Nghiên cứu đặc điểm & phòng trừ nấm Corticium sp. gây bệnh phấn hồng trên keo lai

Tổng hợp nghiên cứu về đặc điểm sinh học nấm Corticium gây bệnh phấn hồng trên keo lai. Đề xuất các giải pháp phòng trừ và quản lý bệnh hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ định hướng ứng dụng

2024

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bệnh phấn hồng cây keo lai là gì

Bệnh phấn hồng cây keo lai là một bệnh hại nguy hiểm gây thiệt hại lớn cho các vùng trồng keo lai, đặc biệt tại các tỉnh miền Trung như Quảng Nam. Bệnh được gây ra bởi nấm Corticium salmonicolor, một loại nấm ký sinh gây ra những vết màu hồng đặc trưng trên thân, cành và lá của cây. Cây keo lai (Acacia mangium × Acacia auriculiformis) là một trong những loài cây lâm nghiệp quan trọng ở Việt Nam, có giá trị kinh tế cao nhưng lại rất dễ bị mắc bệnh này. Hiện tượng phấn hồng xuất hiện dưới dạng một lớp màng có màu hồng cam, phủ kín bề mặt vỏ cây, làm cây suy yếu, ngừng sinh trưởng và cuối cùng có thể dẫn đến chết cây. Việc hiểu rõ nguyên nhân và đặc điểm sinh học của bệnh là cơ sở quan trọng cho việc phòng trừ hiệu quả.

1.1. Đặc điểm bệnh phấn hồng trên cây keo lai

Bệnh phấn hồng biểu hiện rõ ràng với lớp phủ hồng cam đặc trưng trên bề mặt cây. Nấm gây bệnh phát triển tốt trong điều kiện ẩm ướt, nhiệt độ 20-28°C. Các triệu chứng bao gồm: lớp phủ phấn hồng dày trên thân cây, suy thoái sinh trưởng, héo lá và cuối cùng là chết cây nếu không được xử lý kịp thời.

1.2. Tầm quan trọng của việc phòng trừ bệnh

Tại huyện Tiên Phước, Quảng Nam, bệnh phấn hồng đã gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho người trồng keo lai. Việc phòng trừ kịp thời và hiệu quả không chỉ bảo vệ sản lượng mà còn giúp tăng năng suất và chất lượng của cây keo lai, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho ngành lâm nghiệp.

II. Nguyên nhân gây bệnh phấn hồng cây keo lai

Nguyên nhân chính gây bệnh phấn hồng trên cây keo lai là do tác nhân gây bệnh là nấm Corticium salmonicolor (Corticium sp.). Nấm này phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt, đặc biệt là khi độ ẩm không khí cao trên 80% và nhiệt độ từ 20-28°C. Các yếu tố môi trường như mưa nhiều, sương giăng dày, lưu thông không khí kém trong vườn ươm là những điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển. Ngoài ra, cây keo lai trồng trong điều kiện đất không tốt, thiếu dinh dưỡng, hay bị suy yếu do các bệnh khác cũng dễ bị nhiễm bệnh phấn hồng. Việc sử dụng các công cụ, dụng cụ làm vườn không sạch, không được khử trùng cũng là nguồn lây lan bệnh từ cây này sang cây khác.

2.1. Tác nhân gây bệnh Nấm Corticium

Nấm Corticium salmonicolor là tác nhân chính gây bệnh phấn hồng. Nấm này sở hữu khả năng phát triển nhanh chóng trên bề mặt cây, tạo thành lớp phấn hồng đặc trưng. Nấm có thể lây lan qua nước mưa, sương giăng, hoặc thông qua các công cụ cắt tỉa bị nhiễm bệnh.

2.2. Điều kiện môi trường thuận lợi

Điều kiện ẩm ướt là yếu tố then chốt cho sự phát triển của nấm gây bệnh. Độ ẩm không khí cao (>80%), mưa nhiều, sương giăng dày, và lưu thông không khí kém tạo môi trường lý tưởng. Nhiệt độ 20-28°C cũng là khoảng nhiệt độ tối ưu cho nấm phát triển mạnh.

