Luận án Tiến sĩ: Biến đổi kinh tế, văn hóa, xã hội của người Chăm (1975 - 2015)

Tài liệu nghiên cứu Biến đổi KT-VH-XH người Chăm Ninh Thuận, Bình Thuận 1975-2015 ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Chuyên ngành

Dân tộc học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

260
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án về biến đổi của người Chăm 1975 2015

Luận án tiến sĩ Dân tộc học của tác giả Lý Hoàng Nam cung cấp một cái nhìn toàn diện và hệ thống về biến đổi kinh tế văn hóa xã hội của người Chăm Ninh Thuận, Bình Thuận trong giai đoạn 40 năm, từ 1975 đến 2015. Đây là một giai đoạn lịch sử mang tính bước ngoặt, không chỉ đối với cả nước mà còn tác động sâu sắc đến đời sống của cộng đồng dân tộc Chăm. Công trình nghiên cứu này không chỉ nhận diện các đặc điểm kinh tế, xã hội, văn hóa truyền thống mà còn làm sáng tỏ thực trạng và các yếu tố chi phối quá trình biến đổi. Luận án đã chỉ ra rằng, sự thay đổi này là một quá trình phức hợp, chịu ảnh hưởng từ các chính sách của Đảng và Nhà nước, sự phát triển của lực lượng sản xuất, quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa và sự giao lưu văn hóa mạnh mẽ. Giai đoạn từ 1975 đến 2015 chứng kiến sự chuyển mình từ một nền kinh tế nông nghiệp tự cấp tự túc sang nền kinh tế hàng hóa đa dạng hơn, kéo theo những thay đổi căn bản trong cấu trúc xã hộivăn hóa tộc người. Nghiên cứu tập trung vào hai tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận, nơi có cộng đồng người Chăm sinh sống đông đúc và lâu đời nhất, giữ vai trò trung tâm trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Chăm. Bằng phương pháp nghiên cứu điền dã dân tộc học, phỏng vấn sâu và phân tích tài liệu, luận án đã phác họa một bức tranh chân thực về sự vận động của xã hội Chăm, từ mô hình gia đình, dòng họ, tổ chức làng xã cho đến các thực hành tín ngưỡng, tôn giáo và lễ hội. Đây là nguồn tư liệu quý giá, góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách phát triển bền vững cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận án tiến sĩ

Luận án đặt ra mục tiêu cốt lõi là nhận diện, mô tả và phân tích một cách hệ thống các khía cạnh của sự biến đổi kinh tế, xã hội và văn hóa tộc người của cộng đồng Chăm tại Ninh Thuận và Bình Thuận từ 1975 đến 2015. Đối tượng nghiên cứu chính là các quá trình biến đổi trong phương thức sản xuất, cấu trúc xã hội và các biểu hiện văn hóa. Về không gian, nghiên cứu tập trung tại các địa bàn trọng điểm như xã Phước Nam, thị trấn Phước Dân (Ninh Thuận) và xã Phan Thanh (Bình Thuận), những nơi tiêu biểu cho đời sống của người Chăm. Về thời gian, giai đoạn 1975-2015 được chọn vì đây là thời kỳ có những biến động lịch sử lớn, từ sau giải phóng đến thời kỳ Đổi mới và hội nhập, tạo ra những tác động sâu sắc đến mọi mặt đời sống.

1.2. Bối cảnh lịch sử tác động đến cộng đồng người Chăm

Giai đoạn 1975-2015 được chia thành hai thời kỳ nhỏ với những đặc trưng riêng. Thời kỳ 1975-1986 là giai đoạn cả nước xây dựng chủ nghĩa xã hội, với mô hình kinh tế tập trung, bao cấp. Đời sống người Chăm trong giai đoạn này gắn liền với các hợp tác xã nông nghiệp. Từ năm 1986, công cuộc Đổi mới mở ra một chương mới, chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước, cùng các chính sách dân tộc cụ thể như Chỉ thị 121/CT/TW (1981) và Thông tri 03-TT/TW (1991), đã tạo ra động lực mạnh mẽ, thúc đẩy sự thay đổi toàn diện trong cộng đồng Chăm, vừa mang lại cơ hội phát triển, vừa đặt ra những thách thức trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa.

