Nghiên cứu bệnh đốm nâu (Neoscytalidium) hại thanh long tại Bình Thuận

Luận văn nghiên cứu đặc điểm sinh học, tác hại của bệnh đốm nâu (Neoscytalidium) hại thanh long và biện pháp phòng trừ hiệu quả tại Bình Thuận.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bệnh Đốm Nâu Thanh Long Tổng Quan Về Mối Đe Dọa Hàng Đầu

Bệnh đốm nâu trên cây thanh long, còn được biết đến với các tên gọi như bệnh đốm trắng hay bệnh tắc kè, đã trở thành một trong những dịch hại nghiêm trọng nhất đối với ngành sản xuất thanh long tại Việt Nam. Nghiên cứu của Vũ Thị Kim Thanh (2016) tại Bình Thuận đã xác định đây là bệnh phổ biến và gây hại quan trọng bậc nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quả kém và làm giảm năng suất thanh long một cách đáng kể. Mức độ phổ biến của bệnh được đánh giá là rất cao, vượt qua các bệnh hại khác như thán thư hay thối cành. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ về bệnh này nằm ở khả năng lây lan nhanh chóng và tác động tiêu cực đến giá trị thương phẩm, đặc biệt là thị trường xuất khẩu. Việc nhận diện đúng tác nhân gây bệnh đốm nâu và các đặc điểm sinh học của nó là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong việc xây dựng một chiến lược phòng trừ hiệu quả và bền vững. Nấm gây bệnh có khả năng tồn tại trong tàn dư thực vật và phát triển mạnh trong điều kiện môi trường thuận lợi, tạo ra áp lực dịch hại liên tục qua các mùa vụ. Do đó, việc trang bị kiến thức khoa học chính xác về bệnh là yêu cầu cấp thiết cho mọi nhà vườn, giúp bảo vệ thành quả lao động và duy trì sự ổn định của chuỗi giá trị cây thanh long.

1.1. Xác định chính xác tác nhân gây bệnh đốm nâu

Qua các công trình nghiên cứu và phân lập, tác nhân gây bệnh đốm nâu trên thanh long đã được xác định chính xác là do nấm Neoscytalidium dimidiatum (Penz.) Crous & Slippers gây ra. Đây là một loài nấm thuộc lớp nấm túi Ascomycetes, có khả năng gây hại trên nhiều loại cây trồng khác nhau trên thế giới. Tại Việt Nam, nghiên cứu tại Viện Bảo vệ thực vật và các đơn vị khác đã khẳng định vai trò của loại nấm này trong việc gây ra các triệu chứng đặc trưng trên cành và quả thanh long. Việc giám định tác nhân được thực hiện qua nhiều phương pháp, từ phân lập trên môi trường nuôi cấy PDA, quan sát đặc điểm hình thái tản nấm, sợi nấm, bào tử dưới kính hiển vi, cho đến các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại như giải trình tự gen. Kết quả cho thấy các mẫu nấm thu thập từ những vùng trồng thanh long trọng điểm như Bình Thuận đều có sự tương đồng cao với các chủng Neoscytalidium dimidiatum đã được công bố trên ngân hàng gen quốc tế. Việc xác định đúng danh tính mầm bệnh là nền tảng khoa học vững chắc, giúp định hướng đúng trong việc lựa chọn và phát triển các biện pháp phòng trừ, từ hóa học đến sinh học.

1.2. Đặc điểm sinh học của nấm Neoscytalidium dimidiatum

Nấm Neoscytalidium dimidiatum có những đặc điểm sinh học rất đặc trưng. Trên môi trường nuôi cấy PDA (Khoai tây - Dextrose - Agar), tản nấm phát triển rất nhanh, ban đầu có màu trắng xám và nhanh chóng chuyển sang màu xám đen hoặc nâu đen chỉ sau vài ngày. Sợi nấm có vách ngăn, phân nhánh, và có khả năng tự tách ra thành các bào tử đốt (arthrospore). Bào tử của nấm có nhiều hình dạng khác nhau, từ hình elip, hình trứng đến hình que, không có vách ngăn hoặc có một vách ngăn. Theo nghiên cứu của Vũ Thị Kim Thanh (2016), nấm này có khả năng phát triển trong một khoảng nhiệt độ và pH khá rộng. Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của nấm là từ 28°C đến 35°C, điều này giải thích tại sao bệnh bùng phát mạnh mẽ trong điều kiện thời tiết nóng ẩm. Khả năng tồn tại và phát triển mạnh mẽ trong điều kiện nhiệt đới là một thách thức lớn trong công tác quản lý dịch hại.

