Bước đầu nghiên cứu quy hoạch môi trường thị trấn nông trường mộc châu theo định hướng phát triển bền vững

Đề tài nghiên cứu Quy hoạch môi trường Mộc Châu phát triển bền vững mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập tốt nghiệp/Khóa luận tốt nghiệp

2016

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Các vấn đề chung về quy hoạch môi trường

1.1.1. Khái niệm về quy hoạch môi trường

1.1.2. Mục tiêu của quy hoạch môi trường

1.1.3. Nguyên tắc của quy hoạch môi trường

1.1.4. Nội dung thực hiện quy hoạch

1.1.5. Trình tự quy hoạch môi trường

1.2. Hiện trạng hoạt động quy hoạch môi trường ở Việt Nam

1.2.1. Các loại hình quy hoạch môi trường

1.2.2. Thực tiễn thực hiện quy hoạch môi trường tại Việt Nam

1.2.3. Những thách thức về vấn đề quy hoạch môi trường hiện nay

1.3. Một số vấn đề chung về nông trường

1.3.1. Chức năng và các hoạt động của nông trường

1.3.2. Hiện trạng hoạt động của các nông trường

1.3.3. Tác động tới môi trường của hoạt động sản xuất nông nghiệp tại các nông trường

1.4. Các nghiên cứu về vấn đề môi trường ở Thị trấn Nông trường Mộc Châu

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Kế thừa số liệu

2.5.2. Khảo sát thực địa

2.5.3. Phương pháp dự báo

2.5.4. Phương pháp phỏng vấn

2.5.5. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu nước

2.5.6. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiêm

2.5.7. Phương pháp bản đồ sử dụng phần mềm Acgis

2.5.8. Phương pháp đánh giá thông qua các chỉ số

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ-XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên- kinh tế xã hội

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế-Xã hội

3.2. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của TTNT Mộc Châu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiện trạng phát triển kinh tế - xã hội, các loại hình sử dụng đất và chất lượng môi trường của thị trấn nông trường Mộc Châu

4.1.1. Hiện trạng phát triển kinh tế - xã hội

4.1.2. Hiện trạng sử dụng đất

4.1.3. Ảnh hưởng của hoạt động sản xuất nông nghiệp và du lịch đến chất lượng môi trường

4.1.4. Đánh giá sự phát triển bền vững của thị trấn

4.2. Quy hoạch môi trường TTNT Mộc Châu

4.2.1. Các dự án quy hoạch sử dụng đất đã có của Thị trấn

4.2.2. Dự báo xu thế biến đổi chất lượng môi trường

4.2.3. Giải pháp bảo vệ môi trường và hệ sinh thái giai đoạn 2016 - 2020

4.2.4. Xây dựng bản đồ quy hoạch môi trường

4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác QLMT của thị TTNTMộc Châu

4.3.1. Xây dựng kế hoạch quản lí tài nguyên

4.3.2. Tổ chức bộ máy quản lí

4.3.3. Tổ chức giám sát theo dõi môi trường

4.3.4. Sử dụng các công cụ quản lí

KẾT LUẬN - TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Khám phá quy hoạch môi trường Mộc Châu cho phát triển bền vững

