Luận văn: Nghiên cứu biến động sử dụng đất tại TP. Hà Tĩnh (2000-2016)

Luận văn phân tích biến động sử dụng đất TP. Hà Tĩnh (2000-2016) qua ảnh viễn thám và GIS, đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên đất hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh biến động sử dụng đất Hà Tĩnh 2000 2016 Dữ liệu

Giai đoạn 2000-2016 chứng kiến sự thay đổi sâu sắc trong cơ cấu sử dụng đất Hà Tĩnh. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã thúc đẩy quá trình đô thị hóa và sử dụng đất diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt tại khu vực thành phố. Việc giám sát những thay đổi này là cực kỳ quan trọng để phục vụ công tác quy hoạch sử dụng đất tỉnh Hà Tĩnh một cách hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu khoa học đã ứng dụng công nghệ viễn thám giám sát tài nguyên và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) để lượng hóa các biến động này. Dữ liệu từ ảnh vệ tinh Landsat qua các năm 2000, 2005, 2010 và 2016 là cơ sở để xây dựng các bản đồ hiện trạng sử dụng đất chi tiết. Các bản đồ này không chỉ cung cấp cái nhìn trực quan về sự thay đổi sử dụng đất Hà Tĩnh mà còn là nền tảng cho các phân tích sâu hơn, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác. Việc theo dõi liên tục giúp nhận diện các xu hướng, từ đó xây dựng các kịch bản phát triển, đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ môi trường.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của việc giám sát tài nguyên đất

Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá nhưng hữu hạn. Tại Hà Tĩnh, áp lực phát triển kinh tế, đặc biệt là sự hình thành các khu kinh tế lớn như Khu kinh tế Vũng Áng, đã tạo ra nhu cầu lớn về chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Sự chuyển dịch từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp (đất xây dựng, công nghiệp, dịch vụ) diễn ra với tốc độ nhanh. Nếu không có sự giám sát chặt chẽ, quá trình này có thể dẫn đến nhiều hệ lụy như phá vỡ quy hoạch, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và gây mất cân bằng sinh thái. Do đó, việc giám sát biến động sử dụng đất không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa chiến lược, là nền tảng cho quản lý tài nguyên đất bền vững. Các dữ liệu thu thập được giúp cơ quan chức năng đánh giá hiệu quả của các chính sách, điều chỉnh quy hoạch kịp thời và giải quyết các xung đột lợi ích một cách hài hòa, đảm bảo sự phát triển kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường.

1.2. Sự thay đổi trong cơ cấu sử dụng đất chính tại Hà Tĩnh

Phân tích dữ liệu giai đoạn 2000-2016 cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt trong cơ cấu sử dụng đất tại thành phố Hà Tĩnh. Theo nghiên cứu, ba nhóm đất chính được phân loại bao gồm: đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng. Trong đó, xu hướng chung là diện tích đánh giá biến động đất nông nghiệp cho thấy sự sụt giảm đáng kể. Diện tích này được chuyển đổi chủ yếu sang đất phi nông nghiệp để phục vụ các dự án khu đô thị mới, khu tái định cư và các hoạt động kinh tế khác. Ngược lại, diện tích đất phi nông nghiệp, đặc biệt là đất ở và đất xây dựng cơ sở hạ tầng, tăng lên nhanh chóng. Sự thay đổi này phản ánh đúng quá trình phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Đất chưa sử dụng cũng dần được đưa vào khai thác, cho thấy hiệu quả trong công tác quản lý. Việc nắm rõ sự thay đổi cơ cấu này giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ động lực phát triển và dự báo các xu hướng trong tương lai.

