Luận văn: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu sản phẩm gỗ của Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu sản phẩm gỗ của Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng mô hình trọng lực, dữ liệu giai đoạn 2000-2017.

Trường đại học

Đại học Kinh tế - Luật

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết tăng trưởng Các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu gỗ

Ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam đã trải qua một giai đoạn phát triển phi thường, trở thành một trong những ngành kinh tế chủ lực của đất nước. Theo nghiên cứu của Ngô Ngọc Ân (2019), kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đã tăng vọt từ 214 triệu USD năm 2000 lên đến hơn 7,6 tỷ USD vào năm 2017. Thành tựu này đã đưa Việt Nam vào top 5 quốc gia xuất khẩu đồ gỗ lớn nhất thế giới, đứng thứ hai tại châu Á và dẫn đầu khu vực Đông Nam Á. Sự tăng trưởng ngoạn mục này không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố cả bên trong và bên ngoài. Việc phân tích và nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu gỗ Việt Nam có ý nghĩa sống còn, giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược phù hợp. Nghiên cứu này tập trung làm rõ các nhân tố từ quy mô kinh tế, chính sách thương mại, đến các rào cản và lợi thế cạnh tranh, nhằm đưa ra một bức tranh toàn cảnh và sâu sắc. Mục tiêu là xác định mức độ tác động của từng yếu tố, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển bền vững ngành gỗ, nâng cao giá trị gia tăng và củng cố vị thế trên thị trường xuất khẩu gỗ toàn cầu. Sự hiểu biết này là nền tảng để đối mặt với thách thức và nắm bắt cơ hội trong bối cảnh kinh tế thế giới đầy biến động.

1.1. Phân tích tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu gỗ

Số liệu từ Báo cáo của Ngô Ngọc Ân (2019) cho thấy một quỹ đạo tăng trưởng đáng kinh ngạc của ngành gỗ. Giai đoạn 2000 - 2008 chứng kiến kim ngạch xuất khẩu gỗ tăng liên tục, từ 144 triệu USD lên 1.620 triệu USD. Cột mốc đáng chú ý là năm 2004, khi kim ngạch lần đầu tiên vượt mốc 1 tỷ USD. Mặc dù có sự sụt giảm nhẹ vào năm 2009 do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu, ngành đã nhanh chóng phục hồi và tiếp tục đà tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2010 - 2017. Đến cuối giai đoạn này, kim ngạch xuất khẩu đồ nội thất và các sản phẩm gỗ khác đạt 3.285 triệu USD. Sự tăng trưởng ổn định này khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của ngành công nghiệp chế biến gỗ trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam, đóng góp lớn vào thu nhập quốc dân và tạo việc làm cho hàng triệu lao động.

1.2. Các thị trường xuất khẩu gỗ lớn nhất của Việt Nam

Thành công của ngành gỗ Việt Nam gắn liền với việc chinh phục các thị trường khó tính. Theo phân tích, có 4 thị trường xuất khẩu gỗ chủ lực bao gồm Mỹ, Nhật Bản, Anh và Trung Quốc. Trong đó, Mỹ luôn là thị trường lớn nhất và quan trọng nhất, chiếm hơn 50% tổng kim ngạch xuất khẩu. Nhu cầu lớn về xuất khẩu đồ nội thất từ thị trường Mỹ là động lực chính thúc đẩy sản xuất trong nước. Các thị trường khác như Nhật Bản, Anh, Hàn Quốc, và các nước EU cũng đóng vai trò quan trọng, đòi hỏi các sản phẩm chất lượng cao và tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe về nguồn gốc gỗ. Việc đa dạng hóa thị trường và am hiểu nhu cầu thị trường thế giới là chiến lược quan trọng để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo sự phát triển ổn định cho toàn ngành.