Thị trấn Nông trường Mộc Châu, cửa ngõ của vùng Tây Bắc, sở hữu tiềm năng to lớn để trở thành một hình mẫu về phát triển bền vững. Với điều kiện tự nhiên ưu đãi, khí hậu cao nguyên ôn hòa và cảnh quan nông nghiệp đặc sắc, Mộc Châu đang là điểm đến hấp dẫn cho du lịch và là trung tâm sản xuất nông nghiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược về quy hoạch môi trường. Quy hoạch bền vững Mộc Châu không chỉ là việc sắp xếp không gian vật lý, mà còn là quá trình hài hòa giữa ba trụ cột: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc xây dựng một kế hoạch tổng thể, đảm bảo sự phát triển của thị trấn không vượt quá sức chịu tải của hệ sinh thái. Mục tiêu chính là cụ thể hóa các chiến lược bảo vệ môi trường, lồng ghép yếu tố môi trường vào quy hoạch kinh tế - xã hội, từ đó nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng. Quy hoạch môi trường tại Mộc Châu được tiếp cận trên quan điểm hệ thống, phân tích sâu sắc các mối liên hệ giữa hoạt động của con người và tài nguyên thiên nhiên, hướng tới một mô hình kinh tế xanh, nơi các giá trị tự nhiên được bảo tồn và phát huy. Quá trình này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn dự báo các xu hướng biến đổi trong tương lai, đặc biệt là dưới tác động của biến đổi khí hậu và Mộc Châu, để đề ra các giải pháp thích ứng kịp thời và hiệu quả.

1.1. Hiện trạng và tiềm năng phát triển kinh tế xã hội Mộc Châu

Mộc Châu đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ về kinh tế - xã hội. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng thương mại - dịch vụ và du lịch, tuy nhiên nông nghiệp vẫn giữ vai trò chủ đạo, chiếm 60,3% cơ cấu kinh tế. Các sản phẩm nông nghiệp chủ lực như chè, sữa, mận, đào đã tạo dựng được thương hiệu. Thu nhập bình quân đầu người năm 2015 đạt 22 triệu đồng, một con số đáng khích lệ. Đặc biệt, mô hình du lịch sinh thái Mộc Châu đang ngày càng phát triển, thu hút gần 700.000 lượt khách trong năm 2015, mang lại doanh thu gần 500 tỷ đồng. Hệ thống hạ tầng giao thông, đặc biệt là Quốc lộ 6 và 43, là lợi thế lớn trong việc kết nối và giao thương. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc quản lý tài nguyên và bảo vệ cảnh quan. Việc khai thác tiềm năng phải đi đôi với việc xây dựng một chiến lược phát triển kinh tế xã hội Mộc Châu một cách hài hòa, tránh tình trạng phát triển nóng gây suy thoái môi trường.

1.2. Sự cần thiết của quy hoạch môi trường theo định hướng bền vững

Phát triển nhanh nhưng thiếu quy hoạch đồng bộ đã khiến Mộc Châu đối mặt với nhiều vấn đề môi trường. Tốc độ đô thị hóa, gia tăng hoạt động nông nghiệp và du lịch đang tạo áp lực lớn lên tài nguyên đất, nước và không khí. Do đó, việc xây dựng một bản quy hoạch môi trường là vô cùng cần thiết. Quy hoạch giúp xác định rõ các vùng chức năng, từ khu sản xuất nông nghiệp tập trung, khu du lịch, khu dân cư đến các vùng cần bảo vệ nghiêm ngặt. Đây là công cụ pháp lý quan trọng để quản lý tài nguyên môi trường Sơn La nói chung và Mộc Châu nói riêng một cách hiệu quả. Một bản quy hoạch tốt sẽ là cơ sở để triển khai các dự án hạ tầng kỹ thuật môi trường, thu hút đầu tư vào các lĩnh vực thân thiện với môi trường như nông nghiệp công nghệ cao Mộc Châu và du lịch bền vững, đồng thời đảm bảo mục tiêu phát triển cộng đồng địa phương một cách toàn diện.

