I. Tổng quan bệnh đốm nâu cà chua đốm xám ớt do nấm Stemphylium
Cà chua (Lycopersicon esculentum) và ớt (Capsicum sp.) là hai loại cây trồng chủ lực thuộc họ Cà (Solanaceae), có giá trị kinh tế cao tại Việt Nam và trên thế giới. Tuy nhiên, quá trình sản xuất thường gặp nhiều thách thức do sâu bệnh hại, trong đó bệnh đốm nâu cà chua và đốm xám ớt do nấm Stemphylium gây ra là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng. Bệnh không chỉ làm giảm khả năng quang hợp, ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây mà còn trực tiếp gây hại trên quả, làm giảm năng suất và chất lượng thương phẩm. Theo nghiên cứu của Đỗ Thị Thu Trang (2018) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, bệnh có thể gây hại nặng tại các vùng trồng chuyên canh như Gia Lâm, Hà Nội, với tỷ lệ bệnh lên đến hơn 50% trong vụ xuân hè, đặc biệt khi điều kiện độ ẩm cao và có mưa kéo dài. Tác nhân gây bệnh chính được xác định là các loài nấm thuộc chi Stemphylium, phổ biến nhất là Stemphylium solani và Stemphylium lycopersici. Đây là loại nấm có phổ ký chủ rộng, có khả năng tồn tại lâu dài trong tàn dư thực vật và trong đất, khiến việc phòng trừ gặp nhiều khó khăn. Việc hiểu rõ về tác nhân gây bệnh, triệu chứng và các điều kiện phát sinh phát triển của bệnh là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng chiến lược phòng trừ tổng hợp hiệu quả, bảo vệ cây trồng và đảm bảo an ninh lương thực.
1.1. Tác nhân gây bệnh Stemphylium solani và S. lycopersici
Tác nhân chính gây ra bệnh đốm lá trên cà chua và ớt là hai loài nấm thuộc chi Stemphylium: Stemphylium solani và Stemphylium lycopersici. Cả hai loài này đều thuộc lớp Nấm bất toàn (Fungi imperfecti) và có khả năng sinh sản vô tính thông qua bào tử phân sinh. Nghiên cứu của Đỗ Thị Thu Trang (2018) đã xác định S. lycopersici là tác nhân gây bệnh tại Hà Nội và các vùng phụ cận dựa trên đặc điểm hình thái và phân tích trình tự gen vùng ITS. Nấm S. solani thường có bào tử phân sinh hình quả dâu tây, màu nâu đậm, kích thước khoảng (48-53) x (20-22) µm. Trong khi đó, bào tử của S. lycopersici có dạng thuôn dài hơn, nhọn ở đỉnh, kích thước dao động từ 50-74 x 16-23 µm. Cả hai loài đều phát triển mạnh trên các môi trường nuôi cấy như PGA (Potato Glucose Agar) và PCA (Potato Carrot Agar), hình thành khuẩn lạc có màu từ xám đến trắng cam. Sự tồn tại của cả hai loài này làm phức tạp thêm công tác phòng trừ, đòi hỏi phải có các giải pháp bao quát và hiệu quả.
1.2. Mức độ phổ biến và tác hại kinh tế của bệnh hại cà chua ớt
Bệnh đốm nâu và đốm xám là một trong những bệnh hại cà chua và bệnh trên cây ớt phổ biến tại nhiều vùng trồng trên thế giới, đặc biệt là các khu vực có khí hậu nóng ẩm. Tại Việt Nam, bệnh gây thiệt hại nặng nề, đặc biệt trong vụ xuân hè khi điều kiện thời tiết thuận lợi cho nấm phát triển. Thiệt hại chính bao gồm: lá rụng sớm, làm giảm diện tích quang hợp, khiến cây còi cọc, sinh trưởng kém. Trên quả, bệnh gây ra các vết thối, làm quả thối trực tiếp hoặc giảm giá trị thương phẩm, gây khó khăn cho việc bảo quản sau thu hoạch. Theo thống kê, bệnh có thể làm giảm năng suất từ 20-50%, thậm chí gây thất thu hoàn toàn nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Chi phí đầu tư cho thuốc trừ nấm và các biện pháp quản lý khác cũng làm tăng giá thành sản xuất, ảnh hưởng đến lợi nhuận của người nông dân.
