Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI" do sinh viên Lê Gia Thịnh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Thanh Nga tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (niên khóa 2018–2022, hoàn thành tháng 01/2022).
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của nền kinh tế thị trường, mức độ cạnh tranh giữa các tổ chức cung ứng dịch vụ ngày càng gia tăng. Tại thị trường thành phố Huế, lĩnh vực dịch vụ giáo dục ngoại ngữ chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt từ nhiều đơn vị đào tạo như Trung tâm Anh ngữ AMES, AMA, ITC, APAX, English Kingdom, Kipa, E4E, Ilead, C4E. Các đơn vị này liên tục áp dụng các chính sách chiêu sinh, ưu đãi học phí và tặng phẩm. Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy Of Network and Innovations) là đơn vị thành lập từ tháng 6 năm 2019, đóng vai trò là một đơn vị theo sau thị trường với vị thế chưa thực sự vững chắc. Đặc thù khách hàng tại địa bàn Thừa Thiên Huế có mức độ đòi hỏi khắt khe về chất lượng dịch vụ. Xuất phát từ nguyên lý quản trị dịch vụ (trong đó khoảng 20% khách hàng hiện tại có thể đóng góp 80% doanh thu tương lai), việc hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng (CSKH) trở thành nhân tố mang tính sống còn nhằm giữ chân học viên, gia tăng mức độ trung thành và phát triển thị phần.
Tác giả xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về dịch vụ chăm sóc khách hàng trong doanh nghiệp dịch vụ.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI giai đoạn 2019–2021.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
- Khách thể khảo sát: Các học viên đã và đang theo học tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
- Phạm vi không gian: Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (địa chỉ chính tại số 04 Lê Hồng Phong, phường Phú Nhuận, thành phố Huế và các cơ sở trực thuộc).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động của Học viện từ năm 2019 đến năm 2021; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong thời gian 01 tháng (từ tháng 10/2021 đến tháng 11/2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các lý luận quản trị học và hành vi khách hàng:
- Khái niệm khách hàng và vai trò của khách hàng theo quan điểm của Peter Drucker (1954), Sam Walton và Tom Peters.
- Phân loại khách hàng thành 4 nhóm: Khách hàng trung thành, Khách hàng có tiềm năng lớn, Khách hàng mang lại giá trị nhỏ và Khách hàng tiêu cực.
- Nội dung và quy trình chăm sóc khách hàng trước bán hàng và sau bán hàng (dịch vụ hậu mãi).
- Các mô hình đo lường sự hài lòng và chất lượng dịch vụ: Mô hình chỉ số hài lòng của Mỹ (ACSI), Mô hình chỉ số hài lòng Châu Âu (ECSI), Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988), Mô hình thực hiện SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), Mô hình chất lượng kỹ thuật và chức năng FTSQ (Gronroos, 1984), và mô hình các yếu tố cấu thành sự hài lòng của Nguyễn Phương Hùng (2001).
Trên cơ sở kế thừa mô hình SERVPERF và các nghiên cứu thực nghiệm tiền lệ (Bạch Tường Vy, 2013; Trần Minh Phúc, 2014; Nguyễn Hoàng Sơn, 2015; Nguyễn Phan Như Ngọc, 2015; Phạm Thị Ánh Nguyệt, 2015; Hồ Hoàng Nhật, 2017–2019), tác giả đề xuất khung mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc (Đánh giá chung về dịch vụ CSKH) với tổng cộng 27 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ:
- Tính tin cậy (TC: 4 biến quan sát TC1–TC4).
- Tính đáp ứng (DU: 4 biến quan sát DU1–DU4).
- Tính cảm thông (CT: 5 biến quan sát CT1–CT5).
- Tính gắn kết (GK: 5 biến quan sát GK1–GK5).
- Phương tiện hữu hình (PTHH: 6 biến quan sát PTHH1–PTHH6).
- Đánh giá chung về hiệu quả dịch vụ chăm sóc khách hàng (DGC: 3 biến quan sát DGC1–DGC3).
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, danh mục khóa học, số liệu tuyển sinh giai đoạn 2019–2021 từ các phòng ban chức năng (Phòng Kế toán – Nhân sự, Bộ phận Đào tạo, Bộ phận Marketing) của Học viện ANI; giáo trình, tài liệu học thuật tại Thư viện Trường Đại học Kinh tế Huế.
- Dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên gia (Giám đốc học viện, trưởng phòng, nhân viên tư vấn/CSKH) và phỏng vấn sâu $n = 7$ học viên đang theo học nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Cỡ mẫu được xác định dựa theo nguyên tắc tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường của Bollen (1998) và Hair et al. (1998) ($27 \times 5 = 135$ mẫu) kết hợp công thức $n \ge 8m + 50$ của Tabachnick & Fidell (2001) ($8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu). Tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát và thu về 141 mẫu hợp lệ từ tổng thể hơn 1.000 học viên. Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản thông qua việc áp dụng hàm ngẫu nhiên trong phần mềm Excel với bước nhảy cứ 6 người chọn 1 người từ danh sách học viên.
Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình về độ tuổi, nghề nghiệp, khóa học, số lần đăng ký) và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-sample T-test đối với các biến quan sát của từng nhân tố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về khách hàng, dịch vụ chăm sóc khách hàng và các kỹ năng nghiệp vụ liên quan (theo dõi hồ sơ, tặng quà, gửi thư cảm ơn, chủ động tiếp cận, thực hiện cam kết bảo hành, xử lý khiếu nại). Tác giả tổng thuật các mô hình lý thuyết ACSI, ECSI, SERVQUAL, SERVPERF, FTSQ và lược khảo 8 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong các ngành viễn thông, điện lực, ngân hàng và giáo dục ngoại ngữ tại Thừa Thiên Huế và TP. Hồ Chí Minh.
Từ nền tảng đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ CSKH tại Học viện ANI gồm 5 nhân tố độc lập (Tính tin cậy, Tính đáp ứng, Tính cảm thông, Tính gắn kết, Phương tiện hữu hình) cùng 5 giả thuyết nghiên cứu (H1a đến H1e) về mối quan hệ cùng chiều giữa các nhân tố này với Đánh giá chung của khách hàng. Chương 1 kết thúc bằng việc mã hóa chi tiết 27 biến quan sát phục vụ thiết kế bảng hỏi khảo sát.
Chương 2: Thực trạng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, quá trình phát triển, cơ cấu bộ máy, danh mục dịch vụ, kết quả kinh doanh và thực trạng hoạt động CSKH tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
1. Khái quát về Học viện Đào tạo Quốc tế ANI:
Học viện thành lập ngày 16/06/2019, hoạt động chính thức từ 19/06/2019 theo quyết định của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế. Đến nay, ANI phát triển mạng lưới gồm 3 cơ sở: Cơ sở 1 (04 Lê Hồng Phong), Cơ sở 2 (10 Đặng Huy Trứ), Cơ sở 3 (103D Trường Chinh). Đội ngũ nhân sự của học viện có quy mô 50 lao động, phân bố như sau:
- Theo giới tính: 10 nam (20%), 40 nữ (80%).
- Theo trình độ chuyên môn: Sau đại học 9 người, Đại học 33 người, Cao đẳng 2 người, và 6 người đang công tác tại các cơ quan.
- Đội ngũ giảng viên thường trực gồm 10 người (3 nam, 7 nữ), tiêu biểu có bà Lê Thị Kiều Trinh (Giám đốc đào tạo) và bà Cung Huyền Anh đều đạt chứng chỉ IELTS 8.5.
2. Danh mục sản phẩm đào tạo:
Học viện cung cấp các chương trình đào tạo đa dạng có sự hỗ trợ của các ứng dụng công nghệ (English Central, IELTS Speaking Assistant):
- Khóa Tiếng Anh Basic: Basic-Focus (72 giờ / 4 tháng, trang bị 3.000 từ vựng và ngữ pháp nền tảng); Pronunciation-Focus (54 giờ / 3 tháng, đào tạo phát âm IPA chuẩn Anh-Mỹ và Anh-Anh).
- Khóa Tiếng Anh Giao tiếp: Communication-Focus (72 giờ / 4 tháng, thực hành đàm thoại và ngoại khóa); Communication-Level Up (72 giờ / 4 tháng).
- Khóa luyện thi IELTS: Pre IELTS, IELTS Bronze (đầu vào Test 30/50, band 4–5), IELTS Silver (đầu vào 5.5, giáo trình Cambridge band 5–6), IELTS Golden (đầu vào 6.5), và IELTS Diamond/Cấp tốc (học phí từ 2 triệu đồng trở lên).
- Khóa luyện thi TOEIC: TOEIC Iron (Beginner $\rightarrow$ 450+), TOEIC Bronze (350+ $\rightarrow$ 550+), TOEIC Silver (450+ $\rightarrow$ 650+), TOEIC Golden (550+ $\rightarrow$ 750+), thời lượng 72 giờ/khóa.
- Khóa Tiếng Anh Trẻ em: Giáo trình Our Discovery Island (54 giờ / 3 tháng).
