Biện Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Vốn Kinh Doanh Tại Công Ty Cổ Phần 471 Nghệ An

Khám phá biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty cổ phần 471 Nghệ An để tối ưu hóa lợi nhuận và phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ VỐN KINH DOANH VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Vốn kinh doanh

1.1.1. Khái niệm, thành phần và đặc trưng của vốn kinh doanh

1.1.2. Phân loại nguồn vốn kinh doanh

1.1.2.1. Phân loại theo mục đích sử dụng vốn
1.1.2.2. Phân loại theo nguồn hình thành
1.1.2.3. Phân loại theo phạm vi huy động vốn
1.1.2.4. Phân loại dựa vào thời gian huy động và sử dụng nguồn vốn

1.1.3. Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp

1.1.3.1. Khái niệm hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
1.1.3.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn
1.1.3.3. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh
1.1.3.3.1. Các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nguồn vốn
1.1.3.3.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng toàn bộ vốn
1.1.3.3.3. Nhóm các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định
1.1.3.3.4. Nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động

2. CHƯƠNG II: NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN 471 - NGHỆ AN

2.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần 471 - Nghệ An

2.2. Chức năng, nhiệm vụ, ngành nghề kinh doanh của công ty

2.3. Đặc điểm các nguồn lực cho sản xuất kinh doanh

2.3.1. Đặc điểm về cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty

2.3.2. Đặc điểm về lao động và tình hình cơ cấu bộ máy quản lý

2.3.3. Đặc điểm về nguồn vốn

2.4. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty Cổ phần 471 - Nghệ An

3. CHƯƠNG III: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN 471 - NGHỆ AN

3.1. Thực trạng vốn và nguồn vốn kinh doanh của công ty Cổ phần 471

3.2. Phân tích kết cấu tài sản của công ty

3.3. Phân tích kết cấu nguồn vốn của công ty

3.4. Phân tích khái quát tình hình tài chính của công ty

3.5. Phân tích tình hình tài trợ vốn của công ty

3.6. Phân tích khả năng thanh toán của công ty

3.7. Tình hình sử dụng nguồn vốn kinh doanh

3.7.1. Tình hình sử dụng vốn lưu động của công ty

3.7.2. Tình hình sử dụng vốn cố định của công ty

3.8. Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty

4. CHƯƠNG IV: MỘT SỐ BIỆN PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH TẠI CÔNG TY 471

4.1. Đánh giá chung tình hình sử dụng vốn kinh doanh của công ty

4.2. Những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân

4.3. Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty

4.3.1. Áp dụng các phương pháp hợp lý trong việc xác định nhu cầu vốn lưu động cần thiết của Công ty

4.3.2. Khai thác triệt để năng lực sản xuất TSCĐ, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định

4.3.3. Tăng cường công tác quản lý vốn bằng tiền nhằm nâng cao khả năng thanh toán cho doanh nghiệp

4.3.4. Không ngừng phấn đấu giảm chi phí sản xuất, tiết kiệm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp

4.3.5. Thúc đẩy công tác tiêu thụ sản phẩm, nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp

4.3.6. Định kỳ tiến hành phân tích tài chính, đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty

4.3.7. Chú trọng đầu tư nâng cao trình độ của cán bộ công nhân viên

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của vốn kinh doanh tại Công ty 471

Vốn là huyết mạch của mọi doanh nghiệp, và việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững. Đối với một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và thi công công trình như Công ty Cổ phần 471 Nghệ An, vai trò của vốn càng trở nên quan trọng. Vốn kinh doanh không chỉ là nguồn lực để đầu tư vào máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu mà còn là nền tảng để đảm bảo khả năng thanh toán, duy trì hoạt động liên tục và nắm bắt các cơ hội trên thị trường. Một chiến lược quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa dòng tiền, giảm thiểu chi phí và gia tăng lợi nhuận. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành xây dựng, việc phân tích và tìm ra các biện pháp cải thiện hiệu quả sử dụng vốn là nhiệm vụ cấp thiết, giúp công ty khẳng định vị thế và đảm bảo an toàn tài chính lâu dài. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích tài chính tại Công ty 471, từ đó đề xuất các giải pháp thực tiễn.

