I. Toàn cảnh năng lực cạnh tranh DN Logistics TPHCM hiện nay
Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) là đầu tàu kinh tế và trung tâm logistics lớn nhất Việt Nam, chiếm tới 54% tổng số doanh nghiệp logistics cả nước. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, thị trường logistics Việt Nam đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng, đạt 14-16% mỗi năm với quy mô thị trường lên đến 40-42 tỷ USD. Sự phát triển này mở ra cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra những thách thức không nhỏ đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN). Năng lực cạnh tranh của DN Logistics TPHCM trở thành yếu tố sống còn, quyết định khả năng tồn tại và phát triển bền vững. Các doanh nghiệp này đang đối mặt với một môi trường cạnh tranh khốc liệt, không chỉ giữa các công ty nội địa mà còn với các tập đoàn logistics đa quốc gia có tiềm lực tài chính, công nghệ và kinh nghiệm vượt trội. Việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của chúng là nhiệm vụ cấp thiết để các nhà quản trị có thể hoạch định chiến lược phù hợp, từ đó nâng cao vị thế trên thương trường. Nghiên cứu của Nguyễn Công Minh (2019) đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để nhận diện và lượng hóa các nhân tố này, mở ra những hàm ý quản trị quan trọng.
1.1. Bối cảnh thị trường logistics và vai trò của TPHCM
TPHCM không chỉ là nơi tập trung đông đảo nhất các doanh nghiệp logistics mà còn là đầu mối giao thương quan trọng, kết nối Việt Nam với các trung tâm logistics lớn trong khu vực như Singapore, Trung Quốc, Thái Lan. Môi trường kinh doanh TPHCM năng động tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động chuỗi cung ứng và logistics phát triển. Tuy nhiên, sự phát triển nóng cũng đi kèm với những áp lực về cơ sở hạ tầng giao thông TPHCM, hệ thống cảng biển, sân bay và kho bãi. Theo báo cáo của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), dù số lượng doanh nghiệp lớn, phần lớn vẫn là DNVVN với quy mô vốn đăng ký dưới 50 tỷ đồng (chiếm 89,44%). Điều này cho thấy tiềm năng phát triển còn rất lớn nhưng cũng bộc lộ những hạn chế về nguồn lực để có thể cạnh tranh sòng phẳng trên sân chơi quốc tế, đòi hỏi phải có những chiến lược đột phá và sự hỗ trợ từ các chính sách phát triển logistics của nhà nước.
1.2. Thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa
Các doanh nghiệp logistics nội địa tại TPHCM, đặc biệt là DNVVN, đang phải đối mặt với nhiều hạn chế cố hữu. Về chất lượng dịch vụ, nhiều doanh nghiệp ban đầu chỉ hoạt động như “cánh tay nối dài” cho các hãng logistics quốc tế, cung cấp các dịch vụ có giá trị gia tăng thấp như vận tải nội địa, cho thuê kho bãi, bốc xếp hàng hóa. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải tiến, việc cung cấp các dịch vụ logistics 3PL, 4PL tích hợp vẫn còn hạn chế. Hạn chế về vốn, công nghệ và đặc biệt là nguồn nhân lực logistics chất lượng cao là những rào cản chính. Quy trình hoạt động thiếu sự liên kết, chưa khai thác được lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale), dẫn đến chi phí logistics còn cao. Sự lép vế này thể hiện rõ khi cạnh tranh với các đối thủ ngoại, những người có ưu thế vượt trội về mạng lưới toàn cầu, công nghệ quản lý hiện đại và năng lực tài chính doanh nghiệp vững mạnh.
II. Top thách thức ảnh hưởng năng lực cạnh tranh DN Logistics
Trong cuộc đua giành thị phần, các doanh nghiệp logistics TPHCM phải đối mặt với vô số thách thức cả bên trong lẫn bên ngoài. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh không cân sức với các tập đoàn đa quốc gia. Các đối thủ này không chỉ mạnh về vốn và công nghệ mà còn sở hữu kinh nghiệm quản trị toàn cầu, mạng lưới khách hàng rộng lớn và khả năng cung cấp các giải pháp quản trị chuỗi cung ứng toàn diện. Điều này tạo ra một áp lực khổng lồ, khiến các doanh nghiệp nội địa khó có thể giành được các hợp đồng lớn hoặc tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại cũng là rào cản lớn. Phần lớn DNVVN logistics có năng lực cốt lõi của doanh nghiệp logistics chưa được xác định rõ ràng, hoạt động manh mún, thiếu chiến lược dài hạn. Sự phụ thuộc vào các dịch vụ thuê ngoài (outsourcing) cho các khâu quan trọng như vận tải, kho bãi khiến doanh nghiệp bị động và khó kiểm soát chất lượng cũng như chi phí. Đây là những nút thắt cốt lõi cần được tháo gỡ để nâng cao lợi thế cạnh tranh ngành logistics.
