Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa, kèm theo các chính sách cải cách mậu dịch và tự do hóa thương mại. Trong môi trường đó, nhu cầu vốn của doanh nghiệp trở thành vấn đề cấp thiết, trong khi nhiều doanh nghiệp vẫn gặp lúng túng trong huy động và sử dụng vốn, dẫn đến thua lỗ kéo dài, không bảo toàn và phát triển được vốn.

Công ty Cổ phần 471 — Nghệ An là doanh nghiệp trực thuộc Tổng công ty Xây dựng Công trình Giao thông 4, hoạt động trong lĩnh vực thi công công trình và bán buôn vật liệu xây dựng. Mặc dù ghi nhận mức tăng trưởng trung bình 15%/năm trong 10 năm gần đây và đóng góp vào tốc độ phát triển GDP tỉnh Nghệ An, công ty vẫn chưa khai thác hết tiềm lực sẵn có theo nhận định của Hội doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Nghệ An. Thực tế này là động lực trực tiếp để tác giả lựa chọn đề tài trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại công ty.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm mục tiêu tổng quát và bốn mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá những đặc điểm cơ bản của Công ty Cổ phần 471 — Nghệ An.
  3. Đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của công ty.
  4. Đề xuất một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu: hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần 471 — Nghệ An.

Phạm vi nghiên cứu: Về không gian, khóa luận giới hạn tại Công ty Cổ phần 471 — Nghệ An. Về thời gian, số liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn ba năm từ 2011 đến 2013.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học về vốn, trong đó có quan điểm của C. Marx (vốn là giá trị đem lại giá trị thặng dư), Paul Samuelson (1992) theo trường phái tân cổ điển (vốn là hàng hoá được sản xuất ra để phục vụ sản xuất mới), David Begg (1992) bổ sung phân biệt vốn hiện vật và vốn tài chính. Định nghĩa được tác giả vận dụng trực tiếp là khái niệm theo Luật Tài chính Việt Nam năm 2000: "Vốn kinh doanh của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản được đầu tư vào kinh doanh nhằm mục đích sinh lời."

Phân loại nguồn vốn kinh doanh được trình bày theo bốn tiêu thức: theo mục đích sử dụng (vốn cố định và vốn lưu động), theo nguồn hình thành (vốn chủ sở hữu và nợ phải trả), theo phạm vi huy động (nguồn bên trong và bên ngoài), và theo thời gian huy động (nguồn vốn thường xuyên dài hạn và nguồn vốn tạm thời ngắn hạn).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn gồm: chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nguồn vốn (hệ số nợ, hệ số vốn chủ sở hữu); chỉ tiêu hiệu quả sử dụng toàn bộ vốn (ROA theo lợi nhuận trước lãi vay và thuế, tỷ suất lợi nhuận trước thuế, tỷ suất lợi nhuận sau thuế); nhóm chỉ tiêu đánh giá vốn cố định (hiệu suất sử dụng VCĐ, hàm lượng VCĐ, hệ số hao mòn TSCĐ, hiệu suất sử dụng TSCĐ, tỷ suất lợi nhuận VCĐ); nhóm chỉ tiêu đánh giá vốn lưu động (số lần và kỳ luân chuyển VLĐ, hàm lượng VLĐ, tỷ suất lợi nhuận VLĐ, vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân); và các hệ số khả năng thanh toán (hiện thời, nhanh, tức thời).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận sử dụng hai nhóm phương pháp chính:

  • Thu thập số liệu: Số liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp trong quá trình thực tập tại Công ty, bao gồm kết quả sản xuất kinh doanh, số liệu nguồn vốn và tài sản từ phòng kế toán, số liệu lao động từ phòng nhân sự. Số liệu thứ cấp lấy từ các bảng biểu đã được tổng kết tại phòng tài chính — kế toán và trang web công ty (báo cáo tài chính các năm 2011, 2012, 2013).
  • Xử lý số liệu: Phương pháp thống kê mô tả kết hợp phương pháp so sánh (so sánh theo năm, tính tốc độ phát triển bình quân); sử dụng các bảng biểu thống kê để đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn vốn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Lý luận về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này xây dựng nền tảng lý luận gồm hai nội dung lớn. Thứ nhất, khái niệm, thành phần, đặc trưng và phân loại vốn kinh doanh theo bốn tiêu thức đã nêu. Đặc điểm vận động của vốn cố định được làm rõ: VCĐ chu chuyển giá trị dần từng phần qua nhiều chu kỳ, chỉ hoàn thành một vòng chu chuyển khi tái sản xuất được TSCĐ về mặt giá trị. Vốn lưu động luân chuyển toàn bộ giá trị trong một chu kỳ, vận động qua các hình thái tiền — vật tư dự trữ — sản phẩm dở dang — thành phẩm — tiền.

