Chuyên Đề Bồi Dưỡng Học Sinh Giỏi Toán Lớp 5: Số Tự Nhiên & Số Thập Phân

Tuyển tập chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán lớp 5. Tài liệu ôn luyện nâng cao, giúp học sinh phát triển tư duy, đạt kết quả cao trong các kỳ thi.

Chuyên ngành

Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu bồi dưỡng học sinh giỏi
60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lý thuyết so sánh hai số tự nhiên

Lý thuyết về số thập phân

1.1. Khái niệm

1.2. Cách đọc số thập phân

1.3. Cách viết số thập phân

Lý thuyết về số tự nhiên và cấu tạo số

1.4. Các số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11,…là các số tự nhiên.

1.5. Tính chẵn, lẻ của số tự nhiên

1.6. Tia số

Phép chia số tự nhiên

1.7. LÝ THUYẾT CẦN NHỚ

1.8. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Phép nhân số tự nhiên

1.9. a x b = c (thừa số x thừa số = tích)

1.10. Một số cách tính nhân nhẩm trên số tự nhiên

1.11. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Thứ tự các số thập phân

CÁC PHÉP TÍNH VỚI PHÂN SỐ

1.12. Phép cộng phân số

1.13. Phép trừ phân số

1.14. Phép nhân phân số

1.15. Phép chia phân số

MỘT SỐ DẠNG BÀI TOÁN

1.16. Dạng 1: Tổnh nhiều phân số có tử số bằng nhau và mẫu số của phân số liền sau gấp mẫu số của phân số liền trƣớc 2 lần.

1.17. Dạng 2: Tính tổng của nhiều phân số có tử số bằng nhau và mẫu số của phân số liền sau gấp mẫu số của phân số liền trƣớc n lần. (n > 1)

1.18. Dạng 3: Tính tổng của nhiều phân số có tử số là n (n > 0); mẫu số là tích của 2 thừa số có hiệu bằng n và thừa số thứ 2 của mẫu phân số liền trớc là thừa số thứ nhất của mẫu phân số liền sau

TỈ SỐ PHẦN TRĂM

1.19. LÝ THUYẾT

1.20. BÀI TẬP VẬN DỤNG

CÁC BÀI TOÁN VỀ LỊCH THỜI GIAN

PHƢƠNG PHÁP THỬ CHỌN

PHƢƠNG PHÁP GIẢ THIẾT TẠM

Tóm tắt

I. Nền tảng bồi dưỡng HSG Toán 5 Số tự nhiên số thập phân

Chương trình bồi dưỡng HSG Toán 5 tập trung vào hai mảng kiến thức cốt lõi là Số Tự NhiênSố Thập Phân. Đây không chỉ là những nội dung cơ bản mà còn là nền tảng cho các dạng toán nâng cao lớp 5. Việc nắm vững các khái niệm, tính chất và phương pháp giải toán liên quan đến hai chủ đề này là điều kiện tiên quyết để học sinh chinh phục các kỳ thi quan trọng. Bài viết này cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ lý thuyết cơ bản đến các chuyên đề nâng cao, giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc và phát triển toán tư duy logic lớp 5. Các nội dung được trình bày một cách hệ thống, bám sát cấu trúc đề thi học sinh giỏi toán lớp 5, đảm bảo tính ứng dụng cao. Mục tiêu là trang bị cho học sinh không chỉ kiến thức mà còn cả kỹ năng và phương pháp tiếp cận các bài toán khó, đặc biệt là các bài toán về cấu tạo số tự nhiên và các phép tính phức tạp với số thập phân. Tài liệu này là một nguồn tham khảo hữu ích cho cả giáo viên và học sinh trong quá trình luyện thi.

1.1. Tầm quan trọng của Số học trong các kỳ thi học sinh giỏi

Trong cấu trúc của các đề thi học sinh giỏi toán lớp 5, các bài toán liên quan đến Số học, cụ thể là Số Tự NhiênSố Thập Phân, luôn chiếm một tỷ trọng lớn và là phần kiến thức quyết định. Các bài toán này không chỉ kiểm tra khả năng tính toán mà còn đánh giá sâu sắc khả năng phân tích, suy luận và vận dụng lý thuyết vào thực tiễn. Học sinh cần thành thạo phương pháp giải toán số học để xử lý các dạng bài đa dạng như tìm số, so sánh, các bài toán về chia hết, cấu tạo số. Theo các chuyên gia, việc làm chủ phần kiến thức này giúp học sinh tự tin giải quyết ít nhất 50-60% số điểm trong bài thi. Do đó, việc đầu tư thời gian và công sức vào luyện thi học sinh giỏi toán 5 ở mảng kiến thức này là một chiến lược thông minh và hiệu quả.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của tài liệu bồi dưỡng HSG Toán

