Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Động Lực Làm Việc Của Nhân Viên Ngân Hàng TMCP Quân Đội

Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên ngân hàng TMCP Quân Đội MBbank tại chi nhánh thành phố Huế.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2023

124
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố then chốt ảnh hưởng động lực MB Bank

Động lực làm việc của nhân viên là nền tảng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào, đặc biệt trong ngành ngân hàng đầy cạnh tranh. Tại Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB Bank), việc thấu hiểu và tác động tích cực đến động lực làm việc của nhân viên không chỉ giúp nâng cao hiệu suất công việc mà còn góp phần quan trọng vào việc giữ chân nhân tài. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng động lực không phải là một đặc điểm cố định mà là một trạng thái tâm lý có thể thay đổi, chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhóm yếu tố khác nhau. Các yếu tố này có thể xuất phát từ chính sách của tổ chức, môi trường làm việc, bản chất công việc và các mối quan hệ xã hội tại nơi làm việc. Việc nhận diện chính xác và đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là bước đi chiến lược, giúp ban lãnh đạo MB Bank xây dựng một chính sách nhân sự hiệu quả, tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng nơi nhân viên cảm thấy được trân trọng, có cơ hội phát triển và sẵn sàng cống hiến. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các yếu tố cốt lõi, dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và dữ liệu thực tiễn, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này.

1.1. Tầm quan trọng của động lực đối với hiệu suất công việc

Động lực làm việc được định nghĩa là sự khát khao và tự nguyện của cá nhân nhằm nỗ lực đạt được mục tiêu của tổ chức. Đây là yếu tố quyết định trực tiếp đến hiệu suất công việc và mức độ gắn kết nhân viên. Một nhân viên có động lực cao sẽ chủ động, sáng tạo và có xu hướng vượt qua các chỉ tiêu được giao. Ngược lại, sự thiếu hụt động lực dẫn đến thái độ làm việc thờ ơ, giảm năng suất và tăng tỷ lệ nghỉ việc. Đối với một định chế tài chính như MB Bank, nơi chất lượng dịch vụ và sự tận tâm của nhân viên là yếu tố cạnh tranh hàng đầu, việc duy trì động lực ở mức cao là yêu cầu sống còn. Điều này không chỉ đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định mà còn xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín trong mắt khách hàng.

1.2. Phân loại các nhóm yếu tố tác động chính

Dựa trên các học thuyết kinh điển như thuyết hai nhân tố của Herzberg hay thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow, các yếu tố ảnh hưởng đến động lực được chia thành nhiều nhóm. Nhóm yếu tố duy trì bao gồm lương thưởng và phúc lợi, điều kiện làm việc, và các chính sách của công ty. Những yếu tố này nếu không được đáp ứng tốt sẽ gây ra sự bất mãn. Nhóm yếu tố thúc đẩy bao gồm sự công nhận và khen thưởng, cơ hội thăng tiến, và bản chất công việc. Đây là những yếu tố tạo ra sự hài lòng của nhân viên và thúc đẩy họ làm việc vượt trội. Ngoài ra, các yếu tố về quan hệ xã hội như vai trò của lãnh đạoquan hệ đồng nghiệp cũng đóng một vai trò không thể thiếu trong việc định hình văn hóa doanh nghiệp MB Bank và tạo ra một môi trường làm việc tích cực.

II. TOP 3 thách thức làm giảm động lực nhân viên ngân hàng

Ngành ngân hàng, dù mang lại nhiều cơ hội, vẫn luôn tiềm ẩn những thách thức đặc thù có khả năng bào mòn động lực của nhân viên. Tại MB Bank, việc nhận diện và đối mặt với những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp nhân sự bền vững. Các áp lực từ chỉ tiêu kinh doanh, môi trường cạnh tranh nội bộ và sự thiếu cân bằng trong cuộc sống cá nhân là những rào cản lớn nhất. Khi nhân viên liên tục phải đối mặt với căng thẳng, sự công nhận không tương xứng với nỗ lực, hoặc thiếu đi một lộ trình phát triển rõ ràng, động lực làm việc sẽ suy giảm nghiêm trọng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần cá nhân mà còn tác động tiêu cực đến mục tiêu chung của toàn chi nhánh và ngân hàng. Hiểu rõ các thách thức này giúp ban lãnh đạo có những điều chỉnh kịp thời, từ đó ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám và duy trì một đội ngũ nhân sự mạnh mẽ, nhiệt huyết. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa cải thiện chính sách và xây dựng văn hóa hỗ trợ.

