Luận văn: Phân tích biến động rừng Sơn Trà và dịch vụ môi trường rừng

Nghiên cứu ứng dụng GIS và viễn thám phân tích biến động rừng Sơn Trà, Đà Nẵng. Đánh giá hiện trạng, đề xuất giải pháp dịch vụ môi trường rừng.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

101
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh rừng Sơn Trà Hiện trạng và vai trò hệ sinh thái

Bán đảo Sơn Trà, được mệnh danh là “lá phổi xanh” của Đà Nẵng, là một kho báu về đa dạng sinh học với hệ sinh thái bán đảo Sơn Trà vô cùng độc đáo. Nơi đây không chỉ có giá trị lớn về cảnh quan tự nhiên mà còn đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước và là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý hiếm. Theo thống kê, Sơn Trà quy tụ gần 1.000 loài thực vật và gần 300 loài động vật, trong đó có nhiều loài nằm trong sách đỏ. Đặc biệt, đây là ngôi nhà của quần thể Voọc chà vá chân nâu lớn nhất thế giới, một loài linh trưởng đặc hữu và là biểu tượng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học Sơn Trà. Rừng Sơn Trà thuộc loại rừng thường xanh trên núi đất, với diện tích quy hoạch lâm nghiệp lên đến hàng nghìn hecta, phần lớn nằm trong Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà. Các nghiên cứu khoa học, bao gồm cả luận văn của Trần Công Hiền (2020), đều khẳng định vai trò không thể thay thế của hệ sinh thái này đối với sự phát triển bền vững của thành phố Đà Nẵng. Việc duy trì độ che phủ rừng và sức khỏe của hệ sinh thái này là nhiệm vụ cấp thiết, không chỉ để bảo vệ các loài quý hiếm mà còn để đảm bảo các dịch vụ môi trường rừng quan trọng, từ đó hỗ trợ các ngành kinh tế khác như du lịch và cung cấp nước sạch.

1.1. Giá trị độc đáo của hệ sinh thái bán đảo Sơn Trà

Hệ sinh thái tại bán đảo Sơn Trà là sự kết hợp hài hòa giữa hệ sinh thái rừng nhiệt đới và hệ sinh thái biển ven bờ. Sự đa dạng về địa hình, từ những đỉnh núi cao gần 700m xuống đến các bãi biển và rạn san hô, đã tạo ra nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau. Điều này cho phép một số lượng lớn các loài cùng tồn tại và phát triển. Rừng Sơn Trà cung cấp các dịch vụ môi trường thiết yếu như bảo vệ đất, hạn chế xói mòn, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh địa hình dốc và lượng mưa lớn. Hơn nữa, đây là nơi lưu giữ nguồn gen quý của nhiều loài động thực vật, trong đó có 22 loài thực vật và 15 loài động vật được xếp vào loại quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng. Giá trị này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn là tiềm năng lớn cho phát triển du lịch sinh thái bền vững.

1.2. Tổng quan về Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà

Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà được thành lập với mục tiêu chính là bảo vệ hệ sinh thái rừng tự nhiên độc đáo và các loài hoang dã, đặc biệt là loài Voọc chà vá chân nâu. Khu bảo tồn có tổng diện tích quy hoạch cho lâm nghiệp là 3.778,28 ha (số liệu 2019), trong đó diện tích có rừng chiếm phần lớn. Công tác quản lý tại khu bảo tồn tập trung vào các hoạt động như tuần tra, giám sát tài nguyên rừng, phòng chống cháy rừng, và nghiên cứu khoa học. Các hoạt động này được thực hiện bởi Hạt Kiểm lâm liên quận Sơn Trà – Ngũ Hành Sơn và các đơn vị liên quan, phối hợp chặt chẽ với cộng đồng địa phương thông qua các chính sách như chi trả dịch vụ môi trường rừng. Việc bảo vệ nghiêm ngặt khu bảo tồn là nền tảng để duy trì sự toàn vẹn của hệ sinh thái bán đảo Sơn Trà.

