Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, cải cách tư pháp được Đảng và Nhà nước xác định là nhiệm vụ trọng tâm nhằm bảo đảm công lý, bảo vệ quyền con người và củng cố niềm tin của nhân dân vào cơ quan tư pháp. Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng cùng Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đã đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân, đẩy mạnh tranh tụng tại phiên tòa, không hạn chế thời gian dành cho tranh tụng và bảo đảm mọi vấn đề nêu ra trong tranh tụng phải được giải quyết đến cùng, ghi nhận đầy đủ trong bản án.

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung) ra đời đã khắc phục nhiều điểm bất cập của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, thể chế hóa nguyên tắc tranh tụng thành một nguyên tắc cơ bản và hoàn thiện các quy định về thủ tục xét hỏi, tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm. Tuy nhiên, trước sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế - xã hội và tính chất phức tạp, gia tăng của các loại tội phạm, việc áp dụng các quy định này trên thực tiễn vẫn bộc lộ những vướng mắc, hạn chế nhất định. Xuất phát từ đòi hỏi khách quan đó, tác giả Đoàn Duy Chiến đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam" tại Trường Đại học Luật Hà Nội.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là phân tích và làm sáng tỏ các vấn đề lý thuyết cơ bản liên quan đến thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm hình sự, xem xét các quy định pháp luật và cách thức thực hiện trong thực tiễn xét xử, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật tố tụng hình sự tại Việt Nam.

Để đạt được mục đích trên, khóa luận triển khai 03 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận về thủ tục tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm (xây dựng khái niệm, xác định đặc điểm, nội dung và ý nghĩa pháp lý, chính trị - xã hội).
  2. Phân tích, đánh giá các quy định hiện hành của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm, bao gồm các nguyên tắc tiến hành, thủ tục xét hỏi và thủ tục tranh luận.
  3. Phân tích, đánh giá thực tiễn áp dụng thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm hình sự ở Việt Nam giai đoạn 2018–2023, chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao chất lượng tranh tụng trên thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận khoa học pháp lý, quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và thực tiễn áp dụng thủ tục tranh tụng tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.
  • Phạm vi không gian: Quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành và thực tiễn áp dụng tại hệ thống Tòa án nhân dân trên phạm vi cả nước.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tiễn áp dụng thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm hình sự trong khoảng thời gian từ năm 2018 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với các quan điểm, định hướng cải cách tư pháp của Đảng Cộng sản Việt Nam được nêu tại Nghị quyết số 08-NQ/TW, Nghị quyết số 48-NQ/TW (ngày 24/5/2005), Nghị quyết số 27-NQ/TW và Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII.

Về mặt lý luận tố tụng, tác giả phân tích và đối chiếu hai mô hình tố tụng cơ bản trên thế giới: mô hình tố tụng tranh tụng (phổ biến ở các quốc gia theo truyền thống Thông luật như Anh, Mỹ, Úc) dựa trên nguyên tắc các bên trình bày và Tòa án giữ vai trò trọng tài trung lập; và mô hình tố tụng thẩm vấn (truyền thống của tố tụng Việt Nam trước đây).

Hệ thống cơ sở pháp lý trực tiếp được tác giả khai thác bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (Luật số 101/2015/QH13) và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003;
  • Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân;
  • Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) và Bộ luật Hình sự năm 2015;
  • Bộ luật Dân sự năm 2005 và Bộ luật Dân sự năm 2015;
  • Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC ngày 28/07/2017 của Tòa án nhân dân tối cao quy định về phòng xử án;
  • Thông tư liên tịch số 03/2018/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BQP ngày 01/02/2018 hướng dẫn về trình tự, thủ tục thực hiện ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để mổ xẻ các khái niệm, quy phạm pháp luật và tổng hợp các quan điểm lý luận về tranh tụng, xét hỏi, tranh luận.
  • Phương pháp lịch sử: Đánh giá sự phát triển của các quy định pháp luật tố tụng hình sự qua các giai đoạn (so sánh giữa BLTTHS 2003 và BLTTHS 2015).
  • Phương pháp so sánh luật: Đối chiếu quy định của Việt Nam với các yếu tố tiến bộ của mô hình tố tụng tranh tụng trên thế giới.
  • Phương pháp kết hợp lý luận với thực tiễn: Khảo sát, phân tích số liệu thống kê thực tế xét xử sơ thẩm và các vụ án cụ thể để minh chứng cho các lập luận pháp lý.