II. Thách thức trong biến đổi kinh tế xã hội người Chăm

Quá trình biến đổi kinh tế văn hóa xã hội của người Chăm Ninh Thuận, Bình Thuận không chỉ mang lại những thành tựu tích cực mà còn đặt ra nhiều thách thức lớn. Một trong những thách thức hàng đầu là sự xung đột giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Nền kinh tế nông nghiệp lúa nước truyền thống đối mặt với áp lực chuyển đổi sang sản xuất hàng hóa, đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy canh tác và áp dụng khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, việc tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường của bà con còn nhiều hạn chế. Về mặt xã hội, sự thay đổi trong cấu trúc gia đình từ mẫu hệ sang các yếu an yếu tố song hệ hoặc phụ hệ đang dần phổ biến hơn đã tạo ra những xáo trộn trong quan hệ dòng họ và thừa kế tài sản. Sự di chuyển lao động ra các thành phố lớn tìm kiếm việc làm, hay còn gọi là hiện tượng đi làm ăn xa, cũng làm suy yếu tính cố kết cộng đồng làng xã truyền thống. Về văn hóa, thách thức lớn nhất là nguy cơ mai một bản sắc. Luận án chỉ ra rằng, trong khi đời sống vật chất được cải thiện, nhiều giá trị tinh thần như ngôn ngữ, chữ viết, trang phục truyền thống, và một số nghi lễ đang dần ít được thực hành trong thế hệ trẻ. Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ và ảnh hưởng của kinh tế thị trường có thể làm phai nhạt các giá trị văn hóa tộc người nếu không có những giải pháp bảo tồn và phát huy phù hợp. Vấn đề cân bằng giữa phát triển kinh tế và phát triển bền vững văn hóa là bài toán cần lời giải thấu đáo cho cộng đồng người Chăm.

2.1. Áp lực chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp

Kinh tế truyền thống của người Chăm chủ yếu dựa vào trồng lúa nước và các nghề thủ công. Khi chuyển sang kinh tế thị trường, áp lực tối ưu hóa năng suất và lợi nhuận ngày càng lớn. Việc áp dụng các giống lúa mới, phân bón hóa học, và cơ giới hóa đã làm thay đổi tập quán canh tác lâu đời. Tuy nhiên, điều kiện tự nhiên khô hạn đặc thù của vùng Ninh Thuận và Bình Thuận là một rào cản lớn. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh của các sản phẩm công nghiệp khiến các làng nghề truyền thống như gốm và dệt gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thị trường đầu ra, đòi hỏi phải có sự đổi mới về mẫu mã và phương thức tiếp thị để tồn tại và phát triển.

2.2. Nguy cơ mai một các giá trị văn hóa truyền thống

Sự biến đổi xã hội nhanh chóng đặt ra thách thức cho việc bảo tồn văn hóa. Luận án của Lý Hoàng Nam ghi nhận, tỷ lệ người Chăm, đặc biệt là giới trẻ, sử dụng trang phục truyền thống trong sinh hoạt hàng ngày giảm sút. Các lễ hội, nghi lễ vẫn được duy trì nhưng có xu hướng giản lược hóa. Chữ viết Chăm (Akhar Thrah) cũng đối mặt với nguy cơ thất truyền khi ít được sử dụng và giảng dạy rộng rãi. Sự du nhập của các hình thức giải trí hiện đại cũng cạnh tranh với các loại hình nghệ thuật dân gian. Việc bảo tồn di sản văn hóa Chăm trong bối cảnh hội nhập là một nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và nhà nước.

