Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật và công nghệ, lĩnh vực Điện - Điện tử ngày càng đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống năng lượng hiện đại. Việc sử dụng các nghịch lưu đa bậc trở nên phổ biến nhằm nâng cao chất lượng điện năng và hiệu suất chuyển đổi. Tuy nhiên, các cấu hình nghịch lưu truyền thống vẫn tồn tại nhiều hạn chế như điện áp ngõ ra thấp hơn điện áp DC ngõ vào, dòng điện ngõ vào không liên tục, và tổn hao điện năng cao. Đề tài nghiên cứu “Giải thuật PWM cải thiện độ lợi điện áp cho nghịch lưu tăng áp 3 bậc hình T tựa khóa chuyển mạch” được thực hiện trong 12 tháng tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh nhằm giải quyết các vấn đề này.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng cơ sở lý thuyết, mô phỏng và thực nghiệm cho bộ nghịch lưu tăng áp 3 bậc hình T tựa khóa chuyển mạch có khả năng cải thiện hệ số tăng áp và độ lợi điện áp, đồng thời giảm tổn hao và độ gợn dòng điện. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình nghịch lưu 3 pha 3 bậc hình T với điện áp ngõ vào trong khoảng 70V đến 200V, sử dụng phần mềm PSIM để mô phỏng và nhúng chương trình điều khiển vào card DSP TMS320F28335. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng điện năng, giảm kích thước và chi phí hệ thống, đồng thời tạo tiền đề phát triển các hệ nghịch lưu đa bậc trong các ứng dụng năng lượng tái tạo như pin mặt trời và pin nhiên liệu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình sau:

  • Cấu hình nghịch lưu hình T 3 bậc truyền thống (3L-T2I): Bộ nghịch lưu này gồm 12 khóa bán dẫn, tạo ra điện áp ngõ ra 3 bậc với ưu điểm tổn hao dẫn thấp và chất lượng điện áp tốt hơn so với nghịch lưu hai bậc. Tuy nhiên, nó hoạt động như bộ biến đổi giảm áp và tồn tại trạng thái ngắn mạch gây hư hỏng thiết bị.

  • Nghịch lưu nguồn Z (ZSI): Sử dụng mạng nguồn Z gồm 2 cuộn cảm, 2 tụ điện và 2 diode, cho phép tăng áp, giảm áp trong một chặng chuyển đổi duy nhất và cho phép hai khóa bán dẫn trên cùng một nhánh cùng dẫn đồng thời, giảm THD và tăng hiệu suất. Tuy nhiên, dòng điện ngõ vào không liên tục.

  • Nghịch lưu tựa nguồn Z (qZSI): Cải thiện dòng điện ngõ vào liên tục bằng cách thay đổi vị trí phần tử công suất thụ động, phù hợp với hệ thống công suất trung bình và thấp. Bất lợi là sử dụng nhiều phần tử thụ động làm tăng chi phí và kích thước.

  • Nghịch lưu tăng áp tựa khóa chuyển mạch 3 bậc NPC (3L-NPC-qSBT2I): Sử dụng thêm khóa chuyển mạch trong mạng nguồn kháng, cải thiện độ lợi điện áp, hệ số tăng áp và giảm độ gợn dòng điện. Giải thuật PWM mới được đề xuất nhằm tăng hệ số tăng áp và độ lợi điện áp, đồng thời cân bằng điện áp trên tụ điện.

Các khái niệm chính bao gồm: trạng thái không ngắn mạch (NST), trạng thái ngắn mạch (ST), tỷ số ngắn mạch D0, chỉ số điều chế M, và kỹ thuật điều khiển PWM với sóng mang dịch pha.

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu mô phỏng từ phần mềm PSIM và kết quả thực nghiệm từ mô hình nghịch lưu 3 pha 3 bậc hình T tựa khóa chuyển mạch công suất 650 W, sử dụng vi điều khiển DSP TMS320F28335.

  • Phương pháp phân tích: Phân tích toán học mô hình nghịch lưu, xây dựng phương trình điện áp và dòng điện trong các trạng thái NST và ST. Áp dụng giải thuật PWM mới với kỹ thuật dịch sóng mang 90° để giảm độ gợn dòng điện và cân bằng điện áp trên tụ điện. So sánh hiệu suất với các giải thuật trước đó qua các chỉ số hệ số tăng áp, độ lợi điện áp và tổn hao dẫn.

