Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh của tác giả Bạch Thị Hà Phương (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2023) tập trung nghiên cứu hành vi tiếp nhận quảng cáo và phản ứng tiêu dùng trực tuyến của nhóm khách hàng trẻ. Trong bối cảnh truyền thông tiếp thị có sự dịch chuyển mạnh mẽ từ các phương tiện truyền thống sang nền tảng số, quảng cáo trên mạng xã hội (QCMXH) đã trở thành một kênh giao tiếp tiếp thị quan trọng. Dựa trên số liệu từ Báo cáo Digital 2023 tại Việt Nam của tổ chức We Are Social, tính đến tháng 01/2023, Việt Nam ghi nhận 70 triệu người dùng mạng xã hội và tiếp tục duy trì đà tăng trưởng. Trong đó, có 64,4 triệu người từ 18 tuổi trở lên sử dụng mạng xã hội, tương đương 89% dân số trong độ tuổi trưởng thành, với tỷ lệ giới tính gồm 50,6% nữ và 49,4% nam.
Song hành cùng sự phát triển của Internet và các nền tảng trực tuyến, hành vi mua sắm của người tiêu dùng đã có những thay đổi căn bản. Thế hệ Z (Gen Z) — nhóm dân số sinh sau năm 1995 (theo Lanier, 2017) hoặc giai đoạn 1997–2012 — đang nổi lên như một động lực chính của nền kinh tế số. Thế hệ này hiện chiếm 33% dân số thế giới và 21% dân số Việt Nam (Nguyen và ctg, 2021). Báo cáo của Nielsen (2018) chỉ ra rằng đến năm 2025, Thế hệ Z tại Việt Nam sẽ chiếm khoảng 25% lực lượng lao động của cả nước, tương đương 15 triệu người. Lớn lên trong môi trường công nghệ số phát triển, Thế hệ Z sở hữu đặc điểm tiếp nhận thông tin khác biệt: tốc độ nhận biết và xử lý thông tin quảng cáo trên thiết bị di động của nhóm này trung bình chỉ mất 4 mili-giây, vượt trội hoàn toàn so với quảng cáo truyền hình (5–7 giây) hay quảng cáo trên máy tính để bàn (2–3 giây) theo thống kê của Hiệp hội Tiếp thị Di động (MMA, 2019). Tuy nhiên, Thế hệ Z cũng được ghi nhận là nhóm khách hàng ưa chuộng khám phá điều mới mẻ và ít duy trì sự trung thành với thương hiệu, đặt ra thách thức cho các doanh nghiệp khi tiếp cận qua quảng cáo số.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến đối với quảng cáo trên mạng xã hội của Thế hệ Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến đối với QCMXH của Thế hệ Z tại TP.HCM.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định mua hàng trực tuyến đối với QCMXH của Thế hệ Z tại TP.HCM.
- Đưa ra các hàm ý quản trị để các doanh nghiệp tối ưu hoạt động của QCMXH đến ý định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng, đặc biệt là Thế hệ Z.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến đối với QCMXH của Thế hệ Z tại TP.HCM?
- Các yếu tố đó có mức độ ảnh hưởng ra sao đến ý định mua hàng trực tuyến đối với QCMXH của Thế hệ Z tại TP.HCM?
- Những hàm ý quản trị nào có thể đưa ra để giúp các doanh nghiệp nâng cao tính hiệu quả của QCMXH đến ý định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng, đặc biệt là Thế hệ Z?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến đối với QCMXH của Thế hệ Z tại TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai thực hiện từ tháng 06/2023 đến tháng 08/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lập luận dựa trên việc kế thừa và tổng hợp bốn mô hình lý thuyết kinh điển về tâm lý học hành vi và tiếp nhận công nghệ:
- Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Khẳng định ý định hành vi là tiền đề trực tiếp dự báo hành vi tiêu dùng, chịu tác động bởi hai yếu tố là thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
- Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung thêm biến số nhận thức kiểm soát hành vi nhằm phản ánh những rào cản hoặc điều kiện thuận lợi khi thực hiện hành vi.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis và cộng sự (1989): Nhấn mạnh vai trò của nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng trong việc thúc đẩy ý định và hành vi ứng dụng công nghệ.
- Mô hình giá trị quảng cáo của Ducoffe (1995, 1996): Xác định giá trị quảng cáo được cấu thành từ ba nhân tố cốt lõi gồm Tính thông tin (Informativeness), Tính giải trí (Entertainment) và Sự phiền nhiễu (Irritation).
