Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Lựa Chọn Điểm Đến Du Lịch Biển Lăng Cô Của Khách Du Lịch Nội Địa


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng quyết định lựa chọn điểm đến của khách du lịch nội địa đến biển Lăng Cô - Tỉnh Thừa Thiên Huế" do nhóm tác giả Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế thực hiện nhằm giải mã hành vi tiêu dùng du lịch và các lực đẩy - kéo chi phối quyết định của du khách trong nước.

  • Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những nhân tố nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến quyết định chọn vịnh biển Lăng Cô làm điểm dừng chân? Mức độ tác động và chiều hướng của từng nhân tố diễn ra như thế nào?
  • Phương pháp luận tổng quan: Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp phỏng vấn sâu định tính ($n=10$) và khảo sát định lượng với 188 mẫu hợp lệ từ khách du lịch tại bãi biển và cơ sở lưu trú Lăng Cô. Các kỹ thuật thống kê chuẩn mực như phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định ANOVA/T-test đã được triển khai trên phần mềm SPSS 20.0.
  • Kết quả then chốt: Mô hình xác lập 6 nhân tố có ý nghĩa thống kê ở mức 5% ($p < 0.05$). Trong đó, có 5 nhân tố tác động cùng chiều gồm: Gia đình và bạn bè (tác động mạnh nhất), Hình ảnh điểm đến, Giải trí và thư giãn, Kiến thức và trải nghiệm, Tự thể hiện; duy nhất 1 nhân tố tác động ngược chiều là Mối quan ngại về môi trường.
  • Hàm ý ứng dụng: Kết quả cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp chính quyền địa phương và doanh nghiệp lữ hành xây dựng chiến lược định vị thương hiệu, kiểm soát an toàn vệ sinh môi trường biển và tối ưu hóa các chiến dịch truyền thông truyền miệng (WOM).

Bối cảnh và tầm quan trọng

Tổng quan tri thức hiện tại

Trong bức tranh kinh tế dịch vụ hiện đại, du lịch biển đóng vai trò ngành kinh tế mũi nhọn với tỷ trọng đóng góp lớn vào GDP quốc gia. Quá trình ra quyết định của du khách vốn là một chuỗi tâm lý phức tạp, chịu sự chi phối đan xen giữa động cơ cá nhân bên trong (yếu tố đẩy - push) và sức hút đặc thù của điểm đến bên ngoài (yếu tố kéo - pull). Vịnh Lăng Cô (thị trấn Lăng Cô, huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế) là danh thắng tự nhiên đặc sắc, từng được Câu lạc bộ các vịnh đẹp nhất thế giới (Worldbays) vinh danh, đồng thời giữ vị trí chiến lược trên tuyến hành lang kinh tế Đông - Tây và kết nối ba di sản thế giới (Huế - Hội An - Mỹ Sơn).

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù sở hữu tiềm năng cảnh quan vượt trội, thực tế khai thác du lịch tại Lăng Cô trong giai đoạn khảo sát bộc lộ nhiều điểm nghẽn: thời gian lưu trú ngắn, sản phẩm du lịch chưa đa dạng và thiếu các nghiên cứu định lượng bài bản đo lường sự tương tác giữa rào cản tâm lý (lo ngại an toàn, vệ sinh bãi tắm, chi phí) với động lực khám phá của du khách nội địa. Đa phần các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận định tính hoặc tập trung vào khách quốc tế tại các trung tâm lớn như Đà Nẵng, Nha Trang, bỏ ngỏ phân khúc du khách trong nước đến với các điểm vịnh bán nguyên sơ.

Tính thời sự và giá trị ứng dụng

Việc triển khai nghiên cứu tại thời điểm này mang tính cấp thiết cao:

  1. Thích ứng với xu hướng du lịch nội địa: Du khách Việt Nam ngày càng chú trọng đến trải nghiệm an toàn, thư giãn tinh thần và gắn kết các thành viên gia đình sau những áp lực công việc.
  2. Định hướng quy hoạch hạ tầng: Dự án nâng cấp hầm Hải Vân và tuyến đường bộ ven đầm Lập An mở ra cơ hội bùng nổ lượng khách, đòi hỏi các đơn vị quản lý phải nắm bắt chính xác hành vi tiêu dùng để đón đầu thị trường.
  3. Cơ sở chuyển đổi chính sách: Cung cấp số liệu định lượng xác đáng giúp các cơ quan quản trị điểm đến cân đối giữa bảo tồn sinh thái và phát triển dịch vụ thương mại chất lượng cao.

