Luận văn một số biện pháp hướng dẫn học sinh trung học phổ thông viết văn bản thuyết minh có lồng ghép yếu tố nghị luận

Tài liệu nghiên cứu Luận văn một số biện pháp hướng dẫn học sinh trung học phổ thông viết văn bản thuyết minh có lồng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

139
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG KHÓA LUẬN

DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG KHÓA LUẬN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Lịch sử nghiên cứu

0.2.1. Những nghiên cứu về văn bản thuyết minh

0.2.1.1. Một số nghiên cứu nước ngoài
0.2.1.2. Một số nghiên cứu trong nước

0.2.2. Những nghiên cứu về dạy viết văn bản thuyết minh

0.2.2.1. Một số nghiên cứu nước ngoài

0.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3.1. Mục đích nghiên cứu

0.3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4.1. Đối tượng nghiên cứu

0.4.2. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Giả thuyết nghiên cứu

0.6. Phương pháp nghiên cứu

0.7. Bố cục khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC DẠY VIẾT VĂN BẢN THUYẾT MINH CÓ LỒNG GHÉP YẾU TỐ NGHỊ LUẬN

1.1. Văn bản thuyết minh

1.1.1. Đặc điểm văn bản thuyết minh

1.2. Yếu tố nghị luận

1.2.1. Khái niệm yếu tố nghị luận

1.2.2. Các yếu tố nghị luận

1.3. Việc viết văn bản thuyết minh có lồng ghép yếu tố nghị luận

1.3.1. Cơ sở để lồng ghép yếu tố nghị luận vào văn bản thuyết minh

1.3.2. Những điều cần lưu ý khi lồng ghép yếu tố nghị luận vào văn bản thuyết minh

1.3.3. Các yếu tố nghị luận có thể lồng ghép vào văn bản thuyết minh

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.4.1. Quan niệm của giáo viên và học sinh trung học phổ thông về yếu tố nghị luận

1.4.2. Thực trạng về việc dạy viết văn bản thuyết minh có lồng ghép yếu tố nghị luận

1.5. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP DẠY VIẾT VĂN BẢN THUYẾT MINH CÓ LỒNG GHÉP YẾU TỐ NGHỊ LUẬN

2.1. Nguyên tắc đề xuất các biện pháp

2.1.1. Đảm bảo bám sát đặc điểm của văn bản thuyết minh

2.1.2. Đảm bảo tính trực quan

2.1.3. Đảm bảo tính tích cực, chủ động của học sinh

2.1.4. Đảm bảo tính sáng tạo của học sinh

2.2. Một số biện pháp đề xuất

2.2.1. Hướng dẫn học sinh nhận diện yếu tố nghị luận trong văn bản thuyết minh

2.2.1.1. Sử dụng bảng biểu, sơ đồ
2.2.1.2. Sử dụng bài tập
2.2.1.3. Sử dụng câu hỏi

2.2.2. Hướng dẫn học sinh lựa chọn nội dung thuyết minh có thể lồng ghép yếu tố nghị luận

2.2.2.1. Sử dụng câu hỏi
2.2.2.2. Sử dụng bài tập

2.2.3. Hướng dẫn học sinh viết đoạn văn thuyết minh có lồng ghép yếu tố nghị luận

2.2.3.1. Sử dụng đoạn văn mẫu
2.2.3.2. Sử dụng bài tập

2.3. Điều kiện thực hiện các biện pháp đề xuất

2.4. Tiểu kết Chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Đối tượng và thời gian thực nghiệm

3.2.1. Đối tượng thực nghiệm

3.2.2. Thời gian thực nghiệm

3.3. Tiến trình thực nghiệm

3.4. Thiết kế kế hoạch dạy học thực nghiệm

3.4.1. Các bước thiết kế kế hoạch dạy học thực nghiệm

3.4.2. Kế hoạch dạy học thực nghiệm

3.4.2.1. Mô tả kế hoạch dạy học thực nghiệm
3.4.2.2. Kế hoạch dạy học thực nghiệm

3.5. Kết quả thực nghiệm

3.6. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.7. Tiểu kết Chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Văn Bản Thuyết Minh Có Yếu Tố Nghị Luận

