Luận văn: Ảnh hưởng nhiệt độ đến khả năng trừ sâu của bọ đuôi kìm vàng

Nghiên cứu về bọ đuôi kìm vàng, thiên địch khống chế sâu hại. Luận văn phân tích đặc điểm sinh học, quy trình nhân nuôi và ứng dụng hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2016

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bọ đuôi kìm vàng Lời giải cho nền nông nghiệp bền vững

Trong bối cảnh nền nông nghiệp hiện đại đối mặt với thách thức từ việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả trở nên cấp thiết. Biện pháp sinh học, đặc biệt là sử dụng côn trùng thiên địch, nổi lên như một hướng đi đầy triển vọng cho nông nghiệp bền vững. Trong số các sinh vật có ích, bọ đuôi kìm vàng (tên khoa học: Chelisoches variegatus) đã được xác định là một kẻ thù tự nhiên của sâu hại cực kỳ hiệu quả. Loài côn trùng bản địa này không chỉ có khả năng tiêu diệt nhiều loại sâu hại nguy hiểm mà còn dễ dàng thích nghi với điều kiện môi trường tại Việt Nam. Nghiên cứu và ứng dụng bọ đuôi kìm vàng trong kiểm soát sinh học không chỉ giúp giảm thuốc trừ sâu hóa học mà còn góp phần quan trọng vào việc tái lập cân bằng sinh thái trên đồng ruộng. Chúng là tác nhân quan trọng trong các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), hướng tới một nền nông nghiệp hữu cơ an toàn cho sức khỏe con người và thân thiện với môi trường. Việc khai thác tiềm năng của loài thiên địch này mở ra cơ hội lớn để bảo vệ mùa màng một cách tự nhiên, giảm chi phí sản xuất và nâng cao giá trị nông sản.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài bọ đuôi kìm vàng

Bọ đuôi kìm vàng, có tên khoa học là Chelisoches variegatus, thuộc họ Chelisochidae, bộ Cánh Da (Dermaptera). Đây là loài côn trùng bản địa, được tìm thấy phổ biến ở các vùng trồng dừa tại Đồng bằng sông Cửu Long và miền Trung Việt Nam. Đặc điểm nhận dạng nổi bật của chúng là cơ thể màu nâu đỏ, chân và cánh trước có màu vàng tươi sáng. Con cái có chiều dài trung bình 18,80 mm, trong khi con đực nhỏ hơn một chút, khoảng 17,95 mm. Một đặc điểm thú vị là đuôi kìm của con đực có hai dạng (ngắn và dài), còn đuôi kìm của con cái đối xứng và cong vào trong. Chúng là loài hoạt động nhanh nhẹn, thường ẩn nấp vào ban ngày và săn mồi vào ban đêm. Với khả năng bắt mồi đa dạng, bọ đuôi kìm vàng được xem là một trong những côn trùng thiên địch tiềm năng nhất trong việc phòng trừ sâu bệnh sinh học.

1.2. Vai trò của kẻ thù tự nhiên trong kiểm soát sinh học

Kẻ thù tự nhiên của sâu hại đóng vai trò trung tâm trong các hệ sinh thái nông nghiệp, giúp điều hòa số lượng quần thể dịch hại một cách tự nhiên. Việc bảo vệ và phát huy vai trò của các loài sinh vật có ích như bọ đuôi kìm là nền tảng của biện pháp sinh học. Thay vì tiêu diệt sâu hại một cách không chọn lọc như thuốc hóa học, các loài thiên địch tấn công có chọn lọc vào các đối tượng cụ thể, giúp duy trì sự đa dạng sinh học. Theo nghiên cứu của Phạm Văn Lầm (1995), sự đa dạng về thực vật sẽ dẫn đến sự đa dạng về sâu hại và thiên địch của chúng. Do đó, việc bảo tồn và nhân nuôi côn trùng thiên địch để thả bổ sung ra đồng ruộng là một chiến lược hiệu quả, giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng, đồng thời xây dựng một hệ thống canh tác ổn định và bền vững.

