Các câu hỏi đề mở môn triết học và hướng dẫn trả lời chi tiết cho sinh viên

Tổng hợp các câu hỏi mở môn Triết học thường gặp kèm hướng dẫn trả lời chi tiết, giúp bạn nắm vững kiến thức và đạt điểm cao trong kỳ thi.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu học tập
117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các câu hỏi đề mở môn triết học phổ biến nhất

Các câu hỏi đề mở môn triết học, đặc biệt là triết học Mác-Lênin, là một phần không thể thiếu trong các kỳ thi cuối kỳ. Đây không chỉ là cách kiểm tra kiến thức lý luận mà còn là phương pháp đánh giá năng lực tư duy, phân tích và tổng hợp của người học. Một ngân hàng câu hỏi triết điển hình thường xoay quanh các vấn đề cốt lõi như vấn đề cơ bản của triết học, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, các quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật, và các cặp phạm trù. Việc nắm vững cấu trúc và yêu cầu của các dạng câu hỏi này là bước đầu tiên để xây dựng một tài liệu ôn thi cuối kỳ hiệu quả. Các câu hỏi thường yêu cầu người học không chỉ trình bày lại lý thuyết mà còn phải phân tích triết học một cách sâu sắc, chứng minh luận điểm bằng các dẫn chứng cụ thể và thực hiện liên hệ thực tiễn. Hiểu rõ bản chất của từng câu hỏi giúp định hướng quá trình ôn tập triết học một cách có hệ thống, tránh học vẹt và tập trung vào những nội dung trọng tâm. Bài viết này sẽ cung cấp một hệ thống hướng dẫn chi tiết, từ việc nhận diện dạng đề, xây dựng dàn ý chi tiết, đến cách triển khai luận điểm một cách logic và thuyết phục, giúp người học tự tin chinh phục những câu hỏi phức tạp nhất.

1.1. Nhận diện các dạng câu hỏi triết học thường gặp trong đề thi

Trong đề cương triết học Mác-Lênin, các câu hỏi đề mở được phân thành nhiều dạng chính. Dạng thứ nhất là câu hỏi yêu cầu trình bày, phân tích khái niệm, nguyên lý, quy luật (ví dụ: “Phân tích nội dung quy luật lượng - chất”). Dạng thứ hai yêu cầu so sánh, làm rõ sự khác biệt giữa các quan điểm, phương pháp (ví dụ: “So sánh phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình”). Dạng thứ ba, và cũng là dạng phức tạp nhất, yêu cầu vận dụng lý luận để bình luận, đánh giá một vấn đề thực tiễn hoặc liên hệ thực tiễn (ví dụ: “Vận dụng quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ lực lượng sản xuất để phân tích công cuộc Đổi mới ở Việt Nam”). Việc xác định chính xác yêu cầu của đề bài là yếu tố then chốt để có cách làm bài thi triết đạt điểm cao. Mỗi dạng đề đòi hỏi một cấu trúc và phương pháp tiếp cận riêng.

1.2. Tầm quan trọng của thế giới quan và phương pháp luận triết học

Triết học Mác-Lênin không chỉ cung cấp tri thức mà còn trang bị cho người học một thế giới quan khoa học và phương pháp luận sắc bén. Thế giới quan duy vật biện chứng giúp nhận thức đúng đắn về sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất và vai trò của ý thức. Trong khi đó, phương pháp luận biện chứng duy vật cung cấp công cụ tư duy để xem xét sự vật trong mối liên hệ phổ biến và sự phát triển không ngừng. Khi trả lời các câu hỏi đề mở, việc thể hiện rõ lập trường thế giới quan và vận dụng thành thạo phương pháp luận là tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ am hiểu của người học. Đây là nền tảng để xây dựng các lập luận chặt chẽ và sâu sắc.

