Tổng quan nghiên cứu

Việc sử dụng thẻ ATM trong chi trả các chế độ bảo hiểm xã hội (BHXH) tại huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận đã trở thành một xu hướng quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số và thanh toán không dùng tiền mặt. Tính đến cuối năm 2022, có khoảng 1.797 người thụ hưởng các chế độ BHXH nhận tiền qua tài khoản thẻ ATM, chiếm tỷ lệ 63,7%, tăng 12,9% so với năm 2021. Tuy nhiên, tỷ lệ này vẫn chưa đạt mức kỳ vọng, đặc biệt trong bối cảnh chính phủ đang thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2021-2025 nhằm giảm chi phí xã hội liên quan đến tiền mặt và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công.

Mục tiêu nghiên cứu là phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ ATM của người thụ hưởng chế độ BHXH tại huyện Ninh Phước, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy việc sử dụng thẻ ATM trong chi trả trợ cấp. Nghiên cứu khảo sát 279 người thụ hưởng trên địa bàn huyện, sử dụng các phương pháp phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy đa biến để xác định các nhân tố tác động.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào người thụ hưởng các chế độ BHXH tại huyện Ninh Phước trong giai đoạn từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2022. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp cơ sở khoa học cho các cơ quan BHXH và ngân hàng trong việc nâng cao tỷ lệ sử dụng thẻ ATM, góp phần hiện đại hóa công tác chi trả, giảm thiểu rủi ro và chi phí liên quan đến tiền mặt, đồng thời thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt tại khu vực nông thôn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết hành vi tiêu dùng và chấp nhận công nghệ, bao gồm:

  • Lý thuyết hành động hợp lý (TRA): Giải thích hành vi dựa trên thái độ và chuẩn chủ quan của cá nhân đối với hành vi sử dụng thẻ ATM.
  • Lý thuyết hành vi dự định (TPB): Mở rộng TRA bằng cách bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi, giúp dự đoán ý định sử dụng thẻ ATM.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM): Tập trung vào các yếu tố nhận thức về sự thuận tiện và hữu ích của công nghệ thẻ ATM trong việc ảnh hưởng đến hành vi sử dụng.

Các khái niệm chính được nghiên cứu gồm: thái độ đối với việc sử dụng thẻ ATM, hỗ trợ xã hội, cảm nhận rủi ro, kiến thức về ATM, cảm nhận sự thuận tiện, ảnh hưởng của gia đình và xã hội, thói quen sử dụng tiền mặt.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu bao gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo, tài liệu của BHXH Việt Nam, BHXH tỉnh Ninh Thuận và BHXH huyện Ninh Phước giai đoạn 2020-2022.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát 279 người thụ hưởng chế độ BHXH tại huyện Ninh Phước bằng bảng hỏi Likert 5 điểm, thu thập từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2022.

Phương pháp phân tích dữ liệu gồm:

  • Thống kê mô tả: Phân tích đặc điểm mẫu và các biến nghiên cứu.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha để đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo, với tất cả các thang đo có hệ số từ 0,756 đến 0,849, đảm bảo độ tin cậy cao.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Rút trích 7 nhân tố chính với tổng phương sai trích đạt 68,185%, chỉ số KMO = 0,828 và kiểm định Bartlett’s có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0,000), phù hợp cho phân tích nhân tố.
  • Phân tích hồi quy đa biến: Xác định mức độ ảnh hưởng của 7 nhân tố độc lập đến quyết định sử dụng thẻ ATM, mô hình có hệ số R² hiệu chỉnh là 0,709, cho thấy mô hình giải thích được 70,9% biến thiên của biến phụ thuộc.

Timeline nghiên cứu kéo dài từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2022, bao gồm thu thập dữ liệu, xử lý và phân tích kết quả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Thái độ với việc sử dụng thẻ ATM là nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định sử dụng thẻ ATM, với hệ số hồi quy β = 0,360 và ý nghĩa thống kê p < 0,001. Người thụ hưởng có thái độ tích cực về tiện ích và an toàn của thẻ ATM có xu hướng sử dụng thẻ cao hơn.

  2. Hỗ trợ xã hội (β = 0,339, p < 0,001) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sử dụng thẻ ATM, thể hiện qua sự khuyến khích và hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và cộng đồng.

