Luận văn: Nghiên cứu bệnh hại rễ Keo tai tượng và giải pháp phòng trừ tại Yên Bái

Luận văn phân tích thực trạng bệnh hại rễ keo tai tượng tại Yên Bái, làm cơ sở khoa học đề xuất các biện pháp quản lý tổng hợp và hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Nhận xét chung

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Mục tiêu nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp điều tra thu mẫu và xác định ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái đến tỷ lệ bị hại

2.5.2. Phương pháp xác định nguyên nhân gây bệnh

2.5.3. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của vật gây bệnh trong phòng thí nghiệm

2.6. Đề xuất biện pháp phòng trừ

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Đời sống kinh tế - xã hội

3.3. Đánh giá chung

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Xác định nguyên nhân gây bệnh và tỉ lệ bị bệnh hại rễ trong khu vực nghiên cứu

4.1.1. Mô tả triệu chứng

4.1.2. Phân lập mẫu bệnh, giám định sinh vật gây bệnh, mô tả đặc điểm các loại bào tử của vật gây bệnh

4.1.3. Xác định tỉ lệ bị bệnh (P%) Keo tai tượng trong khu vực nghiên cứu

4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số nhân tố sinh thái đến tỷ lệ bị bệnh tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Ảnh hưởng của địa hình đến tỉ lệ bị bệnh

4.2.2. Ảnh hưởng của độ tàn che đến tỉ lệ bị bệnh

4.2.3. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến tỉ lệ bị bệnh

4.2.4. Ảnh hưởng của tuổi cây đến tỉ lệ bị bệnh

4.3. Đặc điểm sinh học của vật gây bệnh trong nuôi cấy thuần khiết

4.3.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến sinh trưởng và phát triển của khuẩn lạc

4.3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của ẩm độ đến sinh trưởng phát triển của khuẩn lạc

4.3.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH môi trường đến sinh trưởng phát triển của khuẩn lạc

4.4. Đề xuất các biện pháp phòng trừ và quản lý dịch bệnh

4.4.1. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh và cơ giới vật lý

4.4.2. Biện pháp kiểm dịch thực vật

4.4.3. Biện pháp hoá học

5. Chương 5: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ - TỒN TẠI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về bệnh hại rễ Keo tai tượng tại Yên Bái

Cây Keo tai tượng (Acacia mangium) đóng vai trò chiến lược trong việc phát triển rừng trồng keo tại Yên Bái. Loài cây này không chỉ cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp giấy và gỗ mà còn góp phần quan trọng vào việc phủ xanh đất trống, cải tạo đất và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế từ rừng trồng Keo tai tượng đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi sự bùng phát của các loại dịch bệnh, trong đó nguy hiểm hàng đầu là nhóm bệnh hại rễ Keo tai tượng. Bệnh không chỉ làm cây keo còi cọc, chậm phát triển mà còn có thể gây chết hàng loạt trên diện rộng, gây thiệt hại lớn cho người trồng rừng. Tình hình dịch bệnh tại Yên Bái cho thấy sự phức tạp, với tỷ lệ cây nhiễm bệnh dao động đáng kể giữa các khu vực và phụ thuộc nhiều vào điều kiện đất đai Yên Bái cũng như kỹ thuật canh tác keo tai tượng. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các yếu tố ảnh hưởng là bước đi tiên quyết để xây dựng các biện pháp quản lý hiệu quả, hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững. Bài viết này, dựa trên các nghiên cứu khoa học chuyên sâu, sẽ phân tích chi tiết về thực trạng bệnh hại rễ trên cây Keo tai tượng và đề xuất các giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp phù hợp với điều kiện thực tiễn của tỉnh.

1.1. Tầm quan trọng của cây Keo tai tượng ở Yên Bái

Keo tai tượng là loài cây lâm nghiệp chủ lực, được trồng rộng rãi tại các huyện như Văn Yên, Trấn Yên, Văn Chấn. Nhờ khả năng sinh trưởng nhanh, thích ứng rộng với nhiều điều kiện lập địa, Keo tai tượng đã trở thành nguồn thu nhập chính cho nhiều hộ gia đình, đồng thời là nguồn cung cấp nguyên liệu ổn định cho các nhà máy chế biến gỗ và bột giấy. Các rừng trồng keo tại Yên Bái không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn thực hiện chức năng sinh thái quan trọng như chống xói mòn, cải tạo đất trồng, và điều hòa nguồn nước, đặc biệt trên địa hình đồi núi dốc đặc thù của tỉnh.

