Luận văn: Bảo hiểm Y Tế Toàn Dân tại TP. Đồng Hới, Quảng Bình (2014)

Luận văn thạc sĩ về xóa đói giảm nghèo bền vững tại huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Nghiên cứu giải pháp, đánh giá hiệu quả và đề xuất chính sách.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Lộ Trình BHYT Toàn Dân Tại Thành Phố Đồng Hới

Bảo hiểm y tế (BHYT) là một chính sách xã hội trọng tâm của Đảng và Nhà nước Việt Nam, đóng vai trò trụ cột trong hệ thống an sinh xã hội. Mục tiêu của chính sách này là thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Kể từ khi Luật Bảo hiểm y tế 2008 có hiệu lực, và đặc biệt với Đề án thực hiện lộ trình tiến tới BHYT toàn dân giai đoạn 2012-2015 và 2020 theo Quyết định số 538/QĐ-TTg, công tác BHYT đã trở thành nhiệm vụ chiến lược. Tại thành phố Đồng Hới, dưới sự chỉ đạo của BHXH tỉnh Quảng Bình, việc triển khai BHYT toàn dân đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Theo luận văn của Trịnh Văn Cương (2014), đến năm 2013, tỷ lệ bao phủ BHYT tại Đồng Hới đạt 74%, cao hơn mức trung bình cả nước (65%). Tuy nhiên, con số này cũng cho thấy còn 26% dân số chưa tham gia, đặt ra thách thức lớn cho cơ quan BHXH thành phố Đồng Hới trong việc hoàn thành mục tiêu bao phủ 100%. Bài viết này sẽ phân tích sâu thực trạng, chỉ ra những khó khăn và đề xuất các giải pháp khả thi để Đồng Hới sớm hoàn thành lộ trình BHYT toàn dân, đảm bảo quyền lợi chăm sóc sức khỏe cho mọi người dân trên địa bàn.

1.1. Vai trò của chính sách BHYT với an sinh xã hội

BHYT được định nghĩa là hình thức bảo hiểm trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, hoạt động không vì mục đích lợi nhuận, do Nhà nước tổ chức. Bản chất của BHYT là sự chia sẻ rủi ro mang tính cộng đồng sâu sắc. Mỗi cá nhân đóng góp một phần nhỏ vào quỹ BHYT chung, và quỹ này sẽ chi trả chi phí y tế cho những thành viên không may ốm đau, bệnh tật. Nguyên tắc này giúp giảm gánh nặng tài chính trực tiếp cho người bệnh, đặc biệt với các ca bệnh nặng, chi phí cao. Qua đó, chính sách BHYT đảm bảo mọi người dân, không phân biệt thu nhập, đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế, góp phần ổn định xã hội và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đây là công cụ quan trọng để Nhà nước điều tiết và thực hiện công bằng xã hội, thể hiện tính nhân văn và sự ưu việt của hệ thống an sinh xã hội.

1.2. Mục tiêu và lộ trình bao phủ BHYT theo chính sách quốc gia

Quyết định số 538/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã đặt ra một lộ trình rõ ràng cho BHYT toàn dân. Mục tiêu cụ thể là đến năm 2015, tỷ lệ bao phủ BHYT trên cả nước phải đạt trên 70% và đến năm 2020 là trên 80%. Để thực hiện hóa mục tiêu này, UBND tỉnh Quảng Bình đã ban hành Kế hoạch số 1234/KH-UBND, cụ thể hóa các nhiệm vụ cho từng địa phương, trong đó có thành phố Đồng Hới. Lộ trình này yêu cầu sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, từ việc đẩy mạnh tuyên truyền chính sách đến cải cách thủ tục và nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc thực hiện thành công lộ trình không chỉ là trách nhiệm của ngành y tế hay bảo hiểm xã hội Đồng Hới mà còn là nhiệm vụ chung của các cấp ủy đảng và chính quyền, nhằm đảm bảo mọi công dân đều được hưởng quyền lợi khám chữa bệnh BHYT một cách tốt nhất.

