Download tài liệu hướng dẫn học Tiếng Việt lớp 3 Quyển 1 của Archimedes School

Bộ tài liệu hướng dẫn học tiếng Việt lớp 3 quyển 1 của trường Archimedes giúp học sinh nắm vững kiến thức và phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

Trường đại học

Trường Archimedes

Chuyên ngành

Học Tiếng Việt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Hướng Dẫn
68
33
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tài liệu Tiếng Việt lớp 3 Archimedes độc quyền

Bộ tài liệu hướng dẫn học Tiếng Việt lớp 3 quyển 1 của trường Archimedes là một tài liệu học tập được biên soạn chuyên sâu, lưu hành nội bộ, nhằm mục tiêu xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho học sinh. Khác với các sách giáo khoa thông thường, giáo trình tiếng Việt 3 Archimedes được thiết kế theo một lộ trình học tập khoa học, tích hợp kiến thức và bài tập thực hành theo từng tuần. Mỗi tuần học là một chủ đề riêng biệt như “Măng non”, “Mái ấm”, “Tới trường”, giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách có hệ thống và dễ dàng liên tưởng. Nội dung không chỉ bám sát chương trình của Bộ Giáo dục mà còn mở rộng, nâng cao với các dạng bài tập tư duy, logic, đặc biệt là các bài tập về so sánh và mở rộng vốn từ. Hệ thống giáo dục Archimedes nổi tiếng với phương pháp đào tạo chú trọng phát triển tư duy toàn diện, và bộ tài liệu này chính là minh chứng rõ nét. Các bài học trong sách tiếng việt lớp 3 archimedes được trình bày rõ ràng, từ phần Tập đọc, Kể chuyện, Chính tả đến Luyện từ và câu, Tập làm văn. Đặc biệt, cuối mỗi tuần đều có “Phiếu cuối tuần” để hệ thống hóa kiến thức, tương tự một đề cương ôn tập học kỳ 1 tiếng việt 3 archimedes thu nhỏ, giúp học sinh tự đánh giá và củng cố những gì đã học. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, mà còn là một công cụ hữu hiệu, một sách tham khảo tiếng việt lớp 3 chất lượng cao, hỗ trợ đắc lực cho cả giáo viên, phụ huynh và học sinh trong quá trình dạy và học.

1.1. Giới thiệu tổng quan về hệ thống giáo dục Archimedes

Hệ thống Archimedes Academy được biết đến là một trong những đơn vị giáo dục hàng đầu, tập trung vào việc đào tạo học sinh có tư duy phản biện và năng lực học tập vượt trội. Triết lý giáo dục của trường là “Rise above oneself and grasp the world”, khuyến khích học sinh không ngừng vượt qua giới hạn bản thân. Các tài liệu học tập Archimedes Academy, bao gồm cả cuốn Tiếng Việt lớp 3 này, đều được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, phản ánh rõ nét triết lý đó. Chương trình học được xây dựng để không chỉ cung cấp kiến thức mà còn rèn luyện phương pháp tư duy, kỹ năng giải quyết vấn đề. Sự khác biệt này tạo nên giá trị độc quyền cho các tài liệu của Archimedes, tương tự như các tài liệu amsers nhí nổi tiếng.

1.2. Mục tiêu của giáo trình Tiếng Việt 3 Archimedes tập 1

Mục tiêu cốt lõi của giáo trình tiếng việt 3 archimedes quyển 1 là trang bị cho học sinh một nền tảng ngôn ngữ vững chắc và toàn diện. Giáo trình không chỉ nhắm đến việc học sinh đọc thông viết thạo mà còn phải hiểu sâu, cảm nhận được cái hay, cái đẹp của Tiếng Việt. Cụ thể, các mục tiêu bao gồm: (1) Cung cấp đầy đủ kiến thức trọng tâm tiếng việt lớp 3 học kỳ 1, từ các quy tắc chính tả, cấu trúc ngữ pháp cơ bản đến kỹ năng viết đoạn văn. (2) Mở rộng vốn từ vựng theo các chủ đề gần gũi. (3) Rèn luyện thành thạo các biện pháp tu từ cơ bản, đặc biệt là phép so sánh, để làm giàu khả năng diễn đạt. (4) Phát triển kỹ năng làm văn, kể chuyện một cách mạch lạc và sáng tạo.