Bài viết này tập trung vào việc hướng dẫn học sinh THPT viết văn bản thuyết minh có yếu tố nghị luận. Đây là một kỹ năng quan trọng, giúp học sinh không chỉ cung cấp thông tin một cách khách quan mà còn thể hiện quan điểm cá nhân, đánh giá vấn đề một cách sâu sắc. Theo Chương trình Giáo dục phổ thông môn Ngữ văn năm 2018, yêu cầu học sinh lớp 11 phải “Viết được bài thuyết minh có lồng ghép một hay nhiều yếu tố như miêu tả, tự sự, biểu cảm, nghị luận”. So với các yếu tố khác, yếu tố nghị luận có tính đặc trưng riêng, đòi hỏi học sinh phải có kỹ năng nhận biết và sử dụng phù hợp. Việc nắm vững cách viết văn bản thuyết minh có yếu tố nghị luận giúp học sinh tự tin hơn trong việc trình bày ý kiến, lập luận và bảo vệ quan điểm của mình một cách thuyết phục. Bài viết sẽ cung cấp các biện pháp cụ thể, dễ áp dụng để giáo viên có thể hướng dẫn học sinh hiệu quả.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của văn bản thuyết minh

Văn bản thuyết minh là kiểu văn bản thông dụng trong mọi lĩnh vực của đời sống, nhằm cung cấp tri thức về đặc điểm, tính chất, nguyên nhân của các hiện tượng, sự vật trong tự nhiên và xã hội. Phương thức biểu đạt chính của văn bản thuyết minh là trình bày, giới thiệu, giải thích. Theo SGK Ngữ văn 8 tập 1, văn bản thuyết minh cung cấp “những tri thức (kiến thức) về đặc điểm, tính chất, nguyên nhân,. của các hiện tượng và sự vật trong tự nhiên, xã hội bằng phương thức trình bày, giới thiệu giải thích”. Đặc điểm nổi bật của văn bản thuyết minh là tính khách quan, chính xác và khoa học.

1.2. Vai trò của yếu tố nghị luận trong văn bản thuyết minh

Yếu tố nghị luận giúp văn bản thuyết minh trở nên sinh động, hấp dẫn và có tính thuyết phục cao hơn. Khi lồng ghép yếu tố nghị luận, người viết không chỉ cung cấp thông tin mà còn thể hiện quan điểm, đánh giá, phân tích vấn đề. Điều này giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về đối tượng được thuyết minh và có cái nhìn đa chiều hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng yếu tố nghị luận phải được sử dụng một cách hợp lý, tránh làm mất đi tính khách quan của văn bản thuyết minh.

II. Thách Thức Khi Viết Văn Bản Thuyết Minh Nghị Luận

Việc viết văn bản thuyết minh có yếu tố nghị luận đặt ra nhiều thách thức đối với học sinh. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự nhầm lẫn giữa thuyết minhnghị luận. Học sinh cần phân biệt rõ mục đích, phương pháp và yêu cầu của từng kiểu văn bản để có thể kết hợp chúng một cách hài hòa. Bên cạnh đó, việc lựa chọn nội dung thuyết minh phù hợp để lồng ghép yếu tố nghị luận cũng là một vấn đề nan giải. Học sinh cần có khả năng phân tích, đánh giá và lựa chọn thông tin một cách chính xác, khách quan. Ngoài ra, kỹ năng viết đoạn văn thuyết minh có lồng ghép yếu tố nghị luận cũng đòi hỏi sự luyện tập và rèn luyện thường xuyên.