Để xây dựng khung nghiên cứu thực nghiệm, tác giả tiến hành tổng thuật và đối chiếu các nhân tố từ 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước:
| Tác giả / Nghiên cứu |
Tính thông tin |
Tính giải trí |
Tính tương tác |
Độ tin cậy |
Sự phiền nhiễu |
Các yếu tố khác |
| Trần Khánh (2023) |
Có |
Không |
Có |
Có |
Không |
Sự sống động, Hình ảnh thương hiệu |
| Hoàng Ngọc Quang và ctg (2022) |
Có |
Có |
Không |
Có |
Có |
Không |
| Ngô Mỹ Trân và ctg (2017) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Sự cho phép |
| Nguyễn Duy Thanh và ctg (2013) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Thái độ hướng đến quảng cáo |
| Yeo và ctg (2020) |
Có |
Không |
Có |
Có |
Không |
Hình ảnh thương hiệu |
| Arora và ctg (2020) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Không |
Quyền riêng tư |
| Permatasari và ctg (2018) |
Có |
Có |
Không |
Có |
Không |
Giá trị kinh tế, Giá trị xã hội |
Từ khoảng trống nghiên cứu khi các nghiên cứu trước chủ yếu khảo sát diện rộng mọi độ tuổi và được thực hiện ở các giai đoạn trước, tác giả đề xuất mô hình phân tích tác động trực tiếp gồm 5 biến độc lập lên biến phụ thuộc là Ý định mua hàng trực tuyến (OPI). Phương trình hồi quy có dạng:
$$\text{OPI} = \beta_0 + \beta_1 \cdot \text{INF} + \beta_2 \cdot \text{ENT} + \beta_3 \cdot \text{INT} + \beta_4 \cdot \text{REL} + \beta_5 \cdot \text{IRR} + e_i$$
Trong đó: $\text{INF}$ là Tính thông tin; $\text{ENT}$ là Tính giải trí; $\text{INT}$ là Tính tương tác; $\text{REL}$ là Độ tin cậy; $\text{IRR}$ là Sự phiền nhiễu.
Phương pháp nghiên cứu:
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tiến hành tổng hợp tài liệu, dịch và hiệu chỉnh thang đo nháp, sau đó tổ chức thảo luận nhóm và phỏng vấn thử trên 20 người tiêu dùng thuộc Thế hệ Z tại TP.HCM để hoàn thiện bảng hỏi chính thức gồm 23 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Nghiên cứu chính thức (định lượng): Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện). Cỡ mẫu tối thiểu được xác định dựa trên quy tắc của Hair và cộng sự (1992) với tỷ lệ 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($23 \times 5 = 115$) và công thức hồi quy đa biến của Tabachnick và Fidell (1996) là $n \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90$. Tác giả quyết định phát hành 270 phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Biểu mẫu. Kết quả thu về 271 phản hồi, sau khi sàng lọc loại bỏ các phiếu không hợp lệ, còn lại 265 mẫu đạt chuẩn đưa vào xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 22.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung đề dẫn nghiên cứu, trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự chuyển dịch sang tiếp thị số và tiềm năng tiêu dùng của Thế hệ Z tại TP.HCM. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi thời gian (06/2023–08/2023), phạm vi không gian (TP.HCM) cùng đối tượng khảo sát. Chương này cũng phân định rõ đóng góp về mặt học thuật (hệ thống hóa lý thuyết về QCMXH cho Gen Z) và thực tiễn (cung cấp cơ sở dữ liệu cho các nhà quản trị tiếp thị), đồng thời phác thảo cấu trúc khóa luận thành 5 chương tuần tự.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương này cung cấp hệ thống khái niệm toàn diện:
- Quảng cáo trên mạng xã hội: Khái quát bản chất là truyền thông trực tuyến cho phép tương tác hai chiều, chia sẻ và đồng sáng tạo nội dung (Alhabash và ctg, 2017).
- Thế hệ Z: Phân tích lịch sử thuật ngữ từ Mannheim (1952) đến bài báo của Wellner (2000), đối chiếu quan điểm của Pew Research Center, Từ điển Oxford, Merriam-Webster và Jean Twenge để thống nhất xác định Thế hệ Z là những người sinh từ năm 1997 đến 2012.
- Ý định mua hàng trực tuyến: Làm rõ định nghĩa về trạng thái sẵn lòng thực hiện giao dịch của khách hàng đối với sản phẩm được quảng bá trên mạng xã hội.
