Hiện trạng và giải pháp bảo tồn, phát triển cây bòn bon tại Đại Lộc, Quảng Nam

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn, phát triển bền vững cây bòn bon, đặc sản giá trị tại Đại Lộc, Quảng Nam.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bòn bon Quảng Nam Khám phá giá trị và tiềm năng phát triển

Cây bòn bon (tên khoa học: Lausium domestium Corr.) từ lâu đã được biết đến là một đặc sản Quảng Nam trứ danh, mang lại giá trị kinh tế và văn hóa sâu sắc cho địa phương. Loài cây này, còn được gọi là cây dâu da đất, không chỉ là một loại trái cây với hương vị độc đáo mà còn là biểu tượng của vùng đất và con người xứ Quảng. Tuy nhiên, tiềm năng của loại cây đặc sản này vẫn chưa được khai thác triệt để, đi kèm với những thách thức trong công tác bảo tồn. Việc tìm hiểu toàn diện về hiện trạng, giá trị và các điều kiện phát triển là bước đi tiên quyết để xây dựng chiến lược bảo tồn và phát triển cây bòn bon một cách bền vững, biến nó thành một sản phẩm chủ lực trong cơ cấu nông nghiệp của tỉnh.

1.1. Giới thiệu cây dâu da đất đặc sản Quảng Nam trứ danh

Bòn bon, hay cây dâu da đất, là cây gỗ nhỡ, thân thẳng, thường xanh, có thể cao từ 8-12m. Theo nghiên cứu của Trần Thẩm Dương (2016) tại Đại Lộc, hình thái cây bòn bon tại Quảng Nam không có nhiều sai khác so với các quần thể khác, với lá kép lông chim một lần lẻ, hoa mọc thành chùm từ thân và cành lớn. Quả có hình tròn hoặc elip, khi chín vỏ chuyển màu vàng, cơm màu trắng đục chia thành 5-6 múi. Điểm đặc biệt làm nên thương hiệu bòn bon Tiên Phước và Đại Lộc là hương vị chua ngọt hài hòa, thanh mát tự nhiên, khác biệt với vị ngọt đậm của giống bòn bon Thái. Chính hương vị độc đáo này đã giúp bòn bon Quảng Nam chiếm được cảm tình của người tiêu dùng và khẳng định vị thế trên thị trường tiêu thụ.

1.2. Giá trị kinh tế và văn hóa độc đáo của trái bòn bon

Cây bòn bon mang lại giá trị kinh tế cao, là nguồn thu nhập quan trọng cho nhiều hộ nông dân miền núi Quảng Nam. Thị trường luôn trong tình trạng “cung không đủ cầu”, cho thấy tiềm năng thương mại rất lớn. Ngoài giá trị kinh tế, bòn bon còn là một sản vật mang đậm giá trị văn hóa, được mệnh danh là “Nam Trân” và gắn liền với niềm tự hào của người dân địa phương. Theo dân gian, các bộ phận của cây còn được sử dụng làm thuốc: vỏ quả phơi khô đốt có thể đuổi muỗi, vỏ cây và lá sắc nước uống trị một số bệnh đường ruột. Những giá trị này là nền tảng vững chắc để xây dựng thương hiệu nông sản và phát triển các sản phẩm liên quan.

II. Top 5 thách thức trong việc bảo tồn cây bòn bon Quảng Nam

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, công tác bảo tồn và phát triển cây bòn bon tại Quảng Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các nghiên cứu thực địa chỉ ra rằng nguồn tài nguyên quý giá này đang bị suy thoái do nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Việc khai thác thiếu bền vững, sự suy giảm về nguồn gen cây bòn bon bản địa, tác động của sâu bệnh và biến đổi khí hậu đang đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của các quần thể bòn bon tự nhiên. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa khoa học kỹ thuật, chính sách hỗ trợ và nâng cao nhận thức cộng đồng.