II. Thách thức từ sâu hại và hạn chế của thuốc trừ sâu

Việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học trong thời gian dài đã bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Tình trạng sâu hại kháng thuốc ngày càng gia tăng, buộc người nông dân phải tăng liều lượng hoặc sử dụng các loại thuốc có độc tính cao hơn. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn nguy hiểm, gây ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí và để lại tồn dư hóa chất độc hại trên nông sản, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Hơn nữa, thuốc hóa học không chỉ tiêu diệt sâu hại mà còn giết chết cả các loài sinh vật có ích, bao gồm các côn trùng thiên địch như bọ đuôi kìm, ong ký sinh, bọ rùa. Sự suy giảm các kẻ thù tự nhiên của sâu hại này đã phá vỡ cân bằng sinh thái, khiến dịch hại dễ bùng phát trở lại với quy mô lớn hơn sau mỗi lần phun thuốc. Trước thực trạng này, việc tìm ra các giải pháp thay thế như biện pháp sinh họckiểm soát sinh học không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp bách để đảm bảo một nền nông nghiệp bền vững và an toàn.

2.1. Tác động tiêu cực của thuốc trừ sâu hóa học đến hệ sinh thái

Việc lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học gây ra những hậu quả sâu rộng. Chúng tiêu diệt không chọn lọc, làm suy giảm quần thể các loài thiên địch, vốn là hàng rào phòng thủ tự nhiên của cây trồng. Mất đi các loài thiên địch, hệ sinh thái đồng ruộng trở nên mất cân bằng, dễ bị tổn thương trước sự bùng phát của dịch hại. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sau khi phun thuốc, mật độ các loài sinh vật có ích phục hồi chậm hơn rất nhiều so với sâu hại. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc ngày càng lớn vào hóa chất. Hơn nữa, hóa chất tồn dư trong đất và nước gây hại cho hệ vi sinh vật, làm giảm độ phì nhiêu của đất và ảnh hưởng đến các chuỗi thức ăn trong tự nhiên. Việc giảm thuốc trừ sâu hóa học là mục tiêu cốt lõi để bảo vệ đa dạng sinh học và sức khỏe của hệ sinh thái.

2.2. Sự cần thiết của biện pháp phòng trừ sâu bệnh sinh học

Trước những hạn chế của phương pháp hóa học, phòng trừ sâu bệnh sinh học trở thành một giải pháp thay thế ưu việt. Biện pháp này dựa trên nguyên tắc lợi dụng các mối quan hệ đối kháng trong tự nhiên, sử dụng các kẻ thù tự nhiên của sâu hại để kiểm soát chúng. Ưu điểm lớn nhất của biện pháp sinh học là tính bền vững, an toàn cho môi trường, con người và không gây ra hiện tượng kháng thuốc. Bằng cách bảo tồn, khuyến khích và bổ sung các loài thiên địch như bọ đuôi kìm vàng, người nông dân có thể thiết lập một cơ chế phòng thủ tự nhiên ngay trên đồng ruộng của mình. Đây là chìa khóa để xây dựng một nền nông nghiệp hữu cơ, sản xuất ra những sản phẩm sạch, an toàn và có giá trị kinh tế cao, đồng thời duy trì một hệ sinh thái nông nghiệp khỏe mạnh.

III. Bí quyết tìm hiểu đặc điểm sinh học của bọ đuôi kìm vàng

Để khai thác hiệu quả bọ đuôi kìm vàng trong kiểm soát sinh học, việc hiểu rõ đặc điểm sinh học của chúng là yếu tố tiên quyết. Vòng đời bọ đuôi kìm vàng (Chelisoches variegatus) là một chu trình biến thái không hoàn toàn, bao gồm các pha: trứng, thiếu trùng và trưởng thành. Theo nghiên cứu của Hoàng Văn Sỹ (2016), các yếu tố như nhiệt độ và thức ăn có ảnh hưởng sâu sắc đến tốc độ phát triển và khả năng sinh sản của loài này. Hiểu rõ những yếu tố này là chìa khóa để xây dựng quy trình nhân nuôi côn trùng thiên địch hiệu quả. Tập tính bọ đuôi kìm cũng rất đặc biệt. Chúng là loài săn mồi về đêm, có khả năng di chuyển nhanh và tấn công nhiều loại con mồi. Con cái có tập tính chăm sóc và bảo vệ trứng cho đến khi nở, một hành vi hiếm thấy giúp tăng tỷ lệ sống sót của thế hệ sau. Nắm vững các đặc điểm này không chỉ giúp tối ưu hóa việc nhân nuôi mà còn giúp xác định thời điểm và phương pháp phóng thích chúng ra đồng ruộng để đạt hiệu quả phòng trừ sâu bệnh sinh học cao nhất.

