Luận văn thạc sĩ cải cách thủ tục hải quan trong bối cảnh việt nam hội nhập kinh tế quốc tế

Luận văn thạc sĩ: Cải cách thủ tục hải quan Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Phân tích thực trạng, giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2015

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cải cách thủ tục hải quan Tổng quan và vai trò cốt lõi

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, cải cách thủ tục hải quan đóng vai trò là một nhiệm vụ trọng tâm, mang tính đột phá của nền hành chính quốc gia. Đây không chỉ là quá trình hiện đại hóa nghiệp vụ mà còn là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút đầu tư và tạo thuận lợi cho thương mại. Theo Tổ chức Hải quan thế giới (WCO), Hải quan là cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thi hành luật pháp liên quan đến xuất nhập khẩu, thu thuế và các lệ phí liên quan. Do đó, thủ tục hải quan, với tư cách là bộ phận xương sống của nghiệp vụ, phải được thiết kế để vừa đảm bảo kiểm soát an ninh, an toàn kinh tế, vừa thúc đẩy dòng chảy thương mại hợp pháp. Quá trình cải cách này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục, công khai hóa quy trình và từng bước tự động hóa. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch, giảm thiểu chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Theo nguyên Thứ trưởng Bộ Ngoại thương Nguyễn Chanh, cải cách thủ tục hải quan thực chất là “làm đơn giản hóa, công khai hóa và từng bước hiện đại hóa công tác Hải quan”. Quá trình này không chỉ đáp ứng yêu cầu của chính sách mở cửa mà còn góp phần ngăn chặn tiêu cực, xây dựng lực lượng hải quan trong sạch, vững mạnh. Sự chuyển đổi từ phương thức quản lý truyền thống sang thủ tục hải quan điện tửcơ chế một cửa quốc gia là một xu thế tất yếu, phù hợp với các chuẩn mực và thông lệ quốc tế mà Việt Nam đã cam kết khi gia nhập WTO, ASEAN, và APEC.

1.1. Khái niệm và bản chất của thủ tục hải quan hiện đại

Thủ tục hải quan hiện đại được định nghĩa là các quy trình, nghiệp vụ cần thiết để hàng hóa và phương tiện vận tải được thông quan, dựa trên nền tảng công nghệ thông tin và quản lý rủi ro. Bản chất của nó là sự chuyển dịch từ kiểm tra thủ công, trực tiếp sang kiểm tra dựa trên phân tích dữ liệu điện tử. Thay vì yêu cầu sự hiện diện của người khai hải quan và công chức tại trụ sở, thủ tục hải quan điện tử cho phép trao đổi thông tin qua mạng. Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử tự động tiếp nhận, kiểm tra và phân luồng tờ khai. Các chứng từ giấy được thay thế bằng chứng từ điện tử có giá trị pháp lý tương đương, thông qua việc sử dụng chữ ký số. Điều này giúp giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp, tăng tính minh bạch và rút ngắn đáng kể thời gian xử lý, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tạo thuận lợi thương mại tối đa.

1.2. Sự cần thiết cải cách trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Sự cần thiết của cải cách thủ tục hải quan ngày càng trở nên cấp bách khi Việt Nam tham gia sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu phải hài hòa hóa thủ tục theo các chuẩn mực chung, như Công ước Kyoto của WCO hay Hiệp định Tạo thuận lợi Thương mại của WTO. Một thủ tục hải quan phức tạp và kéo dài sẽ làm tăng chi phí logistics, giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Ngược lại, một hệ thống hiệu quả sẽ là lợi thế thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Luận văn của Nguyễn Văn Hiền (2015) chỉ rõ, các hoạt động xuất nhập khẩu ngày càng đa dạng, đặc biệt là sự bùng nổ của thương mại điện tử, đòi hỏi tốc độ luân chuyển hàng hóa phải nhanh chóng. Do đó, cải cách không chỉ là yêu cầu nội tại mà còn là nghĩa vụ bắt buộc để thực thi các cam kết quốc tế.

