Tổng quan luận án
Công nghiệp sản xuất giấy là một trong những ngành kinh tế kỹ thuật quan trọng trong hệ thống công nghiệp chế biến lâm sản của Việt Nam, có lịch sử hình thành lâu đời từ khoảng năm 284. Nguồn cung nguyên liệu có vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của ngành chế biến giấy và bột giấy. Mặc dù Việt Nam có tổng diện tích tự nhiên là 33,12 triệu ha, diện tích có rừng là 12,61 triệu ha và 6,16 triệu ha đất trống đồi núi trọc, các vùng nguyên liệu chiếm tỷ lệ đáng kể trong đất lâm nghiệp nhưng hiện trạng ngành giấy vẫn lâm vào tình trạng thiếu hụt nguyên liệu nghiêm trọng và phụ thuộc lớn vào nhập khẩu. Khu vực miền Bắc là nơi tập trung vùng nguyên liệu chính cho các nhà máy giấy, song năng suất sản xuất lại tập trung chủ yếu ở miền Nam.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và toàn cầu hóa, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm gần 98% tổng số doanh nghiệp cả nước, đóng góp hàng năm khoảng 50% GDP, 33% thu ngân sách nhà nước, 62% việc làm cho người lao động và 49% giá trị gia tăng của nền kinh tế (theo số liệu từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI). Tuy nhiên, số liệu của Tổng cục Thống kê chỉ ra rằng trong năm 2015 đã có 39.056 doanh nghiệp phải ngừng hoạt động (tăng 2% so với năm 2014). Nguyên nhân suy giảm xuất phát từ quy mô nhỏ, hoạt động manh mún, công nghệ lạc hậu, khó tiếp cận nguồn vốn và đặc biệt là hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) kém hiệu quả. Tại các doanh nghiệp sản xuất (DNSX) giấy NVV miền Bắc Việt Nam, KSNB còn nhiều bất cập: ban lãnh đạo chưa quan tâm đúng mức đến rủi ro, cơ cấu tổ chức chưa hợp lý, chất lượng nhân lực thấp, nguy cơ ô nhiễm môi trường cao và công tác giám sát định kỳ bị buông lỏng. Vì vậy, việc nghiên cứu hoàn thiện KSNB tại các doanh nghiệp này là một yêu cầu cấp bách.
Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh, chuyên ngành Kế toán (mã số 62.01), bảo vệ tại Học viện Tài chính năm 2019 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Bá Minh và TS. Bùi Thị Ngọc, tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về KSNB và các yếu tố đặc thù của DNNVV ảnh hưởng đến KSNB.
- Khảo sát, phân tích thực trạng KSNB tại các DNSX giấy NVV miền Bắc Việt Nam; chỉ rõ ưu điểm, hạn chế và phân tích nguyên nhân khách quan, chủ quan của các hạn chế đó.
- Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố cấu thành KSNB đến tính hữu hiệu của hệ thống nhằm hướng tới mục tiêu hoạt động của doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện KSNB trong các DNSX giấy NVV miền Bắc Việt Nam phù hợp với điều kiện thực tế và định hướng phát triển của ngành đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp sản xuất giấy nhỏ và vừa miền Bắc Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Các DNSX giấy NVV trên địa bàn miền Bắc Việt Nam (tập trung tại các địa phương có mật độ doanh nghiệp giấy cao như Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng, Hưng Yên, Hải Dương).