III. Phân tích biến đổi kinh tế người Chăm Ninh Thuận 1975 2015

Luận án đã phân tích sâu sắc quá trình biến đổi kinh tế của người Chăm Ninh Thuận, Bình Thuận qua hai giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn 1975-1986, nền kinh tế mang tính tập thể hóa, sản xuất nông nghiệp được tổ chức trong các hợp tác xã. Hoạt động kinh tế chủ yếu là tự cung tự cấp, năng suất thấp và đời sống người dân gặp nhiều khó khăn. Bước ngoặt lớn diễn ra từ sau năm 1986, khi chính sách Đổi mới được thực thi. Kinh tế hộ gia đình được công nhận và trở thành đơn vị sản xuất chủ yếu. Quyền sử dụng đất đai được giao cho người dân, tạo động lực mạnh mẽ để họ đầu tư, thâm canh, tăng vụ. Nền kinh tế nông nghiệp có sự chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi rõ rệt. Bên cạnh cây lúa, các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao như nho, táo, thanh long được phát triển. Chăn nuôi gia súc, đặc biệt là cừu và dê, trở thành một thế mạnh. Các làng nghề truyền thống như gốm Bàu Trúc, dệt Mỹ Nghiệp dần được phục hồi và phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa, phục vụ du lịch. Sự phát triển của các ngành nghề mới và dịch vụ cũng góp phần đa dạng hóa nguồn thu nhập, giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp. Quá trình biến đổi kinh tế này đã cải thiện đáng kể đời sống vật chất của đồng bào Chăm, tỷ lệ hộ nghèo giảm, hộ khá và giàu tăng lên.

3.1. Chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp và sở hữu đất đai

Sự thay đổi quan trọng nhất trong nông nghiệp là việc chuyển từ nền nông nghiệp thuần lúa sang đa dạng hóa cây trồng. Người Chăm đã nhanh chóng tiếp thu khoa học kỹ thuật để trồng các loại cây đặc thù của vùng đất khô hạn như nho, táo, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Về đất đai, từ sở hữu tập thể, chính sách giao đất lâu dài cho hộ gia đình đã tạo ra sự ổn định, khuyến khích đầu tư vào sản xuất. Theo luận án, diện tích và năng suất lúa ở các xã người Chăm đã tăng đáng kể từ sau Đổi mới, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và tạo ra sản phẩm hàng hóa.

3.2. Sự phục hồi làng nghề và phát triển ngành nghề mới

Các chính sách của nhà nước đã hỗ trợ phục hồi và phát triển các làng nghề thủ công truyền thống. Làng gốm Bàu Trúclàng dệt Mỹ Nghiệp không chỉ sản xuất các sản phẩm phục vụ sinh hoạt mà còn trở thành điểm du lịch văn hóa hấp dẫn, tạo việc làm và thu nhập cho nhiều lao động. Bên cạnh đó, nhiều ngành nghề mới xuất hiện như xây dựng, mộc, kinh doanh dịch vụ, buôn bán nhỏ. Một bộ phận lao động trẻ, đặc biệt là những người có trình độ học vấn, đã tham gia vào các khu công nghiệp hoặc làm việc trong các cơ quan nhà nước, cho thấy sự dịch chuyển mạnh mẽ trong cơ cấu lao động của cộng đồng người Chăm.

IV. Luận giải biến đổi văn hóa và cấu trúc xã hội người Chăm

Song song với kinh tế, biến đổi văn hóa xã hội của người Chăm cũng diễn ra mạnh mẽ và đa chiều. Luận án tiến sĩ của Lý Hoàng Nam đã chỉ ra những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc xã hộivăn hóa tộc người. Về cấu trúc xã hội, mô hình gia đình truyền thống theo chế độ mẫu hệ vẫn còn duy trì những nét cơ bản, nhưng vai trò của người đàn ông trong gia đình ngày càng được nâng cao, đặc biệt trong các quyết định kinh tế. Quan hệ dòng họ vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối cộng đồng, nhưng phạm vi ảnh hưởng có phần thu hẹp so với trước. Tổ chức làng (palei) truyền thống với vai trò của các chức sắc và hội đồng làng vẫn tồn tại song song với hệ thống chính quyền cơ sở, tạo nên một cơ chế quản lý xã hội đặc thù. Về văn hóa, sự biến đổi thể hiện rõ nét ở cả văn hóa vật chất và tinh thần. Nhà ở truyền thống dần được thay thế bằng nhà xây kiên cố theo kiến trúc hiện đại. Ẩm thực, trang phục có sự giao thoa, tiếp thu các yếu tố văn hóa của người Việt. Trong văn hóa tinh thần, các lễ hội lớn như Rija Nưgar, Katê vẫn được duy trì và phát huy, trở thành biểu tượng của bản sắc dân tộc Chăm. Tuy nhiên, một số nghi lễ trong vòng đời người như cưới xin, tang ma đã được giản lược cho phù hợp với nếp sống mới. Tóm lại, văn hóa Chăm trong giai đoạn 1975-2015 thể hiện sự vận động linh hoạt, vừa tiếp thu có chọn lọc những yếu tố mới, vừa nỗ lực bảo tồn những giá trị cốt lõi.

