Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn hà nội

Khóa luận phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại Hà Nội.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU ĐỒ

DANH MỤC SƠ ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG THẺ TÍN DỤNG

1.1. Tổng quan về ngân hàng thương mại

1.2. Khái niệm ngân hàng thương mại

1.3. Chức năng và sản phẩm của ngân hàng thương mại

1.4. Tổng quan về thẻ tín dụng

1.5. Khái niệm và phân loại thẻ tín dụng

1.6. Vai trò của tín dụng

1.6.1. Vai trò của tín dụng nói chung

1.6.2. Vai trò của thẻ tín dụng KHCN

1.7. Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân

1.8. Hành vi người tiêu dùng

1.8.1. Khái niệm hành vi người tiêu dùng

1.8.2. Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng

1.9. Kết quả thực nghiệm

1.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG TTD CỦA KHCN TẠI CÁC NHTM TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI

2.1. Mô hình nghiên cứu

2.2. Giả thuyết nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thu nhập dữ liệu

2.3.2. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.4. Kết quả nghiên cứu

2.4.1. Thống kê mô tả

2.4.2. Kết quả mô hình nghiên cứu

2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ

3.1. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

3.1.1. Chuẩn chủ quan

3.1.2. Nhận thức kiểm soát hành vi

3.1.3. Cảm nhận hữu ích

3.1.4. Cảm nhận dễ sử dụng

3.1.5. Chi phí sử dụng thẻ

3.1.6. Nhận thức rủi ro

3.2. Một số khuyến nghị góp phần gia tăng nhu cầu sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân

3.2.1. Một số khuyến nghị cho các NHTM để thu hút khách hàng sử dụng thẻ tín dụng

3.2.2. Một số khuyến nghị với cơ quan, tổ chức

3.2.2.1. Đối với Chính phủ Việt Nam
3.2.2.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

3.3. Hạn chế của khóa luận và hướng nghiên cứu tiếp theo

3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Thẻ Tín Dụng

Việc sử dụng thẻ tín dụng ngày càng trở nên phổ biến tại Hà Nội. Nghiên cứu này nhằm phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân. Các yếu tố như tâm lý khách hàng, lợi ích thẻ tín dụng và rủi ro liên quan sẽ được xem xét kỹ lưỡng.

1.1. Tâm Lý Khách Hàng Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Thẻ Tín Dụng

Tâm lý khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sử dụng thẻ tín dụng. Các yếu tố như sự tin tưởng vào ngân hàng và cảm giác an toàn khi sử dụng thẻ sẽ được phân tích.

1.2. Lợi Ích Của Thẻ Tín Dụng Đối Với Khách Hàng

Thẻ tín dụng mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng như tích điểm, ưu đãi và khả năng thanh toán linh hoạt. Những lợi ích này sẽ được làm rõ để hiểu tại sao khách hàng lại chọn sử dụng thẻ tín dụng.

II. Vấn Đề Và Thách Thức Trong Việc Sử Dụng Thẻ Tín Dụng Tại Hà Nội

Mặc dù thẻ tín dụng mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc sử dụng. Các vấn đề như rủi ro tài chính và thiếu hiểu biết về sản phẩm sẽ được thảo luận.

2.1. Rủi Ro Tài Chính Khi Sử Dụng Thẻ Tín Dụng

Rủi ro tài chính là một trong những yếu tố chính khiến khách hàng e ngại khi sử dụng thẻ tín dụng. Việc nợ nần và lãi suất cao có thể gây áp lực lớn cho người tiêu dùng.

2.2. Thiếu Hiểu Biết Về Thẻ Tín Dụng

Nhiều khách hàng vẫn chưa hiểu rõ về cách thức hoạt động của thẻ tín dụng. Điều này dẫn đến việc họ không tận dụng được các lợi ích mà thẻ mang lại.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Thẻ Tín Dụng

Nghiên cứu sẽ sử dụng các phương pháp định tính và định lượng để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng. Các khảo sát và phỏng vấn sẽ được thực hiện để thu thập dữ liệu.

3.1. Phương Pháp Khảo Sát Khách Hàng

Khảo sát sẽ được thực hiện trên một mẫu khách hàng cá nhân tại Hà Nội để thu thập thông tin về thói quen và quyết định sử dụng thẻ tín dụng.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu Để Rút Ra Kết Luận

Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê để xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Về Thẻ Tín Dụng

Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những khuyến nghị cho các ngân hàng thương mại trong việc phát triển sản phẩm thẻ tín dụng. Các chiến lược marketing và cải thiện dịch vụ sẽ được đề xuất.