2.1. Phân biệt thuyết minh và nghị luận tránh nhầm lẫn

Để viết tốt văn bản thuyết minh có yếu tố nghị luận, học sinh cần nắm vững sự khác biệt giữa thuyết minhnghị luận. Thuyết minh tập trung vào việc cung cấp thông tin khách quan, chính xác về đối tượng. Trong khi đó, nghị luận tập trung vào việc trình bày quan điểm, lập luận và bảo vệ ý kiến cá nhân. Khi kết hợp hai yếu tố này, cần đảm bảo rằng thông tin thuyết minh là cơ sở vững chắc cho các lập luận nghị luận. Theo Nguyễn Thanh Bình (2006), “Thuyết minh khác miêu tả ở chỗ là khi thuyết minh yêu cầu người viết tuyệt đối trung thành với hiện thực khách quan, còn miêu tả thì sự trung thành với hiện thực khách quan mang tính tương đối.”

2.2. Lựa chọn nội dung thuyết minh phù hợp để xen nghị luận

Không phải mọi nội dung thuyết minh đều phù hợp để lồng ghép yếu tố nghị luận. Học sinh cần lựa chọn những vấn đề có tính thời sự, tính xã hội hoặc liên quan đến các giá trị đạo đức, văn hóa để có thể đưa ra những quan điểm, đánh giá sâu sắc. Việc lựa chọn nội dung phù hợp giúp văn bản thuyết minh trở nên hấp dẫn, thu hút sự quan tâm của người đọc và tạo cơ hội để học sinh thể hiện khả năng tư duy phản biện.

III. Hướng Dẫn Nhận Diện Yếu Tố Nghị Luận Trong Văn Bản

Để có thể lồng ghép yếu tố nghị luận vào văn bản thuyết minh một cách hiệu quả, học sinh cần có khả năng nhận diện yếu tố nghị luận trong các văn bản khác nhau. Điều này đòi hỏi học sinh phải nắm vững khái niệm, đặc điểm và các hình thức biểu hiện của yếu tố nghị luận. Giáo viên có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để giúp học sinh rèn luyện kỹ năng này, chẳng hạn như sử dụng bảng biểu, sơ đồ, bài tập và câu hỏi.

3.1. Sử dụng bảng biểu sơ đồ để phân tích yếu tố nghị luận

Bảng biểu và sơ đồ là những công cụ hữu ích giúp học sinh phân tích và nhận diện yếu tố nghị luận trong văn bản. Giáo viên có thể cung cấp cho học sinh các bảng biểu so sánh giữa thuyết minhnghị luận, hoặc sơ đồ cấu trúc của một bài văn nghị luận để học sinh dễ dàng hình dung và nắm bắt các yếu tố cơ bản. Bảng biểu có thể liệt kê các đặc điểm, mục đích, phương pháp của từng kiểu văn bản, giúp học sinh so sánh và phân biệt rõ ràng.

3.2. Bài tập thực hành nhận diện yếu tố nghị luận trong văn bản

Bài tập thực hành là một phương pháp hiệu quả để giúp học sinh rèn luyện kỹ năng nhận diện yếu tố nghị luận. Giáo viên có thể cung cấp cho học sinh các đoạn văn, bài văn khác nhau và yêu cầu học sinh xác định các câu văn, đoạn văn thể hiện yếu tố nghị luận. Sau đó, giáo viên có thể tổ chức thảo luận, phân tích để giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách yếu tố nghị luận được sử dụng trong văn bản.

3.3. Sử dụng câu hỏi gợi mở để khám phá yếu tố nghị luận

Câu hỏi gợi mở là một công cụ hữu hiệu để kích thích tư duy phản biện của học sinh và giúp học sinh khám phá yếu tố nghị luận trong văn bản. Giáo viên có thể đặt ra các câu hỏi như: "Quan điểm của tác giả về vấn đề này là gì?", "Tác giả đã sử dụng những lập luận nào để bảo vệ quan điểm của mình?", "Những bằng chứng nào được tác giả đưa ra để chứng minh cho lập luận của mình?". Các câu hỏi này giúp học sinh suy nghĩ sâu sắc hơn về nội dung văn bản và nhận diện yếu tố nghị luận một cách chủ động.