II. Những thách thức chính ảnh hưởng đến xuất khẩu gỗ Việt Nam

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức có thể kìm hãm đà tăng trưởng. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu gỗ nhập khẩu. Điều này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn gây khó khăn trong việc truy xuất nguồn gốc, đặc biệt khi các thị trường lớn ngày càng siết chặt yêu cầu về gỗ hợp pháp VPA/FLEGTgỗ có chứng chỉ FSC. Bên cạnh đó, năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế do quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu và thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao. Các rào cản kỹ thuật thương mại từ các nước nhập khẩu, bao gồm các tiêu chuẩn về an toàn sản phẩm, hóa chất, và môi trường, cũng là một thách thức lớn. Hơn nữa, bối cảnh kinh tế toàn cầu bất ổn, với các yếu tố như lạm phát toàn cầu, biến động tỷ giá, và đặc biệt là xung đột thương mại Mỹ - Trung, đang tạo ra những tác động khó lường đến chuỗi cung ứng ngành gỗ. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này là yêu cầu cấp bách để ngành gỗ có thể tiến tới phát triển bền vững.

2.1. Vấn đề nguồn cung nguyên liệu và gỗ hợp pháp VPA FLEGT

Sự phát triển nóng của ngành chế biến gỗ đã tạo ra áp lực lớn lên nguồn cung nguyên liệu gỗ trong nước. Phần lớn nguyên liệu cho sản xuất hàng xuất khẩu phải nhập khẩu, khiến doanh nghiệp bị động về giá và nguồn cung. Thách thức lớn hơn là việc đảm bảo tính hợp pháp của gỗ. Hiệp định Đối tác Tự nguyện về Thực thi Luật lâm nghiệp, Quản trị rừng và Thương mại gỗ (VPA/FLEGT) mà Việt Nam ký với EU đòi hỏi một hệ thống đảm bảo gỗ hợp pháp chặt chẽ. Việc đáp ứng các yêu cầu của gỗ hợp pháp VPA/FLEGT và các chứng chỉ quốc tế như gỗ có chứng chỉ FSC là điều kiện tiên quyết để tiếp cận các thị trường giá trị cao, nhưng cũng là một gánh nặng về chi phí và thủ tục cho nhiều doanh nghiệp.

2.2. Rào cản kỹ thuật và sự biến động của thị trường thế giới

Các doanh nghiệp xuất khẩu gỗ Việt Nam phải đối mặt với hệ thống rào cản kỹ thuật thương mại ngày càng phức tạp. Các thị trường như Mỹ, EU, Nhật Bản liên tục cập nhật các quy định về hàm lượng formaldehyde, chất lượng sơn, độ bền sản phẩm và các tiêu chuẩn an toàn khác. Đồng thời, nhu cầu thị trường thế giới có thể thay đổi nhanh chóng do ảnh hưởng của các xu hướng tiêu dùng, khủng hoảng kinh tế hay lạm phát toàn cầu. Sự biến động tỷ giá cũng tác động trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Những yếu tố này đòi hỏi doanh nghiệp phải linh hoạt, liên tục cập nhật công nghệ và thông tin thị trường để có thể tồn tại và phát triển.

III. Cách các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu gỗ

Hoạt động xuất khẩu gỗ của Việt Nam chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yếu tố kinh tế vĩ mô, cả trong nước và quốc tế. Nghiên cứu của Ngô Ngọc Ân (2019) đã chỉ ra rằng quy mô kinh tế (GDP) của cả Việt Nam và các nước nhập khẩu đều có tác động cùng chiều và đáng kể đến kim ngạch xuất khẩu gỗ. Khi kinh tế của các thị trường đối tác tăng trưởng, thu nhập và chi tiêu của người dân tăng lên, kéo theo nhu cầu thị trường thế giới đối với các sản phẩm đồ gỗ, đặc biệt là xuất khẩu đồ nội thất, cũng tăng theo. Tương tự, sự tăng trưởng GDP của Việt Nam phản ánh năng lực sản xuất và cung ứng của nền kinh tế. Ngoài ra, các hiệp định thương mại tự do (FTA) đóng một vai trò then chốt. Việc tham gia các FTA thế hệ mới như CPTPP và xuất khẩu gỗ hay EVFTA và ngành gỗ giúp loại bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan, tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội cho sản phẩm gỗ Việt Nam. Cuối cùng, chính sách của chính phủ thông qua các công cụ như lãi suất, tỷ giá và thuế xuất khẩu gỗ cũng có tác động điều tiết quan trọng đến hoạt động của các doanh nghiệp trong ngành.