Tài liệu bồi dưỡng HSG toán này được xây dựng với mục tiêu cung cấp lộ trình học tập rõ ràng, từ cơ bản đến nâng cao. Cấu trúc tài liệu được chia thành các chuyên đề chính. Phần đầu tập trung vào lý thuyết nền tảng của Số Tự NhiênSố Thập Phân, bao gồm định nghĩa, tính chất, quy tắc so sánh và các phép tính cơ bản. Các phần tiếp theo đi sâu vào các chuyên đề số tự nhiên lớp 5các dạng toán về số thập phân thường xuất hiện trong các kỳ thi. Mỗi chuyên đề bao gồm lý thuyết trọng tâm, ví dụ minh họa chi tiết và hệ thống bài tập về dãy số, cấu tạo số để học sinh tự luyện. Cuối cùng, tài liệu tổng hợp các phương pháp giải toán đặc trưng như phương pháp thử chọn, giả thiết tạm, giúp học sinh phát triển tư duy giải quyết vấn đề một cách linh hoạt và sáng tạo.

II. Thách thức khi bồi dưỡng HSG Toán 5 Vượt qua lối mòn

Quá trình bồi dưỡng HSG Toán 5 đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là việc chuyển đổi tư duy từ tính toán cơ học sang giải quyết vấn đề một cách logic và sáng tạo. Một trong những khó khăn lớn nhất là học sinh thường bị giới hạn trong các khuôn mẫu bài toán quen thuộc, thiếu khả năng ứng biến trước các dạng bài mới lạ. Các bài toán về Số Tự NhiênSố Thập Phân trong các kỳ thi HSG không chỉ đơn thuần là áp dụng công thức. Chúng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của số, ví dụ như các bài toán liên quan đến cấu tạo số tự nhiên hay dấu hiệu chia hết nâng cao. Hơn nữa, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và phân tích đề bài, xác định đúng yêu cầu và lựa chọn phương pháp giải toán số học phù hợp. Việc thiếu một lộ trình học tập bài bản và tài liệu bồi dưỡng HSG toán chất lượng cũng là một rào cản lớn, khiến nhiều học sinh cảm thấy choáng ngợp và khó tiếp thu các kiến thức toán nâng cao lớp 5 một cách hiệu quả.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu sâu bản chất cấu tạo số

Một trong những thách thức cốt lõi là việc hiểu và vận dụng cấu tạo số tự nhiênchuyên đề cấu tạo số thập phân. Tài liệu gốc định nghĩa: abc = a x 100 + b x 10 + c. Tuy nhiên, các bài toán HSG yêu cầu nhiều hơn thế. Học sinh phải biết cách biến đổi linh hoạt khi thêm, bớt hoặc thay đổi vị trí các chữ số. Ví dụ, bài toán yêu cầu tìm số ab biết 9ab = 13 x ab đòi hỏi học sinh phải phân tích 9ab thành 900 + ab để giải phương trình. Tương tự, với số thập phân, việc không nắm vững giá trị của các chữ số ở phần nguyên và phần thập phân dẫn đến sai lầm trong các bài toán so sánh số thập phân hoặc các bài toán dịch chuyển dấu phẩy.

2.2. Nhầm lẫn khi áp dụng các dấu hiệu chia hết nâng cao

Các dấu hiệu chia hết cho 2, 3, 5, 9 là kiến thức cơ bản. Tuy nhiên, đề thi học sinh giỏi toán lớp 5 thường khai thác các dấu hiệu chia hết nâng cao hoặc các bài toán kết hợp nhiều dấu hiệu. Ví dụ, bài toán tìm x, y để số 3x579y chia cho 2, 5, 9 đều dư 1 yêu cầu tư duy tổng hợp. Học sinh phải xác định chữ số y từ điều kiện chia 2 và 5 dư 1 trước, sau đó mới dùng tổng các chữ số để tìm x theo điều kiện chia 9 dư 1. Sự nhầm lẫn giữa các quy tắc hoặc không biết cách kết hợp chúng một cách logic là rào cản lớn khiến học sinh mất điểm ở những bài toán quan trọng này, vốn là một phần không thể thiếu trong toán tư duy logic lớp 5.

