Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế các yếu tố tác động đến fdi toàn cầu giai đoạn 1991 2023

Khóa luận nghiên cứu các yếu tố tác động đến FDI toàn cầu giai đoạn 1991-2023, phân tích xu hướng và tác động trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Các Yếu Tố Tác Động Đến FDI Toàn Cầu 1991 2023

Giai đoạn 1991-2023 chứng kiến sự biến đổi sâu sắc của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trên toàn cầu, định hình lại bức tranh kinh tế thế giới. FDI không chỉ là một nguồn vốn đầu tư quốc tế quan trọng mà còn là chất xúc tác cho tăng trưởng, chuyển giao công nghệ và hội nhập kinh tế. Theo định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và OECD, FDI là khoản đầu tư được thực hiện bởi một nhà đầu tư tại một quốc gia nhằm thiết lập lợi ích lâu dài tại một doanh nghiệp ở quốc gia khác, thường được xác định khi nhà đầu tư nắm giữ từ 10% cổ phần có quyền biểu quyết trở lên. Các doanh nghiệp đa quốc gia (MNCs) là chủ thể chính thực hiện hoạt động này. Việc phân tích các yếu tố tác động đến FDI là cực kỳ quan trọng để các quốc gia xây dựng chính sách hiệu quả nhằm thu hút FDI, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh gay gắt. Các yếu tố này bao gồm cả kinh tế, chính trị, xã hội và thể chế, tạo nên một môi trường đầu tư phức tạp, đòi hỏi sự phân tích đa chiều. Nghiên cứu cho thấy các quốc gia có sự kết hợp hài hòa giữa ổn định chính trị, tăng trưởng GDP bền vững và chất lượng nguồn nhân lực cao thường có sức hấp dẫn lớn đối với các nhà đầu tư. Ngược lại, những rủi ro về kinh tế vĩ mô như tỷ lệ lạm phát cao hay bất ổn về tỷ giá hối đoái có thể làm suy giảm đáng kể dòng vốn FDI.

1.1. Khái quát về dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bao gồm nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào động cơ của doanh nghiệp đa quốc gia (MNCs). FDI theo chiều ngang xảy ra khi một MNC tái tạo cùng một hoạt động sản xuất ở nước ngoài để phục vụ thị trường địa phương, thường nhằm vượt qua rào cản thương mại hoặc tận dụng quy mô thị trường. Ngược lại, FDI theo chiều dọc liên quan đến việc MNC di chuyển một phần của chuỗi cung ứng toàn cầu sang quốc gia khác để tận dụng lợi thế chi phí, ví dụ như chi phí lao động thấp hoặc nguồn tài nguyên dồi dào. Hình thức này giúp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. FDI hỗn hợp là sự kết hợp của cả hai loại hình trên. Việc hiểu rõ các hình thức này giúp các quốc gia hoạch định chính sách thu hút FDI phù hợp với mục tiêu phát triển của mình, dù là để thay thế nhập khẩu hay thúc đẩy xuất khẩu.

1.2. Vai trò của FDI đối với tăng trưởng kinh tế toàn cầu

FDI đóng một vai trò không thể thiếu trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Theo nghiên cứu của Borensztein và cộng sự (1998), FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn cho đầu tư trong nước mà còn là kênh chuyển giao công nghệ, kiến thức quản lý và kỹ năng tiên tiến. Quá trình này giúp nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bản địa. Hơn nữa, dòng vốn FDI còn tạo ra việc làm, góp phần cải thiện thu nhập và nâng cao chất lượng đời sống. Nghiên cứu của Makki và Somwaru (2004) cũng khẳng định FDI là chất xúc tác quan trọng, giúp các quốc gia tiếp nhận cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và tích lũy vốn vật chất. Tuy nhiên, để tối đa hóa lợi ích từ FDI, quốc gia tiếp nhận cần có một môi trường đầu tư thuận lợi và đủ năng lực hấp thụ công nghệ mới.

