Luận văn: Ảnh hưởng Biến đổi khí hậu đến Vỏ bao che công trình thương mại VN

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến vỏ bao che công trình thương mại tại Việt Nam, đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2050-2100.

Chuyên ngành

Kiến trúc công trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách thiết kế vỏ bao che công trình thích ứng BĐKH ở VN

Trong bối cảnh Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ biến đổi khí hậu (BĐKH), ngành xây dựng phải đối mặt với những thách thức chưa từng có. Nhiệt độ gia tăng, hiện tượng thời tiết cực đoan và mực nước biển dâng đòi hỏi một cách tiếp cận mới trong thiết kế kiến trúc, đặc biệt là vỏ bao che công trình. Lớp vỏ bao che, bao gồm tường, mái, cửa sổ và các yếu tố che nắng, đóng vai trò là giao diện chính giữa môi trường bên trong và bên ngoài, quyết định đến hiệu quả năng lượng tòa nhàtiện nghi nhiệt cho người sử dụng. Một thiết kế vỏ bao che thông minh không chỉ giúp công trình chống chọi với các tác động tiêu cực của BĐKH mà còn góp phần vào mục tiêu giảm phát thải carbon trong xây dựng. Nghiên cứu của Trần Anh Tuấn (2020) tại Đại học Bách khoa Đà Nẵng đã chỉ ra rằng, việc dự báo và mô phỏng khí hậu tương lai là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp thiết kế phù hợp, đặc biệt cho công trình thương mại - loại hình tiêu thụ năng lượng hàng đầu. Do đó, việc áp dụng các nguyên tắc kiến trúc bền vữngcông trình xanh Việt Nam vào thiết kế vỏ bao che không còn là lựa chọn mà là yêu cầu cấp thiết. Bài viết này sẽ phân tích sâu các thách thức, giải pháp và ứng dụng thực tiễn trong việc thiết kế vỏ bao che công trình để thích ứng hiệu quả với BĐKH tại Việt Nam, dựa trên nền tảng các nghiên cứu khoa học và quy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCVN).

1.1. Vai trò quyết định của vỏ bao che trong kiến trúc bền vững

Vỏ bao che công trình là yếu tố then chốt trong kiến trúc bền vững. Nó không chỉ định hình thẩm mỹ mà còn là bộ lọc khí hậu, kiểm soát sự trao đổi nhiệt, ánh sáng và không khí. Một lớp vỏ được thiết kế tốt giúp giảm sự phụ thuộc vào các hệ thống cơ điện (sưởi ấm, thông gió, điều hòa không khí - HVAC), qua đó giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng. Điều này trực tiếp góp phần vào việc đạt được các tiêu chuẩn công trình xanh (LOTUS, LEED) và giảm thiểu tác động môi trường. Vỏ bao che hiệu quả giúp duy trì tiện nghi nhiệt ổn định bên trong, cải thiện sức khỏe và năng suất của người sử dụng, đồng thời tăng cường khả năng phục hồi của công trình trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

1.2. Tổng quan về xu hướng biến đổi khí hậu tại Việt Nam

Theo các kịch bản BĐKH của Bộ Tài nguyên và Môi trường, Việt Nam đang đối mặt với sự gia tăng nhiệt độ trung bình, thay đổi lượng mưa và gia tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt và hạn hán. Nghiên cứu của Trần Anh Tuấn (2020) sử dụng mô hình HadCM3 để dự báo khí hậu cho các giai đoạn 2050-2100, cho thấy nhu cầu năng lượng làm mát tại các đô thị lớn như Hà Nội, Đà Nẵng, và TP. Hồ Chí Minh sẽ tăng mạnh. Những dự báo này cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc thích ứng biến đổi khí hậu trong ngành xây dựng, đòi hỏi các giải pháp thiết kế phải có tầm nhìn dài hạn.