II. Thực Trạng BHYT Tại Đồng Hới Những Thách Thức Cần Vượt Qua

Giai đoạn 2009-2013 ghi nhận những nỗ lực tích cực của thành phố Đồng Hới trong việc mở rộng đối tượng tham gia BHYT. Nhiều nhóm đối tượng chính sách, người nghèo, học sinh, sinh viên đã được tiếp cận với các dịch vụ y tế thông qua thẻ BHYT. Tuy nhiên, theo phân tích từ tài liệu nghiên cứu, quá trình triển khai vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn, thách thức. Tỷ lệ bao phủ BHYT dù cao hơn mặt bằng chung nhưng vẫn chưa đạt mục tiêu toàn dân. Nguyên nhân đến từ nhiều phía, bao gồm nhận thức của người dân, chất lượng dịch vụ y tế và những vướng mắc trong cơ chế, chính sách. Một số vấn đề nổi cộm được chỉ ra là tỷ lệ tham gia bảo hiểm y tế tự nguyện còn thấp ở nhóm lao động tự do và hộ cận nghèo; chất lượng khám chữa bệnh ban đầu tại tuyến xã, phường chưa đáp ứng được kỳ vọng; và công tác quản lý quỹ BHYT còn đối mặt với nhiều bất cập. Việc giải quyết triệt để những thách thức này là điều kiện tiên quyết để Đồng Hới tiến tới mục tiêu BHYT toàn dân một cách bền vững.

2.1. Phân tích tỷ lệ bao phủ BHYT và các nhóm đối tượng

Mặc dù đạt 74% vào năm 2013, con số này cho thấy sự chênh lệch lớn giữa các nhóm đối tượng. Nhóm tham gia BHYT bắt buộc (cán bộ, công chức, người lao động trong doanh nghiệp nhà nước) và nhóm được ngân sách nhà nước hỗ trợ 100% (người nghèo, trẻ em dưới 6 tuổi) có tỷ lệ tham gia gần như tuyệt đối. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất nằm ở nhóm tham gia bảo hiểm y tế hộ gia đìnhbảo hiểm y tế tự nguyện. Theo nghiên cứu, người lao động trong các doanh nghiệp tư nhân và người thuộc hộ cận nghèo có tỷ lệ tham gia rất thấp. Điều này một phần do mức đóng BHYT còn là rào cản tài chính, một phần do nhận thức về lợi ích lâu dài của BHYT chưa đầy đủ. Tình trạng này tạo ra một "khoảng trống" trong mạng lưới an sinh xã hội, khiến một bộ phận dân cư dễ bị tổn thương về tài chính khi gặp rủi ro sức khỏe.

2.2. Hạn chế về chất lượng và thủ tục khám chữa bệnh BHYT

Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào chính sách BHYT. Thực tế tại Đồng Hới giai đoạn nghiên cứu cho thấy chất lượng khám chữa bệnh ban đầu ở tuyến y tế cơ sở còn nhiều hạn chế, dẫn đến tình trạng quá tải ở các bệnh viện tuyến trên. Người dân có tâm lý vượt tuyến để được điều trị tốt hơn, gây lãng phí và khó khăn cho công tác quản lý. Bên cạnh đó, các thủ tục tham gia BHYT và khám chữa bệnh còn bị phàn nàn là rườm rà, phức tạp. Quy trình chuyển tuyến, thanh toán chi phí, đặc biệt là trong trường hợp thông tuyến BHYT, chưa thực sự thuận lợi cho người bệnh. Những rào cản này vô hình trung làm giảm sức hấp dẫn của tấm thẻ BHYT, khiến nhiều người dân còn ngần ngại khi quyết định tham gia.

2.3. Vướng mắc trong quản lý quỹ BHYT và cải cách hành chính

Quản lý quỹ BHYT một cách bền vững là thách thức lớn. Tình trạng lạm dụng, trục lợi quỹ từ cả phía người bệnh và cơ sở y tế vẫn xảy ra. Cơ chế kiểm soát chi phí thuốc, vật tư y tế còn bất cập, ảnh hưởng đến sự cân đối thu chi của quỹ. Về mặt hành chính, việc cấp thẻ BHYT cho một số đối tượng, đặc biệt là trẻ em dưới 6 tuổi, còn chậm trễ, ảnh hưởng đến quyền lợi của các em. Công tác cải cách thủ tục hành chính trong ngành bảo hiểm xã hội Đồng Hới đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa như mong đợi. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, đơn giản hóa quy trình gia hạn thẻ BHYT hay đăng ký tham gia vẫn cần được đẩy mạnh hơn nữa để tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người dân và doanh nghiệp.