Methodology và approach

                      +-----------------------------+
                      |   CƠ SỞ LÝ THUYẾT & TỔNG QUAN|
                      |      (TRA, TPB, Push-Pull)  |
                      +--------------+--------------+
                                     |
                                     v
                      +-----------------------------+
                      |    NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH     |
                      |   Phỏng vấn sâu (n = 10)    |
                      |   Hiệu chỉnh bảng thang đo  |
                      +--------------+--------------+
                                     |
                                     v
                      +-----------------------------+
                      |    NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG    |
                      |  Khảo sát trực tiếp (n=188) |
                      |    Thang đo Likert 5 điểm   |
                      +--------------+--------------+
                                     |
         +---------------------------+---------------------------+
         |                           |                           |
         v                           v                           v
+------------------+       +-------------------+       +-------------------+
| CRONBACH'S ALPHA |       |  EFA FACTOR CHECK |       |  HỒI QUY ĐA BIẾN  |
| Loại HA7 & HA9   |       | KMO = 0.856       |       | 5 tác động (+)    |
| Độ tin cậy >0.75 |       | Bartlett Sig=0.000|       | 1 tác động (-)    |
+------------------+       +-------------------+       +-------------------+

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Nghiên cứu ứng dụng quy trình thiết kế hỗn hợp chuẩn mực:

  • Khung lý thuyết nền tảng: Tiếp thu và phát triển mô hình lựa chọn điểm đến của R. Mayaka (2012) và Trần Thị Kim Thoa (2015) dựa trên Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB) và mô hình Đẩy - Kéo (Push - Pull).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Biến phụ thuộc là Quyết định lựa chọn điểm đến ($QĐ$), chịu tác động bởi 6 biến độc lập:
    • Nhóm yếu tố kéo (Môi trường/Bên ngoài): Hình ảnh điểm đến ($HA$), Mối quan ngại về môi trường ($MT$), Gia đình và bạn bè ($GD$).
    • Nhóm yếu tố đẩy (Cá nhân/Động lực nội tại): Kiến thức và trải nghiệm ($TN$), Giải trí và thư giãn ($TG$), Tự thể hiện ($TH$).

Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Giai đoạn định tính: Nghiên cứu tài liệu kết hợp phỏng vấn sâu 10 du khách tại biển Lăng Cô nhằm tinh chỉnh từ ngữ, loại bỏ các tiêu chí trùng lặp và bản địa hóa 34 biến quan sát ban đầu.
  • Giai đoạn định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Theo nguyên tắc Hair et al. (2006), cỡ mẫu tối thiểu cần đạt $5 \times 34 = 170$. Nhóm nghiên cứu đã phát ra 200 phiếu khảo sát trực tiếp tại các bãi tắm, khu nghỉ dưỡng, khách sạn; sau bước làm sạch, thu về 188 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.
  • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý) cho các biến tâm lý hành vi và thang đo định danh (Nominal Scale) cho đặc điểm nhân khẩu học.

Kỹ thuật phân tích và kiểm định độ giá trị

Dữ liệu được xử lý tuần tự qua các công cụ kinh tế lượng trên SPSS 20.0:

  1. Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Kiểm tra tính nhất quán nội tại. Loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0.3$.
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện trích xuất nhân tố thông qua chỉ số KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), tiêu chuẩn Kaiser với Eigenvalue $> 1.0$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.5$ và tổng phương sai trích $> 50%$.
  3. Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá mức độ đóng góp của từng biến độc lập, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 10$) và hiện tượng tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson.
  4. Kiểm định sai biệt (Independent Samples T-Test & One-Way ANOVA): Đánh giá sự khác biệt về quyết định lựa chọn theo giới tính, nhóm tuổi, mức thu nhập và quê quán.