II. Thách thức BĐKH với vỏ bao che công trình thương mại Việt

Các công trình thương mại tại Việt Nam, với đặc thù sử dụng kính lớn và hoạt động liên tục, đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ BĐKH. Thách thức lớn nhất là sự gia tăng nhu cầu năng lượng cho hệ thống làm mát. Nhiệt độ môi trường tăng cao làm tăng lượng nhiệt truyền qua vỏ bao che, đặc biệt qua các bề mặt kính không được che chắn, gây quá tải cho hệ thống điều hòa và đẩy chi phí vận hành lên cao. Hiện tượng hiệu ứng đảo nhiệt đô thị càng làm trầm trọng thêm vấn đề này ở các thành phố lớn. Bên cạnh đó, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh và mưa lớn đặt ra yêu cầu cao hơn về độ bền kết cấu, khả năng chống thấm, chống bão của mặt dựng công trình (facade) và hệ thống mái. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng bền vững có khả năng chịu được các điều kiện khắc nghiệt mà không xuống cấp nhanh chóng trở thành một bài toán khó. Hơn nữa, các quy định và tiêu chuẩn hiện hành, chẳng hạn như QCVN 09:2013/BXD, cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh đúng thực trạng và dự báo khí hậu tương lai, tạo ra một hành lang pháp lý đủ mạnh để thúc đẩy các giải pháp thiết kế hiệu quả.

2.1. Gia tăng áp lực lên hiệu quả năng lượng của tòa nhà

Sự nóng lên toàn cầu làm tăng chênh lệch nhiệt độ giữa trong nhà và ngoài trời, dẫn đến gia tăng truyền nhiệt qua tường và mái. Đối với các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại sử dụng nhiều kính, hệ số hấp thụ nhiệt mặt trời (SHGC) của kính trở thành yếu tố quyết định. Lượng bức xạ mặt trời đi vào bên trong gây ra tải nhiệt lớn, buộc hệ thống điều hòa phải hoạt động với công suất cao hơn và trong thời gian dài hơn. Điều này không chỉ làm tăng chi phí năng lượng mà còn gia tăng áp lực lên lưới điện quốc gia, đặc biệt vào những tháng cao điểm mùa hè.

2.2. Rủi ro về độ bền vật liệu và an toàn kết cấu công trình

Bão mạnh với sức gió lớn và mưa axit có thể gây hư hại cho các vật liệu ốp mặt ngoài, hệ thống cửa và mái. Lượng mưa lớn và kéo dài làm tăng nguy cơ thấm dột, ảnh hưởng đến kết cấu và gây nấm mốc bên trong công trình. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột giữa ngày và đêm cũng có thể gây ra hiện tượng co ngót, giãn nở không đồng đều, làm nứt vỡ bề mặt vật liệu. Do đó, các giải pháp chống thấm, chống bão và lựa chọn vật liệu có tuổi thọ cao là yếu tố bắt buộc trong thiết kế vỏ bao che hiện đại.

2.3. Hạn chế từ các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành

Mặc dù Việt Nam đã có Quy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCVN) 09:2013/BXD về các công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả, các yêu cầu trong đó có thể chưa đủ khắt khe để đối phó với các kịch bản BĐKH trong tương lai. Các chỉ số như giá trị truyền nhiệt tổng (OTTV) hay hệ số truyền nhiệt (U-value) cần được xem xét và điều chỉnh dựa trên các mô phỏng khí hậu cập nhật. Việc thiếu các hướng dẫn chi tiết cho từng vùng khí hậu đặc thù cũng là một thách thức, đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu như của Trần Anh Tuấn (2020) để cung cấp cơ sở khoa học cho việc cập nhật chính sách.

III. Phương pháp thiết kế thụ động cho vỏ bao che tối ưu năng lượng

Thiết kế thụ động là phương pháp tiếp cận cốt lõi trong kiến trúc nhiệt đới, nhằm tối ưu hóa các yếu tố tự nhiên như nắng, gió và ánh sáng để tạo ra môi trường sống tiện nghi mà không cần hoặc cần rất ít sự hỗ trợ của năng lượng nhân tạo. Đối với vỏ bao che, thiết kế thụ động tập trung vào việc kiểm soát bức xạ mặt trời, thúc đẩy thông gió tự nhiên và tận dụng tối đa chiếu sáng tự nhiên. Các chiến lược chính bao gồm định hướng công trình hợp lý để giảm thiểu diện tích tiếp xúc với nắng gắt hướng Tây, thiết kế hệ thống che nắng hiệu quả (ô văng, lam che, ban công), và bố trí cửa sổ, giếng trời một cách khoa học để tạo luồng gió đối lưu và đưa ánh sáng vào sâu bên trong nhà. Một lớp vỏ bao che được thiết kế thụ động tốt có thể giảm đáng kể nhu cầu làm mát, chiếu sáng nhân tạo, từ đó nâng cao hiệu quả năng lượng tòa nhà một cách bền vững. Các giải pháp này không chỉ tiết kiệm chi phí vận hành mà còn tạo ra không gian sống và làm việc lành mạnh, gần gũi với thiên nhiên, góp phần giảm nhẹ hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.