II. Thách Thức Thu Hút FDI Từ Khủng Hoảng Tài Chính Đến COVID 19

Lịch sử dòng vốn FDI toàn cầu giai đoạn 1991-2023 là một chuỗi các đợt tăng trưởng và sụt giảm mạnh mẽ, phản ánh sự nhạy cảm của vốn đầu tư quốc tế trước các cú sốc kinh tế và chính trị. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, quá trình toàn cầu hóa đã thúc đẩy FDI tăng vọt, đạt đỉnh vào năm 2000. Tuy nhiên, các cuộc khủng hoảng liên tiếp đã tạo ra những thách thức lớn. Khủng hoảng tài chính châu Á 1997 và bong bóng dot-com đã gây ra sự sụt giảm đầu tiên. Tiếp đó, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đã khiến FDI lao dốc khi các nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn với rủi ro. Gần đây hơn, chiến tranh thương mại Mỹ - Trung bắt đầu từ năm 2018 và đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, gây ra sự sụt giảm FDI sâu sắc nhất trong nhiều thập kỷ. Những sự kiện này cho thấy rủi ro địa chính trị và sự bất ổn kinh tế vĩ mô là những trở ngại hàng đầu trong nỗ lực thu hút FDI. Các doanh nghiệp đa quốc gia (MNCs) buộc phải đánh giá lại chiến lược đầu tư, tìm kiếm những môi trường đầu tư an toàn và bền vững hơn.

2.1. Tác động của các cuộc khủng hoảng tài chính lớn

Các cuộc khủng hoảng tài chính đã để lại dấu ấn sâu sắc lên xu hướng FDI thế giới. Khủng hoảng tài chính châu Á 1997 đã làm giảm niềm tin của nhà đầu tư vào các thị trường mới nổi. Tuy nhiên, tác động lớn nhất đến từ khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, bắt nguồn từ Hoa Kỳ, đã khiến dòng vốn FDI trên toàn thế giới giảm mạnh. Các MNCs, đặc biệt là ở các nước phát triển, đã phải cắt giảm đầu tư ra nước ngoài do khó khăn về tài chính và nhu cầu tiêu dùng sụt giảm. Cuộc khủng hoảng này nhấn mạnh tầm quan trọng của một hệ thống tài chính vững mạnh và các chính sách kinh tế vĩ mô thận trọng trong việc duy trì một môi trường đầu tư ổn định để thu hút FDI.

2.2. Ảnh hưởng từ chiến tranh thương mại Mỹ Trung và COVID 19

Chiến tranh thương mại Mỹ - Trungđại dịch COVID-19 là hai cú sốc lớn gần đây đối với FDI toàn cầu. Căng thẳng thương mại đã làm gia tăng chủ nghĩa bảo hộ và sự không chắc chắn, khiến các MNCs phải xem xét lại việc đầu tư vào Trung Quốc. Đại dịch COVID-19 sau đó đã làm trầm trọng thêm tình hình bằng cách gây ra sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và đóng băng các hoạt động kinh tế. Các nhà đầu tư nhận ra sự mong manh khi quá phụ thuộc vào một trung tâm sản xuất duy nhất. Điều này đã thúc đẩy sự dịch chuyển dòng vốn FDI và tìm kiếm các chiến lược thay thế như "Trung Quốc +1", friend-shoring (đầu tư sang các quốc gia thân thiện) và nearshoring (đầu tư tại các quốc gia lân cận).

III. Phân Tích Các Yếu Tố Kinh Tế Quyết Định Dòng Vốn FDI

Các yếu tố kinh tế là nền tảng trong quyết định đầu tư của các doanh nghiệp đa quốc gia (MNCs). Trong đó, quy mô thị trường và tốc độ tăng trưởng GDP được xem là hai chỉ số hấp dẫn nhất đối với FDI theo chiều ngang. Một thị trường lớn và đang phát triển hứa hẹn tiềm năng tiêu thụ và lợi nhuận cao. Trung Quốc là một ví dụ điển hình, thu hút lượng lớn FDI nhờ thị trường nội địa khổng lồ. Bên cạnh đó, độ mở của nền kinh tế là một yếu tố then chốt, đặc biệt đối với FDI theo chiều dọc. Các quốc gia có chính sách thương mại tự do, ít rào cản thuế quan và tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thường thu hút được các dự án đầu tư hướng đến xuất khẩu. Sự ổn định kinh tế vĩ mô, thể hiện qua tỷ lệ lạm phát thấp và tỷ giá hối đoái ổn định, cũng là điều kiện tiên quyết. Biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và lợi nhuận của nhà đầu tư, trong khi lạm phát cao làm xói mòn giá trị của các khoản đầu tư. Do đó, một chính sách kinh tế vĩ mô minh bạch và có thể dự đoán là chìa khóa để xây dựng một môi trường đầu tư hấp dẫn.

