Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam (Mô hình trọng lực)

Khám phá các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam qua luận văn. Phân tích chuyên sâu dựa trên mô hình trọng lực giai đoạn 2007-2017.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2020

124
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Top 9 yếu tố then chốt định hình xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam

Ngành hồ tiêu Việt Nam giữ vị thế số một thế giới về sản xuất và xuất khẩu, chiếm 55-60% tổng sản lượng toàn cầu. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu hồ tiêu chịu tác động của nhiều yếu tố phức tạp, từ nội tại nền kinh tế đến các biến động của thị trường quốc tế. Việc phân tích các yếu tố này một cách khoa học là yêu cầu cấp thiết để duy trì vị thế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Nghiên cứu của Trần Thị Phương Thảo (2020) đã sử dụng mô hình trọng lực để lượng hóa tác động của các biến số kinh tế, chính sách thương mại và các rào cản, cung cấp một cơ sở dữ liệu vững chắc cho việc hoạch định chiến lược. Các yếu tố này bao gồm năng lực sản xuất trong nước, nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu, chính sách vĩ mô như tỷ giá, và các thỏa thuận thương mại. Việc hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố giúp doanh nghiệp và nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác, từ việc cải thiện chất lượng hồ tiêu xuất khẩu đến việc lựa chọn thị trường xuất khẩu hồ tiêu mục tiêu. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các yếu tố chính, dựa trên các kết quả nghiên cứu học thuật và thực tiễn ngành.

1.1. Vị thế dẫn đầu và thực trạng ngành hồ tiêu Việt Nam

Việt Nam đã khẳng định vị thế là quốc gia xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới trong nhiều năm liên tiếp. Theo số liệu của UN Comtrade (2017), tổng sản lượng hồ tiêu Việt Nam xuất khẩu đạt khoảng 215 nghìn tấn, mang về kim ngạch 1,12 tỷ USD. Sự thống trị này cho thấy lợi thế cạnh tranh lớn về điều kiện tự nhiên và kinh nghiệm sản xuất. Tuy nhiên, ngành hồ tiêu cũng đối mặt với nhiều thách thức như giá cả biến động mạnh và sự phụ thuộc vào một số thị trường chính. Việc chuyển đổi từ sản xuất theo số lượng sang chất lượng và bền vững đang là xu hướng tất yếu. Hiệp hội Hồ tiêu Việt Nam (VPA) đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi này.

1.2. Phân tích kim ngạch xuất khẩu hồ tiêu qua mô hình trọng lực

Mô hình trọng lực là một công cụ phân tích kinh tế lượng hiệu quả để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến luồng thương mại song phương. Nghiên cứu gốc đã áp dụng mô hình này để xem xét các biến số như tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của nước nhập khẩu, khoảng cách địa lý, biến động tỷ giá hối đoái, và sự tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA). Kết quả cho thấy quy mô kinh tế của nước nhập khẩu có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến kim ngạch xuất khẩu, trong khi khoảng cách địa lý là một rào cản tự nhiên làm tăng chi phí vận chuyển và giảm sức cạnh tranh. Mô hình này giúp lượng hóa mức độ tác động, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các hàm ý chính sách.

II. Cách hồ tiêu Việt Nam đối mặt rào cản và cạnh tranh gay gắt

Mặc dù có lợi thế về sản lượng, ngành xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam không tránh khỏi những thách thức lớn trên thị trường toàn cầu. Một trong những khó khăn chính là sự cạnh tranh ngày càng tăng từ các quốc gia khác, đặc biệt là Brazil, quốc gia đang nổi lên với tốc độ tăng trưởng sản lượng ấn tượng. Bên cạnh đó, các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) tại các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản ngày càng nghiêm ngặt. Các yêu cầu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs), an toàn vệ sinh thực phẩm và truy xuất nguồn gốc sản phẩm đòi hỏi ngành hồ tiêu phải có sự đầu tư bài bản và thay đổi toàn diện trong quy trình sản xuất. Thêm vào đó, biến đổi khí hậu cũng tác động tiêu cực, gây ra hạn hán, lũ lụt, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng hồ tiêu. Đối mặt với những thách thức này, việc nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua chất lượng và thương hiệu trở thành yếu tố sống còn.