Thứ hai, khái niệm và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng VKD được phân tích theo hai nhóm: nhóm nhân tố khách quan (cơ chế chính sách kinh tế vĩ mô nhà nước, tác động của nền kinh tế — lạm phát, biến động giá cả, rủi ro kinh doanh, tiến bộ khoa học công nghệ) và nhóm nhân tố chủ quan (trình độ quản lý và tay nghề người lao động, lựa chọn phương án đầu tư, sự hợp lý của cơ cấu tài sản và nguồn vốn, xác định nhu cầu VKD, mức độ sử dụng năng lực sản xuất hiện có). Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được trình bày đầy đủ kèm công thức tính.

Chương II: Những đặc điểm cơ bản của Công ty Cổ phần 471 — Nghệ An

Công ty Cổ phần 471 được thành lập ngày 19 tháng 05 năm 1971, chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước, đăng ký kinh doanh số 2900324868 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Nghệ An cấp, vốn điều lệ 30 tỷ đồng, trụ sở tại số 9 Trần Nhật Duật, TP. Vinh, Nghệ An. Ngành nghề kinh doanh chính gồm: xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, công nghiệp dân dụng; tư vấn — khảo sát — thiết kế công trình; thí nghiệm vật liệu xây dựng; sản xuất và mua bán vật liệu xây dựng; xuất nhập khẩu máy móc thiết bị; và đầu tư tài chính.

Về nguồn lực, cơ cấu TSCĐ năm 2013 cho thấy máy móc thiết bị chiếm tỷ trọng lớn nhất (77,46%), phù hợp với đặc thù xây dựng; phương tiện vận tải chiếm 17,51%; nhà cửa vật kiến trúc chỉ chiếm 3% do chủ yếu đi thuê. Về lao động năm 2012, tổng 112 người, trong đó lao động trực tiếp sản xuất 42 người (37,50%), lao động quản lý 28 người (25,00%), lao động chuyên môn nghiệp vụ 25 người (22,32%), nhân viên phục vụ 17 người (15,18%).

Về nguồn vốn giai đoạn 2011–2013, tổng nguồn vốn tăng với tốc độ phát triển bình quân 2,26%. Vốn lưu động chiếm phần lớn cơ cấu VKD, phù hợp với đặc điểm kinh doanh. Vốn chủ sở hữu chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong cơ cấu nguồn vốn: năm 2011 chiếm 14,58%, năm 2012 chiếm 15,89%, năm 2013 chiếm 14,48%. Kết quả SXKD ghi nhận doanh thu tăng trưởng bình quân 26,97% trong giai đoạn 2011–2013.

Chương III: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của Công ty Cổ phần 471 — Nghệ An

Phân tích kết cấu tài sản cho thấy tài sản ngắn hạn chiếm hơn 80% tổng tài sản và có xu hướng tăng (tốc độ phát triển bình quân 2,67%). Tiền và các khoản tương đương tiền tăng mạnh với tốc độ tăng bình quân 195,19%, chủ yếu do tiền gửi ngân hàng tăng. Các khoản phải thu giảm bình quân 3,42% nhưng vẫn chiếm khoảng 30% tổng tài sản; khoản phải thu khách hàng chiếm hơn 80% trong tổng phải thu và gặp tình trạng khó đòi với tốc độ tăng dự phòng bình quân 10,61%. Hàng tồn kho chiếm khoảng 40% tổng tài sản, giảm chậm (tốc độ giảm bình quân 0,92%). Tài sản dài hạn chỉ chiếm dưới 20% tổng tài sản, TSCĐ có tốc độ phát triển bình quân chỉ đạt 92,02%.