II. Những thách thức khi học tiếng Việt lớp 3 và giải pháp

Giai đoạn lớp 3 là một bước ngoặt quan trọng trong quá trình học ngôn ngữ của học sinh tiểu học. Các em bắt đầu tiếp xúc với những khái niệm ngữ pháp phức tạp hơn, các bài tập đọc dài hơn và yêu cầu về viết văn cao hơn. Một trong những thách thức lớn nhất là việc ghi nhớ và vận dụng các quy tắc chính tả phức tạp như phân biệt l/n, tr/ch, dấu hỏi/dấu ngã. Bên cạnh đó, các dạng bài luyện từ và câu lớp 3 Archimedes như nhận diện từ loại, cấu trúc câu, và đặc biệt là biện pháp so sánh, đòi hỏi học sinh phải có khả năng tư duy trừu tượng. Phần tập làm văn lớp 3 Archimedes cũng là một rào cản khi nhiều em còn lúng túng trong việc sắp xếp ý, dùng từ và viết câu hoàn chỉnh. Để giải quyết những vấn đề này, phương pháp học tốt tiếng việt lớp 3 cần tập trung vào việc thực hành thường xuyên và có hệ thống. Sách tiếng việt lớp 3 Archimedes đưa ra giải pháp thông qua cấu trúc bài học logic. Mỗi đơn vị kiến thức mới đều được giới thiệu kèm theo ví dụ minh họa sinh động và hệ thống bài tập đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao. Ví dụ, sau khi học về phép so sánh, học sinh sẽ được thực hành ngay với các bài tập điền từ, đặt câu, tìm hình ảnh so sánh trong thơ văn. Cách tiếp cận này giúp biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực tế, giảm bớt áp lực và tạo hứng thú học tập.

2.1. Khó khăn trong việc nắm bắt kiến thức trọng tâm học kỳ 1

Học kỳ 1 lớp 3 giới thiệu nhiều kiến thức trọng tâm tiếng việt lớp 3 mới mẻ. Học sinh phải làm quen với các khái niệm như từ chỉ sự vật, từ chỉ hoạt động, trạng thái; các kiểu câu như "Ai là gì?"; và các biện pháp tu từ. Việc phải tiếp thu một lượng lớn kiến thức trong thời gian ngắn có thể gây quá tải. Nhiều em gặp khó khăn trong việc phân biệt các khái niệm hoặc áp dụng chúng vào bài tập. Ví dụ, việc xác định đúng hai vế so sánh trong một câu văn phức tạp là một thử thách không nhỏ. Tài liệu của Archimedes giải quyết vấn đề này bằng cách chia nhỏ kiến thức theo từng tuần, mỗi tuần tập trung vào một vài điểm ngữ pháp cụ thể, giúp học sinh học sâu, nhớ lâu.

2.2. Áp lực từ các dạng bài tập giải và đáp án phức tạp

Các dạng bài tập trong chương trình lớp 3 ngày càng đa dạng, đòi hỏi kỹ năng tổng hợp và phân tích. Phụ huynh và học sinh thường tìm kiếm giải bài tập tiếng việt lớp 3 archimedes hoặc đáp án tiếng việt lớp 3 tập 1 archimedes để đối chiếu. Tuy nhiên, việc chỉ dựa vào đáp án có sẵn không phải là một phương pháp học tốt tiếng việt lớp 3. Áp lực thực sự đến từ việc không hiểu bản chất của vấn đề. Vở bài tập tiếng việt lớp 3 Archimedes được thiết kế để dẫn dắt học sinh tự tìm ra câu trả lời. Các bài tập được sắp xếp theo mức độ khó tăng dần, bắt đầu từ nhận biết, thông hiểu, đến vận dụng. Cách làm này khuyến khích tư duy độc lập thay vì sao chép máy móc.

