Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế hiện đại, vận tải hàng hóa đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi lưu thông và phân phối sản phẩm. Đối với các doanh nghiệp logistics bên thứ ba (3PL), chất lượng dịch vụ khách hàng là nhân tố quyết định khả năng duy trì hợp đồng và năng lực cạnh tranh. Công ty TNHH MTV HTVINA (thành lập từ năm 2010, hiện vận hành đội xe 70 chiếc và hơn 100 nhân sự) là đơn vị cung ứng dịch vụ vận tải cho nhiều đối tác lớn như Lavie, Redbull, Diana, URC, Pepsico và Coca-Cola. Trong đó, dự án phân phối sản phẩm cho Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam (ký kết từ đầu năm 2022) là một trong những dự án chủ chốt. Tuy nhiên, qua quá trình vận hành thực tế, tỷ lệ hoàn thành đơn hàng của dự án còn nhiều hạn chế, dẫn đến việc phát sinh chi phí phạt và suy giảm chất lượng dịch vụ.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ khách hàng và các hoạt động tác động tới tỷ lệ hoàn thành đơn hàng trong ngành logistics vận tải.
- Phân tích thực trạng hoạt động giao nhận, xử lý chứng từ và tỷ lệ đơn hàng thành công của dự án Coca-Cola tại Công ty TNHH MTV HTVINA giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2023.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện dịch vụ khách hàng nhằm nâng cao tỷ lệ hoàn thành đơn hàng và đáp ứng tiêu chuẩn của đối tác.
Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng bao gồm việc thu thập dữ liệu vận hành nội bộ, đánh giá các mắt xích từ trung chuyển (cross-docking), kiểm soát chứng từ, quản lý luân chuyển pallet đến điều phối đội xe, từ đó chỉ rõ các nguyên nhân chủ quan và khách quan làm chậm trễ đơn hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ khách hàng và các yếu tố tác động trực tiếp đến tỷ lệ đơn hàng thành công (tỷ lệ settle chứng từ).
- Phạm vi không gian: Dự án phân phối nước giải khát Coca-Cola do Công ty TNHH MTV HTVINA đảm nhiệm trên địa bàn 5 quận thuộc thành phố Hà Nội, bao gồm Hoàng Mai, Thanh Trì, Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm và Tây Hồ.
- Phạm vi thời gian: Số liệu vận hành, giao hàng, chứng từ và xử lý pallet được khảo sát, tổng hợp từ tháng 6 năm 2023 đến tháng 10 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và mô hình lý thuyết logistics chuẩn mực:
- Khái niệm Logistics: Trích dẫn định nghĩa của Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (LAC, 1985), Martin Christopher (1992) và Hội đồng Chuyên gia Chuỗi cung ứng (CSCMP, 2013), phân định 7 hoạt động chính cấu thành: vận tải, lưu kho, quản lý kho bãi, đóng gói, thủ tục hải quan, thông tin và dịch vụ khách hàng.
- Khung lý thuyết Dịch vụ khách hàng (Customer Service):
- Quan điểm 3 giai đoạn của Martin Christopher (1992): Tiền giao dịch (chính sách bằng văn bản, khả năng tiếp cận, cơ cấu tổ chức, hệ thống linh hoạt), Trong giao dịch (chu kỳ đặt hàng, tỷ lệ đáp ứng, tình trạng đơn hàng) và Sau giao dịch (bảo hành, xử lý khiếu nại, thời gian đáp ứng).
- Quan điểm 4 thành phần của Paul R. Michael Knemeyer trong Logistics đương đại (2018): Thời gian hoàn thành đơn hàng (lead time), Độ tin cậy (chu kỳ ổn định, giao an toàn, giao hoàn chỉnh), Giao tiếp và phản hồi (thông tin hai chiều), Sự thuận tiện (tính linh hoạt trong vận hành).
- Khung quản trị dịch vụ khách hàng: Thiết lập mục tiêu SMART, đo lường KPI, phân tích lợi nhuận khách hàng (CPA - Customer Profitability Analysis), quản lý lỗi dịch vụ và hiện tượng nghịch lý khôi phục dịch vụ (service recovery paradox).