III. Phương pháp bồi dưỡng chuyên đề Số tự nhiên lớp 5 toàn diện

Để chinh phục chuyên đề số tự nhiên lớp 5, cần một phương pháp tiếp cận bài bản và có hệ thống. Trọng tâm không chỉ là ghi nhớ lý thuyết mà là khả năng vận dụng vào giải quyết các dạng toán đa dạng. Một chiến lược hiệu quả bắt đầu từ việc nắm chắc các khái niệm nền tảng như cấu tạo số tự nhiên, tính chẵn lẻ, và các phép tính cơ bản. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Trong hệ thập phân có mười đơn vị hàng sau gộp thành một đơn vị ở hàng liền trước". Từ nguyên tắc này, học sinh có thể phát triển các kỹ năng phân tích số phức tạp. Sau khi có nền tảng vững chắc, bước tiếp theo là đi sâu vào các chuyên đề nâng cao như dấu hiệu chia hết nâng cao, các bài tập về dãy số, và các bài toán suy luận. Việc luyện tập thường xuyên với các đề thi học sinh giỏi toán lớp 5 sẽ giúp học sinh làm quen với áp lực thời gian và các dạng bài thực tế, từ đó xây dựng sự tự tin và phản xạ nhanh nhạy trong phòng thi. Đây là con đường tối ưu trong quá trình luyện thi học sinh giỏi toán 5.

3.1. Phân tích cấu tạo số và các dấu hiệu chia hết nâng cao

Nền tảng của việc giải toán nâng cao lớp 5 về số tự nhiên là hiểu rõ cấu tạo số tự nhiên. Mọi số tự nhiên abcd đều có thể được phân tích thành a x 1000 + b x 100 + c x 10 + d. Kỹ năng này là chìa khóa cho các bài toán về điền chữ số hoặc tìm số khi biết mối quan hệ giữa các chữ số. Bên cạnh đó, việc vận dụng thành thạo các dấu hiệu chia hết nâng cao là một lợi thế lớn. Ngoài các quy tắc cơ bản, học sinh cần nắm vững các tính chất như: "Nếu mỗi số hạng của tổng đều chia hết cho một số thì tổng của chúng cũng chia hết cho số đó". Vận dụng tính chất này cho phép giải quyết các bài toán chứng minh hoặc biện luận mà không cần thực hiện phép tính cụ thể, giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác.

3.2. Bí quyết giải nhanh các bài tập về dãy số cách đều

Các bài tập về dãy số là một dạng toán thường gặp, đặc biệt là dãy số cách đều. Để giải quyết hiệu quả, học sinh cần nắm vững các công thức cốt lõi. Tài liệu gốc cung cấp công thức tìm số số hạng: Số số hạng = (Số hạng cuối - Số hạng đầu) : khoảng cách + 1. Ngoài ra, công thức tính tổng của một dãy số cách đều cũng rất quan trọng. Bí quyết để giải nhanh dạng toán này là xác định chính xác ba yếu tố: số hạng đầu, số hạng cuối và khoảng cách giữa hai số hạng liên tiếp. Với các bài toán phức tạp hơn như tìm số hạng thứ n hoặc tính tổng của một dãy số có quy luật đặc biệt, việc nhận dạng quy luật là bước quan trọng nhất. Luyện tập thường xuyên giúp học sinh nhạy bén hơn trong việc phát hiện quy luật của dãy số.

3.3. Vận dụng toán tư duy logic vào bài toán điền chữ số

Các bài toán về điền chữ số là một thử thách tiêu biểu của toán tư duy logic lớp 5. Phương pháp giải quyết hiệu quả nhất là kết hợp giữa phân tích cấu tạo số và suy luận loại trừ. Ví dụ, với bài toán 1ab x 126 = 201ab, ta có thể biến đổi thành (100 + ab) x 126 = 20100 + ab. Từ đó, học sinh sử dụng các quy tắc đại số để tìm ra ab. Một kỹ thuật khác là sử dụng các tính chất của phép tính, chẳng hạn như xác định chữ số tận cùng. Trong một phép nhân, chữ số tận cùng của tích chỉ phụ thuộc vào chữ số tận cùng của các thừa số. Bằng cách xét các chữ số ở từng hàng, kết hợp với các điều kiện của bài toán, học sinh có thể thu hẹp phạm vi các khả năng và tìm ra đáp án chính xác.

