Luận văn: Nghiên cứu khả năng chống xâm thực axit của bê tông dùng rác thải công nghiệp

Luận văn nghiên cứu bê tông chống axit từ rác thải công nghiệp. Phân tích ảnh hưởng của tro bay, xỉ lò cao đến độ bền và cường độ chịu nén.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2020

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn bê tông chống axit từ tro bay xỉ lò cao

Luận văn thạc sĩ “Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chống xâm thực axit của bê tông có sử dụng một số loại rác thải công nghiệp” của tác giả Phạm Công Tuấn Trung (2020) là một công trình khoa học giá trị. Nghiên cứu tập trung vào việc tận dụng các phế thải công nghiệp phổ biến như tro bay và xỉ lò cao để cải thiện độ bền hóa học cho bê tông. Bối cảnh của đề tài xuất phát từ hai vấn đề lớn: xử lý nguồn phế thải từ các nhà máy nhiệt điện và luyện kim, đồng thời tạo ra một loại vật liệu xây dựng xanh, bền vững hơn trong các môi trường xâm thực. Việc thay thế một phần xi măng Portland (OPC) không chỉ giúp giảm giá thành sản phẩm và tiêu thụ năng lượng mà còn nâng cao các đặc tính kỹ thuật quan trọng của bê tông. Luận văn đã chứng minh rằng, việc sử dụng các phụ gia khoáng hoạt tính này là một giải pháp hiệu quả để chế tạo bê tông chống axit, đặc biệt phù hợp cho các công trình công nghiệp tiếp xúc với hóa chất. Công trình cung cấp những dữ liệu thực nghiệm chi tiết về sự ảnh hưởng của tro bay loại F và xỉ lò cao S95 đến cường độ và khả năng chống lại sự tấn công của axit sulphuric, mở ra hướng ứng dụng thực tiễn cho ngành xây dựng Việt Nam. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển công nghệ bê tông bền vững, đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về tuổi thọ và an toàn của công trình.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá ảnh hưởng của việc thay thế xi măng bằng tro bay và xỉ lò cao đến khả năng chống xâm thực của bê tông trong dung dịch axit sunfuric (H2SO4) 10%. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng: sử dụng tro bay loại F từ nhà máy nhiệt điện Vũng Áng 1 và xỉ lò cao S95 từ nhà máy Hòa Phát. Tỷ lệ thay thế xi măng được cố định ở mức 20% khối lượng chất kết dính, với các tổ hợp khác nhau giữa tro bay và xỉ lò cao. Các mẫu bê tông lập phương được dưỡng hộ và sau đó ngâm trong dung dịch axit để đánh giá sự thay đổi về khối lượng và cường độ chịu nén tại các thời điểm 28, 56 và 90 ngày. Nghiên cứu không chỉ tập trung vào độ bền mà còn khảo sát tính công tác của bê tông tươi.

1.2. Lý do chọn phế thải công nghiệp làm vật liệu thay thế

Việc lựa chọn tro bay và xỉ lò cao làm vật liệu thay thế xuất phát từ nhiều lý do chiến lược. Trước hết, đây là hai loại phế thải công nghiệp có trữ lượng rất lớn tại Việt Nam, việc tận dụng chúng giúp giải quyết bài toán môi trường nghiêm trọng. Về mặt kỹ thuật, cả hai vật liệu đều là các phụ gia khoáng hoạt tính. Nhờ phản ứng pozzolanic, chúng có khả năng phản ứng với Canxi Hydroxit (Ca(OH)2) – một sản phẩm phụ dễ bị tấn công hóa học trong quá trình thủy hóa xi măng – để tạo ra thêm hợp chất Canxi Silicat Hydrat (C-S-H) bền vững. Quá trình này giúp làm đặc chắc cấu trúc vi mô của bê tông, giảm độ rỗng và tăng khả năng chống lại sự xâm nhập của các tác nhân ăn mòn, từ đó hình thành loại bê tông bền vững hơn.

