Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Pháp (Didactique du FLE, mã số: 62410111) của nghiên cứu sinh Đỗ Thị Thu Giang, được bảo vệ năm 2015 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Lân Trung và GS. Nguyễn Văn Dũng. Đề tài luận án có tên tiếng Pháp là Enseignement du français commercial dans des écoles supérieures d’économie au Vietnam : représentations et propositions d’amélioration (tên tiếng Việt: Giảng dạy tiếng Pháp thương mại ở các trường đại học kinh tế tại Việt Nam : Biểu trưng và đề xuất nâng cao chất lượng).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tiếng Pháp thương mại (français commercial) được đưa vào giảng dạy cho sinh viên các chương trình cử nhân kinh tế tại nhiều trường đại học tại Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu tuyển dụng và kỹ năng giao tiếp nghiệp vụ với đối tác thuộc cộng đồng Pháp ngữ. Tuy nhiên, từ thực tiễn giảng dạy tại Trường Đại học Ngoại thương (École Supérieure de Commerce Extérieur - ESCE) và phản ánh từ đồng nghiệp ở các cơ sở đại học khối kinh tế khác, người học bộc lộ mức độ hài lòng thấp và đưa ra nhiều phê bình liên quan đến chương trình, tiến trình phân bổ học phần, trình độ chuyên môn của giảng viên và tài liệu giảng dạy. Trước thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình nào khảo sát toàn diện thực trạng giảng dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam trên bình diện biểu trưng xã hội (représentations sociales). Nghiên cứu thạc sĩ trước đó của tác giả mới dừng ở phạm vi hẹp tại một trường, chưa xử lý dữ liệu từ phía giảng viên và chỉ dừng ở phân tích tần số xuất hiện mà chưa phân tích thứ hạng xuất hiện của từ ngữ.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định cấu trúc biểu trưng về tiếng Pháp thương mại và hoạt động dạy - học môn học này trong nhận thức của sinh viên và giảng viên tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam, từ đó nhận diện các điểm hạn chế cốt lõi và xây dựng hệ thống giải pháp sư phạm cải tiến chất lượng đào tạo.

Luận án đặt ra 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Quelles sont les représentations du français commercial enseigné dans des écoles supérieures d’économie au Vietnam ? (Các biểu trưng về tiếng Pháp thương mại được giảng dạy tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam là gì?)
  2. Sur quels points va-t-on intervenir pour améliorer la qualité de cet enseignement ? (Cần can thiệp vào những điểm nào để nâng cao chất lượng của việc giảng dạy này?)

Tương ứng với hai câu hỏi trên là 2 giả thuyết nghiên cứu:

  1. Việc giảng dạy tiếng Pháp thương mại được biểu trưng ở sinh viên và giảng viên bằng một hình ảnh phản ánh chất lượng còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng kỳ vọng của người học.
  2. Để nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Pháp thương mại, cần can thiệp đồng bộ vào toàn bộ các thành tố cấu thành quá trình dạy học: mục tiêu, chương trình, tiến trình, phương pháp giảng dạy, năng lực giảng viên, tính chủ động của người học và giáo trình/tài liệu đào tạo.

Đối tượng nghiên cứu là biểu trưng xã hội về tiếng Pháp thương mại và hoạt động giảng dạy môn học này. Khách thể khảo sát bao gồm sinh viên năm thứ tư, cựu sinh viên đã tốt nghiệp và giảng viên trực tiếp giảng dạy tại bốn cơ sở giáo dục đại học: Trường Đại học Ngoại thương (ESCE), Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (ESEN), Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (UEH) và Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEHCM). Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các chương trình cử nhân kinh tế cấp bằng đại học của Việt Nam hoặc các chương trình liên kết đồng cấp bằng (co-diplômation); loại trừ các chương trình nhượng quyền thuần túy chỉ cấp bằng của đối tác Pháp (licences françaises délocalisées).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến hai trục lý thuyết: biểu trưng xã hội và giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành.