3.1. Tác động của GDP và các biến số kinh tế vĩ mô

Mô hình trọng lực trong nghiên cứu cho thấy GDP và GDP bình quân đầu người của quốc gia nhập khẩu là những yếu tố quyết định hàng đầu. Kết quả định lượng khẳng định rằng, khi GDP của nước đối tác tăng 1%, kim ngạch xuất khẩu gỗ của Việt Nam sang thị trường đó sẽ tăng theo. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn các thị trường có quy mô kinh tế lớn và tốc độ tăng trưởng ổn định. Các yếu tố khác như lạm phát toàn cầubiến động tỷ giá cũng ảnh hưởng đến giá cả tương đối của sản phẩm, từ đó tác động đến sức mua và quyết định nhập khẩu của đối tác.

3.2. Vai trò của các hiệp định thương mại tự do EVFTA CPTPP

Hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các hiệp định thương mại tự do là một động lực tăng trưởng mạnh mẽ. Các cam kết trong EVFTA và ngành gỗ đã mở ra cơ hội lớn tại thị trường EU bằng việc xóa bỏ phần lớn thuế quan. Tương tự, CPTPP và xuất khẩu gỗ tạo điều kiện thuận lợi để thâm nhập các thị trường tiềm năng như Canada, Mexico. Nghiên cứu cũng cho thấy việc Việt Nam và nước đối tác cùng là thành viên APEC có tác động tích cực đến kim ngạch thương mại. Các FTA không chỉ mang lại lợi ích về thuế mà còn thúc đẩy cải cách thể chế trong nước, nâng cao tiêu chuẩn sản xuất và tạo môi trường kinh doanh minh bạch hơn.

3.3. Ảnh hưởng từ chính sách của chính phủ và thuế quan

Các chính sách của chính phủ có thể tạo ra môi trường thuận lợi hoặc gây khó khăn cho doanh nghiệp. Các chính sách hỗ trợ về vốn, xúc tiến thương mại, đào tạo lao động ngành gỗ đều góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngược lại, những thay đổi đột ngột về chính sách có thể gây bất ổn. Về phía các nước nhập khẩu, mức thuế quan (thể hiện qua biến thuế xuất khẩu gỗ trong mô hình) có tác động ngược chiều rõ rệt. Mức thuế càng cao, sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam càng giảm. Do đó, việc đàm phán để cắt giảm thuế quan trong các FTA là một ưu tiên chiến lược hàng đầu.

IV. Phân tích các yếu tố nội tại ngành gỗ ảnh hưởng xuất khẩu

Bên cạnh các yếu tố vĩ mô, năng lực cạnh tranh của ngành gỗ còn phụ thuộc lớn vào các yếu tố nội tại. Chuỗi cung ứng ngành gỗ Việt Nam hiện vẫn còn nhiều điểm yếu, đặc biệt là ở khâu logistics cho ngành gỗ và sự liên kết lỏng lẻo giữa các doanh nghiệp. Chi phí logistics cao làm giảm lợi thế về giá của sản phẩm. Một vấn đề khác là trình độ công nghệ chế biến gỗ. Mặc dù đã có những cải thiện, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn sử dụng công nghệ cũ, dẫn đến năng suất thấp và chất lượng sản phẩm không đồng đều. Chất lượng lao động ngành gỗ cũng là một điểm nghẽn, khi lực lượng lao động dồi dào nhưng thiếu kỹ năng tay nghề cao và kiến thức về quản trị hiện đại. Trong bối cảnh mới, yêu cầu về phát triển bền vững ngành gỗ ngày càng trở nên cấp thiết. Người tiêu dùng và các nhà nhập khẩu lớn ngày càng ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đặc biệt là gỗ có chứng chỉ FSC. Việc đầu tư vào công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững là những yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của ngành gỗ Việt Nam trên trường quốc tế.