- Khóa Tiếng Anh A2–B1: Thời lượng 54 giờ / 3 tháng, luyện 10 bộ đề dự đoán từ Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế và kỹ năng viết CV, phỏng vấn xin việc.
3. Tình hình hoạt động kinh doanh (2019–2021):
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
So sánh 2020/2019 (+/-) |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (+/-) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Doanh thu (triệu đồng) |
1.188,322 |
1.323,846 |
3.014,996 |
+135,524 |
+11,4% |
+1.691,150 |
+127,8% |
| Chi phí (triệu đồng) |
882,279 |
1.104,370 |
2.398,221 |
+222,091 |
+25,2% |
+1.293,851 |
+117,2% |
| Lợi nhuận (triệu đồng) |
306,043 |
219,476 |
616,775 |
-86,567 |
-28,3% |
+397,299 |
+181,0% |
Năm 2020, lợi nhuận sụt giảm 28,3% do chi phí đầu tư cơ sở mới và ngân sách marketing tăng. Đến năm 2021, hoạt động kinh doanh phục hồi và tăng trưởng mạnh, doanh thu đạt trên 3,01 tỷ đồng và lợi nhuận đạt hơn 616,77 triệu đồng (+181,0%).
4. Tình hình số lượng học viên theo học (2019–2021):
| Phân loại khóa học |
Năm 2019 (Học viên) |
Cơ cấu 2019 (%) |
Năm 2020 (Học viên) |
Cơ cấu 2020 (%) |
Năm 2021 (Học viên) |
Cơ cấu 2021 (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Tiếng Anh cơ bản |
45 |
17,6% |
72 |
12,1% |
162 |
15,8% |
+125,0% |
| Tiếng Anh giao tiếp |
30 |
11,7% |
53 |
8,9% |
62 |
6,0% |
+17,0% |
| IELTS |
62 |
24,2% |
106 |
17,9% |
166 |
16,2% |
+56,6% |
| TOEIC |
40 |
15,6% |
91 |
15,4% |
143 |
14,0% |
+57,1% |
| SAT, PTE |
4 |
1,6% |
16 |
2,7% |
30 |
2,9% |
+87,5% |
| Tiếng Anh B1, B2 |
42 |
16,4% |
201 |
33,9% |
398 |
38,8% |
+98,0% |
| Tiếng Anh trẻ em |
33 |
12,9% |
54 |
9,1% |
65 |
6,3% |
+20,4% |
| Tổng cộng |
256 |
100% |
593 |
100% |
1.026 |
100% |
+73,0% |
Số lượng học viên năm 2021 đạt 1.026 người, trong đó khối lớp Tiếng Anh B1, B2 chiếm tỷ trọng lớn nhất (38,8%), tiếp đến là IELTS (16,2%) và Tiếng Anh cơ bản (15,8%).
5. Thực trạng hoạt động và kết quả khảo sát dịch vụ CSKH:
Quy trình chăm sóc khách hàng tại ANI được tổ chức từ khâu tư vấn, kiểm tra trình độ đầu vào, sắp xếp lớp học linh hoạt, hỗ trợ của trợ giảng trong quá trình học cho đến các hoạt động liên hệ hàng tuần, ghi nhận phản hồi, giải quyết khiếu nại và tổ chức hoạt động tri ân, ngoại khóa.
Dữ liệu điều tra 141 học viên được phân tích thông qua thống kê mô tả mẫu (độ tuổi, tính chất nghề nghiệp, khóa học tham gia, số lần đăng ký) và kiểm định One-sample T-test trên 5 nhóm yếu tố (Tin cậy, Đáp ứng, Cảm thông, Gắn kết, Phương tiện hữu hình). Tác giả đã tổng hợp các ưu điểm đạt được trong việc tư vấn nhiệt tình, duy trì sự gắn kết, trang bị tiện ích phòng học (nước uống, bánh kẹo), đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về tính nhất quán thông tin giữa các bộ phận, tốc độ phản hồi chatbot, hoạt động khảo sát định kỳ và mức độ liên lạc định kỳ đối với học viên.
Chương 3: Định hướng, giải pháp nhằm hoàn thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI
Chương 3 xác định mục tiêu chiến lược của Học viện ANI là trở thành đơn vị đào tạo ngoại ngữ chất lượng hàng đầu tại tỉnh Thừa Thiên Huế và khu vực miền Trung. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện dịch vụ CSKH gồm 2 cấp độ:
1. Nhóm giải pháp chung:
Hoàn thiện chiến lược kinh doanh dịch vụ gắn liền với quản trị quan hệ khách hàng (CRM); xây dựng tiêu chuẩn phục vụ chuyên nghiệp cho toàn thể nhân sự; tối ưu hóa quy trình phối hợp liên phòng ban (Đào tạo – Tư vấn/Sale – Marketing – Kế toán).