4.1. Sự thay đổi trong cấu trúc gia đình dòng họ và làng

Cấu trúc xã hội Chăm chứng kiến sự chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang một cấu trúc linh hoạt hơn. Gia đình hạt nhân ngày càng phổ biến bên cạnh gia đình lớn mẫu hệ. Quyền lực và vai trò kinh tế của người chồng/cha tăng lên. Mặc dù vậy, ý thức về dòng họ và nguồn gốc mẫu hệ vẫn là sợi dây liên kết tinh thần quan trọng. Ở cấp độ làng, vai trò của các chức sắc tôn giáo (Po Adhia, Imâm) và các già làng vẫn được tôn trọng trong việc giải quyết các vấn đề nội bộ cộng đồng, phối hợp cùng chính quyền địa phương để quản lý xã hội, duy trì luật tục và phong tục tốt đẹp.

4.2. Biến đổi trong văn hóa vật chất và đời sống tinh thần

Đời sống vật chất của người Chăm được cải thiện rõ rệt, thể hiện qua nhà cửa, tiện nghi sinh hoạt. Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng làm giảm đi các đặc trưng của kiến trúc nhà ở truyền thống. Về đời sống tinh thần, tôn giáo - tín ngưỡng vẫn là một phần không thể thiếu. Người Chăm ở Ninh Thuận, Bình Thuận chủ yếu theo Bà-la-môn giáo (Chăm Ahiêr) và Hồi giáo Bà-ni. Các nghi lễ nông nghiệp, lễ hội cộng đồng được tổ chức đều đặn, không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh mà còn góp phần củng cố tinh thần đoàn kết, bảo tồn và quảng bá bản sắc văn hóa Chăm.

V. Yếu tố tác động đến biến đổi kinh tế văn hóa xã hội Chăm

Luận án đã hệ thống hóa và phân tích bốn nhóm yếu tố chính tác động đến quá trình biến đổi kinh tế văn hóa xã hội của người Chăm Ninh Thuận, Bình Thuận. Yếu tố quan trọng và có tính quyết định hàng đầu là đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước. Các chính sách về phát triển kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số, chính sách đất đai, giáo dục, y tế, văn hóa đã tạo ra môi trường và nguồn lực cho sự phát triển của đồng bào Chăm. Yếu tố thứ hai là sự phát triển của lực lượng sản xuất và việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào đời sống. Việc cơ giới hóa nông nghiệp, sử dụng giống mới, và tiếp cận thông tin qua internet, truyền hình đã làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất và nếp sống. Yếu tố thứ ba chính là các yếu tố nội tại của cộng đồng người Chăm. Đó là tinh thần cần cù, sáng tạo trong lao động, ý thức tự lực vươn lên và đặc biệt là khả năng tiếp thu có chọn lọc những cái mới nhưng vẫn giữ gìn bản sắc dân tộc. Vai trò của đội ngũ trí thức, già làng, chức sắc trong việc định hướng, vận động cộng đồng cũng rất quan trọng. Cuối cùng, sự giao lưu, tiếp biến văn hóa với các dân tộc anh em, đặc biệt là người Việt, trong một không gian cộng cư lâu dài cũng là một nhân tố không thể thiếu, góp phần làm phong phú thêm đời sống văn hóa nhưng cũng đặt ra yêu cầu về việc giữ gìn bản sắc riêng.

5.1. Vai trò của chính sách Đảng và Nhà nước Việt Nam

Các chủ trương, chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước được cụ thể hóa qua các chương trình, dự án đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng (điện, đường, trường, trạm) cho vùng đồng bào Chăm. Các chính sách hỗ trợ sản xuất, tín dụng ưu đãi, đào tạo nghề, bảo tồn văn hóa đã trực tiếp thúc đẩy quá trình biến đổi kinh tế và cải thiện đời sống. Luận án khẳng định, sự quan tâm của nhà nước là động lực mạnh mẽ giúp người Chăm vượt qua khó khăn, hội nhập vào sự phát triển chung của đất nước.