IV. Cách chinh phục các dạng toán về số thập phân nâng cao

Số thập phân là một mảng kiến thức quan trọng trong chương trình bồi dưỡng HSG Toán 5. Để chinh phục các dạng toán về số thập phân, học sinh cần bắt đầu từ việc hiểu rõ bản chất của nó. Theo tài liệu, "Số thập phân gồm hai phần: phần nguyên và phần thập phân được phân cách nhau bởi dấu phẩy". Sự hiểu biết này là chìa khóa để thực hiện chính xác các phép tính với số thập phânso sánh số thập phân. Một trong những dạng bài kinh điển và thường gây nhầm lẫn nhất là bài toán dịch chuyển dấu phẩy. Học sinh cần ghi nhớ quy tắc: dịch dấu phẩy sang phải một hàng làm số đó tăng 10 lần, và ngược lại. Ngoài ra, các bài toán có lời văn kết hợp giữa số thập phân và các dạng toán điển hình như tìm hai số khi biết tổng và hiệu, hoặc tổng và tỉ, cũng là những thử thách cần được luyện tập kỹ lưỡng. Việc hệ thống hóa các dạng bài và thực hành với tài liệu bồi dưỡng hsg toán chuyên sâu sẽ giúp học sinh làm chủ phần kiến thức này.

4.1. Nắm vững cấu tạo và quy tắc so sánh số thập phân

Hiểu rõ chuyên đề cấu tạo số thập phân là bước đầu tiên để thành công. Mỗi chữ số trong phần thập phân có giá trị tương ứng với các hàng phần mười, phần trăm, phần nghìn... Một lưu ý quan trọng là việc thêm các chữ số 0 vào bên phải phần thập phân không làm thay đổi giá trị của số. Quy tắc này rất hữu ích khi cần quy đồng số chữ số ở phần thập phân để thực hiện phép trừ hoặc so sánh số thập phân. Khi so sánh, trước tiên ta so sánh phần nguyên. Nếu phần nguyên bằng nhau, ta tiếp tục so sánh từng hàng của phần thập phân từ trái sang phải. Ghi nhớ rằng giữa hai số thập phân bất kỳ luôn tồn tại vô số các số thập phân khác, đây là một tính chất đặc biệt khác với số tự nhiên.

4.2. Giải mã bài toán dịch chuyển dấu phẩy kinh điển

Dạng bài toán dịch chuyển dấu phẩy là một phần không thể thiếu trong toán nâng cao lớp 5. Khi một số thập phân bị dời dấu phẩy sang trái một hàng, giá trị của nó giảm đi 10 lần. Ngược lại, khi dời dấu phẩy sang phải một hàng, giá trị của nó tăng lên 10 lần. Các bài toán thường cho biết tổng hoặc hiệu của số ban đầu và số mới sau khi dịch chuyển dấu phẩy, từ đó yêu cầu tìm số ban đầu. Ví dụ, bài toán cho tổng của hai số thập phân là 55,22 và nếu dời dấu phẩy của số bé sang trái một hàng rồi lấy hiệu giữa số lớn và nó ta được 37,07. Đây là dạng toán điển hình, cần vẽ sơ đồ đoạn thẳng để biểu diễn mối quan hệ tỉ lệ giữa số bé và số bé mới (tỉ lệ 10:1), từ đó giải bài toán một cách trực quan và chính xác.

4.3. Kỹ thuật thực hiện các phép tính với số thập phân phức tạp

Thực hiện thành thạo các phép tính với số thập phân là kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Đối với phép cộng và trừ, nguyên tắc cốt lõi là phải đặt các dấu phẩy thẳng cột với nhau. Đối với phép nhân, ta nhân như số tự nhiên rồi đếm tổng số chữ số ở phần thập phân của các thừa số để đặt dấu phẩy cho tích. Với phép chia, cần xử lý dấu phẩy ở số chia bằng cách nhân cả số bị chia và số chia với 10, 100,... để số chia trở thành số tự nhiên. Trong các bài toán phức tạp, việc kết hợp các tính chất giao hoán, kết hợp, và phân phối (nhân một số với một tổng) giúp đơn giản hóa biểu thức và tính toán nhanh hơn. Ví dụ, 17,58 x 43 + 57 x 17,58 có thể được tính nhanh bằng cách áp dụng tính chất phân phối: 17,58 x (43 + 57).