III. Phương Pháp Tăng Tỷ Lệ Bao Phủ BHYT Toàn Dân Tại Đồng Hới

Để giải quyết "khoảng trống" 26% dân số chưa tham gia BHYT, thành phố Đồng Hới cần triển khai đồng bộ các giải pháp mang tính chiến lược, tập trung vào việc gỡ bỏ các rào cản về nhận thức, tài chính và thủ tục. Luận văn của Trịnh Văn Cương đã đề xuất một nhóm giải pháp toàn diện, trong đó nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của cấp ủy, chính quyền và sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành. Trọng tâm của các giải pháp này là đẩy mạnh công tác truyền thông để thay đổi nhận thức, đồng thời thực hiện cải cách thủ tục hành chính mạnh mẽ để BHYT trở nên thân thiện và dễ tiếp cận hơn với mọi người dân. Mục tiêu cuối cùng là biến việc tham gia BHYT từ một nghĩa vụ thành một nhu cầu tự thân, thiết yếu của mỗi cá nhân và gia đình, góp phần xây dựng một hệ thống an sinh xã hội vững chắc. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này sẽ là bước đệm quan trọng để Đồng Hới hoàn thành mục tiêu bao phủ BHYT 100% dân số.

3.1. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền phổ biến chính sách BHYT

Công tác tuyên truyền chính sách cần được đổi mới về nội dung và hình thức. Thay vì các thông điệp chung chung, cần xây dựng các chương trình truyền thông nhắm đến từng nhóm đối tượng cụ thể như hộ nông nghiệp, tiểu thương, lao động tự do. Nội dung tuyên truyền phải đơn giản, dễ hiểu, nhấn mạnh vào quyền lợi khám chữa bệnh BHYT thực tế, so sánh chi phí khi có thẻ BHYT và khi không có. Cần huy động sự tham gia của các tổ chức đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ), các trưởng thôn, tổ trưởng dân phố để đưa thông tin trực tiếp đến người dân. Việc này giúp nâng cao nhận thức về tính nhân văn và lợi ích thiết thực của bảo hiểm y tế hộ gia đình, xóa bỏ tâm lý "chỉ khi ốm mới mua BHYT".

3.2. Cải cách thủ tục hành chính đơn giản hóa việc tham gia

Một trong những rào cản lớn là thủ tục hành chính. Cần quyết liệt cải cách thủ tục hành chính để đơn giản hóa quy trình đăng ký, đóng tiền và gia hạn thẻ BHYT. Mở rộng mạng lưới đại lý thu BHYT đến tận xã, phường, thậm chí các điểm bưu điện văn hóa xã để người dân dễ dàng tiếp cận. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, hướng tới việc thực hiện các thủ tục tham gia BHYT trực tuyến thông qua các nền tảng như VssID (ứng dụng bảo hiểm xã hội số). Việc này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí cho người dân mà còn giúp cơ quan BHXH thành phố Đồng Hới quản lý dữ liệu hiệu quả, minh bạch và chính xác hơn.

IV. Bí Quyết Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Y Tế BHYT Đồng Hới

Tăng tỷ lệ bao phủ phải đi đôi với nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Đây là yếu tố quyết định sự hài lòng và niềm tin của người dân đối với chính sách BHYT. Nếu chất lượng khám chữa bệnh không được cải thiện, người dân sẽ không cảm nhận được giá trị thực sự của tấm thẻ BHYT. Do đó, các giải pháp cần tập trung vào việc đầu tư cho hệ thống y tế, đặc biệt là tuyến cơ sở, đồng thời đổi mới cơ chế tài chính và tăng cường công tác giám sát. Một hệ thống y tế chất lượng, minh bạch và thân thiện sẽ là động lực mạnh mẽ nhất khuyến khích người dân tự nguyện tham gia và duy trì BHYT. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa BHXH tỉnh Quảng Bình và Sở Y tế trong việc xây dựng một danh sách cơ sở khám chữa bệnh BHYT uy tín, đồng thời đảm bảo quyền lợi của người bệnh được đặt lên hàng đầu trong mọi hoạt động.