Phát hiện chính

Nhân tố tác động Mã hóa Chiều hướng tác động Mức độ tác động Đặc trưng quan sát nổi bật
Gia đình và bạn bè $GD$ Dương (+) Mạnh nhất 95.2% biết điểm đến qua người quen; 50.3% đi cùng người thân
Hình ảnh điểm đến $HA$ Dương (+) Rất cao Hải sản tươi ngon ($3.60/5$); Phong cảnh biển đẹp ($3.46/5$)
Giải trí và thư giãn $TG$ Dương (+) Cao Nhu cầu nghỉ ngơi, xả stress đạt điểm đánh giá $3.35/5$
Kiến thức & trải nghiệm $TN$ Dương (+) Trung bình Cơ hội gặp gỡ người mới, hiểu văn hóa làng chài địa phương
Tự thể hiện $TH$ Dương (+) Trung bình Khẳng định bản thân, trải nghiệm trước bạn bè bè/đồng nghiệp
Mối quan ngại môi trường $MT$ Âm (-) Đáng kể Lo ngại an toàn thực phẩm, giá cả và công tác cứu hộ bãi biển

1. Sức ảnh hưởng áp đảo của nhóm tham khảo và mạng lưới xã hội

Nghiên cứu chỉ ra rằng "Gia đình và bạn bè" là nhân tố có hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất chi phối quyết định chọn Lăng Cô. Dữ liệu thống kê mô tả cho thấy:

  • 95.2% du khách biết đến Lăng Cô thông qua lời giới thiệu của người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp (vượt trội hơn hẳn so với kênh tiếp thị truyền thống 73.4% hay kinh nghiệm cá nhân 47.3%).
  • 50.3% số chuyến đi được tổ chức dưới hình thức gia đình và 26.7% theo nhóm bạn bè. Du khách luôn ưu tiên các điểm đến tạo không gian gắn kết tình thân và vui chơi tập thể an toàn.

2. Sức hút thương hiệu từ ẩm thực và thiên nhiên hoang sơ

Biến quan sát thuộc nhóm "Hình ảnh điểm đến" ghi nhận các phản hồi tích cực nhất từ du khách:

  • Chỉ báo "Lăng Cô có hải sản tươi ngon và đa dạng" ($HA4$) đạt điểm trung bình cao nhất toàn bộ thang đo ($M = 3.60, SD = 1.209$).
  • Cảnh quan tự nhiên trong lành, biển thoải cát trắng ($HA3: M = 3.53$; $HA1: M = 3.49$) đóng vai trò "nam châm kéo" khách du lịch thoát khỏi nhịp sống đô thị ngột ngạt.

3. Rào cản từ mối quan ngại về an toàn và môi trường

Trái ngược với các động cơ thúc đẩy, "Mối quan ngại về môi trường" tạo ra tác động tiêu cực đáng kể đến hành vi lựa chọn:

  • Khách du lịch đặc biệt nhạy cảm với các vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm biển và tính sẵn sàng của lực lượng cứu hộ bãi biển.
  • Nếu chi phí du lịch không tương xứng với tiện ích hoặc môi trường có dấu hiệu ô nhiễm, ý định quay trở lại ($QD4: M = 3.21$) và ý định giới thiệu cho người khác sẽ sụt giảm rõ rệt.

4. Bức tranh nhân khẩu học và hành vi lưu trú

  • Độ tuổi trẻ hóa: Nhóm khách dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo 65.4%, theo sau là nhóm 30–50 tuổi (25.0%). Nhóm này ưa chuộng hình thức du lịch tự túc kết hợp khám phá trải nghiệm mới.
  • Cơ cấu lưu trú: Tỷ lệ chọn khách sạn chiếm 40.4%, khu nghỉ dưỡng resort chiếm 31.4% và nhà nghỉ chiếm 19.2%. Thời gian lưu trú tập trung chủ yếu từ 2 đến 3 ngày (chiếm 45.7%), khẳng định Lăng Cô là điểm dừng chân ngắn ngày lý tưởng cuối tuần.

