Luận văn: Nghiên cứu cấu trúc & phục hồi rừng tự nhiên tại Vân Canh, Bình Định

Nghiên cứu cấu trúc rừng tự nhiên phục hồi tại huyện Vân Canh, đề xuất giải pháp kỹ thuật lâm sinh giúp phát triển rừng bền vững và hiệu quả.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp cao học

2016

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ sinh thái rừng Vân Canh và giải pháp phục hồi

Vân Canh, một huyện miền núi của tỉnh Bình Định, sở hữu một hệ sinh thái rừng đa dạng nhưng đã và đang đối mặt với tình trạng suy thoái nghiêm trọng. Các tác động từ chiến tranh, khai thác thiếu quy hoạch và tập quán canh tác nương rẫy đã làm suy giảm đáng kể diện tích và chất lượng rừng. Nghiên cứu của Lương Văn Huấn (2016) tại xã Canh Liên đã cung cấp một cái nhìn khoa học, toàn diện về cấu trúc rừng tự nhiên đang trong quá trình phục hồi, làm cơ sở đề xuất các biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng tự nhiên ở Vân Canh. Tài liệu này xác định ba trạng thái rừng thứ sinh nghèo điển hình cần can thiệp là IIA, IIB và IIIA1. Mỗi trạng thái có đặc trưng riêng về cấu trúc, trữ lượng và khả năng tái sinh, đòi hỏi những giải pháp lâm sinh phù hợp. Trạng thái IIA và IIB là rừng nghèo kiệt với trữ lượng thấp (lần lượt là 20,8 m³/ha và 24,63 m³/ha), trong khi trạng thái IIIA1 có trữ lượng khá hơn (72,58 m³/ha) nhưng cấu trúc vẫn chưa ổn định. Việc hiểu rõ các quy luật vận động nội tại của những khu rừng này là chìa khóa để triển khai các kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển rừng bền vững và nâng cao độ che phủ rừng cho khu vực.

1.1. Đặc điểm tự nhiên và hiện trạng hệ sinh thái rừng Vân Canh

Huyện Vân Canh có địa hình phức tạp, chủ yếu là đồi núi bị chia cắt mạnh, độ dốc lớn, tạo nên các tiểu vùng khí hậu và thổ nhưỡng đa dạng. Tài nguyên đất chủ yếu là nhóm đất Xám (Acrisols) với đặc tính chua, nghèo mùn, dễ bị xói mòn đất nếu mất lớp phủ thực vật. Hiện trạng rừng tự nhiên phần lớn là rừng thứ sinh, hình thành sau các tác động của con người. Nghiên cứu cho thấy các khu rừng này có cấu trúc không đồng nhất, phân bố cây theo đường kính và chiều cao có dạng đường cong giảm. Sự đa dạng về loài cây gỗ vẫn còn, với tổng số loài tầng cây cao ở các trạng thái IIA, IIB và IIIA1 lần lượt là 42, 46 và 47 loài. Tuy nhiên, số lượng cá thể của các loài cây có giá trị kinh tế không cao, cho thấy rõ dấu hiệu của sự suy thoái. Việc phục hồi hệ sinh thái rừng Vân Canh không chỉ là trồng lại cây mà còn là tái thiết lập các quy luật sinh thái tự nhiên đã bị phá vỡ.

1.2. Phân loại các trạng thái rừng tự nhiên cần can thiệp

Nghiên cứu đã xác định ba trạng thái rừng chính tại Vân Canh dựa trên các chỉ tiêu lâm học như trữ lượng, mật độ, và tổ thành loài. Trạng thái IIA và IIB được phân loại là rừng nghèo kiệt, đặc trưng bởi trữ lượng gỗ thấp và cấu trúc tầng tán đơn giản. Đây là những khu rừng sau nương rẫy hoặc sau khai thác kiệt quệ, khả năng tự phục hồi chậm nếu không có sự can thiệp. Trạng thái IIIA1, mặc dù có trữ lượng cao hơn, vẫn tồn tại những vấn đề về cấu trúc, với sự thiếu hụt cây ở các cấp đường kính lớn và sự phân bố không đều. Việc phân loại này là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các mô hình phục hồi rừng riêng biệt, áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp với từng đối tượng cụ thể, thay vì một giải pháp chung cho toàn bộ khu vực.