3.1. Tầm quan trọng của quy mô thị trường và tăng trưởng GDP

Quy mô thị trường, thường được đo bằng GDP hoặc GDP bình quân đầu người, là yếu tố quyết định hàng đầu đối với dòng vốn FDI tìm kiếm thị trường. Theo Ali và Guo (2005), thị trường tiềm năng khổng lồ là yếu tố quan trọng nhất thu hút FDI vào Trung Quốc. Tương tự, các quốc gia BRICS (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi) cũng trở thành điểm đến hấp dẫn nhờ thị trường rộng lớn và tốc độ tăng trưởng GDP cao (Vijayakumar và cộng sự, 2010). Tăng trưởng kinh tế bền vững không chỉ mở rộng quy mô tiêu dùng mà còn tạo ra cơ hội kinh doanh mới, làm tăng sức hấp dẫn của một quốc gia đối với vốn đầu tư quốc tế.

3.2. Ảnh hưởng của độ mở nền kinh tế và các hiệp định FTA

Độ mở của nền kinh tế phản ánh mức độ hội nhập của một quốc gia vào nền kinh tế toàn cầu. Các quốc gia có độ mở cao thường có chính sách thương mại thông thoáng, tạo điều kiện thuận lợi cho FDI theo chiều dọc và hướng đến xuất khẩu. Việc ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) là một công cụ hữu hiệu để tăng cường độ mở và thu hút FDI. Nghiên cứu tại Việt Nam của Duong và cộng sự (2021) cho thấy các FTA đã có tác động tích cực, làm gia tăng đáng kể dòng vốn FDI vào quốc gia này. Các FTA giúp giảm thuế quan, hài hòa hóa quy định và tạo ra một sân chơi bình đẳng, minh bạch hơn cho các nhà đầu tư nước ngoài.

3.3. Tác động của tỷ giá hối đoái và sự ổn định kinh tế vĩ mô

Sự ổn định của tỷ giá hối đoái giúp các doanh nghiệp dự báo chính xác hơn về chi phí và lợi nhuận, từ đó giảm thiểu rủi ro đầu tư. Theo lý thuyết, sự mất giá của đồng nội tệ có thể làm cho một quốc gia trở nên hấp dẫn hơn đối với FDI bằng cách giảm chi phí sản xuất tương đối (Goldberg, 2009). Tuy nhiên, biến động tỷ giá quá lớn lại là một yếu tố tiêu cực. Cùng với đó, việc duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức thấp và ổn định là một phần quan trọng của một môi trường đầu tư lành mạnh. Lạm phát cao có thể làm suy yếu sức mua và giảm giá trị thực của lợi nhuận, khiến các nhà đầu tư e ngại.