III. Cấu trúc chương trình học Tiếng Việt 3 Archimedes tối ưu

Điểm ưu việt của chương trình học tiếng việt lớp 3 trường archimedes nằm ở cấu trúc được thiết kế khoa học và chặt chẽ. Toàn bộ quyển 1 được chia thành các tuần học, mỗi tuần là một đơn vị kiến thức hoàn chỉnh, xoay quanh một chủ đề cụ thể. Cấu trúc này giúp học sinh dễ dàng theo dõi tiến độ và tạo ra sự kết nối logic giữa các bài học. Mỗi tuần bao gồm 5 phân môn chính: Tập đọc, Kể chuyện, Chính tả, Luyện từ và câu, và Tập làm văn. Các phân môn này không tách rời mà bổ trợ cho nhau. Ví dụ, bài Tập đọc trong tuần có thể là nguồn ngữ liệu để học sinh phân tích các hình ảnh so sánh trong phần Luyện từ và câu, và sau đó vận dụng để viết bài Tập làm văn. Sự liên kết này giúp kiến thức được củng cố một cách tự nhiên và hiệu quả. Các bài tập được tích hợp ngay sau phần lý thuyết, từ các bài điền khuyết đơn giản đến các yêu cầu sáng tạo phức tạp hơn. Đặc biệt, phiếu bài tập cuối tuần đóng vai trò như một bài kiểm tra nhỏ, giúp học sinh và giáo viên đánh giá mức độ tiếp thu, từ đó có kế hoạch ôn tập phù hợp. Cấu trúc này đảm bảo một lộ trình học tập vững chắc, là nền tảng cho phương pháp học tốt tiếng việt lớp 3.

3.1. Phân môn Tập đọc và Kể chuyện Rèn luyện đọc hiểu

Phân môn Tập đọc trong sách tiếng việt lớp 3 archimedes lựa chọn các văn bản giàu giá trị nhân văn và có tính nghệ thuật cao, như truyện cổ “Cậu bé thông minh” hay bài thơ “Hai bàn tay em” của Huy Cận. Mục tiêu không chỉ là rèn luyện kỹ năng đọc trôi chảy, diễn cảm mà còn là phát triển khả năng cảm thụ văn học. Sau mỗi bài đọc, hệ thống câu hỏi được thiết kế để kiểm tra mức độ đọc hiểu ở nhiều cấp độ: từ việc tìm kiếm thông tin trực tiếp trong văn bản đến suy luận và nêu cảm nhận cá nhân. Phân môn Kể chuyện thường dựa trên nội dung bài tập đọc, yêu cầu học sinh tái hiện lại câu chuyện bằng lời văn của mình, qua đó rèn luyện trí nhớ, khả năng sắp xếp logic và kỹ năng diễn đạt miệng.

3.2. Luyện từ và câu lớp 3 Archimedes Nền tảng ngữ pháp

Phân môn Luyện từ và câu lớp 3 Archimedes được xem là xương sống của chương trình. Nội dung tập trung vào các mảng kiến thức cốt lõi như: mở rộng vốn từ theo chủ đề (Thiếu nhi, Gia đình, Trường học), ôn tập về từ chỉ sự vật, giới thiệu từ chỉ hoạt động, trạng thái, và đặc biệt nhấn mạnh vào phép so sánh và cấu trúc câu "Ai là gì?". Giáo trình định nghĩa rất rõ ràng: "So sánh là đối chiếu hai sự vật, hiện tượng khác nhau dựa trên điểm giống nhau". Các bài tập được thiết kế đa dạng, yêu cầu học sinh không chỉ nhận diện mà còn phải tự tạo ra các câu văn có hình ảnh so sánh. Việc nắm vững các kiến thức này là tiền đề quan trọng để học tốt phân môn Tập làm văn.