4.1. Hiện trạng chuỗi cung ứng và logistics cho ngành gỗ

Một chuỗi cung ứng ngành gỗ hiệu quả là xương sống của hoạt động xuất khẩu. Tuy nhiên, tại Việt Nam, chuỗi cung ứng còn manh mún. Sự liên kết giữa các khâu từ trồng rừng, khai thác, chế biến đến xuất khẩu còn yếu. Đặc biệt, hệ thống logistics cho ngành gỗ còn nhiều bất cập, chi phí vận tải, lưu kho bãi còn cao so với các nước trong khu vực. Tình trạng này làm tăng giá thành sản phẩm và giảm sức cạnh tranh. Để cải thiện, cần có sự đầu tư đồng bộ vào hạ tầng giao thông và các trung tâm logistics chuyên dụng cho ngành gỗ, đồng thời thúc đẩy các mô hình liên kết chuỗi giá trị.

4.2. Hạn chế về công nghệ chế biến và chất lượng lao động

Trình độ công nghệ chế biến gỗ quyết định chất lượng và giá trị gia tăng của sản phẩm. Các doanh nghiệp FDI và một số doanh nghiệp lớn trong nước đã mạnh dạn đầu tư công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp còn lại vẫn sử dụng máy móc lạc hậu. Đi đôi với công nghệ là chất lượng nguồn nhân lực. Lao động ngành gỗ Việt Nam cần được đào tạo bài bản hơn nữa, không chỉ về kỹ thuật vận hành máy móc mà còn về thiết kế, quản lý chất lượng và kỹ năng bán hàng quốc tế. Việc nâng cao cả công nghệ và tay nghề lao động là chìa khóa để chuyển từ gia công sang sản xuất các sản phẩm có thương hiệu riêng.

V. Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu gỗ Việt Nam

Để lượng hóa tác động của các yếu tố, nghiên cứu của Ngô Ngọc Ân (2019) đã áp dụng Mô hình trọng lực (Gravity Model), một công cụ phân tích kinh tế lượng uy tín trong thương mại quốc tế. Mô hình này giả định rằng dòng chảy thương mại giữa hai quốc gia tỷ lệ thuận với quy mô kinh tế của họ và tỷ lệ nghịch với khoảng cách địa lý. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2000 - 2017, bao gồm Việt Nam và 15 thị trường xuất khẩu gỗ lớn nhất. Các biến số được đưa vào phân tích bao gồm: kim ngạch xuất khẩu gỗ (biến phụ thuộc), GDP và GDP bình quân đầu người của Việt Nam và nước nhập khẩu, khoảng cách địa lý, tỷ giá hối đoái thực, thuế quan và lãi suất. Kết quả phân tích không chỉ xác nhận các giả thuyết lý thuyết mà còn cung cấp những con số cụ thể về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, mang lại bằng chứng khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách. Đây là một đóng góp quan trọng, giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp có cái nhìn định lượng rõ ràng hơn về các động lực và rào cản chính đối với hoạt động xuất khẩu đồ nội thất và sản phẩm gỗ.

5.1. Kết quả lượng hóa các yếu tố chính theo mô hình

Kết quả hồi quy từ nghiên cứu cho thấy các yếu tố có tác động ý nghĩa thống kê đến kim ngạch xuất khẩu gỗ của Việt Nam. Cụ thể, GDP của cả nước xuất khẩu (Việt Nam) và nước nhập khẩu đều có tác động dương mạnh mẽ, khẳng định quy mô kinh tế là động lực chính. Khoảng cách địa lý có tác động âm, nghĩa là khoảng cách càng xa thì chi phí vận chuyển càng lớn và kim ngạch xuất khẩu càng giảm. Biến thuế quan của nước nhập khẩu cũng cho thấy tác động âm đáng kể, cho thấy tầm quan trọng của việc đàm phán cắt giảm thuế. Một phát hiện đáng chú ý là lãi suất trung bình tại Việt Nam có tác động tiêu cực, cho thấy chi phí vốn cao có thể kìm hãm hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