II. Thách thức trong phục hồi rừng tự nhiên nghèo kiệt Vân Canh

Quá trình phục hồi rừng tự nhiên tại Vân Canh đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thách thức lớn nhất đến từ hiện trạng rừng nghèo kiệtrừng sau nương rẫy. Những khu vực này thường có lớp đất mặt bị thoái hóa, khả năng giữ nước và dinh dưỡng kém, gây khó khăn cho sự phát triển của cây con. Thêm vào đó, sự suy giảm nguồn giống tự nhiên do khai thác chọn các cây mẹ tốt trong quá khứ đã làm giảm tiềm năng tái sinh của các loài cây gỗ quý. Tập quán du canh, du cư và chăn thả gia súc tự do vẫn còn tồn tại, tạo áp lực liên tục lên các khu vực đang được khoanh nuôi bảo vệ. Nguy cơ cháy rừng trong mùa khô kéo dài là một mối đe dọa thường trực, có thể xóa sổ thành quả phục hồi trong nhiều năm. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp, không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn phải chú trọng đến các yếu tố kinh tế - xã hội, đặc biệt là vai trò của quản lý rừng cộng đồng và các chính sách lâm nghiệp Bình Định hỗ trợ người dân địa phương.

2.1. Hiện trạng suy thoái của rừng nghèo kiệt và sau nương rẫy

Các khu rừng nghèo kiệt tại Vân Canh là kết quả của một quá trình khai thác không bền vững kéo dài. Cấu trúc rừng bị phá vỡ, mật độ cây gỗ lớn thấp, và các loài cây tiên phong, ít giá trị kinh tế chiếm ưu thế. Tương tự, đất rừng sau nương rẫy bị suy giảm độ phì nhiêu nghiêm trọng do quá trình đốt và canh tác liên tục. Lớp đất mặt bị rửa trôi, làm giảm khả năng tái sinh tự nhiên và tăng nguy cơ chống xói mòn đất trở nên cấp thiết. Nghiên cứu của Lương Văn Huấn chỉ ra rằng mặc dù có cây tái sinh, chất lượng và sự phân bố của chúng không đồng đều, đòi hỏi các biện pháp tác động tích cực để cải thiện. Đây là những đối tượng khó phục hồi nhất, cần sự đầu tư và kỹ thuật phù hợp.

2.2. Suy giảm đa dạng sinh học và các mối đe dọa tiềm tàng

Sự suy thoái rừng kéo theo sự suy giảm nghiêm trọng về đa dạng sinh học. Nhiều loài thực vật, động vật quý hiếm mất đi môi trường sống. Nghiên cứu tại Vân Canh ghi nhận chỉ số đa dạng loài cây gỗ (H') ở trạng thái rừng nghèo IIB là thấp nhất. Mặc dù số lượng loài vẫn còn khá phong phú, nhưng sự cân bằng trong quần xã đã bị phá vỡ. Mối đe dọa lớn khác là cháy rừng, đặc biệt trong mùa khô từ tháng 1 đến tháng 8. Các biện pháp phòng chống cháy rừng truyền thống chưa đủ hiệu quả do địa hình hiểm trở và thiếu nguồn lực. Sự thành công của các biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng phụ thuộc rất lớn vào khả năng kiểm soát các mối đe dọa này, đảm bảo môi trường an toàn cho rừng non phát triển.