II. Thách thức lớn Hiện tượng ăn mòn bê tông trong môi trường

Hiện tượng ăn mòn bê tông là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm tuổi thọ và phá hủy các công trình xây dựng. Bê tông, mặc dù là vật liệu bền chắc, lại rất nhạy cảm với các tác động hóa học từ môi trường xung quanh. Trong điều kiện bình thường, môi trường kiềm cao (pH 12-13) của bê tông tạo ra một lớp màng thụ động bảo vệ cốt thép bên trong. Tuy nhiên, lớp bảo vệ này có thể bị phá vỡ bởi nhiều cơ chế khác nhau, dẫn đến ăn mòn cốt thép và suy giảm cường độ chịu nén của kết cấu. Các công trình công nghiệp, hệ thống xử lý nước thải, hay các kết cấu ven biển thường xuyên phải đối mặt với môi trường xâm thực khắc nghiệt. Việc hiểu rõ các cơ chế gây ăn mòn là yêu cầu tiên quyết để thiết kế và thi công các công trình có độ bền hóa học cao. Luận văn đã tổng hợp các nguyên nhân chính gây hư hại bê tông, nhấn mạnh sự nguy hiểm của môi trường axit, vốn là một thách thức lớn đòi hỏi các giải pháp vật liệu tiên tiến như bê tông chống axit.

2.1. Tác động của ăn mòn clorua và quá trình carbonat hóa

Hai cơ chế chính phá vỡ lớp bảo vệ thụ động của cốt thép là carbonat hóa và sự xâm nhập của ion clorua. Quá trình carbonat hóa xảy ra khi khí CO2 trong không khí thâm nhập vào bê tông và phản ứng với Ca(OH)2, làm giảm độ pH xuống dưới 9 và phá hủy màng bảo vệ. Trong khi đó, ăn mòn clorua là một quá trình nguy hiểm hơn, đặc biệt trong môi trường biển. Các ion Cl- xâm nhập vào bê tông và tấn công cục bộ bề mặt cốt thép, gây ra hiện tượng rỗ ăn mòn ngay cả khi độ pH của bê tông vẫn còn cao. Cả hai quá trình này đều làm tăng nguy cơ hư hỏng kết cấu, đặc biệt khi chúng tác động đồng thời.

2.2. Sự phá hủy kết cấu trong môi trường xâm thực axit

Trong môi trường xâm thực axit, quá trình phá hủy diễn ra trực tiếp trên nền xi măng. Các axit như H2SO4 phản ứng với các thành phần kiềm trong bê tông, chủ yếu là Ca(OH)2 và gel C-S-H. Phản ứng này tạo ra các muối canxi sunfat (thạch cao), có thể hòa tan và bị rửa trôi, làm tăng độ rỗng và giảm khối lượng bê tông. Đồng thời, sự hình thành thạch cao và sau đó là muối ettringite (trong trường hợp bê tông bền sunfat bị tấn công) gây ra sự giãn nở thể tích, tạo ứng suất nội và gây nứt vỡ cấu trúc. Quá trình này làm suy giảm nghiêm trọng cường độ chịu nén và tính toàn vẹn của kết cấu. Đây là lý do chính cần đến các giải pháp bê tông chống axit chuyên dụng.