2.1. Sức ép từ đối thủ cạnh tranh Brazil và biến động giá cả

Đối thủ cạnh tranh Brazil đang gia tăng thị phần nhanh chóng nhờ vào việc mở rộng diện tích canh tác và áp dụng công nghệ hiện đại, tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp về giá. Đồng thời, giá hồ tiêu thế giới liên tục biến động do tình trạng cung vượt cầu. Giai đoạn 2017-2018 chứng kiến sự sụt giảm mạnh về giá, ảnh hưởng lớn đến doanh thu và lợi nhuận của người nông dân cũng như doanh nghiệp Việt Nam. Sự cạnh tranh không chỉ đến từ Brazil mà còn từ các nước sản xuất truyền thống khác như Indonesia và Ấn Độ.

2.2. Vượt qua rào cản kỹ thuật và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

Các thị trường nhập khẩu lớn, đặc biệt là thị trường EU, đang siết chặt các quy định về an toàn thực phẩm. Các rào cản kỹ thuật này bao gồm các tiêu chuẩn về dư lượng tối đa cho phép của thuốc bảo vệ thực vật, các chất cấm và quy định về ghi nhãn, đóng gói. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến việc lô hàng bị từ chối, gây thiệt hại kinh tế nặng nề. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ quy trình canh tác, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo tiêu chuẩn quốc tế (GlobalG.A.P, Rainforest Alliance) là yêu cầu bắt buộc để thâm nhập và duy trì thị phần tại các thị trường giá trị cao.

III. Bí quyết nâng cao năng lực cung ứng cho xuất khẩu hồ tiêu

Để vượt qua thách thức và củng cố vị thế, việc nâng cao năng lực cung ứng từ gốc là giải pháp nền tảng. Điều này không chỉ dừng lại ở việc tăng sản lượng hồ tiêu Việt Nam mà phải tập trung vào việc cải thiện chất lượng, đảm bảo tính bền vững và xây dựng một chuỗi giá trị hồ tiêu hiệu quả. Chiến lược này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa người nông dân, doanh nghiệp chế biến, nhà xuất khẩu và các cơ quan quản lý nhà nước. Việc áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, từ khâu chọn giống, canh tác, thu hoạch đến chế biến và bảo quản, là yếu tố quyết định để tạo ra sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, vai trò của Hiệp hội Hồ tiêu Việt Nam (VPA) và các chính sách hỗ trợ nông sản của chính phủ là vô cùng quan trọng trong việc định hướng và tạo điều kiện cho ngành phát triển theo hướng bền vững, nâng cao giá trị gia tăng cho hạt tiêu Việt Nam.

3.1. Tối ưu hóa sản lượng và chất lượng hồ tiêu xuất khẩu

Năng lực sản xuất là yếu tố cung cốt lõi, tác động trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu. Theo kết quả nghiên cứu, tổng sản lượng sản xuất hồ tiêu có mối tương quan cùng chiều với giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, việc chạy theo sản lượng mà bỏ qua chất lượng đã dẫn đến hệ lụy giá thấp và khó tiếp cận thị trường cao cấp. Do đó, định hướng hiện nay là tái cơ cấu vùng trồng, áp dụng các tiêu chuẩn canh tác tốt, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật để nâng cao chất lượng hồ tiêu xuất khẩu. Sản phẩm chất lượng cao không chỉ bán được giá tốt hơn mà còn xây dựng uy tín thương hiệu quốc gia.

3.2. Hướng tới sản xuất hồ tiêu bền vững và truy xuất nguồn gốc

Sản xuất hồ tiêu bền vững là xu hướng không thể đảo ngược, đáp ứng yêu cầu của người tiêu dùng toàn cầu về các sản phẩm thân thiện với môi trường và có trách nhiệm xã hội. Các mô hình canh tác hữu cơ, nông nghiệp tái sinh đang dần được nhân rộng. Song song đó, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm minh bạch từ nông trại đến tay người tiêu dùng là chìa khóa để tạo dựng niềm tin. Công nghệ Blockchain đang được xem là giải pháp tiềm năng để đảm bảo tính chính xác và an toàn cho hệ thống truy xuất này.