3.3. Tập làm văn lớp 3 Archimedes Nâng cao khả năng diễn đạt

Phân môn Tập làm văn lớp 3 Archimedes trang bị cho học sinh những kỹ năng viết cơ bản nhất, từ việc điền vào giấy tờ in sẵn (đơn xin phép nghỉ học), kể chuyện, đến viết đoạn văn miêu tả. Ví dụ, trong tuần 3 với chủ đề “Mái ấm”, học sinh được hướng dẫn cách kể về gia đình mình. Tài liệu cung cấp dàn ý gợi ý chi tiết: gia đình có mấy người, kể về từng thành viên, tình cảm giữa các thành viên, và tình cảm của bản thân. Cách tiếp cận này giúp học sinh hình thành tư duy cấu trúc một bài văn, tránh tình trạng viết lan man, không trọng tâm. Các kiến thức từ phần Luyện từ và câu, như sử dụng phép so sánh, được khuyến khích áp dụng để bài văn sinh động và giàu hình ảnh hơn.

IV. Bí quyết vận dụng tài liệu học tập Archimedes hiệu quả

Để khai thác tối đa giá trị của bộ tài liệu hướng dẫn học tiếng việt lớp 3 quyển 1 của trường archimedes, cần có một phương pháp tiếp cận đúng đắn. Việc học không nên chỉ dừng lại ở việc hoàn thành bài tập. Thay vào đó, cần coi đây là một hành trình khám phá ngôn ngữ. Trước hết, học sinh cần đọc kỹ phần lý thuyết và các ví dụ minh họa. Các định nghĩa trong sách rất cô đọng và chính xác, ví dụ như định nghĩa về câu "Ai là gì?" hay tác dụng của phép so sánh. Sau khi nắm vững lý thuyết, học sinh nên tự mình giải bài tập tiếng việt lớp 3 archimedes trong sách trước khi tham khảo bất kỳ nguồn hướng dẫn nào. Quá trình tự suy nghĩ và giải quyết vấn đề sẽ giúp kiến thức được khắc sâu. Đối với các bài tập khó, phụ huynh có thể cùng con phân tích đề bài, gợi mở hướng giải quyết thay vì đưa ra đáp án tiếng việt lớp 3 tập 1 archimedes ngay lập tức. Đặc biệt, các phiếu bài tập cuối tuần là công cụ vô cùng hữu ích. Học sinh nên làm phiếu này một cách nghiêm túc như một bài kiểm tra để tự đánh giá năng lực. Kết quả từ phiếu bài tập sẽ chỉ ra những mảng kiến thức còn yếu cần được củng cố. Cuối cùng, hãy khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức đã học vào thực tế, chẳng hạn như tìm các hình ảnh so sánh trong sách báo, hoặc tập viết một đoạn văn ngắn về chủ đề yêu thích.

4.1. Sử dụng vở bài tập và phiếu cuối tuần để ôn luyện

Phần vở bài tập tiếng việt lớp 3 archimedes và các phiếu cuối tuần được biên soạn một cách hệ thống để củng cố kiến thức đã học. Mỗi bài tập trong đó đều có mục đích riêng, nhắm vào một kỹ năng cụ thể. Ví dụ, bài tập gạch dưới từ chỉ sự vật giúp củng cố khả năng nhận diện từ loại, trong khi bài tập nối để tạo câu so sánh rèn luyện tư duy liên tưởng. Để hiệu quả, học sinh nên hoàn thành tất cả các bài tập theo tuần. Sau khi làm xong, việc đối chiếu với đáp án và sửa lỗi sai là cực kỳ quan trọng. Cần tìm hiểu tại sao mình sai và ghi nhớ để không lặp lại. Các phiếu cuối tuần nên được xem như một đề cương ôn tập học kỳ 1 tiếng việt 3 archimedes thu nhỏ, giúp ôn lại toàn bộ kiến thức của tuần đó.