III. Phương pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên hiệu quả

Một trong những biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng tự nhiên ở Vân Canh hiệu quả và ít tốn kém nhất là khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên. Nguyên tắc của phương pháp này là bảo vệ nghiêm ngặt khu vực rừng đã suy thoái khỏi các tác động tiêu cực như chặt phá, chăn thả và lửa rừng, từ đó tạo điều kiện cho các quá trình diễn thế sinh thái tự nhiên diễn ra. Nghiên cứu tại Vân Canh cho thấy tiềm năng tái sinh tự nhiên là rất lớn. Chỉ số tương đồng (Cs) về thành phần loài giữa tầng cây mẹ và tầng cây tái sinh ở trạng thái IIA và IIB đều lớn hơn 0.5, có nơi gần bằng 0.75. Điều này chứng tỏ ngân hàng hạt giống trong đất và khả năng tái sinh chồi của các loài cây bản địa vẫn còn rất tốt. Cây con tái sinh có hình thái phân bố cụm, là đặc trưng của rừng nhiệt đới. Việc áp dụng thành công biện pháp này không chỉ giúp tăng độ che phủ rừng mà còn bảo tồn được nguồn gen bản địa, tạo ra một khu rừng có cấu trúc và thành phần loài gần với tự nhiên, làm nền tảng cho phát triển rừng bền vững.

3.1. Xác định đối tượng và tiêu chuẩn khoanh nuôi tái sinh tự nhiên

Không phải mọi khu đất trống đều phù hợp với biện pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên. Việc lựa chọn đối tượng cần dựa trên các tiêu chuẩn khoa học. Khu vực được chọn phải có mật độ cây tái sinh mục đích đạt ngưỡng tối thiểu, thường là vài trăm đến vài nghìn cây/ha. Đất đai không bị thoái hóa quá mức và còn khả năng phục hồi. Quan trọng nhất là phải có nguồn giống tại chỗ từ các cây mẹ còn sót lại hoặc từ các khu rừng lân cận. Nghiên cứu tại Vân Canh cho thấy các trạng thái rừng IIA và IIB, dù nghèo kiệt, vẫn đáp ứng tốt các tiêu chí này. Việc khoanh vùng chính xác đối tượng giúp tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo tỷ lệ thành công cao cho các mô hình phục hồi rừng.

3.2. Kỹ thuật lâm sinh hỗ trợ quá trình tái sinh tự nhiên

Khoanh nuôi không chỉ đơn thuần là bảo vệ. Để đẩy nhanh quá trình phục hồi, cần áp dụng các kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng hỗ trợ. Các kỹ thuật này bao gồm: phát quang dây leo bụi rậm xâm lấn để giải phóng không gian cho cây tái sinh mục đích phát triển; cuốc xới nhẹ quanh gốc cây con để cải tạo đất rừng cục bộ, tăng khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng; và tỉa thưa những cây phi mục đích mọc quá dày đặc để điều chỉnh ánh sáng. Các tác động này cần được thực hiện một cách cẩn trọng, mô phỏng theo các quá trình nhiễu động tự nhiên của rừng, nhằm thúc đẩy sự sinh trưởng của các giống cây lâm nghiệp bản địa có giá trị và phù hợp với mục tiêu phục hồi.

IV. Kỹ thuật làm giàu rừng tự nhiên bằng cây lâm nghiệp bản địa

Đối với những khu vực rừng nghèo kiệt mà khả năng tái sinh tự nhiên không đủ để hình thành một lâm phần có giá trị, kỹ thuật làm giàu rừng tự nhiên là giải pháp then chốt. Biện pháp này bao gồm việc trồng cây bổ sung vào các khoảng trống trong rừng hoặc dưới tán rừng thưa. Mục tiêu là cải thiện tổ thành loài, tăng mật độ cây gỗ có giá trị kinh tế và sinh thái, và đẩy nhanh quá trình khép tán của rừng. Chìa khóa thành công của kỹ thuật này nằm ở việc lựa chọn cây bản địa phù hợp. Nghiên cứu tại Vân Canh đã xác định được danh mục các loài cây gỗ có khả năng thích nghi tốt và có giá trị như Dầu, Giổi, Chò chỉ. Sử dụng giống cây lâm nghiệp bản địa không chỉ đảm bảo tỷ lệ sống cao mà còn góp phần duy trì tính toàn vẹn của hệ sinh thái rừng Vân Canh. Quá trình làm giàu rừng cần đi đôi với các biện pháp chăm sóc và bảo vệ trong những năm đầu để cây trồng có thể cạnh tranh và phát triển tốt, tạo ra một khu rừng hỗn loài, đa tầng, bền vững.