3.1. Phân tích vòng đời bọ đuôi kìm và các giai đoạn phát triển

Vòng đời bọ đuôi kìm vàng kéo dài khoảng 72,3 ngày. Giai đoạn trứng diễn ra trong thời gian ngắn, sau đó nở ra thiếu trùng. Thiếu trùng có hình dạng tương tự con trưởng thành nhưng kích thước nhỏ hơn và chưa có cánh. Chúng trải qua 4-5 lần lột xác để phát triển, và ở mỗi giai đoạn, chúng đều là những kẻ săn mồi tích cực. Giai đoạn trưởng thành có thể kéo dài trên 7 tháng, cho phép chúng tồn tại và duy trì quần thể lâu dài trên đồng ruộng. Khả năng sinh sản của bọ đuôi kìm vàng rất cao, một con cái có thể đẻ trung bình 243 trứng trong đời. Tỷ lệ trứng nở cao, kết hợp với vòng đời tương đối ngắn, cho thấy tiềm năng nhân nuôi số lượng lớn để phục vụ công tác kiểm soát sinh học.

3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thức ăn đến tập tính bọ đuôi kìm

Nhiệt độ và thức ăn của bọ đuôi kìm là hai yếu tố quyết định đến sự sinh trưởng của chúng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, bọ đuôi kìm vàng phát triển tốt nhất ở nhiệt độ 30°C. Ở nhiệt độ này, thời gian phát dục của chúng được rút ngắn đáng kể, giúp tăng tốc độ nhân quần thể. Về thức ăn, chúng là loài ăn tạp nhưng ưu tiên thức ăn động vật. Trong điều kiện nhân nuôi, các loại thức ăn nhân tạo như cám mèo hoặc cám tôm đã được chứng minh là rất hiệu quả, giúp bọ đuôi kìm phát triển nhanh và có sức sinh sản tốt. Tập tính bọ đuôi kìm cái là chăm sóc trứng, chúng dùng miệng để làm sạch và di chuyển trứng đến nơi an toàn, đảm bảo tỷ lệ nở cao. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tạo ra môi trường nhân nuôi tối ưu, sản xuất ra những cá thể khỏe mạnh sẵn sàng cho việc phòng trừ sâu hại.

IV. Hướng dẫn phương pháp nhân nuôi bọ đuôi kìm vàng hiệu quả

Việc nhân nuôi côn trùng thiên địch với số lượng lớn là bước đi quan trọng để ứng dụng rộng rãi biện pháp sinh học. Đối với bọ đuôi kìm vàng, quy trình nhân nuôi đã được nghiên cứu và đơn giản hóa để nông dân có thể tự thực hiện. Yếu tố cốt lõi là tạo ra một môi trường sống phù hợp và cung cấp nguồn thức ăn của bọ đuôi kìm đầy đủ. Các dụng cụ nuôi có thể tận dụng từ những vật liệu đơn giản như thùng xô, chậu nhựa. Việc lựa chọn thức ăn phù hợp như cám mèo hay cám tôm, kết hợp với việc duy trì độ ẩm và nhiệt độ tối ưu (khoảng 30°C), sẽ đảm bảo hệ số nhân quần thể cao. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Cúc và cộng sự (2009), quy trình nuôi nhân đơn giản, rẻ tiền đã được chuyển giao thành công cho nhiều cán bộ kỹ thuật và nông dân. Việc làm chủ công nghệ nhân nuôi bọ đuôi kìm vàng tại chỗ giúp giảm chi phí, tăng tính chủ động và thúc đẩy việc áp dụng kiểm soát sinh học trên quy mô lớn, góp phần xây dựng nền nông nghiệp hữu cơ.