2.1. Suy thoái nguồn gen giống bòn bon bản địa quý hiếm

Một trong những mối đe dọa lớn nhất là sự suy thoái nguồn gen cây bòn bon. Diện tích rừng bòn bon tự nhiên, nơi lưu giữ các giống bòn bon bản địa quý, đã bị thu hẹp đáng kể. Luận văn của Trần Thẩm Dương (2016) ghi nhận, tại Đại Lộc, diện tích bòn bon mọc tự nhiên chỉ còn khoảng 20ha, trong đó số cây mẹ cho quả không nhiều. Việc khai thác chọn lọc những cây cho quả ngon nhất mà không đi kèm với công tác nhân giống, bảo tồn đã vô tình làm nghèo đi vốn gen đa dạng của loài. Hơn nữa, việc du nhập các giống ngoại lai không rõ nguồn gốc cũng tiềm ẩn nguy cơ lai tạp, làm mất đi đặc tính ưu việt của giống bòn bon địa phương.

2.2. Tác động từ sâu bệnh hại cây bòn bon và biến đổi khí hậu

Các yếu tố ngoại cảnh như sâu bệnh hại cây bòn bon và biến đổi khí hậu cũng là những thách thức không nhỏ. Cây bòn bon dễ bị tấn công bởi các loại côn trùng, nấm bệnh gây hại, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng quả. Bên cạnh đó, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán kéo dài làm thay đổi điều kiện khí hậu phù hợpthổ nhưỡng của cây. Đặc biệt, bòn bon là cây ưa bóng, mát, không chịu được úng, nên những biến động về nhiệt độ và lượng mưa có thể tác động tiêu cực đến quá trình sinh trưởng và ra hoa, kết trái.

2.3. Thực trạng khai thác thiếu bền vững và thị trường tiêu thụ

Phương thức khai thác truyền thống thiếu bền vững là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự suy giảm quần thể bòn bon. Do cây mọc tự nhiên thường cao, khó thu hoạch, một số người dân đã chặt cành, thậm chí hạ cả cây để lấy quả. Hành động này không chỉ tận diệt cây mẹ mà còn phá hủy môi trường tái sinh tự nhiên. Về thị trường tiêu thụ, mặc dù nhu cầu cao nhưng việc tiêu thụ còn mang tính tự phát, nhỏ lẻ, chưa hình thành được chuỗi giá trị sản phẩm hoàn chỉnh. Điều này khiến giá trị gia tăng của sản phẩm không cao, và người nông dân chưa thực sự được hưởng lợi tương xứng với công sức bỏ ra.

III. Phương pháp bảo tồn nguồn gen và kỹ thuật canh tác bòn bon

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc áp dụng các giải pháp khoa học kỹ thuật vào bảo tồn và phát triển cây bòn bon là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp này tập trung vào hai nhiệm vụ trọng tâm: bảo tồn hiệu quả nguồn gen cây bòn bon bản địa và chuẩn hóa kỹ thuật canh tác theo hướng hiện đại, bền vững. Việc tuyển chọn các cây mẹ ưu tú, nhân giống bằng phương pháp tiên tiến và áp dụng quy trình canh tác sạch sẽ không chỉ giúp phục hồi quần thể bòn bon mà còn nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

3.1. Kỹ thuật canh tác bòn bon theo tiêu chuẩn VietGAP

Việc chuyển đổi sang canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP là hướng đi tất yếu để nâng cao giá trị và đảm bảo an toàn cho sản phẩm. Quy trình này yêu cầu quản lý chặt chẽ từ khâu chọn giống, sử dụng phân bón hữu cơ, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) đến ghi chép nhật ký sản xuất. Áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến giúp hạn chế việc sử dụng hóa chất độc hại, bảo vệ môi trường sinh thái và sức khỏe người tiêu dùng. Đây cũng là điều kiện tiên quyết để sản phẩm bòn bon có thể tiếp cận các thị trường khó tính và hướng tới xuất khẩu bòn bon trong tương lai.

3.2. Điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu phù hợp cho cây trồng

Nghiên cứu của Trần Thẩm Dương (2016) đã chỉ rõ các điều kiện sinh thái lý tưởng cho cây bòn bon. Cây phát triển tốt trên đất có hàm lượng mùn cao, tơi xốp, thoát nước tốt và độ pH trung tính. Về khí hậu phù hợp, bòn bon ưa mát, chịu bóng, nhiệt độ trung bình năm khoảng 25°C, lượng mưa từ 1.500mm/năm và độ ẩm không khí 75-85%. Hiểu rõ các yêu cầu về thổ nhưỡng và khí hậu giúp các nhà quản lý quy hoạch vùng trồng phù hợp, đồng thời giúp người nông dân có biện pháp kỹ thuật che chắn, tưới tiêu hợp lý để tạo môi trường sinh trưởng tối ưu cho cây, đặc biệt là trong giai đoạn cây con và khi ra hoa.