Chương 2 trình bày chi tiết 4 khung lý thuyết (TRA, TPB, TAM, Ducoffe), tổng hợp 7 nghiên cứu tiền nhiệm và xác định khoảng trống học thuật. Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu:
- $H_1$: Tính thông tin ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng trực tuyến của Thế hệ Z.
- $H_2$: Tính giải trí ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng trực tuyến của Thế hệ Z.
- $H_3$: Tính tương tác ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng trực tuyến của Thế hệ Z.
- $H_4$: Độ tin cậy ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng trực tuyến của Thế hệ Z.
- $H_5$: Sự phiền nhiễu ảnh hưởng tiêu cực đến ý định mua hàng trực tuyến của Thế hệ Z.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 8 bước, từ xác định mục tiêu đến đề xuất hàm ý quản trị. Hệ thống thang đo 23 biến quan sát được vận hành hóa cụ thể:
- Thang đo Tính thông tin (4 biến: INF1–INF4) kế thừa từ Ducoffe (1996), Li và ctg (2002), Tsang và ctg (2004).
- Thang đo Tính giải trí (4 biến: ENT1–ENT4) kế thừa từ Ducoffe (1996), Li và ctg (2002), Tsang và ctg (2004).
- Thang đo Tính tương tác (4 biến: INT1–INT4) kế thừa từ Ashmawy và Sahn (2014), Yaakop và ctg (2013), Nguyễn Duy Thanh và ctg (2013).
- Thang đo Độ tin cậy (4 biến: REL1–REL4) kế thừa từ Ashmawy và Sahn (2014), Nguyễn Duy Thanh và ctg (2013), Liu và ctg (2012).
- Thang đo Sự phiền nhiễu (4 biến: IRR1–IRR4) kế thừa từ Ducoffe (1996), Liu và ctg (2012), Tsang và ctg (2004).
- Thang đo Ý định mua hàng trực tuyến (3 biến: OPI1–OPI3) kế thừa từ Chen và ctg (2010), Kumar và ctg (2009).
Chương 3 cũng quy định rõ các tiêu chuẩn kiểm định định lượng: độ tin cậy Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$; phân tích nhân tố khám phá EFA với hệ số $0,5 < \text{KMO} < 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải nhân tố $\ge 0,5$, trị số Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích thống kê từ 265 mẫu khảo sát hợp lệ. Về đặc điểm nhân khẩu học:
- Giới tính: Nữ giới chiếm ưu thế với 173 người (65,0%), nam giới gồm 92 người (34,7%).
- Độ tuổi: Nhóm từ 19 đến 22 tuổi chiếm tỷ trọng lớn nhất với 176 người (66,4%); nhóm từ 23 đến 26 tuổi có 50 người (18,0%); nhóm 16 đến 18 tuổi có 35 người (13,2%); nhóm 11 đến 15 tuổi có 4 người (1,5%).
- Thu nhập hàng tháng: Nhóm dưới 5 triệu đồng chiếm số lượng cao nhất với 112 người (42,3%); nhóm từ 5 đến 10 triệu đồng gồm 96 người (36,2%); nhóm chưa có thu nhập là 40 người (15,1%); nhóm trên 10 triệu đồng chiếm 17 người (6,0%).
- Tần suất mua sắm trực tuyến: Mua thỉnh thoảng có 161 người (60,0%), mua thường xuyên (tần suất từ 1 tuần/lần) có 104 người (39,2%).
Kết quả thống kê mô tả biến định lượng cho thấy toàn bộ các biến quan sát đều đạt khoảng giá trị đánh giá từ 1 đến 5 với giá trị trung bình trên 3,8 (điển hình như INT3 đạt 3,935; INF1 và REL3 đạt 3,926; OPI3 đạt 3,918; OPI2 đạt 3,912; ENT3 và IRR3 đạt 3,911; INF3 đạt 3,876). Các kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội khẳng định cả 5 giả thuyết đều được chấp nhận, chứng minh tác động thực tế của các nhân tố lên ý định mua sắm của Gen Z.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả chính của mô hình, đồng thời đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quảng cáo mạng xã hội của doanh nghiệp khi hướng tới Thế hệ Z. Tác giả đồng thời nêu rõ các hạn chế về quy mô mẫu, phương pháp chọn mẫu thuận tiện và phạm vi không gian nghiên cứu, từ đó gợi ý các định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã kiểm định và chứng minh thành công mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định mua hàng trực tuyến đối với QCMXH của Thế hệ Z tại TP.HCM. Kết quả phân tích định lượng xác nhận cả 5 nhân tố đề xuất đều có ý nghĩa thống kê:
- Bốn nhân tố có ảnh hưởng tích cực (cùng chiều) đến ý định mua hàng trực tuyến gồm: Tính tương tác, Độ tin cậy, Tính giải trí và Tính thông tin.