3.1. Tối ưu hóa thông gió tự nhiên và tiện nghi nhiệt

Thông gió tự nhiên là giải pháp then chốt để làm mát công trình một cách thụ động, đặc biệt quan trọng trong khí hậu nóng ẩm của Việt Nam. Thiết kế vỏ bao che cần tạo điều kiện cho gió di chuyển xuyên qua tòa nhà (thông gió xuyên phòng) bằng cách bố trí các cửa hút và thoát gió đối diện nhau. Sử dụng giếng trời hoặc các khoảng thông tầng cũng giúp tạo ra hiệu ứng ống khói, hút không khí nóng lên trên và ra ngoài, đồng thời kéo không khí mát vào từ các tầng dưới. Việc tối ưu hóa thông gió tự nhiên giúp giảm giờ hoạt động của điều hòa, cải thiện chất lượng không khí trong nhà và nâng cao tiện nghi nhiệt.

3.2. Khai thác hiệu quả nguồn chiếu sáng tự nhiên

Chiếu sáng tự nhiên không chỉ giúp tiết kiệm điện năng cho hệ thống đèn mà còn có tác động tích cực đến sức khỏe và tâm lý con người. Vỏ bao che cần được thiết kế với tỷ lệ cửa sổ trên tường (Window-to-Wall Ratio - WWR) hợp lý. Việc sử dụng các loại kính có hệ số truyền sáng nhìn thấy (Visible Light Transmission - VLT) cao nhưng hệ số hấp thụ nhiệt mặt trời (SHGC) thấp là một giải pháp kiến trúc chống nóng hiệu quả. Bố trí các giếng trời, cửa sổ mái và các tấm phản quang có thể giúp phân bổ ánh sáng đồng đều hơn, giảm độ chói và chiếu sáng được các khu vực nằm sâu trong công trình.

3.3. Giải pháp che nắng và định hướng công trình thông minh

Kiểm soát bức xạ mặt trời là yếu tố quan trọng nhất để giảm tải nhiệt cho công trình. Việc định hướng công trình theo trục dài hướng Bắc-Nam giúp giảm thiểu diện tích bề mặt tiếp xúc trực tiếp với bức xạ mặt trời ở hướng Đông và Tây. Ngoài ra, mặt dựng công trình (facade) cần tích hợp các hệ thống che nắng cố định hoặc di động như ô văng, lam đứng, lam ngang, hoặc hệ thống tường hai lớp. Các giải pháp này giúp ngăn chặn ánh nắng trực tiếp chiếu vào kính trong những giờ nắng gắt nhưng vẫn cho phép ánh sáng gián tiếp đi vào, đảm bảo hiệu quả chiếu sáng và làm mát.

IV. Top vật liệu công nghệ vỏ bao che chống nóng bền vững

Bên cạnh các giải pháp thiết kế thụ động, việc lựa chọn vật liệu xây dựng xanh và ứng dụng công nghệ hiện đại đóng vai trò quyết định đến hiệu suất của vỏ bao che. Xu hướng hiện nay là sử dụng các vật liệu có khả năng cách nhiệt công trình cao, khối lượng nhẹ và thân thiện với môi trường. Các loại gạch bê tông khí chưng áp (AAC), gạch không nung, hoặc các tấm panel cách nhiệt giúp giảm đáng kể lượng nhiệt truyền qua tường. Đối với mái, việc áp dụng công nghệ mái xanh, tường xanh không chỉ tăng cường khả năng cách nhiệt, giảm hiệu ứng đảo nhiệt mà còn cải thiện cảnh quan và chất lượng không khí. Về kính, các loại kính tiết kiệm năng lượng như kính Low-E, kính hộp (double-glazing) có khả năng kiểm soát bức xạ nhiệt và giảm truyền âm hiệu quả. Ngoài ra, các loại sơn cách nhiệt phản xạ cao cũng là một giải pháp đơn giản và tiết kiệm chi phí để giảm nhiệt cho bề mặt tường và mái. Việc kết hợp các vật liệu xây dựng bền vững này vào thiết kế vỏ bao che là một bước đi quan trọng hướng tới kiến trúc bền vữngthích ứng biến đổi khí hậu.