IV. Bí Quyết Viết Đoạn Văn Thuyết Minh Có Yếu Tố Nghị Luận

Sau khi đã nắm vững kiến thức về văn bản thuyết minhyếu tố nghị luận, học sinh cần được hướng dẫn cách viết đoạn văn thuyết minh có lồng ghép yếu tố nghị luận. Giáo viên có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để giúp học sinh rèn luyện kỹ năng này, chẳng hạn như sử dụng đoạn văn mẫu, bài tập và các hoạt động thực hành.

4.1. Phân tích đoạn văn mẫu học cách lồng ghép nghị luận

Việc phân tích đoạn văn mẫu là một cách hiệu quả để học sinh học hỏi cách lồng ghép yếu tố nghị luận vào văn bản thuyết minh. Giáo viên có thể cung cấp cho học sinh các đoạn văn mẫu thuyết minh có lồng ghép yếu tố nghị luận và yêu cầu học sinh phân tích cấu trúc, nội dung và cách sử dụng ngôn ngữ của đoạn văn. Qua đó, học sinh có thể rút ra những kinh nghiệm và bài học quý báu để áp dụng vào bài viết của mình.

4.2. Bài tập thực hành viết đoạn văn thuyết minh xen nghị luận

Bài tập thực hành là một phương pháp không thể thiếu trong quá trình rèn luyện kỹ năng viết đoạn văn thuyết minh có lồng ghép yếu tố nghị luận. Giáo viên có thể cung cấp cho học sinh các đề bài cụ thể và yêu cầu học sinh viết đoạn văn thuyết minh có lồng ghép yếu tố nghị luận theo yêu cầu. Sau đó, giáo viên có thể nhận xét, đánh giá và sửa chữa bài viết của học sinh để giúp học sinh tiến bộ hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tế Thuyết Minh Nghị Luận Về Vấn Đề Xã Hội

Để giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của văn bản thuyết minh có yếu tố nghị luận, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh viết các bài văn thuyết minh về các vấn đề xã hội. Đây là một cơ hội tốt để học sinh thể hiện kiến thức, kỹ năng và quan điểm cá nhân về các vấn đề đang được xã hội quan tâm. Ví dụ, học sinh có thể viết bài thuyết minh về ô nhiễm môi trường, bạo lực học đường, hoặc vấn đề giao thông.

5.1. Thuyết minh về một vấn đề xã hội có yếu tố nghị luận

Học sinh có thể chọn một vấn đề xã hội mà mình quan tâm và viết một bài văn thuyết minh có lồng ghép yếu tố nghị luận. Trong bài viết, học sinh cần cung cấp thông tin khách quan, chính xác về vấn đề, đồng thời thể hiện quan điểm, đánh giá và đề xuất giải pháp. Ví dụ, học sinh có thể viết bài thuyết minh về tác hại của thuốc lá điện tử và đưa ra những lập luận để phản đối việc sử dụng thuốc lá điện tử.

5.2. Phân tích và đánh giá các bài văn thuyết minh nghị luận

Sau khi học sinh hoàn thành bài viết, giáo viên có thể tổ chức hoạt động phân tích và đánh giá các bài văn thuyết minh nghị luận. Hoạt động này giúp học sinh học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau, rút ra những bài học quý báu và nâng cao kỹ năng viết văn. Giáo viên có thể đưa ra các tiêu chí đánh giá cụ thể, chẳng hạn như tính chính xác của thông tin, tính logic của lập luận, và cách sử dụng ngôn ngữ.