II. Các mối đe dọa gây biến động rừng Sơn Trà bạn cần biết

Mặc dù có vai trò quan trọng, rừng Sơn Trà đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng dẫn đến tình trạng mất rừng Sơn Tràsuy thoái rừng Đà Nẵng. Tác động của con người đến rừng là nguyên nhân chính và sâu xa nhất. Sức ép từ quá trình đô thị hóa và mất rừng ở các vùng lân cận, cùng với sự phát triển nhanh chóng của các dự án phát triển du lịch Sơn Trà đã làm thay đổi lớp phủ thực vật và phá vỡ các sinh cảnh tự nhiên. Luận văn của Trần Công Hiền (2020) chỉ rõ, các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng như đường giao thông, các khu nghỉ dưỡng đã trực tiếp làm giảm diện tích rừng. Bên cạnh đó, các hoạt động khai thác tài nguyên trái phép, dù quy mô nhỏ, vẫn âm ỉ diễn ra, gây ảnh hưởng đến môi trường sống của các loài động vật hoang dã. Nguy cơ cháy rừng cũng là một mối đe dọa thường trực, đặc biệt vào mùa khô, đòi hỏi công tác phòng chống cháy rừng phải luôn được đặt ở mức cảnh báo cao. Những áp lực tổng hợp này không chỉ làm giảm diện tích mà còn làm suy giảm chất lượng rừng, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phục hồi và sự bền vững của toàn bộ hệ sinh thái.

2.1. Phân tích tác động của con người đến rừng Sơn Trà

Tác động của con người đến rừng biểu hiện dưới nhiều hình thức. Thứ nhất là việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất lâm nghiệp để xây dựng các công trình du lịch, quân sự và dân sinh. Hoạt động này gây mất rừng trực tiếp và chia cắt các sinh cảnh, cô lập các quần thể động vật. Thứ hai là các hoạt động xâm lấn, khai thác lâm sản ngoài gỗ và săn bắt động vật hoang dã trái phép. Các nghiên cứu đã ghi nhận việc đặt bẫy và săn bắt vẫn còn tồn tại, đe dọa trực tiếp đến các loài thú quý hiếm. Thứ ba, lượng khách du lịch gia tăng cũng tạo ra áp lực về rác thải và nguy cơ cháy rừng. Việc quản lý các hoạt động này một cách hiệu quả là thách thức lớn đối với các cơ quan chức năng.

2.2. Vấn nạn mất rừng Sơn Trà do đô thị hóa và du lịch

Quá trình đô thị hóa và mất rừng có mối liên hệ chặt chẽ. Sự mở rộng của thành phố Đà Nẵng về phía Sơn Trà đã làm tăng nhu cầu sử dụng đất, tạo áp lực lên vành đai của khu bảo tồn. Song song đó, việc thúc đẩy phát triển du lịch Sơn Trà một cách ồ ạt trong quá khứ đã dẫn đến việc cấp phép cho nhiều dự án nghỉ dưỡng quy mô lớn. Các dự án này không chỉ chiếm dụng một diện tích rừng đáng kể mà còn kéo theo việc xây dựng hạ tầng đi kèm, làm thay đổi lớp phủ thực vật Sơn Trà một cách vĩnh viễn. Nghiên cứu của Trần Công Hiền đã chỉ ra các khu vực biến động rừng mạnh mẽ thường nằm ở các vùng ven, nơi có sự giao thoa giữa hoạt động kinh tế và ranh giới rừng.