2.1. Áp lực công việc ngành ngân hàng và chỉ tiêu KPI

Áp lực công việc ngành ngân hàng là một thực tế không thể phủ nhận. Nhân viên thường xuyên phải đối mặt với các chỉ tiêu KPI khắt khe về huy động vốn, cho vay và bán chéo sản phẩm. Áp lực này, nếu không được quản lý tốt, sẽ dẫn đến tình trạng căng thẳng kéo dài (stress), ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Khi mục tiêu công việc chỉ tập trung vào con số mà bỏ qua quá trình nỗ lực, nhân viên dễ cảm thấy công sức của mình không được ghi nhận, từ đó làm giảm sự hứng thú và động lực cống hiến. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng kiệt sức và làm tăng tỷ lệ nghỉ việc.

2.2. Sự thiếu cân bằng công việc và cuộc sống cá nhân

Do đặc thù công việc, nhiều nhân viên ngân hàng phải làm việc ngoài giờ để hoàn thành nhiệm vụ và đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Tình trạng này kéo dài làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến cân bằng công việc và cuộc sống. Thời gian dành cho gia đình, bạn bè và các hoạt động tái tạo năng lượng bị thu hẹp, khiến nhân viên cảm thấy mệt mỏi và mất dần sự nhiệt huyết. Một tổ chức không chú trọng đến phúc lợi tinh thần và sự cân bằng cho nhân viên sẽ khó có thể giữ chân nhân tài trong dài hạn.

2.3. Thiếu sự công nhận và lộ trình phát triển nghề nghiệp

Một trong những yếu tố gây mất động lực lớn nhất là cảm giác nỗ lực không được ghi nhận. Khi sự công nhận và khen thưởng không kịp thời hoặc không công bằng, nhân viên sẽ cảm thấy bị đánh giá thấp. Bên cạnh đó, một lộ trình phát triển nghề nghiệp không rõ ràng khiến họ không nhìn thấy tương lai của mình tại tổ chức. Thiếu cơ hội thăng tiến và các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng bài bản làm cho nhân viên cảm thấy bế tắc, không có mục tiêu để phấn đấu và dần mất đi động lực làm việc.

III. Phương pháp cải thiện chính sách đãi ngộ thăng tiến tại MB

Để giải quyết các thách thức về động lực, việc xây dựng một hệ thống chính sách nhân sự minh bạch và hấp dẫn là vô cùng quan trọng. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên Ngân hàng TMCP Quân Đội có liên quan mật thiết đến các yếu tố vật chất và cơ hội phát triển. Một chính sách đãi ngộ công bằng, cạnh tranh không chỉ đáp ứng nhu cầu cơ bản mà còn thể hiện sự trân trọng của tổ chức đối với đóng góp của nhân viên. Song song đó, việc cung cấp một lộ trình sự nghiệp rõ ràng, với các cơ hội được đào tạo và thăng tiến công bằng, sẽ là nguồn động viên mạnh mẽ, khuyến khích nhân viên nỗ lực học hỏi và gắn bó lâu dài. Việc hoàn thiện hai mảng chính sách này sẽ tạo ra một cú hích lớn, giúp MB Bank nâng cao sự hài lòng của nhân viên và xây dựng một đội ngũ kế thừa vững chắc. Đây là một khoản đầu tư chiến lược vào tài sản quý giá nhất của ngân hàng: con người.

3.1. Hoàn thiện chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Chính sách lương thưởng và phúc lợi là yếu tố nền tảng. Theo nghiên cứu, đây là một trong những nhân tố có tác động trực tiếp đến động lực. MB Bank cần đảm bảo mức lương cơ bản cạnh tranh so với thị trường, đồng thời xây dựng một cơ chế thưởng dựa trên hiệu suất (performance-based) rõ ràng, minh bạch và công bằng. Các tiêu chí đánh giá cần được định lượng hóa để tránh cảm tính. Ngoài ra, cần đa dạng hóa các gói phúc lợi, không chỉ bao gồm các phúc lợi bắt buộc (BHXH, BHYT) mà còn các chương trình chăm sóc sức khỏe tự nguyện, hỗ trợ gia đình, và các hoạt động team-building. Điều này thể hiện sự quan tâm toàn diện của ngân hàng đến đời sống nhân viên, giúp tăng cường sự gắn kết nhân viên.

