Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp logistics SME TPHCM

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của DN logistics SME tại TPHCM, đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp phát triển.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

146
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh năng lực cạnh tranh DN Logistics TPHCM hiện nay

Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) là đầu tàu kinh tế và trung tâm logistics lớn nhất Việt Nam, chiếm tới 54% tổng số doanh nghiệp logistics cả nước. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, thị trường logistics Việt Nam đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng, đạt 14-16% mỗi năm với quy mô thị trường lên đến 40-42 tỷ USD. Sự phát triển này mở ra cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra những thách thức không nhỏ đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN). Năng lực cạnh tranh của DN Logistics TPHCM trở thành yếu tố sống còn, quyết định khả năng tồn tại và phát triển bền vững. Các doanh nghiệp này đang đối mặt với một môi trường cạnh tranh khốc liệt, không chỉ giữa các công ty nội địa mà còn với các tập đoàn logistics đa quốc gia có tiềm lực tài chính, công nghệ và kinh nghiệm vượt trội. Việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của chúng là nhiệm vụ cấp thiết để các nhà quản trị có thể hoạch định chiến lược phù hợp, từ đó nâng cao vị thế trên thương trường. Nghiên cứu của Nguyễn Công Minh (2019) đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để nhận diện và lượng hóa các nhân tố này, mở ra những hàm ý quản trị quan trọng.

1.1. Bối cảnh thị trường logistics và vai trò của TPHCM

TPHCM không chỉ là nơi tập trung đông đảo nhất các doanh nghiệp logistics mà còn là đầu mối giao thương quan trọng, kết nối Việt Nam với các trung tâm logistics lớn trong khu vực như Singapore, Trung Quốc, Thái Lan. Môi trường kinh doanh TPHCM năng động tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động chuỗi cung ứng và logistics phát triển. Tuy nhiên, sự phát triển nóng cũng đi kèm với những áp lực về cơ sở hạ tầng giao thông TPHCM, hệ thống cảng biển, sân bay và kho bãi. Theo báo cáo của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), dù số lượng doanh nghiệp lớn, phần lớn vẫn là DNVVN với quy mô vốn đăng ký dưới 50 tỷ đồng (chiếm 89,44%). Điều này cho thấy tiềm năng phát triển còn rất lớn nhưng cũng bộc lộ những hạn chế về nguồn lực để có thể cạnh tranh sòng phẳng trên sân chơi quốc tế, đòi hỏi phải có những chiến lược đột phá và sự hỗ trợ từ các chính sách phát triển logistics của nhà nước.

1.2. Thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa

Các doanh nghiệp logistics nội địa tại TPHCM, đặc biệt là DNVVN, đang phải đối mặt với nhiều hạn chế cố hữu. Về chất lượng dịch vụ, nhiều doanh nghiệp ban đầu chỉ hoạt động như “cánh tay nối dài” cho các hãng logistics quốc tế, cung cấp các dịch vụ có giá trị gia tăng thấp như vận tải nội địa, cho thuê kho bãi, bốc xếp hàng hóa. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải tiến, việc cung cấp các dịch vụ logistics 3PL, 4PL tích hợp vẫn còn hạn chế. Hạn chế về vốn, công nghệ và đặc biệt là nguồn nhân lực logistics chất lượng cao là những rào cản chính. Quy trình hoạt động thiếu sự liên kết, chưa khai thác được lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale), dẫn đến chi phí logistics còn cao. Sự lép vế này thể hiện rõ khi cạnh tranh với các đối thủ ngoại, những người có ưu thế vượt trội về mạng lưới toàn cầu, công nghệ quản lý hiện đại và năng lực tài chính doanh nghiệp vững mạnh.