5.2. So sánh và đối chiếu với các nghiên cứu thực nghiệm trước

Kết quả của nghiên cứu này tương đồng với nhiều nghiên cứu thực nghiệm trước đây trên thế giới về thương mại quốc tế và xuất khẩu gỗ. Các nghiên cứu của Priyono (2009) về xuất khẩu đồ nội thất Indonesia hay của C. Jordaan và Eita (2011) về xuất khẩu gỗ Nam Phi cũng chỉ ra tác động tích cực của GDP và tác động tiêu cực của khoảng cách địa lý. Sự tương đồng này củng cố độ tin cậy của mô hình và kết quả nghiên cứu. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng có những điểm mới khi đưa vào các biến số phù hợp với bối cảnh Việt Nam như lãi suất và tư cách thành viên APEC, cung cấp một góc nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu gỗ Việt Nam.

VI. Tương lai ngành gỗ Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu bền vững

Dựa trên các kết quả phân tích định lượng và thực trạng ngành, việc đề ra các giải pháp chiến lược là vô cùng cần thiết để thúc đẩy phát triển bền vững ngành gỗ. Tương lai của ngành không chỉ nằm ở việc gia tăng kim ngạch xuất khẩu gỗ mà còn ở việc nâng cao giá trị gia tăng, xây dựng thương hiệu và đảm bảo các yếu tố về môi trường - xã hội. Trước hết, cần tập trung vào các thị trường có quy mô kinh tế lớn, tăng trưởng tốt và tận dụng tối đa lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do như EVFTA và ngành gỗ hay CPTPP và xuất khẩu gỗ. Về phía chính phủ, cần duy trì các chính sách của chính phủ ổn định, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, đặc biệt là kiểm soát lãi suất và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn. Đối với doanh nghiệp, chìa khóa nằm ở việc đầu tư vào công nghệ chế biến gỗ, nâng cao chất lượng lao động ngành gỗ, và chủ động trong việc đảm bảo nguồn cung nguyên liệu gỗ hợp pháp, hướng tới các tiêu chuẩn quốc tế như gỗ có chứng chỉ FSC. Xây dựng một chuỗi cung ứng ngành gỗ hiệu quả và minh bạch sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

6.1. Hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh

Từ kết quả nghiên cứu, một số hàm ý chính sách được đề xuất. Chính phủ cần tiếp tục đẩy mạnh đàm phán, ký kết các FTA để giảm rào cản kỹ thuật thương mại và thuế quan. Cần có chính sách vĩ mô ổn định, đặc biệt là chính sách tiền tệ để giữ lãi suất ở mức hợp lý. Đồng thời, cần quy hoạch và phát triển vùng nguyên liệu tập trung, khuyến khích trồng rừng gỗ lớn, tiến tới tự chủ một phần nguồn cung nguyên liệu gỗ. Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, đào tạo nghề và xúc tiến thương mại cần được triển khai hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh cho toàn ngành.

6.2. Hướng đi cho phát triển bền vững ngành gỗ Việt Nam

Con đường phát triển bền vững ngành gỗ đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện. Doanh nghiệp cần chuyển đổi từ mô hình dựa vào lao động giá rẻ sang mô hình dựa trên công nghệ và tri thức. Việc xây dựng thương hiệu cho đồ gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế là một nhiệm vụ dài hạn. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào thiết kế, marketing và đặc biệt là tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội. Việc sử dụng gỗ hợp pháp VPA/FLEGTgỗ có chứng chỉ FSC không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Tương lai của ngành gỗ Việt Nam phụ thuộc vào khả năng tạo ra những sản phẩm không chỉ đẹp về mẫu mã, tốt về chất lượng mà còn 'xanh' và có trách nhiệm.

