Luận văn: Thực hiện pháp luật thay đổi, cải chính hộ tịch tại Trảng Bom, Đồng Nai

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực hiện pháp luật về thay đổi cải chính hộ tịch trên địa bàn huyện trảng bom tỉnh đồng nai, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cải chính hộ tịch tại Trảng Bom Tổng quan cơ sở pháp lý

Cải chính hộ tịch là một quyền nhân thân quan trọng, được pháp luật Việt Nam công nhận và bảo vệ. Đây là hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm sửa đổi những thông tin hộ tịch của cá nhân khi có sai sót trong quá trình đăng ký ban đầu. Tại huyện Trảng Bom, việc thực thi pháp luật về cải chính hộ tịch không chỉ giúp người dân điều chỉnh lại các thông tin cá nhân cho chính xác, mà còn đảm bảo cơ sở pháp lý vững chắc cho các giao dịch dân sự, hành chính sau này. Theo Luận văn Thạc sĩ của Phạm Thị Lệ Thủy, việc nắm rõ các quy định của Luật Hộ tịch 2014 và các văn bản liên quan là điều kiện tiên quyết để thực hiện thủ tục này một cách thuận lợi, nhanh chóng. Việc cải chính thông tin sai lệch trong các giấy tờ như giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn giúp thống nhất hồ sơ, giấy tờ cá nhân, từ đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý dân cư của nhà nước trên địa bàn.

1.1. Khái niệm Cải chính hộ tịch theo Luật Hộ tịch 2014

Theo quy định tại Khoản 12, Điều 4 của Luật Hộ tịch 2014, “Cải chính hộ tịch là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền sửa đổi những thông tin hộ tịch của cá nhân trong trường hợp có sai sót khi đăng ký hộ tịch”. Điểm cốt lõi của cải chính là việc điều chỉnh lại thông tin đã bị ghi sai tại thời điểm đăng ký ban đầu. Ví dụ, sai sót có thể đến từ việc cán bộ hộ tịch ghi nhầm ngày tháng năm sinh, giới tính, hoặc tên đệm của người được đăng ký vào sổ hộ tịch. Việc cải chính nhằm mục đích khôi phục lại sự thật khách quan, đảm bảo thông tin trong giấy tờ hộ tịch trùng khớp với thông tin thực tế của cá nhân. Đây không phải là việc tạo ra một sự kiện pháp lý mới mà là hành vi sửa chữa một lỗi đã tồn tại trong quá khứ, giúp cho hồ sơ hộ tịch của cá nhân trở nên chính xác và hợp pháp.

1.2. Phân biệt cải chính hộ tịch và thay đổi thông tin cá nhân

Cần phân biệt rõ giữa “cải chính hộ tịch” và “thay đổi hộ tịch”. Nếu cải chính là sửa lại thông tin đã bị ghi sai, thì thay đổi hộ tịch là việc đăng ký thay đổi thông tin cá nhân vốn đã được đăng ký đúng nhưng cá nhân có lý do chính đáng để thay đổi theo quy định của Bộ luật Dân sự. Cụ thể, thay đổi hộ tịch áp dụng cho các trường hợp như thay đổi họ, tên, chữ đệm khi có lý do hợp pháp (ví dụ: tên gây nhầm lẫn, ảnh hưởng đến danh dự). Ngược lại, cải chính hộ tịch áp dụng cho mọi loại giấy tờ hộ tịch (khai sinh, kết hôn, khai tử) và các nội dung trong đó (ngày sinh, dân tộc, họ tên cha mẹ) khi có bằng chứng về sự sai sót tại thời điểm đăng ký. Sự phân biệt này rất quan trọng để xác định đúng thủ tục và cơ quan có thẩm quyền giải quyết.

II. Những thách thức trong thực tiễn cải chính hộ tịch Trảng Bom

Quá trình thực hiện pháp luật về cải chính hộ tịch tại Trảng Bom bên cạnh những kết quả tích cực vẫn còn tồn tại một số hạn chế và thách thức. Theo nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2014-2018, nguyên nhân dẫn đến nhu cầu cải chính hộ tịch rất đa dạng, phần lớn xuất phát từ các sai sót lịch sử trong công tác đăng ký và quản lý hộ tịch trước đây. Các sai sót trong giấy khai sinh là trường hợp phổ biến nhất, gây ra nhiều hệ lụy cho người dân khi thực hiện các thủ tục hành chính khác. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về quy trình, thủ tục còn hạn chế, dẫn đến việc chuẩn bị hồ sơ không đầy đủ. Sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan đôi khi chưa đồng bộ cũng là một trong những nguyên nhân làm kéo dài thời gian giải quyết, ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân. Việc xác minh thông tin đối với các trường hợp đăng ký từ lâu gặp nhiều khó khăn do hồ sơ, sổ sách lưu trữ cũ không còn đầy đủ.