II. Những thách thức trong cải cách thủ tục hải quan Việt Nam

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình cải cách thủ tục hải quan tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các rào cản này xuất phát từ cả yếu tố nội tại và áp lực từ bên ngoài. Về mặt thể chế, hệ thống văn bản pháp luật chưa hoàn toàn đồng bộ, đôi khi còn chồng chéo, gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan hải quan trong quá trình thực thi. Hạ tầng công nghệ thông tin, dù đã được đầu tư, vẫn cần được nâng cấp để đáp ứng khối lượng giao dịch ngày càng tăng và đảm bảo kết nối thông suốt giữa các bộ ngành liên quan trong cơ chế một cửa quốc gia. Bên cạnh đó, áp lực từ các cam kết hội nhập ngày càng lớn, đòi hỏi Việt Nam phải nhanh chóng xóa bỏ các rào cản phi thuế quan, minh bạch hóa chính sách và áp dụng các chuẩn mực quốc tế một cách toàn diện. Thách thức lớn khác đến từ nguồn nhân lực. Việc chuyển đổi từ phương thức làm việc truyền thống sang quản lý hiện đại dựa trên quản lý rủi ro và phân tích dữ liệu đòi hỏi đội ngũ cán bộ công chức phải có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng công nghệ tốt và tư duy đổi mới. Việc đào tạo, bồi dưỡng để đáp ứng yêu cầu này là một quá trình lâu dài và tốn kém. Cuối cùng, sự phức tạp của các hoạt động gian lận thương mại và buôn lậu ngày càng tinh vi, đặt ra bài toán khó cho ngành Hải quan trong việc cân bằng giữa tạo thuận lợi và đảm bảo an ninh, an toàn kinh tế quốc gia.

2.1. Rào cản từ thể chế pháp luật và hạ tầng công nghệ

Một trong những rào cản chính là sự thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật. Mặc dù Luật Hải quan đã được sửa đổi, các văn bản dưới luật và quy định của các bộ ngành liên quan đôi khi chưa thống nhất, dẫn đến các cách hiểu và áp dụng khác nhau tại các địa phương. Về hạ tầng công nghệ, việc triển khai hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS là một bước tiến lớn, nhưng vẫn tồn tại những vấn đề về kết nối. Sự thiếu liên thông giữa hệ thống của hải quan với các cơ quan kiểm tra chuyên ngành, ngân hàng, và doanh nghiệp logistics làm giảm hiệu quả của cơ chế một cửa quốc gia, khiến doanh nghiệp vẫn phải thực hiện một số thủ tục giấy tờ song song.

2.2. Áp lực từ các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế

Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) và các tổ chức kinh tế lớn như WTO, ASEAN, APEC. Các cam kết này yêu cầu phải cắt giảm thuế quan, xóa bỏ các biện pháp phi thuế quan và thực hiện đơn giản hóa thủ tục hải quan. Ví dụ, Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) yêu cầu xóa bỏ hàng rào thuế quan vào năm 2015-2018. Điều này đặt áp lực lên ngành Hải quan phải chuyển từ quản lý tiền kiểm sang hậu kiểm, dựa chủ yếu vào quản lý rủi ro. Việc không tuân thủ đầy đủ các cam kết có thể dẫn đến tranh chấp thương mại và làm giảm uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.