1.2. Thực trạng đáng báo động của bệnh thối rễ keo

Những năm gần đây, tình trạng bệnh thối rễ keo tai tượng đã trở thành một vấn đề nhức nhối. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thành Hưng (2010), tỷ lệ cây bị bệnh tại các khu vực điều tra ở Yên Bái trung bình là 6,14%, có nơi lên tới trên 10%. Bệnh gây hại từ giai đoạn vườn ươm keo tai tượng cho đến rừng trồng ở các độ tuổi khác nhau. Cây nhiễm bệnh có biểu hiện héo rũ, sinh trưởng kém và cuối cùng là chết khô, gây thiệt hại trực tiếp đến năng suất và sản lượng gỗ. Sự lây lan nhanh chóng của mầm bệnh trong đất, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều, càng làm cho công tác phòng trừ trở nên cấp bách và khó khăn hơn.

II. Cách nhận biết và xác định nguyên nhân bệnh hại rễ Keo

Việc xác định chính xác nguyên nhân và nhận biết sớm các triệu chứng là yếu tố then chốt trong việc quản lý bệnh hại rễ Keo tai tượng. Triệu chứng ban đầu của bệnh thường không rõ ràng, dễ bị nhầm lẫn với hiện tượng thiếu dinh dưỡng. Cây bệnh có biểu hiện lá xanh nhưng héo rũ, sau đó dần chuyển sang vàng và rụng. Quá trình héo thường bắt đầu từ ngọn cây lan xuống, cuối cùng làm toàn bộ cây chết khô. Khi kiểm tra bộ rễ, có thể thấy rễ tơ và rễ con bị thối đen, vỏ rễ dễ dàng tuột khỏi lõi gỗ. Nghiên cứu tại Yên Bái đã xác định tác nhân chính gây ra tình trạng này là nấm Pythium vexans. Đây là một loài nấm đất nguy hiểm, thuộc nhóm Oomycetes, có khả năng tồn tại lâu trong đất và lây lan qua nguồn nước hoặc đất bị nhiễm bệnh. Ngoài nấm Pythium, một số nghiên cứu khác cũng chỉ ra sự hiện diện của nấm Fusarium solaninấm Phytophthora trong phức hợp gây bệnh thối rễ, làm tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh. Việc giám định chính xác loài nấm gây bệnh thông qua phương pháp phân lập trong phòng thí nghiệm và kỹ thuật sinh học phân tử là cơ sở khoa học để lựa chọn biện pháp phòng trừ phù hợp.

2.1. Triệu chứng điển hình Cây keo bị vàng lá héo rũ

Biểu hiện rõ ràng nhất khi cây bị nhiễm bệnh là hiện tượng cây keo bị vàng lá và héo rũ đột ngột mặc dù đất vẫn đủ ẩm. Ban đầu, lá cây mất đi độ tươi bóng, rũ xuống như bị thiếu nước. Sau đó, quá trình vàng lá diễn ra nhanh chóng, bắt đầu từ các lá già phía dưới rồi lan dần lên ngọn. Thân cây bị bệnh có thể xuất hiện các vết nứt hoặc thâm đen ở phần cổ rễ. Khi bệnh tiến triển nặng, toàn bộ tán lá sẽ chuyển sang màu vàng úa, khô giòn và rụng hàng loạt, dẫn đến cây chết hoàn toàn. Đây là dấu hiệu cho thấy bộ rễ đã bị tổn thương nghiêm trọng, mất khả năng hút nước và dinh dưỡng.

2.2. Tác nhân gây bệnh Nấm Pythium vexans và tuyến trùng

Theo kết quả phân lập và giám định của Nguyễn Thành Hưng (2010), tác nhân chính gây bệnh lở cổ rễ keo và thối rễ tại Yên Bái được xác định là loài nấm Pythium vexans. Loài nấm này tạo ra các bào tử động (zoospores) có khả năng di chuyển trong nước, dễ dàng xâm nhập vào các rễ non hoặc các vết thương cơ giới trên rễ. Bên cạnh đó, sự gây hại của tuyến trùng hại rễ cũng là một yếu tố cần quan tâm. Tuyến trùng tạo ra các vết thương trên rễ, mở đường cho nấm bệnh xâm nhập và phát triển, tạo thành một tổ hợp bệnh lý phức tạp, làm cây suy yếu nhanh chóng và khó phục hồi.