4.1. Ứng dụng vật liệu xây dựng xanh và cách nhiệt hiệu quả

Vật liệu xây dựng xanh là những vật liệu có vòng đời thân thiện với môi trường, từ khai thác, sản xuất, sử dụng cho đến tái chế. Các vật liệu như gạch bê tông khí chưng áp (AAC), tấm panel EPS, XPS có hệ số dẫn nhiệt thấp, giúp tăng cường khả năng cách nhiệt công trình. Việc sử dụng các vật liệu này cho tường bao ngoài giúp duy trì nhiệt độ bên trong ổn định, giảm tải cho hệ thống HVAC. Lựa chọn vật liệu có nguồn gốc địa phương cũng giúp giảm chi phí vận chuyển và lượng khí thải carbon liên quan.

4.2. Công nghệ mái xanh tường xanh và mặt dựng hai lớp

Mái xanh, tường xanh là giải pháp đa lợi ích. Lớp thảm thực vật và đất trồng hoạt động như một lớp cách nhiệt tự nhiên, làm mát bề mặt mái và tường, giảm lượng nước mưa chảy tràn và tạo không gian xanh cho đô thị. Trong khi đó, mặt dựng công trình (facade) hai lớp (double-skin facade) tạo ra một khoảng đệm không khí giữa hai lớp kính (hoặc giữa lớp kính và lớp vật liệu thứ hai). Khoảng đệm này có tác dụng cách nhiệt, cách âm và có thể tích hợp hệ thống lam che nắng, giúp kiểm soát nhiệt và ánh sáng một cách linh hoạt và hiệu quả.

4.3. Lựa chọn kính tiết kiệm năng lượng phù hợp khí hậu Việt Nam

Đối với kiến trúc nhiệt đới, kính lý tưởng cần có hai đặc tính: hệ số truyền sáng nhìn thấy (VLT) cao và hệ số hấp thụ nhiệt mặt trời (SHGC) thấp. Kính Low-E (Low Emissivity) là lựa chọn hàng đầu, với lớp phủ kim loại siêu mỏng giúp phản xạ bức xạ nhiệt nhưng vẫn cho ánh sáng nhìn thấy đi qua. Kính hộp (Insulated Glass Unit - IGU) gồm hai hoặc nhiều lớp kính ngăn cách bởi lớp khí trơ, giúp tăng cường khả năng cách nhiệt và cách âm. Việc lựa chọn đúng loại kính phù hợp với từng hướng của công trình sẽ tối ưu hóa hiệu quả năng lượng tòa nhà.

V. Kết quả nghiên cứu vỏ bao che cho Hà Nội Đà Nẵng TPHCM

Nghiên cứu "Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến thiết kế vỏ bao che công trình thương mại ở Việt Nam giai đoạn 2050-2100" của Trần Anh Tuấn (2020) đã cung cấp những kết quả định lượng quan trọng. Bằng cách sử dụng phần mềm EnergyPlus để mô phỏng năng lượng cho ba mô hình công trình thương mại điển hình (nhà hàng, văn phòng, dịch vụ cho thuê) tại ba thành phố đại diện cho ba vùng khí hậu, nghiên cứu đã cho thấy sự gia tăng đáng kể của nhu cầu năng lượng làm lạnh trong tương lai. Từ đó, tác giả đề xuất các giá trị nhiệt trở (R-value) cụ thể cho tường và mái để đảm bảo hiệu quả năng lượng tòa nhà trong bối cảnh khí hậu mới. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, một thiết kế vỏ bao che chỉ tuân thủ quy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCVN) hiện hành có thể không đủ để đối phó với sự gia tăng nhiệt độ trong tương lai. Các kết quả này là cơ sở khoa học giá trị cho các kiến trúc sư, kỹ sư và nhà hoạch định chính sách trong việc đưa ra các quyết định thiết kế và xây dựng các công trình xanh Việt Nam có khả năng thích ứng biến đổi khí hậu.