2.1. Các nguyên nhân phổ biến dẫn đến sai sót trong giấy tờ hộ tịch

Nguyên nhân dẫn đến sai sót trong giấy tờ hộ tịch rất đa dạng. Thứ nhất, do lỗi của cán bộ tư pháp - hộ tịch trong quá trình tác nghiệp, như ghi chép, đánh máy nhầm lẫn thông tin về họ tên, ngày tháng năm sinh, quê quán. Thứ hai, do người đi đăng ký hộ tịch cung cấp thông tin chưa chính xác hoặc không đầy đủ tại thời điểm làm thủ tục. Thứ ba, nhiều trường hợp sai sót bắt nguồn từ giai đoạn trước khi Luật Hộ tịch 2014 có hiệu lực, khi công tác quản lý sổ hộ tịch còn nhiều bất cập, việc lưu trữ hồ sơ chưa được tin học hóa. Đặc biệt, tại một địa bàn có dân số biến động cơ học cao như Trảng Bom, việc quản lý và tra cứu hồ sơ gốc càng trở nên phức tạp, dễ dẫn đến nhầm lẫn. Những sai sót này nếu không được cải chính thông tin sai lệch kịp thời sẽ gây khó khăn cho cá nhân trong học tập, công tác và hưởng các chế độ, chính sách của nhà nước.

2.2. Khó khăn trong việc thu thập giấy tờ cần thiết để chứng minh

Một trong những thách thức lớn nhất trong thủ tục cải chính hộ tịch là việc người dân phải cung cấp các giấy tờ, tài liệu làm căn cứ để chứng minh có sự sai sót. Đối với các trường hợp sai sót đã tồn tại trong nhiều năm, việc tìm lại các giấy tờ gốc như sổ hộ khẩu cũ, học bạ, bằng tốt nghiệp, hoặc các giấy tờ khác được cấp trước thời điểm đăng ký hộ tịch là vô cùng khó khăn. Nhiều tài liệu có thể đã bị mất mát, hư hỏng theo thời gian. Trích dẫn từ nghiên cứu thực tiễn tại Trảng Bom cho thấy, công tác xác minh của cơ quan chức năng cũng gặp trở ngại khi sổ sách lưu trữ tại các địa phương không còn nguyên vẹn. Điều này đòi hỏi cán bộ hộ tịch phải linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với các cơ quan liên quan để xác minh, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ kéo dài thời gian giải quyết và gây phiền hà cho người dân.

III. Hướng dẫn thủ tục cải chính hộ tịch chi tiết tại Trảng Bom

Để thực hiện việc cải chính hộ tịch tại Trảng Bom, công dân cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ theo quy định của pháp luật. Thủ tục cải chính hộ tịch được xây dựng nhằm đảm bảo tính chính xác, khách quan và minh bạch. Người có yêu cầu cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, bao gồm tờ khai theo mẫu quy định và các giấy tờ liên quan để chứng minh nội dung cần cải chính. Việc nộp hồ sơ được thực hiện tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền tương ứng với độ tuổi và nơi cư trú của người yêu cầu. Nắm vững quy trình này không chỉ giúp người dân tiết kiệm thời gian, công sức mà còn góp phần hỗ trợ các cơ quan chức năng giải quyết công việc hiệu quả hơn. Quá trình này bao gồm các bước cơ bản từ chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ, cho đến khi nhận kết quả là trích lục cải chính hộ tịch, ghi nhận sự thay đổi hợp pháp trên giấy tờ của cá nhân.