- Một nhân tố có ảnh hưởng tiêu cực (ngược chiều) đến ý định mua hàng trực tuyến là Sự phiền nhiễu.
Số liệu thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức được tổng hợp trong bảng sau:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng ($N=265$) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
92 |
34,7% |
|
Nữ |
173 |
65,0% |
| Độ tuổi |
Từ 11 đến 15 tuổi |
4 |
1,5% |
|
Từ 16 đến 18 tuổi |
35 |
13,2% |
|
Từ 19 đến 22 tuổi |
176 |
66,4% |
|
Từ 23 đến 26 tuổi |
50 |
18,0% |
| Thu nhập hàng tháng |
Chưa có thu nhập |
40 |
15,1% |
|
Dưới 5 triệu đồng |
112 |
42,3% |
|
Từ 5 đến 10 triệu đồng |
96 |
36,2% |
|
Trên 10 triệu đồng |
17 |
6,0% |
| Tần suất mua hàng trực tuyến |
Thường xuyên ($\ge$ 1 lần/tuần) |
104 |
39,2% |
|
Thỉnh thoảng |
161 |
60,0% |
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị cho doanh nghiệp theo 5 nhóm yếu tố:
- Đối với Tính thông tin: Cung cấp thông tin sản phẩm/dịch vụ một cách đầy đủ, chính xác, kịp thời và có tính cập nhật; tránh các nội dung sai lệch gây hiểu lầm.
- Đối với Tính giải trí: Đầu tư thiết kế thông điệp sáng tạo, hình ảnh và video có tính thẩm mỹ cao, nội dung hài hước, bắt kịp xu hướng thị hiếu của giới trẻ nhằm tạo cảm xúc vui vẻ và hứng thú cho người xem.
- Đối với Tính tương tác: Xây dựng cơ chế phản hồi hai chiều nhanh chóng qua các tính năng bình luận, tin nhắn trực tiếp; tạo đường dẫn (link) liên kết tiện lợi giúp người dùng dễ dàng truy cập và tìm hiểu thông tin chi tiết.
- Đối với Độ tin cậy: Nâng cao tính trung thực của các phát biểu quảng cáo, công khai minh bạch đánh giá thực tế của khách hàng, gắn liền uy tín thương hiệu để giảm thiểu tâm lý e ngại rủi ro của người tiêu dùng trực tuyến.
- Đối với Sự phiền nhiễu: Tối ưu hóa tần suất xuất hiện của quảng cáo trên mạng xã hội, tránh phân phối lặp lại quá dày đặc gây cảm giác ức chế, gián đoạn trải nghiệm của người dùng.
Về mặt học thuật, công trình đóng góp một mô hình kiểm định thực nghiệm chuyên biệt cho phân khúc Thế hệ Z tại khu vực kinh tế trọng điểm TP.HCM trong bối cảnh thương mại số năm 2023, bổ sung dữ liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi người tiêu dùng số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu được ghi nhận trong văn bản:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về nguồn lực tài chính và thời gian, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ Thế hệ Z tại TP.HCM chưa đạt mức tuyệt đối.
- Hạn chế về cơ cấu mẫu: Quy mô mẫu dừng lại ở 265 phiếu hợp lệ và có sự chênh lệch lớn về độ tuổi khi nhóm từ 19 đến 22 tuổi chiếm tới 66,4%, trong khi nhóm từ 11 đến 15 tuổi chỉ chiếm 1,5%; tỷ lệ giới tính nữ (65,0%) cao hơn nhiều so với nam (34,7%).
- Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên địa bàn TP.HCM trong khoảng thời gian ngắn từ tháng 06/2023 đến tháng 08/2023, chưa phản ánh được sự biến động dài hạn hoặc sự khác biệt vùng miền.