4.1. Đầu tư và phát triển mạng lưới cơ sở khám chữa bệnh BHYT

Cần có chiến lược đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị cho các trạm y tế xã, phường và bệnh viện tuyến huyện. Mục tiêu là nâng cao năng lực khám chữa bệnh ban đầu, giải quyết phần lớn các bệnh thông thường ngay tại tuyến cơ sở, giảm tải cho tuyến trên. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các cơ sở y tế tư nhân đủ điều kiện tham gia vào mạng lưới KCB BHYT. Việc này tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh, đa dạng hóa lựa chọn cho người bệnh và góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ chung. Một danh sách cơ sở khám chữa bệnh BHYT phong phú và chất lượng sẽ làm tăng sức hấp dẫn của chính sách.

4.2. Đổi mới cơ chế tài chính và phương thức thanh toán chi phí

Cần nghiên cứu và áp dụng các phương thức thanh toán chi phí KCB BHYT tiên tiến hơn, chẳng hạn như thanh toán theo định suất hoặc theo chẩn đoán (DRG), thay vì chỉ thanh toán theo dịch vụ. Các phương thức mới này khuyến khích cơ sở y tế cung cấp dịch vụ hiệu quả, tiết kiệm, tránh lạm dụng các chỉ định không cần thiết, qua đó bảo vệ sự bền vững của quỹ BHYT. Đồng thời, cần công khai, minh bạch các khoản chi phí để người bệnh có thể giám sát quyền lợi khám chữa bệnh BHYT của mình, giảm thiểu chi tiêu từ tiền túi của người dân.

4.3. Tăng cường công tác thanh tra kiểm tra và giám sát

Phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất tại các cơ sở KCB và các đơn vị sử dụng lao động. Hoạt động này nhằm phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về BHYT như trốn đóng, nợ đọng, trục lợi quỹ BHYT. Sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan BHXH thành phố Đồng Hới và các cơ quan chức năng khác trong công tác thanh tra sẽ tạo ra môi trường thực thi chính sách BHYT công bằng, nghiêm minh, đảm bảo quyền lợi cho người tham gia và sự an toàn của quỹ.

V. Bài Học Kinh Nghiệm Thực Tiễn Từ Các Địa Phương Tiên Phong

Việc thực hiện BHYT toàn dân không phải là vấn đề của riêng Đồng Hới. Nhiều địa phương trong cả nước đã triển khai và đạt được những thành công ấn tượng, để lại nhiều bài học quý giá. Luận văn của Trịnh Văn Cương đã phân tích kinh nghiệm từ Đà Nẵng và Nghệ An, hai địa phương có những cách làm hay và sáng tạo trong việc nâng cao tỷ lệ bao phủ BHYT. Đà Nẵng nổi bật với sự quyết liệt của cả hệ thống chính trị và các chính sách hỗ trợ đặc thù. Trong khi đó, Nghệ An lại thành công nhờ chiến lược truyền thông sâu rộng và củng cố vững chắc mạng lưới y tế cơ sở. Những kinh nghiệm này cho thấy, để đạt được mục tiêu BHYT toàn dân, cần có sự kết hợp hài hòa giữa quyết tâm chính trị, sự linh hoạt trong chính sách và sự đồng thuận của người dân. Đây là những mô hình mà Đồng Hới có thể nghiên cứu, học hỏi và vận dụng một cách sáng tạo để phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương.

5.1. Mô hình huy động cả hệ thống chính trị vào cuộc tại Đà Nẵng

Thành công của Đà Nẵng đến từ việc coi mục tiêu BHYT toàn dân là nhiệm vụ chính trị trọng tâm. Hội đồng nhân dân thành phố đã ban hành Nghị quyết riêng, UBND thành phố có kế hoạch triển khai chi tiết. Mục tiêu BHYT được lồng ghép vào các chương trình kinh tế-xã hội khác như xây dựng nông thôn mới. Đặc biệt, Đà Nẵng có những mô hình sáng tạo như phong trào "trao tặng thẻ BHYT" cho người cận nghèo, giao cho các tổ chức như Hội Nông dân làm đại lý phát hành thẻ. Sự vào cuộc đồng bộ từ cấp thành phố đến tận tổ dân phố đã tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp Đà Nẵng nhanh chóng đạt tỷ lệ bao phủ trên 90% dân số.