II. Cách Nhận Biết Bệnh Đốm Nâu Thanh Long Tác Hại Của Bệnh

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh đốm nâu là yếu tố then chốt để có thể can thiệp kịp thời và giảm thiểu thiệt hại. Triệu chứng bệnh đốm nâu thể hiện rất rõ trên cả cành và quả, với những biểu hiện đặc trưng qua từng giai đoạn phát triển của bệnh. Ban đầu, các triệu chứng có thể dễ bị nhầm lẫn với các tổn thương cơ giới hoặc bệnh hại khác. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, các vết đốm sẽ lan rộng và gây ra những tác hại nghiêm trọng. Tác hại của bệnh không chỉ dừng lại ở việc làm mất mỹ quan sản phẩm, mà còn trực tiếp gây thanh long bị thối trái, làm giảm năng suất thanh long và khiến chất lượng quả kém đi. Theo ghi nhận, những vườn bị nhiễm bệnh nặng có thể mất trắng năng suất, ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế của người nông dân. Bệnh phát triển mạnh nhất trong bệnh hại mùa mưa, khi độ ẩm không khí cao và nhiệt độ thuận lợi, tạo thành các đợt dịch bùng phát khó kiểm soát. Hiểu rõ các triệu chứng và điều kiện phát sinh bệnh sẽ giúp nhà vườn chủ động hơn trong việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa.

2.1. Triệu chứng bệnh đốm nâu trên cành và quả thanh long

Dấu hiệu nhận biết bệnh rất đặc trưng. Trên cành, đặc biệt là cành non, triệu chứng ban đầu là những đốm tròn nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, hơi lõm vào so với bề mặt. Sau khoảng 7-10 ngày, các đốm này lớn dần, tâm vết bệnh chuyển sang màu nâu cam và sau đó là nâu đậm. Lớp biểu bì tại vết bệnh sẽ chết đi, tạo điều kiện cho các vi sinh vật khác xâm nhập và gây thối cành. Đối với bệnh trên quả thanh long, triệu chứng cũng bắt đầu bằng các đốm trắng nhỏ li ti, lõm xuống. Các đốm này sau đó liên kết lại với nhau tạo thành những mảng lớn sần sùi, làm vỏ quả mất đi vẻ sáng đẹp, giống như da tắc kè. Trong điều kiện ẩm độ cao, từ các vết bệnh này, quả có thể bị nứt và thối nhũn, dẫn đến tình trạng thanh long bị thối trái hàng loạt ngay trên cây hoặc trong quá trình bảo quản sau thu hoạch.

2.2. Điều kiện phát triển của bệnh và tác động đến năng suất

Các điều kiện phát triển của bệnh đốm nâu liên quan chặt chẽ đến yếu tố thời tiết. Nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh phát sinh và gây hại nghiêm trọng nhất trong điều kiện nhiệt độ cao (28-35°C) và độ ẩm không khí cao, đặc biệt là trong bệnh hại mùa mưa từ tháng 6 đến tháng 9 tại các tỉnh phía Nam. Những cơn mưa lớn không chỉ tạo độ ẩm cho nấm phát triển mà còn là phương tiện phát tán bào tử nấm từ cành bệnh, quả bệnh sang các bộ phận khỏe mạnh khác của cây và lan ra toàn vườn. Những vườn canh tác dày, thiếu cắt tỉa cành tạo tán, um tùm, thoát nước kém càng tạo môi trường lý tưởng cho bệnh bùng phát. Tác động của bệnh đến năng suất là vô cùng nghiêm trọng. Quả bị nhiễm bệnh dù chỉ ở mức độ nhẹ cũng bị xếp vào loại hàng dạt, giá bán giảm mạnh. Khi bệnh nặng, quả hoàn toàn không thể tiêu thụ, gây thiệt hại kinh tế trực tiếp, làm giảm năng suất thanh long từ 20-50%, thậm chí là 100% ở những vườn không có biện pháp quản lý hiệu quả.

