Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại CLB Love Fitness Hà Đô" do sinh viên Phan Thị Thùy (Lớp K53D Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Long vào tháng 12 năm 2022. Công trình thuộc lĩnh vực Quản trị kinh doanh – Marketing, được triển khai theo hướng nghiên cứu định lượng ứng dụng kết hợp khảo sát thực chứng và phân tích thống kê mô tả.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, môi trường kinh doanh dịch vụ tại Việt Nam chứng kiến mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt. Riêng tại thị trường Hà Nội, hiện có hơn 500 cơ sở kinh doanh phòng tập thể dục thể hình (fitness) đang hoạt động. Khách hàng là đối tượng trực tiếp mang lại nguồn doanh thu và bảo đảm sự tăng trưởng bền vững cho các đơn vị kinh doanh dịch vụ thể thao. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp có xu hướng tập trung tìm kiếm khách hàng mới mà bỏ quên công tác giữ chân khách hàng cũ, trong khi chi phí duy trì khách hàng hiện tại thấp hơn đáng kể so với việc thu hút khách hàng mới. Chăm sóc khách hàng đóng vai trò nền tảng trong việc xây dựng sự trung thành, tạo hiệu ứng tiếp thị truyền miệng và gia tăng thị phần. Do đó, yêu cầu cấp thiết đặt ra cho Câu lạc bộ (CLB) Love Fitness Hà Đô là phải đánh giá thực trạng và đưa ra các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.

Văn bản xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng, từ đó đề ra các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại CLB Love Fitness Hà Đô.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn các vấn đề liên quan đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.
    • Thứ hai: Xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại CLB Love Fitness Hà Đô.
    • Thứ ba: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của CLB Love Fitness Hà Đô.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được tác giả đặt ra gồm 3 câu hỏi:

  • Các vấn đề lý luận liên quan đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực đào tạo? (nguyên văn câu hỏi thứ nhất do tác giả xây dựng)
  • Những vấn đề về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng nào và ảnh hưởng của chúng ra sao đến cảm nhận của khách hàng tại CLB Love Fitness Hà Đô?
  • Ban lãnh đạo công ty cần có những giải pháp nào để nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại CLB Love Fitness Hà Đô?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại CLB Love Fitness Hà Đô.
  • Phạm vi không gian: CLB Love Fitness Hà Đô (tọa lạc tại Tầng 1–2, Tòa nhà Hà Đô Park View, phường Dịch Vọng / Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội; thuộc đơn vị chủ quản là Công ty Cổ phần Dịch vụ và Giải trí Phát Đạt – PHAT DAT ENTERTAINMENT.com).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 15/9/2022 đến ngày 10/12/2022; số liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự và kết quả hoạt động kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2019–2021.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng dịch vụ chăm sóc khách hàng 3 năm gần nhất (2019–2021) và phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của hội viên để đề xuất giải pháp khả thi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về khách hàng của Peter F. Drucker (1954), Tom Peters, Sam Walton; các định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler, Từ điển Tiếng Việt (2004) và Khoản 3 Điều 4 Luật Giá năm 2012; cùng khái niệm chăm sóc khách hàng từ Gartner Research. Tác giả phân tích 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không thể cất giữ, tính đa dạng) và 3 giai đoạn của hoạt động chăm sóc khách hàng (trước, trong và sau bán hàng).

Về mô hình đo lường, tác giả tiếp cận hai mô hình cốt lõi:

  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) với 5 thành phần: Mối quan hệ hữu hình (Tangible), Độ tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance) và Sự đồng cảm (Empathy).
  • Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) đo lường chất lượng dịch vụ thông qua mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng mà không cần trừ đi kỳ vọng.
  • Khung lý thuyết quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng dựa trên nghiên cứu của Spreng & Mackoy (1996), Oliver (1997) và Zeithaml & Bitner (2000), khẳng định chất lượng dịch vụ là tiền đề dẫn đến sự hài lòng.

Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm 5 biến độc lập (24 biến quan sát) tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc là "Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ" (SHL - 3 biến quan sát):

  1. Độ tin cậy (ĐTC): 6 biến quan sát (thông báo lịch tập, thực hiện đúng cam kết, ưu đãi tốt, giải đáp thắc mắc kịp thời, đảm bảo an ninh, bảo mật thông tin).
  2. Sự cảm thông (STC): 5 biến quan sát (làm việc cả tuần, chính sách riêng cho từng đối tượng, quà tặng dịp lễ/sinh nhật, giá gói tập ưu đãi, nhân viên lắng nghe tích cực).
  3. Khả năng đáp ứng (KNDU): 4 biến quan sát (kênh thông báo website/page/zalo, khắc phục sự cố nhanh, hỗ trợ quá trình tập luyện, thông tin gói tập minh bạch).
  4. Năng lực phục vụ (NLPV): 4 biến quan sát (nhân viên lễ phép tôn trọng, có trình độ học thức, xử lý nhanh mong muốn, am hiểu sản phẩm dịch vụ).
  5. Cơ sở vật chất (CSVC): 5 biến quan sát (chất lượng nước bể bơi, thiết bị tân tiến hiện đại, phòng tập sạch sẽ thoáng mát, đồng phục và bảng tên nhân viên, vị trí trung tâm Cầu Giấy và bãi đỗ xe rộng).
  6. Sự hài lòng (SHL): 3 biến quan sát (hài lòng với chất lượng dịch vụ, tiếp tục sử dụng dịch vụ, giới thiệu CLB cho người khác).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua 2 nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, dữ liệu quản lý quan hệ khách hàng giai đoạn 2019–2021 cung cấp bởi Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán và Phòng Quan hệ khách hàng của CLB Love Fitness Hà Đô; cùng các nghiên cứu ngành của Nielsen (2015–2016) và Kantar (2019).
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Chọn mẫu và kích thước mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Căn cứ quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair et al. (2014) với tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến (24 biến quan sát độc lập yêu cầu n ≥ 120), tác giả phát ra 140 phiếu khảo sát trong 14 ngày (mỗi ngày 10 phiếu kết hợp trực tiếp và gửi trực tuyến qua danh bạ của bộ phận CSKH), thu về 130 phiếu hợp lệ (loại 10 phiếu lỗi).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, trung bình Mean, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha ≥ 0.6; hệ số tương quan biến – tổng Corrected Item-Total Correlation ≥ 0.3).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: Hệ số tải Factor Loading > 0.5, 0.5 ≤ KMO ≤ 1, kiểm định Bartlett có Sig < 0.05, tổng phương sai trích > 50%).
    • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
    • Kiểm định sự khác biệt: Independent Samples T-test đối với biến giới tính; phân tích phương sai One-Way ANOVA kết hợp kiểm định Levene đối với nhóm tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn sự hài lòng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị Marketing dịch vụ và chăm sóc khách hàng. Tác giả phân tích chi tiết vai trò của việc phân loại khách hàng theo tư cách chủ thể (cá nhân, tổ chức), theo mức độ lợi ích và lòng trung thành (khách tiềm năng, khách vãng lai, khách trung thành mang lại trên 70% doanh thu, khách tiêu cực), và theo 4 nhóm độ tuổi (dưới 15, 15–22, 22–50, trên 50 tuổi). Hoạt động CSKH được xem là khoản đầu tư chiến lược giúp giảm thiểu chi phí tiếp thị nhờ áp dụng nguyên tắc Pareto (80/20) và quản trị kỳ vọng xuyên suốt 3 giai đoạn (trước khi mua, trong khi mua, sau khi mua).

Chương 1 cũng phản ánh thực trạng phát triển của ngành fitness thông qua các nguồn dữ liệu thứ cấp:

  • Nghiên cứu Xu hướng Tiêu dùng của Nielsen (2015–2016): Việt Nam đứng đầu Đông Nam Á về mối quan tâm sức khỏe (30% người tiêu dùng coi sức khỏe là vấn đề quan trọng nhất, so với 21% ở Thái Lan và 18% ở Singapore); tỷ lệ chi tiêu y tế đạt 7,1% GDP (vượt mức 6,5% của Thái Lan và 4,9% của Singapore).
  • Nghiên cứu của Kantar (2019): 91% người Việt Nam lo lắng về sức khỏe (tăng từ 89% năm 2017); 82% duy trì tập gym để rèn luyện sức khỏe; 83% nam giới và 73% nữ giới ưu tiên đến phòng tập gym.
  • Thực tiễn địa bàn Hà Nội: Xuất hiện hàng loạt hệ thống phòng tập thuộc nhiều phân khúc (cao cấp như California Fitness & Yoga, City Gym; trung cấp như Uni Fit, Body Fit, 25 Fit, Fit Center, Jetts Fitness) và hiện có hơn 500 cơ sở đang hoạt động, tạo sức ép cạnh tranh trực tiếp.