- Hạn chế về biến số nghiên cứu: Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 yếu tố quảng cáo kế thừa từ Ducoffe và các nghiên cứu trước, chưa tích hợp các yếu tố công nghệ mới (như thuật ngữ cá nhân hóa thuật toán, trí tuệ nhân tạo) hoặc các biến nhân khẩu học điều tiết.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh, thành phố khác trên cả nước; áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên (xác suất) với quy mô mẫu lớn hơn; đồng thời bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như rủi ro cảm nhận, hình ảnh thương hiệu và giá trị cảm nhận để tăng độ giải thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Thương mại điện tử: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về kết cấu một khóa luận tốt nghiệp định lượng chuẩn mực, phương pháp xây dựng khung lý thuyết kế thừa từ TRA, TPB, TAM, Ducoffe và kỹ thuật vận hành hóa thang đo Likert.
- Người làm nghiên cứu về hành vi Thế hệ Z: Bảng câu hỏi chính thức gồm 23 biến quan sát cùng các số liệu thống kê mô tả cụ thể về cơ cấu độ tuổi, giới tính, thu nhập và tần suất mua sắm của Gen Z là cơ sở đối sánh có giá trị.
- Các nhà quản trị tiếp thị và doanh nghiệp kinh doanh số: Hệ thống các phát hiện về tác động tiêu cực của Sự phiền nhiễu và vai trò tích cực của Tính tương tác, Độ tin cậy cung cấp căn cứ thực tế để hoạch định ngân sách và tối ưu hóa chiến dịch truyền thông trên các nền tảng mạng xã hội.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định độ tuổi của Thế hệ Z trong phạm vi nghiên cứu như thế nào?
Dựa trên việc lược khảo các tài liệu quốc tế (Pew Research Center, Merriam-Webster, Oxford, Jean Twenge, Cilliers), tác giả xác định Thế hệ Z là những người có năm sinh từ năm 1997 đến năm 2012 và khảo sát các đối tượng thuộc nhóm tuổi này đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại TP.HCM.
2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài được triển khai ra sao?
Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Biểu mẫu trong 2 tuần (giai đoạn tháng 06–08/2023). Tác giả phát ra 270 phiếu khảo sát, thu về 271 phản hồi và sàng lọc được 265 phiếu hợp lệ đáp ứng đúng tiêu chí nghiên cứu để đưa vào phân tích trên phần mềm SPSS.
3. Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm những yếu tố nào và hướng tác động ra sao?
Mô hình gồm 1 biến phụ thuộc (Ý định mua hàng trực tuyến - OPI) và 5 biến độc lập. Kết quả kiểm định cho thấy: Tính tương tác, Độ tin cậy, Tính giải trí và Tính thông tin có tác động tích cực (+), trong khi Sự phiền nhiễu có tác động tiêu cực (-) đến ý định mua hàng trực tuyến của Thế hệ Z.
4. Thống kê mô tả về thu nhập và tần suất mua sắm của mẫu nghiên cứu cho thấy đặc điểm gì?
Trong 265 người tham gia: 42,3% có thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng; 36,2% có thu nhập từ 5–10 triệu đồng/tháng; 15,1% chưa có thu nhập và chỉ có 6,0% có thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng. Về tần suất mua sắm trực tuyến, 60,0% người phản hồi mua ở mức độ thỉnh thoảng và 39,2% mua thường xuyên (từ 1 tuần/lần).
5. Bảng thang đo chính thức trong khóa luận bao gồm bao nhiêu biến quan sát?
Bảng thang đo hoàn chỉnh gồm 23 biến quan sát được đánh giá theo thang đo Likert 5 mức độ, phân bổ cho 6 thang đo thành phần: Tính thông tin (4 biến), Tính giải trí (4 biến), Tính tương tác (4 biến), Độ tin cậy (4 biến), Sự phiền nhiễu (4 biến) và Ý định mua hàng trực tuyến (3 biến).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bạch Thị Hà Phương đã hoàn thành việc nhận diện và đo lường mức độ tác động của 5 yếu tố quảng cáo trên mạng xã hội đến ý định mua hàng trực tuyến của Thế hệ Z tại TP.HCM. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát từ 265 mẫu hợp lệ bằng phần mềm SPSS 22, nghiên cứu khẳng định vai trò thúc đẩy của Tính tương tác, Độ tin cậy, Tính giải trí, Tính thông tin và tác động cản trở của Sự phiền nhiễu. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị được đề xuất mang lại cơ sở khoa học thiết thực cho các doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa chiến lược tiếp thị trực tuyến hướng đến phân khúc khách hàng trẻ.