2.1. Hạn chế về nguồn lực và năng lực quản trị nội bộ
Điểm yếu chung của nhiều DNVVN logistics tại TPHCM là nguồn lực bị giới hạn trên mọi phương diện. Năng lực tài chính doanh nghiệp mỏng khiến việc đầu tư vào công nghệ trong logistics, xây dựng hệ thống kho bãi tại TPHCM hiện đại hay mở rộng đội xe trở nên khó khăn. Nguồn nhân lực dù dồi dào về số lượng nhưng lại yếu về chất lượng, thiếu các chuyên gia có trình độ chuyên môn sâu về quản trị chuỗi cung ứng và kỹ năng ngoại ngữ. Năng lực quản trị cũng là một vấn đề. Nhiều doanh nghiệp vẫn hoạt động theo mô hình gia đình, thiếu tính chuyên nghiệp trong quản lý, quy trình chưa được chuẩn hóa, dẫn đến hiệu quả hoạt động thấp và khó khăn trong việc quản lý rủi ro trong logistics. Những hạn chế này làm giảm khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường và khách hàng.
2.2. Áp lực từ hạ tầng và chính sách vĩ mô
Mặc dù TPHCM là trung tâm logistics, cơ sở hạ tầng giao thông TPHCM vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển của ngành. Tình trạng quá tải tại các cảng biển, sân bay và tắc nghẽn giao thông đô thị làm tăng thời gian và chi phí logistics, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ logistics. Bên cạnh đó, hệ thống pháp lý và các chính sách phát triển logistics đôi khi còn chồng chéo, chưa thực sự tạo ra một hành lang thông thoáng để doanh nghiệp phát triển. Các thủ tục hành chính, đặc biệt là trong lĩnh vực hải quan, xuất nhập khẩu, dù đã được cải thiện nhưng vẫn còn những điểm nghẽn. Môi trường vĩ mô này tạo ra một sân chơi không hoàn toàn bằng phẳng, đòi hỏi doanh nghiệp phải có khả năng thích ứng cao và chiến lược linh hoạt để vượt qua.
III. Phương pháp xây dựng năng lực cạnh tranh DN Logistics TPHCM
Để vượt qua thách thức và tạo dựng vị thế vững chắc, các doanh nghiệp logistics tại TPHCM cần tập trung xây dựng và củng cố các năng lực cốt lõi từ bên trong. Nghiên cứu của Nguyễn Công Minh (2019) đã chỉ ra sáu yếu tố có tác động trực tiếp và cùng chiều đến năng lực cạnh tranh của DN Logistics TPHCM. Trong đó, các yếu tố nội tại như nguồn nhân lực, năng lực tài chính, và năng lực tổ chức quản lý đóng vai trò nền tảng. Việc đầu tư vào con người được xem là yếu tố quan trọng hàng đầu. Một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, am hiểu nghiệp vụ và có kỹ năng mềm tốt sẽ tạo ra sự khác biệt trong chất lượng dịch vụ. Song song đó, một nền tảng tài chính vững mạnh sẽ là bệ phóng cho các hoạt động đầu tư công nghệ, mở rộng quy mô và nâng cao năng lực phục vụ. Cuối cùng, một cơ cấu tổ chức tinh gọn, hiệu quả và khả năng quản trị chuỗi cung ứng linh hoạt sẽ giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru, tối ưu hóa vận tải và giảm thiểu chi phí, từ đó nâng cao sức cạnh tranh một cách bền vững.
3.1. Xây dựng năng lực cốt lõi qua nguồn nhân lực logistics
Con người là tài sản quý giá nhất và là yếu tố tạo nên năng lực cốt lõi của doanh nghiệp logistics. Nghiên cứu đã khẳng định, nguồn nhân lực logistics có trình độ chuyên môn cao, được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm thực chiến là chìa khóa để nâng cao chất lượng dịch vụ logistics. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược nhân sự dài hạn, bao gồm tuyển dụng, đào tạo và giữ chân nhân tài. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào cả kiến thức chuyên môn về nghiệp vụ xuất nhập khẩu, hải quan, quản lý rủi ro trong logistics và các kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, giải quyết vấn đề. Theo nghiên cứu của Khandekar và Sharma (2005), năng lực nguồn nhân lực có tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Do đó, đầu tư vào con người chính là đầu tư cho tương lai và sự phát triển bền vững.