5.1. Phương pháp mô phỏng năng lượng tòa nhà với EnergyPlus

Nghiên cứu đã sử dụng bộ công cụ OpenStudio và EnergyPlus, được phát triển bởi Bộ Năng lượng Hoa Kỳ, để mô phỏng chi tiết mức tiêu thụ năng lượng. Dữ liệu thời tiết hiện tại được chuyển đổi sang dữ liệu tương lai (2020s, 2050s, 2080s) bằng công cụ CCWorldWeatherGen dựa trên kịch bản HadCM3. Phương pháp này cho phép định lượng chính xác tác động của nhiệt độ và bức xạ mặt trời gia tăng lên nhu cầu làm mát của công trình, cung cấp một bức tranh rõ ràng về thách thức năng lượng trong tương lai.

5.2. Đề xuất giá trị nhiệt trở R value cho từng vùng khí hậu

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu là đề xuất các giá trị nhiệt trở (R-value) cho lớp vỏ bao che, hay nghịch đảo của nó là hệ số truyền nhiệt tổng (U-value). Nhiệt trở càng cao, khả năng cách nhiệt công trình càng tốt. Kết quả cho thấy các giá trị R-value được khuyến nghị cho tường và mái ở Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh trong tương lai cần cao hơn đáng kể so với tiêu chuẩn hiện tại. Điều này hàm ý rằng việc đầu tư vào các vật liệu cách nhiệt tốt hơn là một giải pháp bắt buộc để kiểm soát chi phí năng lượng vận hành.

5.3. Tác động của các loại kính đến hiệu suất năng lượng tổng thể

Nghiên cứu cũng phân tích tác động của các loại kính khác nhau thông qua các chỉ số U-value, SHGC và VLT. Mô phỏng cho thấy việc sử dụng kính hiệu suất cao có thể làm giảm đáng kể nhu cầu làm lạnh, đặc biệt đối với các công trình có tỷ lệ kính lớn. Kết quả này khẳng định vai trò trung tâm của cửa sổ và vách kính trong việc thiết kế vỏ bao che tiết kiệm năng lượng, đồng thời là một giải pháp kiến trúc chống nóng hiệu quả.

VI. Hướng đi tương lai cho công trình xanh vỏ bao che tại VN

Để đối phó hiệu quả với biến đổi khí hậu, ngành xây dựng Việt Nam cần một chiến lược toàn diện, trong đó thiết kế vỏ bao che là một trụ cột quan trọng. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách, công nghệ và nhận thức. Về mặt chính sách, cần cập nhật và nâng cao các yêu cầu trong quy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCVN), đặc biệt là các chỉ tiêu về hiệu quả năng lượng của vỏ bao che, dựa trên các kịch bản BĐKH mới nhất. Việc ban hành các cơ chế khuyến khích, ưu đãi cho các công trình xanh Việt Nam áp dụng các tiêu chuẩn công trình xanh (LOTUS, LEED) sẽ thúc đẩy thị trường phát triển theo hướng bền vững. Về công nghệ, cần đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu xây dựng xanh, vật liệu thông minh có khả năng tự điều chỉnh theo điều kiện môi trường. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cho các chủ đầu tư, kiến trúc sư và người dân về lợi ích lâu dài của một công trình được thiết kế bền vững là yếu tố quyết định. Tương lai của ngành xây dựng Việt Nam nằm ở những công trình không chỉ đẹp về thẩm mỹ mà còn thông minh, kiên cường và hài hòa với môi trường, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.

6.1. Cập nhật chính sách và quy chuẩn xây dựng Việt Nam

Các cơ quan quản lý nhà nước cần thường xuyên rà soát và cập nhật Quy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCVN) 09:2013/BXD và các tiêu chuẩn liên quan. Các yêu cầu về cách nhiệt công trình, hiệu suất của kính, và hiệu quả năng lượng tổng thể của tòa nhà cần được siết chặt hơn. Việc xây dựng các bộ chỉ số đánh giá hiệu quả năng lượng riêng cho từng vùng khí hậu đặc thù của Việt Nam là cần thiết để các giải pháp thiết kế mang lại hiệu quả thực tế cao nhất. Chính sách nên khuyến khích việc áp dụng mô phỏng năng lượng ngay từ giai đoạn thiết kế sớm.