III. Phương pháp canh tác hạn chế bệnh hại rễ Keo tai tượng

Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh và canh tác đóng vai trò nền tảng trong chiến lược phòng ngừa bệnh hại rễ Keo tai tượng một cách bền vững. Thay vì chỉ tập trung vào việc xử lý khi bệnh đã bùng phát, việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác keo tai tượng ngay từ đầu có thể tạo ra một môi trường bất lợi cho mầm bệnh phát triển. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là xử lý đất trồng keo trước khi trồng. Đất cần được cày sâu, phơi ải để tiêu diệt mầm bệnh tồn dư và tăng độ tơi xốp. Việc cải tạo đất trồng bằng cách bón vôi để nâng pH và bổ sung chất hữu cơ giúp tăng cường hệ vi sinh vật đối kháng trong đất. Đặc biệt, việc đảm bảo thoát nước cho đất trồng keo là cực kỳ quan trọng, vì nấm PythiumPhytophthora phát triển mạnh trong điều kiện đất úng nước. Lựa chọn vị trí trồng ở sườn đồi, tránh các khu vực trũng, chân đồi tù nước sẽ giảm thiểu đáng kể nguy cơ nhiễm bệnh. Ngoài ra, mật độ trồng hợp lý cũng là một giải pháp hiệu quả. Trồng với mật độ vừa phải giúp rừng thông thoáng, giảm độ ẩm, hạn chế sự lây lan của bệnh và giảm cạnh tranh dinh dưỡng, giúp cây khỏe mạnh hơn và tăng khả năng chống chịu.

3.1. Kỹ thuật xử lý đất trồng keo và chọn giống kháng bệnh

Trước khi trồng mới, việc xử lý đất trồng keo là bước không thể bỏ qua. Thực hiện cày sâu, bón vôi (200-300 kg/ha) để khử chua và tiêu diệt mầm bệnh. Bón lót phân chuồng hoai mục kết hợp với chế phẩm Trichoderma giúp tạo ra một hệ vi sinh vật có lợi, ức chế sự phát triển của nấm gây bệnh. Bên cạnh đó, việc lựa chọn giống keo có khả năng kháng bệnh là giải pháp lâu dài. Các dòng Keo lai đã được chứng minh có khả năng chống chịu tốt hơn với bệnh thối rễ so với Keo tai tượng thuần. Cần ưu tiên sử dụng cây giống khỏe mạnh, không mang mầm bệnh từ các vườn ươm keo tai tượng uy tín, đã được kiểm dịch.

3.2. Quản lý mật độ trồng và bón phân cân đối cho cây keo

Mật độ trồng quá dày làm tăng độ ẩm trong rừng, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm bệnh phát triển và lây lan. Mật độ khuyến cáo cho rừng trồng keo tại Yên Bái là khoảng 1.660 cây/ha (cự ly 3m x 2m). Việc bón phân cân đối cho cây keo cũng rất quan trọng. Tránh bón thừa đạm vì sẽ làm cây sinh trưởng nhanh nhưng thân lá yếu, dễ bị nấm bệnh tấn công. Cần bổ sung đủ lân và kali để giúp bộ rễ phát triển khỏe mạnh, tăng cường sức đề kháng cho cây. Định kỳ tỉa cành, dọn dẹp thực bì cũng giúp lâm phần thông thoáng, giảm nguy cơ phát sinh dịch bệnh.

IV. Hướng dẫn quản lý bệnh hại rễ Keo bằng biện pháp tổng hợp

Để kiểm soát hiệu quả bệnh hại rễ Keo tai tượng, cần áp dụng chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kết hợp hài hòa nhiều biện pháp khác nhau. Trong đó, biện pháp sinh học đang là xu hướng được ưu tiên vì tính an toàn và bền vững. Việc sử dụng các chế phẩm Trichoderma để bón vào đất hoặc trộn vào bầu ươm đã cho thấy hiệu quả cao trong việc đối kháng và tiêu diệt các loại nấm gây bệnh trong đất như PythiumFusarium. Trichoderma không chỉ bảo vệ bộ rễ mà còn kích thích cây sinh trưởng tốt hơn. Khi bệnh đã xuất hiện và có nguy cơ lây lan rộng, việc can thiệp bằng thuốc trừ nấm hóa học là cần thiết. Tuy nhiên, cần lựa chọn các loại thuốc có tính đặc hiệu cao, ít độc hại với môi trường và tuân thủ nguyên tắc "4 đúng" (đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng, đúng cách). Các hoạt chất như Metalaxyl, Mancozeb (trong Ridomil) hay Phosphorous acid (trong Agri-Fos) đã được chứng minh có hiệu quả cao trong việc kiểm soát nấm Oomycetes. Biện pháp hóa học chỉ nên được xem là giải pháp tình thế, cần kết hợp chặt chẽ với các biện pháp canh tác và sinh học để đạt hiệu quả lâu dài và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái rừng.