3.2. Củng cố năng lực tài chính doanh nghiệp để bứt phá
Tài chính là huyết mạch của doanh nghiệp. Một năng lực tài chính doanh nghiệp vững mạnh cho phép doanh nghiệp chủ động trong mọi hoạt động, từ đầu tư vào hệ thống thông tin quản lý logistics (LMS), nâng cấp phương tiện vận tải, đến mở rộng hệ thống kho bãi tại TPHCM. Theo kết quả khảo sát của Nguyễn Công Minh (2019), các chỉ số như tăng trưởng lợi nhuận, tăng trưởng doanh thu và khả năng tăng trưởng thị phần đều phản ánh rõ nét sức mạnh tài chính và có tương quan thuận với năng lực cạnh tranh. Để củng cố năng lực tài chính, doanh nghiệp cần có kế hoạch quản trị dòng tiền hiệu quả, đa dạng hóa nguồn vốn, và kiểm soát chặt chẽ chi phí logistics. Khả năng tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi và xây dựng uy tín tín dụng tốt cũng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn và nắm bắt cơ hội tăng trưởng.
3.3. Tối ưu năng lực tổ chức và quản lý vận hành hiệu quả
Năng lực tổ chức và quản lý thể hiện qua một bộ máy hoạt động hiệu quả, sự phân công, phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận. Một cơ cấu tổ chức linh hoạt giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với những biến động của thị trường. Việc chuẩn hóa quy trình làm việc, ứng dụng các hệ thống quản lý chất lượng (ISO) và đặc biệt là đầu tư vào công nghệ trong logistics sẽ giúp tối ưu hóa vận tải và toàn bộ chuỗi cung ứng. Nghiên cứu của Phạm Việt Hùng và cộng sự (2017) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các liên minh, hợp tác với đối tác để bổ sung nguồn lực còn thiếu và mở rộng mạng lưới. Một hệ thống quản trị tốt không chỉ giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru mà còn là nền tảng để thực hiện chuyển đổi số doanh nghiệp logistics thành công, tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội trong dài hạn.
IV. Bí quyết tạo lợi thế cạnh tranh ngành logistics qua dịch vụ
Bên cạnh các yếu tố nội lực, việc xây dựng các chiến lược hướng ra thị trường như nâng cao chất lượng dịch vụ, áp dụng chiến lược giá linh hoạt và đẩy mạnh marketing là những vũ khí sắc bén giúp doanh nghiệp logistics TPHCM tạo ra sự khác biệt. Trong một ngành dịch vụ, trải nghiệm khách hàng là yếu tố quyết định lòng trung thành và sự lựa chọn của họ. Chất lượng dịch vụ logistics không chỉ đơn thuần là giao hàng đúng hẹn mà còn bao gồm sự tư vấn chuyên nghiệp, khả năng xử lý sự cố nhanh chóng và thái độ phục vụ tận tâm. Một chiến lược giá thông minh, cân bằng giữa yếu tố cạnh tranh và lợi nhuận, sẽ giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân khách hàng. Đồng thời, năng lực marketing hiệu quả giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu và truyền tải những giá trị độc đáo của mình. Sự kết hợp hài hòa của ba yếu tố này sẽ tạo nên một lợi thế cạnh tranh ngành logistics bền vững, giúp DNVVN có thể cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ lớn hơn.
4.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ logistics để tạo khác biệt
Chất lượng dịch vụ là yếu tố có tác động mạnh mẽ đến năng lực cạnh tranh của DN Logistics TPHCM. Theo mô hình nghiên cứu của Nguyễn Công Minh (2019), các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ bao gồm: thời gian cung cấp dịch vụ nhanh, đảm bảo chất lượng và uy tín, khả năng tư vấn và hỗ trợ khách hàng về chính sách xuất nhập khẩu, thủ tục hải quan, và năng lực giải quyết vấn đề. Doanh nghiệp cần xem việc cải tiến chất lượng dịch vụ là một quá trình liên tục. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào hệ thống thông tin quản lý logistics (LMS) để theo dõi đơn hàng theo thời gian thực, đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, và xây dựng một quy trình xử lý khiếu nại hiệu quả. Cung cấp một dịch vụ vượt trội so với đối thủ là cách tốt nhất để xây dựng thương hiệu và tạo ra một tệp khách hàng trung thành.
