chương 1 trình bày bố cục của khóa luận gồm 5 chương, đồng thời tóm tắt nội dung chính của từng chương. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan về nợ xấu 2.1 Khái niệm nợ xấu Trên thế giới vẫn chưa có sự thống nhất về khái niệm nợ xấu cho đến hiện tại. Các tiêu chí cụ thể để phân loại các khoản vay là nợ xấu (non-performing loan) hoặc nợ bị giảm giá trị (impaired loan) có sự khác nhau giữa các quốc gia và các tổ chức trên thế giới. Theo Caprio và Klingebiel (1999), nợ xấu thường đề cập đến khoản cho vay mà mà gốc và lãi của nó chưa được thanh toán trong ít nhất 90 ngày.
Theo Alton và Hazen (2001), các khoản cho vay sẽ trở thành nợ xấu nếu các khoản thanh toán gốc và lãi của nó không được trả vào ngày đáo hạn và không thể dự đoán trong tương lai. Theo Bholat và các cộng sự (2016), ở cấp độ chung nhất, nợ xấu là khoản cho vay mà người đi vay không hoàn trả theo đúng nghĩa vụ hợp đồng. Khoản nợ được coi là bị giảm giá trị khi số tiền dự kiến mà khách hàng vay phải trả giảm xuống dưới giá trị hợp đồng được ghi trên bảng cân đối kế toán của ngân hàng. Khi sự kiện này xảy ra, việc trích lập dự phòng rủi ro cho vay sẽ được thực hiện.
Trong nghiên cứu về nợ xấu ở các nước trong khu vực Trung, Đông và Đông Nam Âu (CESEE), Barisitz (2011) đã tổng hợp khái niệm về nợ xấu. Cụ thể, nợ xấu thường đề cập đến ba yếu tố như sau: (i) Gốc hoặc lãi quá hạn từ 90 ngày trở lên; (ii) Sự hiện diện của “những điểm yếu đã được xác định rõ” (well-defined weaknesses) của khoản vay hoặc người đi vay. Các điểm yếu ở đây được hiểu là đánh giá của ngân hàng cho rằng tình hình tài chính của bên đi vay đã xấu đi một cách nghiêm trọng, thậm chí có thể xảy ra trước khi hết thời hạn tối thiểu là 90 ngày. Điều này có thể bao gồm việc khách hàng vay mất khả năng thanh toán hoặc phá sản, hoặc đang tìm kiếm các biện pháp tái cơ cấu khoản vay.
Do đó, người đi vay sẽ không thể thực hiện nghĩa vụ của mình nếu không thanh lý tài sản thế chấp sẵn có; (iii) Các khoản nợ thuộc 3 phân loại “dưới tiêu chuẩn” (substandard), “nghi ngờ” (doubtful), “bị tổn thất/ xóa nợ” (loss/ write-off) thường đồng nghĩa với nợ xấu. 9 Trong Hướng dẫn tổng hợp về các chỉ số lành mạnh tài chính - Compilation Guide on Financial Soundness Indicators (FSIs, 2006), Quỹ Tiền tệ Thế giới (IMF) đã đưa ra định nghĩa nợ xấu là “Các khoản vay được phân loại là nợ xấu khi (i) có các khoản thanh toán gốc và lãi đã quá hạn từ 90 ngày trở lên; (ii) các khoản thanh toán lãi từ 90 ngày trở lên đã được vốn hóa, tái cấp vốn hoặc đảo nợ”. Trong đó, tiêu chí 90 ngày là khoảng thời gian được các quốc gia sử dụng rộng rãi nhất để xác định liệu một khoản vay có phải là nợ xấu hay không. Nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn trong việc đo lường, so sánh giữa các quốc gia, trong phiên bản cập nhật tháng 11/ 2007 của FSIs, IMF đã chọn một tiêu chí thống nhất để xác định nợ xấu là “Có các khoản thanh toán gốc hoặc lãi quá hạn ít nhất 90 ngày”.