- Phạm vi khách thể nghiên cứu: Luận án tập trung vào các DNSX giấy có quy mô nhỏ và vừa thuộc loại hình công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn có số lượng lao động từ 50 đến dưới 200 người. Luận án loại trừ các doanh nghiệp siêu nhỏ (dưới 50 lao động), các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI - do KSNB chịu chi phối từ công ty mẹ nước ngoài) và doanh nghiệp tư nhân (do chủ sở hữu trực tiếp điều hành toàn bộ công việc).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và số liệu thực tế được thu thập trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2018/2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan nghiên cứu trong luận án được phân tích theo 4 nhóm chủ đề chính:
Nhóm 1: Các nghiên cứu về KSNB giúp tổ chức đạt được mục tiêu hoạt động:
Nghiên cứu của Viện Kế toán Công chứng Hoa Kỳ - AICPA (1949) đặt nền móng về bản chất, trách nhiệm quản lý và kiểm toán độc lập đối với KSNB. Báo cáo của Ủy ban COSO (1992) công bố khuôn khổ hợp nhất KSNB mở rộng phạm vi kiểm soát sang hoạt động và tuân thủ. Qiang Cheng, Beng Wee Goh, Jae Bum Kim (2015) chứng minh KSNB kém hiệu quả làm gia tăng rủi ro thông tin và làm giảm hiệu quả hoạt động. Tác giả nghiên cứu tại quận Jaffna (2011) chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa các thành phần KSNB và hiệu quả tài chính. Các công trình của Bang New York (2007), hướng dẫn kiểm soát tài sản cố định (2011), Moller (2009) về kiểm toán nội bộ hiện đại, Pfister (2009) về quản lý văn hóa tổ chức, Lukas Giriunas (2012) về ngành khai thác khoáng sản tại Lithuania, và nghiên cứu lý thuyết tổng quát (2009) đều khẳng định KSNB là công cụ phòng vệ đầu tiên giúp tổ chức giảm thiểu tổn thất và đạt mục tiêu. Tại Việt Nam, Võ Thu Phụng (2016) nghiên cứu KSNB tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam, và Đặng Thúy Anh (2017) kiểm định chất lượng KSNB trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết.
Nhóm 2: Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của KSNB:
Angella Amudo & Eno L. Inaga (2009) xác định 6 nhân tố tác động tại Uganda gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, thông tin truyền thông, hoạt động kiểm soát, giám sát và công nghệ thông tin. Nghiên cứu thực nghiệm tại Nairobi, Kenya (2013-2014) cho thấy môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát và thông tin tác động cùng chiều, trong khi giám sát tác động ngược chiều. M. Ramos (2004) và nghiên cứu tiêu chuẩn kiểm soát bang New York (2005) nhấn mạnh môi trường kiểm soát là nền tảng cốt lõi nhất. Conor O’Leary (2005) đề xuất mô hình ICE gồm môi trường kiểm soát, hệ thống thông tin và thủ tục kiểm soát. Lannoge (1999) nhấn mạnh quy trình đánh giá rủi ro. Tại Việt Nam, Hồ Tuấn Vũ (2016) phân tích 7 nhân tố ảnh hưởng đến KSNB trong ngân hàng thương mại (bổ sung nhân tố thể chế chính trị và lợi ích nhóm); Nguyễn Thị Phương Lan (2014) phân tích các yếu tố cấu trúc tổ chức, chiến lược và văn hóa doanh nghiệp tại các công ty cổ phần.
Nhóm 3: Các nghiên cứu về yếu tố cấu thành KSNB:
Luận án chỉ ra sự chuyển biến trong các quan điểm lý thuyết:
- Quan điểm 3 yếu tố (Môi trường kiểm soát, Hệ thống kế toán, Thủ tục kiểm soát): Alvin A. Loebbecke (2006), Conor O’Leary và cộng sự (2006), Giáo trình Lý thuyết kiểm toán của Đậu Ngọc Châu & Nguyễn Viết Lợi, Chuẩn mực SAS 55 (1990), cùng các luận án của Phạm Bính Ngọ (2011), Nguyễn Thu Hoài (2011), Bùi Thị Minh Hải (2011), Nguyễn Thị Lan Anh (2013), Đinh Hoài Nam (2016).
- Quan điểm 4 yếu tố (bổ sung Kiểm toán nội bộ): Giáo trình Kiểm toán tài chính của Nguyễn Quang Quynh & Ngô Trí Tuệ.
- Quan điểm 5 yếu tố theo COSO (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát): Chuẩn mực SAS 78 (1995), Giáo trình của Trần Thị Giang Tân (2016), và các luận án của Nguyễn Thanh Trang (2015), Nguyễn Thị Thu Phương (2016), Nguyễn Thị Thu Hà (2016), Nguyễn Thanh Thủy (2017), Hoàng Thanh Hạnh (2017).