II. Hướng dẫn nhận biết triệu chứng bệnh đốm nâu cà chua và đốm xám ớt
Việc phát hiện sớm bệnh là yếu tố then chốt để kiểm soát sự lây lan và giảm thiểu thiệt hại. Triệu chứng của bệnh do nấm Stemphylium gây ra có những đặc điểm riêng biệt trên từng loại cây trồng, chủ yếu biểu hiện trên lá, thân và quả. Trên cà chua, bệnh đốm nâu khởi đầu bằng những đốm nhỏ, tròn, màu nâu nhạt. Khi phát triển, vết bệnh lớn dần, có màu nâu sẫm, thường có các vòng tròn đồng tâm đặc trưng, phần trung tâm có thể chuyển sang màu xám trắng và khô giòn, dễ rách. Xung quanh vết bệnh thường có một viền vàng rõ rệt. Khi bệnh nặng, nhiều vết bệnh liên kết lại làm cho toàn bộ lá vàng, khô và dẫn đến hiện tượng lá rụng sớm. Trên ớt, bệnh đốm xám có triệu chứng tương tự, vết bệnh ban đầu cũng là những đốm nhỏ, sau đó lớn dần thành vết bệnh hình tròn hoặc hơi góc cạnh, có tâm xám trắng và viền nâu sẫm. Bệnh gây hại nặng trong điều kiện độ ẩm cao, đặc biệt là trong mùa mưa hoặc khi tưới phun vào buổi chiều tối, tạo điều kiện ẩm ướt kéo dài cho bào tử nấm nảy mầm và xâm nhiễm. Việc nhận biết chính xác các triệu chứng đốm nâu và triệu chứng đốm xám giúp đưa ra quyết định phun thuốc hoặc áp dụng các biện pháp quản lý khác một cách kịp thời và hiệu quả.
2.1. Triệu chứng đốm nâu điển hình trên lá và quả cà chua
Trên lá cà chua, triệu chứng đốm nâu ban đầu là các chấm nhỏ màu nâu. Các vết này sau đó lan rộng thành các đốm hình tròn hoặc không đều, đường kính có thể lên tới 6mm. Đặc điểm nhận dạng quan trọng là các vòng tròn đồng tâm màu đen trên nền nâu sẫm của vết bệnh, tạo ra hình ảnh giống như “mắt bò”. Phần trung tâm của vết bệnh già thường có màu xám nhạt và khô, dễ bị rách. Bệnh thường xuất hiện ở các lá già phía dưới trước rồi lan dần lên trên. Trên quả, vết bệnh thường xuất hiện ở gần cuống, có dạng hình tròn, màu nâu sẫm, hơi lõm xuống và cũng có các vòng đồng tâm. Quả bị bệnh nặng sẽ bị thối và rụng sớm, gây tổn thất năng suất nghiêm trọng.
2.2. Triệu chứng đốm xám đặc trưng trên các bộ phận cây ớt
Trên cây ớt, triệu chứng đốm xám do nấm Stemphylium gây ra chủ yếu trên lá. Vết bệnh ban đầu là những đốm nhỏ, úng nước, sau đó chuyển sang màu nâu sáng hoặc trắng xám ở trung tâm và có viền nâu đỏ sẫm. Vết bệnh thường có hình tròn hoặc hơi bất định. Khi bệnh nặng, các vết bệnh liên kết với nhau thành mảng lớn, gây cháy lá và rụng lá hàng loạt, ảnh hưởng đến khả năng quang hợp của cây. Mặc dù ít phổ biến hơn, nấm cũng có thể gây hại trên quả, đặc biệt là quả ớt ngọt. Theo Keisuke Tomioka (2011), S. lycopersici có thể gây ra các vết đốm xám trên quả, dẫn đến hiện tượng quả thối sau thu hoạch.