V. Top các dạng bài luyện thi học sinh giỏi Toán 5 thường gặp

Quá trình luyện thi học sinh giỏi toán 5 đòi hỏi sự cọ xát với nhiều dạng bài đa dạng và có độ khó cao. Việc nhận diện và thành thạo các dạng toán thường xuất hiện trong đề thi học sinh giỏi toán lớp 5 là yếu tố quyết định đến thành công. Các bài toán này không chỉ giới hạn ở Số Tự NhiênSố Thập Phân mà còn là sự kết hợp tinh tế giữa các mảng kiến thức. Các dạng bài nổi bật bao gồm các bài toán suy luận logic, các bài toán yêu cầu vận dụng phương pháp giải toán số học đặc biệt như giả thiết tạm hay tính ngược từ cuối. Ngoài ra, những bài toán liên quan đến việc tìm chữ số tận cùng của một tích lớn hay một lũy thừa cũng là những thử thách trí tuệ thú vị. Việc phân loại và xây dựng chiến lược giải cho từng dạng bài sẽ giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức và tối ưu hóa thời gian làm bài trong các kỳ thi cạnh tranh.

5.1. Các bài toán suy luận logic và phương pháp giả thiết tạm

Toán tư duy logic lớp 5 thường được thể hiện qua các bài toán suy luận. Phương pháp lập bảng chân lý là một công cụ hiệu quả để giải quyết các bài toán có nhiều đối tượng và thuộc tính, giúp loại trừ các khả năng sai và tìm ra đáp án đúng. Bên cạnh đó, phương pháp giả thiết tạm là một kỹ thuật mạnh mẽ. Phương pháp này yêu cầu ta giả sử một tình huống (ví dụ: tất cả đều là một loại), sau đó tính toán sự chênh lệch (dôi ra hoặc hụt đi) so với dữ kiện thực tế của đề bài. Từ sự chênh lệch này, ta có thể suy luận ngược lại để tìm ra đáp án. Ví dụ, bài toán về số gói kẹo có các loại khối lượng khác nhau là một minh chứng điển hình cho việc áp dụng phương pháp này.

5.2. Kỹ năng tìm chữ số tận cùng và ứng dụng trong giải toán

Việc tìm chữ số tận cùng của một biểu thức là một dạng toán nâng cao, đòi hỏi sự quan sát và nhận biết quy luật. Tài liệu gốc chỉ ra một số nguyên tắc quan trọng: "Chữ số tận cùng của 1 tích bằng chữ số tận cùng của tích các chữ số hàng đơn vị của các thừa số trong tích ấy". Từ đây, ta có thể suy ra các quy luật cho các tích của các số có tận cùng là 0, 1, 5, 6 (luôn giữ nguyên chữ số tận cùng). Đối với các chữ số khác, chúng có chu kỳ lặp lại chữ số tận cùng khi nhân liên tiếp. Ví dụ, các số tận cùng là 2 có chu kỳ 4 (2, 4, 8, 6). Kỹ năng này không chỉ giúp giải quyết các bài toán trực tiếp mà còn hữu ích trong việc kiểm tra nhanh tính đúng sai của một phép tính lớn mà không cần thực hiện toàn bộ.

5.3. Giải quyết bài toán tổng hợp từ đề thi học sinh giỏi thực tế

Các đề thi học sinh giỏi toán lớp 5 thực tế thường chứa các bài toán tổng hợp, yêu cầu học sinh vận dụng linh hoạt nhiều kiến thức và kỹ năng. Một bài toán có thể bắt đầu với dữ kiện về Số Tự Nhiên, sau đó liên kết đến tỉ số phần trăm và cuối cùng yêu cầu một phép tính liên quan đến Số Thập Phân. Chìa khóa để giải quyết các bài toán này là khả năng phân tích đề bài thành các bước nhỏ, xác định mối liên hệ giữa các dữ kiện và lựa chọn phương pháp giải toán số học phù hợp cho từng bước. Ví dụ, bài toán về tổng và hiệu có thể được che giấu dưới dạng một bài toán về trung bình cộng hoặc một bài toán có lời văn phức tạp. Luyện tập giải các đề thi cũ là cách tốt nhất để rèn luyện kỹ năng này.