Phân tích hiệu quả sử dụng vốn lưu động ghi nhận xu hướng tích cực ở một số chỉ tiêu. Phân tích vốn cố định cho thấy hiệu suất sử dụng VCĐ tăng bình quân 26,43% (năm 2013 đạt 7,17 lần — tức 1 đồng VCĐ tạo ra 7,17 đồng doanh thu); hàm lượng VCĐ năm 2013 là 0,14; tỷ suất lợi nhuận VCĐ tăng từ 10,47% (2011) lên 13,06% (2012) và 14,09% (2013). Về hiệu quả sử dụng toàn bộ VKD: vòng quay toàn bộ vốn năm 2011 là 0,82 vòng, năm 2012 tăng lên 1,4 vòng, năm 2013 là 1,31 vòng; tốc độ tăng bình quân vòng quay là 24,16%. Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên VKD năm 2012 đạt 2,38%, năm 2013 đạt 1,92%. Tỷ suất LNST trên vốn chủ sở hữu năm 2011 đạt 13,12%, năm 2012 đạt 14,96%, năm 2013 đạt 13,29%.

Chương IV: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty 471

Sau khi đánh giá chung về thành tựu và hạn chế, tác giả đề xuất sáu nhóm biện pháp cụ thể (chi tiết trình bày ở mục Kết quả và đóng góp bên dưới).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

Chỉ tiêu 2011 2012 2013
Vòng quay toàn bộ vốn (vòng) 0,82 1,40 1,31
Tỷ suất LNST/VKD (%) 1,91 2,38 1,92
Tỷ suất LNST/VCSH (%) 13,12 14,96 13,29
Hiệu suất sử dụng VCĐ (lần) — — 7,17
Tỷ suất lợi nhuận VCĐ (%) 10,47 13,06 14,09
Tỷ trọng VCSH/Tổng nguồn vốn (%) 14,58 15,89 14,48

Thành tựu ghi nhận: Quy mô kinh doanh mở rộng, tổng vốn kinh doanh năm 2013 tăng 8,6% so với năm 2012. Doanh thu tăng trưởng bình quân 26,97%. Tỷ suất lợi nhuận VCĐ liên tục tăng qua 3 năm. Đòn bẩy tài chính phát huy tác dụng tích cực (tỷ suất LNST/VCSH lớn hơn tỷ suất LNST/VKD). Khả năng thanh toán duy trì ở mức an toàn.

Hạn chế được chỉ ra: Cơ cấu vốn chưa hợp lý, tập trung vào VLĐ trong khi TSCĐ đã cũ (giá trị còn lại cuối năm 2013 chỉ đạt 30,66% so với nguyên giá). Hệ số VCSH chỉ đạt khoảng 14–16%, phản ánh mức tự chủ tài chính thấp. Chi phí sản xuất tăng nhanh (giá vốn hàng bán tăng bình quân 29%), chi phí quản lý doanh nghiệp tăng bình quân 11,17%, chi phí tài chính tăng bình quân 16,32%.

Sáu biện pháp được đề xuất:

  1. Áp dụng các phương pháp hợp lý xác định nhu cầu VLĐ, trong đó có phương pháp tỷ lệ phần trăm (%) trên doanh thu.
  2. Khai thác triệt để năng lực sản xuất TSCĐ, nâng cao hiệu quả sử dụng VCĐ (bảo dưỡng định kỳ, lựa chọn phương pháp khấu hao phù hợp, mua bảo hiểm tài sản có giá trị lớn, thanh lý tài sản lạc hậu kịp thời).
  3. Tăng cường quản lý vốn bằng tiền (áp dụng mô hình Baumol, mô hình Miller-Orr; lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ chặt chẽ).
  4. Phấn đấu giảm chi phí sản xuất, tiết kiệm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
  5. Thúc đẩy công tác tiêu thụ sản phẩm (quảng bá qua báo, tạp chí, hoàn thiện trang web, tham gia hội chợ triển lãm; áp dụng chính sách chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán).
  6. Định kỳ phân tích tài chính, đánh giá hiệu quả SXKD; chú trọng đào tạo nâng cao trình độ cán bộ công nhân viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận không trình bày mục hạn chế và hướng mở rộng một cách tường minh. Xét từ phạm vi nghiên cứu, một số giới hạn có thể nhận thấy: dữ liệu giới hạn trong ba năm (2011–2013) tại một doanh nghiệp đơn lẻ nên kết quả phân tích mang tính đặc thù. Tác giả chưa có điều kiện so sánh với dữ liệu bình quân ngành xây dựng một cách có hệ thống, mặc dù có nhắc đến "trung bình ngành" khi đánh giá các hệ số thanh toán. Các biện pháp đề xuất mang tính định hướng, chưa xây dựng mô hình lượng hóa cụ thể cho từng giải pháp.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Tài chính doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài phân tích tài chính hoặc hiệu quả sử dụng vốn tại doanh nghiệp vừa và nhỏ. Phần Chương I cung cấp hệ thống lý luận và bộ chỉ tiêu đánh giá tương đối đầy đủ, có thể dùng làm khung tham chiếu.
  • Người nghiên cứu về doanh nghiệp trong ngành xây dựng: Chương II và III cung cấp cách tiếp cận phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn, hiệu quả sử dụng vốn cho doanh nghiệp có đặc thù thi công công trình và kinh doanh vật liệu xây dựng.
  • Người làm đề tài tương tự về hiệu quả sử dụng VKD: Chương IV là tài liệu tham khảo về cách tổ chức đề xuất biện pháp dựa trên kết quả phân tích thực trạng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần 471 được thành lập khi nào và hoạt động trong lĩnh vực gì? Công ty được thành lập ngày 19 tháng 05 năm 1971, là doanh nghiệp chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước, trực thuộc Tổng Công ty Xây dựng Công trình Giao thông 4. Lĩnh vực chính gồm thi công công trình giao thông, thủy lợi, công nghiệp dân dụng và kinh doanh vật liệu xây dựng, với vốn điều lệ 30 tỷ đồng.