4.2. Xây dựng chiến lược giá cạnh tranh và kiểm soát chi phí logistics
Chiến lược giá là một trong những yếu tố nhạy cảm nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của khách hàng. Một chiến lược giá hiệu quả phải đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường nhưng vẫn phải tương xứng với chất lượng dịch vụ cung cấp. Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng cơ cấu chi phí logistics của mình và của đối thủ để đưa ra mức giá hợp lý. Ngoài ra, việc áp dụng các chính sách giá linh hoạt như chiết khấu theo số lượng, ưu đãi cho khách hàng thân thiết có thể là một công cụ marketing hiệu quả. Để có giá tốt, doanh nghiệp phải không ngừng nỗ lực tối ưu hóa vận tải và các quy trình vận hành khác để cắt giảm chi phí. Theo nghiên cứu, một chiến lược giá tốt có tác động dương và cùng chiều đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (Nguyễn Công Minh, 2019).
4.3. Đẩy mạnh năng lực Marketing và xây dựng mối quan hệ khách hàng
Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, “hữu xạ tự nhiên hương” là chưa đủ. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng và quảng bá thương hiệu của mình. Năng lực marketing thể hiện ở khả năng nghiên cứu thị trường, xác định đúng khách hàng mục tiêu, và triển khai các hoạt động truyền thông hiệu quả. Việc duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng hiện tại cũng quan trọng không kém việc tìm kiếm khách hàng mới. Doanh nghiệp cần có các chính sách chăm sóc khách hàng, lắng nghe phản hồi để cải thiện dịch vụ. Các hoạt động marketing không chỉ giúp tăng nhận diện thương hiệu mà còn củng cố uy tín, tạo dựng niềm tin nơi khách hàng, từ đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của DN Logistics TPHCM một cách toàn diện.
V. Kết quả nghiên cứu và hàm ý quản trị cho DN Logistics
Nghiên cứu định lượng được thực hiện bởi Nguyễn Công Minh (2019) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, xác nhận mối quan hệ giữa các yếu tố đề xuất và năng lực cạnh tranh của DN Logistics TPHCM. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy cả sáu yếu tố, bao gồm Chất lượng dịch vụ, Năng lực tài chính, Chiến lược giá, Nguồn nhân lực, Năng lực Marketing, và Năng lực tổ chức - quản lý, đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến năng lực cạnh tranh. Điều này khẳng định mô hình nghiên cứu là phù hợp với thực tiễn tại các DNVVN logistics trên địa bàn TPHCM. Từ những kết quả này, các hàm ý quản trị quan trọng được rút ra, cung cấp một lộ trình rõ ràng để các nhà quản lý doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực then chốt. Thay vì đầu tư dàn trải, doanh nghiệp nên ưu tiên cải thiện đồng bộ cả năng lực nội tại và chiến lược thị trường, đặc biệt chú trọng vào các yếu tố có mức độ ảnh hưởng lớn nhất để tạo ra sự bứt phá.
5.1. Xác thực 6 yếu tố then chốt ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh
Thông qua khảo sát các nhà quản lý tại DNVVN logistics TPHCM và sử dụng các công cụ phân tích thống kê như Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính, nghiên cứu đã chứng minh một cách khoa học rằng mô hình 6 yếu tố là đáng tin cậy. Mỗi yếu tố đều đóng một vai trò riêng nhưng có sự tương hỗ lẫn nhau. Ví dụ, một nguồn nhân lực logistics giỏi sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ logistics. Một năng lực tài chính doanh nghiệp mạnh mẽ sẽ tạo điều kiện để đầu tư vào marketing và công nghệ. Kết quả này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn là kim chỉ nam thực tiễn, giúp doanh nghiệp nhận diện đúng các đòn bẩy tăng trưởng, từ đó xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả và phù hợp với nguồn lực của mình.