4.1. Khuyến Nghị Chiến Lược Marketing Cho Ngân Hàng

Các ngân hàng cần xây dựng các chiến lược marketing hiệu quả để thu hút khách hàng sử dụng thẻ tín dụng, bao gồm các chương trình khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn.

4.2. Cải Thiện Dịch Vụ Khách Hàng Liên Quan Đến Thẻ Tín Dụng

Cải thiện dịch vụ khách hàng sẽ giúp ngân hàng tạo dựng lòng tin và sự hài lòng từ phía khách hàng, từ đó tăng cường việc sử dụng thẻ tín dụng.

V. Kết Luận Về Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Thẻ Tín Dụng

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng tại Hà Nội. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các ngân hàng phát triển sản phẩm và dịch vụ tốt hơn.

5.1. Tương Lai Của Thẻ Tín Dụng Tại Hà Nội

Thẻ tín dụng sẽ tiếp tục phát triển và trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống tài chính của người tiêu dùng tại Hà Nội.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá tác động của công nghệ mới đến việc sử dụng thẻ tín dụng, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số.

09/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG THẺ TÍN DỤNG 1. Tổng quan về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm ngân hàng thương mại Theo Pháp luật về Ngân hàng, Hợp tác xã tín dụng và Công ty tài chính được ban hành vào ngày 24/05/1990, NHTM là một tổ chức kinh doanh tiền tệ chủ yếu nhận tiền gửi từ KH để sử dụng cho việc cho vay, chiết khấu và làm phương tiện thanh toán. Theo điều 4 Luật các tổ chức tín dụng 2010, NHTM là một doanh nghiệp thực hiện toàn bộ các hoạt động NH, bao gồm việc nhận tiền gửi và sử dụng số tiền đó để cấp tín dụng và cung cấp dịch vụ thanh toán nhằm hướng tới mục tiêu lợi nhuận.

Theo Luật Ngân hàng nhà nước năm 1997 số 06/1997/QH10, hoạt động của NH là kinh doanh tiền tệ và dịch vụ NH. Theo giáo trình Tiền tệ Ngân hàng của PGS.TS Tô Kim Ngọc và TS. Nguyễn Thanh Nhàn (2018), NHTM là một tổ chức tài chính hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận, thông qua việc kinh doanh từ việc huy động vốn từ nền kinh tế, chủ yếu tới từ khoản vốn ngắn hạn. Đối với loại hình sở hữu, NHTM tồn tại ở nhiều dạng như: NHTM tư nhân, NHTM cổ phần, NHTM quốc doanh, NHTM liên doanh và chi nhánh NHTM nước ngoài.

Như vậy, có thể thấy NHTM là một tổ chức tài chính được thành lập theo quy định của pháp luật, hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ. Chức năng chính của NHTM là thu nhận tiền gửi từ KH theo nhiều hình thức khác nhau và sử dụng nguồn vốn này để cung cấp các dịch vụ tài chính như cấp tín dụng và thanh toán cho các chủ thể kinh tế, với mục tiêu tạo ra lợi nhuận. Chức năng và sản phẩm của ngân hàng thương mại Hoạt động của NHTM được thể hiện rõ nhất qua ba chức năng: - Chức năng trung gian thanh toán: 11 Chức năng trung gian thanh toán là một phần quan trọng của hoạt động NH, đặc biệt là trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp và cá nhân. Nó cho phép chuyển tiền từ tài khoản của KH trả vào tài khoản của người thụ hưởng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ hoặc gửi tiền vào tài khoản tiền gửi của KH để thu tiền bán hàng hoặc các nguồn thu nhập khác theo yêu cầu của họ.

Chức năng này giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc, đồng thời tạo điều kiện cho việc luân chuyển vốn nhanh chóng trong nền kinh tế. Chức năng trung gian thanh toán của NHTM được thể hiện thông qua các dịch vụ thanh toán trực tuyến cùng với việc sử dụng của TTD và thẻ ghi nợ. Thông qua các công cụ này, KH được hỗ trợ trong việc thực hiện các giao dịch thanh toán một cách tiện lợi và nhanh chóng từ bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào. Hệ thống thanh toán trực tuyến cho phép KH thực hiện các giao dịch thanh toán từ xa một cách thuận tiện và nhanh chóng, giảm bớt sự phụ thuộc vào các điểm giao dịch truyền thống.