4.1. Tiêu chí lựa chọn giống cây lâm nghiệp bản địa để làm giàu rừng

Việc lựa chọn cây bản địa để trồng bổ sung phải tuân thủ các tiêu chí nghiêm ngặt. Ưu tiên hàng đầu là các loài cây đã tồn tại trong công thức tổ thành tự nhiên của khu vực, chứng tỏ khả năng thích nghi tốt với điều kiện lập địa. Các loài được chọn cần có giá trị kinh tế (cung cấp gỗ, lâm sản ngoài gỗ) hoặc giá trị sinh thái cao (cải tạo đất, giữ nước). Ngoài ra, cần xem xét đặc tính sinh thái của loài, như cây ưa sáng hay chịu bóng, để bố trí trồng ở những vị trí phù hợp dưới tán rừng hiện có. Việc sử dụng các giống cây lâm nghiệp bản địa được nhân giống từ nguồn hạt tại địa phương sẽ giúp bảo tồn đa dạng di truyền và tăng cường khả năng chống chịu của rừng trong tương lai.

4.2. Phương pháp trồng cây bổ sung và cải tạo đất rừng cục bộ

Kỹ thuật trồng cây bổ sung có thể được thực hiện theo đám hoặc theo tuyến, tùy thuộc vào mức độ trống trải của lâm phần. Việc trồng theo tuyến giúp dễ quản lý và chăm sóc, trong khi trồng theo đám phù hợp với việc lấp đầy các khoảng trống tự nhiên. Trước khi trồng, cần xử lý thực bì và đào hố. Đặc biệt quan trọng là các biện pháp cải tạo đất rừng cục bộ ngay tại hố trồng. Việc bón lót bằng phân hữu cơ hoặc vi sinh giúp cung cấp dinh dưỡng ban đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho bộ rễ cây non phát triển. Kỹ thuật này, dù đòi hỏi đầu tư ban đầu cao hơn khoanh nuôi, nhưng mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao chất lượng và năng suất của rừng nghèo kiệt.

V. Đánh giá mô hình phục hồi rừng thực tiễn tại Vân Canh

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Vân Canh đã cung cấp những bằng chứng khoa học xác thực về hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng tự nhiên. Phân tích so sánh giữa ba trạng thái rừng IIA, IIB và IIIA1 cho thấy một bức tranh rõ nét về quá trình diễn thế phục hồi. Trạng thái IIIA1 với trữ lượng 72,58 m³/ha và chỉ số đa dạng loài cây cao nhất cho thấy tiềm năng phục hồi tốt khi được bảo vệ. Ngược lại, các trạng thái IIA và IIB, dù có trữ lượng thấp hơn, lại cho thấy một tín hiệu tích cực về khả năng tái sinh tự nhiên với chỉ số tương đồng loài giữa cây mẹ và cây con rất cao. Điều này khẳng định các mô hình phục hồi rừng dựa trên khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên là hoàn toàn khả thi. Các quy luật cấu trúc rừng, chẳng hạn như phân bố số cây theo đường kính và chiều cao tuân theo hàm Weibull, đã được lượng hóa. Những dữ liệu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là công cụ quan trọng cho các nhà quản lý trong việc theo dõi, đánh giá và điều chỉnh các tác động lâm sinh để đạt được mục tiêu phát triển rừng bền vững.