Nguồn dữ liệu thực tiễn được trích xuất từ Báo cáo thống kê kết quả thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp của ngành Kiểm sát nhân dân giai đoạn 2018–2023, cùng các biên bản phiên tòa và bản án sơ thẩm tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm

Chương 1 làm sáng tỏ hệ thống lý luận và phân tích chi tiết các điều luật điều chỉnh thủ tục tranh tụng tại phiên tòa hình sự sơ thẩm:

1. Về mặt lý luận:

  • Khái niệm: Tác giả xác định thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm hình sự bao gồm thủ tục xét hỏi và tranh luận, với sự tham gia bình đẳng của bên buộc tội, bên gỡ tội và các đương sự dưới sự điều khiển của Tòa án, nhằm đưa ra chứng cứ, quan điểm, lập luận và đối đáp để làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Tác giả bác bỏ quan điểm đồng nhất tranh tụng với tranh luận, chỉ rõ tranh luận chỉ là một bộ phận cấu thành mang tính tập trung nhất của tranh tụng.
  • Ý nghĩa: Khóa luận phân tích toàn diện ý nghĩa pháp lý (thể hiện đầy đủ ba chức năng buộc tội, gỡ tội, xét xử; tránh oan sai và bỏ lọt tội phạm) và ý nghĩa chính trị - xã hội (bảo đảm quyền con người, củng cố niềm tin vào công lý và Nhà nước pháp quyền).
  • Nội dung tranh tụng: Bao gồm việc đưa ra chứng cứ mới, xét hỏi, phát biểu ý kiến đánh giá chứng cứ, phát biểu quan điểm áp dụng pháp luật và đề xuất biện pháp giải quyết vụ án.

2. Về quy định pháp luật hiện hành (BLTTHS năm 2015):

  • Các nguyên tắc tiến hành: Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm (Điều 26); Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án và trách nhiệm chứng minh thuộc về cơ quan có thẩm quyền, người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội (Điều 15); Nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa (Điều 16); Nguyên tắc thực hành quyền công tố và kiểm sát tư pháp; Nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập, chỉ tuân theo pháp luật.
  • Thủ tục xét hỏi:
    • Quy định về việc Kiểm sát viên "công bố" cáo trạng (Điều 306) thay vì "đọc" như BLTTHS 2003, trong đó ý kiến bổ sung của Kiểm sát viên không được làm xấu đi tình trạng của bị cáo.
    • Chủ thể và phạm vi xét hỏi (Điều 307, 309, 310, 311): Chủ tọa phiên tòa điều hành việc hỏi và quyết định thứ tự hỏi hợp lý; mở rộng phạm vi hỏi của Kiểm sát viên và Người bào chữa. Bổ sung quyền của bị cáo được trực tiếp đặt câu hỏi với bị cáo khác, bị hại, đương sự khi được Chủ tọa đồng ý; ghi nhận quyền im lặng của bị cáo tại điểm h khoản 2 Điều 61.
  • Thủ tục tranh luận:
    • Trình tự phát biểu tranh luận (Điều 320): Bắt đầu bằng lời luận tội của Kiểm sát viên, tiếp theo là lời bào chữa của bị cáo/người bào chữa, và ý kiến của bị hại, đương sự.
    • Phạm vi và nội dung tranh luận (Điều 321, 322): Bản luận tội phải phân tích toàn diện chứng cứ buộc tội và gỡ tội. Kiểm sát viên có trách nhiệm đối đáp đến cùng từng ý kiến; Chủ tọa không được hạn chế thời gian tranh luận nhưng có quyền cắt những ý kiến trùng lặp, không liên quan (Điều 322).
    • Thủ tục trở lại việc xét hỏi khi phát hiện tình tiết chưa rõ (Điều 323) – chuyển từ quy định "có thể" sang bắt buộc "phải" quay lại xét hỏi.
    • Xem xét việc rút quyết định truy tố hoặc kết luận về tội nhẹ hơn của Kiểm sát viên (Điều 319, Điều 325, Điều 326).