3.3. Quy trình thu hoạch và bảo quản bòn bon đúng cách

Chất lượng quả bòn bon phụ thuộc rất nhiều vào quy trình thu hoạch và bảo quản. Thời điểm thu hoạch lý tưởng là khi quả đã chín đều, vỏ chuyển sang màu vàng sáng và có mùi thơm đặc trưng. Cần thu hoạch nhẹ nhàng bằng tay hoặc kéo cắt cả chùm, tránh làm dập nát quả gây thất thoát nhựa và làm giảm chất lượng. Sau khi thu hoạch, bòn bon cần được phân loại, loại bỏ quả sâu bệnh, hư hỏng và bảo quản ở nơi thoáng mát. Việc áp dụng các công nghệ bảo quản sau thu hoạch như màng bọc sinh học hoặc kho lạnh có thể kéo dài thời gian tươi ngon của sản phẩm, giảm tổn thất và tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển đến các thị trường tiêu thụ xa.

IV. Hướng dẫn xây dựng chuỗi giá trị cho cây bòn bon Quảng Nam

Để tối đa hóa giá trị kinh tế và đảm bảo phát triển bền vững, việc xây dựng thương hiệu nông sản và một chuỗi giá trị sản phẩm hoàn chỉnh cho cây bòn bon là chiến lược không thể thiếu. Một chuỗi giá trị hiệu quả sẽ kết nối chặt chẽ các khâu từ sản xuất, chế biến đến phân phối, giúp nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên liên quan. Điều này không chỉ giúp quả bòn bon tươi đến tay người tiêu dùng với chất lượng tốt nhất mà còn mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm chế biến từ bòn bon, đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường.

4.1. Nâng cao chuỗi giá trị sản phẩm từ quả bòn bon tươi

Nâng cao chuỗi giá trị sản phẩm bắt đầu từ việc cải thiện chất lượng ở khâu sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP. Tiếp theo là tối ưu hóa khâu thu hoạch, đóng gói và logistics để giảm thiểu tổn thất và duy trì độ tươi ngon. Việc thành lập các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác sẽ giúp nông dân liên kết, tạo ra sản lượng lớn, đồng đều về chất lượng, từ đó có sức mạnh đàm phán tốt hơn với các nhà thu mua, siêu thị. Xây dựng các kho lạnh, trung tâm sơ chế tại vùng trồng cũng là một giải pháp quan trọng để chủ động điều tiết nguồn cung và ổn định giá cả trên thị trường tiêu thụ.

4.2. Xây dựng thương hiệu nông sản và chỉ dẫn địa lý bòn bon

Việc xây dựng thương hiệu nông sản mạnh gắn liền với địa danh như “Bòn bon Tiên Phước” là một lợi thế cạnh tranh lớn. Để bảo vệ và phát huy giá trị thương hiệu này, cần nhanh chóng xây dựng và đăng ký chỉ dẫn địa lý bòn bon. Chỉ dẫn địa lý không chỉ là công cụ pháp lý bảo vệ sản phẩm khỏi hàng giả, hàng nhái mà còn là sự cam kết về nguồn gốc và chất lượng đặc thù, giúp tăng uy tín và giá trị sản phẩm. Các hoạt động quảng bá, marketing chuyên nghiệp, tham gia hội chợ, triển lãm sẽ góp phần đưa thương hiệu bòn bon Quảng Nam đến gần hơn với người tiêu dùng trong và ngoài nước.

4.3. Tiềm năng xuất khẩu bòn bon và các sản phẩm chế biến

Thị trường quốc tế mở ra cơ hội lớn cho xuất khẩu bòn bon. Tuy nhiên, để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe, cần có sự đầu tư bài bản vào quy trình sản xuất sạch và công nghệ bảo quản hiện đại. Bên cạnh quả tươi, việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm chế biến từ bòn bon như nước ép, mứt, sấy dẻo, rượu... là hướng đi chiến lược. Các sản phẩm này không chỉ giúp giải quyết bài toán tiêu thụ vào mùa vụ thu hoạch rộ mà còn tạo ra giá trị gia tăng cao, đa dạng hóa sản phẩm và kéo dài thời gian có mặt trên thị trường, giúp nông dân giảm phụ thuộc vào quả tươi.