4.1. Lựa chọn thức ăn tối ưu cho việc nhân nuôi số lượng lớn

Kết quả nghiên cứu của đề tài cho thấy, trong số các loại thức ăn nhân tạo, cám mèo và cám tôm là lựa chọn tốt nhất để nhân nuôi bọ đuôi kìm vàng. Khi được nuôi bằng hai loại thức ăn này ở điều kiện 30°C, bọ đuôi kìm có thời gian phát dục của giai đoạn thiếu trùng ngắn nhất (khoảng 39 ngày). Điều này có nghĩa là vòng đời được rút ngắn, cho phép tạo ra thế hệ mới nhanh hơn. So với cám gà hay cám heo, cám mèo và cám tôm cung cấp hàm lượng dinh dưỡng phù hợp hơn cho sự phát triển và sinh sản của chúng. Việc sử dụng các loại thức ăn công nghiệp sẵn có này giúp quy trình nhân nuôi trở nên đơn giản, tiện lợi và dễ áp dụng cho các nông hộ, tạo điều kiện nhân rộng mô hình phòng trừ sâu bệnh sinh học.

4.2. Kỹ thuật tạo môi trường và chăm sóc trong quá trình nhân nuôi

Để nhân nuôi bọ đuôi kìm thành công, cần tạo một môi trường sống gần với tự nhiên. Sử dụng các thùng nhựa có nắp đậy, bên trong đặt các vật liệu làm giá thể như lá dừa khô hoặc lõi ngô để tạo nơi trú ẩn cho chúng. Duy trì độ ẩm trong thùng nuôi bằng cách phun sương định kỳ, tránh để quá khô hoặc quá ẩm ướt có thể gây nấm mốc. Thức ăn nên được cung cấp thường xuyên và thay mới hàng ngày để đảm bảo vệ sinh. Nhiệt độ lý tưởng là khoảng 30°C. Với quy trình chăm sóc đơn giản này, từ một số lượng nhỏ ban đầu, quần thể bọ đuôi kìm có thể tăng lên hàng chục lần chỉ sau vài tháng, cung cấp đủ số lượng côn trùng thiên địch để thả ra đồng ruộng.

V. Top kết quả ứng dụng bọ đuôi kìm vàng khống chế sâu hại

Hiệu quả của bọ đuôi kìm vàng trong kiểm soát sinh học đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu và mô hình thực tiễn. Chúng là một loài săn mồi phàm ăn, có khả năng tiêu diệt nhiều đối tượng sâu hại nguy hiểm. Các thí nghiệm trong phòng và ngoài đồng ruộng đều cho thấy khả năng khống chế sâu hại vượt trội của loài thiên địch này. Khi được phóng thích ra đồng, chúng nhanh chóng thiết lập quần thể và tích cực tìm kiếm, tiêu diệt con mồi, giúp làm giảm đáng kể mật độ sâu hại. Đặc biệt, bọ đuôi kìm vàng tấn công hiệu quả các loài sâu khó trị như sâu tơ, sâu khoang, sâu đục thân và cả rầy nâu. Việc ứng dụng thành công bọ đuôi kìm vàng tại các vùng trồng dừa, rau màu ở Việt Nam đã khẳng định vai trò của chúng như một tác nhân sinh học quan trọng, góp phần giảm thuốc trừ sâu hóa học và bảo vệ mùa màng một cách bền vững. Đây là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng to lớn của việc khai thác các sinh vật có ích bản địa trong nông nghiệp.

5.1. Khả năng tiêu diệt sâu tơ sâu khoang và sâu ăn đọt cải

Nghiên cứu của Hoàng Văn Sỹ (2016) đã đánh giá cụ thể khả năng săn mồi của bọ đuôi kìm vàng đối với các loài sâu hại chính trên rau màu. Kết quả cho thấy chúng tiêu diệt và khống chế rất hiệu quả sâu tơ (Plutella xylostella), sâu khoang (Spodoptera litura) và sâu ăn đọt cải (Hellula undalis). Trong điều kiện thí nghiệm, khi được cung cấp đồng thời cả ba loại sâu này, bọ đuôi kìm thể hiện khả năng lựa chọn và tấn công con mồi một cách linh hoạt. Sức ăn của chúng rất lớn, góp phần làm giảm nhanh chóng mật độ sâu hại trên cây trồng. Hiệu quả này cho thấy bọ đuôi kìm vàng là một ứng cử viên sáng giá cho các chương trình phòng trừ sâu bệnh sinh học trên cây họ hoa thập tự.