II. Thách thức trong quy hoạch sử dụng đất tỉnh Hà Tĩnh bền vững

Việc quản lý và quy hoạch sử dụng đất tỉnh Hà Tĩnh đối mặt với nhiều thách thức lớn. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng tạo ra áp lực khổng lồ lên quỹ đất, đặc biệt là đất nông nghiệp có giá trị cao. Việc cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh lương thực, bảo vệ môi trường là một bài toán khó. Các phương pháp quản lý truyền thống, dựa trên khảo sát thực địa và thống kê thủ công, thường tốn kém, mất nhiều thời gian và không cung cấp được cái nhìn tổng thể, liên tục. Dữ liệu có thể bị lạc hậu nhanh chóng, gây khó khăn cho việc ra quyết định kịp thời. Hơn nữa, việc thiếu một hệ thống cơ sở dữ liệu không gian đồng bộ khiến công tác thanh tra, giám sát việc tuân thủ quy hoạch trở nên phức tạp. Những thách thức này đòi hỏi phải có một giải pháp công nghệ đột phá, cho phép thu thập và phân tích không gian một cách hiệu quả, chính xác và có hệ thống.

2.1. Áp lực từ đô thị hóa và phát triển khu kinh tế trọng điểm

Quá trình đô thị hóa và sử dụng đất tại Hà Tĩnh diễn ra không đồng đều, tập trung mạnh mẽ ở khu vực thành phố và các vùng lân cận các khu kinh tế lớn. Sự lan tỏa của ranh giới đô thị ra các vùng ngoại ô là một xu hướng tất yếu. Theo nghiên cứu, biến động mạnh nhất tập trung ở phía Bắc (phường Thạch Linh) và phía Đông Bắc (xã Thạch Trung) thành phố Hà Tĩnh, nơi có các dự án tái định cư và khu đô thị mới. Áp lực này không chỉ làm giảm diện tích đất nông nghiệp mà còn tác động đến hệ thống hạ tầng, môi trường và đời sống xã hội. Việc quản lý không tốt có thể dẫn đến tình trạng phát triển tự phát, phá vỡ cảnh quan và gây lãng phí tài nguyên. Do đó, cần có các công cụ giám sát hiệu quả để định hướng sự phát triển đô thị một cách có trật tự, hài hòa và phù hợp với định hướng quy hoạch sử dụng đất tỉnh Hà Tĩnh đã được phê duyệt.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu đến sử dụng đất nông nghiệp

Bên cạnh áp lực đô thị hóa, tác động của biến đổi khí hậu đến sử dụng đất cũng là một thách thức không thể xem nhẹ. Hà Tĩnh là một trong những tỉnh chịu ảnh hưởng nặng nề của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt và hạn hán. Những hiện tượng này tác động trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, gây xói mòn, suy thoái đất và nhiễm mặn. Việc đánh giá biến động đất nông nghiệp không chỉ dừng lại ở việc chuyển đổi mục đích mà còn phải tính đến sự suy giảm chất lượng đất. Công nghệ viễn thám có thể giúp theo dõi độ ẩm của đất, sức khỏe thực vật và các khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai. Từ đó, các giải pháp thích ứng như chuyển đổi cơ cấu cây trồng, xây dựng hệ thống thủy lợi, và bảo vệ hiện trạng đất rừng Hà Tĩnh có thể được triển khai một cách khoa học, góp phần vào quản lý tài nguyên đất bền vững trong bối cảnh mới.

III. Phương pháp ứng dụng GIS trong quản lý đất đai hiện đại

Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) là công cụ không thể thiếu trong quản lý đất đai hiện đại. GIS không chỉ là một phần mềm tạo bản đồ, mà là một hệ thống mạnh mẽ cho phép thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian. Ứng dụng GIS trong quản lý đất đai mang lại hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống. Nó cho phép tích hợp nhiều lớp thông tin khác nhau (hiện trạng sử dụng đất, địa chính, quy hoạch, giao thông, thủy văn...) trên cùng một nền bản đồ. Khả năng phân tích không gian của GIS giúp các nhà quản lý phát hiện các mối quan hệ, quy luật và xu hướng mà mắt thường khó nhận thấy. Ví dụ, GIS có thể phân tích sự chồng lấn giữa khu vực quy hoạch và hiện trạng sử dụng, xác định các thửa đất phù hợp cho một mục đích cụ thể, hoặc mô hình hóa sự lan tỏa của đô thị. Đây là nền tảng để xây dựng một hệ thống quản lý đất đai thông minh, minh bạch và hiệu quả.