II. Top thách thức ảnh hưởng năng lực cạnh tranh DN Logistics

Trong cuộc đua giành thị phần, các doanh nghiệp logistics TPHCM phải đối mặt với vô số thách thức cả bên trong lẫn bên ngoài. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh không cân sức với các tập đoàn đa quốc gia. Các đối thủ này không chỉ mạnh về vốn và công nghệ mà còn sở hữu kinh nghiệm quản trị toàn cầu, mạng lưới khách hàng rộng lớn và khả năng cung cấp các giải pháp quản trị chuỗi cung ứng toàn diện. Điều này tạo ra một áp lực khổng lồ, khiến các doanh nghiệp nội địa khó có thể giành được các hợp đồng lớn hoặc tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại cũng là rào cản lớn. Phần lớn DNVVN logistics có năng lực cốt lõi của doanh nghiệp logistics chưa được xác định rõ ràng, hoạt động manh mún, thiếu chiến lược dài hạn. Sự phụ thuộc vào các dịch vụ thuê ngoài (outsourcing) cho các khâu quan trọng như vận tải, kho bãi khiến doanh nghiệp bị động và khó kiểm soát chất lượng cũng như chi phí. Đây là những nút thắt cốt lõi cần được tháo gỡ để nâng cao lợi thế cạnh tranh ngành logistics.

2.1. Hạn chế về nguồn lực và năng lực quản trị nội bộ

Điểm yếu chung của nhiều DNVVN logistics tại TPHCM là nguồn lực bị giới hạn trên mọi phương diện. Năng lực tài chính doanh nghiệp mỏng khiến việc đầu tư vào công nghệ trong logistics, xây dựng hệ thống kho bãi tại TPHCM hiện đại hay mở rộng đội xe trở nên khó khăn. Nguồn nhân lực dù dồi dào về số lượng nhưng lại yếu về chất lượng, thiếu các chuyên gia có trình độ chuyên môn sâu về quản trị chuỗi cung ứng và kỹ năng ngoại ngữ. Năng lực quản trị cũng là một vấn đề. Nhiều doanh nghiệp vẫn hoạt động theo mô hình gia đình, thiếu tính chuyên nghiệp trong quản lý, quy trình chưa được chuẩn hóa, dẫn đến hiệu quả hoạt động thấp và khó khăn trong việc quản lý rủi ro trong logistics. Những hạn chế này làm giảm khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường và khách hàng.

2.2. Áp lực từ hạ tầng và chính sách vĩ mô

Mặc dù TPHCM là trung tâm logistics, cơ sở hạ tầng giao thông TPHCM vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển của ngành. Tình trạng quá tải tại các cảng biển, sân bay và tắc nghẽn giao thông đô thị làm tăng thời gian và chi phí logistics, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ logistics. Bên cạnh đó, hệ thống pháp lý và các chính sách phát triển logistics đôi khi còn chồng chéo, chưa thực sự tạo ra một hành lang thông thoáng để doanh nghiệp phát triển. Các thủ tục hành chính, đặc biệt là trong lĩnh vực hải quan, xuất nhập khẩu, dù đã được cải thiện nhưng vẫn còn những điểm nghẽn. Môi trường vĩ mô này tạo ra một sân chơi không hoàn toàn bằng phẳng, đòi hỏi doanh nghiệp phải có khả năng thích ứng cao và chiến lược linh hoạt để vượt qua.

III. Phương pháp xây dựng năng lực cạnh tranh DN Logistics TPHCM

Để vượt qua thách thức và tạo dựng vị thế vững chắc, các doanh nghiệp logistics tại TPHCM cần tập trung xây dựng và củng cố các năng lực cốt lõi từ bên trong. Nghiên cứu của Nguyễn Công Minh (2019) đã chỉ ra sáu yếu tố có tác động trực tiếp và cùng chiều đến năng lực cạnh tranh của DN Logistics TPHCM. Trong đó, các yếu tố nội tại như nguồn nhân lực, năng lực tài chính, và năng lực tổ chức quản lý đóng vai trò nền tảng. Việc đầu tư vào con người được xem là yếu tố quan trọng hàng đầu. Một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, am hiểu nghiệp vụ và có kỹ năng mềm tốt sẽ tạo ra sự khác biệt trong chất lượng dịch vụ. Song song đó, một nền tảng tài chính vững mạnh sẽ là bệ phóng cho các hoạt động đầu tư công nghệ, mở rộng quy mô và nâng cao năng lực phục vụ. Cuối cùng, một cơ cấu tổ chức tinh gọn, hiệu quả và khả năng quản trị chuỗi cung ứng linh hoạt sẽ giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru, tối ưu hóa vận tải và giảm thiểu chi phí, từ đó nâng cao sức cạnh tranh một cách bền vững.