IV. Phương pháp tận dụng FTA để đẩy mạnh xuất khẩu hồ tiêu

Hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA), mở ra cơ hội to lớn cho ngành xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam. Các FTA giúp loại bỏ hoặc cắt giảm hàng rào thuế quan, tạo lợi thế cạnh tranh về giá so với các đối thủ không phải là thành viên. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy biến giả FTA có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến kim ngạch xuất khẩu. Điển hình là Hiệp định EVFTA và xuất khẩu hồ tiêu sang thị trường EU, một thị trường tiêu thụ lớn và có yêu cầu cao. Để tận dụng hiệu quả các FTA, doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu quy tắc xuất xứ, nắm vững các cam kết về rào cản kỹ thuật và vệ sinh dịch tễ (SPS). Đồng thời, việc đối phó với biến động tỷ giá hối đoái cũng là một yếu tố quan trọng cần được các nhà xuất khẩu quản trị rủi ro một cách chuyên nghiệp để bảo vệ lợi nhuận.

4.1. Lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do FTA

Việc Việt Nam ký kết hàng loạt FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP... đã tạo ra một sân chơi bình đẳng và nhiều ưu đãi cho hàng nông sản. Cụ thể, thuế suất nhập khẩu hồ tiêu vào nhiều thị trường quan trọng được giảm về 0%, giúp sản phẩm của Việt Nam cạnh tranh hơn. Các FTA không chỉ mang lại lợi ích về thuế quan mà còn thúc đẩy cải cách thể chế trong nước, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và thuận lợi hơn, thu hút đầu tư vào ngành chế biến sâu, từ đó nâng cao giá trị cho chuỗi giá trị hồ tiêu.

4.2. Khai thác thị trường EU và Trung Quốc hiệu quả hơn

Thị trường EU là thị trường nhập khẩu hồ tiêu lớn thứ hai của Việt Nam, nổi tiếng với các tiêu chuẩn khắt khe nhưng có giá trị cao. Hiệp định EVFTA là "giấy thông hành" quan trọng, nhưng đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về chất lượng. Trong khi đó, thị trường Trung Quốc là thị trường lớn nhưng còn nhiều biến động và chủ yếu qua đường tiểu ngạch. Việc chuyển hướng xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc, đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường này, sẽ giúp ổn định đầu ra và nâng cao giá trị xuất khẩu.

4.3. Quản trị rủi ro từ tỷ giá hối đoái và giá thế giới

Biến động tỷ giá hối đoái giữa VND và các đồng tiền của nước nhập khẩu ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán và lợi nhuận của doanh nghiệp. Theo lý thuyết, khi VND giảm giá, hàng xuất khẩu sẽ rẻ hơn và cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, sự biến động khó lường đòi hỏi doanh nghiệp phải sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để phòng ngừa rủi ro. Tương tự, sự phụ thuộc vào giá hồ tiêu thế giới cũng là một rủi ro lớn. Đa dạng hóa sản phẩm (tiêu trắng, tiêu xay, các sản phẩm giá trị gia tăng) và đa dạng hóa thị trường là chiến lược quan trọng để giảm thiểu sự phụ thuộc này.

V. Hướng dẫn xây dựng thương hiệu hồ tiêu bằng chất lượng

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, xây dựng một thương hiệu mạnh cho hồ tiêu Việt Nam dựa trên nền tảng chất lượng là con đường tất yếu để phát triển bền vững. Thương hiệu không chỉ là một cái tên hay logo, mà là cam kết về chất lượng, sự an toàn và minh bạch. Để làm được điều này, ngành hồ tiêu cần tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình sản xuất từ nông trại, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế và tăng cường chế biến sâu. Việc nâng cao chất lượng hồ tiêu xuất khẩu phải đi đôi với việc thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm hiện đại. Khi người tiêu dùng cuối cùng có thể dễ dàng kiểm tra thông tin về nguồn gốc, quy trình canh tác của sản phẩm họ mua, niềm tin sẽ được củng cố và giá trị thương hiệu sẽ được nâng cao. Các chính sách hỗ trợ nông sản từ chính phủ cần ưu tiên cho các chương trình xây dựng thương hiệu quốc gia và chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm hồ tiêu đặc trưng của Việt Nam.