III. Cách phòng trừ bệnh phấn hồng hiệu quả

Để phòng trừ bệnh phấn hồng cây keo lai hiệu quả, cần áp dụng phương pháp quản lý tổng hợp kết hợp nhiều biện pháp. Trước tiên, cần cải thiện điều kiện sinh trưởng của cây bằng cách tăng cường lưu thông không khí, giảm độ ẩm trong vườn ươm và vườn trồng. Thực hiện vệ sinh vườn tốt, loại bỏ các bộ phận cây bị bệnh, không cho phép các công cụ cắt tỉa bị nhiễm bệnh tiếp xúc với cây lành. Sử dụng các giống keo lai có khả năng kháng bệnh sẽ giảm thiểu rủi ro nhiễm bệnh. Ngoài ra, có thể thử nghiệm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học hoặc các chủng nấm nội sinh có hoạt tính kháng nấm gây bệnh. Khi bệnh xuất hiện, cần xử lý kịp thời bằng cách phun thuốc trừ bệnh hoặc áp dụng các biện pháp hóa học phù hợp theo hướng dẫn của các cơ quan chuyên ngành.

3.1. Phòng trừ bằng biện pháp canh tác

Biện pháp canh tác là nền tảng trong phòng trừ bệnh phấn hồng. Cần tăng cường lưu thông không khí bằng cách tỉa cắt hợp lý, giảm độ ẩm bằng cách tránh tưới nước quá nhiều. Vệ sinh vườn bằng cách loại bỏ lá rụng, cành chết, và các bộ phận cây bị bệnh. Sử dụng các công cụ sạch, khử trùng bằng cồn 70% để ngăn lây lan bệnh.

3.2. Phòng trừ sinh học và hóa học

Phòng trừ sinh học sử dụng các chủng nấm nội sinh hoặc vi khuẩn có khả năng kháng nấm gây bệnh đã cho thấy hiệu quả cao. Thuốc bảo vệ thực vật sinh học an toàn và thân thiện với môi trường. Khi cần thiết, có thể phun thuốc trừ bệnh hóa học theo khuyến cáo của các chuyên gia.

IV. Quản lý tổng hợp bệnh phấn hồng Giải pháp bền vững

Quản lý tổng hợp bệnh phấn hồng là phương pháp tiếp cận hiện đại, kết hợp nhiều biện pháp phòng trừ khác nhau để đạt hiệu quả cao và bền vững. Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc tiêu diệt nấm gây bệnh mà còn nhằm tạo điều kiện bất lợi cho sự phát triển của bệnh. Bao gồm việc lựa chọn giống keo lai chất lượng tốt, có khả năng chống chịu bệnh; cải thiện độ肥độ của đất thông qua bón phân cân bằng; thực hiện các kỹ thuật canh tác khoa học; sử dụng các chủng nấm nội sinh hoặc vi khuẩn có lợi. Khi cần thiết, phun các loại thuốc bảo vệ thực vật phù hợp nhưng phải tuân thủ quy định an toàn. Đặc biệt, cần xây dựng hệ thống giám sát bệnh thường xuyên để phát hiện sớm và xử lý kịp thời. Áp dụng phương pháp quản lý tổng hợp sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, giảm chi phí phòng trừ và bảo vệ môi trường.

4.1. Lựa chọn giống và chuẩn bị vườn

Sử dụng cây giống chất lượng cao từ những nguồn uy tín, có khả năng chống bệnh. Chuẩn bị vườn bằng cách cải thiện độ肥độ của đất, xây dựng hệ thống thoát nước tốt để giảm độ ẩm. Trồng cây với mật độ thích hợp, đảm bảo lưu thông không khí tốt giữa các cây.

4.2. Giám sát và phát hiện sớm bệnh

Giám sát thường xuyên vườn keo lai để phát hiện sớm dấu hiệu bệnh. Kiểm tra lá, cành và thân cây định kỳ hàng tuần. Khi phát hiện triệu chứng phấn hồng, hãy xử lý ngay bằng cách loại bỏ bộ phận bị bệnh, khử trùng công cụ và áp dụng các biện pháp phòng trừ thích hợp.