III. Hướng Dẫn Phòng Trừ Bệnh Đốm Nâu Bằng Biện Pháp Canh Tác

Biện pháp canh tác đóng vai trò nền tảng trong chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM bệnh đốm nâu trên thanh long. Đây là những giải pháp bền vững, chi phí thấp và thân thiện với môi trường, tập trung vào việc tạo ra một môi trường bất lợi cho sự phát triển của mầm bệnh và nâng cao sức đề kháng tự nhiên của cây. Áp dụng đúng kỹ thuật canh tác thanh long không chỉ giúp hạn chế bệnh đốm nâu mà còn cải thiện khả năng chống chịu của cây đối với nhiều loại sâu bệnh hại khác. Các hoạt động như cắt tỉa cành tạo tán, vệ sinh đồng ruộng thường xuyên, và bón phân cân đối là những trụ cột chính của phương pháp này. Theo kết quả nghiên cứu của Vũ Thị Kim Thanh (2016), các mô hình áp dụng biện pháp kỹ thuật canh tác đúng quy trình cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc hạn chế sự phát sinh và phát triển của bệnh đốm nâu. Việc chủ động quản lý vườn cây thông qua canh tác giúp giảm áp lực mầm bệnh, từ đó giảm sự phụ thuộc vào thuốc hóa học, hướng tới một nền nông nghiệp an toàn và bền vững.

3.1. Kỹ thuật canh tác thanh long Cắt tỉa và vệ sinh vườn

Kỹ thuật cắt tỉa cành tạo tán là một trong những biện pháp cơ giới quan trọng nhất. Mục đích là loại bỏ các cành già, cành vô hiệu, cành bị sâu bệnh và các cành nằm khuất trong tán không có khả năng quang hợp tốt. Việc này giúp cho tán cây thông thoáng, giảm độ ẩm tù đọng bên trong, hạn chế môi trường thuận lợi cho nấm bệnh phát triển. Đồng thời, công tác vệ sinh đồng ruộng phải được thực hiện triệt để. Tất cả các bộ phận bị bệnh như cành, hoa, quả cần được thu gom và tiêu hủy đúng cách, không vứt bừa bãi trong vườn vì đây là nguồn lây nhiễm chính. Việc tiêu hủy có thể thực hiện bằng cách đốt hoặc chôn lấp sâu có rắc vôi bột. Nghiên cứu thực tế cho thấy, các vườn thực hiện tốt việc cắt tỉa và vệ sinh có tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh đốm nâu thấp hơn đáng kể so với các vườn không thực hiện.

3.2. Vai trò của bón phân cân đối và nấm đối kháng Trichoderma

Dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến sức khỏe và khả năng chống chịu của cây trồng. Việc bón phân cân đối giữa đạm, lân và kali, đồng thời bổ sung các nguyên tố trung, vi lượng như canxi, magie, kẽm sẽ giúp cây phát triển khỏe mạnh, thành tế bào vững chắc, khó bị mầm bệnh xâm nhập. Cần tránh bón thừa đạm, đặc biệt trong mùa mưa, vì sẽ làm cành lá phát triển um tùm, mềm yếu, dễ nhiễm bệnh. Bên cạnh đó, việc tăng cường sử dụng phân hữu cơ hoai mục kết hợp với các biện pháp sinh học như sử dụng nấm đối kháng Trichoderma là một giải pháp rất hiệu quả. Trichoderma là loại nấm có lợi, có khả năng cạnh tranh dinh dưỡng, không gian sống và ký sinh tiêu diệt các loại nấm gây bệnh trong đất, bao gồm cả Neoscytalidium dimidiatum. Bón Trichoderma vào gốc giúp bảo vệ bộ rễ, tăng cường hệ vi sinh vật có lợi, giúp cây hấp thu dinh dưỡng tốt hơn và khỏe mạnh hơn.