4.1. Ứng dụng chế phẩm Trichoderma và biện pháp sinh học khác

Các biện pháp sinh học là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Chế phẩm Trichoderma (như Trichoderma viride, Trichoderma harzianum) có khả năng ký sinh và tiết ra enzyme phân hủy vách tế bào của nấm bệnh, giúp kiểm soát hiệu quả mầm bệnh trong đất. Cách sử dụng rất đơn giản: trộn chế phẩm với phân hữu cơ để bón lót hoặc hòa với nước để tưới trực tiếp vào gốc cây. Việc này nên được thực hiện định kỳ, đặc biệt là vào đầu mùa mưa, để duy trì mật độ vi sinh vật đối kháng trong đất. Ngoài ra, việc bảo tồn và phát triển các vi sinh vật bản địa có lợi cũng là một hướng đi quan trọng trong quản lý bệnh bền vững.

4.2. Sử dụng thuốc trừ nấm hóa học một cách có chọn lọc

Khi áp lực bệnh cao, thuốc trừ nấm hóa học là công cụ không thể thiếu. Nghiên cứu của Nguyễn Thành Hưng (2010) đã thử nghiệm và cho thấy các loại thuốc như Agri-Fos 400 và Ridomil có khả năng kháng nấm Pythium vexans rất tốt trong điều kiện phòng thí nghiệm. Khi sử dụng, cần pha thuốc đúng nồng độ khuyến cáo và tưới đều quanh gốc cây bị bệnh và các cây xung quanh để ngăn chặn sự lây lan. Cần lưu ý, việc lạm dụng thuốc hóa học có thể dẫn đến hiện tượng kháng thuốc của mầm bệnh và tiêu diệt các vi sinh vật có lợi trong đất. Do đó, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và ưu tiên các loại thuốc ít ảnh hưởng đến môi trường.

V. Phân tích ảnh hưởng sinh thái đến bệnh hại rễ Keo ở Yên Bái

Nghiên cứu thực địa tại Yên Bái đã chỉ ra rằng các yếu tố sinh thái có ảnh hưởng sâu sắc đến tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của bệnh hại rễ Keo tai tượng. Kết quả phân tích cho thấy, vị trí địa hình là một nhân tố quan trọng. Tỷ lệ bệnh cao nhất được ghi nhận ở chân đồi (8,41%), nơi đất thường ẩm ướt và khả năng thoát nước cho đất trồng keo kém, tạo điều kiện lý tưởng cho nấm Pythium phát triển. Ngược lại, ở đỉnh đồi, tỷ lệ bệnh thấp hơn hẳn (2,61%) do đất khô ráo hơn. Tuổi cây cũng là một yếu tố ảnh hưởng rõ rệt. Rừng keo ở giai đoạn 1-2 năm tuổi có tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất, do bộ rễ còn non yếu và sức đề kháng chưa cao. Khi cây lớn hơn (4-5 tuổi), tỷ lệ bệnh có xu hướng giảm xuống. Ngoài ra, mật độ trồng và độ tàn che cũng tác động đến sự phát sinh của bệnh. Rừng trồng với mật độ dày, độ tàn che lớn sẽ có độ ẩm không khí và độ ẩm đất cao hơn, dễ phát sinh bệnh hơn so với rừng trồng thưa, thông thoáng. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc quy hoạch trồng rừng và áp dụng các biện pháp lâm sinh phù hợp nhằm hạn chế rủi ro dịch bệnh dựa trên đặc điểm của từng tiểu vùng sinh thái tại Yên Bái.

5.1. Ảnh hưởng của địa hình và điều kiện đất đai Yên Bái

Các điều kiện đất đai Yên Bái rất đa dạng, và điều này tác động trực tiếp đến bệnh hại rễ. Nghiên cứu cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa vị trí địa hình và tỷ lệ bệnh. Cụ thể, tỷ lệ bệnh ở chân đồi (8,41%) cao hơn đáng kể so với sườn đồi (6,94%) và đỉnh đồi (2,61%). Nguyên nhân là do chân đồi thường có độ ẩm cao, tích tụ nhiều vật liệu hữu cơ chưa phân hủy và là nơi bào tử nấm theo dòng nước tập trung lại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế lô trồng và hệ thống thoát nước hợp lý, đặc biệt là ở những vùng có địa hình phức tạp.