II. Phân tích thách thức trong quy hoạch môi trường Mộc Châu

Bên cạnh những tiềm năng, Thị trấn Nông trường Mộc Châu đang đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng, xuất phát từ chính các hoạt động kinh tế chủ lực. Sự phát triển nông nghiệp, đặc biệt là chăn nuôi bò sữa và trồng trọt quy mô lớn, nếu không được quản lý chặt chẽ sẽ gây ra ô nhiễm đất và nước. Hoạt động du lịch phát triển tự phát cũng làm gia tăng lượng chất thải và áp lực lên hạ tầng. Tài liệu nghiên cứu gốc chỉ ra rằng, việc sử dụng phân bón hóa học vượt mức khuyến cáo đang làm chua hóa và thoái hóa đất. Lượng chất thải rắn sinh hoạt và chăn nuôi khổng lồ chưa có hệ thống xử lý triệt để, gây ô nhiễm cục bộ và tiềm ẩn nguy cơ dịch bệnh. Nguồn nước mặt và nước ngầm đang bị đe dọa bởi nước thải sinh hoạt và chăn nuôi chưa qua xử lý. Việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cho các dự án phát triển chưa được thực hiện một cách bài bản, dẫn đến các quyết định quy hoạch thiếu cơ sở khoa học. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp tổng thể, bắt đầu từ việc nhận diện chính xác các nguồn gây ô nhiễm và đánh giá mức độ tác động của chúng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng.

2.1. Tác động từ nông nghiệp và du lịch đến môi trường Mộc Châu

Hoạt động nông nghiệp là nguồn gây ô nhiễm chính. Bảng so sánh cho thấy mức sử dụng phân bón NPK cho các loại cây trồng như chè, cà chua đều vượt ngưỡng khuyến cáo của Sở Nông nghiệp, gây tồn dư hóa chất trong đất. Đặc biệt, ngành chăn nuôi với khoảng 17.000 con bò sữa (số liệu 2015) tạo ra một lượng chất thải hữu cơ cực lớn. Ước tính mỗi ngày có khoảng 170 tấn phân bò được thải ra, gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng (mùi hôi), ô nhiễm nước do rửa trôi và là nguồn phát sinh côn trùng gây hại. Về du lịch, sự gia tăng nhanh chóng số lượng khách du lịch và cơ sở lưu trú gây quá tải cho hệ thống thu gom và xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Việc thiếu quy hoạch chi tiết cho các điểm du lịch dẫn đến tình trạng xả rác bừa bãi, phá vỡ cảnh quan tự nhiên, đi ngược lại với mục tiêu bảo vệ môi trường khu du lịch quốc gia Mộc Châu.

2.2. Vấn đề xử lý chất thải và quản lý tài nguyên nước Mộc Châu

Công tác quản lý tài nguyên nước và xử lý chất thải là điểm yếu lớn nhất. Tổng lượng nước thải sinh hoạt và chăn nuôi của thị trấn ước tính lên tới 4.460 m³/ngày đêm. Kết quả phân tích mẫu nước thải cho thấy các chỉ số ô nhiễm đều vượt xa quy chuẩn cho phép. Cụ thể, hàm lượng COD trong nước thải chăn nuôi (2.496-2.592 mg/l) cao gấp 17 lần và BOD5 (440,4-448,2 mg/l) cao gấp 9 lần QCVN 40:2011/BTNMT. Tương tự, nước thải sinh hoạt có chỉ số BOD5 cao gấp 6 lần quy chuẩn. Đáng báo động là toàn bộ lượng nước thải này gần như chưa được xử lý, xả thẳng ra môi trường. Về chất thải rắn, mỗi ngày thị trấn phát sinh khoảng 13 tấn rác sinh hoạt, chưa kể chất thải nông nghiệp và y tế. Bãi chôn lấp chung còn thô sơ, chỉ xử lý được 50-60% lượng rác, phần còn lại bị đốt hoặc vứt bỏ tự phát, gây ô nhiễm đất, nước và không khí.