5.2. Hàm ý quản trị Lộ trình nâng cao lợi thế cạnh tranh
Từ kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị được đề xuất. Thứ nhất, doanh nghiệp cần ưu tiên nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực marketing, vì đây là những yếu tố khách hàng cảm nhận trực tiếp. Thứ hai, cần xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực logistics dài hạn, coi đây là một khoản đầu tư chiến lược. Thứ ba, phải liên tục cải tiến năng lực quản trị, tối ưu hóa quy trình để giảm chi phí logistics và tăng hiệu quả. Cuối cùng, cần có một chiến lược tài chính lành mạnh để hỗ trợ cho các hoạt động phát triển. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp từng bước xây dựng lợi thế cạnh tranh ngành logistics và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.
5.3. Vai trò của công nghệ trong logistics và chuyển đổi số
Mặc dù không phải là một biến độc lập trong mô hình nghiên cứu gốc của Nguyễn Công Minh (2019), công nghệ trong logistics và chuyển đổi số doanh nghiệp logistics là yếu tố có tác động lan tỏa đến cả sáu nhân tố. Công nghệ giúp tự động hóa quy trình (nâng cao năng lực quản lý), cung cấp dữ liệu để ra quyết định giá (chiến lược giá), cải thiện theo dõi và giao tiếp (chất lượng dịch vụ), và tiếp cận khách hàng qua kênh số (marketing). Việc ứng dụng hệ thống thông tin quản lý logistics (LMS), GPS, AI trong tối ưu hóa vận tải và quản lý kho hàng không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại. Do đó, các hàm ý quản trị cần được bổ sung thêm yêu cầu về việc xây dựng một lộ trình chuyển đổi số rõ ràng, phù hợp với quy mô và nguồn lực của doanh nghiệp.
VI. Hướng đi tương lai cho năng lực cạnh tranh DN Logistics TPHCM
Để năng lực cạnh tranh của DN Logistics TPHCM có thể vươn tầm khu vực và thế giới, nỗ lực của riêng từng doanh nghiệp là chưa đủ. Cần có một chiến lược phát triển đồng bộ từ cấp vĩ mô, bao gồm sự đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng, hoàn thiện hành lang pháp lý và các chính sách hỗ trợ thiết thực từ chính phủ. Tương lai của ngành logistics không chỉ nằm ở tốc độ và chi phí, mà còn gắn liền với các yếu tố bền vững và trách nhiệm xã hội. Các xu hướng như logistics xanh, kinh tế tuần hoàn đang dần định hình lại cuộc chơi. Doanh nghiệp nào nắm bắt được những xu hướng này sẽ có được lợi thế đi đầu. Việc hình thành các trung tâm logistics quy mô lớn, hiện đại và kết nối đa phương thức sẽ là động lực quan trọng thúc đẩy toàn ngành phát triển. Sự hợp tác, liên kết giữa các doanh nghiệp nội địa để tạo thành sức mạnh tổng hợp cũng là một hướng đi chiến lược, giúp họ đủ sức cạnh tranh với các đối thủ quốc tế ngay trên sân nhà.
6.1. Kiến nghị về chính sách phát triển logistics từ chính phủ
Để tạo đòn bẩy cho doanh nghiệp, vai trò của nhà nước là vô cùng quan trọng. Cần có những chính sách phát triển logistics mang tính đột phá, tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, đặc biệt trong lĩnh vực hải quan và kiểm tra chuyên ngành. Chính phủ cần quy hoạch và đầu tư xây dựng các trung tâm logistics trọng điểm, nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông TPHCM kết nối cảng biển, sân bay và các khu công nghiệp. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ về vốn, thuế, và đào tạo nguồn nhân lực logistics chất lượng cao sẽ giúp các DNVVN có thêm nguồn lực để đổi mới và phát triển. Việc tạo ra một môi trường kinh doanh TPHCM minh bạch, công bằng và cạnh tranh lành mạnh sẽ là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển của ngành.
6.2. Xu hướng logistics xanh và phát triển bền vững trong tương lai
Phát triển bền vững không còn là một khái niệm xa vời mà đã trở thành một yêu cầu từ thị trường và người tiêu dùng. Xu hướng logistics xanh đang ngày càng trở nên phổ biến, tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường thông qua các hoạt động như tối ưu hóa vận tải để giảm khí thải, sử dụng phương tiện năng lượng sạch, quản lý chất thải trong kho bãi hiệu quả. Doanh nghiệp chủ động áp dụng các tiêu chuẩn xanh không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính như EU, Mỹ, và tạo ra một lợi thế cạnh tranh ngành logistics khác biệt. Đây là một hướng đầu tư chiến lược cho tương lai mà các doanh nghiệp logistics TPHCM cần quan tâm.