3.1. Vai trò của phân tích không gian trong phát hiện biến động

Phân tích không gian là trái tim của GIS. Trong nghiên cứu về thay đổi sử dụng đất Hà Tĩnh, GIS được sử dụng để so sánh các bản đồ hiện trạng sử dụng đất qua từng thời kỳ (2000, 2005, 2010, 2016). Bằng cách chồng xếp các lớp bản đồ này, công cụ GIS có thể tự động xác định và tính toán diện tích các khu vực có sự thay đổi. Nó có thể chỉ ra chính xác vị trí một thửa đất nông nghiệp đã được chuyển thành đất ở, hay một khu vực đất trống đã trở thành khu công nghiệp. Kết quả của phân tích không gian là một bản đồ biến động, trực quan hóa các "điểm nóng" thay đổi. Bản đồ này là một công cụ cực kỳ giá trị, giúp các nhà quản lý tập trung nguồn lực giám sát vào những khu vực nhạy cảm nhất, thay vì phải kiểm tra dàn trải. Việc phân tích này cũng giúp đánh giá mức độ phù hợp của sự phát triển thực tế so với quy hoạch đã đề ra.

3.2. Cách xây dựng bản đồ chuyên đề bằng ArcGIS hiệu quả

ArcGIS là một trong những phần mềm GIS phổ biến và mạnh mẽ nhất hiện nay. Để xây dựng bản đồ chuyên đề bằng ArcGIS về biến động sử dụng đất, quy trình bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, dữ liệu ảnh vệ tinh sau khi được giải đoán và phân loại (từ phần mềm ENVI) sẽ được nhập vào ArcGIS dưới dạng vector. Mỗi loại hình sử dụng đất (đất ở, đất lúa, đất rừng...) sẽ là một lớp dữ liệu riêng. Tiếp theo, các công cụ của ArcGIS được sử dụng để biên tập, làm sạch dữ liệu và gán các thuộc tính cần thiết (diện tích, loại đất, năm...). Cuối cùng, các kỹ thuật trình bày bản đồ (ký hiệu, màu sắc, chú giải, tỷ lệ) được áp dụng để tạo ra các sản phẩm bản đồ rõ ràng, dễ hiểu như bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ biến động. Việc sử dụng thành thạo ArcGIS đảm bảo rằng các sản phẩm bản đồ không chỉ đẹp về hình thức mà còn chính xác về mặt khoa học, phục vụ đắc lực cho công tác quản lý và ra quyết định.

IV. Cách giải đoán ảnh vệ tinh Landsat theo dõi biến động đất

Công nghệ viễn thám giám sát tài nguyên cung cấp một nguồn dữ liệu khách quan, bao phủ rộng và có chu kỳ lặp lại, rất lý tưởng cho việc theo dõi biến động sử dụng đất. Dữ liệu từ vệ tinh Landsat của NASA, với lịch sử thu thập ảnh từ những năm 1970, là một tài sản vô giá cho các nghiên cứu về môi trường. Luận văn đã sử dụng ảnh Landsat 7Landsat 8 để phân tích cho giai đoạn 2000-2016 tại Hà Tĩnh. Quá trình giải đoán ảnh vệ tinh Landsat là việc "dịch" các giá trị số (phản xạ phổ) trên ảnh thành các thông tin hữu ích về lớp phủ bề mặt. Mỗi loại đối tượng như nước, thực vật, đô thị sẽ có một "chữ ký phổ" riêng. Dựa vào đặc điểm này, các thuật toán phân loại trên phần mềm chuyên dụng như ENVI có thể tự động nhóm các điểm ảnh có cùng tính chất lại với nhau, từ đó tạo ra bản đồ lớp phủ. Phương pháp này nhanh hơn, đồng bộ hơn và ít tốn kém hơn nhiều so với việc khảo sát toàn bộ khu vực bằng phương pháp thủ công.