  3. Cảm nhận rủi ro có ảnh hưởng tiêu cực (β = -0,314, p < 0,001). Người thụ hưởng lo ngại về các rủi ro như mất tiền, lỗi kỹ thuật, hay an ninh thông tin sẽ giảm khả năng sử dụng thẻ ATM.

  4. Kiến thức về ATM (β = 0,270, p = 0,008) và cảm nhận sự thuận tiện (β = 0,261, p = 0,015) cũng là các nhân tố tích cực, cho thấy người dùng có hiểu biết và cảm thấy thuận tiện khi sử dụng thẻ sẽ có xu hướng sử dụng cao hơn.

  5. Thói quen sử dụng tiền mặt có ảnh hưởng tiêu cực (β = -0,224, p = 0,036), phản ánh sự khó thay đổi thói quen truyền thống trong thanh toán tiền mặt.

Tỷ lệ người sử dụng thẻ ATM nhận tiền BHXH tại huyện Ninh Phước đạt khoảng 68,32% trong tổng số người hưởng trợ cấp thường xuyên, cho thấy sự tăng trưởng nhưng vẫn còn tiềm năng phát triển.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước, khẳng định vai trò quan trọng của thái độ và hỗ trợ xã hội trong việc chấp nhận công nghệ mới. Cảm nhận rủi ro và thói quen sử dụng tiền mặt là những rào cản cần được khắc phục để nâng cao tỷ lệ sử dụng thẻ ATM.

Việc phân tích hồi quy đa biến cho thấy mô hình có độ phù hợp cao (R² hiệu chỉnh = 0,709), minh chứng cho tính hợp lý của các nhân tố được lựa chọn. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, hoặc bảng hệ số hồi quy để so sánh trực quan.

So với các nghiên cứu tại các thành phố lớn, tỷ lệ sử dụng thẻ ATM tại huyện Ninh Phước còn thấp hơn do hạn chế về cơ sở hạ tầng ATM và thói quen sử dụng tiền mặt vẫn phổ biến. Điều này cho thấy cần có các chính sách phù hợp để thúc đẩy chuyển đổi số tại khu vực nông thôn.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Nâng cao thái độ tích cực về sử dụng thẻ ATM: Tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn và truyền thông nhằm nâng cao nhận thức về lợi ích và an toàn khi sử dụng thẻ ATM. Mục tiêu tăng tỷ lệ người dùng thẻ lên ít nhất 80% trong vòng 2 năm, do BHXH huyện phối hợp với các ngân hàng thực hiện.

  2. Tăng cường hỗ trợ xã hội: Khuyến khích gia đình, cộng đồng và các tổ chức xã hội hỗ trợ người thụ hưởng trong việc mở và sử dụng thẻ ATM, đặc biệt là người cao tuổi và người có trình độ thấp. Thực hiện các hoạt động hỗ trợ trực tiếp tại địa phương trong 12 tháng tới.

  3. Giảm thiểu cảm nhận rủi ro: Cải thiện hệ thống bảo mật, nâng cao chất lượng dịch vụ ATM, xử lý nhanh các khiếu nại và sự cố kỹ thuật. Ngân hàng cần cam kết bồi thường và hỗ trợ khách hàng khi xảy ra sự cố, nhằm tăng niềm tin người dùng trong 1 năm tới.

  4. Tăng cường kiến thức về ATM và sự thuận tiện: Phát triển các kênh thông tin đa dạng như video hướng dẫn, tư vấn trực tiếp, và hỗ trợ kỹ thuật tại điểm giao dịch. Mở rộng mạng lưới ATM đến các xã vùng sâu, vùng xa trong vòng 3 năm.

  5. Thay đổi thói quen sử dụng tiền mặt: Thực hiện các chiến dịch tuyên truyền sâu rộng về lợi ích của thanh toán không dùng tiền mặt, phối hợp với các tổ chức chính quyền địa phương để tạo môi trường thuận lợi cho việc sử dụng thẻ ATM. Mục tiêu giảm tỷ lệ giao dịch tiền mặt xuống dưới 50% trong 5 năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan quản lý BHXH và chính quyền địa phương: Sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chính sách, kế hoạch thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, nâng cao hiệu quả chi trả chế độ BHXH.