III. Phương pháp hiện đại hóa Triển khai hải quan điện tử

Giải pháp đột phá cho cải cách thủ tục hải quan chính là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, mà trọng tâm là triển khai thủ tục hải quan điện tử. Đây là hình thức khai báo, tiếp nhận và xử lý thông tin thông qua một hệ thống dữ liệu điện tử tập trung, thống nhất do Tổng cục Hải quan quản lý. Việc áp dụng mô hình này đã thay đổi căn bản phương thức làm việc, chuyển từ giao dịch trực tiếp sang giao dịch trực tuyến. Người khai hải quan không cần đến trụ sở hải quan mà có thể gửi tờ khai từ bất kỳ đâu có kết nối internet, vào bất kỳ thời điểm nào. Hệ thống sẽ tự động tiếp nhận, kiểm tra tính hợp lệ của thông tin và phản hồi kết quả phân luồng gần như ngay lập tức. Luồng Xanh cho phép thông quan hàng hóa chỉ trong vòng 1-3 giây. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí, đồng thời giảm thiểu các rủi ro tiêu cực phát sinh từ tiếp xúc trực tiếp. Nền tảng của hải quan điện tử là việc sử dụng chữ ký số để xác thực danh tính và đảm bảo tính toàn vẹn, pháp lý của chứng từ điện tử. Việc triển khai thành công hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS là một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của phương pháp này, đưa Hải quan Việt Nam tiến gần hơn đến các chuẩn mực tiên tiến của thế giới.

3.1. Triển khai thủ tục hải quan điện tử và chữ ký số

Quy trình thực hiện thủ tục hải quan điện tử bắt đầu khi doanh nghiệp tạo lập tờ khai trên phần mềm chuyên dụng và gửi đến hệ thống của cơ quan hải quan. Để đảm bảo tính pháp lý, người khai phải sử dụng chữ ký số công cộng đã được đăng ký. Theo Quyết định số 2341/QĐ-BTC, việc sử dụng chữ ký số là yêu cầu bắt buộc, giúp xác thực người gửi và đảm bảo nội dung tờ khai không bị thay đổi. Các chứng từ đi kèm như hóa đơn, vận đơn cũng có thể được nộp dưới dạng điện tử. Hệ thống sẽ xử lý thông tin và trả về kết quả phân luồng, hướng dẫn các bước tiếp theo, tạo ra một quy trình liền mạch và minh bạch.

3.2. Vận hành hệ thống thông quan tự động VNACCS VCIS

Hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS là một hệ thống tích hợp, xử lý tập trung cả ba khâu: trước, trong và sau thông quan. Khác với hệ thống cũ, VNACCS mở rộng kết nối với nhiều bên liên quan như ngân hàng, doanh nghiệp cảng, hãng vận tải, tạo thành một hệ sinh thái số. Hệ thống này cho phép doanh nghiệp khai báo trước khi hàng đến, giúp cơ quan hải quan có thời gian phân tích thông tin và áp dụng quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Các chức năng chính bao gồm khai báo điện tử (e-Declaration), thanh toán điện tử (e-Payment), và C/O điện tử (e-C/O), tất cả đều góp phần tự động hóa và tăng tốc quá trình thông quan hàng hóa.

IV. Bí quyết đơn giản hóa Áp dụng các chuẩn mực quốc tế

Bên cạnh hiện đại hóa công nghệ, một trụ cột quan trọng khác của cải cách thủ tục hải quan là việc chủ động áp dụng các chuẩn mực và thông lệ quốc tế tốt nhất. Quá trình này giúp đơn giản hóa thủ tục và hài hòa hóa quy trình của Việt Nam với thế giới, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Trọng tâm của việc áp dụng chuẩn mực quốc tế là tuân thủ Công ước Kyoto sửa đổi của WCO, văn bản nền tảng về đơn giản hóa và hài hòa hóa thủ tục hải quan. Công ước này khuyến khích áp dụng các nguyên tắc như tối đa hóa việc sử dụng công nghệ thông tin, áp dụng quản lý rủi ro để tập trung kiểm tra vào các lô hàng có nguy cơ cao, và tăng cường hợp tác giữa hải quan với doanh nghiệp. Một trong những ứng dụng hiệu quả nhất của chuẩn mực quốc tế là việc chuyển đổi phương thức kiểm tra. Thay vì kiểm tra 100% các lô hàng, cơ quan hải quan sử dụng kỹ thuật quản lý rủi ro để phân luồng tự động: Luồng Xanh (miễn kiểm tra), Luồng Vàng (kiểm tra hồ sơ), và Luồng Đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa). Cách tiếp cận này không chỉ giúp giải phóng hàng hóa nhanh chóng mà còn sử dụng hiệu quả nguồn lực hạn chế của cơ quan hải quan, tập trung vào việc chống buôn lậu và gian lận thương mại.