2.3. Điều kiện phát triển của nấm Độ ẩm cao và tàn dư thực vật
Nấm Stemphylium phát triển mạnh trong điều kiện nhiệt độ ấm và độ ẩm cao (trên 85%). Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của nấm là khoảng 20-28°C. Bào tử nấm cần có màng nước trên bề mặt lá (do mưa, sương hoặc tưới phun) để nảy mầm và xâm nhiễm. Do đó, bệnh thường bùng phát mạnh vào mùa mưa hoặc trong các nhà lưới có độ ẩm không được kiểm soát tốt. Nguồn bệnh chính tồn tại dưới dạng sợi nấm và bào tử trong tàn dư thực vật của vụ trước và trong đất. Bào tử có thể phát tán qua gió, nước tưới và công cụ canh tác, lây lan bệnh từ cây này sang cây khác và từ vụ này sang vụ khác. Mật độ trồng quá dày, bón thừa đạm cũng tạo điều kiện cho bệnh phát triển mạnh hơn.
III. Bí quyết phòng trừ nấm Stemphylium bằng biện pháp canh tác và sinh học
Phòng trừ bệnh do nấm Stemphylium một cách bền vững đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa nhiều phương pháp, trong đó biện pháp canh tác và biện pháp sinh học đóng vai trò nền tảng. Các biện pháp này tập trung vào việc ngăn chặn nguồn bệnh, tạo môi trường bất lợi cho nấm phát triển và tăng cường sức khỏe cho cây trồng. Vệ sinh đồng ruộng là bước quan trọng hàng đầu, bao gồm việc thu gom và tiêu hủy toàn bộ tàn dư thực vật sau mỗi vụ thu hoạch để loại bỏ nơi trú ngụ của nấm. Thực hiện luân canh cây trồng với các cây không cùng họ Cà (như lúa, ngô, đậu) trong ít nhất 2-3 năm giúp cắt đứt vòng đời của mầm bệnh trong đất. Việc lựa chọn và sử dụng giống kháng bệnh là giải pháp hiệu quả và bền vững nhất. Các giống cà chua, ớt có khả năng kháng hoặc chống chịu tốt với bệnh đốm nâu, đốm xám sẽ giảm đáng kể áp lực phòng trừ. Bên cạnh đó, áp dụng mật độ trồng hợp lý, tạo độ thông thoáng cho ruộng, kết hợp với bón phân cân đối, tăng cường kali và canxi để tăng sức đề kháng cho cây. Hạn chế tưới phun vào chiều tối để tránh lá cây bị ẩm ướt qua đêm. Các biện pháp này khi được áp dụng đồng bộ sẽ tạo thành một hàng rào phòng thủ vững chắc, hạn chế sự bùng phát của bệnh.
3.1. Kỹ thuật vệ sinh đồng ruộng và luân canh cây trồng hợp lý
Nguồn bệnh nấm Stemphylium tồn tại chủ yếu trên tàn dư thực vật và trong đất. Do đó, vệ sinh đồng ruộng là biện pháp phòng bệnh chủ động và cực kỳ quan trọng. Sau khi thu hoạch, cần dọn sạch toàn bộ thân, lá, quả bị bệnh và cỏ dại ra khỏi ruộng để đem đi tiêu hủy, tránh cày vùi trực tiếp vào đất. Cày ải phơi đất cũng giúp tiêu diệt một phần mầm bệnh. Luân canh cây trồng là một chiến lược hiệu quả để phá vỡ vòng đời của nấm. Không nên trồng cà chua, ớt hoặc các cây họ Cà khác (khoai tây, cà tím) liên tục trên cùng một mảnh đất. Thay vào đó, nên luân canh với cây lúa nước, ngô, hoặc các loại cây họ đậu để làm giảm mật độ mầm bệnh trong đất một cách tự nhiên.
3.2. Vai trò của giống kháng bệnh trong quản lý bệnh đốm nâu đốm xám
Sử dụng giống kháng bệnh được xem là biện pháp kiểm soát bệnh hiệu quả, thân thiện với môi trường và kinh tế nhất. Nhiều chương trình chọn tạo giống trên thế giới và tại Việt Nam đã và đang tập trung vào việc phát triển các giống cà chua, ớt có khả năng chống chịu với nấm Stemphylium. Ví dụ, một số giống cà chua như HP5, CS1 đã cho thấy khả năng chống chịu tốt với bệnh đốm vòng và đốm nâu. Việc lựa chọn giống phù hợp với điều kiện địa phương và có khả năng kháng bệnh sẽ giúp nông dân giảm chi phí cho thuốc bảo vệ thực vật, tăng năng suất và đảm bảo chất lượng nông sản an toàn.