3.2. Xây dựng lộ trình đào tạo và cơ hội thăng tiến rõ ràng

Nhân viên luôn mong muốn được phát triển bản thân. MB Bank cần xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp cho từng vị trí. Lộ trình này phải mô tả rõ các nấc thang sự nghiệp, yêu cầu về năng lực cho từng cấp bậc và các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng tương ứng. Cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về chuyên môn, kỹ năng mềm và kỹ năng quản lý. Quan trọng hơn, cơ hội thăng tiến phải được thực hiện một cách công bằng, dựa trên năng lực và thành tích thực tế, thay vì thâm niên. Một hệ thống đánh giá và quy hoạch nhân sự minh bạch sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho nhân viên phấn đấu.

IV. Bí quyết xây dựng môi trường làm việc lý tưởng cho nhân viên

Bên cạnh các chính sách hữu hình, môi trường làm việc và các mối quan hệ xã hội là những yếu tố vô hình nhưng có sức ảnh hưởng cực kỳ mạnh mẽ đến động lực. Một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người cảm thấy an toàn, được tôn trọng và hỗ trợ, sẽ là chất xúc tác để nhân viên phát huy hết tiềm năng. Văn hóa doanh nghiệp MB Bank cần được vun đắp dựa trên sự tin tưởng, hợp tác và giao tiếp cởi mở. Trong đó, vai trò của lãnh đạo trong việc làm gương, truyền cảm hứng và đối xử công bằng là không thể thay thế. Đồng thời, mối quan hệ đồng nghiệp tốt đẹp sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, giúp nhân viên vượt qua khó khăn và cảm thấy vui vẻ mỗi khi đến công sở. Xây dựng một môi trường như vậy không chỉ là trách nhiệm của phòng nhân sự mà là của toàn thể thành viên trong tổ chức, từ cấp quản lý cao nhất đến mỗi nhân viên.

4.1. Nâng cao vai trò của lãnh đạo trong việc tạo động lực

Vai trò của lãnh đạo và quản lý trực tiếp là cực kỳ quan trọng. Một người lãnh đạo giỏi không chỉ giao việc và giám sát mà còn phải biết cách truyền cảm hứng, lắng nghe và thấu hiểu tâm tư của nhân viên. Họ cần đối xử công bằng với tất cả mọi người, ghi nhận kịp thời những nỗ lực và đóng góp, đồng thời đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng. Lãnh đạo cần tạo điều kiện để nhân viên được tự chủ hơn trong công việc, trao quyền một cách hợp lý và khuyến khích họ đưa ra sáng kiến. Sự quan tâm chân thành và phong cách quản lý hỗ trợ sẽ xây dựng được lòng tin và sự tôn trọng từ cấp dưới.

4.2. Thúc đẩy quan hệ đồng nghiệp và văn hóa hợp tác

Quan hệ đồng nghiệp thân thiện và hợp tác là một trong những yếu tố tác động mạnh nhất đến động lực làm việc, theo kết quả nghiên cứu thực tiễn. MB Bank nên khuyến khích văn hóa làm việc nhóm, chia sẻ kiến thức và hỗ trợ lẫn nhau. Cần tổ chức các hoạt động tập thể để tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên, các phòng ban. Một môi trường nơi sự cạnh tranh là lành mạnh, không có chỗ cho bè phái hay nói xấu sau lưng sẽ giúp nhân viên cảm thấy thoải mái và an toàn. Khi đồng nghiệp là những người bạn, người đồng hành đáng tin cậy, nhân viên sẽ có thêm lý do để gắn bó với công việc.