18/12/2025
Nghiên cứu đặc điểm sinh học và phòng trừ nấm corticium sp gây bệnh phấn hồng trên cây keo lai acacia mangium x acacia auriculiformis tại huyện tiên phước tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề án Trên thế giới, cây Keo (Acacia spp.) được biết đến là một trong những loài cây có tốc độ phát triển nhanh, đóng vai trò quan trọng trong các chương trình trồng rừng tại Châu Á và khu vực Thái Bình Dương. Nhờ vào đặc tính ưu việt như sinh trưởng nhanh, chất lượng gỗ tốt và khả năng thích ứng mạnh mẽ với điều kiện môi trường bất lợi, cây Keo đã trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều dự án trồng rừng. Tại Việt Nam, nhóm các loài cây Keo (Acacia) đặc biệt nổi bật với vai trò không thể thay thế trong ngành công nghiệp gỗ, với diện tích trồng rừng đạt 1,3 triệu ha vào năm 2015, tăng từ 1,1 triệu ha vào năm 2011 (Harwood và Nambiar, 2014; (Phạm Quang Thu, 2016a).

Trong số các biến thể của Keo, keo lai - sản phẩm lai giữa Keo tai tượng (Acacia mangium) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) - đặc biệt gây ấn tượng với năng suất vượt trội. Năng suất rừng trồng keo lai tại các tỉnh Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ đạt 18-20 m³/ha/năm, những khu vực đầu tư thâm canh chất lượng cao, con số này có thể vượt qua 30 m³/ha/năm. Bên cạnh giá trị kinh tế quan trọng trong ngành công nghiệp gỗ và giấy, keo lai còn đóng góp tích cực vào việc cải thiện môi trường thông qua khả năng cải tạo đất và chống xói mòn. Đặc biệt, chỉ sau 1-2 năm trồng, rừng keo lai có khả năng khép tán, giúp cải thiện đáng kể tiểu khí hậu và đất đai nơi trồng (Nguyễn Thị Lề và Phạm Thế Dũng, 2005).

Theo Trung tâm Khuyến nông Quốc gia, keo lai có đặc tính sinh trưởng nhanh về đường kính, chiều cao và hình khối (thân cây thẳng, cành nhánh nhỏ, sinh trưởng và phát triển tốt), biên độ sinh thái rộng (được trồng nhiều ở vùng sinh thái), khả năng chống chịu sâu bệnh hại tốt, có khả năng thích ứng với nhiều điều kiện lập địa và các loại đất khác nhau (Minh Trang, 2018). Tuy nhiên, một số khu rừng trồng keo lai có mật độ trồng từ 1100 - 1600 cây/ha, cây sinh trưởng tốt trong những năm đầu, nhưng khi 3 - 4 năm tuổi, rừng bắt đầu khép tán, bệnh hại đã bắt đầu xuất hiện làm ảnh hưởng xấu đến năng suất 2 rừng trồng (Nguyễn Thị Lề và Phạm Thế Dũng, 2005). Một trong số bệnh hại phổ biến chính là bệnh phấn hồng. Tại Bầu Bàng, một số loài keo lai đã bị mắc bệnh phấn hồng (Pink Disease) với tỷ lệ và mức độ bệnh khá cao gây thiệt hại cho sản xuất (Phạm Quang Thu, 2002).

Ngoài ra, cũng theo Phạm Quang Thu và cộng sự (2007) keo lai và Keo tai tượng trồng ở khu vực Đông Nam Bộ sau 3 tuổi bắt đầu bị mắc bệnh phấn hồng. Nguyên nhân gây bệnh phấn hồng được xác định là nấm Corticium salmonicolor. Đây là một loại bệnh rất nguy hiểm và có thể gây thiệt hại lớn cho rừng trồng keo lai, Keo tai tượng và một số cây công nghiệp khác như: Cao su, Điều, Xoài (Phạm Quang Thu và cộng sự, 2010). Tuy nhiên, trong nghiên cứu về bệnh phấn hồng do nấm ngoại sinh Corticium salmonicolor hại keo lai của tác giả Phạm Quang Thu và cộng sự (2007) mới chỉ tập trung điều tra đánh giá tỷ lệ bị bệnh của một số dòng keo lai đối với bệnh phấn hồng được trồng khảo nghiệm tại Đông Nam Bộ chứ chưa đi sâu vào nghiên cứu đặc điểm sinh học và các biện pháp phòng trừ nấm gây bệnh phấn hồng.