IV. Top Các Loại Thuốc Đặc Trị Bệnh Đốm Nâu Thanh Long Hiệu Quả

Khi áp lực bệnh cao, đặc biệt vào mùa mưa, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là giải pháp cần thiết để kiểm soát dịch hại nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, lựa chọn đúng loại thuốc đặc trị đốm nâu và áp dụng đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định thành công. Các nghiên cứu đã đánh giá hiệu lực của nhiều hoạt chất khác nhau đối với nấm Neoscytalidium dimidiatum. Kết quả cho thấy, một số nhóm thuốc trừ nấm phổ rộng có tác dụng tiếp xúc và nội hấp cho hiệu quả phòng trừ cao. Việc phun thuốc cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách. Phun thuốc cần tập trung vào các giai đoạn cây mẫn cảm như khi ra cành non, giai đoạn quả non đến trước thu hoạch. Cần lưu ý sử dụng luân phiên các loại thuốc có gốc hoạt chất khác nhau để tránh hiện tượng kháng thuốc của nấm bệnh, đảm bảo hiệu quả phòng trừ lâu dài. Việc kết hợp thuốc hóa học với các chất bám dính cũng được khuyến nghị để tăng hiệu lực, đặc biệt khi phun trong điều kiện thời tiết có mưa.

4.1. Hoạt chất Hexaconazole Difenoconazole và Mancozeb

Trong số các hoạt chất hóa học được thử nghiệm, nhóm Triazole như hoạt chất Hexaconazole (ví dụ trong Anvil 5SC) và hoạt chất Difenoconazole (có trong Amistar Top 325SC, kết hợp với Azoxystrobin) cho thấy hiệu quả nội hấp và lưu dẫn tốt, có khả năng kiểm soát nấm bệnh từ bên trong. Bên cạnh đó, hoạt chất Mancozeb (ví dụ trong Penncozeb 80WP, Dithane M-45) là một loại thuốc trừ nấm phổ rộng có tác dụng tiếp xúc, tạo một lớp màng bảo vệ bên ngoài, ngăn chặn bào tử nấm nảy mầm và xâm nhập vào mô cây. Theo kết quả nghiên cứu của Vũ Thị Kim Thanh (2016), hoạt chất Mancozeb cho hiệu lực phòng trừ rất cao. Việc kết hợp hoặc luân phiên giữa các thuốc có cơ chế tác động khác nhau (nội hấp và tiếp xúc) sẽ mang lại hiệu quả quản lý bệnh toàn diện và bền vững hơn.

4.2. Nguyên tắc phun thuốc phòng bệnh đốm nâu để đạt hiệu quả

Để việc phun thuốc phòng bệnh đạt hiệu quả tối ưu, cần chú trọng thời điểm phun. Nên phun phòng định kỳ 7-10 ngày/lần trong mùa mưa hoặc khi thấy bệnh chớm xuất hiện. Phun kỹ, đảm bảo thuốc tiếp xúc đều trên các bộ phận của cây, đặc biệt là cành non và quả. Lượng nước phun phải đủ để thuốc bao phủ toàn bộ tán cây. Thời điểm phun tốt nhất là vào sáng sớm hoặc chiều mát, khi trời không có gió to và dự báo không có mưa trong vài giờ tới. Cần tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly của từng loại thuốc để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Việc sử dụng thuốc đặc trị đốm nâu cần được xem là một phần trong chương trình phòng trừ tổng hợp IPM, kết hợp hài hòa với các biện pháp canh tác và sinh học, không nên lạm dụng.

V. Mô Hình Phòng Trừ Bệnh Đốm Nâu Tổng Hợp IPM Trên Thực Tế

Chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM (Integrated Pest Management) là phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp hài hòa nhiều biện pháp khác nhau để quản lý bệnh đốm nâu một cách hiệu quả và bền vững. Mục tiêu của IPM không phải là tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh mà là giữ cho mật độ của chúng ở dưới ngưỡng gây hại kinh tế, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Các mô hình ứng dụng IPM trên thực tế tại Bình Thuận đã cho thấy kết quả rất khả quan. Bằng cách phối hợp giữa kỹ thuật canh tác thanh long tiên tiến, sử dụng các biện pháp sinh học như nấm đối kháng Trichoderma, và can thiệp bằng thuốc hóa học một cách hợp lý, các mô hình này đã kiểm soát tốt bệnh đốm nâu. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, các công thức kết hợp nhiều biện pháp mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với việc chỉ dựa vào một phương pháp đơn lẻ, đặc biệt là so với tập quán canh tác chỉ lạm dụng thuốc hóa học. Điều này khẳng định hướng đi đúng đắn của việc áp dụng IPM trong sản xuất thanh long hiện đại.