III. Phương pháp giám sát tài nguyên rừng Sơn Trà bằng GIS

Để quản lý và bảo vệ rừng hiệu quả, việc áp dụng công nghệ hiện đại là xu hướng tất yếu. Ứng dụng GIS trong quản lý rừng đã mở ra một phương pháp tiếp cận khoa học, chính xác và hiệu quả để giám sát tài nguyên rừng tại Sơn Trà. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) cho phép tích hợp, lưu trữ, phân tích và hiển thị tất cả các dạng dữ liệu không gian liên quan đến rừng. Dữ liệu đầu vào bao gồm ranh giới các lô rừng, bản đồ địa hình, thông tin về chủ rừng và đặc biệt là dữ liệu từ phân tích ảnh vệ tinh. Bằng cách sử dụng các công cụ mạnh mẽ như phần mềm ArcGIS hay phần mềm QGIS, các nhà quản lý có thể xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên rừng một cách trực quan. GIS giúp xác định chính xác vị trí các điểm nóng về phá rừng, theo dõi sự thay đổi diện tích rừng theo thời gian, và hỗ trợ lập kế hoạch tuần tra, bảo vệ rừng. Nghiên cứu tại Sơn Trà đã sử dụng GIS để chồng xếp các lớp bản đồ hiện trạng rừng ở các thời điểm khác nhau, từ đó tạo ra bản đồ hiện trạng rừng và bản đồ biến động một cách chi tiết, làm cơ sở khoa học cho các quyết định quản lý và hoạch định chính sách phục hồi rừng.

3.1. Ứng dụng GIS trong quản lý rừng và lập bản đồ

Ứng dụng GIS trong quản lý rừng tại Sơn Trà bao gồm nhiều công đoạn. Ban đầu, các dữ liệu về ranh giới hành chính, ranh giới quy hoạch 3 loại rừng, và dữ liệu điều tra thực địa được số hóa và đưa vào một hệ cơ sở dữ liệu không gian thống nhất. Sau đó, kết quả giải đoán từ ảnh vệ tinh về các loại lớp phủ được tích hợp để tạo ra bản đồ hiện trạng rừng. Công nghệ GIS cho phép truy vấn thông tin nhanh chóng, ví dụ như: "Lô rừng nào có diện tích suy giảm nhiều nhất trong giai đoạn 2017-2019?". Khả năng này giúp các nhà quản lý khoanh vùng các khu vực cần ưu tiên can thiệp, từ đó tối ưu hóa nguồn lực cho công tác bảo vệ rừng.

3.2. Sử dụng phần mềm ArcGIS và QGIS để phân tích

Cả phần mềm ArcGIS (thương mại) và phần mềm QGIS (mã nguồn mở) đều là những công cụ mạnh mẽ được sử dụng trong nghiên cứu biến động rừng Sơn Trà. Luận văn của Trần Công Hiền (2020) đã sử dụng các phần mềm này để thực hiện các tác vụ quan trọng. Chúng được dùng để nắn chỉnh hình học ảnh vệ tinh, chồng xếp các lớp bản đồ (map overlay) để phát hiện sự thay đổi, và tính toán diện tích các loại hình biến động (ví dụ: từ rừng nghèo sang đất trống). Các công cụ phân tích không gian trong GIS giúp xác định mối tương quan giữa các khu vực mất rừng với các yếu tố như khoảng cách đến đường giao thông hay các khu du lịch, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nguyên nhân gây ra biến động.

IV. Cách phân tích ảnh vệ tinh theo dõi biến động rừng Sơn Trà

Phân tích ảnh vệ tinh là công nghệ cốt lõi để theo dõi biến động rừng Sơn Trà trên quy mô lớn và theo chu kỳ. Công nghệ viễn thám cung cấp nguồn dữ liệu khách quan, đa thời gian, cho phép đánh giá sự thay đổi lớp phủ thực vật Sơn Trà mà không cần khảo sát toàn bộ diện tích trên thực địa. Nghiên cứu của Trần Công Hiền (2020) đã sử dụng tư liệu ảnh Sentinel-2, có độ phân giải cao (10m) và chu kỳ chụp lặp lại ngắn, rất phù hợp cho việc giám sát rừng. Quá trình phân tích bao gồm các bước: tiền xử lý ảnh (hiệu chỉnh khí quyển, nắn chỉnh hình học), phân loại lớp phủ (có kiểm định hoặc không kiểm định), và phân tích sau phân loại để phát hiện thay đổi. Các chỉ số như chỉ số thực vật NDVI được tính toán để đánh giá sức khỏe và mật độ của thảm thực vật. Bằng cách so sánh kết quả phân loại ảnh của các năm khác nhau (ví dụ 2015, 2017 và 2019), các nhà khoa học có thể xác định chính xác vị trí và diện tích rừng bị mất, rừng suy thoái hoặc rừng được phục hồi. Phương pháp này cung cấp bằng chứng định lượng quan trọng cho công tác quản lý.