1.1. Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh

Về bản chất, hiệu quả sử dụng vốn là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ khai thác và quản lý các nguồn lực tài chính để đạt được kết quả cao nhất với chi phí thấp nhất. Nó không chỉ đo lường bằng lợi nhuận mà còn thể hiện qua khả năng bảo toàn và phát triển vốn. Các chỉ tiêu cốt lõi để đánh giá bao gồm tỷ suất sinh lời trên vốn (ROE, ROA), vòng quay vốn, và khả năng đảm bảo thanh khoản. Một doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả phải tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi đồng vốn đầu tư, đồng thời duy trì một cơ cấu vốn hợp lý để giảm thiểu rủi ro tài chính.

1.2. Tổng quan về hoạt động của Công ty Cổ phần 471

Công ty Cổ phần 471 là một doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực xây dựng công trình giao thông, thủy lợi và kinh doanh vật liệu xây dựng. Đặc thù ngành nghề đòi hỏi công ty phải duy trì một lượng lớn vốn lưu động để cung ứng vật tư và một lượng vốn cố định đáng kể cho máy móc, thiết bị thi công. Phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2011-2013 cho thấy công ty có sự tăng trưởng về doanh thu, tuy nhiên, chi phí đầu vào cũng tăng mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải rà soát và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

II. Phân tích thực trạng và thách thức sử dụng vốn Công ty 471

Việc đánh giá đúng thực trạng là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp. Qua phân tích báo cáo tài chính công ty 471 giai đoạn 2011-2013, nhiều thách thức trong công tác quản lý vốn kinh doanh đã được chỉ ra. Mặc dù quy mô kinh doanh được mở rộng, các chỉ số hiệu quả lại chưa tương xứng. Năng lực tài chính của công ty đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn, đòi hỏi ban lãnh đạo phải có những điều chỉnh chiến lược kịp thời. Những tồn tại này không chỉ làm giảm lợi nhuận mà còn hạn chế khả năng cạnh tranh và phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Việc xác định rõ nguyên nhân của những hạn chế này là cơ sở để xây dựng các biện pháp khắc phục hiệu quả, từ đó tạo ra một nền tảng tài chính vững chắc hơn.

2.1. Cơ cấu vốn mất cân đối và áp lực từ nợ phải trả

Một trong những thách thức lớn nhất là cơ cấu vốn chưa hợp lý. Dữ liệu cho thấy nợ phải trả chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng nguồn vốn (khoảng 85%), trong khi vốn chủ sở hữu chỉ chiếm từ 14-15%. Hệ số nợ cao (trên 0.8) cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào các nguồn vốn bên ngoài, tạo ra áp lực trả lãi và gốc, đặc biệt khi công ty sử dụng đòn bẩy tài chính. Điều này làm giảm sự tự chủ và tăng rủi ro về an toàn tài chính, gây khó khăn trong việc huy động vốn cho các dự án lớn trong tương lai.

2.2. Quản lý vốn lưu động kém hiệu quả và rủi ro công nợ

Trong cơ cấu tài sản, hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 40%), chủ yếu là nguyên vật liệu. Tình trạng này gây ứ đọng vốn, làm tăng chi phí sử dụng vốn liên quan đến lưu kho và bảo quản. Bên cạnh đó, công tác quản lý công nợ cũng bộc lộ hạn chế khi các khoản phải thu chiếm dụng một lượng vốn không nhỏ. Mặc dù công ty cũng chiếm dụng được vốn của nhà cung cấp, việc quản lý dòng tiền và các khoản phải thu chưa hiệu quả làm giảm vòng quay vốn lưu động và ảnh hưởng đến khả năng thanh toán tức thời.