5.1. Kết quả nghiên cứu hiệu quả của biện pháp canh tác

Nghiên cứu thực địa của Vũ Thị Kim Thanh (2016) đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của các biện pháp canh tác. Thí nghiệm so sánh giữa các công thức có áp dụng cắt tỉa cành tạo tánvệ sinh đồng ruộng với công thức đối chứng (không thực hiện) cho thấy sự khác biệt lớn. Tại các ô thí nghiệm được quản lý tốt, tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh đốm nâu trên cả cành và quả đều thấp hơn đáng kể. Việc cắt tỉa giúp vườn thông thoáng, giảm độ ẩm, trong khi việc thu gom và tiêu hủy tàn dư bị bệnh đã cắt đứt nguồn lây lan của nấm Neoscytalidium dimidiatum. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ, khuyến khích nông dân đầu tư công sức vào các biện pháp phòng ngừa chủ động thay vì chỉ đợi đến khi bệnh bùng phát mới xử lý.

5.2. Hiệu lực thực tế của thuốc hóa học và chế phẩm sinh học

Các thí nghiệm đồng ruộng đã đánh giá hiệu lực của nhiều công thức thuốc khác nhau. Kết quả cho thấy các loại thuốc đặc trị đốm nâu chứa hoạt chất Mancozeb, Hexaconazole, và Difenoconazole đều cho hiệu lực phòng trừ cao, giúp giảm tỷ lệ bệnh rõ rệt so với đối chứng. Một phát hiện quan trọng là việc kết hợp thuốc hóa học với phân bón lá hoặc chất bám dính đã làm tăng hiệu lực của thuốc, đặc biệt trong mùa mưa. Bên cạnh đó, các mô hình sử dụng chế phẩm sinh học (ví dụ MXA-8 trong nghiên cứu) cũng cho kết quả rất tích cực. Mặc dù hiệu quả tức thời có thể không nhanh bằng thuốc hóa học, nhưng các chế phẩm sinh học giúp cải thiện sức khỏe cây trồng một cách bền vững, tăng tỷ lệ quả loại 1 và mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn trong dài hạn. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của biện pháp sinh học trong việc thay thế dần thuốc hóa học trong tương lai.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học phát sinh gây hại của bệnh đốm nâu neoscytalidium dimidiatum hại thanh long và biện pháp phòng trừ bằng thuốc bảo vệ thực vật tại bình thuận

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VŨ THỊ KIM THANH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, PHÁT SINH GÂY HẠI CỦA BỆNH ĐỐM NÂU (NEOSCYTALIDIUM DIMIDIATUM) HẠI THANH LONG VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ BẰNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT TẠI BÌNH THUẬN Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60 62 01 12 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Thị Vượng NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan một số kết quả nghiên cứu trình bày trong luận văn đã được sự đồng ý cho phép của chủ nhiệm đề tài và các thành viên trong nhóm nghiên cứu mà tôi có tham gia. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Vũ Thị Kim Thanh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trìng học tập và nghiên cứu tại Viện Khoa Học Nông Nghiệp Việt Nam, tôi luôn nhận được sự quan tâm dạy dỗ và chỉ bảo ân cần của các thầy giáo, cô giáo, sự ủng hộ, động viên và giúp đỡ nhiệt tình của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Nhân dịp này, tôi xin được bày tỏ sự chân thành cảm ơn tới PGS. Phạm Thị Vượng-nguyên Viện trưởng Viện BVTV, người hướng dẫn khoa học và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Đốc, Ban đào tạo Sau đại học, các Giáo sư, Tiến sĩ hợp tác giảng dạy tại Ban Sau đại học, toàn thể cán bộ Viện Khoa Học Nông Nghiệp Việt Nam Xin cảm ơn, Bộ môn Thuốc và cỏ dại, Bộ môn Bệnh cây của Viện Bảo Vệ Thực Vật, Chi cục Bảo Vệ Thực Vật Tỉnh Bình Thuận, Lãnh đạo các phòng ban và các hộ nông dân trồng thanh long ở hai huyện Hàm Thuận Nam, Hàm Thuận Bắc của tỉnh Bình Thuận đã giúp đỡ tôi trong việc điều tra nghiên cứu để hoàn thành luận văn.

Trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận văn, do điều kiện hạn chế về thời gian, nhân lực, tài chính và đối tượng nghiên cứu của luận văn còn mới nên không tránh khỏi thiếu sót. Tôi kính mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu của các thầy cô giáo, các nhà khoa học và bạn bè đồng nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Vũ Thị Kim Thanh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn.

ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học của việc nghiên cứu. Một số kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài.

Nghiên cứu về bệnh đốm nâu hại thanh long và biện pháp phòng trừ ở nước ngoài. Nghiên cứu về bệnh đốm nâu hại thanh long và biện pháp phòng trừ ở trong nước. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu ngiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Điều tra, xác định thành phần bệnh hại thanh long, vai trò của bệnh đốm nâu (Neoscytalidium dimidiatum) trong sản xuất thanh long tại Bình Thuận. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, phát sinh, gây hại của bệnh đốm nâu (Neoscytalidium dimidiatum) hại thanh long. Nghiên cứu biện pháp phòng trừ tổng hợp bệnh đốm nâu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp điều tra, xác định thành phần bệnh hại thanh long, vai trò của bệnh đốm nâu trong sản xuất thanh long tại Bình Thuận. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, phát sinh, gây hại của bệnh đốm nâu (Neoscytalidium dimidiatum) hại thanh long. Biện pháp phòng trừ tổng hợp bệnh đốm nâu 3. Phương pháp xử lý số liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thành phần bệnh hại và tác hại của bệnh đốm nâu (Neoscytalidium dimidiatum) trong sản xuất thanh long tại bình thuận. Thành phần và mức độ phổ biến của các bệnh hại chính trên cây thanh long. Tác hại của bệnh đốm nâu trên cây thanh long tại Bình Thuận.

Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, phát sinh, gây hại của bệnh đốm nâu (Neoscytalidium dimidiatum) hại cây thanh long. Đặc điểm sinh học của nấm Neoscytalidium dimidiatum. Ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái đến sự phát sinh, gây hại của bệnh đốm nâu Neoscytalidium dimidiatum trên thanh long. Biện pháp phòng trừ tổng hợp bệnh đốm nâu.

Hiệu quả phòng trừ bệnh đốm nâu thanh long của biện pháp kỹ thuật canh tác. Hiệu quả phòng trừ bệnh đốm nâu bằng thuốc BVTV hoá học. Hiệu quả phòng trừ bệnh đốm nâu(Neoscytalidium dimidiatum) bằng chế phẩm sinh học MXA- 8. Kết luận và kiến nghị.

66 Tài liệu tham khảo. 68 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVTV : Bảo vệ thực vật QCVN 01-38:2010/BNNPTNT : Quy chuẩn Việt Nam 01-38:2010/Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn CT : Công thức TQND : Tập quán nông dân TSXH : Tần suất xuất hiện VSV : Vi sinh vật ĐC : Đối chứng CSB : Chỉ số bênh TLB : Tỷ lệ bệnh Ctv : Cộng tác viên HTB : Hàm Thuận Bắc HTN : Hàm Thuận Nam HTX : Hợp tác xã v DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Thành phần và mức độ phổ biến của bệnh hại trên cây thanh long tại Tỉnh Bình Thuận năm 2015. So sánh diễn biến bệnh đốm nâu trên địa bàn Tỉnh qua từng tháng trong năm 2015 và cùng kỳ 2014.

Diện tích nhiễm bệnh đốm nâu 6 tháng đầu năm 2015 và 2016. Ảnh hưởng của bệnh đốm nâu đến giá thành và chất lượng quả thanh long. Sự phát triển của nấm Neoscytalidium dimidiatum trên các môi trường dinh dưỡng khác nhau ở điều kiện 28oC. Thí nghiệm ảnh hưởng của pH môi trường nuôi cấy đến sự phát triển và sinh bào tử của nấm Neoscytalidium dimidiatum.

Ảnh hưởng của điều kiện nhiệt độ đến sự phát triển của nấm đốm trắng hại thanh long Neoscytalidium dimidiatum. Diễn biến bệnh đốm nâu hại cành thanh long tại hai huyện Hàm Thuận Bắc và Hàm Thuận Nam. Diễn biến bệnh đốm nâu trên quả qua 5 lứa trái vụ chính và trái vụ. Diễn biến bệnh đốm nâu trên hai giống thanh long qua các tháng điều tra.