- Khái niệm đơn hàng thành công:
- Công thức tính tổng quát: $\text{Tỷ lệ đơn hàng thành công} = (\frac{\text{Số đơn hàng thành công}}{\text{Tổng số đơn hàng được đặt}}) \times 100$.
- Định nghĩa đặc thù trong dự án Coca-Cola: Đơn hàng thành công được đo bằng tỷ lệ quyết toán chứng từ (settle). Một chuyến hàng (shipment) được tính là hoàn thành khi đáp ứng đủ 2 điều kiện: trả đủ vỏ pallet/két rỗng/vỏ bình $\text{CO}_2$ tại trung tâm phân phối (DC) để check-in lấy bảng kê (load manifest liên trắng) và nộp bộ chứng từ hợp lệ (hóa đơn GTGT đủ ký/dấu, định vị GPS, biên bản giao nhận) vào phòng Route Settlement (RS) trong thời hạn hợp đồng (24 giờ đối với cự ly dưới 150 km).
Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các báo cáo vận hành hàng ngày của phòng Điều vận, số liệu phạt vi phạm hợp đồng từ phòng Kế toán thuộc Công ty TNHH MTV HTVINA, kết hợp đối chiếu các quy chuẩn SLA (Service Level Agreement) và email thông báo tỷ lệ settle hàng ngày từ phòng Logistics của Coca-Cola Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận về dịch vụ khách hàng
Chương này tập trung làm rõ bản chất của dịch vụ khách hàng trong chuỗi cung ứng, từ vai trò như một hoạt động tác nghiệp, một thước đo hiệu quả thực hiện (KPI) cho đến một triết lý vận hành toàn diện. Tác giả đi sâu phân tích tiêu chuẩn đơn hàng thành công theo quy định của Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam. Tiêu chuẩn này bao gồm thời gian giao hàng, an toàn hàng hóa (tránh móp méo, thủng rách màng co), hiệu quả tải trọng xe và tính toàn vẹn của dữ liệu thông tin.
Đặc biệt, chương 1 mô tả chi tiết cơ chế quản lý quyết toán chứng từ (settle). Mọi chuyến hàng đều được cấp mã shipment và phiếu lấy hàng (pallet ticket). Bảng kê thông tin shipment (load manifest) có 4 liên (trắng, vàng, xanh, hồng) đóng vai trò kiểm soát việc xuất hàng (check-out) và thu hồi trang thiết bị quay đầu (check-in). Tỷ lệ settle hàng ngày là căn cứ để tính KPI tháng của nhà vận chuyển, với mốc chuẩn đối tác đặt ra là tối thiểu 75%.
Chương 2: Thực trạng về tỷ lệ đơn hàng thành công của dự án Coca-Cola tại Công ty TNHH MTV HTVINA
Chương này trình bày toàn diện thực trạng vận hành dự án Coca-Cola tại HTVINA (bộ máy gồm 1 điều hành, 3 nhân viên chứng từ, 2 thủ kho, 1 nhân viên hiện trường, vận hành 2 xe 18 tấn trung chuyển xdoc và 7 xe 2,5 tấn giao hàng nội thành). Quy trình vận hành khép kín bắt đầu từ 18h30 khi nhận dữ liệu điều phối, trung chuyển hàng từ kho Coca-Cola về bãi HTVINA trước 04h00 sáng, chia hàng lên xe tải nhỏ xuất bến trước 08h00 sáng, giao hàng trong ngày và nộp chứng từ trước 18h30 để đội ca đêm thực hiện settle tại phòng RS.