Bằng cách này, KH có thể tiết kiệm thời gian và công sức mà vẫn đảm bảo tính linh hoạt và tiện ích trong quá trình quản lý tài chính cá nhân và thực hiện các giao dịch hàng ngày. Các công cụ thanh toán này không chỉ là những phương tiện đơn thuần, mà còn là các công cụ linh hoạt và tiện lợi, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của KH trong một môi trường kinh doanh ngày càng phát triển và đa dạng. - Chức năng làm thủ quỹ cho xã hội: Chức năng thủ quỹ cho xã hội của NHTM bao gồm việc nhận tiền gửi từ cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức khác, đảm bảo an toàn tài sản và đáp ứng nhu cầu rút tiền và chi trả theo yêu cầu của KH. Điều này giúp NHTM có nguồn vốn để thực hiện chức năng tín dụng, đồng thời là cơ sở cho việc thực hiện chức năng thanh toán.

Dịch vụ tiết kiệm và tiền gửi thể hiện vai trò quan trọng trong chức năng thủ quỹ của NHTM. Ngân hàng thu hút nguồn vốn bằng phương thức nhận tiền gửi từ các tổ chức, cá nhân dưới các hình thức: tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác. Từ đó, NH tạo ra nguồn vốn ổn định để thực hiện các hoạt động 12 tín dụng và đầu tư. Đồng thời, dịch vụ này cũng đảm bảo sự an toàn và tin cậy cho tiền gửi của KH, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển và ổn định của hệ thống tài chính.

- Chức năng trung gian tín dụng: Đây một chức năng rất quan trọng và đặc trưng, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy và phát triển nền kinh tế như sau: + NHTM hoạt động như một "cầu nối" giữa những người có vốn và những người cần vốn trong xã hội. Nó không chỉ là người vay mà còn là người cho vay. Nhờ vào việc chênh lệch lãi suất giữa lãi suất gửi và lãi suất cho vay, NHTM có thể thu lợi nhuận và tạo ra lợi ích cho chính nó và các bên liên quan. + NHTM đảm bảo sự chuyển động liên tục của dòng tiền trong nền kinh tế xã hội, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách cung cấp vốn để duy trì quá trình tái sản xuất xã hội.

+ NHTM cải thiện hiệu suất sử dụng vốn bằng cách sử dụng tạm thời nguồn vốn nhàn rỗi vào việc cho vay với mục đích sinh lời. Với chức năng trung gian tín dụng, các NHTM không chỉ là nơi cung cấp dịch vụ lưu trữ tiền mặt mà còn là một nguồn tài chính quan trọng đối với cả doanh nghiệp và cá nhân. Đa dạng các sản phẩm tín dụng được NHTM cung cấp đáp ứng nhu cầu vốn của các đối tượng khác nhau, mang lại những lợi ích đáng kể. Ngân hàng cấp tín dụng thông qua các hình thức: Cho vay, bao thanh toán, bảo lãnh NH, chiết khấu và tái chiết khấu các công cụ chuyển nhượng và giấy tờ có giá khác, phát hành TTD.

Đối với sản phẩm vay vốn doanh nghiệp, NHTM chủ động cung cấp các khoản vay vốn cho các doanh nghiệp nhằm hỗ trợ mở rộng hoạt động sản xuất, đầu tư vào dự án phát triển, hoặc đáp ứng các nhu cầu tài chính khác. Những khoản vay này không chỉ là nguồn tài trợ quan trọng để doanh nghiệp duy trì và phát triển hoạt động kinh doanh, mà còn là cơ hội để thúc đẩy sự sáng tạo và tăng cường cạnh tranh trên 13 thị trường. Với sản phẩm vay cá nhân, NHTM cung cấp các sản phẩm cho vay tiêu dùng và cho vay sản xuất kinh doanh, phục vụ cho các nhu cầu tài chính của cá nhân. Từ việc mua sắm nhà ở đến mua ô tô, hoặc thậm chí là chi trả các chi phí cá nhân khác, các khoản vay cá nhân giúp đáp ứng nhu cầu vốn cá nhân và tạo điều kiện cho các kế hoạch và ước mơ của mỗi người trở thành hiện thực.