V. Bí quyết phát triển nông nghiệp bền vững với cây bòn bon

Phát triển nông nghiệp bền vững với cây bòn bon không chỉ dừng lại ở việc tăng năng suất mà còn phải hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Mô hình này đòi hỏi sự kết hợp giữa tri thức bản địa và khoa học hiện đại, giữa canh tác nông nghiệp và phát triển dịch vụ. Việc lồng ghép cây bòn bon vào các mô hình du lịch sinh thái, gắn kết sản xuất với văn hóa địa phương thông qua các lễ hội là những bí quyết quan trọng. Cách tiếp cận này giúp tạo ra một hệ sinh thái kinh tế đa dạng, bền vững, góp phần nâng cao đời sống người dân và bảo tồn bản sắc văn hóa độc đáo của vùng đất Quảng Nam.

5.1. Mô hình nông nghiệp bền vững kết hợp trồng bòn bon

Mô hình nông nghiệp bền vững có thể được triển khai bằng cách trồng xen canh bòn bon với các loại cây khác để tạo thành hệ sinh thái vườn rừng đa tầng, đa tác dụng. Việc trồng xen giúp cải tạo đất, duy trì độ ẩm, hạn chế xói mòn và giảm thiểu sự phát triển của sâu bệnh. Kết hợp chăn nuôi dưới tán rừng cũng là một giải pháp tốt để tận dụng nguồn thức ăn và tạo ra nguồn phân bón hữu cơ tại chỗ. Mô hình này không chỉ giúp tăng thu nhập trên một đơn vị diện tích mà còn góp phần bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái, đúng với tinh thần của nông nghiệp bền vững.

5.2. Phát triển du lịch sinh thái vườn bòn bon tại Tiên Phước

Quảng Nam, đặc biệt là huyện Tiên Phước, có tiềm năng rất lớn để phát triển mô hình du lịch sinh thái vườn. Du khách có thể tham quan các khu vườn bòn bon cổ thụ, tìm hiểu về quy trình canh tác, tự tay thu hoạch và thưởng thức trái cây tươi ngay tại vườn. Mô hình này tạo ra một nguồn thu nhập mới cho người nông dân ngoài việc bán sản phẩm, đồng thời là kênh quảng bá trực tiếp và hiệu quả nhất cho đặc sản Quảng Nam. Việc kết hợp du lịch vườn với các dịch vụ homestay, trải nghiệm văn hóa địa phương sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn, thu hút du khách và thúc đẩy kinh tế địa phương.

5.3. Vai trò của lễ hội bòn bon trong quảng bá đặc sản

Tổ chức lễ hội bòn bon hàng năm là một hoạt động văn hóa và thương mại quan trọng. Lễ hội không chỉ là nơi để người dân địa phương giao lưu, tôn vinh giá trị của cây bòn bon mà còn là cơ hội vàng để quảng bá sản phẩm đến du khách và các doanh nghiệp. Các hoạt động trong lễ hội như thi trái ngon, trưng bày sản phẩm, hội thảo khoa học, tour tham quan vườn sẽ giúp nâng cao nhận thức về giá trị của bòn bon, kết nối cung cầu và thúc đẩy xây dựng thương hiệu nông sản. Đây là một công cụ marketing hiệu quả, góp phần đưa bòn bon Quảng Nam vượt ra khỏi phạm vi địa phương.

VI. Tương lai cây bòn bon Chính sách hỗ trợ và du lịch sinh thái

Tương lai của công cuộc bảo tồn và phát triển cây bòn bon tại Quảng Nam phụ thuộc rất lớn vào sự cộng hưởng của ba yếu tố: khoa học công nghệ, nỗ lực của cộng đồng và các chính sách hỗ trợ nông dân từ chính quyền. Việc định hướng phát triển theo hướng bền vững, kết hợp bảo tồn nguồn gen cây bòn bon với khai thác kinh tế thông qua du lịch sinh thái vườn và xây dựng thương hiệu mạnh sẽ mở ra một chương mới cho loại đặc sản này. Một chiến lược tổng thể và sự đầu tư đúng đắn sẽ biến bòn bon thành một trong những sản phẩm nông nghiệp chủ lực, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