2.3. Tài sản cố định hao mòn hạn chế năng lực sản xuất

Tài sản cố định (TSCĐ), đặc biệt là máy móc thiết bị, đã cũ và có mức độ hao mòn cao. Báo cáo cho thấy giá trị còn lại của TSCĐ cuối năm 2013 chỉ còn 30,66% so với nguyên giá. Việc không đầu tư đổi mới thường xuyên làm giảm năng suất lao động, ảnh hưởng đến chất lượng công trình và hạn chế năng lực tài chính cạnh tranh của công ty. Vốn cố định chưa được khai thác tối đa hiệu quả, gây lãng phí nguồn lực và bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh.

III. Giải pháp tối ưu hóa vốn lưu động và quản lý công nợ hiệu quả

Để giải quyết tình trạng ứ đọng vốn và rủi ro thanh khoản, việc tối ưu hóa nguồn vốn lưu động là ưu tiên hàng đầu. Một chiến lược quản lý vốn lưu động hiệu quả không chỉ giúp tăng tốc độ luân chuyển vốn mà còn trực tiếp cải thiện lợi nhuận. Công ty 471 cần xây dựng một quy trình chặt chẽ từ khâu lập kế hoạch, quản lý tiền mặt, đến kiểm soát hàng tồn kho và thu hồi công nợ. Việc áp dụng các phương pháp hiện đại trong quản trị tài chính doanh nghiệp sẽ giúp công ty phản ứng linh hoạt hơn với những biến động của thị trường, đảm bảo dòng tiền luôn thông suốt và giảm thiểu chi phí cơ hội. Đây là nền tảng để cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh một cách bền vững.

3.1. Phương pháp xác định nhu cầu vốn lưu động hợp lý

Công ty cần áp dụng các phương pháp dự báo khoa học như phương pháp tỷ lệ phần trăm trên doanh thu để xác định chính xác nhu cầu vốn lưu động cần thiết cho mỗi kỳ kinh doanh. Việc lập kế hoạch chi tiết giúp tránh tình trạng thừa vốn gây lãng phí hoặc thiếu vốn làm gián đoạn sản xuất. Kế hoạch này phải bao gồm việc phân bổ vốn hợp lý cho các khâu, từ dự trữ nguyên vật liệu, sản xuất đến bán hàng, nhằm đảm bảo vòng quay vốn nhanh nhất có thể.

3.2. Tăng cường quản lý công nợ và đẩy nhanh thu hồi vốn

Cần xây dựng chính sách tín dụng thương mại rõ ràng, phân loại khách hàng để áp dụng các điều khoản thanh toán phù hợp. Bộ phận kế toán phải thường xuyên theo dõi, đôn đốc các khoản nợ quá hạn. Áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán để khuyến khích khách hàng trả nợ sớm. Việc quản lý công nợ hiệu quả không chỉ giúp thu hồi vốn nhanh mà còn giảm thiểu rủi ro nợ xấu, cải thiện đáng kể khả năng thanh khoản và an toàn tài chính cho công ty.

3.3. Tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho để giảm chi phí

Phải xây dựng định mức tồn kho tối ưu cho từng loại vật tư, tránh dự trữ quá mức cần thiết. Áp dụng các mô hình quản lý hàng tồn kho hiện đại để giảm chi phí sử dụng vốn cho việc lưu kho, bảo quản. Đồng thời, cần thanh lý kịp thời các vật tư tồn đọng, chậm luân chuyển để thu hồi vốn. Việc giải phóng lượng hàng tồn kho sẽ trực tiếp làm tăng lượng tiền mặt sẵn có, giúp công ty chủ động hơn trong các hoạt động tài chính.