Chương 2: Thực tiễn áp dụng thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm hình sự và giải pháp nâng cao chất lượng

Chương 2 tập trung phân tích số liệu thực tế, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và đề xuất các giải pháp hoàn thiện:

1. Thực tiễn áp dụng và kết quả đạt được (2018–2023): Số lượng vụ án hình sự thụ lý và xét xử sơ thẩm của hệ thống Tòa án nhân dân tăng trưởng qua các năm, thể hiện qua số liệu thống kê:

Năm Số vụ Tòa án thụ lý Tổng số vụ giải quyết Xét xử sơ thẩm Đình chỉ vụ án Tạm đình chỉ vụ án
2022 111.808 83.464 Đang cập nhật theo giai đoạn 473 69
2023 130.354 91.996 Đang cập nhật theo giai đoạn 517 49

(Nguồn: Thống kê kết quả thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp của ngành KSND)

Các kết quả nổi bật gồm có:

  • Chất lượng tranh tụng được nâng cao: Tòa án và Viện kiểm sát tích cực tổ chức các phiên tòa rút kinh nghiệm. Không gian phòng xử án được chuẩn hóa theo Thông tư 01/2017/TT-TANDTC, bố trí vị trí Kiểm sát viên và Luật sư ngang hàng; trang bị phương tiện kỹ thuật phục vụ trình chiếu chứng cứ điện tử, ghi âm, ghi hình theo Thông tư liên tịch số 03/2018.
  • Công tác chống oan sai, chống bỏ lọt tội phạm được đẩy mạnh: Hoạt động tranh tụng giúp thẩm định kỹ lưỡng chứng cứ, đặc biệt trong các vụ án kinh tế, tham nhũng trọng điểm thuộc diện Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng theo dõi.
  • Chất lượng xét hỏi và đối đáp của Kiểm sát viên tiến bộ: Dẫn chứng qua biên bản phiên tòa sơ thẩm ngày 24/10/2019 của TAND TP. Hà Nội xét xử bị cáo Lưu Thị Hoàng M và đồng phạm về tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" (khoản 4 Điều 139 BLHS 1999), Kiểm sát viên đã phân tích sắc bén tính chất hành vi, phân hóa vai trò từng bị cáo và đối đáp chặt chẽ về hiệu lực của hợp đồng ủy quyền theo BLDS 2005.
  • Vai trò của Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý được phát huy: Dẫn chứng qua phiên tòa ngày 10/3/2020 của TAND TP. Hà Nội xét xử bị cáo Trần Văn L về tội "Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản", Luật sư đã tranh luận thành công các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự (điểm b, s khoản 1, khoản 2 Điều 51 BLHS) giúp bị cáo hưởng mức án dưới khung đề nghị.

2. Hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân:

  • Hạn chế trong xét hỏi: Thủ tục xét hỏi ở nhiều nơi vẫn mang nặng tính thẩm vấn truyền thống; Hội đồng xét xử hỏi quá kỹ khiến Kiểm sát viên và Luật sư thụ động. Một số Thẩm phán và Kiểm sát viên bỏ qua thủ tục hỏi ý kiến bị cáo về cáo trạng hoặc vi phạm bằng cách nhắc lại lời khai trong giai đoạn điều tra ("mớm cung").
  • Hạn chế trong tranh luận: Hoạt động tranh luận giữa Luật sư và Kiểm sát viên ở một số phiên tòa còn mang tính hình thức. Điển hình tại phiên tòa ngày 23/11/2019 của TAND TP. Hà Nội xử vụ Trần Thị Tuyết Minh về tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản", người bảo vệ quyền lợi cho bị hại lại tranh luận theo hướng đề nghị giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo.
  • Năng lực cán bộ: Một bộ phận Kiểm sát viên (nhất là cấp huyện) còn thiếu kỹ năng tranh tụng, ỷ lại vào Hội đồng xét xử, chuẩn bị đề cương xét hỏi sơ sài, lúng túng khi xử lý các tình huống phát sinh ngoài hồ sơ.
  • Bất cập lập pháp: Khoản 2 Điều 321 BLTTHS 2015 quy định Kiểm sát viên đề nghị mức hình phạt cụ thể ngay trong bản luận tội (trước khi tranh luận diễn ra) là chưa hợp lý, gây áp lực tâm lý; Điều 319 quy định việc rút truy tố gộp chung với kết luận về tội nhẹ hơn; Điều 325 quy định căn cứ tạm đình chỉ vụ án khi Viện kiểm sát rút truy tố chưa đồng bộ với Điều 281 BLTTHS.

3. Giải pháp nâng cao chất lượng:

  • Hoàn thiện các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự về quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa, sửa đổi thời điểm đề xuất mức án cụ thể của Kiểm sát viên sau khi kết thúc tranh luận, và xử lý mâu thuẫn giữa Điều 325 với Điều 281.
  • Nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng tranh tụng, bản lĩnh nghề nghiệp cho đội ngũ Thẩm phán, Kiểm sát viên và Luật sư thông qua đào tạo, bồi dưỡng thực tế.
  • Tăng cường cơ sở vật chất, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong số hóa hồ sơ và trình chiếu chứng cứ tại phiên tòa.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả chính dựa trên số liệu văn bản

  • Hệ thống hóa toàn diện các luận cứ khoa học để xác lập khái niệm chuẩn xác về thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm, phân biệt rõ bản chất giữa mô hình tranh tụng và thẩm vấn.
  • Tổng kết thực tiễn xét xử sơ thẩm giai đoạn 2018–2023 qua số liệu thụ lý của TAND (tiếp nhận giải quyết từ 111.808 vụ năm 2022 lên 130.354 vụ năm 2023; số vụ giải quyết tăng từ 83.464 lên 91.996 vụ).
  • Đánh giá cụ thể hiệu quả áp dụng các đạo luật mới (BLTTHS 2015, Thông tư 01/2017/TT-TANDTC, Thông tư liên tịch 03/2018/TTLT) qua các vụ án thực tế tại TAND TP. Hà Nội (vụ Lưu Thị Hoàng M, vụ Trần Văn L, vụ Trần Thị Tuyết Minh).

Đóng góp so với các công trình nghiên cứu trước

Tác giả đã chỉ ra tính kế thừa và nét riêng của đề tài so với các công trình đi trước:

  • Khắc phục giới hạn của Luận án tiến sĩ của Hoàng Văn Thanh (2015) vốn chỉ tiếp cận tranh tụng thuần túy dưới góc độ một nguyên tắc chung, bằng cách tiếp cận tranh tụng như một chuỗi hoạt động tố tụng cụ thể gồm hai giai đoạn trung tâm: xét hỏi và tranh luận.
  • Bổ sung kiểm nghiệm thực tiễn cho Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thùy Dương (2017) – công trình được viết khi BLTTHS 2015 chưa có hiệu lực thi hành trên thực tế.
  • Khảo sát thực tiễn áp dụng trên phạm vi rộng và cập nhật các dữ liệu mới đến năm 2023, thay vì chỉ giới hạn trong một địa bàn cấp huyện/tỉnh hẹp như Luận văn của Đoàn Tuấn Linh (2020 tại TP. Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của khóa luận tập trung chủ yếu vào thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm hình sự và các số liệu thực tiễn trong giai đoạn 2018–2023. Các hoạt động chuẩn bị tranh tụng tại các giai đoạn tiền xét xử (khởi tố, điều tra, truy tố) và thủ tục tranh tụng tại cấp xét xử phúc thẩm chưa được đi sâu phân tích toàn diện do giới hạn dung lượng của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo đảm tranh tụng trong toàn bộ các giai đoạn tố tụng hình sự; nghiên cứu sâu về thủ tục tranh tụng tại phiên tòa phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm; nghiên cứu so sánh chuyên sâu các quy định về chứng cứ điện tử trong tranh tụng hình sự của các quốc gia theo hệ thống Thông luật.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật học, Luật Tố tụng hình sự và Tư pháp hình sự: Nắm vững cấu trúc, nguyên tắc và kỹ năng áp dụng thủ tục xét hỏi, tranh luận theo tinh thần BLTTHS năm 2015.
  • Người làm công tác thực tiễn (Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý): Tham khảo các phân tích thực tế về vướng mắc kỹ thuật lập pháp, các án lệ thực tiễn và kỹ năng xử lý tình huống phát sinh trong phần xét hỏi và đối đáp tại phiên tòa sơ thẩm.
  • Các nhà lập pháp và nghiên cứu chính sách: Có thêm luận cứ thực tế để tiếp tục sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự, đồng bộ hóa các điều luật liên quan đến quyền rút truy tố, tạm đình chỉ và thời điểm luận tội.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo khóa luận, tranh tụng và tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm có phải là một khái niệm đồng nhất không?
Không. Khóa luận khẳng định tranh tụng và tranh luận không đồng nhất. Tranh tụng là khái niệm rộng hơn, là tổng thể các hoạt động tố tụng của bên buộc tội, bên gỡ tội và các bên liên quan dưới sự điều hành của Tòa án (bao gồm cả thủ tục bắt đầu phiên tòa, xét hỏi và tranh luận). Tranh luận chỉ là một bộ phận cấu thành, là sự thể hiện tập trung và rõ nét nhất của quá trình tranh tụng.

2. Điểm mới quan trọng nhất của BLTTHS 2015 về trách nhiệm chứng minh và quyền của bị cáo được khóa luận nhấn mạnh là gì?
Theo Điều 15 BLTTHS 2015, trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng; người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội. Đồng thời, điểm h khoản 2 Điều 61 đã chính thức ghi nhận quyền im lặng của bị cáo (không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc nhận mình có tội).

3. Tại sao tác giả cho rằng quy định Kiểm sát viên đề nghị mức hình phạt cụ thể trong bản luận tội (Điều 321 BLTTHS 2015) là chưa hợp lý?
Bởi vì bản luận tội được trình bày ngay sau phần xét hỏi, khi các bên chưa thực hiện việc tranh luận, đối đáp để làm sáng tỏ các tình tiết mâu thuẫn. Việc Kiểm sát viên đưa ra mức án cụ thể quá sớm vô hình trung gây áp lực tâm lý cho bị cáo và người bào chữa; mức án cụ thể nên được đề nghị sau khi tranh luận xong hoặc để Hội đồng xét xử quyết định trong bản án.

4. Bất cập trong mối quan hệ giữa Điều 319, Điều 325 và Điều 281 BLTTHS 2015 được chỉ ra là gì?
Điều 325 quy định trường hợp Kiểm sát viên rút toàn bộ quyết định truy tố mà Hội đồng xét xử thấy không có căn cứ thì ra quyết định tạm đình chỉ vụ án. Tuy nhiên, Điều 281 quy định về các căn cứ tạm đình chỉ vụ án của Tòa án lại không liệt kê trường hợp này, dẫn đến sự thiếu thống nhất, mâu thuẫn trong kỹ thuật lập pháp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Duy Chiến đã phân tích một cách hệ thống, chuẩn xác cơ sở lý luận và các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm. Thông qua việc khảo sát số liệu thực tế giai đoạn 2018–2023 và các vụ án cụ thể tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội, công trình đã làm rõ những thành tựu cũng như các vướng mắc, hạn chế trong hoạt động xét hỏi và tranh luận. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao kỹ năng thực hành tư pháp được đề xuất trong khóa luận có giá trị khoa học và thực tiễn thiết thực, đóng góp tích cực vào tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.