5.2. Nguồn lực nội tại và sự giao lưu văn hóa liên tộc người

Bên cạnh các tác động từ bên ngoài, chính những nỗ lực tự thân của cộng đồng người Chăm là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình phát triển. Tinh thần đoàn kết, tương trợ trong dòng họ, làng xóm là một nguồn lực xã hội quý báu. Đồng thời, quá trình sống xen cư lâu đời với người Việt đã tạo ra một sự giao lưu văn hóa hai chiều. Người Chăm học hỏi kinh nghiệm làm kinh tế, tiếp thu các yếu tố văn hóa mới, trong khi đó, những giá trị văn hóa đặc sắc của người Chăm cũng góp phần làm đa dạng thêm bức tranh văn hóa khu vực Nam Trung Bộ.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐAI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN LÝ HOÀNG NAM BIẾN ĐỔI KINH TẾ, VĂN HÓA, XÃ HỘI CỦA NGƯỜI CHĂM NINH THUẬN, BÌNH THUẬN (1975 - 2015) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DÂN TỘC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐAI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN LÝ HOÀNG NAM BIẾN ĐỔI KINH TẾ, VĂN HÓA, XÃ HỘI CỦA NGƯỜI CHĂM NINH THUẬN, BÌNH THUẬN (1975 - 2015) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DÂN TỘC HỌC MÃ SỐ: 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : PGS. PHAN XUÂN BIÊN PHẢN BIỆN ĐỘC LẬP : PGS.TS NGUYỄN NGỌC THANH PGS.TS PHAN AN PHẢN BIỆN : PGS.TS PHAN AN PGS.TS TRƯƠNG VĂN MÓN TS NGUYỄN ĐỆ TP. HỒ CHÍ MINH - 2020 ỜI CAM ĐOAN T T C GI UẬN N Lý Hoàng Nam LỜI C M N Trong quá trình th c hiện lu , ã c nhiều s ớng dẫn và úp ỡ t các thầ , ồng nghiệp T ớc h t, tôi xin bày tỏ lời c ơ s sắc nh t tới PGS.TS Phan Xuân Biên - thầ ã ớng dẫn và tạo mọ ều kiện cho tôi nghiên c u trong su t nhữ ă a qua.

S t n tâm và nghiêm khắc với họ ò ũ ò t với khoa học c a thầy không chỉ giúp tôi hoàn thành lu n án mà còn cho tôi những kinh nghiệ ý ờng nghiên c u khoa học. T ũ ửi lời c ơ s sắc tới các thầ ã sẻ các thông tin khoa học quý giá và góp ý cho lu n án c a tôi GS TS N Vă Lệ, PGS.TS Nguyễn Vă T ệp, PGS.TS Thành Phần, TS P ú Vă Hẳ , T S Đ Nă Hò , Vă H … ý ầy cô Khoa Nhân học, các anh chị công tác tại Trung tâm nghiên c ă ó ă ỉnh Ninh Thu n, các ban ngành, Ban Dân tộ , Đ ng y, Ủ d ị p ơ ỉnh Ninh Thu n và Bình Thu … cùng nhiều thầy cô nhiệt tâm khác. Tôi xin bày tỏ lời c ơ ồng nghiệp ơ ã ộng viên và chia sẻ với tôi các công việc khác c ơ ể tôi có thêm thời gian t p trung cho lu n án. Cu i cùng, tôi xin dành s bi ơ ới nhữ ờ ã chia sẻ ó ă ộng viên tôi trong su t thời gian tôi th c hiện lu n án.

Tôi xin chân thành c ơ ! MỤC LỤC Trang DẪN LUẬN. Lý do - mục đích nghiên cứu. Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.

Câu hỏi nghiên cứu và giải thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.

25 CHƯ NG 1: C SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ DÂN TỘC CHĂM. Những khái niệm liên quan đến luận án. Truyền th ng. Phát triển bền vững.

Bi ổi kinh t. Bi ổi xã hội. Hướng tiếp cận lý thuyết của luận án. Lý thuy t diễn ngôn.