II. Thách thức khi trả lời câu hỏi đề mở và cách ôn tập hiệu quả

Việc đối mặt với các câu hỏi đề mở môn triết học mang lại không ít thách thức. Khó khăn lớn nhất nằm ở khối lượng kiến thức lý luận trừu tượng và đồ sộ, từ chủ nghĩa duy vật lịch sử đến lý luận nhận thức. Nhiều người học cảm thấy lúng túng khi phải hệ thống hóa các khái niệm, phạm trù, quy luật thành một chỉnh thể logic. Một thách thức khác là kỹ năng diễn đạt và lập luận. Triết học đòi hỏi sự chính xác trong ngôn từ và sự chặt chẽ trong tư duy. Việc không xây dựng được một dàn ý chi tiết trước khi viết thường dẫn đến bài làm lan man, thiếu trọng tâm. Đặc biệt, yêu cầu liên hệ thực tiễn thường là điểm yếu, khi người học không biết cách kết nối lý luận với các vấn đề thời sự, chính trị, xã hội một cách tự nhiên và sâu sắc. Để vượt qua những trở ngại này, quá trình ôn tập triết học cần có chiến lược rõ ràng. Thay vì học thuộc lòng, cần tập trung vào việc hiểu bản chất của vấn đề cơ bản của triết học, nắm vững các mối quan hệ biện chứng và luyện tập thường xuyên với các bài tập tình huống triết học để nâng cao kỹ năng phân tích và vận dụng.

2.1. Khó khăn trong việc hệ thống hóa kiến thức triết học Mác Lênin

Hệ thống tri thức trong đề cương triết học Mác-Lênin có tính liên kết rất cao. Các nội dung về phép biện chứng duy vật, chủ nghĩa duy vật lịch sử, và lý luận nhận thức không tách rời mà bổ sung, làm tiền đề cho nhau. Chẳng hạn, để hiểu về hình thái kinh tế - xã hội, cần nắm vững mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Sự trừu tượng của các cặp phạm trù (cái riêng - cái chung, nguyên nhân - kết quả...) cũng là một rào cản. Cách khắc phục hiệu quả là sử dụng sơ đồ tư duy để hệ thống hóa kiến thức, vạch ra mối liên hệ giữa các chương, các phần, giúp hình thành một cái nhìn tổng thể và logic.

2.2. Kỹ năng vận dụng lý luận vào phân tích các vấn đề thực tiễn

Phần liên hệ thực tiễn là phần thể hiện rõ nhất năng lực tư duy của người viết. Sai lầm phổ biến là liệt kê các sự kiện một cách khiên cưỡng, không làm nổi bật sự soi chiếu của lý luận. Để làm tốt phần này, cần thường xuyên cập nhật thông tin về các vấn đề kinh tế, chính trị, xã hội. Khi vận dụng, phải chỉ rõ lý luận triết học (ví dụ: nguyên lý về sự phát triển) biểu hiện trong thực tiễn đó như thế nào, và ngược lại, thực tiễn đã chứng minh cho tính đúng đắn của lý luận ra sao. Ví dụ, phân tích vai trò của tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội qua sự thay đổi tư duy, lối sống của người Việt Nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế.

III. Phương pháp phân tích vấn đề cơ bản của triết học Mác Lênin

Để chinh phục các câu hỏi đề mở môn triết học, việc nắm vững phương pháp phân tích các vấn đề nền tảng là yêu cầu bắt buộc. Cốt lõi của triết học Mác-Lênin xoay quanh việc giải quyết vấn đề cơ bản của triết học: mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, hay vật chất và ý thức. Đây là chìa khóa để phân biệt chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Khi phân tích, cần làm rõ hai mặt của vấn đề. Mặt thứ nhất, giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào quyết định. Lập trường duy vật biện chứng khẳng định vật chất có trước, quyết định ý thức. Mặt thứ hai, con người có khả năng nhận thức thế giới hay không. Lý luận nhận thức mácxít khẳng định con người hoàn toàn có thể nhận thức được thế giới khách quan. Từ nền tảng này, các nội dung của phép biện chứng duy vậtchủ nghĩa duy vật lịch sử được triển khai. Việc phân tích cần bám sát vào các định nghĩa, luận điểm kinh điển, ví dụ như định nghĩa vật chất của V.I. Lênin, để chứng minh luận điểm một cách khoa học. Đây là cách làm bài thi triết hiệu quả, tạo ra một khung sườn lý luận vững chắc cho toàn bộ bài viết.

3.1. Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức

Đây là nội dung trọng tâm của nhiều câu hỏi. Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức không chỉ dừng lại ở việc khẳng định vai trò quyết định của vật chất. Cần làm rõ tính độc lập tương đối và sự tác động trở lại của ý thức đối với vật chất thông qua hoạt động thực tiễn. Vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung và bản chất của ý thức. Ngược lại, ý thức, sau khi ra đời, có thể tác động trở lại vật chất, định hướng, thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của thế giới vật chất. Sự tác động này phải thông qua hoạt động thực tiễn của con người. Cần trích dẫn quan điểm của các nhà kinh điển để tăng tính thuyết phục cho bài phân tích triết học.