4.1. Quy trình xử lý và phân loại ảnh vệ tinh bằng ENVI

Để có được kết quả chính xác, ảnh vệ tinh thô cần trải qua một quy trình xử lý nghiêm ngặt. Các bước chính bao gồm: hiệu chỉnh bức xạ, hiệu chỉnh khí quyển để loại bỏ ảnh hưởng của mây và sương mù, và nắn chỉnh hình học để ảnh khớp với hệ tọa độ thực tế. Sau khi tiền xử lý, quá trình phân loại được thực hiện trên phần mềm ENVI. Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phân loại có kiểm định (supervised classification). Cụ thể, tác giả đã xây dựng một bộ khóa giải đoán bằng cách chọn các "vùng mẫu" trên ảnh mà đã biết chắc chắn đó là loại đất gì (ví dụ: một khu vực là ruộng lúa, một khu vực là khu dân cư). Sau đó, thuật toán sẽ dựa vào đặc điểm phổ của các vùng mẫu này để tìm kiếm và phân loại tất cả các điểm ảnh còn lại trên toàn bộ ảnh. Độ chính xác của kết quả phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của bộ khóa giải đoán. Kết quả cuối cùng là một bản đồ phân loại lớp phủ cho từng mốc thời gian.

4.2. Phân tích biến động lớp phủ thực vật và các loại đất khác

Sau khi có các bản đồ phân loại từ các năm khác nhau, việc phân tích biến động lớp phủ thực vật và các loại đất khác trở nên khả thi. Bằng cách so sánh bản đồ năm 2000 với bản đồ năm 2016, có thể xác định được sự thay đổi của từng loại lớp phủ. Ví dụ, có thể thấy rõ sự suy giảm diện tích lớp phủ thực vật nông nghiệp tại các vùng ven đô, thay vào đó là sự mở rộng của các bề mặt không thấm nước (nhà cửa, đường sá). Tương tự, hiện trạng đất rừng Hà Tĩnh cũng có thể được theo dõi để đánh giá các nỗ lực trồng rừng hay tình trạng phá rừng. Việc phân tích này không chỉ cho biết "cái gì" đã thay đổi, mà còn cho biết "ở đâu" và "bao nhiêu". Đây là những thông tin cốt lõi, giúp lượng hóa các tác động của quá trình phát triển lên tài nguyên thiên nhiên, làm cơ sở cho các giải pháp can thiệp và quản lý hiệu quả hơn.

V. Kết quả biến động sử dụng đất Hà Tĩnh Phân tích chi tiết

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về sự thay đổi sử dụng đất Hà Tĩnh trong 16 năm. Dựa trên việc phân tích các bản đồ hiện trạng sử dụng đất được xây dựng từ ảnh viễn thám, nghiên cứu đã chỉ ra những xu hướng và khu vực biến động trọng điểm. Theo đó, khu vực trung tâm thành phố như phường Nam Hà, Bắc Hà, Tân Giang có mức độ biến động thấp do đã phát triển ổn định từ trước. Ngược lại, các vùng ven đô lại là nơi diễn ra sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất sôi động nhất. Sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa được xác định là nguyên nhân chính gây ra các biến động này. Các kết quả này hoàn toàn phù hợp với thực tiễn phát triển của địa phương, cho thấy tính tin cậy và giá trị ứng dụng cao của phương pháp sử dụng GIS và viễn thám.