Bệnh phấn hồng là bệnh hại chính trên cây keo lai cũng như loài keo nói chung. Nó không chỉ ảnh hưởng nặng nề tới năng suất, chất lượng rừng trồng keo mà còn làm ảnh hưởng tới rất nhiều loài cây trồng khác. Trước tình hình này, việc nghiên cứu và phát triển các biện pháp phòng trừ bệnh phấn hồng trở nên cấp bách. Đề án "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và phòng trừ nấm (Corticium sp.) gây bệnh phấn hồng trên cây keo lai tại huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam” được thực hiện là cần thiết về thực tiễn và cơ sở khoa học phòng trừ bệnh, nhằm quản lý dịch bệnh có hiệu quả, nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng keo lai.

Đây là một phần trong nghiên cứu của đề tài nghiên cứu: “Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phòng trừ sâu, bệnh hại chính trên cây keo lai (Acacia mangium x A. auriculiformis) và Keo tai tượng (Acacia mangium) tại tỉnh Quảng Nam” do Tiến sĩ Lê Văn Bình làm chủ nhiệm đề tài và cùng các thành viên Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ rừng thực hiện. Mục tiêu của đề án 2. Mục tiêu chung Góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý bệnh phấn hồng gây hại trên cây keo lai và nâng cao năng suất, chất lượng rừng trồng keo lai tại tỉnh Quảng Nam.

Mục tiêu cụ thể - Xác định được một số đặc điểm sinh học, sinh thái của loài nấm (Corticium sp.) gây bệnh phấn hồng trên cây keo lai tại huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam. - Phân lập và tuyển chọn được một số chủng nấm nội sinh có khả năng ức chế nấm (Corticium sp.) gây bệnh phấn hồng trên cây keo lai tại huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam. - Xác định được một số loại thuốc bảo vệ thực vật sinh học để phòng trừ loài nấm (Corticium sp.) gây bệnh phấn hồng trên cây keo lai. Đối tượng và phạm vi đề án 3.

Đối tượng nghiên cứu Loài nấm (Corticium sp.) gây bệnh phấn hồng trên cây keo lai. Phạm vi nghiên cứu Trong nghiên cứu này, đề tài chỉ thực hiện nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái và phòng trừ loài nấm (Corticium sp.) gây bệnh phấn hồng trên cây keo lai. Địa điểm nghiên cứu: Rừng trồng keo lai 2 năm tuổi tại huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam và vườn ươm Trung tâm nghiên cứu Bảo vệ rừng. Thời gian nghiên cứu: Đề tài được thực hiện từ tháng 01 đến tháng 12 năm 2023.

Ý nghĩa của đề án Với mục tiêu: Xác định được một số đặc điểm sinh học của loài nấm (Corticium sp.) gây bệnh phấn hồng trên cây keo lai; phân lập và tuyển chọn được một số chủng nấm nội sinh có khả năng ức chế nấm (Corticium sp.) gây 4 bệnh phấn hồng trên cây keo lai; Xác định được một số loại thuốc bảo vệ thực vật sinh học để phòng trừ loài nấm (Corticium sp.) gây bệnh phấn hồng trên cây keo lai. Đề án góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý bệnh gây hại keo lai và nâng cao năng suất, chất lượng rừng trồng keo lai tại tỉnh Quảng Nam. Đây cũng chính là căn cứ, cơ sở để tiến hành các biện pháp cụ thể phòng trừ bệnh hại cây keo lai trong tương lai. Chính vì vậy, đề án có ý nghĩa rất quan trọng trong việc nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng keo lai tại huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam.

5 Phần 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN CỦA ĐỀ ÁN 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Old và cộng sự đã viết sổ tay hướng dẫn về các bệnh trên cây keo nhiệt đới ở Úc, Đông Nam Á và Ấn Độ. Nhưng theo thời gian, tỷ lệ bệnh hại trên lâm phần keo đã tăng lên trên toàn cầu nói chung (Andjic và cộng sự, 2011; Burgess và cộng sự, 2017). Keo là cây trồng phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới và cũng rất nhiều loại bệnh hại trên cây keo đã được các nhà khoa học phát hiện trong nhiều thập kỷ qua.