5.1. Phân tích chỉ số đa dạng sinh học và cấu trúc rừng phục hồi

Đánh giá đa dạng sinh học là một chỉ tiêu quan trọng để đo lường sức khỏe của hệ sinh thái. Nghiên cứu đã sử dụng chỉ số Shannon-Wiener (H’) để lượng hóa sự đa dạng về loài cây gỗ. Kết quả cho thấy trạng thái rừng IIIA1 có chỉ số H' cao nhất, tiếp đến là IIA và thấp nhất là IIB. Điều này phản ánh mức độ suy thoái khác nhau giữa các trạng thái. Về cấu trúc, rừng phục hồi tại Vân Canh có đặc điểm của rừng hỗn loài khác tuổi, với sự phân bố ngẫu nhiên của tầng cây cao và phân bố cụm của tầng cây tái sinh. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp các nhà lâm nghiệp đề xuất các biện pháp tỉa thưa, nuôi dưỡng hợp lý để định hình cấu trúc rừng tương lai, hướng tới một lâm phần ổn định và có năng suất cao.

5.2. So sánh hiệu quả phục hồi giữa các trạng thái rừng khác nhau

Sự khác biệt về trữ lượng, cấu trúc và khả năng tái sinh giữa các trạng thái rừng IIA, IIB và IIIA1 cho thấy quá trình phục hồi diễn ra không đồng đều. Trạng thái IIIA1 đang ở giai đoạn phục hồi cao hơn, cần các biện pháp nuôi dưỡng để nâng cao chất lượng. Trong khi đó, IIA và IIB đang ở giai đoạn đầu, cần tập trung vào các biện pháp bảo vệ và xúc tiến tái sinh, kết hợp trồng cây bổ sung ở những nơi cần thiết. Một phát hiện đáng chú ý là sự tương đồng thấp giữa cây mẹ và cây tái sinh ở trạng thái IIIA1 (Cs = 0,46), cho thấy có thể đang có sự chuyển dịch về tổ thành loài trong quá trình diễn thế. Việc so sánh này cung cấp cơ sở để xây dựng một lộ trình phục hồi linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của rừng.

VI. Hướng tới phát triển rừng bền vững tại Vân Canh Bình Định

Để các biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng tự nhiên ở Vân Canh phát huy hiệu quả lâu dài, mục tiêu cuối cùng phải là phát triển rừng bền vững. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược, kết hợp hài hòa giữa mục tiêu sinh thái, kinh tế và xã hội. Về mặt sinh thái, cần tiếp tục theo dõi diễn biến rừng, duy trì và nâng cao đa dạng sinh học. Về kinh tế, cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân địa phương dựa vào rừng, giảm áp lực khai thác trái phép. Về xã hội, yếu tố con người là trung tâm. Sự thành công phụ thuộc lớn vào việc huy động sự tham gia của cộng đồng. Các mô hình quản lý rừng cộng đồng, nơi người dân được giao quyền và hưởng lợi từ việc bảo vệ rừng, đã chứng tỏ hiệu quả ở nhiều nơi và cần được nhân rộng. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các chính sách lâm nghiệp Bình Định, tạo hành lang pháp lý và nguồn lực tài chính ổn định cho công tác phục hồi và phát triển rừng, đảm bảo rằng những cánh rừng xanh của Vân Canh sẽ được bảo tồn và phát triển cho các thế hệ tương lai.

6.1. Tăng cường vai trò của quản lý rừng cộng đồng địa phương

Không ai có thể bảo vệ rừng tốt hơn những người sống dựa vào rừng. Mô hình quản lý rừng cộng đồng trao quyền cho người dân địa phương tham gia trực tiếp vào việc bảo vệ, quản lý và hưởng lợi từ tài nguyên rừng. Điều này không chỉ giúp nâng cao ý thức, trách nhiệm mà còn tạo ra sinh kế, cải thiện đời sống, từ đó giảm thiểu các hoạt động phá rừng. Tại Vân Canh, với cộng đồng người Bana và Chăm có truyền thống gắn bó với rừng, việc xây dựng và củng cố các tổ, đội bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng là một giải pháp chiến lược. Nhà nước cần có cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật, nâng cao năng lực cho cộng đồng để họ thực sự trở thành những người chủ của khu rừng.