Về lý thuyết biểu trưng xã hội, tác giả điểm lại các công trình nền tảng:

  • Émile Durkheim (1898, 1912) với khái niệm biểu trưng tập thể (représentations collectives).
  • Serge Moscovici (1961, 1963, 1984, 2012, 2013) – người đặt nền móng cho khái niệm biểu trưng xã hội trong tâm lý học xã hội với công trình nghiên cứu về phân tâm học.
  • Denise Jodelet (1984, 1989, 1991, 1994, 2003) với các công trình định nghĩa tri thức thông thường (savoir de sens commun), tính thực hành và các chức năng nhận thức, định hướng hành vi.
  • Jean-Claude Abric (1984, 1989, 1994, 1997, 2003) với lý thuyết hạt nhân trung tâm (théorie du noyau central).
  • Các nhà nghiên cứu khác mở rộng và hoàn thiện cấu trúc biểu trưng: Flament (1987, 1994), Doise (1986), Codol (1982), Guimelli & Rouquette (1992), Moliner (1989, 1995), Rouquette & Rateau (1998), Roussiau & Bonardi (2001), Valence & Roussiau (2005), Castellotti & Moore (2002).

Về ứng dụng biểu trưng trong giáo dục và dạy học ngoại ngữ, luận án rà soát các nghiên cứu của Zarate (1993), Zarate & Candelier (1997), Matthey (1997), Candelier & Hermann-Brennecke (1993), Cain & De Pietro (1997), Berger (1998), Muller (1998), Bouchut (2010), Morcillo (2000), Al Yazigi (2007), Yue Zhang (2012). Ở phạm vi khu vực và Việt Nam, tác giả điểm qua các luận án tiến sĩ của Xie Yong (2007) về biểu trưng nước Pháp tại Trung Quốc; Suthisa Rojana-Anun (2005) về biểu trưng tiếng Pháp tại các nước Đông Nam Á; Nguyễn Văn Dũng (2000) về quan hệ lịch sự trong văn học Việt Nam đương đại; Nguyễn-Percher Thị Phương Lan (2010) về biểu trưng cộng đồng Pháp ngữ ở giáo viên tương lai tại Việt Nam; cùng các nghiên cứu về tiếng Pháp chuyên ngành của Trương Hoàng Lê (2007), Điệp Kiên Vũ (2008), Đinh Ngọc Lâm (2014) và Huỳnh Thanh Nhã (2003).

Vị trí của luận án được xác định rõ: phần lớn các nghiên cứu trước đây khai thác biểu trưng đối với một quốc gia, nền văn hóa hay một ngôn ngữ nói chung. Luận án này lựa chọn đối tượng biểu trưng là một thực hành sư phạm chuyên biệt (pratique professionnelle) – việc giảng dạy tiếng Pháp thương mại trong môi trường đại học khối ngành kinh tế tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết của luận án được cấu thành từ hai trụ cột:

  1. Lý thuyết biểu trưng xã hội (Théorie de la représentation sociale): Luận án vận dụng cấu trúc hạt nhân trung tâm của Jean-Claude Abric. Theo lý thuyết này, biểu trưng xã hội là một hệ thống xã hội - nhận thức (système socio-cognitif) gồm hai phần:

    • Hệ thống trung tâm (Noyau central): Gồm các yếu tố ổn định, mang tính tổ chức, định hình chuẩn mực và giá trị cốt lõi của biểu trưng, khó thay đổi và được các thành viên trong nhóm chia sẻ ở mức độ đồng thuận cao (zone de haut consensus).
    • Hệ thống ngoại vi (Système périphérique): Gồm các yếu tố linh hoạt, có chức năng gắn kết biểu trưng với bối cảnh thực tế hàng ngày, cho phép tiếp nhận sự biến đổi mà không làm sụp đổ cấu trúc hạt nhân.
  2. Lý luận giảng dạy Tiếng Pháp chuyên ngành (Didactique du Français de Spécialité): Luận án phân tích tiến trình lịch sử và định vị khái niệm tiếng Pháp chuyên ngành trong mối quan hệ so sánh với các dòng phương pháp khác theo nghiên cứu của Mourlhon-Dallies (2008), Mangiante & Parpette (2004), Lehmann (1993), Porcher (1976), Galisson & Coste (1976), Lerat (1995), L'Homme (1990/2011). Luận án phân biệt rõ:

    • Français de Spécialité (Tiếng Pháp chuyên ngành): Hướng đến việc cung cấp tri thức chuyên ngành, ngành nghề và các diễn ngôn chuyên biệt.
    • Français sur Objectifs Spécifiques - FOS (Tiếng Pháp theo mục tiêu chuyên biệt): Tập trung vào phân tích nhu cầu thực tế của người học trong một khoảng thời gian giới hạn.
    • Français Langue Professionnelle - FLP (Tiếng Pháp ngôn ngữ nghề nghiệp): Kết hợp giữa đào tạo tiếng và đào tạo nghiệp vụ chuyên môn.
Trào lưu / Tên gọi Ưu tiên phương pháp sư phạm Cơ sở phương pháp giảng dạy
Français Langue de Spécialité Nắm vững thuật ngữ kỹ thuật và cấu trúc cú pháp đặc thù Phương pháp Nghe - Nhìn Cấu trúc Toàn thể (SGAV)
Français instrumental Kỹ năng đọc hiểu văn bản chuyên ngành Phương pháp đọc văn bản (Méthode par la lecture)
Français fonctionnel Đáp ứng nhu cầu giao tiếp trong công việc Đường hướng giao tiếp, phân tích nhu cầu
Français de Spécialité Tri thức rộng về lĩnh vực chuyên môn và diễn ngôn chuyên ngành Đường hướng giao tiếp, phân tích diễn ngôn chuyên môn
Français à visée professionnelle Năng lực giao tiếp tổng quát trong môi trường công sở Giao tiếp theo hành vi ngôn ngữ công vụ chung
Français Langue Professionnelle (FLP) Nhận thức về logic thực hành nghiệp vụ nghề nghiệp Đường hướng hậu giao tiếp (post-communicative)

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả triển khai nghiên cứu mô tả (recherche descriptive) kết hợp định lượng và định tính:

  • Công cụ khảo sát: Bảng hỏi điều tra (enquête par questionnaire) sử dụng kỹ thuật liên tưởng tự do (évocation libre / association de mots) đối với các đối tượng từ vựng (le français commercial, enseigner le français commercial, apprendre le français commercial) kết hợp hệ thống câu hỏi đóng và câu hỏi mở. Công cụ bổ trợ là phỏng vấn bán cấu trúc (entrevue semi-dirigée) để kiểm chứng và đào sâu nhận định.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Phân tích dọc (analyse verticale) từng đối tượng biểu trưng và phân tích ngang (analyse horizontale) đối chiếu giữa các nhóm khách thể. Kỹ thuật nhận diện hạt nhân trung tâm dựa trên ma trận chéo giữa tần số xuất hiện (fréquence) và thứ hạng xuất hiện (rang d'apparition) của các từ ngữ được gợi dẫn.
+---------------------+-------------------------------+-------------------------------+
|                     | Thứ hạng xuất hiện thấp (< r) | Thứ hạng xuất hiện cao (>= r) |
+---------------------+-------------------------------+-------------------------------+
| Tần số cao (>= f)   | HẠT NHÂN TRUNG TÂM            | NGOẠI VI GẦN (Vùng 1)         |
|                     | (Noyau central)               | (Périphérie proche)           |
+---------------------+-------------------------------+-------------------------------+
| Tần số thấp (< f)   | VÙNG TƯƠNG PHẢN (Vùng 2)      | NGOẠI VI XA (Vùng 3)          |
|                     | (Zone de contraste)           | (Périphérie éloignée)         |
+---------------------+-------------------------------+-------------------------------+