5.1. Xác định các điểm nóng chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Bản đồ biến động được thành lập từ kết quả phân tích đã xác định rõ các "điểm nóng" (hotspots) về chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Nghiên cứu trích dẫn trong tài liệu gốc nêu rõ: "Biến động mạnh nhất tập trung chủ yếu là các khu vực ở phía Bắc (phường Thạch Linh) và phía Đông Bắc (xã Thạch Trung)". Đây là những khu vực có sự hình thành của các khu đô thị mới, các dự án tái định cư và hạ tầng giao thông quan trọng. Sự chuyển đổi ở đây chủ yếu là từ đất nông nghiệp sang đất ở và đất thương mại - dịch vụ. Việc xác định các điểm nóng này có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó giúp cơ quan quản lý tập trung nguồn lực để thanh tra, kiểm tra việc chấp hành quy hoạch, giải quyết các vấn đề phát sinh về môi trường và xã hội, đồng thời định hướng đầu tư hạ tầng một cách hợp lý để hỗ trợ sự phát triển có trật tự của các khu vực này trong tương lai.

5.2. Đánh giá xu hướng biến động đất nông nghiệp và đất đô thị

Xu hướng bao trùm trong giai đoạn 2000-2016 là sự co hẹp của đất nông nghiệp và sự mở rộng của đất đô thị. Việc đánh giá biến động đất nông nghiệp cho thấy sự sụt giảm liên tục qua các mốc thời gian nghiên cứu. Sự mất mát này không chỉ ảnh hưởng đến sản lượng lương thực mà còn làm thay đổi cơ cấu lao động và đời sống của người dân khu vực nông thôn. Trong khi đó, đất đô thị, bao gồm đất ở, đất công cộng, hạ tầng, đã tăng lên đáng kể, phản ánh sự phát triển và mở rộng không gian của thành phố Hà Tĩnh. Việc hiểu rõ tốc độ và quy mô của xu hướng này là rất quan trọng để có những chính sách phù hợp, chẳng hạn như hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân bị thu hồi đất, hay đầu tư vào thâm canh, tăng năng suất trên diện tích đất nông nghiệp còn lại để đảm bảo an ninh lương thực.

VI. Giải pháp quản lý tài nguyên đất bền vững cho Hà Tĩnh

Từ những phân tích về biến động sử dụng đất Hà Tĩnh, việc đề ra các giải pháp nhằm quản lý tài nguyên đất bền vững là yêu cầu cấp thiết. Kết quả nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn là cơ sở khoa học để hoạch định tương lai. Để khai thác và sử dụng hợp lý tài nguyên đất, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải bao gồm việc tổ chức thực hiện nghiêm túc kế hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt, tăng cường vai trò quản lý và giám sát của các cơ quan có thẩm quyền. Đồng thời, cần có các giải pháp về vốn để đầu tư hạ tầng, và các chính sách cụ thể về bảo vệ, cải tạo đất, đặc biệt là đất nông nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám cần được duy trì và mở rộng để tạo thành một hệ thống giám sát thường xuyên, cung cấp thông tin kịp thời cho các nhà quản lý.

6.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào quy hoạch sử dụng đất

Kết quả nghiên cứu cung cấp những bằng chứng khoa học xác thực để điều chỉnh và hoàn thiện công tác quy hoạch sử dụng đất tỉnh Hà Tĩnh. Các bản đồ biến động giúp nhà quy hoạch nhận diện những khu vực phát triển quá nóng, hoặc những khu vực phát triển chưa tương xứng với tiềm năng. Dựa trên các xu hướng đã được phân tích, có thể dự báo nhu cầu sử dụng đất trong tương lai cho từng mục đích (ở, công nghiệp, dịch vụ, nông nghiệp). Điều này giúp việc phân bổ chỉ tiêu sử dụng đất trong các kỳ quy hoạch tiếp theo trở nên sát với thực tế hơn, tránh tình trạng quy hoạch "treo" hoặc quy hoạch chạy theo dự án. Việc tích hợp dữ liệu viễn thám vào quy trình lập quy hoạch sẽ nâng cao tính khả thi và hiệu quả của các đồ án, hướng tới sự phát triển cân bằng và bền vững cho toàn tỉnh.

