Khóa luận: Các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại Ngân hàng BIDV - ĐH Kinh tế Huế

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm và giải pháp quản lý nợ xấu hiệu

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Bùi Tiến Hùng

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng TMCP BIDV

Nợ xấu là thước đo cốt lõi về sức khỏe tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại. Tại Ngân hàng TMCP BIDV, công tác kiểm soát nợ xấu đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và sự an toàn vốn. Giai đoạn vừa qua chứng kiến nhiều biến động phức tạp của nền kinh tế trong nước và quốc tế. Thị trường tài chính đối mặt với áp lực lãi suất tăng và thị trường bất động sản đóng băng cục bộ. Những biến động này tác động trực tiếp lên chất lượng tín dụng của BIDV. Tỷ lệ nợ xấu phản ánh năng lực quản trị rủi ro và hiệu quả thẩm định các khoản vay. Ngân hàng đã chủ động phân loại nợ theo các tiêu chuẩn khắt khe từ Thông tư của Ngân hàng Nhà nước. Danh mục cho vay được rà soát định kỳ nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ. Quy mô dư nợ lớn đòi hỏi hệ thống giám sát liên tục và chặt chẽ. Việc duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn dưới 2% giúp BIDV bảo toàn nguồn vốn kinh doanh, củng cố uy tín thị trường và tạo điều kiện mở rộng tín dụng bền vững.

1.1. Khái niệm và quy chuẩn phân loại nợ xấu ngân hàng

Nợ xấu được định nghĩa là các khoản nợ khó đòi có nguy cơ mất vốn cao. Ngân hàng thương mại phân loại nợ thành năm nhóm dựa trên thời gian quá hạn và khả năng trả nợ của khách hàng. Nợ xấu thuộc nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5. Nhóm 3 là nợ dưới tiêu chuẩn quá hạn từ 91 đến 180 ngày. Nhóm 4 là nợ nghi ngờ có thời gian quá hạn từ 181 đến 360 ngày. Nhóm 5 là nợ có khả năng mất vốn khi quá hạn trên 360 ngày. Việc phân loại nợ tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tiêu chuẩn này đảm bảo tính minh bạch và phản ánh thực chất chất lượng tài sản có của BIDV.

1.2. Diễn biến nợ xấu của BIDV trong giai đoạn gần đây

Quy mô tài sản của BIDV liên tục đứng đầu hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng duy trì sự biến động trong ngưỡng kiểm soát an toàn qua từng năm. Khủng hoảng kinh tế toàn cầu và áp lực lạm phát đã tạo áp lực lên bảng cân đối kế toán. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng được đẩy mạnh để bao phủ nợ xấu phát sinh. Ngân hàng tập trung xử lý dứt điểm các khoản nợ tồn đọng tồn tại từ giai đoạn trước. Công tác thu hồi nợ thông qua bán tài sản bảo đảm ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực. Hoạt động cơ cấu lại thời hạn trả nợ hỗ trợ hiệu quả cho doanh nghiệp phục hồi sản xuất kinh doanh.

II. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng nợ xấu tại Ngân hàng TMCP BIDV

Sự biến động của nợ xấu tại BIDV chịu tác động từ sự kết hợp của hai nhóm nhân tố chính gồm nhân tố nội tại ngân hàng và môi trường vĩ mô. Về mặt nội tại, quy mô tín dụng và tốc độ tăng trưởng tín dụng là nguyên nhân trực tiếp. Khi tín dụng tăng trưởng quá nhanh, việc nới lỏng điều kiện thẩm định dễ dẫn đến tích tụ rủi ro. Ngược lại, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng cao tạo tấm đệm vững chắc hấp thu các tổn thất phát sinh. Tỷ suất sinh lời và năng lực vốn cũng có mối liên hệ mật thiết đến chất lượng tài sản nợ. Về mặt kinh tế vĩ mô, tăng trưởng GDP và biến động lạm phát tác động mạnh mẽ đến sức khỏe tài chính của bên đi vay. Thu nhập người dân giảm và doanh nghiệp đình trệ khiến dòng tiền thanh toán bị đứt gãy. Khi doanh nghiệp không thể bán hàng, nghĩa vụ trả nợ ngân hàng lập tức bị trì hoãn. Mô hình hồi quy thực nghiệm khẳng định tỷ lệ dự phòng rủi ro và các chỉ số kinh tế là những biến có ý nghĩa thống kê cao. Sự tương tác phức hợp giữa các biến số đòi hỏi BIDV phải có góc nhìn toàn diện để nhận diện sớm rủi ro tiềm ẩn.