04/10/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu sản phẩm gỗ của việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả giới thiệu về tính cấp thiết của đề tài, từ đó hướng đến xác định đối tượng, phạm vi, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và nội dung chính của đề tài. Chương này cung cấp được cái nhìn tổng quát về đề tài nghiên cứu cũng như cách tiếp cận đối với nội dung chính được trình bày ở những chương tiếp theo. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này tập trung nghiên cứu các lý thuyết và những vấn đề cơ bản liên quan đến sản phẩm gỗ và xuất khẩu sản phẩm gỗ của Việt Nam cũng như những lý thuyết và các mô hình liên quan đến hoạt động thương mại quốc tế. Đồng thời hệ thống có chọn lọc các kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu, qua đó lựa chọn mô hình phù hợp sử dụng cho nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ của Việt Nam.

Lý thuyết về Mô hình trọng lực hấp dẫn trong thương mại quốc tế Theo CIEM (2016, trang 12) “mô hình lực hấp dẫn được sử dụng trong phân tích thương mại, đầu tư, lao động giữa các quốc gia với nhau”. Mô hình này ứng dụng trong thương mại dự đoán rằng trao đổi thương mại song phương phụ thuộc vào quy mô của hai nền kinh tế và khoảng cách giữa chúng. Mô hình này được sử dụng lần đầu tiên bởi Jan Tinbergen vào năm 1962 và được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu thực nghiệm để đo lường mức độ tác động của các yếu tố lên dòng chảy thương mại giữa các quốc gia. Mô hình lý thuyết cơ bản giữa hai nền kinh tế A và B được biểu diễn theo công thức sau: EXABt = K*GDPAtpi*GDPBtp2*DISABp3*£ Trong đó: EXABt là kim ngạch trao đổi thương mại giữa quốc gia A và B tại năm t GDPAt và GDPBt quy mô kinh tế của hai quốc gia A và B tại năm t DISAB là khoảng cách giữa hai quốc gia pi, P2, P3: Hệ số hồi quy riêng của từng nhân tố có trong mô hình £: Sai số ngẫu nhiên ln(EXABt) = K + piln(GDPAt) + p2ln(GDPBt) + p3ln(DISAB) + £ Với mô hình nghiên cứu tổng quát như trên, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã kiểm 9 Logarit cả hai vế của phương trình, ta có thể chuyển đổi thành một công thức tuyến tính sử dụng cho phân tích kinh tế lượng như sau: định và bổ sung vào mô hình những biến số khác phù hợp với điều kiện thực tế từng quốc gia.

Các yếu tố khác được xem xét trong nghiên cứu về các yếu tố tác động đến dòng chảy thương mại của các quốc gia có thể kể đến là GDP theo đầu người (M.Sevela, 2002; DTI of South Africa, 2003; Khiyav & cộng sự, 2013; Nguyễn Anh Thu, 2012; Hai Tho, 2013; CIEM, 2016). Sự thay đổi về tỷ giá hối đoái cũng là một nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự thay đổi kim ngạch xuất khẩu (Weckstrom, 2013; Antonio và Troy, 2014; G.Dlamini & cộng sự, 2016; Trần Trung Hiếu, 20i0; Đào Ngọc Tiến, 2013; Nguyễn Việt Tiến, 2016). Một yếu tố thể hiện sự thay đổi về giá cả cũng được phát hiện ra khi nghiên cứu các yếu tố bổ sung vào mô hình hấp dẫn thương mại là tỷ lệ lạm phát (CIEM, 2016). Rất nhiều nghiên cứu khác cũng đã bổ sung thêm yếu tố sự tham gia vào các tổ chức thương mại sẽ giúp các quốc gia có điều kiện mở rộng xuất khẩu của mình hơn (Kristjánsdóttir, 2005; Gu, 2005; Sejdini và Kraja, 20i4; A.Elshehawy & cộng sự, 2014; Nguyễn Anh Thu, 20i2; Đào Ngọc Tiến, 2013; Nguyễn Việt Tiến, 2016).