Tổng quan về dân tộc Chăm tại địa bàn nghiên cứu. 38 1 3 1 Đ ều kiện t nhiên và s phân b d. 38 1 3 2 Đặ ểm kinh t , ă ó xã hội. 48 CHƯ NG 2: BIẾN ĐỔI KINH TẾ CỦA NGƯỜI CHĂM TỪ 1975 - 2015.

Biến đổi về sở hữu, sử dụng đất đai. Biến đổi kinh tế nông nghiệp. Bi ổi về trồng trọt. Bi ổi về ă nuôi.

Sự chuyển dịch trong cơ cấu kinh tế. Phát triển ngành nghề mới. 84 CHƯ NG 3: BIẾN ĐỔI VỀ CẤU TRÚC XÃ HỘI VÀ VĂN HÓA TỘC NGƯỜI CỦA NGƯỜI CHĂM TỪ 1975 - 2015. Những biến đổi về cấu trúc xã hội.

Bi ổi trong quan hệ họ tộc. Bi ổi trong tổ ch c làng. Biến đổi về văn hóa tộc người. 151 CHƯ NG 4: YẾU TỐ T C ĐỘNG ĐẾN BIẾN ĐỔI KINH TẾ, VĂN HÓA, XÃ HỘI CỦA NGƯỜI CHĂM.

Đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước. Yếu tố nội tại của cộng đồng người Chăm. Sự phát triển của lực lượng sản xuất, ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Sự giao lưu hội nhập văn hóa giữa các dân tộc.

182 TÀI LIỆU THAM KH O. 200 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT UBND Ủy ban nhân dân HTX Hợp tác xã DVNN Dịch vụ nông nghiệp Cty Công ty CP Cổ phần CNH-HĐH Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa DANH MỤC CÁC B NG BIỂU Bảng số Tên bảng biểu Trang Cơ cấu hộ theo diện tích đất nông nghiệp được sử dụng ở người Bảng 2.1 Chăm hai tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận 53 Bảng 2.2 Nông lịch của người Chăm 56 Bảng 2.3 Các giống lúa vụ đông xuân năm 2013 - 2014 của xã Phước Nam 59 Bảng 2.4 Năng suất lúa ở các xã người Chăm qua một số năm 61 Bảng 2.5 Canh tác lúa nước trước và sau Đổi mới (năm 1986) 61 Bảng 2.6 Số lượng gia súc của người Chăm xã Phan Thanh qua một số năm 68 Bảng 2.7 Hoạt động kinh tế của người Chăm qua các năm 75 Số lượng người Chăm đi làm ăn xa nhà trong giai đoạn 2011 - 2015 Bảng 2.8 của xã Phước Nam 85 Bảng 3.1 Số thành viên trong gia đình 90 Bảng 3.2 So sánh về thức ăn uống hút của người Chăm 128 Bảng 3.3 Thực trạng ẩm thực truyền thống của các hộ được khảo sát 130 Bảng 3.4 Tỷ lệ người Chăm mặc trang phục truyền thống phân theo nhóm tuổi 136 Tiện nghi và vật dụng sinh hoạt trong gia đình người Chăm Bảng 3.5 142 Số Đảng viên người Chăm ở Ninh Thuận và Bình Thuận từ 1992 - Bảng 4.1 2015 169 Số cán bộ chủ chốt là người Chăm ở cơ sở của tỉnh Ninh Thuận và Bảng 4.2 Bình Thuận từ 1992 - 2015 170 1 DẪN LUẬN 1. Lý do nghiên cứu Nghiên cứu biến đổi là bước ngoặt thu hút mạnh mẽ sự chú ý của các nhà nhân học, dân tộc học và xã hội học đối với một số lĩnh vực cụ thể của khoa học xã hội như: đô thị, nông thôn hay đối với một cộng đồng dân tộc cụ thể. Ngay từ những năm cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX các nhà Nhân học thế giới đã rất quan tâm nghiên cứu trong sự gắn kết với quá trình chuyển đổi kinh tế - xã hội, gắn với bối cảnh công nghiệp hóa, đô thị hóa và hiện nay nghiên cứu biến đổi văn hóa đặt trong sự ảnh hưởng toàn cầu hóa, trong sự biến chuyển xã hội đang diễn ra mạnh mẽ.