5.2. Kinh nghiệm đẩy mạnh tuyên truyền củng cố y tế cơ sở ở Nghệ An

Là một tỉnh có địa bàn rộng và dân số đông, Nghệ An tập trung vào hai mũi nhọn chính: tuyên truyền chính sách và củng cố y tế cơ sở. Tỉnh ủy đã ban hành Chương trình hành động riêng, yêu cầu mọi cán bộ, đảng viên phải đi đầu trong việc tham gia và vận động người dân tham gia BHYT. Song song đó, tỉnh đã đầu tư mạnh mẽ để hoàn thiện mạng lưới y tế tuyến xã theo bộ tiêu chí quốc gia. Khi chất lượng khám chữa bệnh ban đầu được nâng lên, người dân tin tưởng và sẵn sàng sử dụng thẻ BHYT ngay tại địa phương. Cách làm này không chỉ tăng tỷ lệ bao phủ BHYT mà còn giải quyết được bài toán quá tải cho các bệnh viện tuyến trên.

VI. Hướng Tới Tương Lai Mục Tiêu BHYT Toàn Dân Đồng Hới 2020

Lộ trình tiến tới BHYT toàn dân tại Đồng Hới là một hành trình đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực và đổi mới liên tục. Dựa trên những phân tích về thực trạng và các giải pháp đề xuất, định hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào tính bền vững. Mục tiêu không chỉ là đạt được con số 100% dân số tham gia mà còn là xây dựng một hệ thống BHYT hoạt động hiệu quả, công bằng và có khả năng tài chính vững mạnh. Điều này bao gồm việc hoàn thiện chính sách BHYT để phù hợp với các nhóm đối tượng mới, đặc biệt là trong khu vực phi chính thức, và đảm bảo sự cân đối bền vững của quỹ BHYT. Tương lai của BHYT Đồng Hới phụ thuộc vào khả năng thực thi đồng bộ các giải pháp từ cấp vĩ mô đến vi mô, biến BHYT trở thành tấm lá chắn tài chính vững chắc, một trụ cột không thể thiếu của hệ thống an sinh xã hội trên địa bàn.

6.1. Định hướng phát triển bền vững quỹ BHYT và an sinh xã hội

Để đảm bảo tính bền vững, việc quản lý và sử dụng quỹ BHYT phải được đặt lên hàng đầu. Cần có các biện pháp kiểm soát chi phí hiệu quả, chống lạm dụng và trục lợi quỹ. Bên cạnh đó, cần tính toán mức đóng BHYT hợp lý, phù hợp với sự phát triển kinh tế-xã hội và khả năng chi trả của người dân, đồng thời có chính sách hỗ trợ linh hoạt cho các nhóm yếu thế. Phần quỹ tạm thời nhàn rỗi cần được đầu tư một cách an toàn, hiệu quả để tăng trưởng. Một quỹ BHYT bền vững sẽ là nền tảng tài chính vững chắc để mở rộng quyền lợi khám chữa bệnh BHYT và đảm bảo an toàn cho hệ thống an sinh xã hội.