2.1. Nhóm nhân tố bên trong thuộc năng lực quản trị ngân hàng

Các yếu tố vi mô phản ánh trực tiếp chính sách vận hành của BIDV. Tốc độ tăng trưởng tín dụng cao thường tiềm ẩn nguy cơ nợ xấu gia tăng trong tương lai. Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng đóng vai trò là biến số bảo vệ thanh khoản. Khi ngân hàng chủ động trích lập quỹ dự phòng lớn, khả năng ứng phó với tổn thất nợ xấu được tăng cường. Ngoài ra, quy mô tổng tài sản lớn mang lại lợi thế đa dạng hóa rủi ro danh mục cho vay. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu cao phản ánh hiệu quả sử dụng vốn, tạo nguồn lực bù đắp rủi ro tín dụng kịp thời.

2.2. Nhóm nhân tố vĩ mô và môi trường kinh tế tác động

Môi trường kinh tế vĩ mô là nhân tố khách quan định hình khả năng trả nợ của khách hàng. Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội GDP có mối liên hệ mật thiết với hoạt động sản xuất kinh doanh. Khi nền kinh tế tăng trưởng chậm, doanh số bán hàng sụt giảm dẫn đến suy yếu dòng tiền trả nợ. Tỷ lệ lạm phát gia tăng làm tăng chi phí đầu vào và xói mòn lợi nhuận của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, biến động tỷ giá hối đoái và lãi suất thị trường tạo thêm gánh nặng tài chính đối với các khoản vay ngoại tệ. Những áp lực vĩ mô dồn dập khiến rủi ro nợ xấu tại BIDV có xu hướng bộc lộ rõ rệt hơn.

III. Giải pháp kiểm soát rủi ro nợ xấu tại Ngân hàng TMCP BIDV

Để giảm thiểu rủi ro nợ xấu, BIDV cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp từ phòng ngừa đến xử lý nợ tồn đọng. Quy trình thẩm định tín dụng phải được thắt chặt ngay từ khâu tiếp nhận hồ sơ vay vốn ban đầu. Việc đánh giá năng lực tài chính và phương án kinh doanh của khách hàng cần dựa trên dữ liệu thực tế và thận trọng. Ngân hàng cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo trong chấm điểm tín dụng tự động. Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro giúp phát hiện kịp thời các khách hàng có dấu hiệu suy giảm khả năng thanh toán. Bên cạnh đó, BIDV cần đa dạng hóa danh mục cho vay nhằm hạn chế sự tập trung vốn vào các ngành có độ rủi ro cao như bất động sản. Việc tăng tỷ lệ bao phủ nợ xấu thông qua nguồn trích lập dự phòng phải được thực hiện chủ động. Đối với các khoản nợ đã phát sinh, ngân hàng cần đẩy nhanh tiến độ thu hồi qua các kênh pháp lý và phát mại tài sản thế chấp. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban chuyên môn sẽ tạo nên lớp phòng vệ vững chắc cho chất lượng tài sản của BIDV.