Tác giả tổng hợp số liệu thực tế qua 5 tháng (từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2023), làm rõ sự biến động của tỷ lệ settle và các nguyên nhân dẫn đến đơn hàng bị trễ hạn (shipment overtime):
| Tháng (2023) |
Tổng số shipment |
Settle đúng hạn (%) |
Settle trễ hạn (%) |
Lỗi do giao hàng muộn |
Lỗi do chứng từ |
Lỗi do pallet |
Đánh giá KPI (>75%) |
| Tháng 6 |
160 |
36,88% |
63,12% |
70 |
31 |
0 |
Không đạt |
| Tháng 7 |
127 |
59,84% |
40,16% |
46 |
5 |
0 |
Không đạt |
| Tháng 8 |
188 |
77,66% |
22,34% |
25 |
10 |
7 |
Đạt |
| Tháng 9 |
179 |
76,54% |
23,46% |
20 |
12 |
10 |
Đạt |
| Tháng 10 |
208 |
64,90% |
35,10% |
35 |
15 |
23 |
Không đạt |
Phân tích số liệu cho thấy:
- Tháng 6 là giai đoạn thấp điểm nhất với tỷ lệ hoàn thành chỉ 36,88% do sản lượng tăng vọt (103.363 thùng, tương đương 829 pallet, cần 16 chuyến/ngày nhưng đội xe chỉ có 6 xe), dẫn đến 101 shipment bị overtime và công ty bị phạt 41 shipment chậm chứng từ cùng khoản phạt thiếu hàng.
- Tháng 8 và tháng 9 ghi nhận sự cải thiện rõ rệt (đạt 77,66% và 76,54%) nhờ bổ sung thêm xe giao hàng lên 7 xe nhỏ, đáp ứng từ 14 đến 15 chuyến/ngày.
- Sang tháng 10, tỷ lệ tụt giảm xuống 64,90% do lượng hàng kênh đại lý (Wholesales) tăng cao, phát sinh cuộc khủng hoảng thiếu hụt pallet đối ứng (23 shipment trễ hạn chỉ vì thiếu pallet trả về DC), dẫn đến 12 shipment bị phạt.
- Về độ tin cậy, tỷ lệ giao hàng đến tay người nhận của công ty luôn duy trì mức rất cao, trên 99% (tháng 6 đạt 99,76%).
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng trễ hạn được phân tích thành hai nhóm:
- Nguyên nhân khách quan: Mật độ giao thông cao tại Hà Nội; hạn chế khung giờ xe tải; mưa bão, ngập úng; đặc thù nhận hàng khắt khe của từng kênh (siêu thị Winmart nhận giờ hành chính, nhà hàng né giờ ăn trưa, trung tâm thương mại Lotte Tây Hồ kiểm soát chặt); dữ liệu điều phối từ phía phòng Logistics của đối tác thường gửi muộn hoặc có sai lệch.
- Nguyên nhân chủ quan: Kế hoạch điều xe xdoc 18 tấn không kịp thời khi sản lượng tăng đột biến; điều phối xe giao hàng chưa tối ưu theo tuyến đường của 5 quận; đội ngũ tài xế chuyên tuyến thiếu sự linh hoạt thay thế; nhân sự phụ xe bốc xếp tại kho thiếu hụt và không ổn định; sai sót chứng từ (thiếu dấu mộc, sai chữ ký mẫu, ký bút đỏ, thiếu biên bản giao hàng photo, gạch xóa); thiếu hụt pallet do chênh lệch giữa công thức tính lý thuyết và thực tế đóng xếp (chiều cao tối đa 1.750 mm, tải trọng 1.250 kg khiến pallet thực tế nhiều hơn load manifest).
Chương 3: Một số đề xuất về dịch vụ khách hàng nhằm nâng cao tỷ lệ đơn hàng thành công của dự án Coca-Cola tại Công ty TNHH MTV HTVINA
Trên cơ sở các tồn tại ở Chương 2, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp mang tính nghiệp vụ thực tế:
- Nâng cao chất lượng quản lý kho và quản trị pallet: Thiết lập quy trình số hóa quản lý Nhập - Xuất - Tồn pallet; ghi nhận cụ thể nguồn phát sinh (nhận cùng hàng, mua mới, sửa chữa, đổi trả đại lý); định kỳ kiểm kê tối thiểu 1 lần vào lúc 15h00, điều tra nguyên nhân chênh lệch trước 17h00 và gửi báo cáo lượng pallet tồn sẵn sàng xuất trả trước 16h00 hàng ngày lên kênh trao đổi nội bộ; bố trí pallet nơi có mái che chống nấm mốc, hư hỏng.
- Đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên chứng từ và tài xế: Chuẩn hóa kỹ năng giao nhận chứng từ; quy định rõ tài xế chỉ nhận hóa đơn có chữ ký hợp lệ (dùng bút bi xanh hoặc đen), xin đủ dấu mộc đối với chuỗi siêu thị/đại lý có đăng ký pháp nhân; lập danh mục lưu ý đặc thù chứng từ cho kênh chuỗi (như việc bắt buộc kẹp bản photo biên bản giao hàng kèm hóa đơn gốc của Winmart).
- Tối ưu hóa điều độ và xoay vòng phương tiện: Lên phương án huy động xe 3 chân, 4 chân từ các tuyến tỉnh về hỗ trợ trung chuyển xdoc ban đêm khi sản lượng vượt quá 60 pallet; thiết lập lại lộ trình giao hàng nội thành theo 5 quận nhằm giảm thiểu thời gian chờ giữa các điểm nhận.
- Thiết lập các tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng nội bộ: Cụ thể hóa các tiêu chuẩn SLA vào quy trình tác nghiệp của từng bộ phận (kho bãi, điều vận, chứng từ, hiện trường).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu:
- Lượng hóa chi tiết hiệu suất thực hiện hợp đồng phân phối của dự án Coca-Cola qua các số liệu thống kê vận hành thực tế: tỷ lệ settle dao động từ 36,88% (tháng 6) đến đỉnh điểm 77,66% (tháng 8), chỉ có 2/5 tháng đạt tiêu chuẩn KPI (>75%).
- Xác định và bóc tách các nhóm nguyên nhân cốt lõi gây chậm trễ đơn hàng (giao hàng trễ, sai lỗi chứng từ và thiếu hụt vỏ pallet).
- Chỉ ra các khoản thiệt hại tài chính phát sinh trực tiếp từ việc vi phạm chỉ số dịch vụ khách hàng (chế tài phạt 20% cước phí cho các shipment xử lý trễ hạn quá 24 giờ và các khoản phạt thiếu hàng trong tháng 6, tháng 7, tháng 8, tháng 9 và tháng 10).
Đóng góp của đề tài:
- Đóng góp thực tiễn cho Công ty TNHH MTV HTVINA: Khóa luận chỉ rõ lỗ hổng trong khâu quản lý pallet quay vòng giữa hai trung tâm phân phối (lấy hàng tại DC2 nhưng trả pallet tại DC1) và các đại lý Wholesales.
- Đưa ra giải pháp quản lý luân chuyển pallet bằng biểu mẫu Nhập - Xuất - Tồn với các mốc thời gian chốt số liệu cụ thể (15h00 - 16h00 - 17h00), giúp giảm thiểu rủi ro đơn hàng đã giao hoàn tất nhưng vẫn bị tính là overtime trên hệ thống của đối tác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi dữ liệu chỉ tập trung phân tích trong khung thời gian 5 tháng (tháng 6 đến tháng 10 năm 2023), chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ biến động cả năm của ngành nước giải khát (đặc biệt là giai đoạn cao điểm quý I và dịp Tết Nguyên đán).
- Đề tài tập trung phân tích theo phương pháp mô tả định tính dựa trên kinh nghiệm thực tế của sinh viên thực tập tại các phòng ban tác nghiệp, chưa áp dụng các mô hình toán kinh tế hoặc phần mềm tối ưu hóa lộ trình vận tải (TMS).
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Khảo sát dữ liệu vận hành kéo dài 12 tháng để đánh giá tính chu kỳ của sản lượng vận tải.
- Nghiên cứu ứng dụng các thuật toán định tuyến phương tiện (VRP) và nâng cấp phần mềm quản lý kho (WMS), phần mềm quản lý vận tải (TMS) nhằm tự động hóa quy trình phân bổ tuyến giao hàng tại các đô thị có mật độ giao thông phức tạp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Vận tải đa phương thức đang tìm kiếm mô hình phân tích ca điển hình (case study) về nghiệp vụ vận tải hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
- Nhân viên điều vận, quản lý kho tại các công ty logistics bên thứ ba (3PL): Tham khảo trực tiếp quy trình luân chuyển hàng cross-docking, cơ chế kiểm soát bảng kê shipment (load manifest), kỹ thuật quản lý vật dụng đóng gói quay vòng (pallet, két chai thủy tinh, bình khí) và các lỗi chứng từ thường gặp khi giao hàng vào hệ thống bán lẻ hiện đại.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong dự án Coca-Cola tại HTVINA, thế nào là một đơn hàng được tính là hoàn thành thành công?