Nhóm 4: Các nghiên cứu về KSNB trong DNNVV và doanh nghiệp ngành giấy:
Chen Xiaofang & Nie Huili (Trung Quốc) chỉ ra nhận thức rủi ro yếu và cấu trúc không hợp lý trong DNNVV sản xuất; Stone (2016) phân tích gian lận và an ninh trong doanh nghiệp nhỏ; J & Nqula Lisa (2017) khảo sát tại Nam Phi; Connie Atristain Suarez (2016) tại Mexico; Buyuk Coban Atilla & Gulumser Unkaya (2016) khảo sát 186 đối tượng tại Thổ Nhĩ Kỳ; Sankoloba Tumisang & Swami BN (2014) khảo sát 52 mẫu tại Botswana; Adenigi (2017) khảo sát 240 mẫu tại Nigeria; Asta Dzinguleviciene & Aurelija Kustiene (2010) tại Lithuania; Nyakundi và cộng sự (2014) tại Kenya; Chu Thị Thu Thủy (2016) về kiểm soát chi phí sản xuất tại DNNVV Việt Nam. Riêng trong ngành giấy, Bùi Thị Tĩnh (2018) nghiên cứu KSNB trong các DNSX giấy Việt Nam nhưng giới hạn ở các doanh nghiệp quy mô lớn (công suất trên 10.000 tấn/năm) bằng phương pháp định tính.
Khoảng trống nghiên cứu:
Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện về KSNB áp dụng chuyên biệt cho các DNSX giấy NVV khu vực miền Bắc Việt Nam theo định hướng bảo đảm mục tiêu hoạt động. Đồng thời, các nghiên cứu trước trong ngành giấy chủ yếu dừng lại ở định tính, chưa kết hợp phương pháp định lượng để đo lường mức độ tác động của từng thành phần KSNB theo chuẩn mực COSO đối với hiệu quả hoạt động trong điều kiện đặc thù của DNNVV ngành sản xuất giấy.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án so sánh các khuôn khổ KSNB phổ biến trên thế giới:
- Khung COSO (1992, 2013, và hướng dẫn cho công ty quy mô nhỏ năm 2005): Bao gồm 5 bộ phận cấu thành (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát) được vận hành qua 17 nguyên tắc cốt lõi nhằm đạt 3 nhóm mục tiêu: hoạt động, báo cáo và tuân thủ.
- Khung COBIT (ISACA/ITGI): Tập trung vào mục tiêu kiểm soát công nghệ thông tin.
- Khung COCO (Canada): Gồm 4 yếu tố thiết yếu và 20 tiêu chí kiểm soát dựa trên mục đích, cam kết, khả năng và giám sát.
- Hướng dẫn Turnbull (Anh quốc): Nhấn mạnh trách nhiệm quản trị rủi ro của Hội đồng quản trị.
Tác giả lựa chọn khung COSO làm nền tảng lý thuyết xuyên suốt luận án vì tính toàn diện, tính thực tiễn và khả năng tương thích cao với đặc điểm quản lý của các DNNVV sản xuất công nghiệp.
Luận án định nghĩa: Kiểm soát nội bộ là một quy trình được thực hiện thống nhất trong một tổ chức, từ Hội đồng quản trị, Ban giám đốc đến toàn thể nhân viên thông qua một loạt các hoạt động, biện pháp, kế hoạch, quan điểm, nội quy, chính sách và nỗ lực của các thành viên đó nhằm mục tiêu kiểm soát mọi hoạt động trong tổ chức; nhận diện, phòng ngừa và xử lý rủi ro để bảo đảm tổ chức hoạt động liên tục, thống nhất theo đúng định hướng chiến lược kinh doanh bền vững.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định tính và định lượng):
| Phương pháp |
Nội dung và kỹ thuật thực hiện |
Nguồn dữ liệu / Đối tượng áp dụng |
| Nghiên cứu định tính |
- Tổng hợp khung lý thuyết COSO để xây dựng hệ thống thang đo nháp. - Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (thời lượng 45 - 60 phút/cuộc) với các nhà quản trị cấp cao để hiệu chỉnh thang đo. - Nghiên cứu trường hợp điển hình (case studies) về thực trạng 5 thành phần KSNB. |
- Nhà quản trị cấp cao các doanh nghiệp giấy NVV. - 08 doanh nghiệp nghiên cứu điển hình: CP Tiến Thành, TNHH Giấy Trường Xuân, TNHH Thành Dũng, TNHH Hồng Phú, CP Hapaco Hpp, CP SX TM Giấy Phong Châu, CP Giấy Bbp, TNHH Giấy Hoa Thân Việt Nam. |
| Nghiên cứu định lượng |