4.1. Khai thác dữ liệu từ ảnh viễn thám Landsat và Sentinel

Nguồn dữ liệu từ ảnh viễn thám Landsatảnh Sentinel là nền tảng cho các nghiên cứu phân tích chuỗi thời gian về biến động rừng. Vệ tinh Landsat cung cấp kho lưu trữ dữ liệu lịch sử từ những năm 1980, cho phép đánh giá xu hướng biến động dài hạn. Trong khi đó, vệ tinh Sentinel của Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA) cung cấp dữ liệu gần đây với độ phân giải không gian và thời gian tốt hơn. Nghiên cứu tại Sơn Trà đã khai thác hiệu quả dữ liệu từ Sentinel-2 các năm 2015, 2017 và 2019 để xây dựng các bản đồ hiện trạng chi tiết. Việc kết hợp cả hai nguồn dữ liệu này có thể mang lại một bức tranh toàn diện hơn về lịch sử và hiện trạng biến động rừng.

4.2. Vai trò của chỉ số thực vật NDVI trong đánh giá rừng

Chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) là một công cụ hữu hiệu trong viễn thám để đánh giá thảm thực vật. Chỉ số này được tính toán dựa trên sự khác biệt về độ phản xạ của thực vật ở vùng ánh sáng đỏ và cận hồng ngoại. Về cơ bản, các khu vực có thực vật xanh tốt, khỏe mạnh sẽ có giá trị NDVI cao, trong khi các khu vực đất trống, mặt nước, hoặc thực vật suy thoái sẽ có giá trị NDVI thấp. Trong phân tích ảnh vệ tinh tại Sơn Trà, NDVI được sử dụng như một lớp thông tin phụ trợ quan trọng để phân biệt giữa các trạng thái rừng (rừng trung bình, rừng nghèo) và đất không có rừng, từ đó nâng cao độ chính xác của quá trình phân loại và phát hiện sự thay đổi sức sống của rừng.

V. Kết quả phân tích biến động lớp phủ thực vật Sơn Trà

Kết quả từ việc áp dụng GIS và viễn thám đã cung cấp những số liệu định lượng đáng báo động về tình hình biến động rừng Sơn Trà. Luận văn của Trần Công Hiền (2020), sử dụng ảnh Sentinel-2, đã thành công trong việc xây dựng bản đồ hiện trạng rừng cho các năm 2015, 2017 và 2019 với độ chính xác tổng thể trên 80%. Phân tích so sánh các bản đồ này cho thấy một xu hướng suy giảm rõ rệt về diện tích có rừng. Cụ thể, trong giai đoạn 2015 – 2017, diện tích có rừng đã giảm 35,63 ha. Con số này tiếp tục tăng lên trong giai đoạn 2017 – 2019 với mức giảm là 38,55 ha. Sự mất mát này chủ yếu là sự chuyển đổi từ các trạng thái rừng (rừng nghèo, rừng trung bình) sang trạng thái không có rừng (đất trống, đất khác). Đáng chú ý, các khu vực có biến động mạnh nhất thường tập trung ở những vùng rìa, nơi có các dự án phát triển và hoạt động dân sinh. Những con số này là bằng chứng không thể chối cãi về tình trạng suy thoái rừng Đà Nẵng, nhấn mạnh sự cấp thiết phải có các biện pháp can thiệp mạnh mẽ hơn để bảo vệ "viên ngọc xanh" của thành phố.