2. Nhóm giải pháp cụ thể theo 5 thành phần chất lượng:
- Giải pháp cải thiện nhân tố Sự tin cậy: Đảm bảo thực hiện nghiêm túc và chính xác các cam kết đầu ra; thống nhất và đồng bộ thông tin tư vấn khóa học, học phí, lịch học giữa bộ phận tuyển sinh và bộ phận đào tạo; chuẩn hóa quy trình giải quyết thắc mắc học viên.
- Giải pháp cải thiện nhân tố Tính cảm thông: Tăng cường tần suất và chất lượng các cuộc gọi thăm hỏi học tập định kỳ; thiết lập kênh báo cáo định kỳ kết quả học tập cho phụ huynh; duy trì các hoạt động tri ân, chăm sóc học viên và cựu học viên vào các dịp kỷ niệm đặc biệt; tối ưu hóa lịch học theo nhu cầu người học.
- Giải pháp cải thiện nhân tố Khả năng đáp ứng: Nâng cao tinh thần trách nhiệm và thái độ sẵn sàng lắng nghe của nhân viên tư vấn; xử lý kịp thời các khó khăn phát sinh của học viên trong suốt khóa học; rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu đổi lớp, học bù.
- Giải pháp cải thiện nhân tố Phương tiện hữu hình: Phát triển hệ thống tài liệu trên thư viện website; đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho đội ngũ tư vấn viên; nâng cấp cơ sở vật chất phòng học, duy trì tiện ích phục vụ (trà bánh, nước uống, thiết bị điện); tối ưu hóa và cập nhật kịch bản hệ thống Chatbot Fanpage để trả lời học viên nhanh chóng và chuẩn xác.
- Giải pháp cải thiện nhân tố Tính gắn kết: Định kỳ tổ chức các chương trình quà tặng tri ân; duy trì mối quan hệ thân thiện, lịch thiệp giữa nhân viên và học viên; tăng cường tổ chức các hoạt động ngoại khóa, hoạt động teambuilding nhằm thắt chặt tình cảm cộng đồng học viên ANI.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật, thực tiễn như sau:
-
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
- Cung cấp bức tranh tài chính và vận hành hoàn chỉnh của Học viện ANI giai đoạn 2019–2021: Doanh thu tăng trưởng từ 1,188 tỷ đồng (2019) lên 3,014 tỷ đồng (2021); quy mô học viên mở rộng từ 256 lên 1.026 người.
- Xác lập bộ thang đo gồm 5 thành phần (24 biến độc lập) và 1 biến phụ thuộc (3 biến quan sát) phù hợp với loại hình dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tại thị trường Thừa Thiên Huế.
- Đánh giá định lượng mức độ cảm nhận của 141 học viên đối với các thuộc tính dịch vụ CSKH của trung tâm thông qua kiểm định One-sample T-test.
-
Đóng góp về mặt giải pháp và quản trị:
- Hệ thống hóa các đề xuất giải pháp trực tiếp theo từng biến thành phần có điểm đánh giá chưa cao, gắn liền với nguồn lực thực tế của trung tâm (50 nhân sự, 3 cơ sở đào tạo).
- Đưa ra các kiến nghị quản lý cụ thể đối với Ủy ban Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế (về cơ chế quản lý, hỗ trợ môi trường đào tạo) và Ban Giám đốc Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (về hoàn thiện quy trình nội bộ, ứng dụng công nghệ và đào tạo nhân sự).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu do tác giả công bố:
- Phạm vi không gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát tại một đơn vị duy nhất là Học viện Đào tạo Quốc tế ANI trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh đối chuẩn (benchmarking) trực tiếp với các trung tâm ngoại ngữ đối thủ trên cùng địa bàn.
- Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 141 mẫu hợp lệ trong tổng thể hơn 1.000 học viên của trung tâm; thời gian điều tra sơ cấp diễn ra trong vòng 01 tháng (tháng 10 đến tháng 11/2021).