6.2. Hoàn thiện chính sách BHYT hộ gia đình và BHYT tự nguyện

Hai nhóm đối tượng trọng tâm trong giai đoạn tới là hộ gia đình và người tham gia BHYT tự nguyện. Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách BHYT theo hướng bắt buộc tham gia theo hộ gia đình để đảm bảo nguyên tắc chia sẻ rủi ro. Chính sách giảm trừ mức đóng BHYT cho các thành viên tiếp theo trong hộ cần được truyền thông rộng rãi để khuyến khích người dân tham gia. Đối với bảo hiểm y tế tự nguyện, cần nghiên cứu các gói quyền lợi bổ sung hấp dẫn hơn để thu hút nhóm người có thu nhập khá, tạo thêm nguồn thu cho quỹ và đáp ứng nhu cầu đa dạng về chăm sóc sức khỏe của xã hội.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xóa đói giảm nghèo bền vững ở huyện lệ thủy tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề lý luận, kinh nghiệm về bảo hiểm y tế toàn dân Chương 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chương 3: Thực trạng Bảo hiểm y tế toàn dân tại thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình Chương 4: Quan điểm và giải pháp thực hiện bảo hiểm y tế toàn dân tại thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình đến năm 2020 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN, KINH NGHIỆM VỀ BẢO HIỂM Y TẾ TOÀN DÂN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Bảo hiểm Y tế là một trong những chính sách an sinh xã hội quan trọng, là một vấn đề xã hội lớn, vì vậy đã đƣợc nhiều tổ chức, nhiều ngƣời quan tâm nghiên cứu. Trong những năm qua đã có nhiều công trình, bài viết về hoạt động BHYT ở các góc độ, khía cạnh khác nhau. Trong đó, các công trình đã công bố liên quan đến đề tài luận văn có thể chia thành 2 nhóm: Nhóm các công trình nghiên cứu về BHYT nói chung và nhóm các công trình viết về BHYT tại các địa phƣơng và tỉnh Quảng Bình.

Các công trình nghiên cứu về bảo hiểm y tế - "Các giải pháp cơ bản nhằm tiến tới thực hiện Bảo hiểm y tế toàn dân" (năm 2004), đề tài nghiên cứu khoa học do tiến sĩ Phạm Đình Thành, Trung tâm nghiên cứu khoa học, Bảo hiểm xã hội Việt Nam làm Chủ nhiệm. Đề tài đƣợc thực hiện vào thời điểm mà vấn đề chăm sóc sức khoẻ cho nhân dân đang đƣợc quan tâm sâu sắc, tác giả đã nghiên cứu các vấn đề lý luận cơ bản của BHYT, nhƣ: bản chất, ý nghĩa, những nguyên tắc và các đặc trựng của BHYT. Tác giả đã đề cập đến những mô hình BHYT của một số nƣớc trên thế giới, trong đó tập trung ở các nƣớc châu Âu và châu Á; tác giả đã chỉ ra chƣa có một mô hình BHYT của một nƣớc nào giống nƣớc nào, từ đó tác giả đã đề cập đến việc xây dựng và phát triển BHYT cũng cần nghiên cứu đến phong tục, tập quán, thói quen, tâm lý của đối tƣợng nhắm đến vận động. Tác giả đã đánh giá thực trạng về hoạt động BHYT, về cung cấp các dịch vụ y tế, cơ sở vật chất y tế, sự tăng giá thuốc, sự quá tải của các bệnh viện và chỉ ra những hạn chế, khó khăn, thách thức cho phát triển BHYT của Việt Nam trong thời 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Từ lý luận, thực trạng hoạt động BHYT ở Việt Nam, những mô hình của nƣớc ngoài, tác giả đã đƣa ra các giải pháp cơ bản nhằm tiến tới thực hiện BHYT toàn dân, trong đó tác giả đã phân tích, nghiên cứu sâu từng nhóm đối tƣợng để đề xuất thời điểm, thời gian đƣa các nhóm giải pháp này này vào thực hiện BHYT theo luật định và tiến tới việc bao phủ BHYT cho toàn dân. - "Những giải pháp thúc đẩy tiến trình BHYT toàn dân", (2007) của Đỗ Văn Sinh, đăng trên tạp chí BHXH, số 10. Bài viết đã đánh giá những thuận lợi, khó khăn của BHYT toàn dân và đƣa ra những giải pháp thúc đẩy tiến trình BHYT toàn dân. Về mặt thuận lợi, ngƣời dân đã nhận thức đƣợc BHYT là nhu cầu thiết thực, hơn nữa thu nhập và mức sống của ngƣời dân ngày càng đƣợc nâng lên đã làm tăng nhu cầu khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe.