III. Phương pháp quy hoạch sử dụng đất bền vững tại Mộc Châu

Để giải quyết các thách thức môi trường, giải pháp cốt lõi là thực hiện quy hoạch sử dụng đất bền vững. Đây là công cụ nền tảng để định hình không gian phát triển, phân bổ hợp lý các nguồn lực và kiểm soát các hoạt động có nguy cơ gây ô nhiễm. Thay vì để các loại hình sử dụng đất phát triển xen kẽ, manh mún như hiện trạng, quy hoạch mới cần xác định rõ các phân khu chức năng. Các khu vực này bao gồm: vùng sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, vùng chăn nuôi tập trung có hệ thống xử lý chất thải, vùng phát triển du lịch sinh thái, khu dân cư đô thị, và đặc biệt là các vành đai xanh và vùng bảo tồn đa dạng sinh học. Việc xây dựng bản đồ quy hoạch sử dụng đất dựa trên việc phân tích các yếu tố về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và đánh giá sự thích nghi của đất đai. Quy hoạch này phải đảm bảo tính linh hoạt để thích ứng với sự phát triển trong tương lai, đồng thời phải có tính pháp lý cao để các cấp chính quyền và người dân tuân thủ, góp phần vào mục tiêu chung là bảo vệ môi trường khu du lịch quốc gia Mộc Châu.

3.1. Đánh giá hiện trạng và bất cập trong sử dụng đất Mộc Châu

Theo thống kê năm 2015, đất nông nghiệp chiếm tới 91,11% tổng diện tích tự nhiên của thị trấn, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào ngành này. Tuy nhiên, phân tích bản đồ hiện trạng cho thấy sự phân bố đất đai thiếu hợp lý. Các khu chăn nuôi nằm xen kẽ trong khu dân cư, đất ở và đất sản xuất nông nghiệp không có ranh giới rõ ràng. Diện tích đất lâm nghiệp tuy lớn (3.775 ha) nhưng chủ yếu là rừng nghèo, bị suy thoái do khai thác và canh tác nương rẫy. Một diện tích đáng kể là đất trống, đồi núi trọc (477 ha) chưa được sử dụng hiệu quả, vừa lãng phí tài nguyên, vừa tiềm ẩn nguy cơ xói mòn, sạt lở. Sự manh mún và thiếu quy hoạch này không chỉ làm giảm hiệu quả sản xuất mà còn gây khó khăn cho công tác quản lý môi trường, đặc biệt là kiểm soát ô nhiễm từ các nguồn phân tán.

3.2. Đề xuất mô hình phân vùng chức năng trong quy hoạch đất đai

Nghiên cứu đề xuất một mô hình quy hoạch sử dụng đất mới, dựa trên nguyên tắc phân vùng chức năng rõ ràng. Cụ thể: (1) Quy hoạch các cụm chăn nuôi tập trung, xa khu dân cư và các điểm du lịch, bắt buộc phải có hệ thống xử lý chất thải (biogas, ủ compost). (2) Hình thành các vùng nông nghiệp công nghệ cao Mộc Châu, chuyên canh các sản phẩm chủ lực như chè, rau, hoa, áp dụng tiêu chuẩn VietGAP để giảm thiểu sử dụng hóa chất. (3) Xác định các khu vực lõi cho mô hình du lịch sinh thái Mộc Châu, bảo vệ nghiêm ngặt cảnh quan tự nhiên và bản sắc văn hóa. (4) Mở rộng không gian đô thị một cách có kiểm soát, ưu tiên phát triển các khu dân cư xanh, đồng bộ về hạ tầng. (5) Phục hồi và bảo vệ diện tích rừng phòng hộ, đặc biệt là rừng đầu nguồn để đảm bảo an ninh nguồn nước và bảo tồn đa dạng sinh học.