3.2. Làm rõ nội dung cốt lõi của phép biện chứng duy vật

Phép biện chứng duy vật được cấu thành từ hai nguyên lý, ba quy luật cơ bản và sáu cặp phạm trù. Hai nguyên lý bao gồm Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và Nguyên lý về sự phát triển. Ba quy luật cơ bản là: Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại; Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập; Quy luật phủ định của phủ định. Việc phân tích cần đi sâu vào nội dung, ý nghĩa phương pháp luận của từng quy luật, chỉ ra vai trò của chúng trong việc giải thích cách thức, nguồn gốc và khuynh hướng của sự phát triển. Đây là kiến thức nền tảng để giải quyết hầu hết các bài tập tình huống triết học.

3.3. Hiểu đúng về chủ nghĩa duy vật lịch sử và vai trò thực tiễn

Chủ nghĩa duy vật lịch sử là thành tựu vĩ đại của triết học Mác, áp dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng vào nghiên cứu xã hội. Nội dung cốt lõi bao gồm học thuyết về hình thái kinh tế-xã hội, về vai trò quyết định của tồn tại xã hội đối với ý thức xã hội, về đấu tranh giai cấp và cách mạng xã hội. Khi phân tích các vấn đề này, điều quan trọng là phải làm nổi bật được vai trò của sản xuất vật chất như là nền tảng của mọi hoạt động xã hội và động lực của sự phát triển lịch sử. Việc liên hệ thực tiễn với lịch sử phát triển của xã hội Việt Nam sẽ làm cho bài viết trở nên sinh động và thuyết phục.

IV. Hướng dẫn xây dựng dàn ý chi tiết và liên hệ thực tiễn sâu sắc

Một bài thi triết học xuất sắc luôn bắt đầu từ một dàn ý chi tiết. Đây là bước không thể bỏ qua, giúp cấu trúc bài viết logic, tránh lặp ý hay bỏ sót nội dung quan trọng. Một dàn ý chuẩn cho câu hỏi đề mở môn triết học thường có ba phần: Mở bài, Thân bài, và Kết bài. Mở bài cần giới thiệu vấn đề, nêu tầm quan trọng và phạm vi phân tích. Thân bài là phần trọng tâm, cần được chia thành các luận điểm rõ ràng. Mỗi luận điểm phải được triển khai theo cấu trúc: trình bày lý luận cơ bản, phân tích triết học sâu hơn, và đưa ra dẫn chứng để chứng minh luận điểm. Đặc biệt, phần liên hệ thực tiễn cần được lồng ghép một cách khéo léo sau mỗi luận điểm hoặc tách thành một mục riêng, tùy thuộc vào yêu cầu của đề. Liên hệ thực tiễn không chỉ là minh họa mà còn phải là sự vận dụng, cho thấy lý luận soi đường cho thực tiễn và thực tiễn kiểm nghiệm chân lý. Kết bài cần tóm lược lại các vấn đề đã giải quyết, khẳng định lại giá trị của luận điểm và nêu ý nghĩa phương pháp luận. Việc tuân thủ cấu trúc này là cách làm bài thi triết chuyên nghiệp và hiệu quả.

4.1. Kỹ thuật chứng minh luận điểm triết học một cách thuyết phục

Để chứng minh luận điểm trong triết học, không thể chỉ diễn giải suông. Cần kết hợp ba yếu tố: (1) Trích dẫn kinh điển: Sử dụng các trích dẫn trực tiếp hoặc gián tiếp từ các tác phẩm của Mác, Ăngghen, Lênin để làm cơ sở lý luận. (2) Phân tích logic: Dùng các thao tác tư duy như phân tích, tổng hợp, so sánh để làm sáng tỏ luận điểm. (3) Dẫn chứng thực tiễn: Lựa chọn các ví dụ, sự kiện lịch sử, các số liệu từ đời sống xã hội để minh họa. Sự kết hợp nhuần nhuyễn ba yếu tố này sẽ tạo nên một lập luận vững chắc, có sức thuyết phục cao.