- Xác định cỡ mẫu theo công thức Slovin: $n = \frac{N}{1 + N(e)^2}$ với $N = 836$ DNSX giấy NVV miền Bắc (năm 2018), sai số $e = 0,05 \rightarrow n \approx 270,55$. - Khảo sát bằng bảng hỏi 3 phần: Phần I (8 câu thông tin chung), Phần II (27 câu thang đo Likert 5 mức độ đo 5 nhân tố và tính hữu hiệu KSNB), Phần III (44 câu phân tích chi tiết). - Thu thập mẫu: Gửi 144 DN (mỗi DN 3 phiếu gửi Ban Giám đốc, trưởng phòng, nhân viên), thu về 110 DN với 321 phiếu, loại 13 phiếu không hợp lệ, còn 308 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích. - Xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS 20: Thống kê mô tả (Mean), Cronbach's Alpha, KMO và Bartlett's Test, phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội, kiểm định Homogeneity of Variances và kiểm định ANOVA theo loại hình và thời gian hoạt động. |
- 308 phiếu khảo sát hợp lệ từ các nhà quản lý, trưởng bộ phận và nhân viên tại các DNSX giấy NVV miền Bắc. - Tài liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam, Báo cáo tài chính doanh nghiệp. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về kiểm soát nội bộ và đặc điểm của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ảnh hưởng đến kiểm soát nội bộ
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát và KSNB trong doanh nghiệp:
- Phân tích sự cần thiết khách quan của KSNB xuất phát từ xung đột lợi ích nội bộ giữa chủ sở hữu, người điều hành và người lao động, cùng các quy định pháp lý bắt buộc (Luật Kế toán Việt Nam 2015, Nghị định 05/2019/NĐ-CP về kiểm toán nội bộ).
- Làm rõ vai trò, trách nhiệm của từng chủ thể quản trị: Hội đồng quản trị/Hội đồng thành viên giữ vai trò giám sát chiến lược và quản trị rủi ro; Ban giám đốc chịu trách nhiệm thiết lập và vận hành các quy chế; bộ phận Kiểm toán nội bộ đóng vai trò đánh giá độc lập, tư vấn phòng ngừa rủi ro.
- Phân tích chi tiết 5 thành phần cấu thành KSNB theo chuẩn mực COSO kết hợp đối chiếu với các khung COBIT, COCO, Turnbull.
- Xác định các đặc điểm nội tại của DNNVV ảnh hưởng trực tiếp đến KSNB: quy mô vốn và lao động hạn chế; cơ cấu tổ chức tinh gọn, thường kiêm nhiệm nhiều vị trí; quyền lực tập trung vào người quản lý/chủ sở hữu; nguồn lực đầu tư cho công nghệ thông tin và kiểm toán nội bộ còn thấp; môi trường kiểm soát phụ thuộc nặng nề vào phong cách và nhận thức cá nhân của chủ doanh nghiệp.
- Tổng kết kinh nghiệm quốc tế về xây dựng và vận hành KSNB tại DNNVV ở Hoa Kỳ, Canada, Lithuania, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Nam Phi, Mexico, Botswana; rút ra bài học kinh nghiệm về việc chuẩn hóa quy trình, tăng cường đào tạo nhận thức kiểm soát và phân công nhiệm vụ phù hợp với nguồn lực tinh gọn.
Chương 2: Thực trạng kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp sản xuất giấy nhỏ và vừa miền Bắc Việt Nam
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về đặc điểm hoạt động, rủi ro trọng yếu và kết quả phân tích thực nghiệm KSNB tại các doanh nghiệp khảo sát:
Khái quát ngành và rủi ro trọng yếu:
Doanh thu của khu vực DNSX giấy NVV miền Bắc đạt khoảng 1.807 tỷ đồng, tạo việc làm cho hơn 28.000 lao động. Quá trình sản xuất giấy và bột giấy từ nguyên liệu tre, gỗ, bột nhập và giấy phế liệu trải qua nhiều công đoạn đơn vị phức tạp (nấu, rửa, tẩy, nghiền bột, xeo giấy, hoàn thiện). Các rủi ro trọng yếu bao gồm:
- Rủi ro khan hiếm và biến động giá nguyên vật liệu đầu vào.
- Rủi ro máy móc thiết bị cũ kỹ, tiêu hao năng lượng cao và nguy cơ cháy nổ.
- Rủi ro ô nhiễm môi trường nghiêm trọng (nước thải chứa hóa chất tẩy rửa, khí thải, bùn thải) dẫn đến nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc đình chỉ hoạt động.