4.3. Cải thiện điều kiện và không gian làm việc

Một môi trường làm việc tốt không chỉ là về văn hóa mà còn về cơ sở vật chất. Ngân hàng cần đảm bảo không gian làm việc sạch sẽ, thoáng đãng, đủ ánh sáng và được trang bị đầy đủ công cụ cần thiết. Việc bố trí không gian mở, khu vực nghỉ ngơi, thư giãn cũng góp phần giảm bớt căng thẳng và tăng cường tương tác. Cần chú trọng đến các yếu tố về an toàn và ổn định công việc, đảm bảo nhân viên được làm việc trong một môi trường an toàn cả về thể chất lẫn tinh thần.

V. Nghiên cứu thực tiễn các yếu tố ảnh hưởng động lực làm việc

Để xác thực các cơ sở lý luận, nghiên cứu tại Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Huế đã tiến hành khảo sát 154 nhân viên và sử dụng các phương pháp phân tích thống kê hiện đại. Kết quả không chỉ khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố đã nêu mà còn lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của chúng. Phân tích hồi quy tuyến tính đã chỉ ra một mô hình gồm 7 yếu tố có tác động ý nghĩa thống kê đến động lực làm việc. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giúp ban lãnh đạo MB Bank xác định được đâu là những đòn bẩy hiệu quả nhất để tác động vào động lực làm việc của nhân viên. Việc hiểu rõ yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất, yếu tố nào có ảnh hưởng ít hơn sẽ giúp ưu tiên nguồn lực và triển khai các giải pháp một cách hiệu quả, đúng trọng tâm, thay vì dàn trải và thiếu tập trung.

5.1. Phân tích mô hình hồi quy và các biến độc lập

Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình hồi quy đa biến để kiểm định các giả thuyết. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy. Mô hình cuối cùng xác định 7 biến độc lập có ảnh hưởng thuận chiều và có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05) đến biến phụ thuộc là 'Động lực làm việc'. Các yếu tố này bao gồm: Tiền lương và phúc lợi, Đào tạo và thăng tiến, Quan hệ với cấp trên, Quan hệ với đồng nghiệp, Môi trường làm việc, Đánh giá thành tích, và Đặc điểm công việc.

5.2. Mức độ tác động của từng yếu tố đến động lực nhân viên

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mức độ tác động của các yếu tố là khác nhau, thể hiện qua hệ số Beta đã chuẩn hóa. Yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất là Quan hệ với đồng nghiệp (Beta = 0,254), cho thấy tầm quan trọng của một tập thể đoàn kết. Tiếp theo là Đặc điểm công việc (Beta = 0,167) và Đánh giá thành tích (Beta = 0,163). Các yếu tố khác như Đào tạo và thăng tiến (Beta = 0,160), Quan hệ với cấp trên (Beta = 0,144), Tiền lương và phúc lợi (Beta = 0,138) và Môi trường làm việc (Beta = 0,131) cũng có tác động tích cực. Những con số này là dẫn chứng quan trọng để MB Bank hoạch định chính sách nhân sự một cách khoa học.

VI. Hướng đi chiến lược nâng cao động lực nhân viên MB Bank

Từ những phân tích lý luận và kết quả nghiên cứu thực tiễn, việc xây dựng một chiến lược tổng thể để nâng cao động lực cho nhân viên MB Bank là một yêu cầu cấp thiết. Chiến lược này cần mang tính dài hạn và được thực thi một cách đồng bộ. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng sự hài lòng của nhân viên trong ngắn hạn mà là xây dựng một nền tảng văn hóa vững chắc để giữ chân nhân tài, thúc đẩy sự đổi mới và đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngân hàng. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo, sự tham gia của các cấp quản lý và sự hưởng ứng từ chính mỗi nhân viên. Một chiến lược thành công sẽ biến MB Bank thành một trong những nơi làm việc tốt nhất, không chỉ trong ngành ngân hàng mà trên toàn thị trường lao động. Đây là con đường để tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt và lâu dài.

6.1. Xây dựng chương trình hành động toàn diện và đồng bộ

MB Bank cần xây dựng một chương trình hành động cụ thể, không chỉ tập trung vào một yếu tố riêng lẻ như lương thưởng. Chương trình này cần kết hợp hài hòa các giải pháp về chính sách đãi ngộ, đào tạo và phát triển kỹ năng, cải thiện môi trường làm việc, và nâng cao chất lượng quản lý. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng Nhân sự và lãnh đạo các chi nhánh, phòng ban để đảm bảo chính sách được triển khai nhất quán và hiệu quả trên toàn hệ thống.