Cách xác định này cũng tương tự với định nghĩa vỡ nợ của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (2004) và cách thức phân loại chất lượng tín dụng của IIF. Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) vẫn chưa đưa ra khái niệm chính thức về nợ xấu. Tuy nhiên, trong Phiên bản sửa đổi tháng 6/2004 của Hiệp ước quốc tế về đo lường vốn và các tiêu chuẩn về vốn (Basel II), BCBS đã đề cập đến hai tiêu chí nhằm xác định một khoản nợ được coi là không có khả năng hoàn trả (a default) khi một trong hai hoặc cả hai sự kiện sau xảy ra: (i) ngân hàng cho rằng khách hàng vay vốn không có khả năng thanh toán đầy đủ các nghĩa vụ tín dụng đối với ngân hàng nếu ngân hàng không xử lý tài sản đảm bảo; (2) các khoản nợ đã quá hạn trên 90 ngày. Theo cách thức phân loại nợ của Viện Tài chính Quốc tế (IIF), các khoản nợ được phân loại là nợ dưới tiêu chuẩn (substandard), nợ nghi ngờ (doubtful), nợ bị tổn thất/ xóa nợ” (loss/ write-off) sẽ tương đương với nợ xấu.
Cụ thể, các tiêu chí để phân loại nợ được quy định như sau: (i) Nợ dưới tiêu chuẩn: Ngân hàng nghi ngờ khả năng hoàn trả đầy đủ của bên đi vay (chẳng hạn như do giá trị tài sản thế chấp bị giảm giá trị,…); các khoản gốc và lãi đã quá hạn hơn 90 ngày. (ii) Nợ nghi ngờ: Các khoản gốc và lãi đã quá hạn trên 180 ngày. (iii) Nợ bị tổn thất/ Xóa nợ: Các khoản gốc và lãi đã quá hạn hơn một năm. 10 Như vậy, xét một cách tổng quát, nợ xấu theo quy định của IIF là các khoản nợ có thời gian quá hạn trên 90 ngày.
Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS 9) cũng cung cấp những bằng chứng về việc suy giảm chất lượng tín dụng của tài sản tài chính. Theo đó, một tài sản tài chính bị suy giảm chất lượng tín dụng khi một hoặc nhiều sự kiện xảy ra có tác động bất lợi đến dòng tiền dự kiến trong tương lai của tài sản tài chính đó, chẳng hạn như: khó khăn tài chính đáng kể của người đi vay; vi phạm hợp đồng (sự kiện vỡ nợ hoặc quá hạn thanh toán xảy ra); khả năng người đi vay sẽ phá sản hoặc tái tổ chức tài chính khác;… Ở Việt Nam, trong Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của NHNN, nợ xấu được quy định là nợ thuộc các nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), 4 (nợ nghi ngờ) và 5 (nợ có khả năng mất vốn). Các tiêu chí đánh giá để hướng dẫn các TCTD thực hiện phân loại nợ được quy định trên cả hai phương pháp định lượng và định tính. Đối với phương pháp định lượng, các khoản nợ được phân loại là nợ nhóm 3, nhóm 4, nhóm 5 khi có thời gian quá hạn lần lượt là từ 91 đến 180 ngày, từ 181 ngày đến 360 ngày, trên 360 ngày.
Đối với phương pháp định tính, nợ nhóm 3 được hiểu là các khoản nợ không có khả năng thu hồi nợ gốc và lãi khi đến hạn, các khoản nợ thuộc nhóm 4 được đánh giá là có khả năng tổn thất cao, và các khoản nợ được phân loại là nhóm 5 khi không còn khả năng thu hồi, có khả năng mất vốn. Như vậy, dù có không có khái niệm chung chính thức về nợ xấu, nhưng các quốc gia và các tổ chức trên thế giới đều cho rằng một khoản vay được coi là nợ xấu nếu tồn tại 2 đặc điểm (i) có thời gian quá hạn trên 90 ngày (yếu tố định lượng) và bị nghi ngờ khả năng trên nợ (yếu tố định tính).2 Phân loại nợ xấu Các chuẩn mực kế toán về trích lập dự phòng và phân loại các khoản vay theo chất lượng tín dụng chỉ mới xuất hiện trong vài thập kỉ gần đây (Bholat và các cộng sự, 2016). Trước đây, thậm chí ở từng quốc gia cũng có rất ít tiêu chuẩn chung trong việc trích lập dự phòng và phân loại nợ. Việc ban hành chuẩn mực FAS 5 về Kế toán Dự phòng ở Mỹ vào năm 1975 có thể được coi là chuẩn mực kế toán chính thức đầu tiên 11 trong lĩnh vực này.