5.1. Xây dựng bản đồ hiện trạng rừng qua các giai đoạn

Việc xây dựng bản đồ hiện trạng rừng là kết quả cốt lõi của nghiên cứu. Các bản đồ này phân chia toàn bộ quận Sơn Trà thành các lớp phủ đất khác nhau, bao gồm: rừng trung bình, rừng nghèo, rừng trồng, đất trống, mặt nước và đất khác. Bằng cách trực quan hóa dữ liệu, các bản đồ này cho phép các nhà quản lý nhanh chóng xác định sự phân bố của các loại rừng và những thay đổi qua từng thời kỳ. Chúng là công cụ không thể thiếu trong quy hoạch sử dụng đất, lập kế hoạch phục hồi rừng và giám sát hiệu quả của các chính sách bảo vệ rừng. Độ tin cậy của bản đồ được đảm bảo thông qua việc kiểm chứng với các điểm khảo sát thực địa và đánh giá bằng các chỉ số thống kê như hệ số Kappa.

5.2. Số liệu cụ thể về suy thoái rừng Đà Nẵng 2015 2019

Số liệu từ nghiên cứu cho thấy bức tranh chi tiết về suy thoái rừng Đà Nẵng tại điểm nóng Sơn Trà. Trong giai đoạn 2015-2019, tổng diện tích rừng bị mất là hơn 74 ha. Phân tích ma trận biến động chỉ ra rằng phần lớn diện tích này chuyển đổi sang đất trống. Đây là một dấu hiệu đáng lo ngại, cho thấy các hoạt động như san lấp mặt bằng để xây dựng hoặc các hoạt động khác của con người đã diễn ra. Các khu vực suy giảm này không chỉ là mất mát về diện tích che phủ mà còn là sự suy giảm về chất lượng môi trường sống của các loài động vật, đặc biệt là Voọc chà vá chân nâu, loài có sinh cảnh sống gắn liền với tán cây rừng.

VI. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học Sơn Trà cho tương lai

Trước những thách thức về biến động rừng Sơn Trà, việc đề ra các giải pháp tổng thể và bền vững là yêu cầu cấp bách để bảo tồn đa dạng sinh học Sơn Trà. Các giải pháp cần tập trung vào cả hai khía cạnh: quản lý và kỹ thuật. Về quản lý, cần rà soát lại quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội, đặc biệt là các dự án du lịch, để đảm bảo hài hòa giữa phát triển và bảo tồn. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng cần được nâng cao hiệu quả, tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương gắn với công tác bảo vệ rừng. Về kỹ thuật, cần tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng GIS trong quản lý rừng và viễn thám để giám sát liên tục, cung cấp cảnh báo sớm về các điểm nóng phá rừng. Đặc biệt, công tác phục hồi rừng tại các khu vực đất trống, suy thoái cần được ưu tiên triển khai, sử dụng các loài cây bản địa để tái tạo lại cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. Bảo vệ thành công hệ sinh thái bán đảo Sơn Trà không chỉ là bảo vệ một khu rừng, mà là bảo vệ tương lai bền vững cho cả thành phố Đà Nẵng.

6.1. Tầm quan trọng của việc bảo vệ Voọc chà vá chân nâu

Bảo vệ loài Voọc chà vá chân nâu, "nữ hoàng linh trưởng", là một nhiệm vụ trọng tâm và mang tính biểu tượng trong nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học Sơn Trà. Loài này cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường sống. Việc mất rừng, chia cắt sinh cảnh do xây dựng đường sá và các công trình có thể cô lập các quần thể, làm giảm khả năng tìm kiếm thức ăn và giao phối, dẫn đến suy giảm di truyền. Do đó, mọi giải pháp bảo tồn rừng Sơn Trà đều phải đặt mục tiêu bảo vệ sự toàn vẹn của sinh cảnh cho loài voọc lên hàng đầu. Các hành lang xanh kết nối các mảnh rừng còn lại cần được thiết lập và bảo vệ nghiêm ngặt. Việc bảo vệ thành công loài voọc sẽ là một chỉ số quan trọng cho thấy sự thành công của công tác bảo tồn tại Sơn Trà.