5.2. Hiệu quả khống chế sâu hại trên đồng ruộng thực tế

Các thí nghiệm đồng ruộng đã khẳng định hiệu quả thực tiễn của bọ đuôi kìm vàng. Khi thả với mật độ từ 1 đến 3 cặp/m², chúng đã cho thấy khả năng khống chế mật độ sâu tơ, sâu khoang và sâu ăn đọt cải một cách rõ rệt so với đối chứng không thả. Sau 7 ngày, mật độ sâu hại ở các ô thí nghiệm có thả bọ đuôi kìm giảm đáng kể. Các mô hình ứng dụng tại Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên trong việc phòng trừ bọ cánh cứng hại dừa cũng ghi nhận kết quả rất khả quan, tỷ lệ tàu lá bị hại giảm hơn 20% so với đối chứng. Những kết quả này chứng tỏ việc nhân thả bọ đuôi kìm là một biện pháp sinh học khả thi và hiệu quả, có thể nhân rộng để bảo vệ nhiều loại cây trồng khác nhau.

VI. Tương lai của bọ đuôi kìm vàng trong nông nghiệp hữu cơ

Bọ đuôi kìm vàng không chỉ là một giải pháp tình thế mà còn là một yếu tố chiến lược cho tương lai của nông nghiệp hữu cơnông nghiệp bền vững tại Việt Nam. Tiềm năng của chúng trong việc thay thế thuốc trừ sâu hóa học là rất lớn. Việc phát triển các quy trình nhân nuôi côn trùng thiên địch ở quy mô công nghiệp, kết hợp với các chính sách khuyến khích nông dân áp dụng biện pháp sinh học, sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong bảo vệ thực vật. Tương lai của kiểm soát sinh học phụ thuộc vào việc tích hợp các giải pháp như sử dụng bọ đuôi kìm vào hệ thống canh tác tổng hợp. Điều này không chỉ giúp tạo ra nông sản an toàn, bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì cân bằng sinh thái. Bọ đuôi kìm vàng, với vai trò là một sinh vật có ích bản địa, sẽ tiếp tục là đối tượng nghiên cứu và ứng dụng quan trọng, mở đường cho một nền nông nghiệp xanh và sạch hơn.

6.1. Tiềm năng phát triển và nhân rộng mô hình kiểm soát sinh học

Với những ưu điểm đã được chứng minh, mô hình sử dụng bọ đuôi kìm vàng có tiềm năng nhân rộng rất lớn. Quy trình nhân nuôi đơn giản, chi phí thấp cho phép các hợp tác xã, trang trại và cả nông hộ nhỏ lẻ có thể tự sản xuất nguồn thiên địch tại chỗ. Việc chuyển giao công nghệ và tập huấn kỹ thuật cho nông dân là yếu tố then chốt để lan tỏa mô hình này. Trong tương lai, có thể phát triển các sản phẩm thương mại từ bọ đuôi kìm (trứng, thiếu trùng) để cung cấp cho thị trường, giúp việc áp dụng biện pháp sinh học trở nên tiện lợi và dễ dàng hơn. Sự thành công của mô hình này sẽ là động lực để tiếp tục nghiên cứu và khai thác các loài côn trùng thiên địch bản địa khác, làm phong phú thêm kho vũ khí sinh học của nền nông nghiệp Việt Nam.

6.2. Hướng tới giảm thuốc trừ sâu bảo vệ cân bằng sinh thái

Mục tiêu cuối cùng của việc ứng dụng bọ đuôi kìm vàng là hướng tới một nền nông nghiệp ít phụ thuộc vào hóa chất. Mỗi lần người nông dân lựa chọn thả bọ đuôi kìm thay vì phun thuốc là một bước tiến trong việc giảm thuốc trừ sâu hóa học. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe của chính họ và người tiêu dùng mà còn bảo vệ môi trường sống. Việc duy trì quần thể các sinh vật có ích như bọ đuôi kìm giúp tái lập và duy trì cân bằng sinh thái trên đồng ruộng. Một hệ sinh thái cân bằng sẽ có khả năng tự điều chỉnh, hạn chế sự bùng phát của dịch hại. Do đó, bọ đuôi kìm vàng không chỉ là công cụ diệt sâu, mà còn là một nhân tố kiến tạo nên một hệ sinh thái nông nghiệp khỏe mạnh và bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ thức ăn đến một số đặc điểm sinh học và khả năng khống chế sâu hại của bọ đuôi kìm vàng chelisoches variegatus