Nội dung chính theo từng chương

Chapitre 1. Théorie de la représentation sociale

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về biểu trưng xã hội. Tác giả trình bày lịch sử hình thành khái niệm từ các nghiên cứu xã hội học của Émile Durkheim đến bước chuyển sang tâm lý học xã hội của Serge Moscovici và các phát triển của Denise Jodelet, Jean-Claude Abric. Chương này phân tích bốn nội dung chính:

  • Đặc trưng của biểu trưng xã hội: Là dạng tri thức thông thường (savoir de sens commun), là sự kiến tạo xã hội về thực tại mang tính tự chủ, sáng tạo, hình tượng và mang ý nghĩa biểu tượng giúp cá nhân định vị bản thân trong không gian xã hội.
  • Chức năng: Chức năng nhận thức (cognitive), giải thích thực tại (interprétation), định hướng hành vi và thái độ (orientation des conduites), xác lập căn tính nhóm (identitaire) và biện minh cho thực hành xã hội (justification des pratiques).
  • Cơ chế vận hành và hình thành: Quá trình khách quan hóa (objectivation - gồm chọn lọc thông tin, hình thành hạt nhân hình tượng và tự nhiên hóa) kết hợp với quá trình neo giữ (ancrage - gắn kết biểu trưng vào hệ thống nhận thức và cấu trúc xã hội có sẵn).
  • Cấu trúc hạt nhân trung tâm: Sự phân định chức năng giữa hệ thống trung tâm (bền vững, quy chuẩn, tạo nghĩa) và hệ thống ngoại vi (bảo vệ hạt nhân, thích ứng với bối cảnh thực tiễn).

Chapitre 2. Français de Spécialité et son enseignement

Chương 2 trình bày khung lý luận về giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành trong hệ thống phương pháp dạy học tiếng Pháp như một ngoại ngữ (FLE). Tác giả làm rõ tiến trình phát triển từ tiếng Pháp quân sự (1927), tiếng Pháp khoa học kỹ thuật (thập niên 1960), tiếng Pháp chức năng, FOS đến FLP. Nội dung trọng tâm bao gồm:

  • Làm rõ khái niệm: Phân tích thuật ngữ Langue de spécialité và Français de Spécialité, khẳng định tiếng Pháp chuyên ngành là công cụ truyền tải tri thức chuyên biệt, đồng thời xác lập ranh giới khái niệm giữa Français de Spécialité, FOS và FLP.
  • Tiến trình sư phạm: Các bước triển khai giảng dạy ngôn ngữ chuyên ngành, từ khâu xác định nhu cầu, phân tích tình huống giao tiếp nghề nghiệp, lựa chọn văn bản chuyên môn đến xây dựng khung năng lực đào tạo (référentiel de formation).
  • Khung năng lực và giáo án: Nguyên lý xây dựng khung chuẩn năng lực ngôn ngữ chuyên ngành (référentiel de compétences langagières) và biên soạn phiếu giáo án (fiches pédagogiques) tích hợp đường hướng hành động (approche actionnelle).

Chapitre 3. Aperçu général de l'enseignement du français commercial dans les écoles supérieures d'économie au Vietnam

Chương 3 khảo cứu bức tranh tổng thể về đào tạo tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam thông qua tài liệu chính thức từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, Tổ chức Đại học Pháp ngữ (AUF) và các trường đại học:

  • Chương trình cử nhân kinh tế: Khảo sát các chương trình đào tạo tại ESCE, ESEN, UEH, UEHCM, Đại học Thương mại và Đại học Nha Trang.
  • Vị trí môn học: Môn tiếng Pháp thương mại thường được bố trí ở giai đoạn chuyên ngành (năm thứ ba và thứ tư), thời lượng dao động tùy theo từng cơ sở đào tạo.
  • Đội ngũ giảng viên và sinh viên: Số lượng sinh viên theo học các phân khoa tiếng Pháp khối kinh tế có xu hướng thu hẹp; đội ngũ giảng viên đa phần được đào tạo chuyên môn về ngôn ngữ hoặc sư phạm tiếng Pháp, phần lớn thiếu kiến thức chuyên sâu về kinh tế và thực tế kinh doanh.
  • Giáo trình và tài liệu: Sử dụng chủ yếu các giáo trình xuất bản tại Pháp kết hợp tài liệu lưu hành nội bộ, có tình trạng nội dung chưa thực sự cập nhật và chưa hoàn toàn tương thích với chương trình đào tạo kinh tế tại Việt Nam.