VI. Kết luận Lộ trình bồi dưỡng HSG Toán 5 hiệu quả nhất

Tổng kết lại, hành trình bồi dưỡng HSG Toán 5 về Số Tự NhiênSố Thập Phân là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì, phương pháp và tư duy có hệ thống. Một lộ trình hiệu quả bắt đầu từ việc xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc, sau đó tiến tới việc thực hành chuyên sâu theo từng chuyên đề, và cuối cùng là rèn luyện kỹ năng giải các bài toán tổng hợp. Học sinh cần chú trọng vào việc hiểu sâu bản chất của các khái niệm như cấu tạo số tự nhiên, dấu hiệu chia hết nâng cao, và các quy luật của phép tính với số thập phân. Việc sử dụng các tài liệu bồi dưỡng HSG toán chất lượng, kết hợp với việc luyện giải các đề thi học sinh giỏi toán lớp 5 từ các năm trước, sẽ giúp các em không chỉ củng cố kiến thức mà còn phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và một chiến lược học tập thông minh chính là chìa khóa để đạt được kết quả cao nhất trong các kỳ thi học sinh giỏi.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SỐ TỰ NHIÊN, SỐ THẬP PHÂN * Lý thuyết so sánh hai số tự nhiên - Số nào có nhiều chữ số hơn thì số đó lớn hơn. Ví dụ: 123456 > 65432 - Nếu hai số có cùng số chữ số thì ta so sánh từng cặp chữ số ở cùng một hàng theo thứ tự từ trái sang phải. Đến hàng nào đó mà chữ số ở cùng một hàng của số nào đó lớn hơn thì số đó lớn hơn. - Nếu hai số có tất cả các cặp chữ số ở từng hàng bằng nhau thì hai số đó bằng nhau.

- Căn cứ vào vị trí trên tia số: Số nào gần gốc tia số hơn thì số đó bé hơn. - Căn cứ vào vị trí trong dãy số tự nhiên: Số đứng trước bao giờ cũng bé hơn số đứng sau. * Lý thuyết về số thập phân Khái niệm: Số thập phân gồm hai phần: phần nguyên và phần thập phân đƣợc phân cách nhau bởi dấu phẩy. Trong đó: - Những chữ số viết bên trái dấu phẩy gọi là phần nguyên.

- Những chữ số viết bên phải dấu phẩy gọi là phần thập phân. VD: Số thập phân: 23,456 trong đó: 23: Phần nguyên; 456: phần thập phân. Chú ý: Số tự nhiên có thể xem là số thập phân với phần thập phân chỉ gồm các chữ số 0. VD: Số 54 có thể viết dưới dạng số thập phân là 54,0; 54,00… Cách đọc số thập phân: Muốn đọc một số thập phân, ta đọc lần từ hàng cao đến hàng thấp: trước hết đọc phần nguyên và đọc “phẩy” sau đó đọc số thuộc phần thập phân (đọc đầy đủ các hàng) VD: 123,456 đọc là: Một trăm hai mươi ba phẩy bốn trăm năm mươi sáu.

101,003 đọc là: Một trăm linh một phẩy không trăm linh ba. Cách viết số thập phân: Muốn viết số thập phân ta viết từ hàng cao đến hàng thấp: trước hết ta viết nguyên rồi viết dấu “phẩy” và viết phần thập phân. VD: Viết số: Một nghìn hai trăm bốn mươi sáu phẩy không nghìn không trăm hai mươi ba: 1246,0023. * Lý thuyết về số tự nhiên và cấu tạo số 1.

Các số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11,…là các số tự nhiên. Các số tự nhiên đƣợc viết theo thứ tự đó tạo thành dãy một số tự nhiên liên tiếp. - Số 0 là số tự nhiên bé nhất. 1 - Không có số tự nhiên lớn nhất.

Hai số tự nhiên liên tiếp hơn (kém) nhau một đơn vị. - Thêm một đơn vị vào một số tự nhiên, ta được số tự nhiên liền sau nó. - Bớt một đơn vị ở một số tự nhiên khác 0, ta được một số tự nhiên liền trước nó. Khi viết các số tự nhiên trong hệ thập phân ngƣời ta dùng 10 chữ số: 0; 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9.