- Rủi ro chiếm dụng vốn, nợ khó đòi và rủi ro sai sót báo cáo tài chính do bộ máy kế toán kiêm nhiệm.
Kết quả phân tích thực nghiệm trên mẫu 308 quan sát:
- Thống kê mô tả chỉ ra điểm đánh giá trung bình của các thành phần KSNB còn ở mức trung bình và thấp; trong đó thành phần Đánh giá rủi ro và Giám sát kiểm soát ghi nhận điểm số thấp nhất.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định các thang đo của 5 thành phần KSNB và biến phụ thuộc (Tính hữu hiệu của KSNB) đạt độ giá trị và độ tin cậy thống kê.
- Ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy bội cho thấy cả 5 nhân tố thuộc khung COSO đều có tác động thuận chiều (dương) và có ý nghĩa thống kê đến tính hữu hiệu của KSNB tại các DNSX giấy NVV miền Bắc.
- Kiểm định kiểm tra phương sai (Homogeneity of Variances) và phân tích ANOVA cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa về mức độ hữu hiệu của KSNB giữa các nhóm doanh nghiệp phân theo loại hình sở hữu (Công ty Cổ phần và Công ty TNHH) và theo thời gian hoạt động của doanh nghiệp.
Đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân:
- Ưu điểm: Các doanh nghiệp đã bước đầu hình thành ý thức về kiểm soát, ban hành các quy chế làm việc cơ bản, thực hiện kiểm tra vật chất đối với kho bãi nguyên vật liệu và tài sản cố định.
- Hạn chế: Môi trường kiểm soát chưa coi trọng văn hóa đạo đức kinh doanh; cơ cấu tổ chức chồng chéo, chưa có bản mô tả công việc chuẩn hóa; quy trình đánh giá rủi ro chưa mang tính hệ thống; thủ tục kiểm soát phân xưởng sản xuất chưa chặt chẽ làm thất thoát nguyên liệu và gây ô nhiễm; hệ thống thông tin truyền thông hai chiều còn nghèo nàn; hoạt động giám sát định kỳ và bộ phận kiểm toán nội bộ hầu như chưa được thiết lập.
- Nguyên nhân: Khách quan do môi trường pháp lý về kiểm toán nội bộ đối với DNNVV chưa mang tính bắt buộc mạnh mẽ, áp lực cạnh tranh gay gắt từ giấy ngoại nhập; chủ quan do nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp còn coi nhẹ KSNB, tâm lý tiết kiệm chi phí trước mắt và trình độ quản lý của đội ngũ nhân sự còn hạn chế.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp sản xuất giấy nhỏ và vừa miền Bắc Việt Nam
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ mục tiêu và quan điểm phát triển ngành giấy Việt Nam đến năm 2025:
Các nguyên tắc hoàn thiện:
Tuân thủ pháp luật; bảo đảm tính toàn diện gắn liền với quản trị rủi ro; bảo đảm nguyên tắc cân đối giữa chi phí và hiệu quả; phù hợp với đặc thù công nghệ sản xuất giấy và quy mô tinh gọn của DNNVV.
Nhóm giải pháp cụ thể theo 5 thành phần KSNB:
- Hoàn thiện Môi trường kiểm soát: Xây dựng và ban hành quy chế văn hóa doanh nghiệp, bộ quy tắc ứng xử đạo đức; hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý theo hướng phân định rõ quyền hạn, trách nhiệm; chuẩn hóa hệ thống bản mô tả công việc (như mô hình áp dụng tại Công ty TNHH Thành Dũng, Công ty TNHH Hồng Phú); xây dựng chính sách tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ nhân lực minh bạch.
- Hoàn thiện Đánh giá rủi ro: Thiết lập quy trình nhận diện rủi ro định kỳ đối với rủi ro nguyên vật liệu, rủi ro tài chính và rủi ro môi trường; sử dụng các công cụ phân tích ma trận rủi ro, phân tích SWOT, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter; triển khai quy trình theo dõi, rà soát dấu hiệu rủi ro tài chính và xây dựng phương án ứng phó khẩn cấp đối với sự cố môi trường và cháy nổ.
- Hoàn thiện Hoạt động kiểm soát: Chuẩn hóa quy trình mua sắm nguyên vật liệu, quy trình bán hàng và thu tiền; tăng cường thủ tục kiểm soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu tại từng công đoạn phân xưởng; thiết lập quy trình kiểm soát thiết bị có nguy cơ gây ô nhiễm theo tiêu chuẩn ISO 14001; thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc bất kiêm nhiệm giữa thủ kho, kế toán và người mua hàng.