3.1. Hoàn thiện quy trình thẩm định và giám sát tín dụng

Nâng cao chất lượng thẩm định là giải pháp tiên quyết để ngăn chặn nợ xấu từ gốc. Cán bộ tín dụng cần xác minh tính xác thực của hồ sơ pháp lý và năng lực tạo dòng tiền của dự án. Quy trình định giá tài sản bảo đảm phải phản ánh sát giá thị trường thực tế. BIDV cần thiết lập cơ chế giám sát sau vay thường xuyên và đột xuất để kiểm tra mục đích sử dụng vốn. Khi nhận thấy dấu hiệu rủi ro, ngân hàng phải áp dụng ngay các biện pháp kiểm soát tài khoản thanh toán của người vay. Việc đào tạo đạo đức nghề nghiệp và nâng cao kỹ năng phân tích tài chính cho đội ngũ nhân sự cũng cần được ưu tiên liên tục.

3.2. Đẩy mạnh xử lý nợ tồn đọng và trích lập dự phòng rủi ro

Xử lý nợ xấu tồn đọng đòi hỏi các biện pháp quyết liệt và linh hoạt. BIDV cần phối hợp chặt chẽ với Công ty Quản lý tài sản VAMC để xử lý và mua bán nợ theo cơ chế thị trường. Việc minh bạch hóa hồ sơ nợ giúp quá trình đấu giá tài sản bảo đảm diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn. Đồng thời, ngân hàng cần chủ động trích lập dự phòng đầy đủ theo quy định của pháp luật. Nguồn quỹ dự phòng dồi dào sẽ là lá chắn bảo vệ lợi nhuận ngân hàng trước nguy cơ thất thoát vốn. Các giải pháp cơ cấu lại nợ và miễn giảm lãi cần áp dụng đúng đối tượng khách hàng có triển vọng phục hồi sản xuất.

IV. Kết luận và ứng dụng quản trị nợ xấu tại Ngân hàng TMCP BIDV

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại BIDV mang lại nhiều ý nghĩa lý luận và thực tiễn giá trị. Việc nhận diện chính xác các biến số kinh tế giúp ngân hàng chủ động thích ứng với biến động thị trường. Tăng trưởng tín dụng cần gắn liền với chất lượng tín dụng thay vì chỉ chạy theo mục tiêu quy mô. BIDV có vị thế là một trong những ngân hàng lớn nhất Việt Nam, do đó việc kiểm soát nợ xấu còn góp phần giữ vững ổn định của toàn hệ thống tài chính quốc gia. Các kết quả phân tích định lượng cung cấp cơ sở khoa học để ban lãnh đạo hoạch định chiến lược kinh doanh an toàn. Ngân hàng cần xây dựng mô hình quản trị rủi ro tích hợp theo chuẩn mực quốc tế Basel III. Việc phân bổ vốn dựa trên mức độ rủi ro sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh. Tóm lại, quản lý nợ xấu là quá trình liên tục và đòi hỏi sự linh hoạt trong chính sách tín dụng. Định hướng kiểm soát rủi ro chặt chẽ sẽ tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển bền vững của BIDV trong các giai đoạn tiếp theo.

4.1. Bài học kinh nghiệm trong công tác điều hành tín dụng

Quá trình quản trị nợ xấu đem lại những bài học giá trị cho các ngân hàng thương mại. Tăng trưởng quy mô quá nóng mà không đi kèm kiểm soát rủi ro luôn tiềm ẩn tổn thất nặng nề. Do đó, cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận và an toàn hoạt động là nguyên tắc then chốt. Ngân hàng cần liên tục cập nhật các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng của danh mục cho vay. Khi thị trường xuất hiện các cú sốc bất lợi, ngân hàng có thể kích hoạt ngay các kịch bản ứng phó khẩn cấp. Năng lực phản ứng nhanh nhạy sẽ giúp hạn chế tối đa nguy cơ chuyển nhóm nợ của khách hàng.