IV. Bí Quyết Cải Thiện Môi Trường Đầu Tư Thu Hút FDI Bền Vững

Ngoài các yếu tố kinh tế, chất lượng thể chế và các yếu tố xã hội đóng vai trò quyết định trong việc tạo dựng một môi trường đầu tư hấp dẫn và bền vững. Ổn định chính trị là điều kiện tiên quyết, vì không nhà đầu tư nào muốn đặt tài sản của mình vào một nơi có rủi ro địa chính trị cao. Một hệ thống thể chế pháp luật minh bạch, công bằng và có khả năng thực thi hiệu quả giúp bảo vệ quyền sở hữu của nhà đầu tư và đảm bảo các hợp đồng được tôn trọng. Yếu tố con người cũng ngày càng trở nên quan trọng. Chất lượng nguồn nhân lực, bao gồm trình độ học vấn và kỹ năng nghề, là yếu tố thu hút FDI công nghệ cao và có giá trị gia tăng lớn. Các doanh nghiệp đa quốc gia (MNCs) cần một lực lượng lao động có khả năng hấp thụ và vận hành các công nghệ tiên tiến. Cuối cùng, cơ sở hạ tầng vật chất như giao thông, năng lượng và viễn thông là xương sống của hoạt động sản xuất kinh doanh. Một hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại và đáng tin cậy giúp giảm chi phí logistics, kết nối thị trường và nâng cao hiệu quả hoạt động, từ đó tăng cường khả năng thu hút FDI của một quốc gia.

4.1. Vai trò của ổn định chính trị và thể chế pháp luật

Ổn định chính trị và một thể chế pháp luật vững mạnh là nền tảng của một môi trường đầu tư an toàn. Rủi ro chính trị, bao gồm bạo loạn, xung đột hay thay đổi chính sách đột ngột, có thể gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư. Các nghiên cứu như của Krifa-Schneider và Matei (2010) đã chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa quản trị tốt và dòng vốn FDI. Một hệ thống pháp luật rõ ràng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thực thi hợp đồng công bằng sẽ tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư. Việc ký kết các Hiệp định Đầu tư Song phương (BIT) cũng là một kênh quan trọng giúp củng cố cam kết của chính phủ và giảm thiểu rủi ro cho các MNCs.

4.2. Tác động của chất lượng nguồn nhân lực đến dòng vốn FDI

Chất lượng nguồn nhân lực là một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong việc thu hút FDI, đặc biệt là các dự án trong lĩnh vực công nghệ cao. Borensztein và cộng sự (1998) cho rằng FDI chỉ thực sự đóng góp vào tăng trưởng kinh tế khi quốc gia tiếp nhận có đủ vốn nhân lực để hấp thụ công nghệ mới. Các MNCs thường ưu tiên những địa điểm có lực lượng lao động tay nghề cao, có khả năng học hỏi và thích ứng nhanh. Do đó, đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề không chỉ nâng cao năng lực quốc gia mà còn là một chiến lược hiệu quả để thu hút vốn đầu tư quốc tế chất lượng cao.

4.3. Tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng hiện đại

Hệ thống cơ sở hạ tầng phát triển là yếu tố không thể thiếu để hỗ trợ hoạt động của các dự án FDI. Cơ sở hạ tầng giao thông (đường bộ, cảng biển, sân bay) giúp giảm chi phí vận chuyển và kết nối doanh nghiệp với chuỗi cung ứng toàn cầu. Tương tự, hạ tầng năng lượng và viễn thông ổn định đảm bảo quá trình sản xuất không bị gián đoạn. Theo Shatz và Venables (2000), cơ sở hạ tầng tốt có tác động mạnh mẽ đến cả FDI theo chiều ngang và chiều dọc. Việc đầu tư vào hạ tầng công cộng không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp FDI mà còn thúc đẩy sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của 8 Yếu Tố Lên FDI Toàn Cầu

Để lượng hóa tác động của các yếu tố khác nhau lên dòng vốn FDI, nghiên cứu đã sử dụng một tập dữ liệu lớn bao gồm 143 quốc gia trong giai đoạn 1991-2023. Phương pháp nghiên cứu định lượng, cụ thể là mô hình kinh tế lượng, được áp dụng để phân tích mối quan hệ giữa FDI và các biến số như quy mô thị trường, ổn định chính trị, độ mở của nền kinh tế, chất lượng nguồn nhân lực, và cơ sở hạ tầng. Kết quả phân tích cho phép xác định các yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp đa quốc gia (MNCs) cả trong ngắn hạn và dài hạn. Phân tích này không chỉ cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố các lý thuyết hiện có mà còn đưa ra những góc nhìn mới về sự thay đổi trong các yếu tố quyết định FDI qua các thời kỳ, đặc biệt là trước và sau các sự kiện lớn như khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 hay đại dịch COVID-19. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để đề xuất các hàm ý chính sách nhằm cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao hiệu quả thu hút FDI.