Trước đó, mặc dù các ngân hàng đã trích lập dự phòng rủi ro cho các khoản nợ xấu, nhưng mức độ nợ xấu và mức trích lập đều không được công khai. Ví dụ, các thông lệ và luật pháp ở Anh cho phép các ngân hàng được miễn báo cáo bản chất thực sự của các khoản dự phòng, lợi nhuận, vốn và nợ xấu cho đến năm 1970 (Billings và Capie 2009). Tuy nhiên, theo thời gian, nhu cầu về các chuẩn mực chung và tầm quan trọng của việc công bố thông tin đã ngày càng được quan tâm do bản chất của hoạt động cho vay dần trở nên phức tạp và dài hạn hơn. Sự phát triển của cho vay dài hạn khiến các ngân hàng gánh chịu RRTD nhiều hơn, do đó sự ra đời của các tiêu chuẩn kế toán thống nhất là vô cùng cần thiết nhằm nâng cao tính chính xác và đồng bộ trong công tác giám sát chất lượng tài sản, cũng như đảm bảo an toàn trong hoạt động ngân hàng.
Hiện nay, ở mỗi quốc gia, dù đã có những tiêu chí phân loại nợ rõ ràng, nhưng hệ thống phân loại nợ nhìn chung vẫn còn thiếu sự đồng thuận trên phương diện quốc tế (Laurin & Majnoni, 2003). Các cách tiếp cận phân loại nợ được coi là trách nhiệm của người quản lý hoặc chỉ thuộc vấn đề giám sát. Trong số các nước G-10 (gồm Bỉ, Canada, Pháp, Đức, Ý, Nhật Bản, Hà Lan, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Anh và Mỹ), Mỹ và Đức đã có cách tiếp cận phân loại nợ rõ ràng. Ở các quốc gia không có cơ chế phân loại chi tiết, thông thường, các nhà quản lý ngân hàng sẽ có trách nhiệm phát triển các chính sách và quy trình phân loại nợ nội bộ.
Điểm chung ở những quốc gia này là vai trò của bên ngoài (gồm giám sát viên ngân hàng và kiểm toán viên độc lập) nên bị hạn chế khi đưa ra ý kiến về việc liệu các quy định của ngân hàng đã đầy đủ và có được áp dụng một cách phù hợp, nhất quán hay không. Tại Anh, cơ quan giám sát không yêu cầu các ngân hàng áp dụng bất kỳ hình thức phân loại nợ cụ thể nào. Tuy nhiên, họ kỳ vọng rằng các ngân hàng phải có quy trình quản lý rủi ro phù hợp và được cập nhật thường xuyên, bao gồm việc thẩm định các khoản cho vay một cách thận trọng. Mặc dù không có khuyến nghị cụ thể về số nhóm nợ, nhưng giám sát viên vẫn có quyền hướng dẫn các ngân hàng sửa đổi hệ thống phân loại của họ.
Hà Lan cũng sử dụng cách tiếp cận tương tự, các quy trình và hệ thống phân loại nợ của ngân hàng phải được giám sát viên đánh giá định kỳ. Riêng đối với Pháp, cơ quan giám sát nước này có quy định các tiêu chí tối thiểu đối với các khoản nợ xấu, nhưng không 12 có hướng dẫn chung về phân loại nợ. Việc phân loại nợ tùy thuộc vào nội bộ ngân hàng.