  • Timeline nghiên cứu: Thực hiện trong 12 tháng, từ tháng 5/2020 đến tháng 5/2021, bao gồm xây dựng lý thuyết, mô phỏng, thiết kế mạch thực nghiệm và kiểm chứng kết quả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Cải thiện hệ số tăng áp: Giải thuật PWM đề xuất đạt hệ số tăng áp gấp đôi so với giải thuật trước đó khi tỷ số ngắn mạch D0 = 0.5, thể hiện qua biểu đồ so sánh hệ số tăng áp (B) với D0.

  2. Tăng độ lợi điện áp: Độ lợi điện áp của nghịch lưu tăng áp 3 bậc hình T tựa khóa chuyển mạch được cải thiện gấp 3 lần so với giải thuật tham khảo khi chỉ số điều chế M = 0.5.

  3. Giảm điện áp đặt trên phần tử công suất: Điện áp đặt trên tụ điện của giải thuật đề xuất chỉ bằng khoảng 2/3 so với giải thuật trước đó, giúp giảm tổn hao và tăng độ bền thiết bị.

  4. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm: Điện áp trên tụ C1 và C2 duy trì ổn định khoảng 160-165V, điện áp DC-link đạt 320-330V, dòng điện cuộn dây tăng áp liên tục với giá trị từ 3.2A đến 10.4A tùy điện áp ngõ vào (70V đến 200V). Dòng điện ngõ ra có dạng sóng hài thấp, đảm bảo chất lượng điện năng.

  5. Tổn hao dẫn thấp: Tổng tổn hao dẫn của các khóa công suất và diode trong giải thuật đề xuất thấp hơn 12.21% so với giải thuật tham khảo, đặc biệt khi điện áp ngõ vào thấp và độ lợi điện áp cao.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cải thiện hiệu suất là do giải thuật PWM mới sử dụng kỹ thuật dịch sóng mang 90°, giúp giảm độ gợn dòng điện và phân bố công suất đồng đều giữa mạng nguồn kháng và bộ nghịch lưu. Việc cân bằng điện áp trên tụ điện bằng cách điều chỉnh thời gian trạng thái không ngắn mạch 1 và 2 giúp ổn định điện áp DC-link, tăng độ bền và hiệu suất hoạt động.

So với các nghiên cứu trước, đề tài đã nâng cao đáng kể hệ số tăng áp và độ lợi điện áp trong khi giảm điện áp đặt trên phần tử công suất, đồng thời giảm tổn hao dẫn. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm tương đồng, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của giải thuật trong thực tế.

Dữ liệu có thể được trình bày qua các biểu đồ so sánh hệ số tăng áp, độ lợi điện áp, điện áp đặt trên tụ và tổn hao dẫn, cũng như các đồ thị điện áp và dòng điện ngõ ra tại các mức điện áp ngõ vào khác nhau.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Triển khai ứng dụng trong hệ thống năng lượng tái tạo: Áp dụng nghịch lưu tăng áp 3 bậc hình T tựa khóa chuyển mạch trong các hệ thống pin mặt trời và pin nhiên liệu để nâng cao hiệu suất chuyển đổi điện áp DC-AC, giảm kích thước và chi phí hệ thống. Thời gian thực hiện: 6-12 tháng, chủ thể: các trung tâm nghiên cứu và doanh nghiệp năng lượng.

  2. Phát triển giải thuật điều khiển nâng cao: Nghiên cứu mở rộng giải thuật PWM kết hợp với các kỹ thuật điều khiển hiện đại như điều khiển vector không gian hoặc điều khiển thích nghi để tối ưu hóa hiệu suất và độ bền thiết bị. Thời gian: 12 tháng, chủ thể: các viện nghiên cứu và trường đại học.

  3. Tích hợp hệ thống điều khiển DSP đa chức năng: Phát triển phần mềm điều khiển nhúng trên card DSP để quản lý đồng thời nhiều chức năng như cân bằng tụ, ổn định điện áp và bảo vệ thiết bị, nâng cao tính linh hoạt và độ tin cậy. Thời gian: 6 tháng, chủ thể: nhóm kỹ thuật và phát triển sản phẩm.