6.2. Xây dựng hệ thống giám sát tài nguyên đất bằng công nghệ cao

Để nâng cao hiệu quả quản lý, cần xây dựng một hệ thống giám sát tài nguyên đất hiện đại, dựa trên nền tảng của công nghệ viễn thám giám sát tài nguyên và GIS. Hệ thống này nên được cập nhật định kỳ (hàng năm hoặc 2-3 năm một lần) để theo dõi các thay đổi một cách liên tục. Dữ liệu không chỉ bao gồm hiện trạng sử dụng đất mà cần được mở rộng để tích hợp thông tin về địa chính, giá đất, và các thông tin quy hoạch khác. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu không gian dùng chung cho toàn tỉnh sẽ giúp các sở, ban, ngành phối hợp hiệu quả hơn, giảm thiểu sự chồng chéo và mâu thuẫn trong quản lý. Hệ thống này sẽ là công cụ đắc lực giúp lãnh đạo tỉnh nắm bắt nhanh chóng thực trạng, đưa ra các quyết sách kịp thời, và công khai, minh bạch hóa thông tin đất đai cho người dân và doanh nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm về chuyển quyền sử dụng đất và chuyển nhượng quyền sử dụng đất Chuyển quyền sử dụng đất là việc xác lập quyền sử dụng đất cho pháp nhân mới, nghĩa là người có quyền sử dụng đất có thể chuyển quyền này cho người khác theo quy định của pháp luật bằng một trong các hình thức: chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất, góp vốn, thế chấp và bảo lãnh bằng giá trị quyền sử dụng đất [4], [21], [22]. Chuyển nhượng QSDĐ là hành vi chuyển QSDĐ, trong trường hợp người sử dụng đất chuyển đi nơi khác, chuyển sang làm ngành nghề khác, không có khả năng sử dụng hoặc để thực hiện quy hoạch sử đụng đất mà pháp luật cho phép,.

Trong trường hợp này, người nhận đất phải trả cho người chuyển QSDĐ một khoản tiền tương ứng với mọi chi phí họ phải bỏ ra. Đặc thù của việc chuyển nhượng QSDĐ ở chỗ: đất đai vẫn thuộc sở hữu toàn dân và việc chuyển quyền chỉ thực hiện trong thời hạn giao đất, mục đích và quy hoạch sử dụng đất. Nhà nước có quyền điều tiết phần địa tô chênh lệch thông qua việc thu thuế thu nhập cá nhân, thuế sử dụng đất và tiền sử dụng đất; Nhà nước có thể quy định một số trường hợp không được chuyển nhượng QSDĐ; mọi hành vi chuyển nhượng QSDĐ đều phải đăng ký biến động về đất đai, nếu không sẽ bị coi là hành vi trái pháp luật. Cơ sở lý luận của chuyển quyền sử dụng đất Việc chuyển quyền sử dụng đất là cơ sở cho việc thay đổi quan hệ pháp luật đất đai.

Trong quá trình sử dụng đất đai từ trước tới nay luôn luôn có sự biến động do chuyển quyền sử dụng đất. Mặc dù, trong Luật Đất đai 1987 Nhà nước chỉ qui định một phạm vi hạn hẹp trong việc chuyển quyền sử dụng đất như chỉ cho phép chuyển quyền sử dụng đối với đất nông nghiệp, còn khả năng chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp và thừa kế các loại đất khác hầu như bị cấm đoán; nhưng thực tế các quyền này lại diễn ra khá sôi động và trốn tránh được sự kiểm soát của Nhà nước [13], [22], [21]. Đến Luật Đất đai 1993, Nhà nước đã ghi nhận sự thay đổi mối quan hệ đất đai rất toàn diện. Nhà nước đã thừa nhận đất đai có giá trị sử dụng và coi nó là một loại hàng hoá đặc biệt, cho phép người sử dụng được quyền chuyển quyền khá rộng rãi theo qui định của pháp luật dưới các hình thức chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp và thừa kế quyền sử dụng đất.