Đóng góp khoa học

Đóng góp về mặt lý thuyết (Theoretical Contributions)

  • Kiểm chứng mô hình Push-Pull trong bối cảnh du lịch biển miền Trung: Nghiên cứu đã chứng minh tính thích ứng cao của mô hình tích hợp giữa lý thuyết hành vi dự định (TPB) và lý thuyết lực đẩy - kéo tại một thị trường du lịch sinh thái mới nổi ở Việt Nam.
  • Làm rõ vai trò kép của nhân tố xã hội: Khẳng định "Gia đình và bạn bè" không đơn thuần là một kênh truyền thông tin thụ động, mà trực tiếp đóng vai trò là động cơ cốt lõi thúc đẩy hành vi tiêu dùng du lịch nghỉ dưỡng.

Đóng góp về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations)

  • Quy trình làm sạch dữ liệu hai bước đã phát hiện và loại bỏ các biến quan sát $HA7$ (vị trí cơ sở lưu trú) và $HA9$ (giao thông đường sá) do có hệ số tương quan biến tổng không đạt yêu cầu ($< 0.3$). Việc tinh chỉnh này giúp nâng hệ số Cronbach's Alpha của nhân tố Hình ảnh điểm đến từ $0.798$ lên $0.844$, đảm bảo độ hội tụ và độ phân biệt xuất sắc cho mô hình EFA.

Hàm ý chính sách và thực tiễn quản trị (Managerial & Policy Implications)

                           HÀM Ý QUẢN TRỊ ĐIỂM ĐẾN
                                     |
         +---------------------------+---------------------------+
         |                                                       |
         v                                                       v
+-------------------------------+               +-------------------------------+
|     CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG    |               |      DOANH NGHIỆP DU LỊCH     |
+-------------------------------+               +-------------------------------+
| • Đảm bảo an toàn cứu hộ biển |               | • Tối ưu chiến lược WOM       |
| • Quản lý VSATTP & niêm yết giá|               | • Gói tour gia đình/đoàn thể  |
| • Bảo tồn sinh thái đầm Lập An|               | • Đa dạng dịch vụ Spa, giải trí|
| • Quảng bá danh hiệu Worldbays|               | • Liên kết chuỗi giá trị Huế  |
+-------------------------------+               +-------------------------------+
  1. Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Huyện Phú Lộc & Sở Du lịch Thừa Thiên Huế):

    • Tăng cường công tác tuần tra cứu hộ bãi biển chuyên nghiệp, xây dựng hệ thống biển báo an toàn rõ ràng để xóa bỏ rào cản tâm lý e ngại của du khách.
    • Siết chặt kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm tại các nhà hàng, quán ăn ven biển; triệt tiêu tình trạng chặt chém, chèo kéo khách nhằm bảo vệ hình ảnh du lịch thân thiện, văn minh.
    • Đẩy mạnh công tác truyền thông số, gắn định vị Lăng Cô với thương hiệu "Vịnh biển đẹp thế giới" và quần thể sinh thái Vườn Quốc gia Bạch Mã.
  2. Đối với các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành và lưu trú:

    • Thiết kế các gói sản phẩm (combo package) chuyên biệt dành cho phân khúc gia đình và nhóm bạn trẻ với mức giá cạnh tranh, linh hoạt thời gian 2–3 ngày.
    • Đẩy mạnh khai thác dịch vụ ẩm thực hải sản địa phương kết hợp trải nghiệm văn hóa làng chài, các hoạt động thể thao biển có kiểm soát và dịch vụ chăm sóc sức khỏe/spa ven vịnh.
    • Tận dụng sức mạnh của tiếp thị lan truyền (Word-of-Mouth Marketing) và tiếp thị nội dung trên mạng xã hội thông qua các ưu đãi cho nhóm khách check-in và đánh giá tích cực.