VI. Kết Luận Nâng Cao Kỹ Năng Viết Thuyết Minh Nghị Luận

Việc hướng dẫn học sinh viết văn bản thuyết minh có yếu tố nghị luận là một nhiệm vụ quan trọng của giáo viên Ngữ văn. Bằng cách áp dụng các biện pháp phù hợp, giáo viên có thể giúp học sinh nắm vững kiến thức, kỹ năng và tự tin hơn trong việc viết văn. Kỹ năng này không chỉ giúp học sinh đạt kết quả tốt trong học tập mà còn trang bị cho học sinh những công cụ cần thiết để thành công trong cuộc sống.

6.1. Tầm quan trọng của việc luyện tập viết thuyết minh nghị luận

Luyện tập thường xuyên là yếu tố then chốt để nâng cao kỹ năng viết văn bản thuyết minh có yếu tố nghị luận. Học sinh cần được tạo cơ hội để viết nhiều bài văn khác nhau, từ đó rèn luyện kỹ năng phân tích, đánh giá, lập luận và sử dụng ngôn ngữ. Giáo viên có thể giao cho học sinh các bài tập viết văn ở nhà, hoặc tổ chức các hoạt động viết văn trên lớp.

6.2. Định hướng phát triển kỹ năng viết thuyết minh nghị luận

Để phát triển kỹ năng viết văn bản thuyết minh có yếu tố nghị luận một cách bền vững, học sinh cần được định hướng rõ ràng về mục tiêu, phương pháp và lộ trình học tập. Giáo viên có thể cung cấp cho học sinh các tài liệu tham khảo, hướng dẫn học tập và tạo điều kiện để học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa liên quan đến văn học và ngôn ngữ.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC DẠY VIẾT VĂN BẢN THUYẾT MINH CÓ LỒNG GHÉP YẾU TỐ NGHỊ LUẬN 1. Văn bản thuyết minh 1.1 Khái niệm Lê A (Chủ biên), Nguyễn Trí (2001) quan niệm rằng VBTM là VB được viết ra “nhằm làm cho người đọc biết và hình dung rõ một đối tượng nào đấy bằng cách trình bày, miêu tả, phân tích, đánh giá các khía cạnh và các biểu hiện cụ thể của chúng. 252); Lê Xuân Soạn (2006) cho rằng VBTM là VB được viết ra ra nhằm cung cấp thông tin về một đối tượng cụ thể nào đó, VB này “giúp HS làm quen với lối làm văn có tư duy, mang tính khách quan, khoa học, chính xác.” (Lê Xuân Soạn, 2006, tr. 251); SGK Ngữ văn 8 tập 1 định nghĩa: “VBTM là kiểu VB thông dụng trong mọi lĩnh vực của đời sống nhằm cung cấp những tri thức (kiến thức) về đặc điểm, tính chất, nguyên nhân,.

của các hiện tượng và sự vật trong tự nhiên, xã hội bằng phương thức trình bày, giới thiệu giải thích” (Ngữ văn 8 tập 1, 2019, tr. 117); SGK Ngữ văn 10 tập 1 xác định: “Văn thuyết minh nhằm giới thiệu, trình bày chính xác, khách quan về cấu tạo, tính chất, quan hệ, giá trị,. của một sự vật, hiện tượng, một vấn đề thuộc tự nhiên, xã hội và con người.” (Ngữ văn 10 tập 1, 2017, tr. Ephraim (2009) định nghĩa VBTM là loại VB được viết ra nhằm cung cấp thông tin cho người đọc về vấn đề hoặc một chủ đề cụ thể nào đó và được phân thành ba thể loại cơ bản là: tiểu sử, tự truyện và sách thông tin (Ephraim, 2009, tr.