4.2. Phương pháp học tốt Tiếng Việt lớp 3 thông qua thực hành

Lý thuyết chỉ là nền tảng, thực hành mới là chìa khóa của phương pháp học tốt tiếng việt lớp 3. Tài liệu của Archimedes khuyến khích điều này qua các bài tập vận dụng. Ví dụ, sau khi học về so sánh, có bài tập yêu cầu: "Viết khoảng 5 câu tả một loài cây hoặc loài hoa em thích, trong đó có sử dụng biện pháp so sánh." Đây là cơ hội để học sinh biến kiến thức ngữ pháp khô khan thành những câu văn sống động. Phụ huynh có thể tạo môi trường thực hành cho con bằng cách cùng con đọc sách, trò chuyện, khuyến khích con kể lại một câu chuyện đã nghe hoặc miêu tả một sự vật con quan sát được. Việc áp dụng kiến thức vào giao tiếp và viết lách hàng ngày sẽ giúp ngôn ngữ trở thành một phần tự nhiên trong tư duy của trẻ.

15/07/2025
Bộ tài liệu hướng dẫn học tiếng việt lớp 3 quyển 1 của trường archimedes

Trích đoạn nội dung tài liệu

ARCHIMEDES TIẾNG VIỆT LƯU HÀNH NỘI BỘ - 2020 Tiếng Việt 3 - Quyển 1 TUẦN 1: MĂNG NON TẬP ĐỌC “Cậu bé thông minh” (Truyện cổ Việt Nam) “Hai bàn tay em” (Huy Cận) KỂCHUYỆN “cậu béthông minh” CHÍNH TẢ Tập chép, Nghe - viết Phân biệt l/n, an/ang, ao/oao Bảng chữ cái Bài 1. Điền vào chỗ trống l hoặc n? a.ều cỏ thấp :.e te Ngõ tối đêm sâu đóm .ưng giậu phất phơ màu khói nhạt .ánh bóng trăng. “Bác làm nghề chở đò đã. Với chiếc thuyền .ênh đênh mặt nước, ngày .ày qua tháng khác, bác chăm .o đưa khách qua.ai trên sông.

Điển vào chỗ trống l hoặc n và giải câu đố sau: “Cũng từ .ếp sinh ra Xanh xanh từng hạt, đậm đà quê hương .àm bánh, khi .á sen ủ ngát di về cùng theo.” Ce ee Bài 3. Điền an hoặc ang vào chỗ trống thích hợp (thêm dấu thanh nếu cần): Ay CUE h.nfR:emĐazsnssss Archimedes School | 3 Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL LUYỆN TỪ VÀ CÂU. ôn về từ chỉ sự vật So sánh I. Từ chỉ sự vật ~ Từ chỉ sự vật là những từ chỉ người, đồ vật, con vật, cây cối.

~ Từ chỉ sự vật được chia thành nhiều loại: Từ chỉ người, từ chỉ đồ vật, từ chỉ cây cối, từ chỉ con vật, từ chỉ hiện tượng thiên nhiên, từ chỉ khái niệm. So sánh là gì? Ví dụ: “Mặt trăng tròn như quả bóng.” So sánh là đối chiếu hai sự vật, hiện tượng khác nhau dựa trên điểm giống nhau giữa RAL eatin chúng, nhằm làm nổi bật sự vật được so sánh. Cấu tạo của phép so sánh ~ Thông thường, phép so sánh gồm 4 yếu tố: sự vật được so sánh, sự vật so sánh, đặc an Sasa điểm so sánh và từ so sánh. ~ Trong một số trường hợp, đặc điểm so sánh hoặc từ so sánh có thể không xuất hiện.