3.1. Xây dựng năng lực cốt lõi qua nguồn nhân lực logistics

Con người là tài sản quý giá nhất và là yếu tố tạo nên năng lực cốt lõi của doanh nghiệp logistics. Nghiên cứu đã khẳng định, nguồn nhân lực logistics có trình độ chuyên môn cao, được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm thực chiến là chìa khóa để nâng cao chất lượng dịch vụ logistics. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược nhân sự dài hạn, bao gồm tuyển dụng, đào tạo và giữ chân nhân tài. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào cả kiến thức chuyên môn về nghiệp vụ xuất nhập khẩu, hải quan, quản lý rủi ro trong logistics và các kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, giải quyết vấn đề. Theo nghiên cứu của Khandekar và Sharma (2005), năng lực nguồn nhân lực có tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Do đó, đầu tư vào con người chính là đầu tư cho tương lai và sự phát triển bền vững.

3.2. Củng cố năng lực tài chính doanh nghiệp để bứt phá

Tài chính là huyết mạch của doanh nghiệp. Một năng lực tài chính doanh nghiệp vững mạnh cho phép doanh nghiệp chủ động trong mọi hoạt động, từ đầu tư vào hệ thống thông tin quản lý logistics (LMS), nâng cấp phương tiện vận tải, đến mở rộng hệ thống kho bãi tại TPHCM. Theo kết quả khảo sát của Nguyễn Công Minh (2019), các chỉ số như tăng trưởng lợi nhuận, tăng trưởng doanh thu và khả năng tăng trưởng thị phần đều phản ánh rõ nét sức mạnh tài chính và có tương quan thuận với năng lực cạnh tranh. Để củng cố năng lực tài chính, doanh nghiệp cần có kế hoạch quản trị dòng tiền hiệu quả, đa dạng hóa nguồn vốn, và kiểm soát chặt chẽ chi phí logistics. Khả năng tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi và xây dựng uy tín tín dụng tốt cũng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn và nắm bắt cơ hội tăng trưởng.

3.3. Tối ưu năng lực tổ chức và quản lý vận hành hiệu quả

Năng lực tổ chức và quản lý thể hiện qua một bộ máy hoạt động hiệu quả, sự phân công, phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận. Một cơ cấu tổ chức linh hoạt giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với những biến động của thị trường. Việc chuẩn hóa quy trình làm việc, ứng dụng các hệ thống quản lý chất lượng (ISO) và đặc biệt là đầu tư vào công nghệ trong logistics sẽ giúp tối ưu hóa vận tải và toàn bộ chuỗi cung ứng. Nghiên cứu của Phạm Việt Hùng và cộng sự (2017) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các liên minh, hợp tác với đối tác để bổ sung nguồn lực còn thiếu và mở rộng mạng lưới. Một hệ thống quản trị tốt không chỉ giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru mà còn là nền tảng để thực hiện chuyển đổi số doanh nghiệp logistics thành công, tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội trong dài hạn.

IV. Bí quyết tạo lợi thế cạnh tranh ngành logistics qua dịch vụ

Bên cạnh các yếu tố nội lực, việc xây dựng các chiến lược hướng ra thị trường như nâng cao chất lượng dịch vụ, áp dụng chiến lược giá linh hoạt và đẩy mạnh marketing là những vũ khí sắc bén giúp doanh nghiệp logistics TPHCM tạo ra sự khác biệt. Trong một ngành dịch vụ, trải nghiệm khách hàng là yếu tố quyết định lòng trung thành và sự lựa chọn của họ. Chất lượng dịch vụ logistics không chỉ đơn thuần là giao hàng đúng hẹn mà còn bao gồm sự tư vấn chuyên nghiệp, khả năng xử lý sự cố nhanh chóng và thái độ phục vụ tận tâm. Một chiến lược giá thông minh, cân bằng giữa yếu tố cạnh tranh và lợi nhuận, sẽ giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân khách hàng. Đồng thời, năng lực marketing hiệu quả giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu và truyền tải những giá trị độc đáo của mình. Sự kết hợp hài hòa của ba yếu tố này sẽ tạo nên một lợi thế cạnh tranh ngành logistics bền vững, giúp DNVVN có thể cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ lớn hơn.