5.2. Mối liên hệ giữa tuổi cây mật độ trồng và tỷ lệ bệnh

Tỷ lệ bệnh hại rễ có sự thay đổi rõ rệt theo tuổi cây. Rừng keo non (1-2 tuổi) dễ bị nhiễm bệnh nhất. Tỷ lệ bệnh cao nhất thường xuất hiện ở rừng 1 tuổi, sau đó giảm dần ở các năm tiếp theo. Điều này cho thấy giai đoạn đầu sau khi trồng là thời kỳ cây mẫn cảm nhất, cần được chăm sóc và bảo vệ đặc biệt. Về mật độ, rừng trồng với mật độ quá dày (trên 2000 cây/ha) có tỷ lệ bệnh cao hơn so với mật độ thưa (khoảng 1600 cây/ha). Mật độ cao làm tăng sự cạnh tranh dinh dưỡng, khiến cây yếu đi, đồng thời tạo ra tiểu khí hậu ẩm ướt, thuận lợi cho nấm bệnh phát triển.

VI. Định hướng quản lý bệnh hại rễ Keo tai tượng bền vững IPM

Để phát triển rừng trồng keo tại Yên Bái một cách bền vững, việc chuyển đổi từ phương pháp phòng trừ bị động sang chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là một yêu cầu tất yếu. IPM là một cách tiếp cận hệ thống, kết hợp đồng bộ nhiều biện pháp kiểm soát khác nhau để giữ cho quần thể sinh vật gây hại ở dưới ngưỡng gây thiệt hại kinh tế, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe con người và môi trường. Trọng tâm của IPM trong quản lý bệnh hại rễ Keo tai tượng là ưu tiên các biện pháp phòng ngừa. Điều này bao gồm việc lựa chọn giống kháng bệnh, xử lý đất trồng keo kỹ lưỡng, áp dụng kỹ thuật canh tác keo tai tượng tiên tiến như mật độ hợp lý, bón phân cân đối, và quản lý nước hiệu quả. Các biện pháp sinh học, đặc biệt là việc sử dụng chế phẩm Trichoderma, cần được phổ biến rộng rãi như một công cụ nền tảng để tăng cường sức khỏe của đất và bảo vệ bộ rễ. Thuốc hóa học chỉ nên được coi là biện pháp cuối cùng, sử dụng một cách có trách nhiệm khi áp lực dịch bệnh vượt ngưỡng kiểm soát. Tương lai của việc quản lý bệnh hại rễ keo tại Yên Bái phụ thuộc vào việc nâng cao nhận thức cho người trồng rừng, xây dựng các mô hình IPM thí điểm và tăng cường công tác dự tính, dự báo để can thiệp kịp thời và hiệu quả.

6.1. Xây dựng quy trình Quản lý dịch hại tổng hợp IPM

Một quy trình IPM hoàn chỉnh cho bệnh hại rễ Keo tai tượng tại Yên Bái cần bao gồm các bước: (1) Giám sát đồng ruộng thường xuyên để phát hiện sớm các triệu chứng bệnh. (2) Nhận dạng chính xác tác nhân gây bệnh. (3) Xác định ngưỡng hành động, tức là mức độ bệnh mà tại đó cần phải can thiệp để tránh thiệt hại kinh tế. (4) Ưu tiên áp dụng các biện pháp phòng ngừa như canh tác và sinh học. (5) Khi cần thiết, lựa chọn và sử dụng thuốc hóa học một cách thông minh và an toàn. (6) Đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã áp dụng để rút kinh nghiệm cho các vụ sau. Việc xây dựng và phổ biến quy trình này đến người dân là nhiệm vụ quan trọng của các cơ quan khuyến nông và bảo vệ thực vật.