Một đơn hàng chỉ được công nhận hoàn thành khi được quyết toán (settle) thành công trên hệ thống. Điều kiện bắt buộc gồm hai phần: hoàn tất giao hàng và trả đủ số pallet, vỏ chai thủy tinh, vỏ bình $\text{CO}_2$ tại trung tâm phân phối để check-in lấy load manifest liên trắng; đồng thời nộp đủ bộ chứng từ hoàn chỉnh (hóa đơn GTGT đủ ký tươi/dấu mộc, bảng kê chi tiết, định vị GPS) vào phòng Route Settlement (RS) trong vòng 24 giờ.
2. Tiêu chuẩn KPI về tỷ lệ settle mà đối tác Coca-Cola đặt ra cho HTVINA là bao nhiêu và kết quả đạt được như thế nào?
Tiêu chuẩn KPI được quy định là tỷ lệ settle hàng tháng phải đạt trên 75%. Trong giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2023, công ty chỉ đạt KPI ở 2 tháng: tháng 8 (77,66%) và tháng 9 (76,54%). Ba tháng còn lại đều không đạt: tháng 6 (36,88%), tháng 7 (59,84%) và tháng 10 (64,90%).
3. Tại sao tỷ lệ settle của tháng 6 năm 2023 lại rơi xuống mức thấp kỷ lục (36,88%)?
Tháng 6 là cao điểm mùa hè, tổng sản lượng tăng đột biến lên 103.363 thùng (829 pallet), đòi hỏi khoảng 16 chuyến xe giao hàng mỗi ngày trong 26 ngày làm việc. Tuy nhiên, dự án lúc đó chỉ được bố trí 6 xe tải nhỏ (mỗi xe tải trọng tối đa 2,5 tấn, chở tối đa 2 pallet), dẫn đến việc thiếu hụt nghiêm trọng phương tiện, 70 shipment bị giao muộn và 101 shipment bị trễ hạn settle.
4. Vấn đề luân chuyển pallet đã ảnh hưởng tiêu cực như thế nào đến việc hoàn thành đơn hàng trong tháng 10 năm 2023?
Trong tháng 10, sản lượng hàng bán qua kênh đại lý lớn (Wholesales) tăng cao, giao nguyên pallet. Đại lý thường không có đủ pallet đạt chuẩn để đổi trả ngay hoặc trả pallet gãy hỏng. Do quy định phải trả đủ pallet mới được quét check-in load manifest tại DC, việc thiếu pallet dự phòng đã trực tiếp khiến 23 shipment bị overtime dù hàng hóa đã được giao hoàn tất tới khách hàng.
5. Hậu quả tài chính đối với HTVINA khi chứng từ hoặc đơn hàng bị trễ hạn (overtime) là gì?
Theo quy định hợp đồng, nếu các bộ chứng từ bị lỗi không được hoàn thiện và nộp lại vào phòng RS trong vòng 24 giờ, nhà vận chuyển sẽ bị phạt 20% cước phí vận chuyển của toàn bộ shipment đó. Ngoài ra, việc thiếu hụt hàng hóa do giao nhầm hoặc thất lạc trong quá trình lưu bãi cũng bị phạt trừ trực tiếp theo giá trị hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lý Thu Thảo đã phản ánh chi tiết thực trạng vận hành dự án phân phối nước giải khát Coca-Cola tại Công ty TNHH MTV HTVINA qua các số liệu thống kê thực tế. Nghiên cứu đã làm rõ mối liên hệ giữa các tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng với chỉ số hoàn thành đơn hàng (tỷ lệ settle), chỉ ra những điểm nghẽn nghiêm trọng trong quản trị luân chuyển pallet, kiểm soát chứng từ và năng lực điều độ phương tiện. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa quy trình số hóa kiểm kê pallet, đào tạo tài xế và tái cấu trúc tuyến vận chuyển mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc cải thiện chỉ số KPI vận hành của doanh nghiệp logistics.