Chapitre 4. Etude des représentations de l'enseignement du français commercial chez les étudiants et enseignants des écoles supérieures d'économie au Vietnam

Chương 4 trình bày phương pháp khảo sát thực địa và phân tích kết quả dữ liệu thu thập được từ sinh viên năm 4, cựu sinh viên và giảng viên tại 4 trường đại học (ESCE, ESEN, UEH, UEHCM):

  • Cấu trúc hạt nhân trung tâm của biểu trưng: Xử lý các câu hỏi gợi dẫn từ tự do cho thấy hạt nhân trung tâm của biểu trưng về tiếng Pháp thương mại gồm 6 yếu tố cốt lõi:
    1. Techniques commerciales (Kỹ thuật/nghiệp vụ thương mại)
    2. Langue française (Tiếng Pháp)
    3. Terminologie (Thuật ngữ chuyên ngành)
    4. Difficile (Khó)
    5. Traduction (Dịch thuật)
    6. Monotone (Đơn điệu, nhàm chán)
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    CẤU TRÚC BIỂU TRƯNG XÃ HỘI                                      |
|                                    VỀ TIẾNG PHÁP THƯƠNG MẠI                                        |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                                    |
|   +--------------------------------------------------------------------------------------------+   |
|   | HỆ THỐNG TRUNG TÂM (NOYAU CENTRAL)                                                         |   |
|   | - Techniques commerciales (Kỹ thuật thương mại)       - Langue française (Tiếng Pháp)      |   |
|   | - Terminologie (Thuật ngữ chuyên ngành)               - Difficile (Khó khăn)               |   |
|   | - Traduction (Hoạt động dịch thuật)                   - Monotone (Đơn điệu, nhàm chán)     |   |
|   +--------------------------------------------------------------------------------------------+   |
|   +--------------------------------------------------------------------------------------------+   |
|   | HỆ THỐNG NGOẠI VI (SYSTÈME PÉRIPHÉRIQUE)                                                   |   |
|   | - Ngoại vi gần: Économie, Entreprise, Grammaire, Travail futur                             |   |
|   | - Vùng tương phản: Utile, Communication, Négociation                                       |   |
|   | - Ngoại vi xa: Exercices, Documents authentiques, Motivation, Exigences élevées            |   |
|   +--------------------------------------------------------------------------------------------+   |
|                                                                                                    |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
  • Phân tích các thành tố giảng dạy:
    • Mục tiêu: Môn học bị đặt nặng mục tiêu kép – vừa dạy kiến thức chuyên ngành kinh tế vừa dạy tiếng, khiến giờ học bị biến thành giờ giảng kinh tế bằng tiếng Pháp.
    • Phương pháp: Quá chú trọng vào việc giảng giải thuật ngữ trừu tượng và dịch văn bản xuôi - ngược, xem nhẹ việc phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế và tương tác chuyên môn trong môi trường doanh nghiệp.
    • Tiến trình: Thiếu sự đồng bộ với các môn học chuyên ngành bằng tiếng Việt, khiến sinh viên phải tiếp cận các khái niệm kinh tế phức tạp bằng tiếng Pháp trước khi được học bằng tiếng mẹ đẻ.
    • Đánh giá chung: Phần lớn sinh viên đánh giá môn học ở mức độ trung bình hoặc chưa tốt, chỉ hài lòng một phần đối với chất lượng môn học.