Ví dụ: “Trẻ em như búp trên cành Biết ăn ngủ, biết học hành là ngoan. Tác dụng của so sánh nh. ~ Làm câu thơ, câu văn hay và giàu hình ảnh,ý nghĩa hơn. ~ Giúp sự vật hiện lên sinh động, cụ thể hơn.

~ Nhấn mạnh đặc điểm của sự vật được so sánh. Bài tập Bài 1. Đọc bài văn sau: Họa Mi hót "Mùa xuân! Mỗi khi Họa Mi tung ra những tiếng hót vang lừng, mọi vật như có sự đổi thay kì diệu! 4| Rise above oneself and grasp the world Tiếng Việt 3 - Quyển 1 Trời bỗng sáng thêm ra. Những luồng ánh sáng chiếu qua các chùm lộc mới hóa rực rỡ hơn.

Những gợn sóng trên hồ hòa nhịp với tiếng Họa Mi hót, lấp lánh thêm. Da trời bỗng xanh cao. Những làn mây trắng trắng hơn, xốp hơn, trôi nhẹ nhàng hơn. Các loài hoa nghe tiếng hót trong suốt của Họa Mi chợt bừng giấc, xòe những cánh hoa đẹp, bày đủ các màu sắc xanh tươi.

Tiếng hót dìu dặt của Họa Mi giục các loài chim dạo lên những khúc nhạc tưng bừng, ca ngợi núi sông đang đổi mới. Chim, Mây, Nước và Hoa đều cho rằng tiếng hót kì diệu của Họa Mi đã làm cho _ tất cả bừng giấc. Họa Mi thấy lòng vui sướng, cố hót hay hơn nữa. Khi nào Họa Mi tung ra những tiếng hót vang lừng? b.

Các loài hoa nghe tiếng hót trong suốt của Họa Mi chợt thế nào? c. Tiếng hót của Họa Mi đã giục các loài chim làm gì? d. Tìm 5 từ chỉ sự vật có trong bài văn trên. Đặt câu kiểu "Ai là gì?" nói về các sự vật sau: a.

hoa hồng Archimedes School | 5 Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL Bài 3. Gạch dưới từ so sánh trong các câu thơ sau: a. “Hoa lựu chói chang Đỏ như đốm lửa. “Trăng hồng như quả chín Lơ lửng lên trước nhà.” Š; “Chim gì liệng tựa thoi đưa Báo mùa xuân đẹp say sưa giữa trời.

Điền vào chỗ trống từ ngữ thích hợp để tạo câu có hình ảnh so sánh: a. Từ trên cao, Hồ Gươm trông như Bài 5. Đọc đoạn thơ sau: Trăng lưỡi liềm “Những ngôi sao trên trời Vầng trăng như lưỡi liềm Như cánh đồng mùa gặt Ai bỏ quên giữa ruộng Vàng như những hạt thóc Hay bác Thần Nông mượn Phơi trên sân nhà em. Của mẹ em lúc chiều.

Tìm những sự vật được so sánh với nhau trong đoạn thơ trên. Trong đoạn thơ, em thích hình ảnh so sánh nào nhất? Vì sao? 6| Rise above oneself and grasp the world Tiếng Việt 3 - Quyển 1 Bài 6. Viết khoảng 5 câu tả một loài cây hoặc loài hoa em thích, trong đó có sử dụng biện pháp so sánh. Nói về Đội TNTP Điền vào giấy tờ in sẵn I.

Kiến thức ~ Đội TNTP được thành lập ngày 15 tháng 5 năm 1941, ở thôn Nà Mạ, xã Trường Hà, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng. ~ Những đội viên đầu tiên: Nông Văn Dền (đội trưởng) - Bí danh Kim Đồng, Nông Văn Than - Bí danh Cao Sơn, Lý Văn Tịnh - Bí danh Thanh Minh, Lý Thị Nì - Bí danh Thủy Tiên, Lý Thị Xậâu - Bí danh Thanh Thủy. ~ Từ ngày 30/01/1970, Đội mang tên Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh. Bài tập Em sẽ phấn đấu như thế nào để được vào Đội TNTP Hồ Chí Minh? Archimedes School | 7 Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL PHIẾU CUỐI TUẦN 01 Bài T.