4.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ logistics để tạo khác biệt

Chất lượng dịch vụ là yếu tố có tác động mạnh mẽ đến năng lực cạnh tranh của DN Logistics TPHCM. Theo mô hình nghiên cứu của Nguyễn Công Minh (2019), các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ bao gồm: thời gian cung cấp dịch vụ nhanh, đảm bảo chất lượng và uy tín, khả năng tư vấn và hỗ trợ khách hàng về chính sách xuất nhập khẩu, thủ tục hải quan, và năng lực giải quyết vấn đề. Doanh nghiệp cần xem việc cải tiến chất lượng dịch vụ là một quá trình liên tục. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào hệ thống thông tin quản lý logistics (LMS) để theo dõi đơn hàng theo thời gian thực, đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, và xây dựng một quy trình xử lý khiếu nại hiệu quả. Cung cấp một dịch vụ vượt trội so với đối thủ là cách tốt nhất để xây dựng thương hiệu và tạo ra một tệp khách hàng trung thành.

4.2. Xây dựng chiến lược giá cạnh tranh và kiểm soát chi phí logistics

Chiến lược giá là một trong những yếu tố nhạy cảm nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của khách hàng. Một chiến lược giá hiệu quả phải đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường nhưng vẫn phải tương xứng với chất lượng dịch vụ cung cấp. Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng cơ cấu chi phí logistics của mình và của đối thủ để đưa ra mức giá hợp lý. Ngoài ra, việc áp dụng các chính sách giá linh hoạt như chiết khấu theo số lượng, ưu đãi cho khách hàng thân thiết có thể là một công cụ marketing hiệu quả. Để có giá tốt, doanh nghiệp phải không ngừng nỗ lực tối ưu hóa vận tải và các quy trình vận hành khác để cắt giảm chi phí. Theo nghiên cứu, một chiến lược giá tốt có tác động dương và cùng chiều đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (Nguyễn Công Minh, 2019).

4.3. Đẩy mạnh năng lực Marketing và xây dựng mối quan hệ khách hàng

Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, “hữu xạ tự nhiên hương” là chưa đủ. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng và quảng bá thương hiệu của mình. Năng lực marketing thể hiện ở khả năng nghiên cứu thị trường, xác định đúng khách hàng mục tiêu, và triển khai các hoạt động truyền thông hiệu quả. Việc duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng hiện tại cũng quan trọng không kém việc tìm kiếm khách hàng mới. Doanh nghiệp cần có các chính sách chăm sóc khách hàng, lắng nghe phản hồi để cải thiện dịch vụ. Các hoạt động marketing không chỉ giúp tăng nhận diện thương hiệu mà còn củng cố uy tín, tạo dựng niềm tin nơi khách hàng, từ đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của DN Logistics TPHCM một cách toàn diện.

V. Kết quả nghiên cứu và hàm ý quản trị cho DN Logistics

Nghiên cứu định lượng được thực hiện bởi Nguyễn Công Minh (2019) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, xác nhận mối quan hệ giữa các yếu tố đề xuất và năng lực cạnh tranh của DN Logistics TPHCM. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy cả sáu yếu tố, bao gồm Chất lượng dịch vụ, Năng lực tài chính, Chiến lược giá, Nguồn nhân lực, Năng lực Marketing, và Năng lực tổ chức - quản lý, đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến năng lực cạnh tranh. Điều này khẳng định mô hình nghiên cứu là phù hợp với thực tiễn tại các DNVVN logistics trên địa bàn TPHCM. Từ những kết quả này, các hàm ý quản trị quan trọng được rút ra, cung cấp một lộ trình rõ ràng để các nhà quản lý doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực then chốt. Thay vì đầu tư dàn trải, doanh nghiệp nên ưu tiên cải thiện đồng bộ cả năng lực nội tại và chiến lược thị trường, đặc biệt chú trọng vào các yếu tố có mức độ ảnh hưởng lớn nhất để tạo ra sự bứt phá.