Bệnh chết héo Keo do chi nấm Phomopsis gây ra cũng đã được ghi nhận (Kobayashi và Guzman, 1988). Tại hội nghị lần thứ III nhóm tư vấn nghiên cứu và phát triển các loài keo (Acacia sp.,) họp tại Đài Loan năm 1964 nhiều đại biểu của các quốc gia Ấn Độ, Malaysia, Philipin, Trung Quốc cũng đã đề cập đến bệnh đốm lá do nấm Colletotrichum sp. Old và cộng sự (1999) đã công bố các bệnh hại keo như bệnh gỉ sắt (Atelocauda digitata), bệnh phấn trắng (Oidium sp.), bệnh bồ hóng (Meliola spp.), bệnh đốm lá (Cercospora spp. và Colletotrichum spp.), bệnh phấn hồng (Corticium salmonicolor), bệnh thối đen rễ (Phythophora palmivora), bệnh mục rễ (Phellinus spp.

và Ganoderma spp). Bệnh phấn trắng dễ phát sinh khi gặp điều kiện ẩm ướt, thiếu ánh sáng, do đó cần bố trí vườn ươm ở những nơi thoáng gió, đủ ánh sáng (Josiah and Allen-Reid,1991). Bệnh gỉ sắt do nấm Capnodium sp. gây hại được tìm thấy trên keo lai tại rừng trồng ảnh hưởng đến năng xuất, chất lượng cây.

Nấm Ceratocystis một loài trong những loài nấm nguy hiểm, gây ra các bệnh như thối rễ, thối gốc, loét thân và thối quả. Loài nấm này ảnh hưởng đến nhiều loài cây trồng nhiệt đới, bao gồm cả keo lai (Nasution và cộng sự, 2019). Đặc điểm nhận biết của nấm Ceratocystis spp. đã được một số tác giả mô tả: bào tử túi có hình cầu hoặc gần cầu, có màu nâu đen, kích thước thể hình cầu dài 6 từ 106 - 288µm, khi chuẩn bị phun bào tử ở phía đầu cổ có những sợi tua; bào tử hữu tính hình mũ có chiều dài từ 4,5 - 9,3µm, chiều rộng từ 2,0 - 4,9µm; bào tử hữu tính hình mũ có chiều dài từ 11,0 - 25,6µm và chiều rộng từ 1,6 - 4,9µm; bào tử vô tính hình trống có chiều dài từ 12,1 - 25,5µm và có chiều rộng từ 9,2 - 13,6µm.

Một số kết quả bước đầu cho thấy nấm Ceratocystis spp. nuôi cấy thích hợp trong điều kiện nhiệt độ từ 25 - 30oC, độ ẩm từ 80 - 90% và xâm nhiễm gây hại thông qua vết thương do tỉa cành, cách thức tỉa cành làm ảnh hưởng đến cành và làm tăng khả năng xâm nhiễm (Tarigan và cộng sự, 2011). Tuy nhiên, bệnh được biết đến nhiều nhất ở các đồn điền keo nhiệt đới là bệnh phấn hồng. Bệnh này do nấm Corticium salmonicolor gây ra (Old và cộng sự, 2000).

Loài nấm này là loài ký sinh trên nhiều loài cây thân gỗ, từ cây rừng đến cây ăn quả và đã được ghi nhận trên nhiều loại cây trồng nhiệt đới như Ca cao, Cà phê, Chè, Gai, Cao su và nhiều cây rừng trồng (Browne 1968). Nấm gây bệnh có phổ ký chủ rất rộng, bao gồm Cao su (Hilton 1958), Bạch đàn (Sharma và cộng sự, 1984), A. Bệnh phấn hồng chủ yếu là bệnh ở thân và cành, mầm bệnh lây nhiễm và giết chết mô vỏ cây sống, hầu hết cây ở mọi lứa tuổi đều bị tấn công. Bệnh phấn hồng cũng là bệnh điển hình của (A.

mangium) ở Đông Kalimantan (Soeyamto và Mardji, 1986). Ngoài ra, bệnh do nấm Corticium salmonicolor gây ra cũng được phát hiện ở Subanjeriji, Nam Sumatera (Darma và cộng sự 1986). Bệnh này phổ biến ở những vùng có lượng mưa lớn và trong mùa mưa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