Đồng quan điểm với Ephraim, Smith (trên website https://www.ca của Đại học Western, Canada) cho rằng VBTM hay còn được gọi là VB thông tin, là VB phi hư cấu cung cấp những dữ kiện và thông tin về một chủ đề được sử dung phổ biến trong các môn như khoa học tự nhiên, lịch sử và khoa học xã hội (Smith, tr. Fountas và Pinnell (2012) định nghĩa VBTM là một loại VB thông tin cung cấp các thông tin thực tế về một vấn đề nào đó một cách rõ ràng, cấu trúc tổ chức không có tính tường thuật với một vấn đề chính và các thông tin hỗ trợ kèm theo (Fountas và Pinnell, 12 2012, tr. Smith, Busch và Gou (2015) quan niệm rằng VBTM là VB cung cấp thông tin như sự kiện, sự giải thích hay lí do cho hiện tượng trong đời sống thực tế (Smith, Busch và Guo, 2015, tr. Richard (2016) cho rằng VBTM là VB trình bày lí do, giải thích các bước thực hiện trong một quy trình (Richard, 2016, tr.

Từ những điểm chung của các tài liệu trên, có thể rút ra được khái niệm VBTM như sau: VBTM là VB được viết ra nhằm cung cấp thông tin về những sự vật/hiện tượng trong tự nhiên/xã hội; các thông tin này phải có độ chính xác cao và được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu để người đọc/người nghe biết và hiểu đúng về đối tượng được nói đến, từ đó sử dụng chúng vào mục đích có lợi cho con người.2 Đặc điểm văn bản thuyết minh Lê Xuân Soạn (2006) và Nguyễn Thanh Hùng (2008) đều cho rằng VBTM phải bám sát và trình bày cho người đọc hiểu rõ những nét tiêu biểu riêng biệt của đối tượng, nội dung thuyết minh phải đảm bảo tính khách quan khoa học về đối tượng để người đọc hiểu đúng và toàn diện về đối tượng. SGK Ngữ văn 8 tập 1 trình bày hai đặc điểm của VBTM, bao gồm: (1) “Tri thức trong VBTM đòi hỏi khách quan, xác thực, hữu ích cho con người”, (2) “VBTM cần được trình bày chính xác, rõ ràng, chặt chẽ và hấp dẫn.” (Ngữ văn 8 tập 1, 2019, tr. Fountas và Pinnell (2012) cho rằng đặc điểm của VBTM bao gồm: (1) Mục đích: cung cấp thông tin về một vấn đề/chủ đề nào đó, bao gồm một vấn đề/chủ đề lịch sử hoặc vấn đề/chủ đề khoa học (Fountas và Pinnell, 2012, tr. 2); (2) Ngôn ngữ VBTM: chính xác, tập trung vào chủ đề, sử dụng từ vựng của một lĩnh vực cụ thể thay vì ngôn ngữ tượng hình (Fountas và Pinnell, 2012, tr.

2); (3) Hình thức VBTM: thường viết thành các đoạn văn, một số ví dụ có thể kể đến về các dạng VBTM như: sách thương mại, bài báo, báo cáo, phỏng vấn và bài tiểu luận (Fountas và Pinnell, 2012, tr. Richard (2016) thì nhấn mạnh vào mục đích của VBTM đó là cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về một chủ đề/vấn đề cụ thể, đó có thể là giải thích một quy trình hoặc giải thích nguyên nhân/ảnh hưởng hoặc so sánh/đối chiếu hoặc phân tích diễn giải hoặc cung cấp vấn đề/giải pháp (Richard, 2016, tr. Từ mục đích này, 13 tác giả lưu ý rằng việc trình bày VB theo một thứ tự logic cần được sử dụng với trình tự phù hợp các ý tưởng hoặc các bước trong một quy trình. Một nội dung thuyết minh hiệu quả nên bao gồm một ý chính, các chi tiết hỗ trợ và kết luận.