6.2. Đo lường và đánh giá định kỳ mức độ hài lòng nhân viên

Để đảm bảo các giải pháp mang lại hiệu quả, việc đo lường là không thể thiếu. MB Bank nên tiến hành các cuộc khảo sát về sự hài lòng của nhân viên và mức độ gắn kết nhân viên một cách định kỳ (hàng năm hoặc 6 tháng một lần). Kết quả khảo sát sẽ là nguồn dữ liệu quý giá để đánh giá tác động của các chính sách đã triển khai, nhận diện các vấn đề mới phát sinh và tiếp tục điều chỉnh chiến lược cho phù hợp. Việc lắng nghe tiếng nói của nhân viên một cách có hệ thống thể hiện sự tôn trọng và giúp tổ chức liên tục cải tiến.

10/07/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên ngân hàng tmcp quân đội mbbank tại chi nhánh thành phố huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận về động lực làm việc cho người lao động 1. Khái niệm cơ bản về động lực Động lực làm việc của các cá nhân và tổ chức đóng vai trò rất quan trọng trong việc nâng cao năng suất và hiệu quả công việc của cá nhân và tổ chức.Đặc biệt với tổ chức hành chính, sự nghiệp nhà nước, một hệ thống lớn có kết cấu đội ngũ các bộ ,công „viên chức thì việc tạo động lực rất quan trọng.Động lực làm việc của đội ngũ cán bộ công, viên chức cũng là một động lực giúp tăng trưởng và phát triển cho kinh tế đất nước. Trên thế ĐIỚI CÓ rất nhiều nghiên cứu về định nghĩa động lực sau: Theo Pinder (1998), động lực làm việc được định nghĩa là tập hợp các lực xuất phát từ bên trong hay bên ngoài của cá nhân tạo nên, dẫn dắt và duy trì hành vi liên quan đến công việc của con người hay theo Robbins (1993), động lực làm việc là sự sẵn lòng thê hiện mức độ cao của những nỗ lực đề hướng đến các mục tiêu của tô chức trên cơ sở thỏa mãn những nhu cầu của cá nhân.

Còn theo Mitchell (1982), động lực thể hiện quá trình tâm lý tạo ra sự thức tỉnh, định hướng và kiên trì thực hiện các hoạt động tự nguyện nhằm đạt được mục tiêu. Greenberg & Baron (2000) chia động lực thành ba phần chính. Phần thứ nhất hướng vào những kích thích có liên hệ với phần cứng hay năng lượng phía sau mỗi hành động cá nhân. Mọi người được định hướng bởi mỗi quan tâm của họ đến việc tạo ấn tượng tốt cho người khác, làm các công việc thú vị và thành công với những công việc họ làm.

Phần thứ hai đề cập đến những người lựa chọn và chỉ đạo hành vi họ thực hiện. Phần thứ ba liên quan đến hành vi duy trì, xác định rõ ràng việc mọi người phải mất bao nhiêu thời gian trong việc duy trì nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình. Còn theo Campel & Pritchard (1976) động lực làm việc bao gồm một bộ mỗi quan hệ đa dạng phụ thuộc và không phụ thuộc vào nhau mà nó giải thích phương hướng, kỹ năng, sự hiểu biết về những nhiệm vụ và cả hoạt động mà các cá nhân miễn cưỡng phải thực hiện trong môi trường làm việc. Động lực làm việc cũng đề cập đên trạng thái tâm lý cơ bản đưa đên cách ứng xử, hành vi của các người lao SVTH Phùng Thị Hà Nhỉ GVHD Lêhị Minh Toàn động.

Nói chung động lực làm việc chính là một nhu cầu, mong muốn hay khao khát mà nó diễn ra bên trong mỗi người lao động khiến cho họ biểu hiện ra thành hành vi nào đấy. Theo Warr, Cook & Wall (1979) động lực nội tại chính là nhu cầu hoàn thành, thành công, và hài lòng trong công việc của cá nhân. Động lực thế hiện mong muốn làm tốt công việc của cá nhân nhằm thỏa mãn chính mình. Theo Amabile (1993) cá nhân có động lực làm việc khi họ tìm kiếm niềm vui, mỗi quan tâm, thỏa mãn trí tò mò, tự thể hiện và muốn có thử thách trong công việc.