6.2. Tương lai nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới

Trong tương lai, các nghiên cứu cần tập trung vào việc chọn tạo các giống Keo tai tượng và Keo lai có khả năng kháng bệnh cao, thích ứng tốt với điều kiện đất đai Yên Bái. Việc ứng dụng công nghệ sinh học để phát triển các chế phẩm vi sinh vật đối kháng thế hệ mới, có hiệu lực mạnh và phổ tác động rộng hơn là một hướng đi đầy hứa hẹn. Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) để lập bản đồ phân vùng nguy cơ dịch bệnh, kết hợp với các mô hình dự báo dựa trên điều kiện thời tiết, sẽ giúp cảnh báo sớm và khoanh vùng dập dịch một cách chủ động, góp phần bảo vệ an toàn cho các rừng trồng keo tại Yên Bái.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Trên thế giới 1. Nghiên cứu về bệnh hại cây rừng Bệnh cây rừng đã được bắt đầu nghiên cứu trên 150 năm nay, là một môn khoa học còn rất non trẻ nhưng sự cống hiến cho công tác nghiên cứu khoa học, phục vụ cho đời sống sản xuất thực tiễn của các nhà bệnh cây hết sức to lớn. Năm 1874 ở châu Âu, Hartig. (1839- 1901) là người đặt nền móng cho việc nghiên cứu môn khoa học bệnh cây rừng.

Ông đã phát hiện ra sợi nấm nằm trong gỗ và công bố nhiều công trình nghiên cứu, đến nay đã trở thành môn khoa học không thể thiếu được. Kể từ đó đến nay trên thế giới đã có nhiều nhà khoa học nghiên cứu về bệnh lý cây rừng như: G.Hapting nhà bệnh lý cây rừng người Mỹ trong 30 năm nghiên cứu bệnh cây (1940- 1970) đã đặt nền móng cho công việc điều tra chủng loại và mức độ bị hại liên quan đến sinh lý, sinh thái cây chủ và vật gây bệnh 46 Những năm ở thập kỷ 50 của thế kỷ XX, nhiều nhà bệnh cây đã tập trung vào việc xác định loài, mô tả nguyên nhân gây bệnh và điều kiện phát sinh, phát triển của bệnh. Đặc biệt ở các nước nhiệt đới, L. Trong đó có một số bệnh hại lá của Thông, Keo, Bạch đàn …52.

John Boyce năm 1961 xuất bản sách Bệnh cây rừng (Forest pathology) đã mô tả một số bệnh hại cây rừng. Cuốn sách này được xuất bản ở nhiều nước như: Anh, Mỹ, Canada. Nghiên cứu về bệnh hại Keo 5 Với tổng số trên dưới 1200 loài, chi Keo Acacia là một chi thực vật quan trọng đối với đời sống xã hội của nhiều nước (Boland, 1989; Boland et al. Theo các ghi chép của Trung tâm giống cây rừng Ôxtrâylia (dẫn từ Maslin và McDonald, 1996) [53] thì các loài keo Acacia của Ôxtrâylia đã được gây trồng ở trên 70 nước với diện tích khoảng 1.000 ha vào thời điểm đó.

Nhiều loài trong số đó đã đáp ứng được các yêu cầu về sử dụng cho các mục tiêu công nghiệp, xã hội và môi trường. Các loài có tiếng về cung cấp nguyên liệu gỗ và bột giấy là Keo lá tràm (A. auriculiformis), Keo lá liềm (A. crassicarpa), Keo tai tượng (A.

mangium), Keo đa thân (A. còn các loài khác như A.tumida lại có tiềm năng cung cấp gỗ củi, chống gió và hạt làm thức ăn cho người ở một số vùng (Cossalter, 1987; House and Harwood, 1992) [38][48]. Năm 1961 – 1968 John Boyce, nhà bệnh cây rừng người Mỹ đã mô tả một số bệnh cây rừng, trong đó có bệnh hại Keo36. Năm 1953, Roger đã nghiên cứu một số bệnh hại trên cây Bạch đàn và Keo.

Brown (người Anh, 1968) cũng đề cập đến một số bệnh hại Keo 52, 35. Theo nghiên cứu của Sharma J. (1994) [31]: Cây trồng bị khô héo, rụng lá và tàn lụi từ trên xuống dưới (chết ngược) do loài nấm hại lá Glomerlla cingulata (giai đoạn vô tính là nấm Colletotrichum gleosporioides.) đó là nguyên nhân chủ yếu của sự thiệt hại với loài Keo Acacia mangium trong vườn giống ở Papua New Guinea (FAO 1981) và Ấn Độ. Theo nghiên cứu của Lee và Goh năm 1989 loài nấm này còn gây hại với các loài Acacia ssp.