3.1. Quy trình nộp hồ sơ và các bước thực hiện tuần tự

Quy trình cải chính hộ tịch tại Trảng Bom được thực hiện theo các bước sau: Bước 1: Người có yêu cầu chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định. Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền (UBND cấp xã hoặc Phòng Tư pháp huyện Trảng Bom). Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ của các giấy tờ. Nếu hồ sơ đầy đủ, hợp lệ, cán bộ sẽ viết giấy tiếp nhận. Nếu cần bổ sung, cán bộ sẽ hướng dẫn cụ thể. Bước 3: Cơ quan đăng ký hộ tịch tiến hành xác minh. Trong trường hợp cần thiết, cơ quan sẽ phối hợp với các đơn vị khác để kiểm tra thông tin. Bước 4: Nếu hồ sơ đủ điều kiện, người đứng đầu cơ quan đăng ký sẽ ký trích lục cải chính hộ tịch và ghi nội dung thay đổi vào sổ hộ tịch. Trường hợp từ chối, cơ quan phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do. Bước 5: Người yêu cầu nhận kết quả tại nơi đã nộp hồ sơ.

3.2. Biểu mẫu tờ khai và các giấy tờ cần thiết phải chuẩn bị

Hồ sơ yêu cầu cải chính hộ tịch bao gồm các giấy tờ cần thiết sau: Tờ khai đăng ký thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc (sử dụng biểu mẫu tờ khai theo mẫu quy định của Bộ Tư pháp). Giấy tờ hộ tịch cần cải chính (bản chính Giấy khai sinh, Giấy chứng nhận kết hôn...). Các giấy tờ, tài liệu liên quan để làm cơ sở cho việc cải chính, ví dụ: văn bằng, chứng chỉ, sổ hộ khẩu, giấy tờ tùy thân khác có thông tin chính xác để đối chiếu. Người yêu cầu phải xuất trình bản chính giấy tờ tùy thân như Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu để cán bộ hộ tịch kiểm tra. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác ngay từ đầu là yếu tố quan trọng quyết định đến thời gian giải quyết thủ tục.

3.3. Lệ phí cải chính hộ tịch và thời gian giải quyết chính thức

Về lệ phí cải chính hộ tịch, mức thu được áp dụng theo quy định của Hội đồng nhân dân tỉnh Đồng Nai. Theo quy định chung, các trường hợp cải chính hộ tịch cho người thuộc gia đình có công với cách mạng, người thuộc hộ nghèo, người khuyết tật thường được miễn lệ phí. Về thời gian giải quyết, Luật Hộ tịch 2014 quy định rõ: trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, công chức tư pháp - hộ tịch sẽ ghi vào sổ và trao kết quả cho người yêu cầu. Đối với các trường hợp cần xác minh thêm thông tin, thời hạn có thể kéo dài nhưng không quá 03 ngày làm việc. Quy định này thể hiện tinh thần cải cách hành chính, hướng tới việc giải quyết thủ tục nhanh chóng, giảm thiểu thời gian chờ đợi cho công dân.

IV. Thẩm quyền cải chính hộ tịch Nộp hồ sơ ở đâu tại Trảng Bom

Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền để nộp hồ sơ cải chính hộ tịch là yếu tố then chốt để thủ tục được tiến hành thuận lợi. Pháp luật về hộ tịch đã phân định rõ ràng thẩm quyền của chính quyền cấp xã và cấp huyện trong việc giải quyết các yêu cầu cải chính hộ tịch, dựa trên độ tuổi của người có yêu cầu và yếu tố cư trú. Tại huyện Trảng Bom, việc phân cấp này được thực hiện nghiêm túc, tạo điều kiện cho người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ hành chính công. Cụ thể, Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã sẽ giải quyết các trường hợp đơn giản, phổ biến cho trẻ em, trong khi Phòng Tư pháp cấp huyện đảm nhận các trường hợp phức tạp hơn hoặc liên quan đến công dân đã thành niên. Sự phân định thẩm quyền cải chính này giúp chuyên môn hóa công tác xử lý hồ sơ, nâng cao trách nhiệm của từng cấp chính quyền và đảm bảo tính thống nhất trong quản lý nhà nước về hộ tịch trên địa bàn.

4.1. Vai trò của UBND xã tại Trảng Bom trong cải chính hộ tịch

Theo quy định tại Điều 27 của Luật Hộ tịch 2014, UBND xã tại Trảng Bom (bao gồm các xã và thị trấn) có thẩm quyền thực hiện cải chính hộ tịch cho công dân Việt Nam cư trú trong nước đối với các trường hợp người đó chưa đủ 14 tuổi. Thẩm quyền này không bao gồm việc cải chính các nội dung trong Sổ đăng ký khai sinh và bản chính Giấy khai sinh. Việc giao thẩm quyền này cho cấp xã nhằm tạo sự thuận tiện tối đa cho người dân, đặc biệt là các gia đình có con nhỏ, giúp họ không phải di chuyển xa để thực hiện thủ tục. Công chức tư pháp - hộ tịch tại xã có trách nhiệm tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ và thực hiện việc ghi chú vào sổ hộ tịch sau khi việc cải chính được cấp có thẩm quyền cho phép, đảm bảo sự đồng bộ dữ liệu.