Các quyền này được nêu tại Điều 73 Luật Đất đai 1993. Tuy vậy Luật đất đai 1993 đã được soạn với tinh thần đổi mới của hiến pháp 1992 và trong quá trình thực hiện đã được bổ sung hai lần (vào năm 1988 và năm PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 2001) cho phù hợp; sau 10 năm thực hiện đã thu được nhiều kết quả đáng kể, góp phần to lớn vào công tác quản lý đất đai của nhà nước trong thời kỳ đổi mới, thúc đẩy nền kinh tế Việt Nam phát triển. Song, trong quá trình thực hiện Luật đất đai năm 1993 cũng còn bộc lộ nhiều điểm chưa phù hợp với sự đổi mới và phát triển của đất nước trong thời kỳ công nghiệp hoá - hiện đại hóa. Để khắc phục những tồn tại của Luật Đất đai 1993, đồng thời tạo hành lang pháp lý điều chỉnh các quan hệ về đất đai, tại kỳ họp thứ 4, Quốc hội khóa XI thông qua Luật đất đai 2003.

Qua 10 năm thi hành, Luật đất đai 2003 đã phát huy khá tốt vai trò ổn định các mối quan hệ về đất đai, tuy nhiên nó cũng đã bộc lộ những hạn chế nhất định. Do vậy, cần thiết phải ban hành Luật đất đai mới thay thế Luật đất đai 2003 để phù hợp với điều kiện thực tế hiện nay. Ngày 29/11/2013, Quốc hội đã thông qua Luật Đất đai năm 2013 và có hiệu lực kể từ 01/7/2014. Với phạm vi nghiên cứu của đề tài: "Đánh giá tình hình chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại thành phố Hà Tĩnh giai đoạn 2012 - 2016”.

Do vậy, luận văn sẽ đề cập đến các quyền cơ bản của người sử dụng đất áp dụng theo Luật Đất đai 2003 và Luật đất đai năm 2013. Theo quy định của Luật đất đai năm 2003, Nhà nước vẫn tiếp tục mở rộng quyền được chuyển quyền sử dụng đất của người sử dụng đất như Luật Đất đai 1993, nhưng cụ thể hoá hơn về các quyền chuyển quyền và bổ sung thêm việc chuyển quyền dưới hình thức cho tặng QSDĐ, góp vốn và bảo lãnh bằng giá trị QSDĐ và thủ tục cũng như nhiều vấn đề khác liên quan [22]. Như vậy, việc thực hiện các quyền năng cụ thể không chỉ đối với đất nông nghiệp mà còn đối với mọi loại đất. Nhà nước chỉ không cho phép chuyển quyền sử dụng đất trong 3 trường hợp sau: Đất sử dụng không có giấy tờ hợp pháp; Đất giao cho các tổ chức mà pháp luật qui định không được chuyển quyền sử dụng; Đất đang có tranh chấp.

Cơ sở pháp lý của chuyển quyền sử dụng đất Để thực hiện tốt các quyền của người sử dụng đất, Nhà nước đã ban hành các văn bản pháp quy liên quan như sau: * Các văn bản Luật Đất đai: - Luật Đất đai năm 2003, có hiệu lực kể từ ngày 01/7/2004. - Luật đất đai sửa đổi năm 2009, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/09/2009. - Luật Đất đai năm 2013, có hiệu lực kể từ ngày 01/7/2014. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 * Các văn bản Luật liên quan: - Bộ luật Dân sự năm1995.

- Luật thuế thu nhập cá nhân năm 2007, có hiệu lực kể từ ngày 01/01/2009. - Luật Khiếu nại năm 2012. - Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật thuế thu nhập cá nhân năm 2012 và có hiệu lực kể từ ngày 01/7/2013. * Các văn bản dưới luật: - Nghị định số 181/2004/NĐ-CP ngày 29/10/2004 của Chính phủ về thi hành Luật Đất đai.