Đặc biệt dưới điều kiện khí hậu ẩm ướt lá và thân cây keo bị bệnh nguyên nhân do loài Cylindroladium quinqueseptatum [51]. Nhiều nhà nghiên cứu của Ấn Độ, Malaysia, Philipin, Trung Quốc như Roger L. 6 Tại hội nghị lần thứ III họp tại Đài Loan cuối tháng 6 năm 1964, nhóm tư vấn nghiên cứu và phát triển của các loài Acacia, nhiều đại Biểu kể cả các tổ chức Quốc tế như CIFOR (Trung tâm nghiên cứu Lâm nghiệp Quốc tế) cũng đã đề cập đến các vấn đề sâu bệnh hại các loài Acacia.1964) [66] Trong thực tế có một số nấm bệnh đã được phân lập từ một số loài keo. Đó là nấm Glomerella cingulata gây bệnh đốm lá ở A.

simsii; nấm Uromycladium robinsonii gây bệnh rỉ sắt ở lá giả loài A. melanoxylon; nấm Oidium sp. auriculiformis ở Trung Quốc nhưng loài A. confusa (Đài Loan tương tư) địa phương lại không bị bệnh Chris Lang.

Các nghiên cứu về các loại bệnh ở keo Acacia cũng đã được tập hợp khá đầy đủ vào cuốn sách “Cẩm nang bệnh keo nhiệt đới ở Ôxtrâylia, Đông Nam Á và ấn Độ” (Old et al., 2000) trong đó có các bệnh khá quen thuộc đã từng gặp ở nước ta như bệnh bệnh phấn trắng (Powdery mildew), bệnh đốm lá, bệnh phấn hồng và rỗng ruột (Heart rot) [58]. Một số nghiên cứu về sử dụng biện pháp phòng trừ tổng hợp IPM Về phòng trừ vật gây hại nói chung, bệnh cây nói riêng, trong những năm gần đây các nhà khoa học đã kết hợp việc khống chế sinh vật với lợi ích kinh tế và cân bằng sinh thái đã đưa ra khái niệm về quản lý vật gây hại tổng hợp hay phòng trừ tổng hợp IPM (Integrated Pest Management). Năm 1976, Water đã định nghĩa IPM như sau: “Quản lý vật gây hại tổng hợp là sách lược thông qua việc vận dụng nguyên lý sinh thái học phù hợp với hiệu quả kinh tế và xã hội, bao gồm các biện pháp đề phòng vật gây hại phát sinh, làm giảm bớt và điều chỉnh quần thể vật gây hại, giữ mật độ quần thể ở mức độ có thể chịu đựng được, nghĩa là từ thiết kế đến thi công, trong quá trình quản lý tài nguyên rừng phải hoàn toàn tổng hợp” [65]. [62 ] đã đề ra các bước nghiên cứu IPM như sau: - Phân tích vị trí vật gây hại trong hệ sinh thái rừng, xác định ngưỡng gây hại kinh tế của vật gây hại.

- Lập phương án làm giảm sâu bệnh hại chủ yếu bao gồm cả việc tạo sinh vật thiên địch mới trong tự nhiên, chọn cây chống chịu, thay đổi môi trường sống của vật gây hại. - Trong tình hình khẩn cấp, tìm biện pháp phòng trừ ít ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Nếu cần có thể dùng thuốc hoá học nhưng phải nghiên cứu tỷ mỷ đến loại thuốc, liều lượng, nồng độ, thời gian và phạm vi sử dụng. - Xây dựng phương án kỹ thuật khống chế sâu bệnh hại.

Araujo và cộng sự đã tiến hành biện pháp phòng trừ sinh học bằng việc sử dụng sản phẩm trao đổi chất của vi khuẩn Bacillus sp., được phân lập từ mô thực vật. Ông và cộng sự đã đi sâu vào nghiên cứu các loài vi khuẩn sống trong mô của thực vật để tìm ra các chất kháng sinh có khả năng kiềm chế các nguồn gây bệnh ở cây trồng bằng phương pháp sinh học nhằm làm giảm bớt tác động đến môi trường, bởi hiện nay con người đang sử dụng rất nhiều chất hoá học để phòng trừ bệnh cây và côn trùng gây hại trên các cánh đồng. Phương pháp phòng trừ sinh học của ông tạo nên từ các vi sinh vật sống nội sinh. Đó là những tổ chức vi sinh vật mà có ít nhất có một pha đời sống của chúng sống ở trong cây chủ mà chúng không làm ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây.