Bằng cách cung cấp một loạt các sản phẩm và dịch vụ tín dụng đa dạng và linh hoạt, NHTM không chỉ đáp ứng nhu cầu về vốn mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh doanh và tạo điều kiện thuận lợi cho cá nhân và doanh nghiệp, chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc thực hiện chức năng trung gian tín dụng. Tổng quan về thẻ tín dụng 1. Khái niệm và phân loại thẻ tín dụng Khái niệm thẻ tín dụng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã đưa ra định nghĩa về thẻ trong quy định về việc phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ ngân hàng, được ban hành kèm theo Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN ngày 15/5/2007. Theo đó, Ngân hàng Nhà nước quy định: "Thẻ ngân hàng là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành và cấp cho KH sử dụng theo hợp đồng ký kết giữa ngân hàng phát hành và chủ thẻ.

Thẻ ngân hàng được hiểu như một phương tiện thanh toán được dùng để thực hiện các dịch vụ thanh toán qua ngân hàng, bên cạnh các phương tiện thanh toán khác như tiền mặt, séc, ủy nhiệm chi (lệnh chi), ủy nhiệm thu. Với những tính năng như gọn nhẹ, an toàn, thuận tiện, thẻ ngân hàng đã và đang được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới và cũng ở Việt Nam." Tại khoản 3 Điều 3 Thông tư số 19/2016/TT-NHNN quy định về TTD như sau: “TTD là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ.” Thông thường, TTD được NH cấp cho chủ thẻ với một hạn mức nhất định dựa trên việc đánh giá và thẩm 14 định lịch sử quan hệ tín dụng của KH, mức thu nhập hàng tháng của chủ thẻ hoặc số tiền ký quỹ hoặc tài sản mà chủ thẻ đảm bảo tại NH. Theo văn bản hợp nhất 15/VBHN-NHNN 2021 thông tư về hoạt động thẻ ngân hàng thì: “TTD (credit card) là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ”. Với đặc điểm là chi tiêu trước và trả tiền sau, chủ thẻ có thể thực hiện các giao dịch hàng hóa, dịch vụ tại các điểm bán hàng hoặc trên các trang web thương mại điện tử thông qua hình thức thanh toán bằng TTD.

Một ngày nhất định hàng tháng, theo quy định của từng NH, NH sẽ gửi một bản sao kê chi tiêu chi tiết của tháng trước mà chủ TTD đã sử dụng và yêu cầu chủ thẻ thanh toán. Khi đó, chủ thẻ có thể chọn thanh toán toàn bộ số tiền trước hoặc trong thời hạn ghi trong thông báo. Nếu chủ thẻ thanh toán đúng thời hạn, sẽ không phải trả lãi và bất kỳ loại phí nào. Ngoài ra, chủ thẻ có thể chọn thanh toán một phần số tiền tối thiểu trên sao kê, phần còn lại sẽ được trả dần và sẽ phải trả lãi theo quy định của NH.

Tóm lại, TTD là một hình thức vay tiền của NH, cho phép KH mua sắm và chi tiêu một khoản tiền mà không cần phải có sẵn trong tài khoản của họ và tới kỳ hạn thanh toán chủ thẻ có nhiệm vụ phải trả tiền lại đầy đủ cho NH. Phân loại thẻ tín dụng TTD được phân loại để quản lý đối tượng KH tùy theo các tiêu chí khác nhau. Dưới đây là một số cách phân loại phổ biến về TTD: ● Phân loại thẻ theo hạng thẻ: TTD thường được phân loại để quản lý đối tượng KH (có thể theo thu nhập hoặc phí thẻ) như thẻ tiêu chuẩn (standard/classic), thẻ vàng (gold), thẻ bạch kim (platinum).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Thẻ Tín Dụng Của Khách Hàng Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định mà khách hàng tại Hà Nội xem xét khi sử dụng thẻ tín dụng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như tâm lý, nhu cầu tài chính và sự tiện lợi mà còn chỉ ra cách mà các ngân hàng có thể cải thiện dịch vụ của mình để thu hút khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tài chính của mình.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng tại ngân hàng tmcp sài gòn", nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về các yếu tố tương tự trong một bối cảnh khác. Ngoài ra, tài liệu "Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tỉnh bình dương" cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu hơn về hành vi của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu "Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh tân bình" sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tại một ngân hàng khác, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường thẻ tín dụng.