4.1. Hài hòa hóa thủ tục theo Công ước Kyoto của WCO

Việt Nam đã tham gia Công ước Kyoto từ năm 1997. Việc nội luật hóa các quy định của công ước này là nền tảng cho cải cách thủ tục hải quan. Các nguyên tắc chính bao gồm: quy trình minh bạch và có thể dự đoán, thủ tục được tiêu chuẩn hóa và đơn giản hóa, và sự tham gia của các bên liên quan. Việc áp dụng Danh mục mô tả mã hóa hàng hóa theo Công ước HS và phương pháp tính trị giá hải quan theo Hiệp định của WTO cũng là những bước đi cụ thể trong quá trình hài hòa hóa này, giúp tạo ra một sân chơi bình đẳng và minh bạch cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

4.2. Ứng dụng quản lý rủi ro trong phân luồng hàng hóa

Quản lý rủi ro là công nghệ cốt lõi cho phép hải quan hiện đại cân bằng giữa tạo thuận lợi và kiểm soát. Thay vì dàn trải nguồn lực, hệ thống sẽ tự động phân tích thông tin về doanh nghiệp, mặt hàng, và lịch sử tuân thủ để đánh giá mức độ rủi ro. Các lô hàng từ doanh nghiệp uy tín, mặt hàng không có rủi ro cao sẽ được phân vào Luồng Xanh, thông quan ngay lập tức. Chỉ những lô hàng có dấu hiệu nghi vấn mới bị kiểm tra chi tiết. Kinh nghiệm từ các nước ASEAN cho thấy, việc áp dụng hiệu quả quản lý rủi ro là chìa khóa để giảm thời gian thông quan và chi phí cho doanh nghiệp, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

V. Đánh giá kết quả thực tiễn cải cách hải quan tại Việt Nam

Quá trình cải cách thủ tục hải quan đã mang lại những kết quả tích cực, có tác động sâu sắc đến nền kinh tế và môi trường kinh doanh của Việt Nam. Về mặt kinh tế, sự tăng trưởng ấn tượng của kim ngạch xuất nhập khẩu trong những năm qua là một minh chứng rõ nét. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đã tăng từ 18,9 tỷ USD năm 1996 lên hàng trăm tỷ USD trong giai đoạn sau này. Sự tăng trưởng này có phần đóng góp không nhỏ của việc đơn giản hóa thủ tục, giúp hàng hóa lưu thông nhanh hơn và giảm chi phí giao dịch. Đặc biệt, khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, cho thấy môi trường đầu tư ngày càng hấp dẫn hơn. Về môi trường kinh doanh, việc triển khai thủ tục hải quan điện tửcơ chế một cửa quốc gia đã giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Thời gian thông quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu đã được rút ngắn, góp phần cải thiện thứ hạng của Việt Nam trong các báo cáo về môi trường kinh doanh của Ngân hàng Thế giới. Hơn nữa, sự minh bạch và công khai trong quy trình đã hạn chế tình trạng nhũng nhiễu, tiêu cực, xây dựng niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp. Bài học từ các nước ASEAN cũng cho thấy, cải cách tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực cán bộ là yếu tố then chốt để duy trì đà cải cách bền vững.

5.1. Phân tích số liệu tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu

Số liệu thống kê từ luận văn của Nguyễn Văn Hiền (2015) cho thấy một bức tranh rõ ràng về sự tăng trưởng thương mại. Bảng 3.1 cho thấy tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam giai đoạn 1996-2013 đã tăng vọt. Tương tự, Bảng 3.2 chỉ ra sự gia tăng liên tục trong hoạt động xuất nhập khẩu của khối doanh nghiệp FDI. Sự tăng trưởng này không chỉ do các yếu tố thị trường mà còn phản ánh hiệu quả từ các nỗ lực cải cách thủ tục hải quan, tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động thương mại quốc tế.