Chapitre 5. Propositions pédagogiques pour l'amélioration de l'enseignement du français commercial dans les écoles supérieures d'économie au Vietnam

Chương 5 xây dựng hệ thống khuyến nghị và giải pháp sư phạm trên hai bình diện:

  1. Khuyến nghị chung cho các trường đại học khối kinh tế:

    • Điều chỉnh mục tiêu đào tạo: Tập trung vào phát triển năng lực giao tiếp ngôn ngữ trong bối cảnh nghề nghiệp (compétences langagières en contexte professionnel).
    • Tái cấu trúc nội dung và tiến trình: Đảm bảo sự tương thích giữa chủ đề tiếng Pháp thương mại với chương trình chuyên ngành kinh tế, phân bổ môn học sau khi sinh viên đã nắm vững kiến thức nền tảng về kinh tế bằng tiếng Việt.
    • Đổi mới phương pháp: Chuyển dịch từ phương pháp ngữ pháp - dịch thuật sang đường hướng hành động, khai thác tài liệu xác thực (documents authentiques).
    • Nâng cao trình độ giảng viên qua tự bồi dưỡng (autoformation) và đào tạo liên tục (formation continue) về kiến thức chuyên ngành.
    • Thúc đẩy tính tự chủ (autonomie) của người học.
  2. Đề xuất cụ thể tại Trường Đại học Ngoại thương (ESCE):

    • Tái cấu trúc phân phối chương trình, giảm thời lượng lý thuyết tiếng Pháp thương mại để lồng ghép các học phần chuyên ngành kinh tế giảng dạy bằng tiếng Pháp.
    • Xây dựng chuẩn năng lực ngôn ngữ chuyên ngành chi tiết cho từng kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong các lĩnh vực đặc thù như xuất nhập khẩu (Import-Export) và quản trị doanh nghiệp.
    • Thiết kế minh họa hai phiếu giáo án mẫu (fiches pédagogiques) theo hướng hành động:
      • Hoạt động mô phỏng giao tiếp nói: Thảo luận chiến lược đàm phán hợp đồng tài trợ và quảng cáo sản phẩm mới (sponsoring).
      • Hoạt động viết nghiệp vụ: Kỹ thuật soạn thảo biên bản cuộc họp phòng marketing (compte rendu de réunion).

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án chỉ ra các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

  • Đóng góp lý luận: Luận án vận dụng thành công lý thuyết biểu trưng xã hội và cấu trúc hạt nhân trung tâm của Jean-Claude Abric vào nghiên cứu thực địa trong lĩnh vực phương pháp giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành tại Việt Nam. Công trình chứng minh rằng biểu trưng xã hội là một công cụ phân tích hiệu quả để tiếp cận bản chất của một thực hành sư phạm chuyên biệt.
  • Đóng góp thực tiễn:
    • Lần đầu tiên phác họa toàn diện cấu trúc biểu trưng về môn tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam, chứng minh bằng thực nghiệm rằng môn học đang bị đồng nhất sai lệch với một khóa học kinh tế bằng tiếng Pháp và bị chi phối bởi các yếu tố dịch thuật, thuật ngữ, sự nặng nề và đơn điệu.
    • Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ từ điều chỉnh chuẩn đầu ra, tái cấu trúc tiến trình đào tạo, đến biên soạn khung năng lực ngôn ngữ nghiệp vụ và thiết kế giáo án mẫu theo đường hướng hành động có khả năng ứng dụng trực tiếp tại Trường Đại học Ngoại thương và chuyển giao cho các cơ sở đào tạo tương đương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, do số lượng sinh viên theo học các phân khoa tiếng Pháp khối kinh tế tại Việt Nam không lớn, quy mô mẫu khảo sát đối với nhóm cựu sinh viên đã đi làm còn ở mức khiêm tốn (30 người) do khó khăn trong việc thiết lập liên lạc. Bên cạnh đó, luận án chưa triển khai nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (perspective expérimentale) sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất để đo lường mức độ biến đổi của biểu trưng xã hội.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả xác định là triển khai thử nghiệm thực tế các khung năng lực và giáo án mẫu đã biên soạn tại Trường Đại học Ngoại thương, sau đó tiến hành các khảo sát định kỳ để theo dõi, đánh giá sự chuyển biến trong hạt nhân trung tâm của biểu trưng về môn học ở cả người dạy và người học.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Pháp (Didactique du FLE/FOS), Ngôn ngữ học ứng dụng và Tâm lý học xã hội: Tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu biểu trưng xã hội, quy trình thiết kế bảng hỏi và kỹ thuật xử lý ma trận tần số - thứ hạng xuất hiện để xác định hạt nhân trung tâm của Abric.
  • Giảng viên tiếng Pháp chuyên ngành (kinh tế, thương mại, du lịch, tài chính): Khai thác phương pháp xây dựng khung chuẩn năng lực ngôn ngữ chuyên ngành và cách thiết kế phiếu giáo án theo đường hướng hành động gắn với các tình huống nghiệp vụ thực tế.
  • Nhà quản lý đào tạo và ban xây dựng chương trình tại các trường đại học khối ngành kinh tế có đào tạo hệ tiếng Pháp: Tham khảo căn cứ thực tiễn để điều chỉnh khung chương trình, sắp xếp tiến trình môn học hài hòa giữa khối kiến thức chuyên ngành và khối năng lực ngoại ngữ chuyên nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Hạt nhân trung tâm của biểu trưng về tiếng Pháp thương mại tại Việt Nam gồm những yếu tố nào? Theo kết quả phân tích dữ liệu khảo sát tại Chương 4, hạt nhân trung tâm (noyau central) của biểu trưng về tiếng Pháp thương mại gồm 6 yếu tố: kỹ thuật thương mại (techniques commerciales), tiếng Pháp (langue française), thuật ngữ chuyên ngành (terminologie), khó (difficile), dịch thuật (traduction) và đơn điệu/nhàm chán (monotone).