III. Giải pháp dùng phụ gia khoáng hoạt tính cho bê tông bền vững

Để đối phó với thách thức ăn mòn bê tông, giải pháp sử dụng phụ gia khoáng hoạt tính (SCMs) đang được áp dụng rộng rãi. Các vật liệu như tro bay, xỉ lò cao, và silica fume đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra bê tông bền vững với độ bền hóa học vượt trội. Cơ chế hoạt động chính của chúng là phản ứng pozzolanic. Trong quá trình thủy hóa xi măng Portland (OPC), một lượng lớn Canxi Hydroxit (Ca(OH)2) được giải phóng. Chất này có tính kiềm cao nhưng lại dễ bị axit tấn công và là nguồn gốc gây ra một số phản ứng có hại. Các SCMs, với hàm lượng silic và alumin hoạt tính, sẽ phản ứng với Ca(OH)2 để tạo ra thêm gel Canxi Silicat Hydrat (C-S-H). Đây là hợp chất chính quyết định cường độ và độ bền của bê tông. Bằng cách chuyển hóa Ca(OH)2 thành C-S-H, các phụ gia này không chỉ loại bỏ một điểm yếu của bê tông mà còn làm mịn cấu trúc vi mô của bê tông, giảm kích thước lỗ rỗng và tăng khả năng chống thấm, qua đó ngăn chặn sự xâm nhập của các tác nhân gây hại.

3.1. Phân loại tro bay theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM C618

Tro bay là sản phẩm phụ dạng hạt mịn thu được từ quá trình đốt than trong nhà máy nhiệt điện. Theo tiêu chuẩn ASTM C618 của Mỹ, tro bay được phân thành hai loại chính. Tro bay loại F có tổng hàm lượng (SiO2 + Al2O3 + Fe2O3) lớn hơn 70% và hàm lượng CaO thấp, có tính pozzolanic điển hình. Tro bay loại C có tổng ba oxit trên dưới 70% và hàm lượng CaO cao hơn, mang cả đặc tính pozzolanic và thủy lực. Trong luận văn, tro bay từ nhà máy Vũng Áng 1 thuộc loại F, là lựa chọn lý tưởng để cải thiện độ bền cho bê tông trong môi trường axit nhờ khả năng phản ứng mạnh mẽ với Ca(OH)2.

3.2. Đặc tính và ứng dụng của xỉ hạt lò cao nghiền mịn GGBFS

Xỉ lò cao là sản phẩm phụ của ngành công nghiệp luyện gang thép. Khi được làm lạnh nhanh và nghiền mịn, nó trở thành một phụ gia khoáng hoạt tính có giá trị, được ký hiệu là GGBFS. Xỉ lò cao có tính thủy lực tiềm ẩn, nghĩa là nó có thể tự đóng rắn như xi măng khi được hoạt hóa trong môi trường kiềm. Khi kết hợp với xi măng Portland (OPC), môi trường kiềm do xi măng tạo ra sẽ kích hoạt xỉ lò cao phản ứng. Tương tự tro bay, nó cũng giúp cải thiện cấu trúc vi mô của bê tông, tăng cường độ dài hạn và đặc biệt hiệu quả trong việc chế tạo bê tông bền sunfat và chống ăn mòn clorua.

IV. Quy trình thí nghiệm ngâm axit trong luận văn nghiên cứu

Để đánh giá chính xác khả năng của bê tông chống axit từ tro bay, xỉ lò cao, luận văn đã xây dựng một chương trình thí nghiệm khoa học và bài bản. Toàn bộ quy trình từ lựa chọn vật liệu, thiết kế cấp phối đến chế tạo và bảo dưỡng mẫu đều tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn hiện hành. Phương pháp nghiên cứu chính là thực hiện thí nghiệm ngâm axit, một trong những phương pháp phổ biến nhất để mô phỏng sự tấn công của môi trường xâm thực trong phòng thí nghiệm. Các chỉ tiêu đánh giá được lựa chọn cẩn thận, bao gồm sự thay đổi về ngoại quan, hao hụt khối lượng và quan trọng nhất là sự suy giảm cường độ chịu nén. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn như TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam)ASTM (American Society for Testing and Materials) đảm bảo tính tin cậy và khả năng so sánh của các kết quả thu được. Chương trình thí nghiệm được thiết kế để làm nổi bật sự khác biệt về hiệu quả giữa các cấp phối khác nhau, từ đó tìm ra tỷ lệ tối ưu giữa tro bay và xỉ lò cao trong việc chống lại sự tấn công của axit.