5.1. Xác thực 6 yếu tố then chốt ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh

Thông qua khảo sát các nhà quản lý tại DNVVN logistics TPHCM và sử dụng các công cụ phân tích thống kê như Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính, nghiên cứu đã chứng minh một cách khoa học rằng mô hình 6 yếu tố là đáng tin cậy. Mỗi yếu tố đều đóng một vai trò riêng nhưng có sự tương hỗ lẫn nhau. Ví dụ, một nguồn nhân lực logistics giỏi sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ logistics. Một năng lực tài chính doanh nghiệp mạnh mẽ sẽ tạo điều kiện để đầu tư vào marketing và công nghệ. Kết quả này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn là kim chỉ nam thực tiễn, giúp doanh nghiệp nhận diện đúng các đòn bẩy tăng trưởng, từ đó xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả và phù hợp với nguồn lực của mình.

5.2. Hàm ý quản trị Lộ trình nâng cao lợi thế cạnh tranh

Từ kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị được đề xuất. Thứ nhất, doanh nghiệp cần ưu tiên nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực marketing, vì đây là những yếu tố khách hàng cảm nhận trực tiếp. Thứ hai, cần xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực logistics dài hạn, coi đây là một khoản đầu tư chiến lược. Thứ ba, phải liên tục cải tiến năng lực quản trị, tối ưu hóa quy trình để giảm chi phí logistics và tăng hiệu quả. Cuối cùng, cần có một chiến lược tài chính lành mạnh để hỗ trợ cho các hoạt động phát triển. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp từng bước xây dựng lợi thế cạnh tranh ngành logistics và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

5.3. Vai trò của công nghệ trong logistics và chuyển đổi số

Mặc dù không phải là một biến độc lập trong mô hình nghiên cứu gốc của Nguyễn Công Minh (2019), công nghệ trong logisticschuyển đổi số doanh nghiệp logistics là yếu tố có tác động lan tỏa đến cả sáu nhân tố. Công nghệ giúp tự động hóa quy trình (nâng cao năng lực quản lý), cung cấp dữ liệu để ra quyết định giá (chiến lược giá), cải thiện theo dõi và giao tiếp (chất lượng dịch vụ), và tiếp cận khách hàng qua kênh số (marketing). Việc ứng dụng hệ thống thông tin quản lý logistics (LMS), GPS, AI trong tối ưu hóa vận tải và quản lý kho hàng không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại. Do đó, các hàm ý quản trị cần được bổ sung thêm yêu cầu về việc xây dựng một lộ trình chuyển đổi số rõ ràng, phù hợp với quy mô và nguồn lực của doanh nghiệp.

VI. Hướng đi tương lai cho năng lực cạnh tranh DN Logistics TPHCM

Để năng lực cạnh tranh của DN Logistics TPHCM có thể vươn tầm khu vực và thế giới, nỗ lực của riêng từng doanh nghiệp là chưa đủ. Cần có một chiến lược phát triển đồng bộ từ cấp vĩ mô, bao gồm sự đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng, hoàn thiện hành lang pháp lý và các chính sách hỗ trợ thiết thực từ chính phủ. Tương lai của ngành logistics không chỉ nằm ở tốc độ và chi phí, mà còn gắn liền với các yếu tố bền vững và trách nhiệm xã hội. Các xu hướng như logistics xanh, kinh tế tuần hoàn đang dần định hình lại cuộc chơi. Doanh nghiệp nào nắm bắt được những xu hướng này sẽ có được lợi thế đi đầu. Việc hình thành các trung tâm logistics quy mô lớn, hiện đại và kết nối đa phương thức sẽ là động lực quan trọng thúc đẩy toàn ngành phát triển. Sự hợp tác, liên kết giữa các doanh nghiệp nội địa để tạo thành sức mạnh tổng hợp cũng là một hướng đi chiến lược, giúp họ đủ sức cạnh tranh với các đối thủ quốc tế ngay trên sân nhà.

6.1. Kiến nghị về chính sách phát triển logistics từ chính phủ

Để tạo đòn bẩy cho doanh nghiệp, vai trò của nhà nước là vô cùng quan trọng. Cần có những chính sách phát triển logistics mang tính đột phá, tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, đặc biệt trong lĩnh vực hải quan và kiểm tra chuyên ngành. Chính phủ cần quy hoạch và đầu tư xây dựng các trung tâm logistics trọng điểm, nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông TPHCM kết nối cảng biển, sân bay và các khu công nghiệp. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ về vốn, thuế, và đào tạo nguồn nhân lực logistics chất lượng cao sẽ giúp các DNVVN có thêm nguồn lực để đổi mới và phát triển. Việc tạo ra một môi trường kinh doanh TPHCM minh bạch, công bằng và cạnh tranh lành mạnh sẽ là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển của ngành.