Đối tượng quan tâm

Báo cáo nghiên cứu đem lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nhà nghiên cứu học thuật & Giảng viên/Sinh viên ngành Du lịch - Khách sạn: Là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp thiết kế bảng hỏi, quy trình kiểm định EFA/Hồi quy trong kinh tế lượng ứng dụng và cơ sở lý luận hành vi du khách.
  • Chủ đầu tư & Ban quản lý các Resort, Khách sạn tại Lăng Cô: Nắm bắt chính xác insight và mức chi trả của từng phân khúc (đặc biệt là nhóm thu nhập 5–10 triệu chiếm 41.0%) để tối ưu hóa công suất phòng và xây dựng chính sách giá phòng theo mùa hợp lý.
  • Các công ty lữ hành toàn quốc: Cơ sở thiết kế tour liên tuyến chất lượng cao, kết nối tuyến du lịch "Con đường Di sản Miền Trung" qua trục Đà Nẵng – Hải Vân – Lăng Cô – Cố đô Huế.
  • Nhà hoạch định chính sách du lịch địa phương: Bằng chứng định lượng giúp ưu tiên phân bổ ngân sách cho bảo vệ môi trường biển, đào tạo văn hóa ứng xử du lịch cho người dân bản địa và phát triển hạ tầng giao thông kết nối.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quyết định chọn biển Lăng Cô?

Nhân tố "Gia đình và bạn bè" ($GD$) có sức ảnh hưởng mạnh nhất. Đa phần du khách chọn Lăng Cô do sự giới thiệu, khuyến khích từ người thân (95.2%) hoặc có mục đích đi nghỉ cùng các thành viên trong gia đình để tăng cường gắn kết tình cảm.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa định tính (phỏng vấn sâu 10 khách) và định lượng ($n=188$), thực hiện quy trình kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha 2 vòng nghiêm ngặt để loại bỏ biến nhiễu, cùng kiểm định EFA đạt chuẩn ($KMO = 0.856, p = 0.000$), đảm bảo mô hình hồi quy không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến.

3. Kết quả nghiên cứu có thể tổng quát hóa (generalize) cho các điểm đến khác không?

Mô hình lý thuyết 6 nhân tố Push-Pull hoàn toàn có thể áp dụng cho các điểm đến du lịch biển sinh thái tương đồng tại Miền Trung (như Cảnh Dương, Thuận An, Lăng Cô). Tuy nhiên, trọng số hồi quy cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ phát triển dịch vụ và đặc thù văn hóa của từng địa phương.

4. Hướng phát triển tiếp theo của hướng nghiên cứu này là gì?

Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng quy mô mẫu điều tra trên phân khúc khách du lịch quốc tế, kéo dài phạm vi thời gian sang mùa thấp điểm (mùa mưa bão miền Trung) và ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm tra các mối quan hệ trung gian phức tạp hơn.

5. Doanh nghiệp du lịch Lăng Cô cần ưu tiên hành động gì ngay?

Cần tập trung ngay vào 2 mũi nhọn:

  1. Nâng cấp chất lượng dịch vụ ẩm thực hải sản và truyền thông thế mạnh này.
  2. Xây dựng các chính sách ưu đãi tour trọn gói hướng tới nhóm khách gia đình và cơ quan, đồng thời phối hợp chính quyền cam kết chuẩn hóa vệ sinh an toàn thực phẩm.

Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và cung cấp bức tranh thực nghiệm xác đáng về các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn biển Lăng Cô của khách du lịch nội địa. Việc nhận diện rõ 5 nhân tố kích cầu cùng 1 nhân tố rào cản môi trường chính là chìa khóa mở ra định hướng phát triển bền vững cho du lịch địa phương.

Trong bối cảnh liên kết vùng kinh tế Chân Mây – Lăng Cô ngày càng mở rộng, các cơ quan ban ngành và doanh nghiệp cần nhanh chóng hiện thực hóa các giải pháp bảo tồn tài nguyên, chuẩn hóa dịch vụ cứu hộ và đẩy mạnh marketing truyền thông tích hợp.

Khuyến nghị tiếp cận: Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp lữ hành quan tâm có thể khai thác khung thang đo chuẩn hóa của đề tài để tiến hành các cuộc khảo sát mở rộng, góp phần nâng tầm vị thế vịnh biển Lăng Cô trên bản đồ du lịch quốc gia và quốc tế.