6.2. Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển vật liệu xây dựng bền vững

Nhà nước và doanh nghiệp cần đầu tư nhiều hơn vào việc nghiên cứu, phát triển và sản xuất các vật liệu xây dựng bền vững ngay tại Việt Nam. Điều này không chỉ giúp giảm giá thành, tăng tính chủ động về nguồn cung mà còn tạo ra các sản phẩm phù hợp nhất với điều kiện khí hậu địa phương. Các vật liệu tái chế, vật liệu có hàm lượng carbon thấp và vật liệu có vòng đời dài cần được ưu tiên phát triển để giảm phát thải carbon trong xây dựng.

6.3. Nâng cao nhận thức và năng lực cho các bên liên quan

Việc tổ chức các chương trình đào tạo, hội thảo và phổ biến kiến thức về kiến trúc bền vữngthiết kế thụ động là vô cùng quan trọng. Các kiến trúc sư, kỹ sư cần được trang bị những công cụ và kiến thức mới nhất để thiết kế các công trình hiệu quả. Đồng thời, cần truyền thông rộng rãi đến các chủ đầu tư và công chúng về những lợi ích kinh tế và môi trường của việc đầu tư vào một công trình xanh, từ đó tạo ra nhu cầu thực sự từ thị trường cho các giải pháp xây dựng bền vững.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THUỘC LĨNH VỰC CỦA ĐỀ TÀI Ở TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 1. Ngoài nước (phân tích, đánh giá tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của đề tài trên thế giới, liệt kê danh mục các công trình nghiên cứu, tài liệu có liên quan đến đề tài được trích dẫn khi đánh giá tổng quan) - Vấn đề xây dựng việc công trình trong tương lai thích ứng với việc biến đổi khí hậu những từ những năm 90s. Trên thế giới đặc biệt là các quốc gia đang phát triển có rất nhiều công trình nghiên cứu và bài báo khoa học là nguồn tài liệu quý giá dành cho các nước chưa phát triển và đang phát triển tiếp cận và sử dụng. Đi kèm với việc phát triển vật liệu mới thân thiện hơn với môi trường cũng thời nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu trong tương lai nhằm nghiên cứu vỏ bao che công trình đảm bảo thích ứng với điều kiện đó (Adapting Building Construction to the Effects of Climate Change).

Biến đổi khí hậu toàn cầu dự kiến sẽ đặt ra những thách thức ngày càng tăng cho các thành phố trong những thập kỷ sau, gây căng thẳng và tác động lớn hơn trên nhiều hệ thống xã hội và sinh lý con người, bao gồm cả dân số y tế, phát triển ven biển, cơ sở hạ tầng đô thị, nhu cầu năng lượng và nguồn cung cấp nước. Trong thập kỷ quá khứ, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy các hoạt động giảm thiểu biến đổi khí hậu có lợi tác động đến sức khỏe cộng đồng là kết quả của sự thay đổi các chất ô nhiễm môi trường và liên quan đến sức khỏe hành vi cư xử. Hiểu mối liên quan giữa các tác động này và môi trường được xây dựng, vấn đề đưa ra để các kiến trúc sư và kỹ sư phát triển các vật liệu, thành phần và hệ thống, với mục tiêu là để thiết kế các lớp vỏ bao che xây dựng tích cực hơn, tức là phản ứng nhanh, thích ứng cũng như bảo vệ biến chuyển và điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Lớp vỏ bao che xây dựng trong tương lai sẽ được hoạt động bảo vệ sức khỏe con người đáp ứng cả 2 điều kiện bên trong và bên ngoài công trình.

- Amin Moazami và cộng sự đã nghiên cứu [1] “Tác động của kiểu dữ liệu thời tiết trong tương lai đến hiệu suất năng lượng. Điều tra các mô hình dài hạn của biến đổi khí hậu và điều kiện thời tiết khắc nghiệt”. Đã hướng dẫn cách chuyển đổi và chạy mô phỏng kiểu khí hậu thời tiết trong tương lai từ một chuỗi 16 công trình tạo thành 1 hệ sinh thái (Neighborhood) các công trình lân cận nhau để tiến hành mô phỏng 74 tập tin thời tiết. Sử dụng các phần mềm The CCWorldWeatherGen Tool phần mềm TM WeatherShift Tool tiếp theo đó sử dụng phần mềm Energy Plus version 8.0 có các số liệu đầu ra tiến hành phân tích và so sánh.