4.1. Thiết kế cấp phối bê tông thay thế xi măng Portland OPC

Nền tảng của nghiên cứu là việc thiết kế các cấp phối bê tông một cách có hệ thống. Cấp phối đối chứng được chế tạo hoàn toàn từ xi măng Portland (OPC) PCB40 Sông Gianh với tỷ lệ xi măng : cát : đá là 1 : 2 : 3. Các cấp phối thí nghiệm giữ nguyên tỷ lệ này nhưng thay thế 20% lượng xi măng bằng các tổ hợp tro bay (TB) và xỉ lò cao (XLC). Các tổ hợp bao gồm: 20%TB, 15%TB + 5%XLC, 10%TB + 10%XLC, 5%TB + 15%XLC, và 20%XLC. Tỷ lệ nước/chất kết dính được giữ không đổi ở mức 0.6 để đảm bảo tính nhất quán khi so sánh kết quả.

4.2. Các bước thực hiện thí nghiệm theo tiêu chuẩn TCVN

Quy trình thí nghiệm được thực hiện theo các TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam). Mẫu được chế tạo và bảo dưỡng theo TCVN 3105:1993. Tính công tác của bê tông tươi được đo bằng phương pháp thử độ sụt theo TCVN 3106:1993. Sau 28 ngày dưỡng hộ trong nước, các mẫu được ngâm trong dung dịch axit sulphuric (H2SO4) nồng độ 10%. Tại các mốc thời gian 28, 56 và 90 ngày ngâm axit, các mẫu được lấy ra, làm khô và cân để xác định độ sụt giảm khối lượng. Cuối cùng, cường độ chịu nén của mẫu được xác định theo TCVN 3118:1993 để đánh giá mức độ suy giảm cường độ do tác động của axit.

V. Kết quả thực nghiệm bê tông chống axit từ tro bay xỉ lò cao

Kết quả từ chương trình thí nghiệm ngâm axit đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của việc sử dụng tro bay và xỉ lò cao. Nhìn chung, tất cả các cấp phối có sử dụng phụ gia khoáng hoạt tính đều cho thấy khả năng chống chịu axit tốt hơn đáng kể so với mẫu bê tông đối chứng chỉ dùng xi măng Portland (OPC). Các phân tích cho thấy sự cải thiện này đến từ việc làm đặc chắc cấu trúc vi mô của bê tông, giảm lượng Ca(OH)2 dễ bị tấn công và tạo ra một ma trận xi măng bền vững hơn. Dữ liệu về sự suy giảm khối lượng và cường độ chịu nén đều nhất quán, chỉ ra rằng tro bay và xỉ lò cao đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra bê tông chống axit. Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định được cấp phối tối ưu, mang lại khả năng kháng axit cao nhất trong phạm vi thí nghiệm. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn là cơ sở khoa học quan trọng để ứng dụng các phế thải công nghiệp vào sản xuất vật liệu xây dựng xanh trong thực tiễn.

5.1. Ảnh hưởng đến tính công tác của bê tông và khối lượng

Một phát hiện quan trọng là cả tro bay và xỉ lò cao đều góp phần cải thiện tính công tác của bê tông tươi. Độ sụt của các hỗn hợp chứa phụ gia đều cao hơn mẫu đối chứng, điều này có lợi cho quá trình thi công. Về khả năng chống axit, kết quả đo lường sự hao hụt khối lượng sau 90 ngày ngâm cho thấy mẫu đối chứng (OPC) mất khối lượng nhiều nhất. Ngược lại, các mẫu chứa tro bay và xỉ lò cao có độ hao hụt thấp hơn rõ rệt. Đáng chú ý, khả năng chống hao hụt khối lượng tăng lên khi hàm lượng tro bay tăng, cho thấy tro bay có hiệu quả cao trong việc bảo vệ bề mặt bê tông khỏi sự phá hủy của axit.