- Nghị định số 84/2007/NĐ-CP ngày 25/05/2007 của Chính phủ quy định bổ sung về việc cấp giấy chứng nhận QSDĐ, thu hồi đất, thực hiện QSDĐ, trình tự, thủ tục bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất và giải quyết khiếu nại về đất đai. - Nghị định 88/2009/NĐ-CP ngày 19/10/2009 của Chính phủ về cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. - Nghị định số 65/2013/NĐ-CP ngày 01/7/2013 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật thuế thu nhập cá nhân và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật thuế thu nhập cá nhân. - Nghị định 43/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của luật đất đai.

- Nghị định 44/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ quy định về giá đất. - Thông tư số 01/2005/ TT-BTNMT ngày13 tháng 04 năm 2005, hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 181/2004/NĐ-CP ngày 29/10/2004 của Chính phủ về thi hành Luật Đất đai. - Thông tư liên tịch số 23/2006/TTLT/BTC-BTNMT ngày 24/3/2006 của Bộ Tài chính và Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn xác định tiền sử dụng đất, tiền nhận chuyển nhượng QSD đất đã trả có nguồn gốc từ ngân sách Nhà nước theo quy định của Chính phủ hướng dẫn thị hành Luật Đất đai. - Thông tư số 06/2007/TT-BTNMT ngày 02/07/2007 của Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn thực hiện, một số điều của Nghị định số 84/2007/NĐ-CP ngày 25/5/2007 của Chính phủ quy định bổ sung về việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, thu hồi đất, thực hiện quyền sử dụng đất, trình tự thủ tục bồi thường, hỗ trợ tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất và giải quyết khiếu nại đất đai.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Thông tư số 17/2009/TT-BTNMT ngày 21/10/2009 của Bộ Tài nguyên và môi trường quy định về cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. - Thông tư 20/2010/TT-BTNMT ngày 20/10/10 quy định bổ sung về giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. - Thông tư số 20/2011/TTLT-BTP-BTNMT ngày 18/11/2011, về việc hướng dẫn việc đăng ký thế chấp quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất. - Thông tư 23/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.

- Thông tư 24/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về hồ sơ địa chính. - Thông tư 25/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về bản đồ địa chính (Có hiệu lực từ 05/07/2014) 1. Các hình thức chuyển quyền sử dụng đất Theo Luật đất đai năm 2003, quy định có 8 hình thức chuyển quyền sử dụng đất, bao gồm quyền: chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho QSDĐ, thế chấp, góp vốn và bảo lãnh bằng giá trị QSD đất. * Chuyển đổi quyền sử dụng đất Chuyển đổi quyền sử dụng đất là phương thức đơn giản nhất của việc chuyển quyền sử dụng đất.

Theo đó, các bên có quyền sử dụng đất thỏa thuận chuyển quyền sử dụng đất cho nhau, hành vi này chỉ bao hàm việc “đổi đất lấy đất” giữa các chủ thể sử dụng đất, nhằm thỏa mãn nhu cầu tiện lợi trong sản xuất, đời sống, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất [9]. * Chuyển nhượng quyền sử dụng đất Chuyển nhượng quyền sử dụng đất là hình thức phổ biến nhất của việc chuyển quyền sử dụng đất. Đó là, việc chuyển quyền sử dụng đất từ người này cho người khác trên cơ sở có giá trị. Trong trường hợp này người được nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất phải trả cho người chuyển quyền sử dụng một khoản tiền hoặc hiện vật tương ứng với giá trị đất [9].

* Cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất Cho thuê và cho thuê lại quyền sử dụng đất là việc người sử dụng đất nhường quyền sử dụng đất của mình cho người khác theo sự thoả thuận trong một thời gian nhất định bằng hợp đồng theo quy định của pháp luật [9]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