4.2. Ứng dụng mô hình định lượng vào cảnh báo sớm rủi ro

Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác quản trị rủi ro. Phương pháp phân tích dữ liệu chuỗi thời gian cho phép BIDV dự báo xu hướng nợ xấu theo từng chu kỳ kinh tế. Các thuật toán học máy giúp phân tích hành vi thanh toán của hàng triệu khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Khi phát hiện các dấu hiệu chậm trả tiền lãi, hệ thống sẽ phát tín hiệu cảnh báo đến cán bộ quản lý tín dụng. Việc số hóa toàn diện quy trình kiểm soát nợ giúp giảm thiểu sai sót chủ quan của con người. Đây là nền tảng cốt lõi để duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn tối ưu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/10/2026
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NỢ XẤU VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về hoạt động tín dụng ở ngân hàng thương mại 1. Khái niệm ngân hàng thương mại Theo khoản 3 Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng 2010 thì: Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định nhằm mục tiêu lợi nhuận. [16] Ngân hàng thương mại hoạt động chủ yếu như huy động vốn từ các cá nhân, tổ chức dưới nhiều hình thức như tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm và các loại tiền gửi khác và thực hiện cấp tín dụng qua các khoản vay, chiết khấu giấy tờ có giá, bảo lãnh thanh toán và các hình thức cấp tín dụng khác cho khách hàng và còn tham gia vào các hoạt động kinh doanh như đầu tư, tư vấn tài chính, mua bán ngoại tệ, và cung cấp các sản phẩm tài chính khác nhằm mục tiêu lợi nhuận.

Cùng với đó, NHTM đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự lưu thông vốn và hỗ trợ nền kinh tế, góp phần ổn định và phát triển hệ thống tài chính của quốc gia với các chức năng cơ bản: - Chức năng huy động vốn: Chức năng huy động vốn là nhiệm vụ cốt lõi của ngân hàng thương mại, nhằm thu hút nguồn tiền nhàn rỗi từ cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp trong xã hội để tạo lập nguồn vốn cho các hoạt động kinh doanh. NHTM thực hiện huy động vốn thông qua các hình thức chính như tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm, và phát hành giấy tờ có giá như trái phiếu hoặc các chứng chỉ tiền gửi. Các khoản vốn huy động này giúp ngân hàng đáp ứng nhu cầu tín dụng và đầu tư, đồng thời duy trì sự ổn định tài chính, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế. - Chức năng trung gian tín dụng: Chức năng trung gian tín dụng là một trong những chức năng quan trọng của ngân hàng thương mại, đóng vai trò cầu nối giữa người thừa vốn và người thiếu vốn trong nền kinh tế.

Trong vai trò này, ngân hàng huy động nguồn vốn nhàn rỗi từ cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp thông qua các hình thức tiền gửi, sau đó sử dụng nguồn vốn này để cung cấp các khoản tín dụng như cho vay, chiết khấu, hoặc bảo lãnh cho những đối tượng có nhu cầu. Chức năng này không chỉ giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực tài chính mà còn hỗ trợ phát triển kinh tế bằng cách thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng. Tuy nhiên, ngân hàng phải quản lý rủi ro tín dụng một cách 4 hiệu quả để đảm bảo sự an toàn cho hệ thống tài chính và duy trì niềm tin của khách hàng. - Chức năng trung gian thanh toán: Chức năng trung gian thanh toán giúp thực hiện các giao dịch thanh toán giữa các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp một cách nhanh chóng, an toàn và hiệu quả.

NHTM cung cấp các dịch vụ như tài khoản thanh toán, thẻ tín dụng, chuyển khoản và các giao dịch ngân hàng trực tuyến, giúp giảm thiểu việc sử dụng tiền mặt và tối ưu hóa quá trình thanh toán. Chức năng này không chỉ thúc đẩy lưu thông tiền tệ mà còn góp phần nâng cao hiệu quả giao dịch, hỗ trợ sự phát triển kinh tế và kết nối hệ thống tài chính quốc gia và quốc tế. Khái niệm tín dụng ngân hàng thương mại Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2023), “Tín dụng ngân hàng thương mại là mối quan hệ tài chính giữa ngân hàng và khách hàng, trong đó ngân hàng cung ứng vốn cho khách hàng trên cơ sở tin tưởng rằng khách hàng sẽ hoàn trả vốn gốc và lãi đúng hạn”. [6] Quá trình mà các ngân hàng thương mại cung cấp vốn cho khách hàng là các cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp dưới hình thức cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, hoặc các hình thức cấp tín dụng khác.