  4. Chuyển giao công nghệ và đào tạo: Tổ chức các khóa đào tạo và chuyển giao công nghệ cho các cơ sở sản xuất và nghiên cứu nhằm phổ biến giải pháp nghịch lưu tăng áp hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực công nghệ trong nước. Thời gian: liên tục, chủ thể: trường đại học và các tổ chức đào tạo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Điện - Điện tử: Nắm bắt kiến thức chuyên sâu về nghịch lưu đa bậc, giải thuật PWM và ứng dụng trong hệ thống năng lượng tái tạo, phục vụ cho nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

  2. Kỹ sư thiết kế hệ thống năng lượng tái tạo: Áp dụng giải pháp nghịch lưu tăng áp hiệu quả để thiết kế các bộ biến đổi điện năng có hiệu suất cao, kích thước nhỏ gọn và chi phí hợp lý.

  3. Doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện tử công suất: Nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua việc tích hợp giải thuật điều khiển PWM cải tiến, giảm tổn hao và tăng độ bền thiết bị.

  4. Cơ sở đào tạo và giảng dạy: Sử dụng luận văn làm tài liệu tham khảo cho các khóa học về điều khiển điện tử công suất, kỹ thuật điều khiển và hệ thống năng lượng tái tạo, giúp sinh viên tiếp cận công nghệ mới.

Câu hỏi thường gặp

  1. Giải thuật PWM đề xuất có ưu điểm gì so với các giải thuật truyền thống?
    Giải thuật PWM mới sử dụng kỹ thuật dịch sóng mang 90° giúp giảm độ gợn dòng điện, tăng hệ số tăng áp gấp đôi và độ lợi điện áp gấp ba lần so với các giải thuật trước, đồng thời giảm điện áp đặt trên phần tử công suất, từ đó giảm tổn hao và tăng độ bền thiết bị.

  2. Phạm vi điện áp ngõ vào của nghịch lưu tăng áp này là bao nhiêu?
    Nghiên cứu áp dụng cho điện áp ngõ vào trong khoảng 70V đến 200V, phù hợp với các nguồn năng lượng tái tạo có điện áp thấp như pin mặt trời và pin nhiên liệu.

  3. Làm thế nào để cân bằng điện áp trên các tụ điện trong nghịch lưu?
    Phương pháp cân bằng điện áp dựa trên điều chỉnh thời gian trạng thái không ngắn mạch 1 và 2 trong chu kỳ PWM, dựa vào sai lệch điện áp giữa hai tụ để thay thế trạng thái nhằm cân bằng điện áp nhanh và hiệu quả.

  4. Kết quả thực nghiệm có tương đồng với mô phỏng không?
    Kết quả thực nghiệm trên mô hình công suất 650W cho thấy điện áp và dòng điện ngõ ra ổn định, dòng điện liên tục, phù hợp với kết quả mô phỏng, chứng minh tính khả thi của giải thuật trong thực tế.

  5. Giải thuật này có thể áp dụng cho các hệ thống công suất lớn không?
    Mặc dù nghiên cứu tập trung vào công suất trung bình và thấp, nguyên lý và giải thuật có thể được mở rộng và điều chỉnh để áp dụng cho các hệ thống công suất lớn với các điều kiện thiết kế phù hợp.

Kết luận

  • Đã xây dựng thành công cơ sở lý thuyết, mô hình toán học và giải thuật PWM cải thiện độ lợi điện áp cho nghịch lưu tăng áp 3 bậc hình T tựa khóa chuyển mạch.
  • Giải thuật đề xuất nâng cao hệ số tăng áp gấp đôi và độ lợi điện áp gấp ba lần so với các giải thuật trước, đồng thời giảm điện áp đặt trên phần tử công suất xuống còn 2/3.
  • Kết quả mô phỏng và thực nghiệm cho thấy điện áp và dòng điện ngõ ra ổn định, dòng điện liên tục, tổn hao dẫn giảm 12.21%, đảm bảo chất lượng điện năng và hiệu suất cao.
  • Giải thuật có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống năng lượng tái tạo, góp phần nâng cao hiệu quả và giảm chi phí thiết bị.
  • Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm phát triển giải thuật điều khiển nâng cao, tích hợp hệ thống điều khiển DSP đa chức năng và chuyển giao công nghệ cho các cơ sở sản xuất.

Quý độc giả và các nhà nghiên cứu được khuyến khích tiếp cận và ứng dụng giải pháp này để thúc đẩy phát triển công nghệ nghịch lưu đa bậc trong tương lai.