6.2. Đề xuất hoàn thiện chính sách lâm nghiệp Bình Định hỗ trợ

Để thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa công tác phục hồi rừng, các chính sách lâm nghiệp Bình Định cần được hoàn thiện và thực thi hiệu quả. Cần có chính sách đầu tư cụ thể cho các hoạt động như khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên, làm giàu rừng tự nhiên bằng cây bản địa, và hỗ trợ các mô hình nông-lâm kết hợp bền vững. Chính sách giao đất, giao rừng cần được thực hiện minh bạch, đảm bảo quyền lợi lâu dài cho người dân tham gia bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, cần tăng cường ngân sách cho công tác phòng chống cháy rừng, đầu tư trang thiết bị hiện đại và xây dựng lực lượng chuyên trách hiệu quả. Một hệ thống chính sách đồng bộ và phù hợp sẽ là đòn bẩy quan trọng, tạo động lực cho tất cả các bên liên quan cùng chung tay vào sự nghiệp phát triển rừng bền vững tại Vân Canh.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên phục hồi làm cơ sở đề xuất biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng tại huyện vân canh tỉnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Vấn đề nghiên cứu về cấu trúc rừng đã được nhiều tác giả trên thế giới và Việt Nam đề cập từ những năm đầu thế kỷ 20. Những nghiên cứu này đều có xu hướng xây dựng các cơ sở lý luận có tính khoa học phục vụ công tác quản lý kinh doanh rừng. Nhiều nghiên cứu cấu trúc rừng trước đây còn nặng về nghiên cứu định tính, mô tả thì nay đã chuyển sang nghiên cứu định lượng. Định hướng nghiên cứu cấu trúc rừng đã được các Nhà khoa học khái quát lại dưới dạng các mô hình toán học từ đơn giản đến phức tạp nhằm định lượng các quy luật của tự nhiên, nhờ đó đã giải quyết được nhiều vấn đề trong kinh doanh rừng cũng như xây dựng hệ thống các biện pháp kinh doanh, nuôi dưỡng rừng cho từng đối tượng cụ thể.

Cho đến nay, các thành tựu trong nghiên cứu về cấu trúc rừng của các Nhà khoa học trên Thế giới và Việt Nam là rất đồ sộ. Trong khuôn khổ tổng quan vấn đề nghiên cứu của một luận văn cao học, chúng tôi chỉ có thể khái quát một số công trình tiêu biểu trong và ngoài nước có liên quan đến nội dung nghiên cứu của luận văn, làm cơ sở định hướng cho việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu. TRÊN THẾ GIỚI 1. Phân loại rừng Phân loại rừng theo điều kiện tự nhiên trên thế giới rất đa dạng với các trường phái khác nhau như: Trường phái Liên Xô cũ và một số nước Đông Âu G.Môrôdốp (1912) với tác phẩm:“Học thuyết về kiểu lâm phần” đã đặt cơ sở khoa học cho việc phân loại kiểu rừng và gắn liền nó với mục đích kinh doanh.

Ông đi sâu vào bản chất của rừng và tiến hành phân loại rừng dựa vào nhân tố hình thành: Đặc tính sinh thái học của loài cây cao; Hoàn cảnh địa lý (khí hậu, thổ nhưỡng,.); Quan hệ giữa các thực vật tạo nên quần lạc và quan hệ qua lại giữa chúng với khu hệ động vật rừng; Nhân tố lịch sử, địa chất; Tác động của con người. Xuất phát từ quan điểm của G.Môrôdốp coi rừng là thể thống nhất giữa sinh vật rừng và hoàn cảnh, P. Pôgrepnhiac phân loại rừng tự nhiên ra 3 cấp: 1. Kiểu lập địa: Là cấp phân loại lớn nhất, bao gồm mọi khu đất có điều kiện thổ nhưỡng giống nhau, kể cả khu đất có rừng hay không có rừng.

Kiểu rừng: Là tổng hợp những khu đất có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu giống nhau. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 3. Kiểu lâm phần: Bao gồm những khoảnh rừng giống nhau cả về điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và quần lạc thực vật rừng. Trường phái Bắc Âu: Có hai trường phái Trường phái sinh thái học: Phân loại kiểu rừng căn cứ vào hai nhân tố: Độ ẩm và độ phì.