- Hoàn thiện Thông tin và truyền thông: Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, từng bước áp dụng phần mềm quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) phù hợp với quy mô vừa và nhỏ; hoàn thiện quy chế truyền thông nội bộ từ cấp quản lý đến người lao động trực tiếp; xây dựng kênh tiếp nhận phản hồi và báo cáo sai phạm nội bộ bảo mật, kịp thời.
- Hoàn thiện Giám sát: Thiết lập cơ chế tự kiểm tra thường xuyên giữa các bộ phận; tổ chức các đợt đánh giá định kỳ về tính tuân thủ quy trình vận hành phân xưởng; thành lập bộ phận hoặc phân công nhân sự chuyên trách thực hiện chức năng kiểm toán nội bộ theo hướng dẫn của Nghị định 05/2019/NĐ-CP để đánh giá và báo cáo trực tiếp cho Ban Giám đốc/Hội đồng quản trị.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về KSNB gắn liền với đặc thù quản trị của các DNNVV trong ngành sản xuất công nghiệp có mức độ phát thải và ô nhiễm môi trường cao.
- Xây dựng bộ tiêu chí và mô hình nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của 5 nhân tố cấu thành KSNB theo chuẩn mực COSO đến tính hữu hiệu của KSNB hướng vào mục tiêu hoạt động của DNNVV.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm toàn diện về thực trạng KSNB tại các DNSX giấy NVV miền Bắc giai đoạn 2014–2018/2019 thông qua phân tích mẫu 308 phiếu khảo sát hợp lệ từ 110 doanh nghiệp và khảo sát sâu 8 trường hợp điển hình.
- Nhận diện và phân tích có hệ thống các rủi ro trọng yếu đặc thù của doanh nghiệp sản xuất giấy quy mô nhỏ và vừa (rủi ro nguyên liệu, công nghệ, môi trường, dòng tiền và nhân sự).
- Đưa ra bằng chứng định lượng về ảnh hưởng thuận chiều của cả 5 thành phần KSNB đến tính hữu hiệu của hệ thống, đồng thời chỉ ra sự khác biệt về KSNB giữa các loại hình doanh nghiệp và thời gian hoạt động.
Đóng góp về mặt ứng dụng và kiến nghị
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, có tính khả thi cao gắn với 5 thành phần KSNB, đi kèm các biểu mẫu quản lý thực tế (mẫu mô tả công việc, bảng theo dõi rủi ro tài chính, sơ đồ quy trình mua sắm - bán hàng).
- Kiến nghị với Chính phủ và các Bộ ngành: Hoàn thiện khung khổ pháp lý hướng dẫn chi tiết việc thiết lập kiểm toán nội bộ và KSNB cho khối DNNVV; ban hành các chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi đổi mới công nghệ sạch và hỗ trợ quy hoạch vùng nguyên liệu giấy bền vững.
- Kiến nghị với Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam: Tăng cường vai trò cầu nối cung cấp thông tin thị trường, tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về quản trị rủi ro và KSNB cho các doanh nghiệp hội viên.
- Kiến nghị với các DNSX giấy NVV: Nâng cao nhận thức của lãnh đạo về tầm quan trọng của KSNB; chủ động tái cơ cấu bộ máy, đầu tư thích đáng cho kiểm soát chất lượng và an toàn môi trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định trong văn bản, luận án tồn tại một số hạn chế:
- Phạm vi khách thể: Luận án chỉ tập trung vào các DNSX giấy NVV có số lượng lao động từ 50 đến dưới 200 người thuộc loại hình công ty cổ phần và công ty TNHH; chưa khảo sát nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ (dưới 50 lao động), doanh nghiệp tư nhân và khối doanh nghiệp FDI.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu khảo sát chỉ giới hạn tại khu vực miền Bắc Việt Nam, chưa thực hiện so sánh đối chứng với các DNSX giấy tại khu vực miền Trung và miền Nam – nơi tập trung năng suất và sản lượng lớn của ngành giấy cả nước.