Tuy nhiên, tiến trình BHYT toàn dân đang gặp không ít khó khăn khi tỷ lệ ngƣời tham gia BHYT còn thấp; do tình trạng quá tải ở bệnh viện các tuyến, các thủ tục KCB còn nhiều vƣớng mắc khiến ngƣời dân chƣa mấy mặn mà với BHYT; mức đóng BHYT hiện nay hơi cao so với nhiều gia đình có hoàn cảnh kinh tế khó khăn; nhận thức của ngƣời dân về vị trí, vai trò, tầm quan trọng của chính sách BHYT chƣa đầy đủ; Tính chia sẻ cộng đồng còn hạn chế. Nhiều ngƣời dù tham gia BHYT vẫn chƣa hiểu rõ các quyền lợi mình đƣợc hƣởng hay nghĩa vụ mình phải thực hiện. Để thực hiện mục tiêu BHYT toàn dân, bài viết đã xác định các giải pháp về tăng cƣờng tuyên truyền, phổ biến triển khai chính sách, pháp luật về BHYT; Tăng cƣờng trách nhiệm lãnh đạo, quản lý và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật về BHYT của các cấp ủy Đảng, chính quyền; Nâng cao chất lƣợng khám chữa bệnh ở các tuyến; cải cách thủ tục hành chính trong khám chữa bệnh; nâng cao tinh thần, thái độ, đạo đức nghề nghiệp trong cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh; nâng cao chất lƣợng việc thực hiện các chế độ, chính sách về BHYT; tăng cƣờng trách nhiệm quản lý nhà nƣớc về BHYT, sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nƣớc về BHYT; thƣờng xuyên tổ chức thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm trong thực hiện chính sách, pháp luật về BHYT. - "Thực hiện chính sách Bảo hiểm Y tế ở nước ta thành tựu, thách thức và giải pháp", (2009) của PGS.

Đào Văn Dũng, đăng trên tạp chí Tuyên giáo số tháng 8. Tác giả đã đánh giá 17 năm thực hiện chính sách BHYT, với ba lần thay đổi Nghị định, BHYT đã tạo nên những thay đổi quan trọng về cơ chế, chính sách tài chính và các hoạt động BHYT. Hệ thống tổ chức bộ máy và chính sách BHYT từng bƣớc đƣợc hoàn thiện, nhiều văn bản pháp luật về BHYT đƣợc ban hành, tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai chính sách BHYT. Đối tƣợng tham gia BHYT ngày càng đƣợc mở rộng và tăng dần số lƣợng; quyền lợi của ngƣời tham gia BHYT ngày càng đầy đủ hơn; tổ chức khám bệnh, chữa bệnh BHYT ngày càng phù hợp hơn, đƣợc triển khai cả khu vực công lập và tƣ nhân; thu, chi quỹ BHYT tăng dần hàng năm.