2. Tỷ trọng vốn chủ sở hữu trong cơ cấu nguồn vốn của công ty ở mức nào trong giai đoạn nghiên cứu? Vốn chủ sở hữu chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ: năm 2011 đạt 14,58%, năm 2012 đạt 15,89%, năm 2013 đạt 14,48%. Tương ứng, nợ phải trả chiếm khoảng 85% tổng nguồn vốn, phản ánh mức độ phụ thuộc vốn vay còn cao và tính tự chủ tài chính chưa cao.

3. Hiệu suất sử dụng vốn cố định của công ty biến động như thế nào trong ba năm? Hiệu suất sử dụng VCĐ tăng bình quân 26,43%. Cụ thể, giai đoạn 2011–2012 tăng 71,14%, giai đoạn 2012–2013 giảm xuống còn 93,40%. Năm 2013, một đồng VCĐ bình quân tạo ra 7,17 đồng doanh thu. Nguyên nhân tăng chủ yếu do doanh thu thuần tăng bình quân 26,97% trong khi VCĐ bình quân giảm xuống còn 88,40%.

4. Vòng quay toàn bộ vốn kinh doanh của công ty đạt mức nào và ý nghĩa của nó là gì? Vòng quay toàn bộ vốn năm 2011 là 0,82 vòng, năm 2012 tăng lên 1,40 vòng, năm 2013 là 1,31 vòng, tốc độ tăng bình quân đạt 24,16%. Từ năm 2012, hệ số vòng quay lớn hơn 1, cho thấy mỗi đồng vốn kinh doanh tạo ra hơn 1 đồng doanh thu, phản ánh việc sử dụng nguồn vốn vào hoạt động SXKD đạt hiệu quả.

5. Giải pháp nào được tác giả đề xuất để khắc phục tình trạng TSCĐ đã cũ và giá trị còn lại thấp? Tác giả đề xuất một nhóm biện pháp gồm: xây dựng quy trình sản xuất phù hợp từng loại công trình để khai thác triệt để năng lực máy móc; thường xuyên bảo dưỡng và sửa chữa lớn TSCĐ; kịp thời thanh lý tài sản không cần dùng để thu hồi vốn; lựa chọn phương pháp khấu hao phù hợp từng loại TSCĐ; và mua bảo hiểm cho tài sản có giá trị lớn nhằm phòng ngừa rủi ro. Giá trị còn lại của máy móc thiết bị cuối năm 2013 đạt 32,87% so với nguyên giá, là cơ sở để tác giả ưu tiên đề xuất nhóm biện pháp này.


Kết luận

Khóa luận cung cấp một phân tích toàn diện về thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần 471 — Nghệ An giai đoạn 2011–2013 theo bộ chỉ tiêu tài chính chuẩn của quản trị tài chính doanh nghiệp. Kết quả cho thấy công ty có những tiến bộ đáng ghi nhận về vòng quay vốn và tỷ suất sinh lời VCĐ, song vẫn tồn tại hạn chế về tỷ trọng vốn chủ sở hữu thấp, cơ cấu TSCĐ cũ và chi phí sản xuất tăng nhanh. Sáu biện pháp được đề xuất gắn trực tiếp với các hạn chế phát hiện qua phân tích số liệu thực tế, có tính ứng dụng cho bối cảnh doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ tại Việt Nam vào thời điểm nghiên cứu.