IV. Bí quyết khai thác hiệu quả vốn cố định và giảm chi phí sản xuất

Bên cạnh vốn lưu động, nâng cao hiệu suất sử dụng vốn cố định là đòn bẩy quan trọng để tăng năng lực cạnh tranh. Tài sản cố định là nền tảng của năng lực sản xuất, và việc khai thác triệt để công suất máy móc, thiết bị sẽ trực tiếp làm giảm giá thành sản phẩm. Công ty 471 cần một kế hoạch tổng thể từ việc đầu tư, mua sắm đến bảo dưỡng, sửa chữa và thanh lý TSCĐ. Song song với đó, việc kiểm soát chặt chẽ chi phí sản xuất, từ nguyên vật liệu đầu vào đến chi phí quản lý, là yếu tố then chốt để tối đa hóa lợi nhuận. Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa việc sử dụng hiệu quả tài sản và tiết kiệm chi phí, hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh mới thực sự được cải thiện.

4.1. Khai thác tối đa công suất và hiện đại hóa TSCĐ

Công ty cần xây dựng quy trình sản xuất phù hợp để khai thác triệt để năng lực máy móc, tránh để thiết bị không hoạt động hết công suất. Cần có kế hoạch bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ để duy trì tình trạng kỹ thuật tốt nhất. Quan trọng hơn, phải mạnh dạn thanh lý các tài sản đã cũ, lạc hậu và đầu tư vào công nghệ mới. Việc này không chỉ nâng cao năng suất mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

4.2. Tối ưu chi phí sản xuất và quản lý doanh nghiệp

Phải tìm kiếm các nhà cung cấp nguyên vật liệu với giá cả hợp lý và chất lượng đảm bảo. Xây dựng định mức chi tiêu chi tiết cho các khoản chi phí quản lý, chi phí bán hàng để tránh lãng phí. Việc nỗ lực giảm giá vốn hàng bán và các chi phí vận hành là con đường trực tiếp nhất để gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn, giúp công ty có thêm nguồn lực để tái đầu tư và phát triển.

V. Hướng tới tương lai An toàn tài chính bền vững cho Công ty 471

Việc áp dụng các biện pháp đơn lẻ sẽ không mang lại hiệu quả lâu dài nếu thiếu một chiến lược tổng thể và sự giám sát liên tục. Để đảm bảo an toàn tài chính và phát triển bền vững, Công ty 471 cần xây dựng một văn hóa quản trị tài chính doanh nghiệp chuyên nghiệp. Điều này bao gồm việc định kỳ phân tích, đánh giá hiệu quả hoạt động, kết hợp với việc đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Một đội ngũ có trình độ chuyên môn tốt sẽ là nhân tố quyết định, giúp công ty vận hành các quy trình một cách trơn tru và đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt. Đây là con đường để công ty không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong ngắn hạn mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc cho tương lai.

5.1. Định kỳ phân tích tài chính để đánh giá hiệu quả

Phòng tài chính - kế toán cần thực hiện việc phân tích tài chính định kỳ theo tháng, quý và năm. Việc phân tích này phải tập trung vào các chỉ số cốt lõi như cơ cấu vốn, khả năng thanh toán, vòng quay vốn và các tỷ suất sinh lời trên vốn (ROE, ROA). Kết quả phân tích là cơ sở để ban lãnh đạo đánh giá được ưu, nhược điểm trong công tác quản lý, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời và chính xác, đảm bảo công ty luôn đi đúng định hướng chiến lược.

5.2. Đầu tư nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ nhân sự

Con người là yếu tố then chốt. Công ty cần chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ, đặc biệt là đội ngũ quản lý tài chính và kế toán. Một đội ngũ nhân sự có năng lực sẽ giúp công ty áp dụng thành công các phương pháp quản lý tiên tiến, nâng cao năng lực tài chính và khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh đầy biến động. Chế độ lương thưởng hợp lý cũng là động lực để khuyến khích nhân viên cống hiến và gắn bó lâu dài.