Bên cạnh đó, yếu tố dân số nước xuất khẩu (Kristjánsdóttir, 2005; Díaz, 2013; Sejdini và Kraja, 2014; A.Elshehawy & cộng sự, 20i4; Đào Ngọc Tiến, 2013; CIEM, 2016) và đầu tư trực tiếp nước ngoài vào nước xuất khẩu (Trần Trung Hiếu, 20i0; Hai Tho, 20i3) cũng được bổ sung thêm vào mô hình hấp dẫn thương mại như sự thể hiện của khả năng sản xuất của quốc gia. Trong khi các hàng rào trong thương mại quốc tế (Genẹ và Law, 2014; Kang, 2014; Đào Ngọc Tiến, 2013) là những yếu tố cản trở xuất khẩu thì yếu tố quốc gia nhập khẩu có ngôn ngữ sử dụng chung với nước xuất khẩu (Camacho, 2013, Antonio và Troy, 2014; Suresh và Aswal, 2014; Zhang và Wang, 2015) lại có tác động thúc đẩy xuất khẩu nhiều hơn. Có thể hệ thống lại các nhân tố ảnh hưởng đến luồng xuất nhập khẩu chung của quốc gia dựa trên nền tảng mô hình lực hấp dẫn trong thương mại quốc tế thành ba nhóm như sau: (1) Nhóm các yếu tố ảnh hưởng đến cung: GDP bình quân đầu người của quốc gia xuất khẩu; dân số quốc gia xuất khẩu; đầu tư trực tiếp vào quốc gia xuất khẩu. (2) Nhóm các yếu tố ảnh hưởng đến cầu: GDP bình quân đầu người quốc gia nhập 1 _1_ Ấ_____ 1 ô.

_ A ____________A • _ _ 1_ 1 _1_ Ặ__ khẩu; dân số quốc gia nhập khẩu. 10 (3) Nhóm các yếu tố cản trở/thúc đẩy thương mại: tỷ giá hối đoái giữa đồng tiền hai quốc gia, tỷ lệ lạm phát hai quốc gia; sự mở của thương mại của các quốc gia, hàng rào thuế quan và phi thuế quan; ngôn ngữ sử dụng của các quốc gia, khoảng cách giữa hai quốc gia. Lý thuyết Heckscher - Ohlin và chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu (Revealed Comparative Advantage - RCA) Nhà kinh tế học Eli Heckscher (năm 1919) và Bertil Ohlin (năm 1933) đã đưa ra một giải thích khác về lợi thế so sánh. Họ lập luận rằng lợi thế so sánh hình thành từ những khác biệt quốc gia về mức độ sẵn có của các yếu tố sản xuất.

Họ cho rằng mức độ sẵn có của các yếu tố là mức độ dồi dào tài nguyên của một quốc gia như đất đai, lao động và vốn. Các quốc gia có mức độ dồi dào về các yếu tố sản xuất khác nhau, và điều đó giải thích tại sao các quốc gia lại có chi phí các yếu tố sản xuất khác nhau, cụ thể là, yếu tố sản xuất càng dồi dào thì chi phí càng thấp. Học thuyết Heckscher - Ohlin dự đoán rằng quốc gia sẽ xuất khẩu những hàng hoá mà sử dụng nhiều các yếu tố sản xuất dồi dào tại địa phương, trong khi đó lại nhập khẩu những hàng hoá mà sử dụng nhiều yếu tố sản xuất khan hiếm tại địa phương. Do đó, học thuyết của Heckscher - Ohlin cố gắng giải thích mô hình thương mại quốc tế mà chúng ta đang thấy trong nền kinh tế toàn cầu.

Giống như học thuyết của Ricardo, học thuyết của Heckscher - Ohlin cho rằng thương mại tự do là có lợi. Tuy nhiên, lý thuyết này khác học thuyết của Ricardo ở chỗ cho rằng mô hình của thương 11 mại quốc tế được xác định bởi khác biệt quốc gia về mức độ sẵn có các yếu tố sản xuất, chứ không phải khác biệt về năng suất. Để đo mức độ lợi thế so sánh của sản phẩm này với sản phẩm khác, nhà kinh tế học Balassa (1965) dùng hệ số biểu thị lợi thế so sánh (The Coeffient of Revealed Comparative Advantage, viết tắt là RCA). Hệ số RCA chỉ ra khả năng cạnh tranh xuất khẩu của một quốc gia về một sản phẩm xác định trong mối tương quan với mức xuất khẩu thế giới về sản phẩm đó.