Gạch dưới các từ chỉ sự vật trong những từ sau: cánh đồng, đẹp, tấm thảm, ruộng vườn, bờ bãi, con chim, chiếc lá, xanh, biểu diễn, chuyên cần, bến cảng, cao nguyên, xa xôi, chói chang, thiên nhiên, thăm thẳm Bài 2. Gạch dưới từ chỉ sự vật trong các đoạn thơ sau: a. “Hoa cà tim tím b. “Hai ban tay em Hoa hué trang tinh Như hoa đầu cành Hoa nhài xinh xinh Hoa hồng hồng nụ Đua nhau cùng nở.” Cánh tròn ngón xinh.

Gạch dưới từ ngữ không thuộc nhóm từ chỉ sự vật: a. bãi biển, bao la, bài tập, nghệ sĩ, tiếng Việt, bến cảng b. biểu diễn, cánh đồng, cao nguyên, công viên c. sổ liên lạc, quê hương, sông biển, hùng vĩ, đất nước, nhà trường Bài 4.

Nối thích hợp để tạo các câu có hình ảnh so sánh: 1. Nụ cười em bé a. tron va trong veo như hai hòn bi ve. Mái tóc của mẹ em b.

chúm chím như bông hoa vừa hé nở. đỏ chói như một bông hoa. Điểm 10 trong vở d. mềm mại như dòng suối.

Đôi mắt chú mèo e. là bản hòa tấu rộn rã của mùa hè. Gạch dưới những sự vật được so sánh với nhau trong các câu thơ, câu văn dưới đây rồi điền vào bảng: a. Trường học thân thương như ngôi nhà của em.

Mái tóc của bà em trắng như bông. Cánh đồng lúa chín đẹp như một tấm thảm. 8| Rise above oneself and grasp the world Tiếng Việt 3 - Quyển 1 d. Khi cá vàng khẽ uốn lưng thì đuôi xoè rộng như một dải lụa màu da cam còn khoan thai uốn lượn mãi.

Từ xa nhìn lại, cây gạo sừng sững như một tháp đèn khổng lồ. Hàng ngàn bông hoa là hàng ngàn ngọn lửa hồng tươi. Hàng ngàn búp nõn là hàng ngàn ánh nến trong xanh. Tất cả đều lóng lánh, lung linh trong nắng.

Hoa lựu như lửa lập loè Nhớ khi em tưới, em che hằng ngày. Sự vật được so sánh Từ so sánh Sựvật so sánh Bài 6. Điền từ ngữ chỉ sự vật vào chỗ chấm để có câu sử dụng biện pháp so sánh: les ETS FN FRCL YUN UD NE FEU ssc tac tcannadtananpse deena b. Chú gà trống như.--- giúp mọi người thức dậy đúng giờ.

Bộ lông chú mèo mềm và mịn như. Rễ cây ngoằn ngoèo trên mặt đất như .ccceiiiiiiirree Archimedes School 9 Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL TUẦN 2: MĂNG NON TẬP ĐỌC "Ai có lỗi?" (Theo A-mi-xi) "Cô giáo tí hon" (Theo Nguyễn Thị) KECHUYEN ⁄Aicólöiz CHÍNH TẢ Ngh - viết e Phân biệt uêch/uyu, s/x, ăn/ăng Bài 1. Điền uêch hoặc uyu vào chỗ trống (thêm dấu thanh nếu cần): Rau tay TONG đuso kh. trương khúc kh.