10/07/2025
Biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty cổ phần 471 nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I LY LUAN VE VON KINH DOANH VA HIEU QUA SU DUNG VON KINH DOANH CUA DOANH NGHIEP 1.1 Vốn kinh doanh 1. Khái niệm, thành phần và đặc trưng của vốn kinh doanh Theo quan điểm của C.Marx, vén (tw bản) là giá trị đem lại giá trị thặng dư, là một đầu vào của quá trình sản xuất. Định nghĩa này mang một tầm khái quát lớn, nhưng do bị hạn chế bởi những điều kiện khách quan lúc bấy giờ nên Marx đã quan niệm chỉ có khu vực sản xuất vật chất mới tạo ra giá trị thặng dư cho nền kinh tế. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, các nhà khoa học đại diện cho các trường phái khác nhau đã bổ sung các yếu tố mới cũng duge coi 14 vén.

Néi bat nhat 1a Paul.Samuelson (1992)— Nha kinh tế học theo trường phái “tân cô điển” đã kế thừa các quan niệm của trường phái “cổ điển” về yếu tố sản xuất để phân chia các yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất thành 3 bộ phận là đất đai, lao động và vốn. Theo ông, vốn là hàng hoá được sản xuất ra để phục vụ cho quá trình sản xuất mới. Sau d6, David Begg (1992):đã bổ sung thêm cho định nghĩa vốn của Samuelson, theo ông vốn bao'gồm có vốn hiện vật (các hàng hoá dự trữ, để sản xuất ra hàng hoá khác) và vốn tài chính (tiền, các giấy tờ có giá trị của doanh nghiệp). Nhìn chung, cả Samuelson và Begg đều có một quan điểm chung thống nhất cơ bản, vốn là một đầu vào của quá trình sản xuất kinh doanh.

Tuy niên, quản điểm này cho thấy vốn vẫn bị đồng nhất với tài sản của doanh nghiệp: Theo luật Tài chính Việt Nam năm 2000 © Véphirong dién kp thudt: Trong phạm vi doanh nghiệp, vốn là các loại hàng tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh cùng với các nhân tố khác nhau (như lao động, tài nguyên thiên nhiên.) Trong phạm vi nền kinh tế, vốn là hàng hóa để sản xuất ra hàng hóa khác lớn hơn chính nó về mặt giá trị. e Vẻ phương điện tài chính: Trong phạm vi doanh nghiệp, vốn là tất cả tài sản bỏ ra lúc đầu, thường biểu hiện bằng tiền dùng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nhằm mục đích lợi nhuận. Trong phạm vi kinh tế, vốn là khối lượng tiền tệ đưa vào lưu thông nhằm mục đích sinh lời. Vốn là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản của doanh nghiệp được sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời.

Từ đó có thể hiểu: “Vấn kinh doanh của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tai san được đầu tr vào kình doanh nhằm mục đích sinh lời”. Phân loại nguồn vốn kinh doanh Tuỳ theo mục tiêu quản lý người ta có thể phân loại nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp theo nhiều tiêu thức khác nhau.1 Phân loại theo mục đích sử dụng vốn »> Vốn cố định (VCĐ): Trong nền kinh tế thị trường để có được tài sản cố định cần thiết cho hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp phải đầu tư ứng trước một lượng vốn tiền tệ nhất định. Số vốn doanh nghiệp ứng ra để hình thành nên TSCĐ được gọi là vốn cố định của doanh nghiệp. Là số vốn đầu tư ứng trước để mua sắm, xây dựng các TSCĐ nên quy mô của VCĐ lớn hay nhỏ sẽ quyết định đến quy mô, tính đồng bộ của TSCĐ, ảnh hưởng tất lớn đến,trình độ trang bị kỹ thuật và công nghệ, năng lực SXKD của DN: Mặt khác; trong quá trình tham gia vào hoạt động kinh doanh, VCD thực hiện chủ chuyển giá trị của nó.