Đây là hoạt động cơ bản và cốt lõi của ngân hàng thương mại, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế thông qua việc cung ứng nguồn tài chính cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Vai trò của tín dụng ngân hàng trong nền kinh tế Hoạt động tín dụng ngân hàng giữ một vị trí then chốt trong việc thúc đẩy sự tăng trưởng của nền kinh tế. Điều này được thể hiện thông qua việc cung ứng vốn, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Những vai trò cụ thể bao gồm: 1.

Đối với kinh tế thị trường - Tín dụng ngân hàng góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua việc cung cấp nguồn vốn, giúp các doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất, đầu tư vào công nghệ mới và nâng cao hiệu quả lao động. Nhờ vậy, tín dụng đóng vai trò hỗ trợ tăng trưởng GDP, cải thiện năng lực cạnh tranh và nâng cao mức sống của người dân. 5 - Hoạt động tín dụng đóng vai trò trong việc ổn định kinh tế vĩ mô bằng cách điều chỉnh lượng cung tiền, hỗ trợ kiểm soát giá cả, duy trì mức lãi suất hợp lý và ổn định tỷ giá hối đoái. - Ngoài ra, tín dụng ngân hàng là yếu tố không thể thiếu trong việc kích thích tiêu dùng và nâng cao chất lượng đời sống.

Các khoản vay tín dụng hỗ trợ cá nhân trong việc mua sắm, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và phát triển nhà ở. Qua đó, không chỉ cải thiện mức sống của người dân mà còn thúc đẩy lưu thông hàng hóa, mở rộng thị trường nội địa, và tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững. Đối với ngân hàng - Tín dụng ngân hàng đóng vai trò không chỉ là động lực chính thúc đẩy nền kinh tế thị trường, mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại. - Tín dụng ngân hàng là nguồn tạo ra lợi nhuận lớn nhất cho ngân hàng, hoạt động này giúp ngân hàng duy trì hoạt động và đảm bảo khả năng cạnh tranh trên thị trường tài chính.

- Gia tăng uy tín và thương hiệu nhờ vào hiệu quả trong hoạt động tín dụng ngân hàng và là một tiêu chí đánh năng lực quản trị và sự ổn định của ngân hàng. - Đòn bẩy mở rộng thị phần thông qua các gói tín dụng ưu đãi hoặc chuyên biệt (như tín dụng tiêu dùng, tín dụng doanh nghiệp, tín dụng xanh), ngân hàng có thể thu hút thêm khách hàng mới và củng cố vị thế của mình. Phân loại tín dụng ngân hàng thương mại  Căn cứ vào thời hạn, gồm 3 loại: [4] - Tín dụng ngắn hạn: Thời hạn vay dưới 12 tháng. - Tín dụng trung hạn: Thời hạn vay từ 12 tháng đến 60 tháng.

- Tín dụng dài hạn: Thời hạn vay trên 60 tháng.  Căn cứ theo ngành nghề kinh tế: - Nông, lâm nghiệp và thủy sản - Công nghiệp chế biến, chế tạo - Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước - Xây dựng - Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa ô tô, xe máy và xe động cơ khác - Dịch vụ - Khác 6 1. Tổng quan về nợ xấu của tại ngân hàng thương mại 1. Tổng quan về nợ xấu 1.1 Khái niệm Theo Thư viện pháp luật (2024) cho rằng: “Nợ xấu được hiểu là các khoản nợ khó đòi khi người vay không thể trả nợ khi đến hạn phải thanh toán như đã cam kết trong hợp đồng tín dụng.