5.1. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu FDI trên 143 quốc gia

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) được thu thập từ các nguồn uy tín như Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Phạm vi nghiên cứu rộng lớn, bao gồm 143 quốc gia trong 33 năm, giúp tăng cường độ tin cậy và tính tổng quát của kết quả. Phương pháp phân tích hồi quy, cụ thể là mô hình độ trễ phân phối tự hồi quy (ARDL), được lựa chọn để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình này cho phép xem xét cả tác động ngắn hạn và dài hạn của các biến độc lập (như tăng trưởng GDP, thể chế pháp luật) lên biến phụ thuộc là dòng vốn FDI.

5.2. Các yếu tố tác động dài hạn đến vốn đầu tư quốc tế

Kết quả nghiên cứu thường cho thấy các yếu tố mang tính cấu trúc có tác động mạnh mẽ và bền vững đến vốn đầu tư quốc tế trong dài hạn. Cụ thể, quy mô thị trường, chất lượng nguồn nhân lực, và chất lượng cơ sở hạ tầng là những yếu tố có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê cao. Điều này hàm ý rằng những nỗ lực dài hạn của chính phủ trong việc mở rộng nền kinh tế, đầu tư vào giáo dục và phát triển hạ tầng sẽ mang lại lợi ích bền vững trong việc thu hút FDI. Bên cạnh đó, chất lượng thể chế, bao gồm việc kiểm soát tham nhũng và một thể chế pháp luật hiệu quả, cũng là yếu tố quyết định trong dài hạn.

VI. Xu Hướng FDI Tương Lai Cơ Hội Trong Bối Cảnh Địa Chính Trị

Bối cảnh thế giới hiện nay đặt ra cả thách thức và cơ hội cho xu hướng FDI thế giới. Rủi ro địa chính trị gia tăng, chủ nghĩa bảo hộ và sự cạnh tranh giữa các cường quốc đang định hình lại dòng chảy vốn đầu tư quốc tế. Sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu ra khỏi Trung Quốc tạo cơ hội cho các quốc gia khác, đặc biệt là ở Đông Nam Á và Nam Á, trở thành những trung tâm sản xuất mới. Đồng thời, xu hướng đầu tư vào các lĩnh vực bền vững, công nghệ xanh và chuyển đổi số đang ngày càng mạnh mẽ, phù hợp với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Để nắm bắt những cơ hội này, các quốc gia cần chủ động cải thiện môi trường đầu tư. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch, phát triển cơ sở hạ tầng số và xanh, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Việc xây dựng một chiến lược thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao và thân thiện với môi trường, sẽ giúp các quốc gia không chỉ thu hút được vốn mà còn đảm bảo phát triển kinh tế bền vững trong dài hạn.

6.1. Dự báo xu hướng dịch chuyển dòng vốn FDI toàn cầu

Trong tương lai, dòng vốn FDI được dự báo sẽ tiếp tục dịch chuyển theo các chiến lược đa dạng hóa và giảm thiểu rủi ro của các MNCs. Xu hướng "Trung Quốc +1", friend-shoring và nearshoring sẽ còn tiếp diễn, tạo ra cuộc cạnh tranh gay gắt hơn giữa các quốc gia đang phát triển để thu hút FDI. Các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, công nghệ sinh học, sản xuất chip bán dẫn và kinh tế số sẽ là những thỏi nam châm thu hút vốn đầu tư quốc tế. Các quốc gia có thể tận dụng lợi thế bằng cách xây dựng các chính sách ưu đãi đặc thù cho các ngành công nghiệp này, đồng thời tham gia tích cực vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới.