6.2. Xu hướng logistics xanh và phát triển bền vững trong tương lai

Phát triển bền vững không còn là một khái niệm xa vời mà đã trở thành một yêu cầu từ thị trường và người tiêu dùng. Xu hướng logistics xanh đang ngày càng trở nên phổ biến, tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường thông qua các hoạt động như tối ưu hóa vận tải để giảm khí thải, sử dụng phương tiện năng lượng sạch, quản lý chất thải trong kho bãi hiệu quả. Doanh nghiệp chủ động áp dụng các tiêu chuẩn xanh không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính như EU, Mỹ, và tạo ra một lợi thế cạnh tranh ngành logistics khác biệt. Đây là một hướng đầu tư chiến lược cho tương lai mà các doanh nghiệp logistics TPHCM cần quan tâm.

04/10/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics trường hợp nghiên cứu các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tp hcm luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả giới thiệu về tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu, từ đó hướng đến xác định đối tượng, phạm vi, mục tiêu, câu hỏi và phương pháp nghiên cứu. Chương này cũng cung cấp cái nhìn tổng quát về kết cấu của nghiên cứu cũng như nội dung chính của các chương tiếp theo. 8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này tập trung nghiên cứu lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm về năng lực cạnh tranh. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình phù hợp cho trường hợp nghiên cứu năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Logistics nhỏ và vừa tại Tp.

Khái niệm Năng lực cạnh tranh được hiểu là khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp khi có thể sản xuất sản phẩm, dịch vụ với chất lượng vượt trội, giá cả thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh trong và ngoài nước (Aldington Report, 1985); cũng như khả năng thiết kế, sản xuất và tiếp thị sản phẩm vượt trội hơn so với các thủ cạnh tranh, xem xét đến chất lượng, giá cả và phi giá cả (D'Cruz, 1992); hoặc là khả năng cung ứng sản phẩm của chính doanh nghiệp trên các thị trường khác nhau mà không phân biệt nơi bố trí của doanh nghiệp đó (Dunning, 1993); hoặc là khả năng doanh nghiệp có thể sản xuất sản phẩm với chi phí biến đổi trung bình thấp hơn giá của nó trên thị trường. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp nào có khả năng sản xuất ra sản phẩm có chất lượng tương tự như sản phẩm của doanh nghiệp khác, nhưng với chi phí thấp hơn thì được coi là có khả năng cạnh tranh cao (Fafchamps, 1999). Theo điều 233 của Luật thương mại Việt Nam năm 2005, “Dịch vụ Logistics được định nghĩa là một hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Chi tiết hơn, theo báo cáo chuyên đề năm 2017 của VLA, hoạt động Logistics còn được đánh giá như một bộ môn nghệ thuật và khoa học của hoạt động quản lý, điều chỉnh luồng di chuyển của hàng hoá, thông tin, dịch vụ.

từ khâu sản xuất đến khâu lưu thông trên thị trường. Theo đó hoạt động Logistics không chỉ là một hoạt động đơn lẻ, mà là một chuỗi các hoạt động liên tục, có quan hệ mật 9 thiết và tác động qua lại lẫn nhau, bao trùm mọi yếu tố tạo nên sản phẩm, từ khâu nhập nguyên liệu đầu vào cho đến giai đoạn tiêu thụ sản phẩm cuối cùng. Với một số góc độ tiếp cận về mặt lý thuyết của lĩnh vực Logistics; tuy vẫn còn tồn tại nhiều điểm khác biệt, nhưng về bản chất lĩnh vực Logistics vẫn được xem như là một ngành kinh doanh dịch vụ, với nhiều nét tương đồng với so với các ngành dịch vụ thông thường. Lý thuyết về năng lực cạnh tranh Năng lực cạnh tranh có thể được tiếp cận theo nhiều hướng khác nhau (Flaanagan và cộng sự, 2007): (i) Dựa vào lợi thế cạnh tranh và mô hình chiến lược cạnh tranh, (ii) Dựa vào chuỗi giá trị, (iii) Dựa trên nguồn lực và cách tiếp cận năng lực cốt lõi, (iv) Dựa trên quản trị chiến lược, (v) Dựa trên định hướng thị trường, (vi) Dựa trên quá trình quản lý.