5.2. Tác động của cải cách đến môi trường kinh doanh

Cải cách thủ tục hải quan đã trực tiếp làm giảm chi phí xã hội. Một thủ tục nhanh gọn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí lưu kho, bến bãi và chi phí cơ hội do lỡ kế hoạch kinh doanh. Việc áp dụng thông quan tự động và phân luồng dựa trên quản lý rủi ro đã giảm số lượng các cuộc kiểm tra thực tế không cần thiết, cho phép doanh nghiệp chủ động hơn trong sản xuất và giao hàng. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

VI. Hướng đi tương lai cho cải cách thủ tục hải quan Việt Nam

Để duy trì đà phát triển và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của hội nhập kinh tế quốc tế, công cuộc cải cách thủ tục hải quan cần tiếp tục được đẩy mạnh với những định hướng chiến lược rõ ràng. Trong tương lai, trọng tâm cần đặt vào việc hoàn thiện thể chế pháp luật, đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất và tương thích hoàn toàn với các cam kết quốc tế. Cần tiếp tục rà soát, loại bỏ các thủ tục hành chính không cần thiết, chồng chéo và gây phiền hà cho doanh nghiệp. Việc nâng cấp và tích hợp sâu hơn hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS với các hệ thống của bộ ngành khác là ưu tiên hàng đầu để hiện thực hóa một cơ chế một cửa quốc gia và Cơ chế một cửa ASEAN một cách toàn diện. Bên cạnh đó, cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào việc xây dựng lực lượng hải quan chuyên nghiệp, hiện đại. Theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ tại Thông báo 289/TB-VPCP, mục tiêu là xây dựng “Hải quan Việt Nam hiện đại, chuyên nghiệp, ngang bằng các nước tiên tiến”. Điều này đòi hỏi phải đổi mới công tác đào tạo, nâng cao năng lực phân tích chính sách, ứng dụng công nghệ và kỹ năng quản lý rủi ro cho cán bộ công chức. Cuối cùng, tăng cường đối thoại và hợp tác với cộng đồng doanh nghiệp là yếu tố then chốt để các chính sách cải cách đi vào thực tiễn và mang lại hiệu quả thiết thực, bền vững.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và thể chế

Các kiến nghị cụ thể bao gồm việc loại bỏ hoàn toàn công đoạn xác nhận, đóng dấu trên tờ khai giấy đối với các giao dịch điện tử. Cần có sự đồng bộ trong thông tin của toàn ngành về các quy định mới, tránh tình trạng mỗi nơi áp dụng một kiểu. Cần tiếp tục đơn giản hóa các nội dung khai báo, đặc biệt là khai sửa đổi, bổ sung trong thông quan. Về thể chế, cần xây dựng một khung pháp lý ổn định, dài hạn cho hải quan điện tử và các hoạt động thương mại điện tử xuyên biên giới, tạo cơ sở vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

6.2. Xây dựng lực lượng hải quan chuyên nghiệp hiện đại

Xây dựng lực lượng hải quan “vừa hồng vừa chuyên” là nhiệm vụ cốt lõi. Cần tái cơ cấu tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn, hiệu quả, phân định rõ chức năng nhiệm vụ, tránh chồng chéo. Chú trọng xây dựng văn hóa công vụ liêm chính, thân thiện, với phương châm “Tận tụy, Thuận lợi, chính xác”. Đội ngũ cán bộ hải quan không chỉ là người thực thi pháp luật mà còn là người đồng hành, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển, góp phần xây dựng hình ảnh một Việt Nam năng động và hội nhập.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ cải cách thủ tục hải quan trong bối cảnh việt nam hội nhập kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, luận văn đƣợc kết cấu gồm 4 chƣơng. Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luâ ̣n và thực tiễn. Chƣơng 2: Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu. Chƣơng 3: Thực trạng khung pháp lý và vấn đề cải cách thủ tục hải quan tại Việt Nam.