5.2. Đánh giá sự suy giảm cường độ chịu nén sau 90 ngày

Chỉ tiêu quan trọng nhất là sự suy giảm cường độ chịu nén. Sau 90 ngày ngâm trong dung dịch H2SO4 10%, tất cả các mẫu đều bị suy giảm cường độ. Tuy nhiên, mức độ suy giảm ở các mẫu sử dụng tro bay và xỉ lò cao thấp hơn đáng kể so với mẫu đối chứng. Kết quả nổi bật nhất thuộc về cấp phối thay thế 15% tro bay và 5% xỉ lò cao. Cấp phối này cho thấy mức suy giảm cường độ là thấp nhất, chứng tỏ đây là tỷ lệ kết hợp tối ưu để tạo ra bê tông chống axit trong điều kiện nghiên cứu. Khả năng chống xâm thực axit càng tăng khi hàm lượng tro bay thay thế xi măng càng lớn.

VI. Triển vọng cho vật liệu xây dựng xanh Bê tông bền vững

Nghiên cứu về bê tông chống axit từ tro bay, xỉ lò cao đã khẳng định một hướng đi đúng đắn cho ngành xây dựng: phát triển các loại vật liệu xây dựng xanhbê tông bền vững. Việc tận dụng hiệu quả các nguồn phế thải công nghiệp không chỉ giúp giảm gánh nặng cho môi trường mà còn tạo ra các sản phẩm có tính năng vượt trội, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về tuổi thọ công trình. Thành công của luận văn trong việc xác định cấp phối bê tông tối ưu cho thấy tiềm năng to lớn của việc kết hợp các loại phụ gia khác nhau để đạt được những đặc tính mong muốn. Hướng đi này mở ra tương lai cho các loại vật liệu xây dựng thế hệ mới, bền hơn, thân thiện với môi trường hơn và kinh tế hơn. Sự phát triển này không chỉ dừng lại ở việc cải thiện xi măng Portland (OPC) mà còn hướng tới các công nghệ đột phá hơn như bê tông geopolymer, hứa hẹn một cuộc cách mạng trong ngành vật liệu xây dựng toàn cầu.

6.1. Đề xuất cấp phối tối ưu cho bê tông bền sunfat và axit

Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận văn đã đưa ra một đề xuất cụ thể và có giá trị thực tiễn cao. Cấp phối tối ưu cho khả năng chống xâm thực axit sulphuric 10% là sử dụng hỗn hợp gồm 15% tro bay và 5% xỉ lò cao để thay thế 20% xi măng. Sự kết hợp này tận dụng được ưu điểm của cả hai loại phụ gia: tro bay giúp cải thiện mạnh mẽ khả năng chống axit, trong khi xỉ lò cao góp phần tăng cường độ và độ đặc chắc. Cấp phối này không chỉ hiệu quả với môi trường axit mà còn hứa hẹn cho khả năng chế tạo bê tông bền sunfat, phù hợp cho các công trình ven biển và các kết cấu ngầm.

6.2. Hướng phát triển bê tông geopolymer không dùng xi măng

Nghiên cứu này là một bước đệm quan trọng, tiến tới một công nghệ tiên tiến hơn là bê tông geopolymer. Đây là loại bê tông không sử dụng xi măng Portland (OPC). Thay vào đó, chất kết dính được tạo ra từ phản ứng của các vật liệu tiền chất giàu silic và alumin (như tro bay và xỉ lò cao) với dung dịch hoạt hóa kiềm. Bê tông geopolymer có nhiều ưu điểm vượt trội như cường độ cao, chống cháy tốt và đặc biệt là khả năng kháng hóa chất và axit tuyệt vời. Việc làm chủ công nghệ sản xuất bê tông từ các phế thải công nghiệp sẽ là chìa khóa để xây dựng một tương lai bền vững.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN BÊ TÔNG VÀ CÁC ĐẶC TÍNH CƠ LÝ, ĐỘ BỀN CỦA BÊ TÔNG 1. Bê tông Bê tông là đá nhân tạo được chế tạo từ các vật liệu rời (cát, đá, sỏi) và chất kết dính (thường là xi măng), nước và có thể thêm phụ gia. Vật liệu rời còn gọi là cốt liệu, cốt liệu có 2 loại nhỏ và lớn. Loại nhỏ là cát có kích thước từ 1-5 mm, loại lớn là sỏi hoặc đá dăm có kích thước từ 5-40 mm.