Còn Deci (1975) cho rằng nhân viên muốn làm việc để hiểu được khả năng của mình và tự quyết trong công việc. Khi bị thúc đây bởi động lực bên trong, nhân viên hoàn thành công việc của mình chủ yếu chỉ vì sự thích thú, say mê công việc đó và có xu hướng chấp nhận những khó khăn, thách thức, thậm chí tạm thời thất bại để thành công. Như vậy có rất nhiều quan điểm khác nhau về động lực làm việc, nhưng rõ ràng động lực làm việc của nhân viên là một mối quan hệ giữa cá nhân với tô chức. Theo giáo trình quản trị nguồn nhân lực của Nguyễn Vân Điểm - Nguyễn Ngọc Quân: “Động lực làm việc là sự khát khao tự nguyện của mỗi cá nhân để nhằm tăng cường phát huy nô lực của bản thân đề đặt được mục tiêu và kết quả nào đó”.

Khái niệm cơ bản về động lực làm việc - Động lực làm việc được thê hiện thông qua những công việc cụ thê mà mỗi người lao động đang đảm nhiệm và thái độ của họ đối với tô chức. Có thê nói, động lực làm việc là trạng thái hình thành khi người lao động kì vọng rằng họ sẽ nhận được kết quả, phần thưởng như mong muốn nếu họ nỗ lực thực hiện công việc (Vroom, 1964). va Pringle (1982), hiệu suất làm việc của nhân viên phụ thuộc đồng thời vào ba yếu tố: (1) Năng lực của bản thân cá nhân đó, là khả năng của cá nhân đó trong thực hiện và giải quyết công việc. Năng lực cũng bao gồm kiến thức, kỹ năng, hiểu biết và kinh nghiệm cho phép cá nhân hoàn thành công việc được giao.

Nói cách khác, cá nhân cần “biết làm” công việc đó. (2) Nguồn lực, điều kiện đề thực thi công việc, gồm: công cụ, trang thiết bị, nguyên vật liệu, sự hễ trợ, cơ chế. đề cá nhân có thê phát SVTH Phùng Thị Hà Nhị GVHD Lésthi Minh Toan huy được năng lực của mình. Nói cách khác, cá nhân cần có điều kiện để “có thể làm” công việc đó.

(3) Động lực làm việc: cá nhân phải mong muốn đạt kết quả cao trong công việc. Nói cách khác, cá nhân cần “muốn làm” công việc đó với kết quả cao. Để cá nhân có được kết quả làm việc cao, cần hội đủ ba yếu tố nảy. Nếu một trong ba yếu tố này không được đảm bảo, sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả làm việc của cá nhân và nhóm làm việc.

Cụ thé hon, Carter, S. Công thức này cho thấy tầm quan trọng của động lực làm việc đối với kết quả làm việc của mỗi cá nhân trong tổ chức và ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của cả tổ chức. Nếu động lực làm việc bằng 0 thì một người dù có khả năng làm việc tốt và có đầy đủ nguồn lực cũng có thé không thực hiện được mục tiêu. Một người có động lực làm việc cao có thể đạt hiệu suất làm việc như mong đợi, kế cả khi người đó hạn chế về kiến thức, kỹ năng.

- Động lực làm việc không hoàn toàn phụ thuộc vào những đặc điểm tính cách cá nhân nó có thể thay đổi thường xuyên phụ thuộc vào các nhân tố khách quan trong công việc. Tại thời điểm nay mot lao động có thể có động lực làm việc rất cao nhưng vào một thời điểm khác động lực làm việc chưa chắc đã còn trong họ. - Động lực làm việc mang tính tự nguyện phụ thuộc chính vao bản thân người lao động, người lao động thường chủ động làm việc hăng say khi họ không cảm thay có một sức ép hay áp lực nảo trong công việc. Khi được làm việc một cách chủ động tự nguyện thì họ có thê đạt được năng suất lao động tốt „ sáng tạo ,đôi mới ,tạo sự đột phá nhất.