Những nét đặc thù về sự vận động của VCĐ trong quá trình sản xuất kinh doanh như sau: e Trong quá trình tham gia vào hoạt động kinh doanh, VCĐ chu chuyển giá trị dần dần từng phần và được thu hồi giá trị từng phần sau mỗi chu kỳ kinh doanh. ¢ VCD tham gia vào nhiều chu kỳ kinh doanh mới hoàn thành một vòng chu chuyển. Trong quá trình tham gia vào hoạt động SXKD, TSCĐ bị hao mòn, giá trị của TSCĐÐ chuyển dần dần từng phần vào giá trị sản phẩm. ©_ Vốn có định chỉ hoàn thành một vòng chu chuyển khi-tấi:sản xuất được tài sản cố định về mặt giá trị Như vậy: VCĐ của DN là bộ phận của vốn đầu tư ứng trước về TSCĐ.

Đặc điểm của nó là chu chuyển giá trị dần từng phần trong nhiều chư kỳ kinh doanh và hoàn thành một vòng chu chuyển khi tái sản xuất được.TSCĐ về mặt giá trị. VCĐ là biểu hiện bằng tiền của TSCĐ của DN. TSCPĐ trong các DN bao gồm rất nhiều loại, mỗi loại có những đặc điểm khác nhau về tính chất kỹ thuật, công dụng, thời gian sử dụng. > Vốn lưu động (VLĐ): VLĐ là số vốn DN ứng ra để hình thành nên các TSLĐ nhằm đảm bảo cho quá trình kinh doanh của DN được thực hiện thường xuyên, liên tục.

VLĐ luân chuyền toàn bộ giá trị ngay trong một lần và được thu hồi toàn bộ, hoàn thành một vòng luân chuyền khi kết thúc một chu kỳ kinh doanh. Tài sản lưu động của doanh nghiệp gồm hai bộ phận: tài sản lưu động sản xuất và tài sản lưu động lưu thống. e_ Tài sản lưu động san xuất gồm một bộ phận là những vật tư dự trữ để đảm bảo cho quá trình sản xuất được liên tục như nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu:. và một số bộ phận là những sản phẩm đang trong quá trình sản xuất như: sản phẩm dở dang, bán thành phẩm.

e Tài säi lưu động lưu thông: là những tài sản lưu động nằm trong quá trình lưu đông của dọanh nghiệp như: Thành phẩm trong kho chờ tiêu thụ, vốn bằng tiền, Vốn trong thanh toán. Trong quá trình sản xuất kinh doanh, tài sản lưu động sản xuất và tài sản lưu thông luôn thay thế chỗ cho nhau, vận động không ngừng nhằm đảm bảo cho quá trình tái sản xuất được tiến hành liên tục và thuận lợi. VLĐ của doanh nghiệp thường xuyên vận động, chuyển hóa lần lượt qua nhiều hình thái khác nhau. Đối với doanh nghiệp sản xuất, VLĐ từ hình thái ban đầu là tiền được chuyển hóa sang hình thái vật tư dự trữ, sản phẩm dở dang, thành phẩm hàng hóa, khi kết thúc quá trình tiêu thụ lại trở về hình thái ban đầu là tiền.