Chất kết dính là xi măng trộn với nước hoặc các chất dẻo khác. Phụ gia nhằm cải thiện một số tính chất của bê tông trong lúc thi công cũng như trong quá trình sử dụng. Có nhiều loại phụ gia như phụ gia nâng cao độ dẻo của hỗn hợp bê tông, tăng nhanh hoặc kéo dài thời gian đông kết của bê tông, nâng cao cường độ của bê tông trong thời gian đầu, chống thấm. Nguyên lý tạo nên bê tông là dùng các cốt liệu lớn làm thành bộ khung, cốt liệu nhỏ lấp đầy các khoảng trống và dùng xi măng làm chất kết dính liên kết chúng lại thành một thể đặc chắc có khả năng chịu lực và chống lại các biến dạng.

Bê tông có cấu trúc không đồng nhất vì hình dáng, kích thước cốt liệu khác nhau, sự phân bố của cốt liệu và chất kết dính không thật đồng đều, trong bê tông vẫn còn lại một ít nước thừa và những lỗ rỗng li ti (do nước thừa bốc hơi). Quá trình khô cứng của bê tông là quá trình thủy hóa của xi măng, quá trình thay đổi lượng nước cân bằng, sự giảm keo nhớt, sự tăng mạng tinh thể của đá xi măng. Các quá trình này làm cho bê tông trở thành vật liệu vừa có tính đàn hồi vừa có tính dẻo. Nguồn gốc của bê tông Bê tông là vật liệu nhân tạo được hình thành từ vật liệu rời (cát, đá, sỏi) và chất kết dính (thường là xi măng), nước và có thể thêm phụ gia.

Mặc dù vậy, nó chỉ đúng với dạng bê tông hiện đại, trong khi đó, bê tông lại có nguồn gốc từ rất lâu rồi. Theo các nghiên cứu khảo cổ khoảng 2 ngàn năm trước, người dân La Mã đã biết sửa dụng tro núi lửa trộn với nước như một loại "bê tông đặc biệt" trong việc tạo nên những công trình thế kỷ sau này, điển hình là đấu trường Colosseum tại thủ đô Rome, (Hình 1. Cụ thể, những thợ thủ công cổ đại của thành phố cảng Pozzuoli (nay là thủ phủ tỉnh Naples, Italy) trở nên cực kỳ nổi tiếng nhờ một loạt vật liệu có tên pozzolana - thành phần chính là tro núi lửa của ngọn núi Campi Flegrei gần đó (Hình 1. Theo những ghi chép khảo cổ, pozzolana được mệnh danh là "vật liệu thần thánh" khi chỉ cần trộn nó với nước là được một loại đất dẻo có thể tạo hình theo ý muốn và khi để khô nó sẽ cùng với đá khối tạo ra những bức tường thành bất khả xâm phạm với kẻ [35] thù.

Đây chính là dạng "bê tông" đầu tiên của nhân loại. Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra pozzolana là hỗn hợp của Silic dioxit (SiO 2), có nhiều trong cát, và vôi sống (CaO) - hai trong ba thành phần chính của bê tông trước khi xi măng xuất hiện. Ngay lập tức, đội ngũ khảo cổ đã nhờ đến sự trợ giúp của các chuyên 5 gia địa chất của đại học Stanford để nghiên cứu khu vực miệng núi lửa Campi Flegrei [35] .1: Tro núi lửa pozzolana - Bê Hình 1.2: Đấu trường Colosseum - tông thời cổ đại. Rome, Italy Đội ngũ nghiên cứu sau khi thu thập đủ dữ liệu đã phát hiện ra khu vực miệng núi lửa có rất nhiều đá vôi (CaCO 3), dưới nhiệt cực cao của khu vực này thì một phản ứng hóa học cơ bản đã xảy ra: CaCO3 → CaO + CO2 Khi núi lửa phun trào, lớp CaO tích tụ lâu ngày sẽ bắn lên không trung và bay xa.