3.3. Hiệu quả của nấm đối kháng Trichoderma và các biện pháp sinh học
Trong biện pháp sinh học, việc sử dụng vi sinh vật đối kháng để ức chế mầm bệnh đang ngày càng được quan tâm. Nấm đối kháng Trichoderma là một trong những tác nhân sinh học hiệu quả nhất. Các loài Trichoderma (như T. harzianum) có khả năng cạnh tranh không gian, dinh dưỡng và ký sinh trực tiếp lên sợi nấm Stemphylium, làm giảm khả năng gây bệnh của chúng. Chế phẩm chứa Trichoderma có thể được trộn với phân hữu cơ để bón lót hoặc hòa nước tưới vào gốc cây. Biện pháp này không chỉ giúp phòng bệnh mà còn cải tạo đất, kích thích bộ rễ phát triển khỏe mạnh, tăng cường sức chống chịu của cây trồng một cách bền vững.
IV. Hướng dẫn sử dụng thuốc trừ nấm đốm nâu và đốm xám hiệu quả
Mặc dù các biện pháp canh tác và sinh học là nền tảng, trong những trường hợp bệnh có nguy cơ bùng phát thành dịch, việc sử dụng thuốc trừ nấm hóa học là cần thiết để bảo vệ năng suất. Tuy nhiên, cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng (đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc, đúng cách) để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc lựa chọn thuốc nên dựa trên các hoạt chất đã được chứng minh có hiệu quả cao đối với nấm Stemphylium. Các nhóm hoạt chất phổ rộng như hoạt chất Mancozeb và hoạt chất Propineb có tác dụng tiếp xúc, phòng bệnh tốt. Các thuốc gốc đồng cũng có khả năng ngăn chặn sự nảy mầm của bào tử nấm. Đối với các loại thuốc có tác dụng nội hấp và lưu dẫn, các hoạt chất như Azoxystrobin và Difenoconazole cho thấy hiệu quả cao trong cả phòng và trị bệnh. Nghiên cứu của Đỗ Thị Thu Trang (2018) chỉ ra rằng thuốc Score 250EC (hoạt chất Difenoconazole) có hiệu lực ức chế nấm S. lycopersici tốt hơn so với Anvil 5SC trong cả điều kiện phòng thí nghiệm và nhà lưới. Việc phun thuốc nên được thực hiện khi bệnh chớm xuất hiện và phun định kỳ theo khuyến cáo, đặc biệt chú ý phun kỹ cả mặt trên và mặt dưới lá vào những ngày thời tiết âm u, có độ ẩm cao.
4.1. Các hoạt chất Mancozeb Propineb và hiệu quả của thuốc gốc đồng
Các hoạt chất tiếp xúc, phòng bệnh phổ rộng như Mancozeb (ví dụ trong Dithane M-45, Penncozeb) và Propineb (ví dụ trong Antracol) là lựa chọn phổ biến để phun phòng bệnh định kỳ. Các thuốc này tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt lá, ngăn không cho bào tử nấm nảy mầm và xâm nhập vào bên trong. Thuốc gốc đồng (Copper Oxychloride, Copper Hydroxide) cũng có tác dụng tương tự, đồng thời có khả năng diệt khuẩn, giúp phòng ngừa cả bệnh héo xanh vi khuẩn. Ưu điểm của nhóm thuốc này là giá thành hợp lý, ít hình thành tính kháng thuốc, phù hợp để sử dụng luân phiên trong một quy trình phòng trừ tổng hợp.