2. Điểm bất cập lớn nhất trong phương pháp giảng dạy tiếng Pháp thương mại được luận án chỉ ra là gì? Điểm bất cập cốt lõi là môn học đang bị giảng dạy như một môn học kinh tế bằng tiếng Pháp thay vì một môn học phát triển năng lực ngôn ngữ chuyên ngành. Hoạt động lớp học bị lệ thuộc vào việc truyền thụ thuật ngữ lý thuyết và bài tập dịch xuôi - ngược, thiếu các hoạt động giao tiếp và tương tác trong bối cảnh nghề nghiệp thực tế.

3. Khách thể khảo sát của luận án bao gồm những đơn vị đào tạo nào? Khảo sát thực địa được tiến hành trên 3 nhóm đối tượng (sinh viên năm 4, cựu sinh viên, giảng viên) tại 4 cơ sở giáo dục đại học: Trường Đại học Ngoại thương (ESCE), Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (ESEN), Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (UEH) và Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEHCM).

4. Tác giả đề xuất giải pháp cụ thể nào về mặt tiến trình đào tạo tại Trường Đại học Ngoại thương? Tác giả đề xuất tái cấu trúc tiến trình môn học sao cho các chủ đề trong tiếng Pháp thương mại phải được giảng dạy sau hoặc song song khi sinh viên đã tiếp thu kiến thức kỹ thuật chuyên ngành tương ứng bằng tiếng Việt; đồng thời giảm tải thời lượng tiếng Pháp thương mại lý thuyết để tích hợp học phần chuyên ngành kinh tế giảng dạy bằng tiếng Pháp.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đỗ Thị Thu Giang đã kết hợp lý thuyết biểu trưng xã hội của Jean-Claude Abric với lý luận dạy học tiếng Pháp chuyên ngành để phân tích thực trạng giảng dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra cấu trúc nhận thức cốt lõi của người học và giảng viên, vạch rõ những bất cập về mục tiêu, chương trình, phương pháp và giáo trình hiện hành. Trên cơ sở đó, luận án đưa ra hệ thống giải pháp sư phạm hoàn chỉnh, gắn liền với việc xây dựng khung chuẩn năng lực ngôn ngữ và giáo án hành động nghiệp vụ mang tính ứng dụng thực tiễn.