IV. Giải pháp hạ tầng kỹ thuật cho quy hoạch môi trường Mộc Châu

Quy hoạch sử dụng đất sẽ không thể thực thi nếu thiếu một hệ thống hạ tầng kỹ thuật môi trường đồng bộ. Đây là yếu tố then chốt để giải quyết các vấn đề ô nhiễm đang tồn tại. Các giải pháp hạ tầng cần được ưu tiên đầu tư bao gồm hệ thống thu gom và xử lý nước thải tập trung, khu xử lý chất thải rắn hợp vệ sinh, hệ thống cấp thoát nước và các công trình phòng chống thiên tai. Việc xây dựng các công trình này không chỉ cải thiện chất lượng môi trường mà còn tạo điều kiện để thu hút các nhà đầu tư lớn, thúc đẩy phát triển kinh tế theo hướng bền vững. Nguồn vốn để thực hiện có thể đến từ ngân sách nhà nước, xã hội hóa và các quỹ hỗ trợ phát triển xanh. Nghiên cứu đề xuất xây dựng các cụm công nghiệp nhỏ, tập trung các cơ sở chế biến nông sản để dễ dàng quản lý và xử lý chất thải. Đồng thời, việc xây dựng các hồ điều hòa nhân tạo vừa có tác dụng trữ nước, cải tạo vi khí hậu, vừa tạo cảnh quan cho phát triển du lịch. Đây là bước đi cần thiết để Mộc Châu hiện thực hóa tầm nhìn về một đô thị sinh thái trong tương lai.

4.1. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và chăn nuôi

Giải pháp cấp bách nhất là xây dựng một nhà máy xử lý nước thải tập trung cho khu vực trung tâm thị trấn và các khu du lịch. Đối với các khu vực chăn nuôi, cần áp dụng mô hình xử lý tại nguồn thông qua các hầm biogas quy mô lớn, kết hợp với hệ thống hồ sinh học để xử lý triệt để trước khi xả thải. Nước sau xử lý có thể tái sử dụng cho mục đích tưới tiêu, góp phần vào việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Đồng thời, cần xây dựng mạng lưới cống thu gom nước thải riêng biệt với hệ thống thoát nước mưa để đảm bảo hiệu quả hoạt động của nhà máy xử lý. Đối với nước thải y tế, bắt buộc phải có hệ thống xử lý riêng tại bệnh viện và các cơ sở y tế theo đúng quy định, khử trùng và loại bỏ các mầm bệnh nguy hại trước khi đấu nối vào hệ thống chung.

4.2. Quy hoạch khu xử lý chất thải rắn và mô hình kinh tế tuần hoàn

Mộc Châu cần quy hoạch một khu liên hợp xử lý chất thải rắn hiện đại, thay thế cho bãi chôn lấp tạm bợ hiện nay. Khu xử lý này nên được đặt ở vị trí phù hợp, xa khu dân cư, áp dụng công nghệ phân loại, tái chế, ủ phân compost và đốt rác phát điện. Mô hình này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn hướng tới kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn, biến rác thải thành tài nguyên. Đặc biệt, với lượng chất thải hữu cơ khổng lồ từ nông nghiệp, việc xây dựng các nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh là một hướng đi khả thi, vừa giảm ô nhiễm, vừa cung cấp sản phẩm phân bón sạch cho cây trồng, cải tạo độ phì nhiêu của đất. Cần tăng cường công tác phân loại rác tại nguồn trong cộng đồng để nâng cao hiệu quả của khu xử lý.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các vấ đề chung về quy hoạ môi trường 1. K ái iệm về quy oạ môi trườ Quy hoạch môi trƣờng là một công cụ quan trọng trong công tác kế hoạch hóa quản lí và bảo vệ môi trƣờng của nhà nƣớc. Tuy nhiên, trên thế giới khái niệm QHMT đƣợc diễn đật theo nhiều cách khác nhau.

Theo John Edington (1979) cho rằng “ QHMT là sự cố gắng làm cân bằng và hài hòa các hoạt động phát triển mà con ngƣời vì quyền lợi của mình áp đặt một cách quá mức lên môi trƣờng tự nhiên”. Faludi(1987) cho rằng QHMT là “tổng của các biệp pháp môi trƣờng công cộng mà có thẩm quyền về môi trƣờng mà có thể sử dụng”. Về sau Greg Lindsey(1997) QHMT “là quá trình sử dụng một cách hệ thống các kiến thức để thông báo cho quá trình ra quyết định về tƣơng lai của môi trƣờng”. Tại Việt Nam theo Nguyễn Đức Khiển (2002) QHMT là việc “xác lập các mục tiêu môi trƣờng mong muốn; đề xuấtvà lựa chọn phƣơng án, giải pháp để bảo vệ, cải tiến và phát triển một trong những môi trƣờng thành phần hay tài nguyên của môi trƣờng nhằm tăng cƣờng một cách tốt nhất năng lực, chất lƣợng của chúng theo mục tiêu đã đề ra”.