SVTH Phùng Thị Hà Nhỉ GVHD Lê@hị Minh Toàn - Động lực làm việc là nguồn gốc dẫn đến tăng năng suất lao động cá nhân và từ đó dẫn đến hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh được nâng cao trong điều kiện các nhân tố khác không thay đôi. Tuy nhiên, cũng cần hiểu rằng không phải cứ có động lực làm việc là dẫn đến tăng năng suất lao động cá nhân vì điều đó còn phụ thuộc vào nhiều nhân tố như trí tuệ, trình độ, tay nghề của người lao động, các phương tiện, công cụ lao động và nguồn lực đề thực hiện công việc. Trong thực tiễn, người lao động không có động lực làm việc thì vẫn có thê hoàn thành công việc; thế nhưng chúng ta không thấy răng sự gắn bó, nhiệt huyết của ho voi DN la không nhiều. Bản thân họ không thể mang hết tài năng và trí tuệ công hiến tận tụy cho DN và không khi nào họ là những nhân viên trung thành, là tài nguyên quý giá của DN.

Đề có được động lực cho người lao động làm việc thì phải tìm cách tạo ra được động lực đó. Tóm lại, có thể nói động lực làm việc là yếu tô cốt lõi, góp phần vào sự nhiệt huyết đối với người lao động. Đó là sự sẵn sàng, say mê làm việc, nỗ lực, khao khát tự nguyện, nhằm đạt được mục tiêu của tô chức cũng như bản thân của người lao động. Tuy nhiên, kết quả chung mà nó mang lại chính là năng suất lao động cao và hiệu quả công việc tốt.

Động lực làm việc là yếu tô bên trong nhưng lại được biểu hiện ra bên ngoài thông qua thái độ, hành vi của người lao động. Về cơ bản, sự biểu hiện đó bao gồm mức độ tham gia vào công việc của người lao động và mối quan tâm đối với nghề nghiệp của họ. Thông qua nắm bắt được các biểu hiện động lực làm việc của người lao động, các tô chức sẽ có các chính sách nhân sự, biện pháp tạo động lực làm việc phù hợp cho nhân viên.2 Các mô hình nghiên về động lực làm việc 1. Các lý thuyết về tạo động lực làm việc 1.1 Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943) Maslow (1943) đề xuất rằng con người cần có những nhu cầu cơ bản cần thực hiện trong cuộc đời mình.

Ông giả định rằng trong mỗi con người tồn tại sự phân cap của 5 loại nhu câu: SVTH Phùng Thị Hà Nhỉ ` GVHD Lê Thị Minh Toàn - Nhu cầu sinh lý bao gồm sự cáu giận, khao khát và các nhu cầu cơ thể khác; - Nhu cầu an toàn bao gồm sự an toàn và được bảo vệ khỏi những tốn hại về tinh than va than thé; - Nhu cầu xã hội bao gồm cảm giác yêu mến, sự phụ thuộc, sự chấp nhận và tình bạn; - Nhu cầu được tôn trọng là các yếu tố bên trong như lòng tự trọng, tự do va thành tích cùng các yếu tố bên ngoài như địa vị, sự công nhận và sự quan tâm; - Nhu cầu tự hoản thiện là có động lực để trở thành người mà ta muốn trở thành, bao gồm sự trưởng thành, đạt được tiềm năng và hoàn thành nguyện ước của mình. Mặc dù không có nhu cầu nào có thê được thỏa mãn hoàn toàn nhưng néu một nhu cầu về căn bản được thỏa mãn thì sẽ không tạo ra động lực nữa. Do vậy, khi một trong các nhu cầu trên dần được thỏa mãn về cơ bản thì nhu cầu tiếp theo dân sẽ chiêm ưu thê. Nhu A Nhu cau cau hoan thién bac Nhu câu được tôn trọng Nhu cầu xã hội Nhu câu an toàn Nhu câu sinh lý Hình 1.1 Các cấp bậc nhu cầu của Maslow (Nguồn: Maslow, 1943) SVTH Phùng Thị Hà Nhỉ =GVHD Lésthi Minh Toan Hình I.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