6.2. Các khuyến nghị chính sách và định hướng phục hồi rừng

Dựa trên các phân tích biến động, các khuyến nghị chính sách cần tập trung vào việc siết chặt quản lý sử dụng đất tại vùng đệm của Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà. Cần có cơ chế giám sát độc lập, minh bạch đối với các dự án phát triển có tác động đến rừng. Về định hướng phục hồi rừng, cần ưu tiên các khu vực bị suy thoái nặng đã được xác định qua phân tích ảnh vệ tinh. Các chương trình trồng rừng cần lựa chọn các loài cây bản địa phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và có giá trị sinh thái cao, thay vì các loài cây tăng trưởng nhanh nhưng ngoại lai. Sự tham gia của cộng đồng địa phương, các doanh nghiệp và các tổ chức xã hội trong quá trình phục hồi sẽ đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp ứng dụng ảnh viễn thám và gis trong phân tích biến động diện tích rừng cung ứng dịch vụ môi trường rừng trên địa bàn quận sơn trà thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG RỪNG 1.1 Dịch vụ môi trường rừng Để hiểu được dịch vụ môi trường rừng, cần thống nhất cách hiểu về môi trường rừng. Điều 3, Nghị định 99/2010/NĐ-CP ngày 24/9/2010 của Chính Phủ về chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (Nghị định 99/2010/NĐ-CP) đã nêu rõ:“Môi trường rừng bao gồm các hợp phần của hệ sinh thái rừng: thực vật, động vật, vi sinh vật, nước, đất, không khí, cảnh quan thiên nhiên.

Môi trường rừng có các giá trị sử dụng đối với nhu cầu của xã hội và con người, gọi là giá trị sử dụng của môi trường rừng, gồm: bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước, phòng hộ đầu nguồn, phòng hộ ven biển, phòng chống thiên tai, đa dạng sinh học, hấp thụ và lưu giữ các bon, du lịch, nơi cư trú và sinh sản của các loài sinh vật, gỗ và lâm sản khác” [Nghị định 99/2010/NĐ-CP của Chí nh phủ]. Đối với khái niệm “dịch vụ môi trường”: hiện nay trên thế giới chưa có một định nghĩa chuẩn nào về dịch vụ môi trường. Tuy vậy, để hiểu một cách gần gũi, dịch vụ môi trường là lợi ích mà tự nhiên có thể mang lại cho các hộ gia đình, cộng đồng và nền kinh tế. Theo định nghĩa và phân loại của UNFCCC, các dịch vụ môi trường được chia thành 4 nhóm: nhóm cung cấp, nhóm điều tiết, nhóm văn hóa và nhóm hỗ trợ.

Dịch vụ môi trường rừng là bộ phận quan trọng bậc nhất của dịch vụ môi trường. Môi trường rừng là môi trường do kết quả tác động của rừng tạo ra cho xã hội và tự nhiên. Nó là loại môi trường có tầm quan trọng không thể thay thế trong hệ sinh thái chung. Điều 3, Nghị định 99/2010/NĐ-CP ngày 24/9/2010 cũng đã nêu rõ: “Dịch vụ môi trường rừng là việc cung ứng các giá trị sử dụng của môi trường rừng để đáp ứng các nhu cầu của xã hội và đời sống của nhân dân”.

Dịch vụ môi trường rừng thuộc loại dịch vụ tổng hợp bao gồm nhiều loại dịch vụ cụ thể. Theo điều 62, Luật Lâm nghiệp, các loại dịch vụ môi trường rừng gồm: i) Bảo vệ đất, hạn chế xói mòn và bồi lắng lòng hồ, lòng sông, lòng suối; ii) Điều tiết, duy trì nguồn nước cho sản xuất và đời sống xã hội; iii) Hấp thụ và lưu giữ các bon của rừng, giảm phát thải khí nhà kính từ hạn chế mất rừng và suy thoái rừng, quản lý rừng bền vững, tăng trưởng xanh; iv) Bảo vệ, duy trì vẻ đẹp cảnh quan tự nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học hệ sinh thái rừng cho kinh doanh dịch vụ du lịch; PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 v) Cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn, con giống tự nhiên, nguồn nước từ rừng và các yếu tố từ môi trường, hệ sinh thái rừng để nuôi trồng thủy sản. Hiện nay, có ba loại dịch vụ môi trường đang được triển khai chi trả, đó là giảm nhẹ biến đổi khí hậu, phòng hộ đầu nguồn và bảo tồn đa dạng sinh học. Nhu cầu về 3 loại dịch vụ này được dự báo ngày càng tăng.