4.2. Cách liên hệ thực tiễn trong bài thi triết học Mác Lênin

Việc liên hệ thực tiễn cần đảm bảo tính phù hợp, tính cập nhật và tính sâu sắc. Tính phù hợp nghĩa là ví dụ phải liên quan trực tiếp đến lý luận đang phân tích. Tính cập nhật đòi hỏi sử dụng những thông tin, sự kiện gần gũi, mang tính thời sự. Tính sâu sắc thể hiện ở việc không chỉ mô tả sự kiện mà phải phân tích được bản chất triết học ẩn sau nó. Chẳng hạn, khi phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, có thể liên hệ với quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam trên nền tảng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

V. Bí quyết giải đề các cặp phạm trù và quy luật cơ bản hiệu quả

Các câu hỏi về cặp phạm trùquy luật cơ bản chiếm một vị trí quan trọng trong ngân hàng câu hỏi triết. Đây là những nội dung thể hiện rõ nhất tư duy biện chứng. Để giải quyết hiệu quả dạng đề này, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên, phải trình bày chính xác định nghĩa của từng phạm trù hoặc nội dung của quy luật. Thứ hai, và là bước quan trọng nhất, phải đi sâu phân tích mối quan hệ biện chứng giữa chúng. Ví dụ, với cặp phạm trù nguyên nhân - kết quả, cần chỉ ra tính khách quan của mối liên hệ, vai trò sản sinh của nguyên nhân đối với kết quả, và sự tác động trở lại của kết quả đối với nguyên nhân. Tương tự, khi phân tích một quy luật cơ bản như quy luật mâu thuẫn, cần làm rõ mâu thuẫn là nguồn gốc, động lực của sự phát triển. Cuối cùng, luôn phải rút ra ý nghĩa phương pháp luận. Tức là từ việc hiểu quy luật, phạm trù đó, chúng ta rút ra được bài học gì cho hoạt động nhận thức và thực tiễn. Việc nắm vững bí quyết này sẽ giúp việc ôn tập triết học trở nên dễ dàng và đạt kết quả cao.

5.1. Phân tích ví dụ về cặp phạm trù Cái riêng và Cái chung

Khi phân tích cặp phạm trù này, cần làm rõ: Cái riêng là phạm trù chỉ một sự vật, hiện tượng, quá trình riêng lẻ; Cái chung là phạm trù chỉ những mặt, thuộc tính lặp lại ở nhiều cái riêng. Mối quan hệ biện chứng thể hiện ở chỗ: Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng, thông qua cái riêng mà biểu hiện sự tồn tại của mình. Cái riêng chỉ tồn tại trong mối liên hệ dẫn đến cái chung. Cái riêng là cái toàn bộ, phong phú hơn cái chung. Cái chung là cái bộ phận nhưng sâu sắc, bản chất hơn cái riêng. Ý nghĩa phương pháp luận là trong hoạt động thực tiễn, không thể chỉ xuất phát từ ý muốn chủ quan mà phải dựa vào cái chung, cái quy luật.

5.2. Hướng dẫn trả lời câu hỏi về quy luật phủ định của phủ định

Đây là một trong ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật. Khi trả lời, cần trình bày: (1) Khái niệm phủ định và phủ định biện chứng. Phủ định biện chứng là sự tự phủ định, tạo tiền đề cho sự phát triển. (2) Nội dung quy luật: Sự phát triển diễn ra thông qua những lần phủ định biện chứng, tạo thành một chuỗi dường như quay trở lại điểm xuất phát ban đầu nhưng trên một cơ sở cao hơn, theo hình xoáy ốc. (3) Ý nghĩa phương pháp luận: Quy luật giúp nhận thức đúng đắn về khuynh hướng tiến lên của sự phát triển, cần có cái nhìn lạc quan, ủng hộ cái mới, kế thừa có chọn lọc những yếu tố tích cực của cái cũ.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Các câu hỏi đề mở môn triết học và hướng dẫn trả lời HỆ THỐNG CÂU HỎI  Câu 1: Triết học là gì? Trình bày nguồn gốc, đặc điểm và đối tượng của triết học.  Câu 2: Vấn đề cơ bản của triết học. Cơ sở để phân biệt chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm trong triết học?  Câu 3: Giữa phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình có sự khác biệt căn bản gì?  Câu 4: Vai trò của triết học trong đời sống xã hội. Vai trò của triết học Mác – Lênin đối với hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người.

 Câu 5: Vì sao sự ra đời của triết học Mác là một tất yếu lịch sử và là một cuộc cách mạng trên lĩnh vực triết học?  Câu 6: Trình bày những tư tưởng triết học cơ bản của Phật giáo nguyên thủy.  Câu 7: Trình bày quan niệm về đạo đức – chính trị – xã hội của Nho gia nguyên thủy  Câu 8: Trình bày những tư tưởng triết học cơ bản của Đạo gia  Câu 9: Trình bày những tư tưởng pháp trị của Hàn Phi  Câu 10: Trình bày những nội dung cơ bản của triết học Đêmôcrít  Câu 11: Trình bày những nội dung cơ bản của triết học Platông  Câu 12: Trình bày những nội dung cơ bản của triết học Ph. Bêcơn  Câu 13: Trình bày những nội dung cơ bản của triết học R. Đềcáctơ  Câu 14: Trình bày khái quát về hệ thống triết học của Ph.