Chương 2: Đánh giá về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại CLB Love Fitness Hà Đô

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về cơ sở nghiên cứu và kết quả phân tích định lượng. CLB Love Fitness & Yoga đi vào hoạt động tại Tầng 1–2 Tòa nhà Hà Đô Park View, phường Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội; cung cấp danh mục dịch vụ: phòng Gym, các lớp Group X (Zumba Fitness, Step & Dance), Yoga, xông hơi khô, xông hơi ướt, bể bơi bốn mùa, Boxing. Bộ máy tổ chức của CLB được vận hành theo cơ cấu trực tuyến – chức năng, đứng đầu là Giám đốc điều hành (CEO), quản lý trực tiếp các bộ phận: Senior Sales Leader, Senior Personal Trainer Leader, Senior Marketing Leader, Kế toán, Lễ tân Leader cùng các cấp bậc nhân viên PT và kinh doanh (Senior 1, Senior 2, Junior 1, Junior 2).

Tác giả phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2021 qua các bảng biểu nội bộ:

  • Tình hình biến động và cơ cấu nguồn nhân lực.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh qua 3 năm của công ty.
  • Tốc độ tăng trưởng số lượng hội viên và các chính sách, chương trình chăm sóc khách hàng đã triển khai.

Phần phân tích dữ liệu sơ cấp từ 130 phiếu khảo sát ghi nhận:

  • Khách hàng phần lớn đánh giá tích cực về chất lượng dịch vụ của CLB, tuy nhiên vẫn còn một tỷ lệ hội viên chưa hoàn toàn đồng ý và chưa hài lòng với trải nghiệm dịch vụ.
  • Thống kê mô tả các biến quan sát chỉ ra sự phân hóa đánh giá trên từng yếu tố (Độ tin cậy, Sự cảm thông, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Cơ sở vật chất).
  • Kết quả kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định các biến quan sát đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, tách biệt rõ ràng các nhóm nhân tố tác động.
  • Mô hình hồi quy tuyến tính và phân tích ANOVA xác nhận mức độ giải thích của các nhân tố dịch vụ đối với sự hài lòng chung của khách hàng.
  • Kết quả kiểm định sự khác biệt (T-test và One-Way ANOVA) chỉ ra mức độ cảm nhận dịch vụ có sự khác nhau giữa các nhóm hội viên theo các tiêu chí nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
  • Đáng chú ý, tác giả chỉ ra thứ tự chiều hướng và mức độ hài lòng của khách hàng tăng dần lần lượt theo các yếu tố: Độ tin cậy -> Năng lực phục vụ -> Khả năng đáp ứng -> Cơ sở vật chất -> Sự cảm thông.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại CLB Love Fitness Hà Đô

Dựa trên kết quả đo lường và ma trận điểm mạnh – điểm yếu được nhận diện ở Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp tương ứng với 5 nhân tố trong mô hình nghiên cứu:

  1. Nhóm giải pháp nâng cao Độ tin cậy (ĐTC): Xây dựng quy trình thông báo lịch tập chuẩn xác và kịp thời; thực hiện nghiêm túc các cam kết dịch vụ; giải quyết nhanh các khiếu nại phát sinh; thắt chặt hệ thống an ninh phòng tập và bảo mật tuyệt đối dữ liệu hợp đồng hội viên.
  2. Nhóm giải pháp cải thiện Sự cảm thông (STC): Thiết kế các gói tập và chính sách ưu đãi riêng biệt theo từng nhóm hội viên; duy trì lịch hoạt động tất cả các ngày trong tuần; tổ chức chương trình tặng quà tri ân nhân dịp lễ, tết, sinh nhật hội viên; đào tạo nhân viên lắng nghe và thấu hiểu vấn đề của khách hàng với thái độ tích cực.
  3. Nhóm giải pháp tăng cường Khả năng đáp ứng (KNDU): Nâng cấp và đồng bộ hóa các kênh thông tin đa nền tảng (website, fanpage, Zalo); thiết lập quy trình phản ứng nhanh để khắc phục sự cố kỹ thuật tại CLB; phân công nhân viên túc trực hỗ trợ hội viên kịp thời trong suốt quá trình tập luyện.
  4. Nhóm giải pháp hoàn thiện Cơ sở vật chất (CSVC): Kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng nước và hệ thống lọc tại bể bơi bốn mùa; định kỳ bảo dưỡng và đầu tư máy móc tập luyện hiện đại; bảo đảm không gian tập luyện luôn sạch sẽ, thông thoáng; chuẩn hóa tác phong, quy định mặc đồng phục và đeo bảng tên đối với toàn thể nhân sự; tối ưu hóa diện tích bãi đỗ xe tại tòa nhà.
  5. Nhóm giải pháp nâng cao Năng lực phục vụ (NLPV): Chuẩn hóa quy tắc ứng xử, văn hóa giao tiếp lễ phép, tôn trọng hội viên; tổ chức đào tạo định kỳ nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ huấn luyện viên cá nhân (PT); tăng cường hiểu biết sâu về các gói dịch vụ để tư vấn chính xác, đáp ứng nhanh mọi yêu cầu của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa được toàn bộ cấu trúc các nhân tố thuộc dịch vụ chăm sóc khách hàng tại một cơ sở thể thao cụ thể thông qua bảng phân tích thang đo:

Thành phần nghiên cứu Ký hiệu Số biến quan sát Nội dung đo lường cụ thể trong văn bản
Độ tin cậy ĐTC 6 Thông báo lịch tập, thực hiện đúng cam kết, dành ưu đãi tốt, giải đáp thắc mắc kịp thời, bảo đảm an ninh, bảo mật thông tin hợp đồng
Sự cảm thông STC 5 Làm việc các ngày trong tuần, chính sách riêng theo đối tượng, tặng quà lễ/tết/sinh nhật, chính sách giá ưu đãi, nhân viên quan tâm tích cực
Khả năng đáp ứng KNDU 4 Đa dạng kênh thông báo (website, fanpage, zalo), khắc phục sự cố nhanh, hỗ trợ hội viên khi tập luyện, cung cấp thông tin gói tập chuẩn xác
Năng lực phục vụ NLPV 4 Nhân viên lịch sự lễ phép, có trình độ học thức, xử lý nhanh mong muốn của khách, am hiểu sản phẩm dịch vụ
Cơ sở vật chất CSVC 5 Chất lượng nước bể bơi, thiết bị tập hiện đại, phòng tập sạch sẽ thoáng mát, nhân viên mặc đồng phục/đeo thẻ, vị trí Cầu Giấy và bãi đỗ xe
Sự hài lòng (Biến phụ thuộc) SHL 3 Mức độ hài lòng chung, ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ, ý định giới thiệu CLB cho người khác

Các kết quả chính được tác giả rút ra từ quá trình khảo sát thực chứng:

  • Mẫu khảo sát đạt 130 quan sát hợp lệ từ 140 phiếu phát ra, đáp ứng tiêu chuẩn mẫu tối thiểu theo Hair et al. (2014) cho mô hình 24 biến quan sát (n ≥ 120).
  • Khách hàng đánh giá tương đối cao dịch vụ chăm sóc khách hàng tại CLB, song chiều hướng và mức độ hài lòng có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhân tố, tăng dần theo thứ tự: Độ tin cậy, Năng lực phục vụ, Khả năng đáp ứng, Cơ sở vật chất, Sự cảm thông.
  • Các kiểm định ANOVA và T-test đã chứng minh có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ cảm nhận chất lượng dịch vụ giữa các nhóm khách hàng phân theo giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.