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Đấu tranh sinh tồn là điều tất yếu xảy ra trong tự nhiên. Các mối quan hệ về thức ăn, môi trường sống để tạo nên các mạng lưới thức ăn trong hệ sinh thái luôn xảy ra và mối quan hệ này luôn ở trạng thái cân bằng động. Cân bằng là khuynh hướng tự nhiên của các quần thể động thực vật không giảm tới mức biến mất và cũng không tăng đến mức vô tận.

Khuynh hướng này được hình thành nhờ các quá trình điều hòa tự nhiên trong một môi trường không bị phá vỡ (Phạm Văn Lầm, 1995). Tức là khi một loài này trở nên phát triển mạnh thì tất yếu sẽ có một loài nào đó bị yếu đi. Trong hệ sinh thái đồng ruộng, giữa cây trồng, sâu hại và thiên địch luôn có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Khi có sự tác động của con người vào hệ sinh thái có điều kiện khí hậu thời tiết khác nhau của mỗi vùng sinh thái khác nhau lại càng phức tạp hơn.

Con người luôn tạo ra môi trường sống thuận lợi nhất cho sự phát triển của cây trồng. Trong điều kiện nguồn thức ăn dồi dào các loài dịch hại thường phát sinh gây hại mạnh, vì vậy người sản xuất có xu hướng gia tăng sử dụng thuốc BVTV để giữ năng suất cây trồng. Việc nông dân sử dụng thuốc trừ sâu tràn lan trong một thời gian dài đã làm suy giảm nguồn thiên địch, các biện pháp sinh học phòng chống sâu hại ít được nông dân áp dụng. Đã đến lúc cần phải bảo vệ, khích lệ và nhân thả những loài thiên địch có ý nghĩa để dần lập lại cân bằng sinh thái trên đồng ruộng.

Xu hướng phát triển mới là mọi hoạt động sản xuất đều phải đạt được hiệu quả kinh tế cao không làm ảnh hưởng đến môi trường sống. Điều này thực sự có ý nghĩa trong nông nghiệp vì đây là ngành sản xuất tạo ra các sản phẩm nuôi sống trực tiếp con người. Việc dùng thuốc hóa học trong nông nghiệp được xem là biện pháp bất đắc dĩ vì có ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe con người, môi trường sống và các sinh vật khác. Xây dựng nền nông nghiệp sinh thái bền vững thì biện pháp phòng trừ tổng hợp (IPM) đóng vai trò quan trọng trong công tác bảo vệ cây trồng mà trong đó biện pháp phòng trừ sinh học có một vị trí đặc biệt quan trọng (Nguyễn Văn Cảm, 1994).

Mục tiêu của việc bảo vệ và phòng trừ bằng sinh học là để nâng cao các điều kiện cho thiên địch tồn tại và sinh sản nhằm tác động đến dịch hại để hạn chế tỷ lệ phát triển của quần thể dịch hại xuống thấp đến cuối vụ (Hoàng Đức Nhuận, 1979). Bảo tồn thiên địch sẵn có trên đồng ruộng là một hình thức có hiệu quả của phòng trừ sinh học. Nhiều dịch hại mới có thể có khả năng bị ảnh hưởng bởi thiên địch bản địa. Thiên địch phát huy hiệu quả, sẽ giảm khả năng xuất hiện dịch hại.