Các mô hình khí hậu trong tương lai và các điều kiện khắc nghiệt dự kiến đang thúc đẩy các giới hạn thiết kế khi sự công nhận của biến đổi khí hậu và ý nghĩa của nó đối với môi trường xây dựng tăng lên. Có một số cách để ước tính dự báo khí hậu trong tương lai và tạo các tệp thời tiết. Tuy nhiên, việc đạt được sự đại diện đầy đủ của các mô hình thay đổi dài hạn và các điều 5 kiện khắc nghiệt là một thách thức. Công việc này nhằm mục đích trả lời hai câu hỏi nghiên cứu: phương pháp tạo tệp thời tiết trong tương lai để xây dựng mô phỏng hiệu suất có mang lại những lợi ích không thể được cung cấp bởi các phương pháp khác không? Và loại tập tin thời tiết trong tương lai nào cho phép các kỹ sư và nhà thiết kế xây dựng kiểm tra độ tin cậy mạnh mẽ hơn của các thiết kế của họ chống lại sự thay đổi khí hậu? Để trả lời hai câu hỏi này, công trình cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phương pháp chính để tạo ra các bộ dữ liệu thời tiết trong tương lai dựa trên sự thu hẹp thống kê và biến động của các mô hình khí hậu.

Một số bộ dữ liệu thời tiết cho Geneva đã được tổng hợp và áp dụng cho mô phỏng năng lượng của 16 tòa nhà tham chiếu tiêu chuẩn ASHRAE, các tòa nhà đơn lẻ và sự kết hợp của chúng để tạo ra một khu phố ảo. Các tập tin thời tiết đại diện được tổng hợp để giải thích các điều kiện khắc nghiệt cùng với các điều kiện khí hậu điển hình và điều tra tầm quan trọng của chúng trong hiệu suất năng lượng của các tòa nhà. Theo kết quả, tất cả các phương pháp cung cấp đủ thông tin để nghiên cứu các tác động dài hạn của biến đổi khí hậu (trung bình cộng). Tuy nhiên, kết quả cũng tiết lộ rằng việc đánh giá năng lượng bền vững của các tòa nhà chỉ trong các điều kiện tương lai điển hình là không đủ.

Tùy thuộc vào loại công trình, sự thay đổi tương đối của tải cao điểm đối với nhu cầu làm mát trong điều kiện khắc nghiệt trong tương lai gần vẫn có thể cao hơn tới 28,5% so với điều kiện thông thường. Người ta kết luận rằng chỉ những tập tin thời tiết được tạo ra dựa trên thu hẹp động lực và xem xét cả điều kiện điển hình và điều kiện khắc nghiệt là đáng tin cậy nhất để cung cấp các điều kiện biên đại diện để kiểm tra độ bền năng lượng của các tòa nhà trong điều kiện không chắc chắn của khí hậu trong tương lai. Các kết quả cho khu phố giải thích tình huống quan trọng mà mạng lưới năng lượng có thể gặp phải do tải trọng cực đại tăng trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Những tình huống nguy cấp như vậy vẫn không thể lường trước được bằng cách chỉ dựa vào các điều kiện khắc nghiệt điển hình và quan sát được, khiến ảnh hưởng khả năng phục hồi khí hậu của các tòa nhà và gây rủi ro hệ thống năng lượng.

- “Ý nghĩa của việc thay đổi khí hậu với các tòa nhà” [2] là đề tài nghiên cứu của nhóm tác giả Pieter de Wilde và David Coley với mối quan tâm toàn cầu ngày càng tăng về biến đổi khí hậu, ngành xây dựng đang phải đối mặt với câu hỏi làm thế nào dự đoán những thay đổi của khí hậu sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất của các tòa nhà trên khắp thế giới. Điều này dẫn đến một nghiên cứu phát triển nhanh chóng, tập trung vào sự thích ứng và khả năng phục hồi của các tòa nhà với khí hậu thay đổi. Bài viết đánh giá này đặt bối cảnh cho một vấn đề đặc biệt về chủ đề này Xây dựng và Môi trường. Nó thảo luận về mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu với các tòa nhà và vấn đề kiến thức mới về chủ đề này, cũng như phân loại và tóm tắt những đóng góp cho vấn đề đặc biệt này.