Tuy nhiên, mức chi trả ở các quốc gia rất khác nhau, tùy thuộc vào nhận thức, năng lực thể chế, nguồn lực ngân sách nhà nước và năng lực chi trả. Không thể tính được chính xác những gì bị mất đi về mặt môi trường khi chuyển đổi mục đích sử dụng đất lâm nghiệp sang các mục đích sử dụng khác. Nếu tiếp cận theo quan điểm chính sách mới, chỉ đủ cơ sở để lập luận rằng, các dịch vụ môi trường rừng là hữu ích và có thể xác định được lợi ích, giá trị của nó để thiết lập cơ chế chi trả. Nó là một loại hàng hóa công cộng vì có đầy đủ hai tính chất là không thể phân chia và không thể loại trừ.

Tuy nhiên, do tính chất có thể đo đếm kết quả và xác định được người hưởng lợi dịch vụ nên có thể xác lập được cơ chế chi trả theo nguyên tắc thị trường [UNEP, 2005]. Từ đó, khái niệm “Chi trả dịch vụ môi trường rừng” (PFES) đã ra đời và từng bước được áp dụng ở các nước, tạo hiệu quả rất tốt về chính sách công và huy động nguồn lực tài chính.2 Chi trả dịch vụ môi trường rừng “Chi trả dịch vụ môi trường rừng” (PFES) là quan hệ tài chính tương đối mới trên thế giới, bắt nguồn từ quan điểm chính sách về “dịch vụ môi trường”. Theo quan điểm này, các hệ sinh thái, trong đó có hệ sinh thái rừng, có vai trò cung cấp các dịch vụ có tác dụng không chỉ đảm bảo sự trong lành về môi trường mà còn đảm bảo sản xuất và sức khỏe của con người, thông qua các tác động tích cực và đa dạng như bảo vệ nguồn nước, phòng hộ đầu nguồn, điều hòa khí hậu, phòng chống dịch bệnh, tạo điều kiện phát triển du lịch, văn hóa và cải tạo đất…Ngày nay, trong khi nhu cầu về các dịch vụ này tăng, thì khả năng để cung cấp các dịch vụ đó của các hệ sinh thái ngày càng đứng trước nguy cơ bị suy giảm vì môi trường rừng đang dần bị suy thoái và ô nhiễm quá mức. Một trong những nguyên nhân chính dẫn tới điều đó là tăng nhu cầu phát triển kinh tế, sự gia tăng dân số, sự thiếu hiểu biết về chu kỳ và chức năng của các hệ sinh thái và cả sự thiếu trách nhiệm của một số doanh nghiệp và cá nhân khi chỉ nghĩ tới việc tối đa hóa lợi nhuận trước mắt mà quên đi lợi ích lâu dài về bảo vệ môi trường.

Cho đến nay, định nghĩa về PFES được đông đảo các nhà khoa học trên thế giới chấp thuận là định nghĩa của Wunder Seven. Theo tác giả này, “ Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là quá trình giao dịch tự nguyện được thực hiện bởi ít nhất một người mua và một người bán dịch vụ môi trường rừng, khi và chỉ khi người bán đảm bảo cung cấp dịch vụ môi trường rừng đó một cách hợp lý” [Wunder, 2005]. Để có thể hiểu một cách đơn giản, PFES là việc chi trả của những người hưởng lợi dịch vụ môi trường rừng cho người cung ứng dịch vụ. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Theo Simpson vàSedjo (1996), Land-Mils và Porras (2002), PFES là một cách tiếp cận mới để khuyến khích chủ rừng, những người quản lý rừng cung cấp dịch vụ môi trường rừng tốt hơn.