4.2. Thẩm quyền của Phòng Tư pháp huyện Trảng Bom

Phòng Tư pháp huyện Trảng Bom, cơ quan chuyên môn thuộc UBND huyện, có thẩm quyền cải chính đối với các trường hợp phức tạp hơn. Cụ thể, theo Điều 46 Luật Hộ tịch 2014, Phòng Tư pháp thực hiện cải chính hộ tịch cho công dân Việt Nam từ đủ 14 tuổi trở lên cư trú trong nước. Ngoài ra, cơ quan này còn giải quyết các trường hợp cải chính hộ tịch có yếu tố nước ngoài đã được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam. Đây là cấp có chuyên môn sâu hơn, đủ năng lực để xem xét, xác minh các hồ sơ đòi hỏi tính pháp lý cao, đảm bảo việc cải chính thông tin sai lệch được thực hiện đúng quy định của pháp luật, tránh các trường hợp lợi dụng để hợp thức hóa giấy tờ sai trái. Việc tập trung các trường hợp phức tạp về một đầu mối giúp công tác quản lý được chặt chẽ và hiệu quả hơn.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận của thực hiện pháp luật về thay đổi, cải chính hộ tịch Chương 2: Thực trạng thực hiện pháp luật về thay đổi, cải chính hộ tịch trên địa bàn huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai Chương 3: Quan điểm và giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật về thay đổi, cải chính hộ tịch trên địa bàn huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai. 7 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ THAY ĐỔI, CẢI CHÍNH HỘ TỊCH 1. QUAN NIỆM VỀ THAY ĐỔI, CẢI CHÍNH HỘ TỊCH VÀ PHÁP LUẬT VỀ THAY ĐỔI, CẢI CHÍNH HỘ TỊCH 1. Khái niệm thay đổi, cải chính hộ tịch và đăng ký thay đổi, cải chính hộ tịch 1.

Thay đổi, cải chính hộ tịch Từ góc độ ngôn ngữ, “Thay đổi” theo Từ điển Tiếng Việt của Giáo sư Hoàng Phê là một động từ, có nghĩa là thay cái này bằng cái khác [30, tr.1162]; “Cải chính” cũng là một động từ, có nghĩa là chữa lại cho đúng sự thật [30, tr. Theo từ điển Tiếng Việt thông dụng, “thay đổi” có nghĩa là thay cái này bằng cái khác; “cải chính” có nghĩa là sửa lại cho đúng điều đã nói trước đó Theo Từ điển Hán - Việt của nhiều tác giả khác nhau như Đào Duy Anh, Nguyễn Văn Khôn, Hoàng Thúc Trâm, Nguyễn Lân, Bửu Kế), thì Hộ tịch được hiểu theo những cách khác nhau: “Hộ tịch: Quyển sổ của Chính phủ biên chép số người, chức nghiệp và tịch quán của từng người” [1, tr.384]; “Hộ tịch: Sổ biên dân số có ghi rõ tên họ, quê quán và chức nghiệp của từng người” [27, tr.401]; "Hộ tịch: Quyển sổ ghi chép tên tuổi, quê quán, nghề nghiệp của mọi người trong một địa phương" [28, tr. Theo Từ điển Tiếng Việt của Giáo sư Hoàng Phê thì Hộ tịch: Sổ của cơ quan dân chính đăng kí dân cư trong địa phương mình theo hộ [30, tr. Theo Từ điển tiếng Việt thông dụng, “Hộ tịch: các sự kiện trong đời sống của một người thuộc sự quản lý của pháp luật.

Đăng ký hộ tịch, khai báo hộ tịch với công an khu phố” [46, tr. Như vậy, khái niệm “thay đổi” “cải chính” có nghĩa hiểu tương đối thống nhất, khái niệm “hộ tịch” có nhiều cách hiểu khác nhau và còn có sự 8 nhầm lẫn với khái niệm “hộ khẩu”. Từ những phân tích như trên, có thể hiểu: “Thay đổi hộ tịch” là thay các thông tin của sự kiện hộ tịch đã được đăng ký bằng thông tin khác theo quy định của pháp luật. “Cải chính hộ tịch” là chữa lại các thông tin của sự kiện hộ tịch đã được đăng ký cho đúng sự thật.