6.2. Hàm ý chính sách nhằm tăng cường thu hút FDI bền vững

Để tăng cường thu hút FDI một cách bền vững, các chính sách không chỉ nên tập trung vào các ưu đãi tài chính như chính sách thuế. Thay vào đó, cần chú trọng vào việc cải thiện các yếu tố nền tảng. Thứ nhất, củng cố ổn định chính trị và hoàn thiện thể chế pháp luật để tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch, có thể dự đoán. Thứ hai, đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và đào tạo để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghệ cao. Thứ ba, hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng số và logistics. Cuối cùng, tích cực hội nhập kinh tế quốc tế và thực hiện các cam kết về môi trường để thu hút dòng vốn đầu tư có trách nhiệm.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ FDI 1. Cơ sở lý thuyết về FDI 1. Khái niệm Theo Thuật ngữ và Định nghĩa về Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), FDI là loại hình đầu tư quốc tế được thực hiện bởi một thực thể cư trú tại một nền kinh tế (nhà đầu tư trực tiếp) với mục tiêu thiết lập một lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp cư trú tại một nền kinh tế khác với nền kinh tế của nhà đầu tư (doanh nghiệp nhận đầu tư trực tiếp). "Lợi ích lâu dài" ngụ ý sự tồn tại của một mối quan hệ dài hạn giữa nhà đầu tư trực tiếp và doanh nghiệp, cũng như mức độ ảnh hưởng đáng kể của nhà đầu tư trực tiếp đối với việc quản lý doanh nghiệp đầu tư trực tiếp.

Đầu tư trực tiếp bao gồm cả giao dịch ban đầu giữa hai thực thể và tất cả các giao dịch vốn tiếp theo giữa họ cũng như giữa các doanh nghiệp liên kết, bao gồm cả doanh nghiệp có tư cách pháp nhân và không có tư cách pháp nhân. Ấn bản thứ năm của Sổ tay Cán cân Thanh toán của IMF (1993) quy định rằng một doanh nghiệp đầu tư trực tiếp được định nghĩa là một doanh nghiệp có tư cách pháp nhân hoặc không có tư cách pháp nhân, trong đó một nhà đầu tư trực tiếp cư trú tại một nền kinh tế khác sở hữu từ 10% trở lên cổ phần phổ thông hoặc quyền biểu quyết (đối với doanh nghiệp có tư cách pháp nhân) hoặc tương đương (đối với doanh nghiệp không có tư cách pháp nhân). Tuy nhiên, IMF cho rằng tỷ lệ sở hữu 10% không phải là quy tắc cứng nhắc bởi vì tồn tại trường hợp nhà đầu tư trực tiếp sở hữu dưới 10% (hoặc không sở hữu) cổ phần phổ thông hoặc quyền biểu quyết của doanh nghiệp nhận đầu tư nhưng có tiếng nói hiệu quả trong quản lý, có quyền kiểm soát công ty thì doanh nghiệp đó được coi là nhà đầu tư trực tiếp. Ngược lại, nếu nhà đầu tư sở hữu từ 10% trở lên nhưng không có tiếng nói hiệu quả trong quản lý có thể bị loại khỏi danh mục đầu tư trực tiếp.

Song, IMF khuyến nghị sử dụng ngưỡng 10% làm ranh giới cơ bản giữa đầu tư trực tiếp và đầu tư danh mục dưới hình thức sở hữu cổ phần. Do đó, khi một nhà đầu tư không cư trú, trước đây chưa có vốn cổ phần trong một doanh nghiệp cư trú, mua 10% hoặc hơn số cổ phần của doanh nghiệp đó từ một nhà đầu tư cư trú, giá trị của khoản cổ phần mua được phải được ghi nhận là đầu tư trực tiếp. Kể từ thời điểm này, mọi giao dịch vốn tiếp theo giữa hai công ty này phải được ghi nhận là đầu tư trực tiếp. Khi một nhà 8 đầu tư không cư trú nắm giữ dưới 10% cổ phần của một doanh nghiệp dưới hình thức đầu tư danh mục và sau đó mua thêm cổ phần dẫn đến đạt ngưỡng đầu tư trực tiếp (10% trở lên), chỉ giao dịch mua thêm cổ phần mới được ghi nhận là đầu tư trực tiếp trong Cán cân Thanh toán (BoP).