Hêghen  Câu 15: Trình bày những nội dung cơ bản của triết học L. Phoiơbắc  Câu 16: Trình bày các quan niệm cơ bản của triết học duy vật về vật chất?  Câu 17: Trình bày quan niệm duy vật biện chứng về vận động và không gian, thời gian?  Câu 18: Trình bày quan niệm duy vật biện chứng về nguồn gốc, bản chất và kết cấu của ý thức?  Câu 19: Phân tích vai trò và tác dụng của ý thức. Trình bày tóm tắt nội dung nguyên lý về tính thống nhất vật chất của thế giới và nguyên tắc khách quan mácxít?  Câu 20: Nêu định nghĩa, nguồn gốc, chức năng và phân loại nguyên lý, quy luật và phạm trù.  Câu 21: Phân tích nội dung nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.

Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý này.  Câu 22: Phân tích nội dung nguyên lý về sự phát triển. Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý này?  Câu 23: Phân tích nội dung qui luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất và ngược lại. Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật này?  Câu 24: Phân tích nội dung qui luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.

Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật này?  Câu 25: Phân tích nội dung qui luật phủ định của phủ định. Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật này?  Câu 26: Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cái riêng và cái chung. Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù này?  Câu 27: Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa nguyên nhân và kết quả. Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù này?  Câu 28: Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa tất nhiên và ngẫu nhiên.

Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù này?  Câu 29: Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức. Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù này?  Câu 30: Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa bản chất và hiện tượng. Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù này?  Câu 31: Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa khả năng và hiện thực. Ý nghĩa phương pháp luận của cặp phạm trù này?  Câu 32: Trình bày các quan niệm khác nhau về bản chất của nhận thức?  Câu 33: Thực tiễn là gì? Phân tích vai trò của thực tiễn đối với nhận thức?  Câu 34: Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa các giai đoạn, cấp độ của quá trình nhận thức?  Câu 35: Chân lý là gì? Các đặc tính cơ bản và tiêu chuẩn của chân lý?  Câu 36: Phương pháp là gì? Hãy trình bày các phương pháp nhận thức khoa học.

 Câu 37: Sản xuất vật chất và vai trò của nó đối với sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người?  Câu 38: Phân tích nội dung quy luật quan hệ sản xuất phải phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Sự vận dụng quy luật này trong công cuộc đổi mới ở nước ta?  Câu 39: Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng? Sự vận dụng mối quan hệ này trong công cuộc đổi mới ở nước ta?  Câu 40: Hình thái kinh tế - xã hội là gì? Vì sao nói sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội là một quá trình lịch sử - tự nhiên?  Câu 41: Phân tích các đặc trưng cơ bản trong định nghĩa giai cấp của V.Lênin?  Câu 42: Phân tích nguồn gốc, kết cấu của giai cấp ?  Câu 43: Đấu tranh giai cấp là gì ? Tại sao nói đấu tranh giai cấp là động lực phát triển chủ yếu của xã hội có giai cấp ?  Câu 44: Phân tích mối quan hệ giai cấp - dân tộc và mối quan hệ giai cấp – nhân loại ?  Câu 45: Phân tích nguồn gốc, bản chất, đặc trưng và chức năng cơ bản của nhà nước.  Câu 46: Trình bày các kiểu và hình thức nhà nước đã có trong lịch sử. Nêu đặc điểm của Nhà nước CHXHCN Việt Nam.

 Câu 47: Cách mạng xã hội là gì? Vai trò của nó trong sự phát triển của xã hội?  Câu 48: Tính chất, lực lượng và động lực của cách mạng xã hội là gì. Phân tích điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan của cách mạng xã hội?  Câu 49: Bạo lực cách mạng là gì? Vai trò của nó trong cách mạng xã hội.  Câu 50: Khái niệm tồn tại xã hội? Khái niệm và kết cấu của ý thức xã hội?  Câu 51: Mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội?  Câu 52: Phân tích nội dung hình thái ý thức chính trị, ý thức pháp quyền và ý thức đạo đức.  Câu 53: Phân tích nội dung hình thái ý thức thẩm mỹ, ý thức tôn giáo và ý thức khoa học.