Ở nước ta, xu hướng nghiên cứu biến đổi về kinh tế, văn hóa xã hội được các nhà khoa học xã hội chú ý để đánh giá quá trình phát triển của một cộng đồng hay quá trình tộc người của một dân tộc. Dân tộc Chăm là đối tượng được các nhà khoa học quan tâm, nghiên cứu một cách toàn diện trên nhiều phương diện. Tuy nhiên các nghiên cứu này, được tập trung chuyên sâu theo từng lĩnh vực riêng hay chỉ nhìn nhận với giác độ của một không gian cụ thể, mà rất ít có công trình nghiên cứu một cách toàn diện. Dân tộc Chăm là một trong 53 dân tộc thiểu số ở nước ta, có nhiều đóng góp cho sự nghiệp cách mạng trong suốt hai thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, đặc biệt là từ sau miền Nam giải phóng, dân tộc Chăm đã cùng với cả nước tham gia xây dựng chủ nghĩa xã hội đạt được nhiều thành tựu to lớn.

Trong quá trình phát triển của mình, người Chăm đã có nhiều biến đổi trên nhiều phương diện một cách căn bản toàn diện, đặc biệt từ năm 1975 đến 2015, là một gian đoạn tương đối đầy đủ để ta đánh giá toàn bộ đời sống về kinh tế, văn hóa xã hội của dân tộc này. Đến nay, sự biến đổi của người Chăm, chịu nhiều tác động của các yếu tố khác nhau, bên trong lẫn bên ngoài, chủ quan đến khách quan, quan phương và phi quan phương. Tuy nhiên, yếu tố tác động chính đối với quá trình biến đổi này dẫn là tác động của chính sách của Đảng và nhà nước. Từ những năm đầu sau giải phóng 1975, ngoài những chính sách chung cho cả nước và khu vực, 2 Đảng ta đã có chính sách chăm lo riêng đối với dân tộc Chăm, bắt đầu từ Chỉ thị 121/CT/TW, ngày 26/10/1981 của Ban Bí thư Trung ương về công tác đối với đồng bào Chăm.

Sau 10 năm thực hiện các chỉ thị này, tình hình kinh tế, xã hội vùng Chăm đã có những tiến bộ tích cực. Các công trình cơ sở vật chất phục vụ sản xuất và đời sống cho vùng đồng bào Chăm đã từng bước được xây dựng, cơ chế quản lý nông nghiệp trong vùng Chăm được đổi mới, các tiến bộ khoa học kỹ thuật thâm canh, tăng vụ, tăng năng suất được đồng bào tiếp cận và áp dụng có hiệu quả; năng suất, sản lượng lương thực ngày càng tăng. Các loại ngành nghề tiểu thủ công nghiệp truyền thống như dệt thổ cẩm, đồ gốm. được phục hồi phát triển.

Sự nghiệp giáo dục, y tế, văn hóa có nhiều bước phát triển mới, giáo viên các cấp học, cán bộ y tế, văn hóa người Chăm ngày càng tăng. Đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào được cải thiện dần. Quan hệ đoàn kết giữa đồng bào Chăm với đồng bào Kinh và các dân tộc sống cận cư, xen cư được củng cố1. Sau hội nghị tổng kết, Ban Bí thư Trung ương tiếp tục ban hành Thông tri 03-TT/TW ngày 17/10/1991 về công tác đối với vùng đồng bào dân tộc Chăm.

Đồng thời, nhằm cụ thể hóa và tăng cường hơn nữa công tác đối với đồng bào Chăm, ngày 18 tháng 2 năm 2004 Thủ tướng Chính phủ ban hành Chỉ thị 06/2004/CT-TTg về việc tiếp tục đẩy mạnh phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm an ninh - trật tự đối với vùng đồng bào Chăm trong tình hình mới. Xác định việc chỉ đạo triển khai thực hiện các chương trình, kế hoạch phát triển kinh tế, xã hội, bảo đảm an ninh - quốc phòng ở vùng có đồng bào Chăm sinh sống. Đây là giai đoạn cả nước bước vào thời kỳ công nghiệp hóa - hiện đại hóa, bước ngoặt này cũng đã tác động đến đời sống của người Chăm trên toàn bộ các lĩnh vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