Không ít mảng lớn sẽ bay về phía bờ biển cách đó không xa và lẫn với cát biển, những người thợ thủ công tại Pozzuoli đã phát hiện ra chúng và họ tình cờ nhận thấy những mảng bị ẩm ướt có thể trở nên cực kỳ rắn chắc khi chúng bị phơi khô dưới ánh nắng. Bê tông có nguồn gốc từ đây. Các loại bê tông hiện đại điển hình Sau khi đế chế La Mã sụp đổ, năm 1824, Joseph Aspdin chính thức sáng tạo ra xi măng Portland - đặt nền móng cho bê tông hiện đại. Với việc nung đá vôi và đất sét giàu silic dưới điều kiện 600 oC, Joseph Aspdin đã tạo canxi silicat (Ca2SiO4) giống như cách núi lửa Campi Flegrei đã từng làm.

Với sự xuất hiện của xi măng Portland, ngành xây dựng thực sự đã thay đổi sau những năm 40 của thế kỷ 19. Thậm chí, các chuyên gia đã tạo ra nhiều loại bê tông khác nhau để phù hợp với những mục đích sử dụng cụ thể. Bê tông cốt thép Bê tông cốt thép là một loại vật liệu xây dựng kết hợp của hai loại vật liệu là bê tông và thép. Sự kết hợp này đem lại nhiều ưu điểm nổi bật cho bê tông cốt thép.

Thép và bê tông có hệ số giãn nở nhiệt gần giống nhau, do đó tránh được sự ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường. Bê tông bảo vệ cốt thép khỏi sự xâm thực của môi trường, thép định vị bê tông nhằm tránh nứt vỡ. Bê tông có đặc tính chịu kéo và uốn kém, khi có cốt thép nhược điểm 6 này sẽ được khắc phục do thép là vật liệu chịu kéo khá tốt. Trong hầu hết các công trình hiện nay, bê tông cốt thép đóng vai trò là kết cấu chịu lực chính cho cả công trình, (Hình 1.3: Bê tông cốt thép 1.

Bê tông tiêu thấm Bê tông tiêu thấm nước với những ưu điểm vượt trội như làm giảm thiểu ô nhiễm nước mưa, bảo vệ nguồn nước ngầm là một hướng mới về công nghệ bê tông thân thiện với môi trường. Công nghệ bê tông mới này đang được các nước trên thế giới chú trọng phát triển đặc biệt là với những nước mà vấn đề ô nhiễm [35] nguồn nước và ô nhiễm môi trường mang tới những hậu quả nghiêm trọng. Khả năng cho nước thấm qua bê tông mà vẫn đảm bảo về cường độ và tuổi thọ giúp cho loại bê tông này vượt trội hơn các loại bê tông truyền thống. Trên thế giới, đã có một số nước áp dụng bê tông thấm nước vào trong các công trình xây dựng như đường giao thông, vỉa hè, bãi đỗ xe,… và đã đạt được hiệu quả cao về mặt môi trường, kinh tế, kết cấu, thẩm mỹ,…(Hình 1.4: Bê tông tiêu thấm 1.

Bê tông sinh học Những công trình làm từ bê tông theo thời gian sẽ xuất hiện những vết nứt không 7 thể chữa lành. Giáo sư sinh vật Jonkers đã đề xuất loại một loại bê tông [35] có thể tự "hàn gắn" các vết nứt chỉ nhờ vào vi khuẩn và nước mưa. Những loại vi khuẩn Bacillus hoặc Sporosarcina sẽ được cho ngủ đông và đóng gói trong những hạt rất nhỏ, tương tự như bột trắng, mịn và bổ sung vào kết cấu bê tông trong quá trình xây dựng. Chúng sẽ được đóng gói cùng với thức ăn là canxi lactat.