5.1. Tầm quan trọng của truy xuất nguồn gốc sản phẩm

Trong thương mại hiện đại, truy xuất nguồn gốc sản phẩm không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt tại các thị trường phát triển. Nó cho phép xác định chính xác nguồn gốc của một lô hàng khi có sự cố về an toàn thực phẩm, đồng thời là bằng chứng cho các cam kết về sản xuất bền vững và canh tác có trách nhiệm. Việc áp dụng mã QR, công nghệ blockchain giúp quá trình truy xuất trở nên nhanh chóng, minh bạch và đáng tin cậy, là công cụ marketing hiệu quả để tiếp cận người tiêu dùng thông thái.

5.2. Nâng cao giá trị gia tăng qua chế biến sâu

Phần lớn hồ tiêu Việt Nam vẫn được xuất khẩu dưới dạng thô, chiếm tỷ trọng giá trị gia tăng thấp trong toàn bộ chuỗi giá trị hồ tiêu toàn cầu. Đẩy mạnh chế biến sâu để tạo ra các sản phẩm đa dạng như tiêu xay, tiêu ngâm, tinh dầu tiêu, các loại gia vị hỗn hợp... là hướng đi chiến lược. Các sản phẩm này không chỉ có giá trị kinh tế cao hơn mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu riêng, giảm sự phụ thuộc vào biến động giá của nguyên liệu thô và tiếp cận trực tiếp các kênh phân phối bán lẻ trên thế giới.

04/10/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hồ tiêu của việt nam bằng mô hình trọng lực luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả giới thiệu về tính cấp thiết của đề tài, tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan đến mặt hàng nông sản nói chung và hồ tiêu nói riêng cả trong và ngoài nước, từ đó đánh giá chung về các nghiên cứu thực nghiệm để xác định đối tượng, phạm vi, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và nội dung chính của đề tài. Chương này cung cấp được cái nhìn tổng quát về đề tài nghiên cứu 13 cũng như cách tiếp cận đối với nội dung chính được trình bày ở những chương tiếp theo. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này tập trung nghiên cứu các lý thuyết, làm rõ một số vấn đề cơ bản thương mại quốc tế. Đồng thời tập trung đề cập đến mô hình phù hợp nhằm nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hồ tiêu ở Việt Nam.

Một số khái niệm 2. Xuất khẩu Xuất khẩu được định nghĩa theo khái niệm là kết quả tổng hợp của doanh số bán hàng quốc tế của công ty (Shoham, 1996). Luật thương mại Việt Nam (2005) cũng quy định: “xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật”. Xuất khẩu được biết đến phổ biến nhất là sự thâm nhập thị trường quốc tế (Murray và cộng sự, 2007) và ngày càng được coi là một con đường quan trọng cho các doanh nghiệp khởi nghiệp, để nhận ra sự tăng trưởng tiềm năng của họ (Manolova và cộng sự, 2010).

Kim ngạch xuất khẩu Theo Tổng cục thống kê kim ngạch hàng hoá xuất khẩu là trị giá hàng hoá xuất khẩu được quy đổi về USD. Kim ngạch xuất khẩu hàng hoá theo nước/vùng lãnh thổ: Kim ngạch xuất khẩu hàng hoá theo nước/vùng lãnh thổ là trị giá hàng hoá của Việt Nam xuất khẩu sang một nước/vùng lãnh thổ (theo quy chế Thống kê Nhà nước về Hải quan). Nước/vùng lãnh thổ là nơi cuối cùng hàng đến mà không tính nước/vùng lãnh thổ trung gian. Lý thuyết về thương mại quốc tế và các nghiên cứu thực nghiệm về hoạt động xuất khẩu Lý thuyết thương mại quốc tế là một hệ thống lý thuyết hoàn chỉnh, phát triển từ thấp lên cao, từ đơn giản đến phức tạp.

Trong các lý thuyết kinh tế thì lý thuyết thương mại được coi là phát triển nhất và có tính hệ thống lô gíc với nhau. Lý thuyết sau bao giờ cũng có sự kế thừa và phát triển của lý thuyết trước và mang tính khoa học ngày càng cao, ngày càng sát với thực tiễn. Trải qua nhiều thế kỷ, thực tiễn thường xuyên biến đổi, 15 xã hội ngày càng phát triển hiện đại văn minh, nhưng các lý thuyết này vẫn được con người của xã hội hiện đại tiếp tục nghiên cứu và vận dụng vào đời sống thực tiễn của mỗi quốc gia. Lý thuyết thương mại mới Các lý thuyết trên không thể giải thích trao đổi thương mại giữa các quốc gia có sự tương đồng về tỷ lệ các yếu tố và thương mại nội ngành.