Từ góc độ pháp lý, “thay đổi hộ tịch” và “cải chính hộ tịch” là những khái niệm pháp lý đặc thù, không dễ đưa ra bằng một định nghĩa với các đặc điểm, tiêu chí khái quát chung. Trải qua một thời gian dài các nhà làm luật không đưa ra khái niệm thay đổi, cải chính hộ tịch mà chỉ quy định những trường hợp được thay đổi, cải chính hộ tịch, thẩm quyền, thủ tục thay đổi, cải chính hộ tịch… trong các văn bản quy phạm pháp luật về hộ tịch. Theo Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học thì “Cải chính hộ tịch: (Cơ quan nhà nước có thẩm quyền) chữa lại cho đúng những sai sót về hộ tịch như sai ngày, tháng, năm sinh, tên, họ, chữ đệm” [23, tr. - Từ góc độ so sánh luật, qua tham khảo tài liệu pháp lý của một số nước như Pháp, Đức, Nhật, Hàn Quốc … đều quy định về thay đổi hộ tịch và cải chính hộ tịch.

Nhìn chung, các nước đều thống nhất về tên gọi đối với thay đổi hộ tịch. Tuy nhiên đối với cải chính hộ tịch các nước lại quy định không giống nhau. Pháp luật về đăng ký hộ tịch Nhật Bản đề cập đến việc “sửa” các vấn đề liên quan đến hộ tịch. Thuật ngữ này tương tự như thuật ngữ “cải chính” trong pháp luật hộ tịch Việt Nam.

Bộ luật Dân sự của nước Cộng hòa Pháp lại quy định về việc đính chính chứng thư hộ tịch (gồm khai sinh, khai tử, kết hôn). Việc đính chính chứng thư hộ tịch có thể do Chánh án Tòa án hoặc Viên chức hộ tịch thực hiện. Việc đính chính theo thể thức tư pháp hoặc hành chính đều có giá trị với mọi người [21, điều 99, 99-1, 100]. - Trong lịch sử pháp luật của Nhà nước Việt Nam từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến nay, đã có nhiều văn bản pháp luật quy định về hộ tịch nói chung và thay đổi, cải chính hộ tịch nói riêng.

Sắc lệnh số 185-SL ngày 26/5/1948 của Chủ tịch Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hòa quy định 9 Tòa án sơ cấp có quyền xử sơ thẩm nhưng việc liên quan đến hộ tịch, trong đó có việc xin sửa chữa giấy khai sinh, tử, giá thú; Điều lệ Hộ tịch năm 1956, Điều lệ Hộ tịch 1961 đã quy định về việc “sửa chữa các điều đã đăng ký”. Nghị định 83/1998/NĐ-CP ngày 10/10/1998 của Chính phủ về đăng ký hộ tịch và Nghị định 158/2005/NĐ-CP ngày 27/12/2005 của Chính phủ về đăng ký và quản lý hộ tịch đã quy định về thay đổi, cải chính hộ tịch nhưng chỉ quy định về thẩm quyền, thủ tục mà chưa đưa ra khái niệm thay đổi, cải chính hộ tịch. Mãi đến năm 2014, lần đầu tiên khái niệm “thay đổi hộ tịch” và “cải chính hộ tịch” mới được đưa ra tại Luật Hộ tịch. Theo đó, “Thay đổi hộ tịch là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền đăng ký thay đổi những thông tin hộ tịch của cá nhân khi có lý do chính đáng theo quy định của pháp luật dân sự hoặc thay đổi thông tin về cha mẹ trong nội dung giấy khai sinh đã đăng ký theo quy định của pháp luật” [34, Điều 4] “Cải chính hộ tịch là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền sửa đổi những thông tin hộ tịch của cá nhân trong trường hợp có sai sót khi đăng ký hộ tịch” [34, Điều 4].