Khi các vết nứt xuất hiện trên kết cấu công trình, những viên siêu nhỏ sẽ vỡ ra, nước xâm nhập vào và vi khuẩn bị đánh thức. Khi đó chúng bắt đầu "ăn thức ăn" đã dự trữ sẵn. Kết quả là chúng sẽ thải ra hợp chất đá vôi cứng, lấp vào các [35] vết nứt và ngăn chặn nước tiếp cận phá hủy cấu trúc công trình. Theo giáo sư Jonkers, phần lớn các công trình có tuổi thọ vào khoảng 20 - 30 năm thì chủng vi khuẩn này có thể ngủ yên trong 200 năm mà không cần thức ăn.

Do đó, cách làm này có thể kéo dài tuổi thọ của công trình xây dựng thêm nhiều thập kỷ so với bình thường. Bê tông nano Hiện nay, bê tông trên cơ sở chất kết dính xi măng là loại vật liệu xây dựng được sản xuất nhiều nhất trên thế giới. Trong đó quá trình sản xuất xi măng tiêu thụ rất nhiều năng lượng, với lượng sản xuất hàng năm trên thế giới khoảng 2.1 [35] tỉ tấn xi măng tương đương phát thải khoảng 5% lượng khí trên toàn cầu. Những năm gần đây, các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng vật liệu nano như là phụ gia đối với vật liệu xây dựng trên cơ sở chất kết dính xi măng đã tạo ra độ bền chắc ở những vùng chuyển tiếp làm cho các tính chất của chúng được cải thiện rõ rệt.

Với việc sử dụng bột nano và sợi nano như là phụ gia trong sản xuất bê tông không chỉ làm cho cường độ của bê tông tính năng siêu việt, có thể tăng lên gấp hàng chục lần, mà còn nhiều tính chất khác như độ chảy và bám dính, [35] bền ăn mòn hoặc ngăn cản từ trường có thể đạt được tối ưu nhất, (Hình 1.5: Bê tông nano 1. Các tính chất cơ lý của bê tông 8 Các tính chất cơ lý của bê tông bao gồm: Tính cơ học và tính vật lý. Tính chất cơ lý của bê tông phụ thuộc vào: Chất lượng, đặc trưng của vật liệu, thành phần cấp phối, tỷ lệ nước/xi măng, biện pháp thi công. Tính cơ học bao gồm cường độ (kéo, nén,.

Tính vật lý bao gồm tính công tác, co ngót, từ biến, khả năng chống thấm nước, chống mài mòn,. Tính công tác Tính công tác hay còn gọi là tính dễ tạo hình, là tính chất kỹ thuật cơ bản của hỗn hợp bê tông, nó biểu thị khả năng lấp đầy khuôn nhưng vẫn đảm bảo được độ đồng nhất trong một điều kiện đầm nén nhất định. Để đánh giá tính công tác của hỗn [34] hợp bê tông người ta thường dùng hai chỉ tiêu đó là độ lưu động và độ cứng. Độ lưu động là chỉ tiêu quan trọng nhất của hỗn hợp bê tông, nó đánh giá khả năng dễ chảy của hỗn hợp bê tông dưới tác dụng của trọng lượng bản thân hoặc rung động.

Độ lưu động được xác định bằng độ sụt (SN, cm) của khối hỗn hợp bê tông trong khuôn hình nón cụt có kích thước tùy thuộc vào cỡ hạt lớn nhất của cốt liệu. Độ cứng của hỗn hợp bê tông là thời gian rung động cần thiết (s) để san bằng và lèn chặt hỗn hợp bê tông trong bộ khuôn hình nón cụt và hình lập phương. Khả năng giữ nước là tính chất nhằm để đảm bảo độ đồng nhất của hỗn hợp bê tông trong quá trình vận chuyển, đổ khuôn và đầm nén.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