Trước những biến đổi liên tục của thực tiễn, các lý thuyết này không phải là những giải thích luôn đúng cho các mô hình thương mại. Năm 2008, Paul Krugman nghiên cứu vấn đề tính kinh tế theo qui mô và đã nhận được nhận giải thưởng Alfred Nobel. Ông đã đưa ra lý thuyết thương mại mới (New Trade Theory) và đề cập đến một số yếu tố ảnh hưởng đến việc nên sản xuất nhiều một loại sản phẩm hay nên có sự đa dạng hóa. Các giả định của lý thuyết bao gồm: Một là, trao đổi thương mại của thế giới dựa vào tính kinh tế của quy mô; Hai là, thị trường hàng hóa là cạnh tranh không hoàn hảo.

Điều này đã nới lỏng các giả định khắt khe của học thuyết thương mại cổ điển về tính kinh tế không đổi theo quy mô, cạnh tranh hoàn hảo và đồng nhất của sản phẩm. Nội dung chính của lý thuyết thương mại mới Helpman và Paul Krugman (cuối Thế kỷ 20) là giữa các quốc gia có sự tương đồng về tỷ lệ các yếu tố vẫn có trao đổi thương mại là do vấn đề lợi thế kinh tế của quy mô và sự khác biệt của sản phẩm, tức là: quốc gia có GDP/GNP càng lớn thì sự đa dạng hàng hóa được cung cấp càng lớn; các quốc gia có GDP/GNP càng giống nhau thì khối lượng thương mại song phương càng lớn (Paas, 2000). Mô hình trọng lực hấp dẫn thương mại quốc tế Mô hình trọng lực hấp dẫn sử dụng lần đầu bởi Jan Tinbergen (1962) và Poyhonen (1963) dựa trên định luật trọng lực hấp dẫn của Newton dự đoán rằng trao đổi thương mại song phương phụ thuộc vào quy mô của hai nền kinh tế và khoảng cách giữa chúng. Mô hình trọng lực tiêu chuẩn chỉ đơn giản mô tả rằng thương mại giữa hai nước được xác định một cách tích cực bởi GDP của mỗi quốc gia và khoảng cách giữa chúng.

Mô hình lý thuyết cơ bản giữa hai nền kinh tế A và E, «. MA * MB — G * —-------- B được biểu diễn theo công thức sau: (1) Trong đó, FAB là giá trị xuất khẩu của quốc gia A sang quốc gia B; MA, MB lần lượt 16 là quy mô nền kinh tế (đo lường bằng GDP) của quốc gia xuất khẩu A và quốc gia nhập khẩu B; DAB khoảng cách địa lý giữa quốc gia A, B được tính từ thủ đô của quốc gia xuất khẩu A đến thủ đô của quốc gia nhập khẩu B; G là hằng số. Để mô hình này (1) có thể ước lượng được ta lấy logarith cả 2 vế chuyển về dạng tuyến tính như sau: LnFAB = P 0 + Piln(MA ) + P2ln(MB ) - P3WAB ) + £ (2) Từ phương trình (2) cho thấy, giá trị xuất khẩu hàng hóa từ quốc gia xuất khẩu A sang quốc gia nhập khẩu B chịu ảnh hưởng bởi GDP của quốc gia xuất khẩu A và nhập khẩu B, khoảng cách địa lý giữa hai quốc gia. Mô hình này được xem là mô hình lý thuyết nền tảng để lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu giữa các quốc gia với nhau.

Linneman (1966) đã chỉ ra rằng mô hình trọng lực có thể suy ra được từ sự cân bằng cung của nước xuất khẩu và cầu của nước nhập khẩu bằng cách giả định tỷ giá hối đoái là cố định do đó giá hàng hóa ở các quốc gia không đổi. Các yếu tố tác động đến xuất khẩu của một nước bao gồm: nhóm yếu tố tác động đến tổng cung tiềm năng của nước xuất khẩu (GDP, dân số, thu nhập, GDP bình quân trên đầu người), nhóm các yếu tố tác động đến tổng cầu tiềm năng của nước nhập khẩu (GDP, dân số, thu nhập GDP bình quân đầu người nước nhập khẩu), nhóm các yếu tố hấp dẫn, cản trở giữa nước xuất khẩu và nhập khẩu (thuế quan, chi phí vận chuyển). Bergstrand (1985, 1989) đã phát triển mô hình lực hấp dẫn thương mại quốc tế và ông đã cho rằng mô hình của Linneman chưa hoàn thiện do đã bỏ qua sự tác động của biến giá. Trong thương mại quốc tế, tổng khối lượng dòng chảy thương mại được biểu thị dưới dạng phương trình như sau: Trong đó: Tij : thương mại giữa hai quốc gia i và j.