Nói chung QHMT giúp cụ thể hóa các chủ chƣơng, chính sách và chiến lƣợc bảo vệ. Mục tiêu của quy hoạ môi trường Mục tiêu chính của QHMT bao gồm những 2 mục tiêu chính: 1. Cụ thể hóa các chiến lƣợc, chính sách về bảo vệ môi trƣờng, là cơ sở để xây dựng các chƣơng trình, kế hoạch hành động vì môi trƣờng. Điều hòa mối quan hệ giữa phát triển Kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trƣờng là đảm bảo chắc chắn sao cho sự phát triển kinh tế xã hội không vƣợt 2 quá khả năng chịu tải của môi trƣờng tự nhiên và đảm bảo sự phát triển Kinh tế - xã hội phù hợp tốt nhất với hệ thống tự nhiên.

N uy tắ ủ quy oạ môi trườ Theo Nguyễn Thế Thôn (2004) đã đƣa ra 6 nguyên tắc của Quy hoạch môi trƣờng nhƣ sau: 1. Xác định rõ các mục tiêu và các đối tượng cho quy hoạch môi trường Các mục tiêu môi trƣờng hoặc kinh tế môi trƣờng thƣờng đƣợc đƣa ra trong chiến lƣợc môi trƣờng hoặc trong kế hoạch môi trƣờng của sự phát triển bền vững. Nhƣng trƣớc khi quy hoạch môi trƣờng hoặc quy hoạch kinh tế môi trƣờng của sự phát triển bền vững cần phải xác định lại một cách rõ ràng chính xác các mục tiêu và đối tƣợng cụ thể về môi trƣờng và kinh tế xã hội của quy hoạch môi trƣờng trong quy hoạch kinh tế- xã hội. Quy hoạch môi trường phải được tiến hành đồng thời với quy hoạch kinh tế - xã hội Vì quy hoạch môi trƣờng và quy hoạch KT- XH ở trong thể thống nhất, nên quy hoạch môi trƣờng phải đƣợc tiến hành đồng thời với quy hoạch KT- XH trong thể thống nhất nhằm hƣớng tới mục tiêu phát triển bền vững.

Trong trƣờng hợp QHMT đƣợc tiến hành riêng cho các mục tiêu môi trƣờng thì cũng cần phải đƣợc xem xét cân nhắc liên hệ với mục tiêu kinh tế xã hội có liên quan. Xác định quy mô về không gian và thời gian quy hoạch Đối với quy mô không gian cần xác định rõ mức độ quy hoạch sơ bộ hay chi tiết với các quy mô lãnh thổ lớn trung bình hoặc nhỏ. Quy hoạch môi trƣờng thành phần hay tổng hợp nhiều thành phần môi trƣờng. Đối với qui mô thời gian gắn chặt với qui mô không gian, có các thời gian của kế hoạch dài hạn trung hạn hoặc ngắn hạn từ nhiều năm cho đến một năm.

Quy hoạch môi trường dựa trên quan điểm hệ thống Phân tích để thấy rõ cấu trúc và chức năng của thành phần môi trƣờng các mối liên hệ giữa chúng với nhau, tổng hợp để thấy rõ toàn bộ cấu trúc và 3 chức năng tổng thể của môi trƣờng trong hệ thống môi trƣờng đƣợc đề ra trong quy hoạch môi trƣờng. Quy hoạch môi trường sử dụng thông tin và các luận cứ khoa học về môi trường thông qua đánh giá môi trường Có đánh giá môi trƣờng mới có cơ sở để lập luận cứ khoa học cho QHMT. Đánh giá và lập luận cứ cho QHMT đƣợc tiến hành cùng đồng thời với đánh giá và lập luận cứ khoa học cho quy hoạch tổng thể xã hội. Quy hoạch môi trường phải phù hợp với trình độ phát triển Kinh tế - xã hội Ở mỗi địa phƣơng ở mỗi quốc gia dều có những trình độ phát triển Kinh tế- xã hội nhất định.