Smith, Busch và Guo (2015) thì tập trung vào các đặc điểm: cấu trúc VB, ngôn ngữ và thiết kế trực quan của VBTM. Trong đó, về cấu trúc VB, theo nhóm tác giả, VBTM tổ chức VB thành các cấu trúc cụ thể để hiển thị các kết nối trong nội dung của VB (Smith, Busch và Guo, 2015, tr. Các cấu trúc đó thường là: cấu trúc trình tự, cấu trúc mô tả, cấu trúc so sánh/tương phản, cấu trúc nguyên nhân/ảnh hưởng và cấu trúc vấn đề/giải pháp. Về ngôn ngữ, từ ngữ được sử dụng trong VBTM có xu hướng kĩ thuật (từ ngữ có tính chất chuyên ngành liên quan đến chủ đề/vấn đề đang thuyết minh) cao hơn (so với từ ngữ trong VB tự sự) (Smith, Busch và Guo, 2015, tr.

Về thiết kế trực quan, các VBTM thường bao gồm mục lục, tiêu đề, sơ đồ và hình ảnh; trong đó, mục lục và tiêu đề giúp tổ chức nội dung thuyết minh thành các chủ đề nhỏ và thông báo cho người đọc về thông tin được đưa vào VB, sơ đồ và hình ảnh cung cấp hỗ trợ trực quan cho VB (Smith, Busch và Guo, 2015, tr. Từ những điểm chung của VBTM được trình bày trong các tài liệu trên, chúng tôi khái quát và rút ra các đặc điểm của VBTM như sau: Thứ nhất, về nội dung thông tin: các thông tin được trình bày trong VBTM phải khách quan và có độ chính xác cao. VBTM gắn liền với tư duy khoa học vì vậy, muốn viết được VBTM, người viết phải có ý thức tìm hiểu, điều tra, nghiên cứu, thu thập các thông tin có liên quan đến đối tượng được thuyết minh, tổng hợp lại và tổ chức bố cục bài viết sao cho thật rành mạch, chặt chẽ để người đọc hiểu đúng, hiểu rõ và hiểu toàn diện những nét tiêu biểu riêng biệt của đối tượng. Thứ hai, về phương pháp thuyết minh: để đạt được mục đích là truyền đạt thông tin khách quan, khiến cho người đọc/người nghe biết, hiểu về sự vật/hiện tượng trong tự nhiên/xã hội thì khi viết VBTM, người viết thường phải sử dụng các phương pháp như trình bày – nói một cách rõ ràng, đầy đủ cho người khác hiểu rõ; giới thiệu – cho biết các thông tin như tên gọi, nguồn gốc, đặc điểm,.

của đối tượng đang được nói đến; hay giải thích – làm cho hiểu rõ một điều gì đó. 14 Thứ ba, về ngôn ngữ thuyết minh: ngôn ngữ trong VBTM phải chính xác, rõ ràng, dễ hiểu. Từ ngữ được sử dụng trong VBTM hầu hết là từ đơn nghĩa. Người đọc khi đọc VB sẽ tiếp cận ngay với ý nghĩa bề mặt của từ và thu nhận thông tin về đối tượng ngay từ nội dung nghĩa của từ mà không phải qua suy luận hay diễn giải nào.

Đặc biệt, trong VBTM còn có thể có những từ ngữ chuyên ngành liên quan đến đối tượng được thuyết minh. Ngoài ra, để tạo sự hấp dẫn, sinh động cho VBTM, người viết có thể sử dụng một số từ ngữ giàu tính hình tượng và vận dụng các biện pháp nghệ thuật như kể chuyện, tự thuật, đối thoại theo lối ẩn dụ, nhân hóa, (Ngữ văn 9 tập 1, 2018, tr. 13), những sự tích, truyền thuyết thích hợp (Ngữ văn 10 tập 2, 2017, tr. 27), các kiểu câu như câu nghi vấn, câu cảm thán, câu trần thuật,.