 Câu 54: Trình bày các quan niệm khác nhau về con người trong triết học trước Mác?  Câu 55: Phân tích vấn đề bản chất con người theo quan niệm của triết học Mác – Lênin.  Câu 56: Phân tích mối quan hệ giữa cá nhân - tập thể – xã hội. Ý nghĩa của vấn đề này ở nước ta hiện nay?  Câu 57: Trình bày vai trò của quần chúng nhân dân và lãnh tụ trong lịch sử. Ý nghĩa của vấn đề này trong việc quán triệt bài học “Lấy dân làm gốc”.

 Câu 58: Tại sao nói quần chúng nhân dân là lực lượng sáng tạo chân chính ra lịch sử? Phê phán những quan điểm sai lầm về vấn đề này? ĐÁP ÁN GỢI MỞ  Câu 1: Triết học là gì? Trình bày nguồn gốc, đặc điểm và đối tượng của triết học. Triết học là gì? Triết học ra đời ở cả phương Đông và phương Tây gần như cùng một thời gian (khoảng từ thế kỉ VIII đến thế kỉ VI trước CN). - Ở phương Đông, theo quan niệm của người Trung Quốc, thuật ngữ triết học có gốc là chữ “triết”, dựa theo từ nguyên chữ Hán có nghĩa là trí, ám chỉ sự hiểu biết, nhận thức sâu sắc của con người về thế giới và về đạo lý làm người. Còn theo quan niệm của người An Độ, triết học được gọi là Darshara, có nghĩa là chiêm ngưỡng, nhưng với hàm ý là sự hiểu biết dựa trên lý trí, là con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến lẽ phải.

- Ở phương Tây, thuật ngữ “triết học” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp được gọi là philosophia, có nghĩa là yêu mến (philo) sự thông thái (sophia). Ở đây, khi nói tới triết học, tới philosophia, người Hy Lạp cổ đại không chỉ muốn nói tới sự hiểu biết sâu sắc về nhiều lĩnh vực tri thức ở tầm cao nhất (tức sự thông thái) mà còn thể hiện khát vọng vươn tới tầm cao nhận thức đó. Đối với người Hy Lạp cổ đại, triết học chính là hình thái cao nhất của tri thức. Nhà triết học là nhà thông thái, là người có khả năng tiếp cận chân lý, làm sáng tỏ bản chất của sự vật.

Có thể thấy rằng, khái niệm “triết”, “triết học” dù ở phương Đông hay phương Tây đều bao hàm hai yếu tố: đó là yếu tố nhận thức (sự hiểu biết về vũ trụ và con người, sự giải thích thế giới bằng một khả năng tư duy lôgic nhất định) và yếu tố nhận định (sự đánh giá về mặt đạo lý để có thái độ và hành động tương ứng). - Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin: Triết học là hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới, về vị trí và vai trò của con người trong thế giới. Nguồn gốc và đặc điểm của triết học a) Nguồn gốc Nguồn gốc nhận thức: Để tồn tại và thích nghi với trong thế giới, con người cần phải có hiểu biết về thế giới xung quanh cũng như về bản thân. Xuất phát từ yêu cầu khách quan đó, những câu hỏi như: Thế giới xung quanh ta là gì? Nó có bắt đầu và kết thúc hay không? Sức mạnh nào chi phối thế giới? Con người là gì? Nó được sinh ra như thế nào và có quan hệ như thế nào với thế giới bên ngoài? Bản chất đích thực của cuộc sống nằm ở đâu? v.

đã được đặt ra ở một mức độ nhất định, dưới hình thức nhất định, và đã được đặt ra ngay từ thời nguyên thủy. Tuy nhiên, chỉ đến thời kỳ cổ đại, khi mà tri thức của con người về thế giới đã tích lũy tới một mức độ cho phép, khả năng tư duy của con người đã được “mài sắc” và nâng cao tới mức cho phép đủ để diễn tả thế giới một cách trừu tượng bằng hệ thống phạm trù, khái niệm trừu tượng, thì lúc đó, những câu hỏi trên mới được trả lời một cách sâu sắc. Nói cách khác, khi con người đạt tới trình độ phát triển tư duy trừu tượng, chỉ tới lúc đó, triết học với tính cách là lý luận, là hệ thống quan niệm chung nhất về thế giới và cuộc sống con người mới ra đời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