- Đề tài nghiên cứu của Danny H. Li, Liu Yang, Joseph C. Lam “Tác động của biến đổi khí hậu đến sử dụng năng lượng trong môi trường xây dựng ở các vùng khí hậu khác nhau” [3]. Các nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đối với việc sử 6 dụng năng lượng trong các tòa nhà ở các khu vực khác nhau trên thế giới đã được xem xét.

Các biện pháp giảm thiểu và thích ứng tiềm năng đã được thảo luận và đề xuất nghiên cứu thêm. Ở vùng khí hậu lạnh khắc nghiệt, việc giảm nhu cầu sưởi ấm sẽ lớn hơn, trong việc làm mát mùa hè mức tăng chỉ khiêm tốn. Trong vùng khí hậu mùa hè nóng và mùa đông lạnh, trong đó cả hai yêu cầu làm nóng mùa đông và làm mát mùa hè đều quan trọng, mức độ giảm nhiệt và mức độ tăng nhiệt độ làm mát có thể so sánh được. Tác động đáng kể nhất đối với việc sử dụng năng lượng trong môi trường xây dựng sẽ xảy ra vào mùa hè nóng bức và khí hậu mùa đông ấm áp nơi việc sử dụng năng lượng tòa nhà bị chi phối bởi yêu cầu làm mát.

Tăng nhiệt độ tiêu điểm mùa hè và giảm mật độ tải ánh sáng sẽ có khả năng tiết kiệm năng lượng lớn và do đó có khả năng giảm thiểu. Việc sưởi ấm không gian được cung cấp chủ yếu bởi các nhà máy nồi hơi dầu hoặc khí đốt màu đỏ trong khi làm mát không gian chủ yếu dựa vào điện. Điều này sẽ dẫn đến một sự thay đổi theo hướng nhu cầu điện nhiều hơn và có thể có ý nghĩa quan trọng đối với chính sách năng lượng và môi trường toàn Quốc đối với môi trường xây dựng. Dirks và cộng sự đã có đề tài: “Tác động của biến đổi khí hậu đến tiêu thụ năng lượng và nhu cầu cao nhất trong các tòa nhà: Tiếp cận khu vực một cách chi tiết” [4].

Bài viết này trình bày kết quả của nhiều mô phỏng tòa nhà thương mại và dân cư, với mục đích kiểm tra tác động của biến đổi khí hậu đối với mức tiêu thụ năng lượng của tòa nhà lúc cao điểm và hàng năm đối với phần EIC (Eastern Interconnection) ở Hoa Kỳ. Kịch bản biến đổi khí hậu được xem xét bao gồm những thay đổi về đặc điểm khí hậu trung bình cũng như thay đổi tần suất và thời gian của các sự kiện thời tiết khắc nghiệt. Mô phỏng được thực hiện bằng mô hình BEND (Building Energy Demand), một nền tảng phân tích tòa nhà chi tiết sử dụng EnergyPlus ™ làm công cụ mô phỏng.000 cấu trúc xây dựng thuộc các loại, kích cỡ, kiểu dáng và đặc điểm khác nhau, tương ứng với dân số của các tòa nhà trong EIC, được mô hình hóa qua ba múi giờ EIC sử dụng khí hậu trong tương lai từ 100 vị trí trong vùng mục tiêu, dẫn đến gần 180.000 không gian nhu cầu mô phỏng có liên quan trong ba năm được chọn là đại diện cho xu hướng khí hậu chung trong thế kỷ. Cách tiếp cận này cung cấp một mức độ chưa từng thấy của thành phố cụ thể trên nhiều phổ bao gồm các đặc điểm không gian, thời gian và tòa nhà.

Khả năng này cho phép khả năng thực hiện các nghiên cứu tác động chi tiết hàng giờ về xây dựng các chiến lược thích ứng và giảm thiểu sử dụng năng lượng và nhu cầu cao nhất về điện cùng với toàn bộ mạng lưới điện và nền kinh tế. - Bài báo với đề tài: “Sự biến đổi của thay đổi khí hậu tác động lên mức tiêu thụ của các loại công trình và tỷ lệ không gian” [5].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