Với phương pháp này nhóm của ông đã phân lập và tuyển chọn một số mẫu vi khuẩn nội sinh được lựa chọn trong các giống cam, quýt nghiên cứu để tìm ra các chất kháng sinh mới có hiệu lực cao trong việc phòng trừ nấm bệnh [30]. Những nghiên cứu về bệnh trong nước Nghiên cứu về bệnh cây rừng ở nước ta bắt đầu muộn hơn so với các nước trên thế giới. 8 Theo Trần Văn Mão, 1997 [13] môn Bệnh cây rừng ở Việt Nam không có ngày sinh. Môn học bệnh cây rừng được bắt đầu giảng dạy ở trường Đại học Lâm nghiệp từ năm 1963.

Từ đó đến nay các nhà khoa học bệnh cây rừng đã đóng góp đáng kể cho nền khoa học chung trong cả nước, nhiều công trình điều tra bệnh cây rừng đã được công bố. Năm 1974 giáo trình bệnh cây rừng đã được xuất bản lần đầu tiên ở nước ta. Cùng với sự phát triển khoa học côn trùng rừng khoa học bệnh cây rừng đã có những bước phát triển từ khi thành lập bộ môn gỗ sâu bệnh 1964, bộ môn bảo vệ thực vật năm 1968 tại trường Đại học Lâm nghiệp. Trải qua gần 40 năm, chúng ta đang ở giai đoạn đầu của giai đoạn thứ ba của lịch sử phát triển bệnh cây rừng.

Năm 1994, trên Tạp chí Lâm nghiệp, Trần Văn Mão đã đưa ra một số biện pháp phòng trừ bệnh hại thân cành Keo và Bạch đàn.[16] [17] Năm 2002, Trên tạp chí Nông nghiệp & PTNT, Phạm Quang Thu đã điều tra bệnh hại Keo tai tượng ở Lâm trường Đạ Tẻh, Lâm Đồng và đưa ra một số biện pháp phòng trừ, quản lí bệnh hại tại địa phương. [21] Năm 2003, Bài giảng chuyên môn hoá, Trường đại học Lâm nghiệp, Phạm Quang Thu đã nghiên cứu và nêu ra bệnh hại một số loài cây trồng chính ở Việt Nam. Những nghiên cứu về bệnh hại Keo Từ đầu những năm 1980 trở lại đây, nhiều loài Keo đã được nhập về thử nghiệm ở nước ta như Keo tai tượng (A. mangium), Keo lá liềm (A.

crassicarpa), Keo đa thân (A. aulacocarpa), Keo bụi (A. cincinnata), Keo lá 9 sim (A. holosericea) và sau này là Keo lai tự nhiên được phát hiện và chủ động lai tạo (Sedgley et al.

Trong những năm gần đây nhiều nhà nghiên cứu bệnh cây rừng nước ngoài đã tiến hành nghiên cứu lâu năm ở nước ta về bệnh hại keo như Sharma J. Một vài năm gần đây khi diện tích gây trồng keo đã tăng lên đáng kể (gần 230.000 ha vào cuối năm 1999) thì cũng đã xuất hiện bệnh ở rừng trồng. Tại Bầu Bàng, một số dòng Keo lai đã bị mắc bệnh phấn hồng (Pink Disease) với tỷ lệ mắc và mức độ bệnh khá cao gây thiệt hại cho sản xuất. Tại Kon Tum năm 2001, có khoảng 1000 ha rừng keo lai 2 tuổi bị nhiễm bệnh loét thân, thối vỏ và dẫn đến khô ngọn.

Tỷ lệ nặng nhất là ở Ngọc Tụ, Ngọc Hồi (Kon Tum) lên đến 90% số cây bị chết ngọn 21. Theo Nguyễn Hoàng Nghĩa (2001 – 2005) thực hiện đề tài: “Chọn giống kháng bệnh cho năng xuất cao, kháng bệnh cho bạch đàn và keo”, tác giả đã tiến hành điều tra bệnh hại các loài keo ở vườn ươm và rừng trồng, một số bệnh quan trọng được tác giả nhắc đến là: bệnh phấn hồng do nấm Corticium salmonicolor, bệnh loét thân do nấm Colletotrichum gloeosporioides và nấm Pestalotiopsis neglecta và Pestalotiopsis acaciae, bệnh rỗng ruột do nấm Ganoderma spp [19]. Bệnh hại thân cành keo được nghiên cứu đề cập đến về các mặt như phát hiện bệnh, mô tả triệu chứng của bệnh, Trần Văn Mão, Phạm Quang Thu[17], [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