Đối với doanh nghiệp thương mại, sự vận động của VLĐÐ nhanh hơn từ hình thái bằng tiền chuyển hóa sang hình thái hàng hóa và cuối cùng chuyển về hình thái tiền. Quá trình hoạt động kinh-doänh của doanh nghiệp diễn ra liên tục không ngừng, nên sự tuần hoàn của VIZÐ cũng diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại có tính chất chu kỳ tạo thành sự chu chuyển của VLĐ.2 Phân loại theo nguôn hình thành Nếu căn cứ vào quan hệ sở hữu vốn, nguồn vốn kinh:đoanh của doanh nghiệp được chia thành nguồn vốn chủ sở hữu và nợ phải trả. > Vốn chủ sở hữu: là số vốn thuộc sở hữu của chủ doanh nghiệp gồm: Vốn điều lệ do chủ sở hữu đầu tư, vốn do doanh nghiệp tự bỗ sung từ lợi nhuận và từ các quỹ của doanh nghiệp, nguồn Vốn liên doanh, liên kết, vốn tài trợ của Nhà nước nếu có. Nguồn vốn chủ sở hữu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Nó tạo điều kiện thuận lợi cho chủ doanh nghiệp chủ động hoàn toàn trong sản xuất, thể hiện mức độ tự chủ về mặt tài chính của doanh nghiệp. > Nợ phải trấ: là số vốn thuộc quyền sở hữu của các chủ thể khác nhưng doanh nghiệp được quyền sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh của mình trong một khoảng thời gian nhất định. Theo tính chất và thời hạn thanh toán, các khoản nợ phải trả của doanh nghiệp được chia thành: © Nơ/ñgắn hạn: lä các khoản nợ mà doanh nghiệp phải trả trong một thời gian ngắn như vay ngắn hạn, phải trả nhà cung cấp, thuế và các khoản phải nộp Nhà nước‹<. © Nợ dài hạn: là các khoản nợ mà trên một năm doanh nghiệp mới phải hoàn trả như vay dài hạn, phát hành cổ phiếu.

Phân loại theo phạm vi huy động vốn Căn cứ vào phạm vi huy động vốn, nguồn vốn kinh doanh được phân thành nguồn vốn bên trong và nguồn vốn bên ngoài doanh nghiệp. > Nguồn vốn bên trong doanh nghiệp: Là nguồn vốn được huy động từ nội bộ doanh nghiệp bao gồm tiền khấu hao hàng năm, lợi nhuận đề lại các khoản dự phòng. nguồn vốn này có tính chất quyết định trong hoạt động của doanh nghiệp. > Nguồn vốn bên ngoài doanh nghiệp: Là nguồn vốn có thể huy động từ bên ngoài doanh nghiệp bao gồm vốn góp'liên doanh liên kết, vốn vay từ ngân hàng và các tổ chức tín dụng, vốn do nợ nhà cung cấp, vốn huy động từ phát hành trái phiếu.

Sử dụng nguồn vốn này, doanh nghiệp có thể khai thác ảnh hưởng tích cực của đòn bẩy tài chính để khuyếch đại doanh lợi vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên, hình thức huy động vốn từ bên ngoài doanh nghiệp cũng có nhược điểm là doanh nghiệp phải trả lãi tiền vay và hoàn trả gốc đúng hạn. Phân loại dựa vào thời gian huy động và sử đụng nguôn vốn > Nguồn vốn thường xuyên (đài Han): 1a nguồn vốn có tính chất ôn định, được doanh nghiệp sử dụng thường xuyên, lâu dài vào hoạt động kinh doanh, bao gồm vốn chủ sở hữu và nguồn vốn vay — nợ dài hạn, trung hạn (trừ nợ quá hạn). > Nguồn vốn tam thời (»gắn hạn): là nguồn vốn có tính chất ngắn hạn (dưới một năm) mà doanh:nghiệp có thể sử dụng để đáp ứng các nhu cầu có tính chất tạm thời, bất thường phat sinh trong hoạt động sản xuất kinh doanh củá đơanh fighiệp- Nguồn vốn này bao gồm các khoản vay ngắn hạn, nợ ngắn hạn, các khoản vay — nợ quá hạn (kể cả vay — nợ dài hạn), các khoản chiếm dụng eủä người bán, người mua, người lao động.

Như vậy, mỗi doanh nghiệp chỉ có thể khai thác huy động vốn trên một số nguồn nhất định. Dù huy động vốn dưới hình thức nào doanh nghiệp cũng phải trả một khoản chỉ phí và đảm bảo những điều kiện nhất định, đo đó đòi hỏi doanh nghiệp phải tính toán hiệu quả, cân nhắc lãi suất, thời hạn và điều kiện của việc sử dụng từng nguồn vốn.2 Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp 1. Khái niệm hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh Hiệu quả sử dụng VKD của DN nhìn từ góc độ kinh tế là tối đa hóa lợi nhuận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