Các khoản nắm giữ trước đó không được phân loại lại từ đầu tư danh mục sang đầu tư trực tiếp trong BoP, nhưng tổng số cổ phần nắm giữ sẽ được phân loại lại trong Vị thế Đầu tư Quốc tế (IIP). Về thuật ngữ nhà đầu tư trực tiếp và doanh nghiệp nhận đầu tư trực tiếp, OECD (2008) định nghĩa như sau: Nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài là một thực thể cư trú tại một nền kinh tế đã mua lại, trực tiếp hoặc gián tiếp, ít nhất 10% quyền biểu quyết của một công ty hoặc một tỷ lệ tương đương đối với doanh nghiệp không có tư cách pháp nhân tại một nền kinh tế khác. Nhà đầu tư trực tiếp có thể thuộc bất kỳ lĩnh vực nào của nền kinh tế và có thể là cá nhân, nhóm cá nhân có liên quan, doanh nghiệp có hoặc không có tư cách pháp nhân, doanh nghiệp nhà nước hoặc tư nhân, nhóm các doanh nghiệp có liên quan, cơ quan chính phủ, di sản, quỹ tín thác hoặc tổ chức xã hội khác, hoặc bất kỳ sự kết hợp nào của các đối tượng trên. Trong trường hợp hai doanh nghiệp mỗi bên sở hữu từ 10% trở lên quyền biểu quyết của bên kia, thì mỗi bên được coi là nhà đầu tư trực tiếp của bên còn lại.

Doanh nghiệp nhận đầu tư trực tiếp là một doanh nghiệp cư trú tại một nền kinh tế, trong đó một nhà đầu tư cư trú tại nền kinh tế khác sở hữu, trực tiếp hoặc gián tiếp, từ 10% trở lên quyền biểu quyết nếu doanh nghiệp đó có tư cách pháp nhân hoặc tỷ lệ tương đương đối với doanh nghiệp không có tư cách pháp nhân. Doanh nghiệp nhận đầu tư trực tiếp có thể là công ty con, công ty liên kết hoặc chi nhánh: - Công ty con là một doanh nghiệp có tư cách pháp nhân mà nhà đầu tư nước ngoài kiểm soát trực tiếp hoặc gián tiếp (thông qua một công ty con khác) hơn 50% quyền biểu quyết của cổ đông. - Công ty liên kết là doanh nghiệp mà nhà đầu tư trực tiếp và các công ty con của họ kiểm soát từ 10% đến 50% cổ phần có quyền biểu quyết. - Chi nhánh là một doanh nghiệp không có tư cách pháp nhân, được sở hữu hoàn toàn hoặc đồng sở hữu.

Các hình thức FDI FDI có thể phân loại theo quan điểm của nhà đầu tư (quốc gia nguồn) và theo quan điểm của quốc gia nhận đầu tư. Dưới quan điểm của nhà đầu tư, việc các công ty đa quốc gia (MNC) mở rộng sang một cơ sở sản xuất mới với sự tách biệt về địa lý có thể diễn ra theo một trong ba hình thức: FDI theo chiều ngang, FDI theo chiều dọc và FDI hỗn hợp (Caves, 1971). MNC với nhiều động cơ khác nhau thực hiện đầu tư theo chiều ngang ra nước ngoài để sản xuất cùng một dòng hàng hóa chung như họ sản xuất trong nước. Hymer (1960) đã giải thích động cơ sản xuất ở nước ngoài của các MNC là do sản phẩm được sản xuất là tài sản khác biệt của công ty được cấp bằng sáng chế, do đó công ty có thể kiếm được lợi nhuận tối đa trên thị trường nước ngoài.

Do đó, FDI theo chiều ngang được tiến hành nhằm khai thác toàn bộ lợi thế độc quyền. Đặc điểm thiết yếu khi MNC thực hiện FDI theo chiều ngang ra nước ngoài là chi phí cơ hội để sản xuất tại nước ngoài phải thấp so với lợi nhuận từ việc đầu tư và lợi nhuận có thể đạt được từ các hàng hóa cùng loại hoặc tương tự với sản phẩm mà công ty độc quyền trên thị trường nước ngoài phải phụ thuộc một phần vào việc sản xuất tại quốc gia địa phương. Ngược lại, FDI theo chiều dọc là hình thức đầu tư nước ngoài trong một giai đoạn sản xuất trước hoặc sau công đoạn sản xuất chính có thể là khai thác nguyên liệu thô hoặc tiếp cận người tiêu dùng thông qua mua lại các kênh phân phối có sẵn tại địa phương. Do đó FDI theo chiều dọc được chia thành FDI theo chiều dọc lùi (backward vertical FDI) và FDI theo chiều dọc tiến (forward vertical FDI).