Song, mục đích của việc lồng ghép vào VBTM các yếu tố nói trên là để góp phần làm nổi bật đặc điểm của đối tượng được thuyết minh và gây hứng thú cho người đọc. Vì vậy, khi lồng ghép vào VBTM các yếu tố này, người viết cần cân nhắc kĩ càng và sử dụng với tỉ lệ hợp lí để tránh làm mất đi tính chất thuyết minh của VB. Thứ tư, về cấu trúc VBTM: trong Chương trình Ngữ văn hiện hành, khái niệm cấu trúc VB tương đương với khái niệm kết cấu VB. SGK Ngữ văn 10 tập 1, định nghĩa kết cấu VB là “sự tổ chức, sắp xếp các thành tố của VB thành một đơn vị thống nhất, hoàn chỉnh, có ý nghĩa” (Ngữ văn 10 tập 1, 2017, tr.

Như vậy, có thể hiểu cấu trúc (hay kết cấu) VBTM là mối quan hệ bên trong của các thành phần tạo nên một VBTM hoàn chỉnh. Theo SGK Ngữ văn 10 tập 1, VBTM có bốn kiểu cấu trúc (hình thức kết cấu) bao gồm: (1) cấu trúc theo trình tự thời gian, (2) cấu trúc theo trình tự không gian, (3) cấu trúc theo trình tự logic, (4) cấu trúc theo trình tự hỗn hợp (Ngữ văn 10 tập 1, 2017, tr. Ở những tài liệu nghiên cứu nước ngoài mà chúng tôi thu thập được, các tác giả đều có cách phân loại các kiểu cấu trúc của VBTM khác nhau. Theo Ephraim (2009), VBTM có các kiểu cấu trúc là: cấu trúc mô tả/tổng hợp, cấu trúc so sánh/đối chiếu, cấu trúc nguyên nhân/ảnh hưởng, cấu trúc vấn đề/giải pháp.

Đây cũng là quan điểm của Harvey (1998), Akhondi, Malayeri và Samad (2011), Fountas và Pinnell (2012), Smith, Busch và Guo (2015). Các tác giả đều khẳng định cấu trúc có vai trò 15 quan trọng trong việc giúp đỡ người đọc xác định những thông tin quan trọng khi đọc VBTM. Mỗi cấu trúc đều yêu cầu sự mạch lạc và chính sự mạch lạc này giúp người đọc có thể tiếp cận và hiểu các thông tin được đưa ra trong VB. Theo những nghiên cứu này, VBTM có các kiểu cấu trúc sau: mô tả/tổng hợp, so sánh/đối chiếu, nguyên nhân/hậu quả, vấn đề/giải pháp và khác với Ephraim (2009), những tác giả này đưa thêm một cấu trúc nữa đó là cấu trúc trình tự/chuỗi thời gian (Fountas và Pinnell, 2012, tr.

Cùng bàn về cấu trúc VBTM và đều phân chia cấu trúc VBTM thành năm kiểu cấu trúc nhưng nghiên cứu của Smith (trên website https://www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Biện Pháp Hướng Dẫn Học Sinh Viết Văn Bản Thuyết Minh Có Yếu Tố Nghị Luận cung cấp những phương pháp hữu ích để giúp học sinh phát triển kỹ năng viết văn bản thuyết minh, đồng thời tích hợp yếu tố nghị luận. Tài liệu này không chỉ giúp học sinh nắm vững cấu trúc và cách trình bày thông tin một cách logic, mà còn khuyến khích các em phát triển tư duy phản biện và khả năng lập luận.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giảng dạy và phát triển năng lực học sinh, bạn có thể tham khảo tài liệu Dạy học chủ đề hàm số ở trung học cơ sở theo hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn, nơi trình bày các phương pháp dạy học sáng tạo. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ quản lý dạy học môn ngữ văn trường trung học cơ sở thành phố hà nội theo hướng phát triển năng lực người học cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách quản lý và nâng cao chất lượng dạy học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về biện pháp nâng cao năng lực kể chuyện cho học sinh lớp 5, giúp phát triển khả năng giao tiếp và tư duy sáng tạo cho học sinh.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp giảng dạy và phát triển năng lực học sinh trong các môn học khác nhau.