Độ ẩm chia làm 5 cấp: Rất khô, khô, hơi ẩm, ẩm, ướt; Độ phì chia làm 4 cấp: Xấu, tốt, giàu, rất giàu. Sự kết hợp các chỉ tiêu độ ẩm, độ phì, cùng với các loài cây gỗ và thực vật thảm tươi chỉ thị là cơ sở để phân loại kiểu rừng. Trường phái quần xã thực vật: Phân loại kiểu rừng dựa vào đặc trưng chủ yếu là tổ thành thực vật và coi quần hợp thực vật là đơn vị phân loại cơ bản. Nghiên cứu về cấu trúc rừng Về cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng Nghiên cứu cơ sở sinh thái cấu trúc rừng điển hình là Baur G.

Catinot (1965) nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến. Tác giả cho rằng muốn ổn định hệ sinh thái rừng nhất thiết phải nắm vững quy luật vận động, biết cách điều tiết mối quan hệ trong sự phức tạp [2]. Khái niệm hệ sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học [15]. Về mô tả hình thái cấu trúc rừng Rừng mưa nhiệt đới Catinot R.

Các tác giả đã biểu diễn hình thái cấu trúc rừng bằng những phẫu diện đồ ngang và đứng. Các nhân tố cấu trúc được mô tả theo các khái niệm: Dạng sống, tầng phiến. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng Với xu thế chuyển từ nghiên cứu định tính sang nghiên cứu định lượng, thống kê toán học đã trở thành công cụ cho các Nhà khoa học lượng hóa các quy luật của tự nhiên. Trong các nghiên cứu về rừng tự nhiên, nghiên cứu định lượng quy luật phân bố số cây theo đường kính, phân bố số cây theo chiều cao, phân chia tầng thứ được nhiều tác giả thực hiện có hiệu quả, ngoài việc phản ánh cấu trúc nội tại của lâm phần làm căn cứ đề xuất các biện pháp kinh doanh còn làm cơ sở để điều tra, thống kê tài nguyên rừng.

Phân bố số cây theo đường kính (N/D) Phân bố số cây theo cỡ đường kính là quy luật kết cấu cơ bản của lâm phần và được các Nhà Lâm học, điều tra rừng quan tâm nghiên cứu. Đầu tiên phải kể đến công trình nghiên cứu của Meyer (1934), ông đã mô phỏng phân bố số cây theo đường kính bằng phương trình toán học (hàm Meyer), mà dạng của nó là đường cong giảm liên tục, về sau phương trình này lấy tên Ông. Ngoài ra còn có khá nhiều tác giả khác đề xuất một số hàm toán học như: Loetsch (1973) dùng hàm Beta để nắn phân bố thực nghiệm. Docuto (1992), khi nghiên cứu 19 ô tiêu chuẩn với 60 loài cây của rừng nhiệt đới ở Maranhoo - Brazin đã dùng hàm Weibull để mô phỏng phân bố N/D.

Phân bố số cây theo chiều cao (N/H) Một trong những đặc trưng nổi bật nhất của cấu trúc rừng nhiệt đới là hiện tượng phân chia thành tầng. Phương pháp kinh điển được nhiều Nhà khoa học sử dụng là vẽ phẫu diện đồ. Qua đó sẽ nhận thấy sự phân bố, sắp xếp trong không gian của các loài cây điển hình là Richards (1952) [19]. Để nghiên cứu sự phân tầng trong rừng mưa ở Guana, Davis và Richard đã dùng phương pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng, phương pháp này được đánh giá có giá trị nhất về mặt nghiên cứu lý luận cũng như thực tiễn sản xuất.