Cụ thể, nếu quá thời gian quá hạn thanh toán trên 90 ngày thì bị coi là nợ xấu”. [17] Căn cứ Khoản 8 Điều 3 Thông tư 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 của Thống đốc NHNN quy định rằng: “Nợ xấu (NPL) là nợ xấu nội bảng, gồm nợ thuộc các nhóm 3, 4 và 5”. Phân loại nợ xấu Theo khoản 1 Điều 10 Thông tư 31/2024/TT-NHNN ngày 30/06/2024 của Thống đốc NHNN: “Quy định về phân loại tài sản có trong hoạt động của ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài” như sau: [8]  Phân loại nợ - Nợ nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) + Khoản nợ trong hạn và được TCTD đánh giá là có khả năng thu hồi đủ gốc và lãi theo đúng hạn. + Khoản nợ quá hạn dưới 10 ngày và được TCTD đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi bị quá hạn và thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi còn lại đúng thời hạn.

- Nợ nhóm 2 (Nợ cần chú ý) + Khoản nợ quá hạn từ 10 - 90 ngày. + Nợ đã được điều chỉnh kỳ hạn lần đầu trừ các khoản điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu theo nợ nhóm 2. + Nợ được miễn giảm hoặc giảm lãi do khách hàng không có đủ khả năng trả lãi đầy đủ theo hợp đồng tín dụng. - Nợ nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) + Khoản nợ quá hạn từ 91 – 180 ngày.

+ Khoản nợ đã được gia hạn nợ lần đầu trừ các khoản điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu phân theo nợ nhóm 2. + Khoản nợ được miễn hoặc giảm lãi do người vay không có khả năng chi trả lãi theo hợp đồng tín dụng. 7 - Nợ nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) + Khoản nợ quá hạn từ 181 – 360 ngày. + Khoản nợ đã được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu đã quá hạn dưới 90 ngày kể từ thời hạn trả nợ được cơ cấu lại lần đầu.

+ Khoản nợ được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai quá hạn theo thời hạn trả nợ. + Khoản nợ phải được thu hồi theo kết quả thanh tra, kiểm tra đã quá hạn đến 60 ngày nhưng chưa thu hồi được. - Nợ nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) + Khoản nợ quá hạn trên 360 ngày. + Khoản nợ đã được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu và tiếp tục quá hạn từ 91 ngày trở lên kể từ ngày cơ cấu lại lần đầu.

+ Khoản nợ đã cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai quá hạn và tiếp tục quá hạn. + Khoản nợ được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ ba trở lên. Các nguyên nhân dẫn đến nợ xấu Nguyên nhân dẫn đến nợ xấu được chia làm 03 nhóm: - Nhóm nguyên nhân từ môi trường: Hoạt động tín dụng có thể chịu ảnh hưởng đáng kể từ các điều kiện kinh tế vĩ mô, tình hình chính trị, văn hóa – xã hội và hệ thống pháp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Bùi Tiến Hùng (2024), Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, Huế.
APA 7
Bùi, T. H. (2024). Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/cac-nhan-to-anh-huong-den-no-xau-tai-ngan-hang-tmcp-bidv-nam-2024/9646555546
IEEE
T. H. Bùi, "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, Huế, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/cac-nhan-to-anh-huong-den-no-xau-tai-ngan-hang-tmcp-bidv-nam-2024/9646555546

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

<strong>Khóa luận: Các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại Ngân hàng BIDV - ĐH Kinh tế Huế</strong> phân tích toàn diện thực trạng nợ xấu và chất lượng tín dụng tại BIDV. Công trình vận dụng phương pháp định lượng để làm rõ mức độ tác động từ các yếu tố nội tại lẫn biến số kinh tế vĩ mô đến nợ xấu. Người đọc không chỉ nắm bắt giải pháp kiểm soát nợ đọng hiệu quả mà còn có thể tham khảo thêm về <strong>rủi ro tín dụng ngân hàng</strong> trên toàn hệ thống. Đồng thời, nghiên cứu làm sáng tỏ <strong>tác động rủi ro tín dụng</strong> đối với khả năng sinh lời. Đây còn là cơ sở thực tiễn giá trị để hoàn thiện <strong>mô hình quản trị rủi ro</strong> hiện đại.