4.2. Hiệu quả của Azoxystrobin và Difenoconazole trong nghiên cứu
Các hoạt chất có tính nội hấp, lưu dẫn như Azoxystrobin (thuộc nhóm Strobilurin) và Difenoconazole (thuộc nhóm Triazole) mang lại hiệu quả cao hơn trong việc điều trị khi bệnh đã xuất hiện. Azoxystrobin (ví dụ trong Amistar) có phổ tác động rộng, ức chế quá trình hô hấp của tế bào nấm, có tác dụng phòng và trị nhiều loại bệnh, bao gồm cả bệnh mốc sương. Difenoconazole (ví dụ trong Score 250EC) ức chế quá trình sinh tổng hợp Ergosterol, một thành phần quan trọng của màng tế bào nấm, làm nấm ngừng phát triển. Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh Score 250EC cho hiệu lực phòng trừ bệnh đốm xám ớt lên tới 79,9%, là một lựa chọn hiệu quả để kiểm soát bệnh khi áp lực dịch hại cao.
V. Kết quả nghiên cứu nấm Stemphylium lycopersici tại Việt Nam
Các nghiên cứu khoa học chuyên sâu đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu chính xác để xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả. Luận văn của Đỗ Thị Thu Trang (2018) về “Nghiên cứu nấm Stemphylium sp. gây bệnh đốm nâu cà chua và đốm xám ớt tại Hà Nội và phụ cận” đã mang lại nhiều kết quả giá trị. Nghiên cứu đã tiến hành thu thập các mẫu bệnh, phân lập và định danh tác nhân gây bệnh. Kết quả xác định được loài nấm gây bệnh phổ biến tại khu vực nghiên cứu là Stemphylium lycopersici. Việc định danh được thực hiện dựa trên cả đặc điểm hình thái của tản nấm, cành bào tử, bào tử phân sinh và được khẳng định lại bằng phương pháp sinh học phân tử hiện đại. Đây là một bước tiến quan trọng, giúp hiểu rõ bản chất của mầm bệnh đang lưu hành tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng đã đi sâu vào tìm hiểu các đặc điểm sinh học, sinh thái của loài nấm này, bao gồm ảnh hưởng của nhiệt độ, pH, và môi trường nuôi cấy đến sự phát triển của nấm. Những thông tin này là cơ sở khoa học để dự báo sự phát triển của bệnh ngoài đồng ruộng và đưa ra các khuyến cáo canh tác phù hợp, góp phần vào chiến lược phòng trừ tổng hợp bệnh một cách khoa học và bền vững.
5.1. Phân lập và xác định nấm gây bệnh bằng kỹ thuật PCR hiện đại
Trong nghiên cứu, các mẫu nấm gây bệnh đã được phân lập thuần khiết bằng kỹ thuật cấy đơn bào tử. Để xác định chính xác tên loài, các nhà khoa học đã sử dụng kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi Polymerase) để nhân đoạn gen vùng ITS (Internal Transcribed Spacer) của nấm. Vùng gen này có mức độ biến dị cao giữa các loài nhưng lại tương đối bảo thủ trong cùng một loài, do đó được xem như một “mã vạch DNA” để định danh nấm. Trình tự DNA sau khi giải mã đã được so sánh với ngân hàng gen quốc tế (GenBank). Kết quả phân tích phả hệ cho thấy các mẫu nấm thu thập tại Gia Lâm, Hà Nội có độ tương đồng cao với các chủng Stemphylium lycopersici đã được công bố, qua đó khẳng định đây là tác nhân chính gây bệnh đốm nâu cà chua và đốm xám ớt tại khu vực.
5.2. Đặc điểm sinh học và khả năng gây bệnh thực nghiệm của nấm
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nấm S. lycopersici có thể phát triển tốt trong khoảng nhiệt độ từ 20-35°C, nhưng tối ưu nhất là ở 20-25°C và độ pH môi trường từ 6-7. Bào tử nấm có khả năng nảy mầm rất nhanh trong nước cất ở điều kiện 25°C, đạt tỷ lệ 100% chỉ sau 30 phút. Thí nghiệm lây nhiễm nhân tạo trên các giống ớt và cà chua trong nhà lưới đã chứng minh khả năng gây bệnh mạnh của loài nấm này. Thời gian ủ bệnh trên cà chua là 5-6 ngày và trên ớt là 7 ngày, sau đó cây bắt đầu biểu hiện các triệu chứng bệnh điển hình. Kết quả này cho thấy tốc độ phát triển và lây lan của bệnh ngoài thực tế có thể diễn ra rất nhanh, đòi hỏi các biện pháp phòng trừ phải được áp dụng sớm.