Yi và Yj lần lượt là GDP của hai quốc gia i và j. Dij là khoảng cách địa lý giữa 2 nước. Aij là những yếu tố khác ảnh hưởng đến thương mại song phương của hai quốc gia. Mô hình đã bổ sung 2 yếu tố là giá hàng hóa (đại diện bằng chỉ số điều chỉnh GDP) và tỷ giá hối đoái thực.

Mô hình của Bergstrand là mô hình lực hấp dẫn thương mại quốc tế tổng quát nhất và được vận dụng nhiều nhất. 17 Zarzoso và cộng sự (2003), đã nghiên cứu dòng chảy thương mại của Mercosur-EU. Nghiên cứu đã sử dụng mô hình FEM với dữ liệu bảng của 20 nước (4 nước chính thuộc khối Mercosur+Chile và 15 nước EU), giai đoạn 1988-1996. Và kết quả nghiên cứu cho thấy trong ngắn hạn, các yếu tố tác động cùng chiều đến dòng chảy thương mại: thu nhập của nước xuất khẩu và nhập khẩu, dân số nước nhập khẩu, cơ sở hạ tầng của nước xuất khẩu và nhập khẩu, tỷ giá hối đoái thực, biến trễ tỷ giá hối đoái thực, biến giả EU và biến giả Mercosur.

Ngược lại, các yếu tố tác động ngược chiều bao gồm: dân số nước xuất khẩu và chênh lệch GDP bình quân đầu người. Nguyen (2010) nghiên cứu các yếu tố quyết định đến xuất khẩu Việt Nam qua 15 đối tác thương mại lớn nhất (chiếm khoảng 88% giá trị xuất khẩu) của Việt Nam từ năm 1986 đến năm 2006, sử dụng mô hình trọng lực và tính đến sự tồn tại của hiệu ứng động. Trong nghiên cứu này, tác giả áp dụng những kỹ thuật phân tích mới để nghiên cứu các yếu tố quan trọng có tác động đến xuất khẩu của Việt Nam. Hồi quy cả hai mô hình Trọng lực tĩnh và mô hình Trọng lực tính đến khía cạnh động, tác giả nhận thấy rằng có một sự tương quan mạnh mẽ giữa xuất khẩu của năm trước và xuất khẩu năm sau.

Do đó, sử dụng mô hình tính đến khía cạnh động là phù hợp hơn so với mô hình tĩnh. Bằng cách bổ sung thêm biến trễ nội sinh vào mô hình như là một biến độc lập, kết quả của mô hình hồi quy được cải thiện rất nhiều. Điều đó có nghĩa là việc áp dụng một mô hình trọng lực đơn giản để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu Việt Nam có thể dẫn đến kết quả ước lượng không phù hợp do bỏ sót biến giải thích quan trọng (độ trễ của biến phụ thuộc). Kết quả của nghiên cứu chứng minh rằng lực hấp dẫn giữa nền kinh tế nước sở tại và các nước đối tác, chi phí vận chuyển và tỷ giá hối đoái là những yếu tố quan trọng có ảnh hưởng đến xuất khẩu của Việt Nam.

Bên cạnh đó, 35 thành viên ASEAN dường như cũng có liên quan đến dòng xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt từ khi Việt Nam bắt đầu hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế khu vực. Abidin và cộng sự (2013) nghiên cứu tác động của các yếu tố kinh tế đến xuất khẩu song phương giữa Malaysia và các nước thành viên OIC (Organisation of Islamic Cooperation - Tổ chức Hợp tác Hồi giáo) trong giai đoạn 1997-2009 , sử dụng mô hình trọng lực với công cụ phân tích là FEM dựa trên dữ liệu bảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