Diễn biến bệnh đốm nâu trên các năm tuổi thanh long qua các tháng điều tra. Ảnh hưởng của biện pháp tỉa cành, tạo tán đến bệnh đốm nâu trên Thanh Long. Hiệu quả của biện pháp cắt tỉa, vệ sinh vườn quả thanh long. Hiệu lực của một số hoạt chất đối với sự phát triển của nấm Neoscytalidium dimidiatum trên môi trường PDA.

Hiệu lực của một số thuốc bảo vệ thực vật sử dụng đơn lẻ và khi kết hợp với phân bón lá trong phòng trừ bệnh đốm nâu hại cành thanh long. Hiệu lực của một số thuốc bảo vệ thực vật sử dụng đơn lẻ và khi kết hợp với phân bón lá trong phòng trừ bệnh đốm nâu hại quả thanh long. Hiệu lực của một số thuốc bảo vệ thực vật sử dụng đơn lẻ và khi kết hợp với phân bón lá trong phòng trừ bệnh đốm nâu hại cành thanh long (Chính vụ, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận tháng 8-9/ 2015). Hiệu lực của một số thuốc bảo vệ thực vật sử dụng đơn lẻ và khi kết hợp với phân bón lá trong phòng trừ bệnh đốm nâu hại quả thanh long (Chính vụ, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận, tháng 8-9/2015).

Hiệu lực của một số thuốc bảo vệ thực vật sử dụng đơn lẻ và khi kết hợp với phân phòng bón lá trong trừ bệnh đốm nâu hại cành thanh long (trái vụ, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận, tháng 1-2/2016). Hiệu lực của một số thuốc bảo vệ thực vật sử dụng đơn lẻ và khi kết hợp với phân bón lá trong phòng trừ bệnh đốm nâu hại quả thanh long (trái vụ, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận, tháng 1-2/2016). Hiệu lực của chế phẩm MXA-8 khi kết hợp với phân bón lá và một số hỗn hợp khác trong phòng trừ bệnh đốm nâu hại cành thanh long. Hiệu lực của một số chế phẩm sinh học khi kết hợp với phân bón lá và một số hỗn hợp khác trong phòng trừ bệnh đốm nâu hại quả thanh long trên một lứa quả.

Kết quả đánh giá năng suất và hiệu quả kinh tế mô hình ứng dụng chế phẩm sinh học MXA-8 trên vườn thanh long ruột đỏ 6 năm tuổi (HTX Thanh long hữu cơ Phú Hội, Xã Hàm Hiệp, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận- Chính vụ ). Kết quả đánh giá năng suất và hiệu quả kinh tế mô hình ứng dụng chế phẩm sinh học MXA-8 trên vườn thanh long ruột đỏ 6 năm tuổi (HTX Thanh long hữu cơ Phú Hội, Xã Hàm Hiệp, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận- trái vụ). Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất và hiệu quả kinh tế trên Thanh Long ruột đỏ 2 năm tuổi (HTX Thanh long hữu cơ Phú Hội, Xã Hàm Hiệp, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận- Chính vụ ). Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến năng suất và hiệu quả kinh tế trên Thanh Long ruột đỏ 2 năm tuổi (HTX Thanh long hữu cơ Phú Hội, Xã Hàm Hiệp, Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận- trái vụ ).

65 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4. Hình ảnh một số bệnh hại quan trọng hại thanh long. Bệnh đốm nâu thanh long( Neoscytalidium dimidiatum). Ảnh hưởng của điều kiện thời tiết đến bệnh đốm nâu hại thanh long tại Bình Thuận, năm 2015.

Hình ảnh thí nghiệm quản lý bệnh đốm nâu thanh long tại Bình Thuận. Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học MXA-8 năng suất và hiệu quả kinh tế trên thanh long. 62 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Vũ Thị Kim Thanh Tên Luận văn: “Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, phát sinh gây hại của bệnh đốm nâu (Neoscytalidium dimidiatum) hại Thanh Long và biện pháp phòng trừ bằng thuốc bảo vệ thực vật tại Bình Thuận” Ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