Bên cạnh những thành tựu đã đạt đƣợc, Báo cáo cũng đã đánh giá những tồn tại, bất cập nhƣ: mức độ bao phủ BHYT trong dân thấp (khoảng 46% dân số), một số quyền lợi của ngƣời tham gia BHYT chƣa rõ ràng, mối quan hệ giữa quyền lợi và mức đóng chƣa đƣợc giải quyết tốt; công tác tuyên truyền chƣa đồng bộ, thiếu tính hấp dẫn. Để khắc phục tình trạng hạn chế, bất cập và từng bƣớc hoàn thiện chính sách, pháp luật về BHYT, nâng cao chất lƣợng khám, chữa bệnh của nhân dân, tác giả đƣa ra 5 nhóm giải pháp cần đẩy mạnh thực hiện. - Gần đây nhất, vào tháng 10 năm 2013, Trung tâm thông tin khoa học, Viện nghiên cứu lập pháp của Uỷ ban Thƣờng vụ Quốc Hội có nghiên cứu chuyên đề "Bảo hiểm y tế toàn dân - Thực trạng và kiến nghị", đăng tải trên cổng thông tin điện tử Viện nghiên cứu Lập pháp của Quốc Hội. Chuyên đề đã giới thiệu một số thông tin khái quát về BHYT, nêu các lý do mà Việt Nam đã xác định mốc thời gian 01/01/2014 là thời điểm các đối tƣợng có trách nhiệm tham gia BHYT và có lộ trình từ 3 - 5 năm đảm bảo bao phủ toàn dân.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chuyên đề cũng đã nêu ra thực tiễn kinh nghiệm quốc tế cho thấy không một nƣớc nào thực hiện thành công BHYT toàn dân nếu dựa trên sự tham gia tự nguyện, ở các quốc gia, luật pháp hầu hết bắt buộc thực hiện BHYT toàn dân, tuy thời gian hoàn thành có khác nhau, nhƣng có chung về điều kiện kinh tế là GDP đạt hơn 1.500 USD/đầu ngƣời. Chuyên đề đã đánh giá thực trạng thực hiện BHYT toàn dân ở Việt Nam, nhƣ: các chính sách pháp luật về BHYT hiện hành, tỷ lệ bao phủ BHYT, mức độ tiếp cận về dịch vụ y tế; ghi nhận tính ƣu việt và tốt đẹp của chính sách BHYT và Chuyên đề cũng đã chỉ ra những bất cập trong tổ chức thực hiện. Từ đó Chuyên đề đã đề xuất sửa đổi, bổ sung một số vấn đề Luật Bảo hiểm y tế, nhằm thực hiện mục tiêu BHYT toàn dân theo lộ trình đã đƣợc phê duyệt. Các công trình nghiên cứu về bảo hiểm y tế tại các địa phương và tỉnh Quảng Bình - "Đánh giá thực trạng và hiệu quả áp dụng phương thức chi trả bảo hiểm y tế bắt buộc tại các bệnh viện tuyến huyện tỉnh Thanh Hoá" (2005), Luận án Tiến sỹ y học của Trần Khắc Lộng, lƣu tại Thƣ viện Quốc gia.

Luận án đã đánh giá thực trạng thực hiện phƣơng thức chi trả theo giá ngày giƣờng và phí dịch vụ BHYT bắt buộc tại hai bệnh viện huyện Hoằng Hoá và thị xã Thanh Hoá năm 1993 - 1996. Đánh giá hiệu quả phƣơng thức chi trả khoán quy định suất theo thẻ BHYT bắt buộc tại hai bệnh viện trên trong hai năm 1997 - 1998. - "Nghiên cứu thực trạng và góp phần hoàn thiện mô hình khám chữa bệnh bảo hiểm y tế tại trạm y tế xã Phù Linh và Đức Hoà huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội" (2005). Luận án Tiến sỹ y học của Lƣơng Ngọc Khuê, lƣu tại thƣ viện Quốc gia.

Trong luận án này tác giả đã mô tả kiến thức, thái độ và sự hiểu biết trong thực hành của ngƣời dân, của chính quyền các cấp, chỉ ra những kết quả đạt đƣợc, những tồn tại, hạn chế, các yếu tố ảnh hƣởng và 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com những thách thức đối với các cơ sở y tế thực hiện nhiệm vụ khám chữa bệnh cho ngƣời có thẻ BHYT. Đánh giá bƣớc đầu hiệu quả của một số biện pháp can thiệp khám chữa bệnh cho ngƣời có thẻ BHYT tại hai xã Phù Linh và Đức Hoà huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội. - “Bảo hiểm y tế cho người nghèo ở Hà Nội” (2010), Luận văn Thạc sỹ của Nguyễn Thanh Bình, Trƣờng Đại học kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận văn đã nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động BHYT cho ngƣời nghèo, đánh giá thực trạng BHYT cho ngƣời nghèo trên địa bàn Thành phố Hà Nội từ năm 2005-2010; Nêu ra những kết quả thực hiện và những tồn tại, hạn chế trong hoạt động này và nguyên nhân của nó.

Luận văn đã phân tích, nghiên cứu sâu 3 vấn đề về hoạt động BHYT cho ngƣời nghèo ở Hà Nội đang đặt ra tại thời điểm lúc đó là: Hệ thống bệnh viện bị quá tải; Chi phí y tế vƣợt khả năng quỹ khám chữa bệnh cho ngƣời nghèo; Còn quá nhiều rào cản khiến các bệnh nhân nghèo ít đến với các cơ sở KCB. Luận văn đã đƣa ra 5 giải pháp chủ yếu thúc đẩy BHYT cho ngƣời nghèo tại Thành phố Hà Nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