Chƣơng 4: Một số kiến nghị cho việc cải cách thủ tục hải quan trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu - “Hải quan” là cụm từ phiên dịch từ chữ Hán, theo khái niệm này Hải quan là cơ quan Nhà nƣớc phụ trách việc kiểm tra, giám sát, kiểm soát hàng hóa, vật phẩm và phƣơng tiện vận tải đƣợc phép đƣa vào, đƣa ra khỏi lãnh thổ quốc gia và thu thuế quan các loại động sản này. - Xét về lịch sử phát triển, từ Hải quan có nguồn gốc từ “Douane” của ngƣời Ai Cập ngay từ khi Nhà nƣớc của quốc gia này hình thành, từ này có nghĩa là “thu quốc gia”.

Sau đó, từ này đƣợc La tinh hóa, rồi Pháp cũng sử dụng từ này. Còn Hi Lạp và Đức gọi là Zull cũng có nghĩa là “thu quốc gia”, Anh và các nƣớc nói tiếng Anh gọi là “Customs” – “tập quán”. Ban đầu Hải quan đƣợc thành lập với chức năng cơ bản là thu thuế đối với hàng hóa, phƣơng tiện và hành khách di chuyển qua biên giới quốc gia. Do chức năng cơ bản này, hiện nay cơ quan Hải quan của nhiều nƣớc trực thuộc Bộ Tài chính.

- Theo tập quán và thông lệ quốc tế, Hải quan là công cụ hành pháp mà bất cứ một Nhà nƣớc nào cũng đều phải tổ chức ra để bảo vệ lợi ích, chủ quyền và an ninh quốc gia trong hoạt động đối ngoại và kinh tế đối ngoại. - Tùy theo tình hình chính trị, hoàn cảnh lịch sử, điều kiện kinh tế - xã hội và mối quan hệ quốc tế của mỗi nƣớc, mỗi khu vực trong từng thời kỳ mà chức năng nhiệm vụ, hình thức tổ chức, tên gọi, phạm vi địa bàn hoạt động, vị trí trong hệ thống bộ máy Nhà nƣớc có thể khác nhau, nhƣng xét về tính chất cơ bản, Hải quan các nƣớc đều có vai trò quan trọng nhƣ nhau: Đó là binh chủng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đặc biệt gác cửa đất nước về kinh tế, gắn liền với hoạt động đối ngoại, kinh tế đối ngoại và an ninh quốc gia. - Hiện nay, việc cải cách thủ tục hải quan đƣợc triển khai ở nhiều nƣớc trên thế giới bởi đây là một lĩnh vực liên quan trực tiếp đến tạo thuận lợi thƣơng mại, thu hút đầu tƣ và làm tăng khả năng cạnh tranh của mỗi quốc gia khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các nghiên cứu của thế giới liên quan đến cải cách thủ tục hải quan hiện nay có thể kể tới các tài liệu nhƣ: Cải cách thủ tục xuất nhập khẩu hƣớng dẫn cho đối tƣợng thực thi (2008) của Ngân hàng thế giới, Sổ tay hiện đại hóa hải quan (2007), Kinh nghiệm cải cách thủ tục hải quan của các nƣớc ASEAN (2009),… - Các nghiên cứu trong nƣớc đối với cải cách thủ tục hành chính nói chung và đối với thủ tục hải quan nói riêng trong thời gian qua khá nhiều.