Cần cân nhắc đánh giá tính toán về môi trƣờng, có các đối sách biện pháp thích hợp để bảo đảm môi trƣờng cho sự phát triển bền vững. Tránh tình trạng sử dụng chiêu bài ƣu tiên cho sự phát triển KT-XH để không quan tâm thích đáng đế môi trƣờng, để ra những quyết định thiệt hại tới môi trƣờng. Sự phát triển KT-XH ở trình độ phát triển cao đòi hỏi quy hoạch môi trƣờng ở mức độ cao thích ứng cho sự phát triển bền vững. Đem quy hoạch môi trƣờng ở trình độ phát triển KT-XH cao áp dụng vào mức độ phát triển KT-XH thấp sẽ gây ra tình trạng kìm hãm phát triển.

Nội du t ự iệ quy oạ Quy hoạch môi trƣờng bao gồm các nội dung sau: - Đánh giá hiện trạng môi trƣờng Là quá trình đánh giá chất lƣợng môi trƣờng tại thời điểm thực hiện quy hoạch dƣới tác động của các hoạt động phát triển kinh tế xã hội. - Đánh giá tác động môi trƣờng các dự án phát triển và dự báo các biến đổi môi trƣờng Đánh giá sự ảnh hƣởng của các dự án phát triển đến môi trƣờng và kinh tế trong khu vực khi dƣ án đƣợc thực hiên trong quá trình xây dựng hoặc dự án đƣợc vận hành từ đó dự báo các kịnh bản môi trƣờng có thể xảy trong 4 tƣơng lai, môi trƣờng sẽ chịu những tác động và rủi ro ra sao khi các dự án đƣợc tiến hành. - Phác thảo quy hoạch Trong phác thảo quy hoạch cần xác định vấn đề môi trƣờng then chốt (các vấn đề tài nguyên thiên nhiên, các hiểm họa môi trƣờng và ô nhiễm môi trƣờng) từ đó đề ra các mục tiêu chiến lƣợc và cụ thể của dự án. Cuối cùng đề xuất các giải pháp quy hoạch một cách hợp lí và tối ƣu nhất.

- Thực hiện và giám sát quy hoạch Quá trình thực hiện và giám sát quy hoạch đƣợc sử dụng khi dự án đƣợc xét duyệt thông qua, quá trình này giúp kiểm tra tiến trình và chất lƣợng thi công của dự án nhằm đảm bảo dự án đƣợc thực hiện đúng với báo cáo đánh giá tác động môi trƣờng. Trì ự q y oạ mô r ờ Quy trình QHMT về cơ bản tƣơng tự nhƣ trong các lĩnh vực quy hoạch khác chỉ khác là QHMT thì đối tƣợng quan tâm hàng đầu là môi trƣờng. Quy trình lập quy hoạch đƣợc tiến hành cho hai trƣờng hợp cụ thể -Vùng QHMT đƣợc tiến hành đồng thời, lồng ghép với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội. -Vùng quy hoạch phát triển kinh tế xã hội đã đƣợc xây dựng và phê duyệt, trong đó, các vấn đề môi trƣờng chƣa đƣợc phân tích, đánh giá đầy đủ và QHMT còn sơ lƣợc đơn giản.

Theo Vũ Quyết Thắng (2003) các bƣớc cơ bản của quy hoạch môi trƣờng: + Xác định phạm vi quy hoạch, đối tƣợng quy hoạch. + Điều tra thu thập thông tin điều kiện môi trƣờng. + Phân tích đánh giá hiện trạng tài nguyên môi trƣờng (đánh giá tài nguyên, đánh giá hiểm họa và đánh giá tính thích hợp cho phát triển, điều kiện tài nguyên, chát lƣợng môi trƣờng, tác động mối trƣờng. Dự báo biến đổi môi trƣờng.