Năng lực cạnh tranh dựa vào lợi thế cạnh tranh và chiến lược cạnh tranh Lợi thế cạnh tranh: Porter (1990) cho rằng: Cường độ cạnh tranh trên thị trường trong một ngành sản xuất bất kỳ sẽ chịu tác động của 05 áp lực cạnh tranh: (1) Sức mạnh nhà cung cấp, (2) Nguy cơ thay thế, (3) Các rào cản gia nhập, (4) Sức mạnh khách hàng, (5) Mức độ cạnh tranh. Chiến lược cạnh tranh: Sau khi xem xét môi trường cạnh tranh bằng mô hình 05 áp lực của Porter, để đạt được các giá trị cao hơn, doanh nghiệp có thể áp dụng các chiến lược liên quan nhằm giúp doanh nghiệp đạt được ưu thế vượt trội hơn so với các đối thủ khác trong ngành và chống lại tác động của 05 áp lực cạnh tranh. Ba chiến lược đó bao gồm: (1) Chiến lược chi phí thấp nhất. Mục đích của chiến lược này là làm sao để cho doanh nghiệp có mức chi phí thấp nhất trong ngành.

Chi phí thấp sẽ mang lại cho doanh nghiệp lợi nhuận trên mức trung bình của ngành, ngay cả khi trong ngành đã có sự hiện diện của các tác động cạnh tranh mạnh mẽ. Với chiến lược này, phân khúc thị trường mà doanh nghiệp nhắm đến thường là phân khúc mà các khách hàng “hết sức nhạy cảm về giá cả”. (2) Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm và dịch vụ. Chiến lược này giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm độc đáo và hoàn toàn khác biệt, khiến đối thủ rất khó sao chép và bắt chước; người tiêu dùng sẽ rất khó có thể tìm thấy sự lựa chọn tương tự trên thị trường.

Sự khác biệt hóa về sản phẩm và dịch vụ sẽ mang lợi 10 nhuận trên mức trung bình về cho doanh nghiệp, chúng sẽ tạo nên một vị thế phòng vệ cực kỳ tốt, giúp doanh nghiệp đối phó với 05 áp lực cạnh tranh của thị trường. (3) Chiến lược tập trung vào một phân khúc thị trường nhất định. Chiến lược này sẽ tập trung vào các phân khúc thị trường ngách. Phân khúc này thường có quy mô nhỏ và ít bị các công ty lớn để ý, nên sự cạnh tranh phần nào đó sẽ bị hạn chế và bớt căng thẳng.

Doanh nghiệp sẽ dễ dàng tiếp cận với nhóm khách hàng riêng của mình; hoạt động tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ của doanh nghiệp sẽ gặp nhiều thuận lợi hơn. Cơ sở của chiến lược này, là khi tập trung vào một thị trường cụ thể nhất định, doanh nghiệp sẽ có nguồn lực và khả năng phục vụ mục tiêu chiến lược của mình tốt hơn, hiệu quả hơn so với các đối thủ khác đang phải dàn trải nguồn lực trên nhiều mặt trận với phạm vi rộng lớn hơn. Năng lực cạnh tranh dựa vào chuỗi giá trị Porter (1985): Chuỗi giá trị là tổng thể các hoạt động liên quan đến quá trình sản xuất, và tiêu thụ một sản phẩm hay dịch vụ nào đó. Trong chuỗi giá trị diễn ra quá trình tương tác giữa các nhóm yếu tố cần và đủ, để tạo nên một hoặc một nhóm sản phẩm.