Kết quả đã phân rừng hỗn giao nguyên sinh ở sông Moraballi tại Guana thành năm tầng với ba tầng cây gỗ (A, B, C), tầng cây bụi (D)và tầng mặt đất (E). R (1965) [2] cũng cho rằng rừng ẩm nhiệt đới có sự phân hóa mạnh, những tầng trong quần thụ rõ nét, cụ thể là có một tầng vượt tán với những cây có chiều cao trên 40 m và những tầng bên dưới. Tóm lại, mặc dù có các ý kiến trái ngược về sự phân tầng và phương pháp thể hiện tầng tán trong rừng mưa nhiệt đới, nhưng quan điểm có sự phân tầng trong rừng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 mưa nhiệt đới được nhiều Nhà khoa học xác nhận. Có nhiều dạng hàm toán học khác nhau để mô tả phân số này, tùy thuộc vào điều kiện và kinh nghiệm mà các tác giả sử dụng các hàm toán học khác nhau.

Nghiên cứu cấu trúc tầng thứ rừng tự nhiên có rất nhiều quan điểm Trong quần xã thực vật rừng sự phân tầng là một trong những đặc trưng nổi bật của rừng nhiệt đới là kết quả của chọn lọc tự nhiên mà ở đó có sự chung sống giữa loài cây ưa sáng và loài cây chịu bóng, giữa chúng là những loài thực vật trung tính. Do sự đa dạng, phức tạp trong cách thể hiện sự phân tầng thứ của rừng nên có nhiều ý kiến không đồng nhất trong việc phân chia, có tác giả cho rằng ở loại rừng này chỉ có một tầng cây gỗ. Ngược lại, có nhiều tác giả lại cho rằng rừng lá rộng thường xanh có từ 3 đến 5 tầng. Richards (1939) phân chia rừng ở Nigieria thành 5 - 6 tầng.

Tuy nhiên, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu tầng thứ rừng tự nhiên đều nhắc đến sự phân tầng nhưng mới dừng lại ở mức nhận xét hoặc đưa ra những kết luận mang tính định tính. Việc phân chia các tầng theo chiều cao cũng mang tính chất cơ giới, chưa phản ánh được sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới. Rừng tự nhiên có tầng tán không phân biệt rõ ràng, nên việc phân chia tầng tán còn hạn chế: Đối với rừng mưa nhiệt đới nhiều tác giả chia 3 tầng: Tầng cây cao (tầng vượt tán), tầng tán chính, tầng dưới tán. Một số tác giả khác chia tầng tán rừng thành 5 tầng: Tầng trội, tầng chính, tầng dưới tán, tầng cây bụi và trảng cỏ (Walton, Myutt Smith 1955) [9], [34].

Một nghiên cứu khác, Raunkiaer (1934) đã đưa ra công thức xác định phổ dạng sống chuẩn được xác định theo tỷ lệ phần trăm giữa số lượng cá thể của từng dạng sống so với tổng số cá thể trong một khu vực. Cấu trúc tổ thành Richard P.W (1952) [44], cho rằng trong rừng mưa nhiệt đới, trên mỗi hecta luôn có hơn 40 loài cây gỗ, có trường hợp còn trên 100 loài. Nhiều loài cây gỗ lớn sinh trưởng hỗn giao với nhau theo tỷ lệ khá đồng đều, nhưng cũng có khi có một hoặc hai loài chiếm ưu thế. Trong rừng mưa nhiệt đới ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và các loài thân cỏ còn có nhiều loài cây leo đủ hình dáng và kích thước, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân cây, cành cây.

“Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây”. Trong rừng ẩm nhiệt đới châu Phi, Catinot. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 1. Nghiên cứu về quản lý rừng bền vững Ở Mỹ, Richard (1999) [18] đã nêu: “Rừng phải bền vững như thế nào”.

Vấn đề này ông đưa ra 8 câu trả lời: - Bền vững về sản phẩm - Bền vững về xã hội - Bền vững về lợi ích nhân loại - Bền vững về thôn địa cầu - Bền vững về khả năng tự duy trì hệ sinh thái - Bền vững về loại hình sinh thái - Bền vững về đảm bảo an toàn hệ sinh thái - Bền vững hệ sinh thái hạt nhân Ông chỉ rõ phải có phương thức kinh doanh tổng hợp ở Canada, tháng 8 năm 1990, Thứ trưởng Bộ Lâm nghiệp Canada, Maini [2] đưa ra khái niệm “Phát triển lâm nghiệp bền vững”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