- Phương pháp phân tích: Đề tài chủ yếu tập trung vào thống kê mô tả và kiểm định so sánh giá trị trung bình One-sample T-test, chưa triển khai các kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA), Cronbach's Alpha và hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động định lượng cụ thể của từng nhân tố đến mức độ hài lòng chung.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các hệ thống trung tâm ngoại ngữ khác tại miền Trung; gia tăng kích thước mẫu; áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến để kiểm định sâu hơn mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố CSKH và lòng trung thành của người học.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ: Cung cấp tài liệu mẫu mực về cấu trúc khóa luận nghiên cứu ứng dụng đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng trong doanh nghiệp tư nhân; quy trình xây dựng thang đo từ SERVPERF và phương pháp xử lý số liệu sơ cấp/thứ cấp.
- Người nghiên cứu về quản trị giáo dục tư nhân: Tham khảo hệ thống thang đo 27 biến quan sát được điều chỉnh chuyên biệt cho lĩnh vực đào tạo ngoại ngữ (kết hợp các yếu tố về tư vấn, giảng viên, ứng dụng học tập, cơ sở vật chất phòng học và hoạt động ngoại khóa).
- Các nhà quản lý trung tâm ngoại ngữ và cơ sở đào tạo ngắn hạn: Cung cấp tài liệu thực tiễn về cơ cấu sản phẩm đào tạo (Basic, Giao tiếp, IELTS, TOEIC, B1/B2), phân tích biến động chi phí - doanh thu khi mở rộng cơ sở và quy trình tổ chức bộ phận tư vấn - CSKH.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô kinh doanh và kết quả tài chính của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI trong giai đoạn 2019–2021 thay đổi như thế nào?
Trả lời: Giai đoạn 2019–2021, doanh thu của ANI tăng từ 1.188,322 triệu đồng (2019) lên 1.323,846 triệu đồng (2020) và đạt 3.014,996 triệu đồng (2021). Chi phí tăng từ 882,279 triệu đồng (2019) lên 2.398,221 triệu đồng (2021). Lợi nhuận năm 2019 đạt 306,043 triệu đồng, giảm xuống 219,476 triệu đồng vào năm 2020 (-28,3% do đầu tư mở rộng cơ sở và chi phí marketing), sau đó tăng trưởng vượt bậc lên 616,775 triệu đồng vào năm 2021 (+181,0%). Tổng số học viên tăng từ 256 học viên (2019) lên 1.026 học viên (2021).
2. Khóa học nào thu hút số lượng học viên đông nhất tại Học viện ANI năm 2021?
Trả lời: Khóa học Tiếng Anh B1, B2 chiếm tỷ trọng lớn nhất với 398 học viên (chiếm 38,8% tổng số học viên toàn học viện), tiếp theo là khóa luyện thi IELTS với 166 học viên (16,2%) và Tiếng Anh cơ bản với 162 học viên (15,8%).
3. Khung mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhân tố nào và có bao nhiêu biến quan sát?
Trả lời: Mô hình gồm 5 nhân tố độc lập với 24 biến quan sát: Tính tin cậy (4 biến), Tính đáp ứng (4 biến), Tính cảm thông (5 biến), Tính gắn kết (5 biến), Phương tiện hữu hình (6 biến) và 1 nhân tố phụ thuộc là Đánh giá chung về dịch vụ CSKH (3 biến). Toàn bộ mô hình có 27 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ.
4. Dữ liệu sơ cấp được thu thập với quy mô mẫu bao nhiêu và bằng phương pháp nào?
Trả lời: Dữ liệu sơ cấp được điều tra qua 141 phiếu khảo sát hợp lệ (thu về từ 150 phiếu phát ra). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản bằng hàm random trong Excel (bước nhảy 1/6) từ danh sách hơn 1.000 học viên đang theo học trong thời gian từ tháng 10/2021 đến tháng 11/2021.
5. Học viện ANI sử dụng các công cụ công nghệ nào để hỗ trợ học viên trong quá trình đào tạo?
Trả lời: Học viện tích hợp ứng dụng English Central cho các khóa Tiếng Anh Basic, Giao tiếp, IELTS Bronze và ứng dụng IELTS Speaking Assistant cho các khóa học IELTS nhằm nâng cao hiệu quả tự học và luyện phát âm cho học viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Gia Thịnh đã giải quyết hoàn chỉnh các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc kết hợp lý luận quản trị chất lượng dịch vụ với dữ liệu thực tế tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI giai đoạn 2019–2021. Đề tài cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động kinh doanh, biến động doanh thu, cơ cấu học viên và kết quả khảo sát 141 học viên theo 5 khía cạnh dịch vụ chăm sóc khách hàng. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính cụ thể, gắn chặt với đặc thù quản trị của một trung tâm đào tạo ngoại ngữ tư nhân tại thị trường thành phố Huế. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên kinh tế và các nhà quản trị dịch vụ giáo dục.