Động cơ đầu tư theo chiều dọc tiến giữa các nước công nghiệp tập trung nhiều vào việc tránh những bất ổn về luật độc quyền tại quê nhà và xây dựng các rào cản đối với sự gia nhập của các đối thủ mới từ thị trường trong nước. Mặt khác, động cơ thực hiện FDI theo chiều dọc lùi là đảm bảo an toàn chuỗi cung ứng của doanh nghiệp khi nguyên liệu đầu vào có tương đối ít người bán. Bằng cách kiểm soát các nguồn đầu vào của mình, các công ty hiện tại có thể tạo ra những rào cản đáng kể về mặt sản xuất đối với sự gia nhập của các đối thủ cạnh tranh mới. Với FDI hỗn hợp, đây là loại hình liên quan cả FDI theo chiều ngang và FDI theo chiều dọc.

Từ quan điểm của quốc gia nhận đầu tư, FDI có thể phân loại thành: FDI thay thế nhập khẩu, FDI gia tăng xuất khẩu. FDI thay thế nhập khẩu liên quan tới việc sản xuất các hàng hóa mà trước đây nước nhận đầu tư phải nhập khẩu, dẫn tới việc nhập khẩu của nước nhận đầu tư và xuất khẩu của nước đi đầu tư sẽ giảm xuống. Để giải thích cho 10 loại hình FDI này, Vernon (1979) đã đề xuất rằng các mối quan tâm về khả năng cạnh tranh chi phí là yếu tố thúc đẩy sản xuất ở nước ngoài trong các giai đoạn trưởng thành của quá trình sản xuất. Sản xuất ở nước ngoài nhằm khai thác lợi thế đặc thù theo địa điểm để đạt được hiệu quả chi phí.

Mục tiêu của FDI trong trường hợp này là phục vụ thị trường nước sở tại và xuất khẩu sang các quốc gia khác. Do đó, FDI theo định hướng xuất khẩu thường diễn ra trong các giai đoạn trưởng thành của sản xuất. Loại hình FDI thay thế nhập khẩu thường phụ thuộc vào quy mô thị trường của quốc gia nhận đầu tư, chi phí vận chuyển và hàng rào thương mại. Với các quốc gia nhận đầu tư có thuế quan cao, việc MNC thực hiện sản xuất tại thị trường đó thay thế xuất khẩu tạo lợi thế địa điểm để FDI né thuế quan trong giai đoạn đầu của quá trình sản xuất.

Vì vậy, các chế độ kinh tế được bảo hộ có khả năng thay thế FDI thay thế nhập khẩu. Ngược lại với FDI thay thế nhập khẩu, FDI gia tăng xuất khẩu được thực hiện nhằm mục đích tìm kiếm nguồn tài nguyên đầu vào mới như nguyên liệu thô và các hàng hóa trung gian. Loại hình FDI này gọi là gia tăng xuất khẩu vì nó tăng cường xuất khẩu nguyên liệu đầu vào đến các quốc gia đi đầu tư và các quốc gia khác nơi có các công ty con của MNC. Vai trò của FDI 1.

Vai trò FDI đối với tăng trưởng kinh tế Một trong những vai trò quan trọng nhất của FDI đối với quốc gia nhận đầu tư là tác động tích cực đến sản lượng và tăng trưởng kinh tế. FDI được coi là chất xúc tác quan trọng cho tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển khi là phương tiện để chuyển giao công nghệ từ quốc gia phát triển đến quốc gia đang phát triển cũng như thúc đẩy đầu tư nội địa và cải thiện nguồn vốn con người (Makki và Somwaru, 2004).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