- Định hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu trên quy mô toàn quốc; khảo sát các mô hình KSNB chuyên biệt cho doanh nghiệp siêu nhỏ ngành giấy; nghiên cứu sâu hơn về tác động tích hợp giữa KSNB và các hệ thống quản lý chất lượng/môi trường quốc tế (ISO 9001, ISO 14001, ERP) trong điều kiện chuyển đổi số.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp định tính và định lượng mẫu mực trong nghiên cứu KSNB; làm tài liệu giảng dạy và nghiên cứu về kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro doanh nghiệp.
- Chủ doanh nghiệp và nhà quản trị các DNSX giấy NVV: Tham khảo trực tiếp hệ thống giải pháp thực tế, quy trình kiểm soát mua hàng, bán hàng, quản lý định mức nguyên vật liệu và các mẫu biểu quản lý rủi ro để áp dụng vào đơn vị mình nhằm cắt giảm chi phí và phòng ngừa vi phạm môi trường.
- Các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội ngành nghề: Tham khảo dữ liệu thực trạng để xây dựng các chính sách khuyến khích, hỗ trợ kỹ thuật quản trị và quy chuẩn môi trường phù hợp cho cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Câu hỏi thường gặp
1. Khung lý thuyết kiểm soát nội bộ nào được tác giả lựa chọn làm nền tảng xuyên suốt luận án?
Tác giả lựa chọn Khung KSNB COSO (bao gồm COSO 1992, COSO 2013 và hướng dẫn cho công ty quy mô nhỏ 2005) gồm 5 bộ phận: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát. Khung lý thuyết này được chọn vì tính toàn diện, tính quản trị hiện đại và sự phù hợp với điều kiện thực tế của DNNVV.
2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng trong luận án được xác định và thu thập như thế nào?
Từ tổng thể 836 DNSX giấy NVV miền Bắc năm 2018, tác giả dùng công thức Slovin với sai số 5% để tính cỡ mẫu lý thuyết là 270,55. Trên thực tế, tác giả gửi phiếu khảo sát tới 144 doanh nghiệp (mỗi DN 3 phiếu), thu về 321 phiếu từ 110 doanh nghiệp, loại bỏ 13 phiếu lỗi và đưa vào xử lý chính thức 308 phiếu hợp lệ bằng phần mềm SPSS 20.
3. Các doanh nghiệp điển hình nào được khảo sát sâu trong phần nghiên cứu định tính?
Tác giả đã nghiên cứu trường hợp điển hình tại 8 doanh nghiệp: Công ty CP Tiến Thành, Công ty TNHH Giấy Trường Xuân, Công ty TNHH Thành Dũng, Công ty TNHH Hồng Phú, Công ty CP Hapaco Hpp, Công ty CP SX Thương mại Giấy Phong Châu, Công ty CP Giấy Bbp, và Công ty TNHH Giấy Hoa Thân Việt Nam.
4. Vì sao luận án không đưa các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp tư nhân vào phạm vi nghiên cứu?
Doanh nghiệp FDI không thuộc phạm vi nghiên cứu vì KSNB của các đơn vị này chịu ảnh hưởng chi phối trực tiếp từ công ty mẹ ở nước ngoài hoặc đối tác góp vốn ngoại. Doanh nghiệp tư nhân bị loại trừ vì đặc thù chủ doanh nghiệp vừa là chủ sở hữu vừa trực tiếp quản lý, điều hành và giám sát toàn bộ hoạt động nên KSNB mang tính chất cá nhân hóa sâu sắc.
5. Kết quả phân tích hồi quy trong luận án chỉ ra điều gì về mối quan hệ giữa 5 thành phần KSNB và tính hữu hiệu của hệ thống?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội xác nhận cả 5 thành phần (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát) đều có tác động cùng chiều (dương) và có ý nghĩa thống kê đến tính hữu hiệu của KSNB trong các DNSX giấy NVV miền Bắc Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về KSNB theo chuẩn mực quốc tế COSO gắn liền với đặc trưng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu trường hợp định tính và xử lý dữ liệu khảo sát định lượng trên 308 mẫu thực tế, công trình đã phản ánh chính xác thực trạng, nhận diện các rủi ro trọng yếu và đo lường mức độ tác động của các nhân tố cấu thành KSNB trong các DNSX giấy NVV miền Bắc Việt Nam. Các giải pháp và kiến nghị được luận án đề xuất có tính hệ thống, gắn kết chặt chẽ với thực tế công nghệ sản xuất ngành giấy và cung cấp nguồn tư liệu học thuật, thực tiễn giá trị cho công tác quản trị doanh nghiệp và hoạch định chính sách ngành.