5 + Thiết kế quy hoạch. + Đánh giá phƣơng án, đánh giá tác động môi trƣờng. + Đề xuất giải pháp quản lí nhằm thực hiện phƣơng án quy hoạch đề xuất. S đồ 1 Quy trì ậ quy oạ môi trườ Mục Phân Phương Đánh Quy Quản lí Tiêu tích án giá hoạch (Nguồn: Vũ Quyết Thắng, 2003) 1.

Hiện trạng hoạt động quy hoạ môi trường ở Việt Nam 1. Các loại hình quy hoạ môi trường Quy hoạch môi trƣờng đƣợc chia thành nhiều cấp độ khác nhau theo phạm vi lãnh thổ: quốc gia, khu vực, tỉnh/thành phố.Ngoài ra QHMT còn đƣợc phân chia theo mức độ chuyên biệt. Quy hoạch tổng thể môi trường là quy hoạch theo một khu vực địa lí cụ thể (vd: thành phố Hà Nội, thị trấn Mộc Châu.) thƣờng bao gồm các nội dun về: môi trƣờng đất, nƣớc, không khí… Quy hoạch môi trường chuyên nghành là dạng quy hoạch để đạt đƣợc một/một số mục tiêu môi trƣờng đối với một/một vài thành phần của môi trƣờng (đất, nƣớc. T ự tiễ t ự iệ quy oạ môi trườ tại Việt N m Sau nhiều năm thực hiện quá trình Công nghiệp hóa - hiện đại hóa nƣớc ta hiện nay đang đối mặt với nhiều nguy cơ rủi ro suy giảm môi trƣờng trầm trọng của chất lƣợng môi trƣờng tự nhiên do tác động của quá trình phát triển kinh tế bừa bãi, thiếu quy hoạch.

Bởi vậy, trong những năm qua, nhận thức đƣợc tầm quan trọng của quy hoạch môi trƣờng, đã có rất nhiều nghành, lĩnh vực và địa phƣơng tiến hành lập QHMT. QHMT đƣợc đề cập một cách có hệ thống chính thức về lí thuyết và ứng dụng cụ thể lần đầu tiên tại Việt Nam trong cuốn “Quy hoạch môi trƣờng phát triển bền vững”, của Phó giáo sƣ tiến sĩ Nguyễn Thế Thôn (1999). Tuy 6 nhiên trƣớc đó đã có một số dự án đƣợc các nhà hoạch định chính sách đƣa ra các nội dung nghiên cứu có tính chất bảo vệ môi trƣờng. Nguyễn Ngọc Sinh và các cộng tác viên (1997, Định hƣớng Quy hoạch môi trƣờng Bắc Trung Bộ; 1998, QHMT ngành trong quy hoạch phát triển vùng Đồng bằng sông Hồng) đã trinh bầy những ý tƣởng khái quát của QHMT, đó là xác định những vấn đề môi trƣờng để đề xuất phƣơng hƣớng, mục tiêu chiến lƣợc và các chƣơng trình môi trƣờng trong khu vực.

Tiếp đó là các nhóm tác giả khác nhƣ Trịnh Thị Thanh và cộng tác viên (1999-2000, Phƣơng pháp luận và thử nghiệm áp dụng sơ bộ QHMT Đồng bằng sông Hồng). Hay tổ chức hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA,1999, Nghiên cứu quy hoạch quản lý môi trƣờng vịnh Hạ Long và thành phố Hà Nội). Đến giai đoạn hiện tại, hầu hết các dự án xây dựng đều gắn liền với QHMT trong đó dự án nổi bật nhất có sử dụng QHMT và thực hiện thành công giai đoạn 1 là dự án “Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội Đà Nẵng đến năm 2020”. Dự án đƣợc chia làm 2 giai đoạn 2011-2015 và 2016- 2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