Bởi đây là một vấn đề mang tính thời sự, là đòi hỏi đặt ra trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế đƣợc Đảng và Nhà nƣớc coi là một trong những khâu đột phá của cải cách nền hành chính quốc gia1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài “Cải cách thủ tục hải quan trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế” bao gồm: Hoàn thiện thủ tục hải quan trong giai đoạn hiện nay (2006), Báo cáo chẩn đoán của chuyên gia Dự án hiện đại hải quan (2005), Báo cáo đề án đơn giản hóa thủ tục hành chính của Việt Nam: Tối đa hiệu quả từ cải cách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập WTO (2007) của Cơ quan phát triển quốc tế Hoa Kỳ, Thủ tục hành chính về xuất nhập khẩu hàng hóa theo Luật Hải quan, những điểm tích cực và hạn chế (2007),… 1 Theo Nghị quyết 22-NQ/TW ngày 10/4/2013 của Bộ Chính Trị về hội nhập quốc tế 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nguyễn Toàn (2006), Xây dựng hệ thống thuật ngữ hải quan thông dụng trong bối cảnh hiện đại hóa hoạt động hải quan, Đề tài nghiên cứu khoa học, Tổng cục Hải quan, Hà Nội. Hải quan đơn giản là một cơ quan cấp quốc gia. Trách nhiệm đầu tiên của Hải quan không chỉ là thu thập mà còn là bảo vệ thuế quan.

Quản lý thuế quan là nhiệm vụ thiết yếu để kiểm soát lƣợng hàng nhập và xuất của một quốc gia. Do đó, quy trình hải quan bắt đầu tại quốc gia có nguồn gốc hàng và kết thúc ở quốc gia điểm đến. - Theo Ông Nguyễn Chanh (Nguyên thứ trƣởng Bộ Ngoại thƣơng) có ý kiến phát biểu trong hội thảo về lịch sử Hải quan 2005: Cải cách thủ tục hải quan thực chất là làm đơn giản hóa, công khai hóa và từng bƣớc hiện đại hóa công tác Hải quan. Quá trình này sẽ tạo môi trƣờng thông thoáng cho hoạt động xuất nhập khẩu, đầu tƣ, du lịch,…đáp ứng yêu cầu chính sách mở cửa kinh tế của đất nƣớc; ngăn chặn, hạn chế, quan liêu cửa quyền, phiền hà, sách nhiễu, tiêu cực nội bộ trong các tổ chức thực thi nhiệm vụ Hải quan, gắn liền với đấu tranh chống buôn lậu, tham nhũng và xây dựng lực lƣợng Hải quan trong sạch, vững mạnh.

- Bộ Tài chính ban hành Quyết định số 2341/QĐ-BTC ngày 18/9/2013 về việc thực hiện lộ trình triển khai sử dụng chữ ký số công cộng trong thủ tục hải quan điện tử. Việc triển khai thí điểm thành công chữ ký số trong thủ tục hải quan điện tử là một trong những thành công lớn trong lộ trình thực hiện áp dụng chữ ký số trong thủ tục hải quan điện tử của ngành Hải quan. Đây là một trong những bƣớc tiến mới của Ngành trong thực hiện cải cách thủ tục hành chính, tiến tới hội nhập với Hải quan thế giới và tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho các doanh nghiệp hoạt động xuất nhập khẩu. - Tổng cục Hải quan ban hành văn bản số 5298/TCHQ-PC quán triệt các đơn vị thuộc và trực thuộc về việc thực hiện Nghị định số 63/NĐ-CP; Chỉ thị số 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 07/CT-TTg của Thủ tƣớng Chính phủ về cải cách và kiểm soát thủ tục hành chính.