Porter (1985) cho rằng nếu dựa vào hoạt động gia tăng chuỗi giá trị, doanh nghiệp sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn hơn so với các đối thủ trên thị trường. Năng lực cạnh tranh dựa trên nguồn lực và cách tiếp cận năng lực cốt lõi Quan điểm này nhấn mạnh vai trò của các yếu tố nội bộ của doanh nghiệp như: Chiến lược công ty, cơ cấu tổ chức, năng lực quản lý, khả năng sáng tạo, các nguồn lực hữu hình và vô hình sẽ đóng góp cho sự thành công trong việc tạo ra năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp (Bartlett và Ghoshal, 1989; Doz và Prahalad, 1987; Prahalad và Hamel, 1990). Năng lực cạnh tranh dựa trên quản trị chiến lược Quản trị chiến lược là một chuỗi các quyết định quản trị và các hoạt động liên quan giúp định hình lối đi và xác định thành quả của doanh nghiệp trong dài hạn. Cách tiếp cận này bắt đầu từ hoạt động phân tích môi trường bên trong và bên ngoài; sau đó, dựa trên nền tảng của hoạt động phân tích này, doanh nghiệp sẽ xây dựng nên các chiến lược, thực hiện chiến lược, đánh giá và điều chỉnh chiến lược (Flaanagan và cộng sự, 2007).

11 Năng lực cạnh tranh dựa trên định hướng thị trường Xuất phát từ góc độ định hướng lấy thị trường làm nền tảng, lý thuyết này cho rằng doanh nghiệp sẽ đạt được năng lực cạnh tranh thông qua việc tạo ra giá trị gia tăng và thỏa mãn các nhu cầu của khách hàng (Flaanagan và cộng sự, 2007). Darroch và Naughton (2003) cho rằng năng lực cạnh tranh theo định hướng thị trường phụ thuộc vào các yếu tố như: Thông tin về nhu cầu của khách hàng, khả năng tiếp nhận và phản ứng của doanh nghiệp trước thông tin phản hồi của khách hàng, mức độ tiếp nhận thông tin này của từng nhân viên trong doanh nghiệp (Jaworski và Kohli, 1993). Bên cạnh đó, năng lực cạnh tranh theo định hướng thị trường thường có liên quan đến hiệu quả hoạt động trong ngắn hạn và dài hạn của doanh nghiệp tại các điều kiện môi trường khác nhau (Dobni và Luffman, 2003; Jaworski và Kohli, 1993). Năng lực cạnh tranh dựa trên quá trình quản lý Buckley và cộng sự (1988) đã đưa mô hình đo lường 03 yếu tố của năng lực cạnh tranh bao gồm: Hiệu quả hoạt động, tiềm năng và quá trình quản lý.

Mô hình này nhấn mạnh đến mối quan hệ tương quan giữa ba yếu tố trên thông qua hệ thống thang đo của từng yếu tố. Tổng quan nghiên cứu 2. Nghiên cứu trong nước Nghiên cứu của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2008) Tác giả Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2008) đã thực hiện nghiên cứu tác động của năng lực cạnh tranh đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát các doanh nghiệp; kết quả nghiên cứu cho thấy: 05 yếu tố chính tạo nên năng lực cạnh tranh động của doanh nghiệp và tác động đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm: (1) Định hướng kinh doanh, (2) Định hướng học hỏi, (3) Định hướng thị trường, (4) Nội hóa tri thức, và (5) Chất lượng mối quan hệ.

Nghiên cứu của Trần Văn Thi (2011) Tác giả Trần Văn Thi (2011) đã thực hiện nghiên cứu với đề tài nâng cao năng 12 lực cạnh tranh của doanh nghiệp có vốn đầu tư Việt Nam tại thị trường Campuchia đến năm 2020. Trần Văn Thi (2011) đã sử dụng phương pháp chuyên gia và khảo sát thực tế với các doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường Campuchia. Kết quả nghiên cứu cho thấy, có 2 nhóm yếu tố cấu thành và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp có vốn đầu tư Việt Nam tại thị trường Campuchia, bao gồm: Nhóm 1: Một số yếu tố nội lực cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp: (1) Quy mô của doanh nghiệp, (2) Năng lực cạnh tranh về giá cả, (3) Khả năng nghiên cứu và phát triển sản phẩm, (4) Năng lực về quản lý, (5) Trình độ kỹ thuật công nghệ sản xuất, (6) Năng lực nghiên cứu và tiếp cận thị trường, (7) Năng lực tổ chức tiêu thụ sản phẩm, (8) Năng lực triển khai xây dựng và phát triển thương hiệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