Từ những phân tích trên, có thể khái quát chung về thay đổi hộ tịch, cải chính hộ tịch như sau: Thay đổi hộ tịch là một sự kiện hộ tịch được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận, ghi vào sổ hộ tịch việc thay đổi họ, tên, chữ đệm của cá nhân đã được đăng ký đúng trong Sổ đăng ký khai sinh và bản chính Giấy khai sinh, nhưng cá nhân có yêu cầu thay đổi khi có lý do chính đáng theo quy định của Bộ luật Dân sự. Cải chính hộ tịch là một sự kiện hộ tịch được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận, ghi vào sổ hộ tịch việc sửa chữa những nội dung đã được đăng ký trong Sổ hộ tịch và bản chính giấy tờ hộ tịch của cá nhân, nhưng có sai sót trong khi đăng ký hộ tịch. 10 Như vậy, thay đổi hộ tịch và cải chính hộ tịch giống nhau ở chỗ đều là những sự kiện hộ tịch được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận. Tuy nhiên, khác nhau ở chỗ: - Tại thời điểm đăng ký hộ tịch thì thay đổi hộ tịch: các thông tin đăng ký hộ tịch là đúng, không có sai sót; còn cải chính hộ tịch thì tại thời điểm đăng ký hộ tịch đã có sai sót như: cán bộ ghi chép (đánh máy) sai giới tính của người được đăng ký hộ tịch.

- Về phạm vi: thay đổi hộ tịch chỉ áp dụng đối với việc thay đổi họ, tên, chữ đệm trong Giấy khai sinh; Còn cải chính hộ tịch áp dụng với tất cả các giấy tờ hộ tịch (khai sinh, khai tử, kết hôn) và các nội dung trong giấy tờ hộ tịch như: ngày, tháng, năm sinh, dân tộc, số chứng minh nhân dân của người đi đăng ký hộ tịch (trừ nội dung: quốc tịch) 1. Đăng ký thay đổi, cải chính hộ tịch Đăng ký thay đổi, cải chính hộ tịch là việc cơ quan Nhà nước có thẩm quyền xác nhận, ghi vào sổ hộ tịch các sự kiện thay đổi, cải chính hộ tịch của cá nhân nhằm đảm bảo tính chính xác của các thông tin, dữ liệu hộ tịch, tạo cơ sở pháp lý để Nhà nước bảo hộ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân và thực hiện quản lý về dân cư, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Theo quan niệm truyền thống: Đăng ký thay đổi, cải chính hộ tịch là việc ghi chép vào sổ sự thay đổi, cải chính các thông tin hộ tịch của các hộ lại nhằm quản lý việc biến động tự nhiên, biến động xã hội của các sự kiện đó, trên cơ sở đó xác định nghĩa vụ đối với Nhà nước như đóng thuế, nghĩa vụ nô dịch, quân dịch. Theo quan niệm hiện tại: Đăng ký thay đổi, cải chính hộ tịch là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận và ghi vào sổ hộ tịch sự kiện thay đổi họ, tên, cải chính hộ tịch trong các giấy tờ hộ tịch.

Hiện nay, theo Luật Hộ tịch năm 2014 thì “đăng ký hộ tịch là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận hoặc ghi vào sổ hộ tịch các sự kiện hộ 11 tịch của cá nhân, tạo cơ sở pháp lý để Nhà nước bảo hộ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, thực hiện quản lý về dân cư” [34, Điều 2]. Từ những quy định trên đây, có thể hiểu: Đăng ký thay đổi, cải chính hộ tịch là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận các sự kiện thay đổi hộ tịch theo quy định của Bộ luật dân sự, các sự kiện cải chính hộ tịch khi có sai sót khi đăng ký hộ tịch. Pháp luật về thay đổi, cải chính hộ tịch Ở nước ta, pháp luật về hộ tịch nói chung, thay đổi, cải chính hộ tịch nói riêng có lịch sử lâu đời. Tuy nhiên, việc quản lý việc thay đổi, cải chính hộ tịch được thực hiện một cách đầy đủ, khoa học chỉ được bắt đầu từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, công tác đăng ký và quản lý hộ tịch vẫn được Nhà nước ta tiếp tục duy trì và phát triển. Theo tinh thần của Sắc lệnh số 47-SL ngày 10/10/1945 của Chủ tịch Hồ Chí Minh thì các thể lệ đăng ký hộ tịch đã được quy định trong Bộ Dân luật giản yếu được áp dụng ở Nam kỳ, Hoàng Việt hộ luật được áp dụng ở Trung kỳ và Dân luật Bắc Kỳ vẫn được tiếp tục áp dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