Để khống chế dịch hại, việc nhân thả một loài thiên địch phụ thuộc nhiều yếu tố như khả năng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 khống chế sâu, khả năng nhân nuôi số lượng lớn, khả năng duy trì quần thể. trong các yếu tố trên, hầu hết các loài thiên địch hiện nay đã được nghiên cứu đều cơ bản đáp ứng được yêu cầu nhưng khả năng mở rộng mô hình mới là yếu tố quyết định việc loài đó có được sử dụng rộng rãi hay không; quy trình nhân nuôi ong ký sinh khá phức tạp, cần nhiều trang thiết bị và cơ sở vật chất nên mới chỉ dừng lại ở mức bảo vệ và khích lệ ong ký sinh trên đồng ruộng, đặc biệt ở các nước đang phát triển thì việc thương mại hóa sản phẩm ong ký sinh hoặc nhân nuôi tại hộ nông dân đều chưa làm được. Thành phần và vai trò của thiên địch trong phòng trừ sâu hại 1. Thành phần thiên địch Thiên địch là nhóm phòng trừ sinh học quan trọng, trong một vòng đời, mỗi một thiên địch tiêu thụ rất nhiều con mồi.

Thiên địch thường dễ nhìn thấy nhất và đôi lúc chúng bị nhầm lẫn với sâu hại. Theo Nguyễn Viết Tùng (2006), trong thiên nhiên có rất nhiều loài sinh vật ăn côn trùng bằng cách ký sinh hoặc bắt ăn thịt (thường gọi là bắt mồi). Những sinh vật này được gọi là kẻ thù tự nhiên (hay thiên địch) của côn trùng. Các hoạt động của nhóm kẻ thù tự nhiên này là phần quan trọng trong mối quan hệ cạnh tranh khác loài, có vai trò to lớn trong việc điều chỉnh số lượng quần thể của nhiều loài sâu hại.

Thiên địch của côn trùng có thể thuộc vào các nhóm sinh vật sau đây: a. Vi sinh vật gây bệnh cho côn trùng Côn trùng dễ mắc nhiều loại bệnh do các loài vi sinh vật gây nên. Phổ biến nhất phải kể đến giống vi khuẩn Bacillus trong đó có loài Bacillus thuringiensis với hàng chục nòi chuyên gây bệnh cho nhiều loài sâu khác nhau. Cùng với vi khuẩn, có nhiều giống nấm chuyên gây bệnh cho côn trùng, thường gặp nhất là các loài nấm trắng Beauveria bassiana, nấm xanh Metarhizium flavoviridae, nấm bột Nomuraea rileyi.

Côn trùng cũng còn bị chết vì bệnh do nguyên sinh động vật và virus gây nên. Trong thiên nhiên người ta thường bắt gặp nhóm virus hạt (Granulosis virus - GV) và nhất là nhóm virus nhân đa diện (Nucleo Polyhedrosis Virus - NPV) làm chết hàng loạt côn trùng. Tuy không thuộc vào nhóm vi sinh vật, rất nhiều loài tuyến trùng (lớp giun tròn) là tác nhân gây bệnh cho nhiều loài sâu bọ, như loài Howardula phyllotretea ký sinh gây bệnh cho loài bọ nhảy hại rau. Cần nói thêm là nhiều loài vi sinh vật có ích nói ở trên đó được con người phân lập, chọn lọc, nuôi cấy để sản xuất thành các chế phẩm trừ sâu sinh học rất hiệu quả và an toàn đối với môi trường.

Côn trùng thiên địch Đây được xem là nhóm thiên địch rất đông đảo, phổ biến và có tác động rất lớn đến biến động số lượng sâu hại trong tự nhiên. Căn cứ vào phương thức tác động, các côn trùng thiên địch được chia thành 2 nhóm sau đây: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Côn trùng ký sinh: trong mối quan hệ đối kháng giữa vật ký sinh và vật chủ, các loài côn trùng ký sinh (chủ yếu ở pha sâu non, là pha dinh dưỡng) thường có kích thước nhỏ hơn vật chủ của chúng. Hoạt động ký sinh ở côn trùng rất hiếm khi bắt gặp kiểu sống bám ở bên ngoài (ngoại ký sinh) mà chủ yếu là kiểu sống bám bên trong cơ thể vật chủ (nội ký sinh). Tùy theo đặc tính dinh dưỡng của vật ký sinh, hoạt động ký sinh có thể xảy ra ở các pha phát triển của vật chủ, song phổ biến nhất là ở pha sâu non, tiếp đến là pha trứng của côn trùng.