Tính chẵn, lẻ của số tự nhiên: - Các số có tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8 là các số chẵn. - Các số có tận cùng là 1, 3, 5, 7, 9 là các số lẻ. - Hai số chẵn liên tiếp hơn (kém) nhau 2 đơn vị. - Hai số lẻ liên tiếp hơn (kém) nhau 2 đơn vị.

Tia số: - Số 0 ứng với điểm gốc của tia số. - Mỗi số tự nhiên ứng với một điểm trên tia số. Trong hệ thập phân có mƣời đơn vị hàng sau gộp thành một đơn vị ở hàng liền trƣớc. Ví dụ: 10 đơn vị = 1 chục; 10 chục = 1 trăm; 10 trăm = 1 nghìn.

Để đọc hay viết các số tự nhiên ngƣời ta tách số thành lớp và hàng. - Cứ ba hàng tạo thành một lớp, mỗi chữ số ứng với một hàng. - Lớp đơn vị gồm các hàng: đơn vị, chục, trăm. - Lớp nghìn gồm các hàng: đơn vị, chục nghìn, trăm nghìn.

- Lớp triệu gồm các hàng: triệu, chục triệu, trăm triệu. - Lớp tỉ gồm các hàng: tỉ, chục tỉ, trăm tỉ. Muốn đọc số tự nhiên ta làm nhƣ sau: - Tách số cần đọc thành từng lớp theo thứ tự từ phải sang trái, mỗi lớp có 3 chữ số. - Đọc từ trái sang phải theo lớp (dựa vào cách đọc số có ba chữ số) kèm theo tên lớp (trừ tên lớp đơn vị).

2 - Lớp nào, hàng nào không có đơn vị thì có thể không cần đọc (đối với hàng chục ở các lớp đọc là “linh” hoặc “lẻ”). Ví dụ: 75 604 305 đọc là: Bảy mươi lăm triệu sáu trăm linh bốn nghìn ba trăm lẻ năm. Viết số tự nhiên có nhiều chữ số nên viết lớp nọ cách lớp kia một khoảng cách lớn hơn khoảng cách giữa hai chữ số trong cùng một lớp. Ví dụ: Năm triệu không trăm bảy tư nghìn hai trăm ba tư: 5 074 234.

Khi viết các số có nhiều hơn một chữ số, trong đó ít nhất có một chữ số chưa biết, cần phải có dấu “gạch ngang” trên đầu số đó. * Phép chia số tự nhiên A. LÝ THUYẾT CẦN NHỚ 1. - Muốn tìm số chia chưa biết, ta lấy số bị chia chia cho thương (số chia = số bị chia : thương).

– Bất kỳ số nào chia cho 1 cũng bằng số đó (a : 1 = a) – Một số chia cho chính nó thì bằng 1 (a : a = 1) 3. Số 0 chia hết cho bất kỳ số nào khác 0 đều bằng 0: 0 : a = 0. Nếu gấp số bị chia và số chia lên cùng một số lần thì thương không đổi. Khi chia một tổng cho một số, nếu các số hạng của tổng đều chia cho số chia thì ta có thể chia từng số hạng cho số chia, rồi cộng các kết quả tìm được với nhau.

Khi chia một số cho một tích hai thừa số, ta có thể chia số đó cho một thừa số, rồi lấy kết quả tìm được chia tiếp cho thừa số kia. Khi chia một tích hai thừa số cho một số, ta có thể lấy một thừa số chia cho số đó (nếu chia hết) rồi nhân kết quả với thừa số kia. Muốn chia một số chẵn chục, chẵn trăm, chẵn nghìn…cho 10, 100, 1000,…ta chỉ việc bỏ bớt đi một, hai, ba,…chữ số 0 tận cùng bên phải số đó. - Muốn tìm số bị chia trong phép chia có dư, ta lấy thương nhân với số chia rồi cộng với số dư : a=cxb+r - Muốn tìm số chia trong phép chia có dư, ta lấy số bị chia trừ đi số dư rồi chia cho thương : (a - r) : c = b - Trong phép chia có dư, số dư lớn nhất kém số chia một đơn vị.