Điền ăn hoặc ăng vào chỗ trống thích hợp (thêm dấu thanh nếu cần): a. Goll SA lesseczvess d. phòng thật im. Điển s hoặc x vào chỗ trống thích hợp: ngà áng conti wel NG .ang khoai ngữ UÙ.aoial si oa đầu chim .ang đường lên .uống as au kim wwii.

Điền s hoặc x thích hợp vào chỗ trống: “Như hòn .ỏi nhỏ Lại bay cái vút Ném vào lùm cây Chim biến bất ngờ Vành khuyên thoắt đậu .uống đám lá dày Như còn ngẩn ngơ. Giải các câu đố sau: a. _ “Dệt từsợi bông b. “Vài hàng cước trắng Mà lại có công Có cán cầm tay Giúp người rửa mặt.” Giúp bé hằng ngày Lôi GÌ sai seanaearmme Đánh răng bóng sạch.

10 | Rise above oneself and grasp the world Tiếng Việt 3 - Quyển 1 LUYỆN TỪ VÀ CÂU Mở rộng vốn từ “Thiếu nhỉ” Ôn tập câu "Ai là gì?" I. Mở rộng vốn từ: “Thiếu nhi” ~ Từ chỉ trẻ em: “thiếu nhí”, “trẻ con”, “nhi đồng. ~ Từ chỉ tính nết trẻ em: “vâng lời”, “ngoan ngoän””, “ngây thơ”, “hồn nhiên”. ~ Từ chỉ tình cảm hoặc sự chăm sóc của người lớn đối với trẻ em: “dạy dỗ”, “yêu thương”, “chỉ bảo”, “nâng đỡ”.

Ôn tập câu "Ai là gì?" a. Ví dụ ~ “Thành phố Huế là kinh đô xưa của nước ta." ~ “Con cò là biểu tượng của người dân Việt Nam cần cù. Các bộ phận của kiểu câu "Ai là gì?" — Xét các ví dụ trên: Bộ phận chính thứ nhất | Từ nối Bộ phận chính thứ hai Thành phố Huế là kinh đô xưa của nước ta. Con cò biểu tượng của người dân Việt Nam cần cù.

- Nhận xét: + Bộ phận chính thứ nhất (BPCT1) nêu lên sự vật, sự việc, hiện tượng và trả lời cho các câu hỏi: “Ai?”, “Cái gì?”, “Con gì?”. + Bộ phận chính thứ hai (BPCT2) thường giới thiệu, nêu nhận định, đánh giá về sự vật, sự việc, hiện tượng đã được nói đến ở bộ phận chính thứ nhất và trả lời cho câu hỏi: “Là gì?”. + Bộ phận chính thứ nhất nối với bộ phận chính thứ hai bằng từ “là”. Tác dụng của kiểu câu “Ai là gì?” ~ Giới thiệu về người, vật, việc, hiện tượng.

Ví dụ: “Lúc-xăm-bua là một đất nước nhỏ ở châu Âu, cạnh nước Bỉ, Đức và Pháp.” ~ Nêu nhận định, nhận xét hoặc đánh giá về người, vật, việc, hiện tượng. Ví dụ: “Lan là một học sinh xuất sắc." Archimedes School | 11 Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL II. Bài tập Bài 1. Đặt câu với mỗi từ sau: “măng non”, “lễ phép”,“ngoan ngoãn”, “chăm chỉ”.

Đọc bài thơ sau: Khi mẹ vắng nhà “Khi mẹ vắng nhà, em luộc khoai Chiều mẹ về, cỏ đã quang vườn Khi mẹ vắng nhà, em cùng chị giã gạo Tối mẹ về, cổng nhà sạch sẽ Khi mẹ vắng nhà, em thổi cơm Mẹ bảo em: Dao nay ngoan thé! Khi mẹ vắng nhà, em nhổ cỏ vườn ~ Không, mẹ ơi! Con đã ngoan đâu! Khi mẹ vắng nhà, em quét sân và quét cổng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