Có nhiều họ ong chuyên ký sinh trứng như họ ong mắt đỏ (Trichogrammatidae), họ ong đen ký sinh trứng (Scelionidae). Có những họ ong ký sinh sâu non phổ biến như họ ong kén nhỏ (Braconidae), họ ong cự (Ichneumonidae), họ ruồi ký sinh (Tachinidae). So với pha trứng và pha sâu non, pha nhộng và nhất là pha trưởng thành ít bị ký sinh hơn nhiều. Điều cần lưu ý là khác với các loài sinh vật ký sinh thông thường (Parasit) phải sống bám lâu dài trong cơ thể vật chủ, các loài côn trùng ký sinh khi kết thúc giai đoạn dinh dưỡng (sâu non ký sinh đã đẫy sức) đều làm chết vật chủ.

Do đó các loài côn trùng ký sinh trên sâu bọ được xếp vào nhóm ký sinh giết vật chủ (Parasitoid). Chính nhờ đặc điểm này mà các loài côn trùng ký sinh có thể làm giảm đáng kể số lượng sâu hại trong tự nhiên. - Côn trùng bắt mồi: trong mối quan hệ đối kháng giữa vật bắt mồi và vật mồi, các loài côn trùng bắt mồi thường có kích thước lớn hơn vật mồi và chúng ăn thịt vật mồi trong thời gian ngắn. Khác với nhóm côn trùng ký sinh, hoạt động bắt mồi ở đây có thể do cả hai pha sâu non và sâu thưởng thành thực hiện.

Những loài côn trùng bắt mồi điển hình có nhiều ý nghĩa trong sản xuất phải kể đến nhóm bọ rùa (Coccinellidae) và chuồn chuồn cỏ (Chrysopidae) chuyên săn bắt rệp sáp và rệp muội hại cây trồng. Ngoài ra còn có một lực lượng rất đông đảo trong tự nhiên như các loài chân chạy (Carabidae), hổ trùng (Cicindellidae), bọ xít ăn sâu (Reduviidae), ruồi ăn rệp (Syrphidae), chuồn chuồn (Odonata), bọ ngựa (Mantodea), và nhất là kiến (Formicidae) chuyên săn bắt sâu bọ làm thức ăn. Hầu hết các loài côn trùng bắt mồi có phổ vật mồi rất rộng nên chúng có mặt ở khắp mọi nơi, hạn chế đáng kể số lượng sâu bọ trong tự nhiên. Cùng với côn trùng, một số động vật chân đốt khác như nhện lớn (Araneae), nhện nhỏ (Acarina) cũng được xem là những sinh vật bắt mồi hoặc ký sinh rất phổ biến và có nhiều tác dụng hạn chế số lượng sâu bọ trong tự nhiên.

Động vật có xương sống ăn côn trùng Trong thiên nhiên, thành phần động vật có xương sống có tính ăn côn trùng (insectivora) hết sức phong phú. Chúng có mặt ở tất cả các lớp động vật từ cá, lưỡng cư (cóc, ếch, nhái…), bò sát (thằn lằn, rắn mối…), chim đến động vật có vú (dơi, chuột chũi…). Qua đây chúng ta có thể hình dung được số lượng sâu bọ bị nhóm động vật đông đảo này săn bắt hàng ngày là vô cùng lớn. Lấy ví dụ giống sẻ núi (Parus) mỗi PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 ngày bắt ăn một lượng sâu bọ nặng bằng cơ thể chúng.

Loài chim sâu Phylloecopus sp. Lượng sâu bọ bị tiêu diệt hàng ngày có thể nặng gần gấp đôi (190%) trọng lượng cơ thể của loài chim bắt sâu háu ăn này. Vai trò của thiên địch Trên đồng ruộng có nhiều loài sinh vật là thiên địch của dịch hại, góp phần rất lớn trong việc hạn chế sự phát triển của dịch hại trong tự nhiên, giữ thế cân bằng trong hệ sinh thái đồng ruộng. Thực tế đã chứng minh có rất nhiều trường hợp dịch hại bị tiêu diệt bởi thiên địch mà con người không cần dùng bất kỳ biện pháp nào.Trên ruộng lúa có nhiều khi phát hiện tỷ lệ trứng sâu đục thân lúa bị ong ký sinh tới trên 90%.

Sức ăn của các loài thiên địch bắt mồi cũng rất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