  2. Ngân hàng và tổ chức tài chính: Áp dụng các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ, phát triển mạng lưới ATM, thiết kế các chương trình hỗ trợ khách hàng phù hợp với đặc điểm người thụ hưởng BHXH.

  3. Các nhà nghiên cứu và sinh viên ngành quản lý kinh tế, tài chính ngân hàng: Tham khảo phương pháp nghiên cứu, mô hình phân tích và kết quả để phát triển các nghiên cứu tiếp theo về hành vi tiêu dùng dịch vụ tài chính.

  4. Người thụ hưởng chế độ BHXH và cộng đồng: Hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thẻ ATM, từ đó chủ động tiếp cận và sử dụng dịch vụ thanh toán hiện đại, nâng cao tiện ích và an toàn trong giao dịch.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao thái độ lại là nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến việc sử dụng thẻ ATM?
    Thái độ phản ánh sự đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của người dùng về tiện ích, an toàn và sự thuận tiện của thẻ ATM. Người có thái độ tích cực sẽ dễ dàng chấp nhận và sử dụng thẻ hơn, như kết quả nghiên cứu cho thấy hệ số hồi quy β = 0,360 với ý nghĩa thống kê cao.

  2. Hỗ trợ xã hội ảnh hưởng như thế nào đến quyết định sử dụng thẻ ATM?
    Sự khuyến khích và hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và cộng đồng giúp người thụ hưởng cảm thấy yên tâm và tự tin hơn khi sử dụng thẻ ATM, đặc biệt với người lớn tuổi hoặc ít tiếp cận công nghệ. Đây là yếu tố có ảnh hưởng tích cực với β = 0,339.

  3. Người dùng lo ngại những rủi ro gì khi sử dụng thẻ ATM?
    Các rủi ro phổ biến gồm mất tiền do lỗi kỹ thuật, bị nuốt thẻ, thông tin bị đánh cắp, hoặc phải chờ đợi lâu khi giao dịch. Cảm nhận rủi ro này làm giảm ý định sử dụng thẻ, thể hiện qua hệ số hồi quy âm β = -0,314.

  4. Làm thế nào để nâng cao kiến thức về ATM cho người thụ hưởng?
    Có thể tổ chức các buổi tập huấn, phát tài liệu hướng dẫn, tư vấn trực tiếp tại điểm giao dịch và sử dụng các kênh truyền thông đa phương tiện để phổ biến kiến thức về cách sử dụng thẻ ATM và các tiện ích đi kèm.

  5. Tại sao thói quen sử dụng tiền mặt lại là rào cản lớn?
    Thói quen sử dụng tiền mặt lâu năm tạo cảm giác an toàn và quen thuộc, khiến người dùng ngần ngại chuyển sang sử dụng thẻ ATM. Việc thay đổi thói quen này đòi hỏi thời gian và sự phối hợp của nhiều bên để tạo môi trường thuận lợi và nâng cao nhận thức.

Kết luận

  • Nghiên cứu xác định 7 nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ ATM của người thụ hưởng chế độ BHXH tại huyện Ninh Phước, trong đó thái độ và hỗ trợ xã hội là hai yếu tố tích cực quan trọng nhất.
  • Cảm nhận rủi ro và thói quen sử dụng tiền mặt là những rào cản cần được khắc phục để thúc đẩy việc sử dụng thẻ ATM.
  • Mô hình hồi quy đa biến giải thích được 70,9% biến thiên của quyết định sử dụng thẻ ATM, cho thấy tính phù hợp và độ tin cậy cao của nghiên cứu.
  • Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao nhận thức, hỗ trợ xã hội, giảm thiểu rủi ro, tăng cường kiến thức và thay đổi thói quen sử dụng tiền mặt.
  • Tiếp theo, cần triển khai các chương trình đào tạo, mở rộng mạng lưới ATM và phối hợp chặt chẽ giữa BHXH, ngân hàng và chính quyền địa phương để đạt mục tiêu thanh toán không dùng tiền mặt hiệu quả.

Hành động ngay hôm nay: Các cơ quan liên quan nên áp dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng kế hoạch cụ thể, đồng thời người thụ hưởng cần chủ động tiếp cận và sử dụng thẻ ATM nhằm hưởng lợi tối đa từ các chế độ BHXH.