PFES giúp đền bù cho những người cung cấp dịch vụ môi trường rừng hoặc khuyến khích những người chưa quan tâm tham gia bảo vệ và phát triển rừng. Nghị định 99/2010/NĐ-CP cũng đã đưa ra cách hiểu về PFES: “Là quan hệ cung ứng và chi trả giữa bên sử dụng dịch vụ môi trường trả tiền cho bên cung ứng dịch vụ”. Như vậy, PFES là một quan hệ tài chính mới cho một loại hình dịch vụ công cộng là dịch vụ môi trường rừng. Việc chi trả này bao gồm các yếu tố cơ bản như đối tượng phải chi trả, đối tượng được chi trả, loại dịch vụ chi trả, hình thức và nguyên tắc chi trả… 1.3 Chi trả dịch vụ môi trường rừng tại Việt Nam Nguyên tắc cơ bản của Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES) là đảm bảo lợi ích cho người cung cấp dịch vụ môi trường, ở cả cấp độ cá nhân và cộng đồng, thông qua việc nhận được bồi hoàn cho chi phí của việc cung cấp những dịch vụ này.

Từ năm 2004, Chính phủ Việt Nam đã thiết lập cơ sở pháp lý nhằm thực hiện chương trình quốc gia về chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) thông qua Luật Bảo vệ và Phát triển rừng sửa đổi (2004). Năm 2008, Quyết định số 380/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã cho phép thí điểm Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại tỉnh Sơn La và Lâm Đồng. Năm 2010, Nghị định số 99/2010/NĐ-CP đã được ban hành nhằm triển khai Chính sách chi trảdịch vụ môi trường rừng trên phạm vi toàn quốc từ 01/01/2011. Có thể nói, Việt Nam đã trở thành quốc gia đầu tiên tại châu Á ban hành và triển khai chính sách PFES ở cấp quốc gia.

Mục đích của chính sách chi trả dịch vụ môi trưởng rừng tại Việt Nam là: i) Huy động nguồn lực xã hội, đặc biệt của các tổ chức, cá nhân được hưởng lợi từ dịch vụ môi trường rừng, tạo nguồn tài chính đảm bảo đầu tư ổn định, lâu dài trực tiếp vào việc bảo vệ và phát triển rừng, góp phần thực hiện xã hội hóa nghề rừng. ii) Xác lập mối quan hệ kinh tế giữa người cung ứng dịch vụ với người được hưởng lợi từ các dịch vụ môi trường rừng, đảm bảo cho người lao động lâm nghiệp có thu nhập, cải thiện đời sống và tiếp tục duy trì lao động bảo vệ và phát triển rừng bền vững, góp phần nâng cao chất lượng cung cấp các dịch vụ, đặc biệt là bảo đảm nguồn nước cho sản xuất thủy điện, sản xuất và cung ứng nước sạch, các hoạt động kinh doanh dịch vụ du lịch, cung cấp nguồn nước cho hoạt động sản xuất công nghiệp, nuôi trồng thủy sản,. iii) Góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm đối với công tác bảo vệ và phát triển rừng của những người được hưởng lợi từ rừng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Từ năm 2008 – 2012 Tổng cộng có 20 văn bản pháp lý đã được ban hành dưới dạng Nghị định, Quyết định của Thủ tướng; Thông tư và Quyết định của Bộ Nông nghiệp vàPhát triển Nông thôn, tạo nên một cơ sở pháp lý quan trọng cho việc triển khai Chí nh sách chi trả dịch vụ môi trường rừng.

Trong các dịch vụ môi trường đã được quy định, dịch vụ phòng hộ đầu nguồn (bảo vệ đất, hạn chế xói mòn vàbồi lắng lòng hồ, lòng sông, lòng suối; điều tiết vàduy trìnguồn nước cho sản xuất vàxãhội) đã thu được nhiều thành tựu quan trọng, đồng thời cũng rút ra được các bài học kinh nghiệm cho việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức cho thực hiện PFES.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