BÀI TẬP VẬN DỤNG Ví dụ 1: Một xe tải chuyển gạch. Chuyến thứ nhất chuyển được 1753 viên gạch, chuyến thứ hai chở được 1743 viên, chuyến thứ ba chở được 1820 viên. Hỏi trung bình mỗi chuyến xe chở được bao nhiêu viên gạch? Lời giải Cả ba chuyến chở được số viên gạch là: 1753 + 1743 + 1820 = 5316 (viên) Trung bình mỗi chuyến xe chở được số viên gạch là: 5316 : 3 = 1772 (viên) Đáp số: 1772 viên gạch. Ví dụ 2: Một của hàng có 48 bao gạo, mỗi bao gạo nặng 50 kg.

Cửa hàng đã bán được 1/3 số gạo đó. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu ki-lô-gam gạo? Lời giải Trước khi bán, cửa hàng có số gạo là: 50 x 48 = 2400 (kg). Số gạo cửa hàng đã bán đi là: 2400 : 3 = 800 (kg). Số gạo còn lại của cửa hàng là: 2400 – 800 = 1600 (kg).

Đáp số: 1600 kg gạo. * Phép nhân số tự nhiên A. a x b = c (thừa số x thừa số = tích) - Muốn tìm thừa số chưa biết, ta lấy tích chia cho thừa số đã biết. Tính chất giao hoán Khi đổi chỗ các thừa số trong tích thì tích đó không đổi.

Tính chất kết hợp Khi nhân một tích hai số với số thứ ba, ta có thể nhân số thứ nhất với tích số thứ hai và số thứ ba. Bất cứ số nào nhân với 0 cũng bằng 0. Bất cứ số nào nhân với 1 cũng bằng chính nó. Muốn nhân một số với một tổng, ta có thể nhân số đó với từng số hạng của tổng rồi cộng kết quả lại : a x (b + c) = a x b + a x c.

Muốn nhân một số với một hiệu, ta có thể nhân số đó với số bị trừ, nhân số đó với số trừ rồi trừ hai kết quả cho nhau. Muốn nhân một số tự nhiên với 10; 100; 1000;… ta chỉ việc thêm vào bên phải số đó một, hai, ba… chữ số 0. Nếu gấp một thừa số lên bao nhiêu lần thì tích gấp lên bấy nhiêu lần. Trong phép nhân, nếu ta thêm hoặc bớt ở một thừa số bao nhiêu đơn vị và giữ nguyên thừa số kia thì tích sẽ tăng lên hoặc giảm đi bấy nhiêu lần thừa số còn lại.

Một số cách tính nhân nhẩm trên số tự nhiên : a) Nhân nhẩm với 5, 50, 25, 250 và 125 5 - Muốn nhân nhẩm một số với 5, ta nhân số đó với 10 được bao nhiêu chia cho 2. - Muốn nhân nhẩm một số với 50, ta nhân số đó với 100 được bao nhiêu rồi đem chia cho 2. - Muốn nhân nhẩm một số với 25 ta nhân số đó với 100 được bao nhiêu đem chia cho 4. - Muốn nhân nhẩm một số với 250 ta lấy số đó nhân với 1000 được bao nhiêu rồi đem chia cho 4.

- Muốn nhân nhẩm một số với 125 ta lấy số đó nhân với 1000 được bao nhiêu chia cho 8. b) Nhân nhẩm với 9 và 99 - Muốn nhân nhẩm một số với 9, ta nhân số đó với 10 được bao nhiêu rồi trừ đi chính số đó. - Muốn nhân nhẩm một số với 99, ta nhân số đó với 100 được bao nhiêu rồi trừ đi chính số đó. c) Nhân nhẩm với 11 - Muốn nhân nhẩm một số với 11, ta nhân số đó với 10 được bao nhiêu rồi cộng với chính số đó.

- Muốn nhân nhẩm một số có hai chữ số với 11: +) Nếu tổng hai chữ số của số đó nhỏ hơn 10 ta chỉ việc cộng hai chữ số này, được bao nhiêu ta viết xen vào giữa hai chữ số đó. Ví dụ: 35 x 11 = 385 Cách làm: Ta lấy 3 + 5 = 8, viết xen 8 vào giữa 3 và 5. +) Nếu tổng hai chữ số của số đó lớn hơn 9, ta cộng hai chữ số này lại, được bao nhiêu ta viết hàng đơn vị của tổng này vào giữa hai chữ số của số đó và nhớ 1 vào hàng chục (cộng thêm 1 vào hàng chục của số đó). Ví dụ: 87 x 11 = 935 Cách làm: Ta lấy 8 + 7 = 15, viết 5 vào giữa 8 và 7 và lấy 1 + 8 = 9 được số 935.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