VI. Bí quyết quản lý tổng hợp bệnh đốm nâu và đốm xám bền vững
Để quản lý hiệu quả và bền vững bệnh đốm nâu cà chua và đốm xám ớt, không thể dựa vào một giải pháp đơn lẻ mà cần áp dụng một chiến lược phòng trừ tổng hợp (IPM). Chiến lược này là sự kết hợp thông minh và hài hòa giữa các biện pháp đã phân tích, từ biện pháp canh tác, biện pháp sinh học đến việc sử dụng hóa chất một cách có trách nhiệm. Nền tảng của IPM là phòng bệnh chủ động. Bắt đầu từ việc chọn giống kháng bệnh và xử lý hạt giống sạch bệnh. Tiếp theo là áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến: vệ sinh đồng ruộng triệt để sau mỗi vụ, thực hiện luân canh cây trồng để cắt đứt nguồn bệnh trong đất, và duy trì mật độ trồng hợp lý để đảm bảo ruộng thông thoáng. Tăng cường sức khỏe cây trồng bằng cách bón phân cân đối, bổ sung các vi sinh vật có lợi như nấm đối kháng Trichoderma. Thường xuyên thăm đồng để phát hiện bệnh sớm. Chỉ sử dụng thuốc trừ nấm hóa học khi thật sự cần thiết, dựa trên ngưỡng gây hại kinh tế và ưu tiên các loại thuốc có tính chọn lọc cao, ít độc hại. Việc luân phiên các hoạt chất có cơ chế tác động khác nhau như Mancozeb, Azoxystrobin, Difenoconazole sẽ giúp hạn chế sự hình thành tính kháng thuốc của nấm. Cách tiếp cận tổng hợp này không chỉ bảo vệ cây trồng hiệu quả mà còn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
6.1. Xây dựng quy trình phòng trừ tổng hợp IPM hiệu quả
Một quy trình IPM hiệu quả cho bệnh do nấm Stemphylium bao gồm các bước: (1) Phòng ngừa: Sử dụng giống kháng, luân canh, vệ sinh đồng ruộng. (2) Theo dõi: Thường xuyên kiểm tra đồng ruộng để phát hiện sớm các triệu chứng đốm nâu, triệu chứng đốm xám. (3) Đánh giá: Xác định mức độ bệnh và quyết định khi nào cần can thiệp dựa trên ngưỡng kinh tế. (4) Can thiệp: Ưu tiên các biện pháp sinh học (như Trichoderma) và vật lý. Nếu cần dùng thuốc hóa học, lựa chọn các hoạt chất phù hợp và luân phiên chúng. Ví dụ, phun phòng bằng thuốc tiếp xúc (Mancozeb, thuốc gốc đồng) khi thời tiết thuận lợi cho bệnh phát triển, và sử dụng thuốc nội hấp (Difenoconazole, Azoxystrobin) khi bệnh đã xuất hiện. Quy trình này giúp tối ưu hóa hiệu quả phòng trừ và giảm thiểu chi phí.
6.2. Hướng nghiên cứu tương lai và khuyến nghị cho nông dân
Trong tương lai, các hướng nghiên cứu cần tiếp tục tập trung vào việc chọn tạo thêm nhiều giống kháng bệnh mới có năng suất và chất lượng cao. Đồng thời, cần nghiên cứu sâu hơn về các chủng nấm đối kháng Trichoderma bản địa có hoạt tính mạnh và phát triển các chế phẩm sinh học thương mại hiệu quả hơn. Đối với nông dân, khuyến nghị quan trọng nhất là thay đổi tư duy từ “trị bệnh” sang “phòng bệnh”. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp canh tác và chủ động tăng cường sức khỏe cho đất và cây trồng là chìa khóa để giảm sự phụ thuộc vào thuốc hóa học. Tham gia các lớp tập huấn kỹ thuật và cập nhật thông tin về các tiến bộ khoa học mới sẽ giúp người nông dân quản lý đồng ruộng hiệu quả và sản xuất nông nghiệp một cách bền vững.