Hệ số RCA được xác định theo công thức sau: *iJXit RCA íị = ' X /X wt t w RCA chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu trong xuất khẩu hàng hóa j của quốc gia i. x và ịj it x lần lượt là kim ngạch xuất khẩu hàng hóa j của nước i và thế giới. x và X lần lượt wt it wt là tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của nước i và thế giới. RCA nhận giá trị từ 1 đến +ro.

Cụ thể như sau: ịj RCA > 1 Sản phẩm X có lợi thế so sánh. ịj : RCA < 1 Sản phẩm X không có lợi thế so sánh. Các yếu tố tác động đến xuất khẩu đồ gỗ Dựa trên nền tảng mô hình hấp dẫn trong thương mại quốc tế, các nghiên cứu trước đây về xuất khẩu đồ gỗ, các yếu tố tác động đến xuất khẩu đồ gỗ của một quốc gia được xác định là: - Thứ nhất, các yếu tố tác động đến cung xuất khẩu đồ gỗ: (1) GDP của nước xuất khẩu: Biến này đã được thể hiện trong nghiên cứu ban đầu của Jan Tinbergen vào năm 1962. Các nghiên cứu về đồ gỗ xuất khẩu sau đó cũng đã tiếp tục chỉ ra rằng đây là yếu tố quan trọng và có tác động dương lên xuất khẩu đồ gỗ của quốc gia (Priyono 2009; C.

Jordaan và Eita, 2011; Buongiorno 2016). Về mặc lý thuyết, khi tổng giá trị sản phẩm trong một quốc gia tăng lên thì có nghĩa là lượng hàng hóa của quốc gia đó sẽ tăng lên và có khả năng sẽ làm xuất khẩu quốc gia tăng lên. Các nghiên cứu khác cho các mặt hàng khác nhau và các quốc gia khác nhau cũng cho thấy mức độ ảnh hưởng của GDP ở từng quốc gia và từng mặt hàng sẽ có sự khác nhau nhất định.Sevela, 2002; Ly và Zang, 2008; M. (2) Dân số của nước xuất khẩu: Biến này được bổ sung vào mô hình lực hấp dẫn trong thương mại ở các nghiên cứu sau này ở các ngành đường, cà phê, bột giấy (Miran, 2013; M.Dlamini & cộng sự, 2016) và đã thể hiện là một yếu tố quan trọng đối với xuất khẩu của một quốc gia.

Rõ ràng quy mô dân số tăng sẽ có khả năng tăng cung ứng nguồn lao động ra thị trường, từ đó tăng lao động sản xuất và lượng xuất khẩu. Ở góc tiếp cận khác, sự gia tăng dân số cũng có thể làm tăng nhu cầu trong nước, từ đó gia tăng tiêu dùng nội địa và làm giảm lượng nhập khẩu. Đối với đồ gỗ xuất khẩu, C.Jordaan và Eita (2011) và Trần Văn Hùng (2015) cũng đã chỉ ra sự gia tăng dân số có xu hướng tác động dương lên kim ngạch các sản phẩm gỗ xuất khẩu. (3) Đầu từ trực tiếp nước ngoài vào nước xuất khẩu: Đây cũng là một yếu tố được các nghiên cứu sau này bổ sung vào mô hình hấp dẫn thương mại.

Nguồn đầu tư trực tiếp nước ngoài chính là nguồn lực tài chính quan trọng trong phát triển sản xuất, từ đó có thể tác động làm gia tăng xuất khẩu nói chung (Trần Trung Hiếu và Phạm Thị Thanh Thủy 2009) hay ngành gỗ nói riêng (Vũ Thu Hương & cộng sự 2014; Trần Văn Hùng, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