Theo đó, Tổng cục Hải quan yêu cầu các Vụ, Cục và các đơn vị thuộc cơ quan Tổng cục thực hiện đánh giá tác động của thủ tục hành chính ngay trong quá trình soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật và tính toán chi phí tuân thủ của từng thủ tục hành chính nhằm đảm bảo các tiêu chí về sự cần thiết, tính hợp lý, tính hợp pháp và các tiêu chí tuân thủ thủ tục hành chính. - Theo ý kiến chỉ đạo của Thủ tƣớng Chính phủ Nguyễn Tấn Dũng tại Thông báo 289/TB-VPCP năm 2014 về quản lý và cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực Hải quan nhằm xây dựng Hải quan Việt Nam hiện đại, chuyên nghiệp, ngang bằng các nƣớc tiên tiến. Xác định sứ mệnh là thúc đẩy giao lƣu kinh tế quốc tế, tạo điều kiện cho thƣơng mại, đầu tƣ và du lịch phát triển; Bảo đảm quản lí thu ngân sách; Chống buôn lậu, gian lận thƣơng mại; Góp phần bảo vệ an ninh quốc gia, an toàn xã hội và cộng đồng., công cuộc đổi mới hình ảnh của cán bộ công chức ngành Hải quan thân thiện, tôn trọng khách hàng cũng là một trong những mục tiêu ngành Hải quan nhắm tới. Chính vì vậy, nhiệm vụ đặt ra cho ngành Hải quan là đẩy mạnh cải cách, hiện đại hóa Hải quan, tạo thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu, chuẩn bị mọi mặt cho việc thay đổi phƣơng thức quản lý theo yêu cầu hiện đại, chú trọng xây dựng lực lƣợng Hải quan trong sạch, vững mạnh đủ năng lực hoàn thành tốt nhiệm vụ chính trị đƣợc giao để cải thiện hình ảnh cán bộ công chức Hải quan trong mắt doanh nghiệp và cộng đồng.

Trong thời gian vừa qua, ngành Hải quan đã rất chú trọng xây dựng lực lƣợng bằng những phƣơng châm hành động nhƣ: “Tận tụy, Thuận lợi, chính xác”. Hơn ai hết mỗi cán bộ công chức trong ngành Hải quan ở mỗi đơn vị địa phƣơng, mỗi vị trí công việc của mình đều hiểu rõ tầm quan trọng của việc xây dựng hình ảnh của cán bộ công chức ngành Hải quan. Hiện nay, tình hình trong nƣớc và quốc tế 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đang đặt ra cho ngành Hải quan những yêu cầu, nhiệm vụ mới, hết sức nặng nề. Là lực lƣợng "gác cửa nền kinh tế đất nƣớc", cán bộ công chức Hải quan luôn phải tiếp xúc với tiền, hàng, đối mặt những thủ đoạn mua chuộc, cám dỗ từ phía các đối tƣợng buôn lậu, trốn thuế.

Đây là một áp lực rất lớn, đòi hỏi những quyết tâm của mỗi cá nhân công chức Hải quan để bảo vệ hình ảnh của mình. Bên cạnh đó, còn khẳng định vị trí của cán bộ công chức Hải quan là đảm bảo an ninh, an toàn cộng đồng khi thực thi công vụ tại những vị trí quan trọng của đất nƣớc nhƣ những cửa khẩu biên giới, hải đảo, sân bay. Làm thế nào để dung hòa giữa vị trí công việc với xây dựng hình ảnh cán bộ công chức mới để mỗi cán bộ công chức Hải quan trong thực thi tốt nhiệm vụ vừa khẳng định đƣợc vị thế của mình, lại vừa thể hiện đƣợc sự thân thiện, hiếu khách. đó là một nhiệm vụ không đơn giản.

Cơ sở lý luận về cải cách thủ tục hải quan 1. Khái niệm về hải quan và thủ tục hải quan 1. Khái niệm về hải quan Theo WCO, Glossary of international customs terms (1995), Hải quan là cơ quan Chính phủ chịu trách nhiệm thi hành luật Hải quan và chịu trách nhiệm thu thuế và lệ phí xuất nhập khẩu, đồng thời cũng chịu trách nhiệm thi hành các luật lệ khác liên quan tới việc nhập khẩu, quá cảnh và xuất khẩu hàng hoá. Hải quan là một trong những công cụ đối ngoại quan trọng của Chính phủ, có nhiệm vụ thay mặt Nhà nƣớc để tiến hành các biện pháp kiểm tra nhà nƣớc về hải quan tại các cửa khẩu, thu thuế xuất nhập khẩu, thuế gián thu và các lệ phí khác có liên quan tới hoạt động đối ngoại, chống buôn lậu qua biên giới, thực hiện thống kê hàng hoá thực xuất và thực nhập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