Về mặt đóng góp: Khóa luận đã hệ thống hóa mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng ứng dụng riêng cho lĩnh vực phòng tập thể dục thể hình (fitness) – một ngành dịch vụ đặc thù có sự kết hợp giữa thể thao, chăm sóc sức khỏe và giải trí. Kết quả phân tích cung cấp căn cứ thực tiễn trực tiếp giúp Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Dịch vụ và Giải trí Phát Đạt điều chỉnh chiến lược vận hành, nâng cấp dịch vụ và đào tạo nhân sự tại CLB Love Fitness Hà Đô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Do điều kiện thời gian và nguồn lực thực tập hạn chế, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô 130 phiếu hợp lệ tại một địa điểm duy nhất (CLB Love Fitness Hà Đô, Cầu Giấy, Hà Nội). Do đó, khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ thị trường fitness trên phạm vi rộng hơn còn hạn chế.
  • Giới hạn về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong thời gian ngắn (14 ngày khảo sát thực địa trong khoảng từ 15/9/2022 đến 10/12/2022), chưa phản ánh được sự biến động cảm nhận dịch vụ của hội viên theo chu kỳ các mùa trong năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi và cỡ mẫu khảo sát sang các cơ sở phòng tập khác trên địa bàn thành phố Hà Nội để so sánh tương quan giữa các thương hiệu fitness cạnh tranh.
  • Áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên và theo dõi dữ liệu dọc theo thời gian để đánh giá sự dịch chuyển trong mức độ hài lòng và tỷ lệ giữ chân khách hàng dài hạn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Thể thao khi thực hiện khóa luận, đề án tốt nghiệp về đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng.
  • Những người nghiên cứu muốn tham khảo bảng hỏi chi tiết và hệ thống thang đo 24 biến quan sát được điều chỉnh sát với hoạt động thực tế của một phòng tập fitness (gym, yoga, bơi lội, huấn luyện cá nhân).
  • Cán bộ quản lý, chủ doanh nghiệp vận hành phòng tập thể hình tham khảo bộ giải pháp cải thiện 5 thành phần chất lượng dịch vụ (Độ tin cậy, Sự cảm thông, Khả năng đáp ứng, Cơ sở vật chất, Năng lực phục vụ) và sơ đồ cơ cấu tổ chức nhân sự thực tế của một CLB fitness.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và căn cứ xác định kích thước mẫu là gì?
Tác giả phát ra 140 phiếu khảo sát và thu về 130 phiếu hợp lệ (loại 10 phiếu không hợp lệ). Kích thước mẫu được xác định dựa trên tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair et al. (2014), quy định tỷ lệ cỡ mẫu tối thiểu là 5 quan sát cho 1 biến phân tích (5:1). Với 24 biến quan sát độc lập trong mô hình dự kiến, kích thước mẫu tối thiểu cần đạt là $5 \times 24 = 120$ quan sát. Cỡ mẫu 130 phiếu hợp lệ đáp ứng đầy đủ yêu cầu này.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập với 24 biến quan sát tác động đến 1 biến phụ thuộc với 3 biến quan sát:

  • Biến độc lập: Độ tin cậy (ĐTC, 6 biến), Sự cảm thông (STC, 5 biến), Khả năng đáp ứng (KNDU, 4 biến), Năng lực phục vụ (NLPV, 4 biến), Cơ sở vật chất (CSVC, 5 biến).
  • Biến phụ thuộc: Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ (SHL, 3 biến).

3. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với các thành phần dịch vụ tại CLB Love Fitness Hà Đô có xu hướng như thế nào?
Theo kết quả tóm tắt khóa luận, phần lớn khách hàng tham gia khảo sát đều đánh giá cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng. Chiều hướng và mức độ hài lòng của hội viên tăng dần theo thứ tự: Độ tin cậy, tiếp đến là Năng lực phục vụ, Khả năng đáp ứng, Cơ sở vật chất và cao nhất là Sự cảm thông.

4. CLB Love Fitness Hà Đô thuộc đơn vị chủ quản nào và kinh doanh những dịch vụ gì?
CLB trực thuộc Công ty Cổ phần Dịch vụ và Giải trí Phát Đạt (PHAT DAT ENTERTAINMENT.com), đặt tại tầng 1–2 tòa nhà Hà Đô Park View, phường Dịch Vọng Hậu (Dịch Vọng), Cầu Giấy, Hà Nội. Các dịch vụ kinh doanh gồm: phòng tập Gym, hệ thống các lớp Group X (Zumba Fitness, Step & Dance), Yoga, xông hơi khô, xông hơi ướt, bể bơi 4 mùa và Boxing.

5. Những phương pháp thống kê nào trên SPSS 20 được tác giả sử dụng để kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng?
Tác giả sử dụng kiểm định Independent Samples T-test để kiểm định sự khác biệt về đánh giá chất lượng dịch vụ theo giới tính; đồng thời sử dụng phân tích phương sai One-Way ANOVA kết hợp kiểm định phương sai đồng nhất Levene test để kiểm định sự khác biệt theo độ tuổi, theo nghề nghiệp và theo mức thu nhập của khách hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Thùy đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại CLB Love Fitness Hà Đô giai đoạn 2019–2022. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với cỡ mẫu 130 hội viên trên phần mềm SPSS 20, tác giả đã lượng hóa tác động của 5 nhóm nhân tố: Độ tin cậy, Năng lực phục vụ, Khả năng đáp ứng, Cơ sở vật chất và Sự cảm thông đến sự hài lòng của khách hàng. Hệ thống giải pháp đề xuất ở Chương 3 bám sát trực tiếp vào các biến quan sát bị đánh giá thấp, mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị và giữ chân khách hàng tại câu lạc bộ.