6.1. Tầm quan trọng của chính sách hỗ trợ nông dân trồng bòn bon

Chính sách hỗ trợ nông dân đóng vai trò then chốt, mang tính đòn bẩy. Các chính sách này cần tập trung vào việc hỗ trợ vốn vay ưu đãi để cải tạo vườn, đầu tư hệ thống tưới tiêu; cung cấp cây giống chất lượng cao từ các chương trình chọn lọc giống bòn bon bản địa; tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật canh tác tiên tiến. Bên cạnh đó, chính sách khuyến khích liên kết sản xuất theo chuỗi, hỗ trợ xây dựng thương hiệu, đăng ký chỉ dẫn địa lý bòn bon và xúc tiến thương mại sẽ tạo động lực mạnh mẽ để người dân yên tâm đầu tư, mở rộng diện tích và nâng cao chất lượng sản phẩm.

6.2. Hướng đi mới Kết hợp bảo tồn và khai thác du lịch bền vững

Hướng đi chiến lược cho tương lai là kết hợp chặt chẽ giữa bảo tồn và khai thác giá trị một cách bền vững. Các khu vực có quần thể bòn bon tự nhiên cần được quy hoạch thành vùng bảo tồn nguồn gen cây bòn bon kết hợp phát triển du lịch sinh thái vườn. Mô hình này cho phép tạo ra nguồn thu từ du lịch để tái đầu tư cho công tác bảo tồn. Du khách không chỉ đến để thưởng thức trái cây mà còn để trải nghiệm, tìm hiểu về giá trị đa dạng sinh học và văn hóa bản địa. Cách tiếp cận này đảm bảo mục tiêu kép: vừa giữ gìn được tài sản quý của thiên nhiên, vừa tạo ra sinh kế bền vững cho cộng đồng, hiện thực hóa mục tiêu bảo tồn và phát triển cây bòn bon.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Giới thiệu về lâm sản ngoài gỗ Lâm sản ngoài gỗ (LSNG) là tất cả những sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật không kể gỗ, cũng như những dịch vụ có được từ rừng và đất. Dịch vụ trong định nghĩa này là những hoạt động từ du lịch sinh thái, làm dây leo, thu gom nhựa và các hoạt động liên quan đến thu hái và chế biến các sản phẩm này (FAO, 1995).

Lâm sản ngoài gỗ bao gồm " tất cả các sản phẩm sinh vật (trừ gỗ công nghiệp, gỗ làm dăm, gỗ làm bột giấy) có thể lấy ra từ hệ sinh thái tự nhiên, rừng trồng được dùng trong gia đình, mua bán, hoặc có ý nghĩa tôn giáo, văn hóa hoặc xã hội. Việc sử dụng hệ sinh thái cho mục đích giải trí, bảo tồn thiên nhiên, quản lý vùng đệm. thuộc về lĩnh vực phục vụ của rừng" (Wickens, 1991). LSNG là các sản phẩm nguồn gốc sinh vật, loại trừ gỗ lớn, có ở rừng, có ở đất rừng và ở các cây bên ngoài rừng (FAO, 1999).

LSNG là tất cả các vật liệu sinh học ngoài gỗ, được khai thác từ rừng tự nhiên phục vụ cho mục đích của con người. Bao gồm các sản phẩm là động vật sống, nguyên liệu thô và củi, song mây, tre nứa, gỗ nhỏ và sợi (W. “ Nhiều loại cây rừng cho các sản phẩm tự nhiên ngoài gỗ đó là cây cho đặc sản. Các sản phẩm tự nhiên đó có thể được sử dụng trực tiếp như một số loại cây cho thuốc, cây cho quả hoặc làm thức ăn cho gia súc nhưng phần lớn phải qua gia công chế biến như cây cho nguyên liệu, giấy sợi, cây cho cao su, cho dầu.[9] LSNG thường được phân chia theo nhóm giá trị sử dụng như sau: - Nhóm LSNG dùng làm nguyên liệu công nghiệp.

- Nhóm LSNG dùng làm vật liệu thủ công mỹ nghệ. - Nhóm LSNG dùng làm lương thực, thực phẩm và chăn nuôi. - Nhóm LSNG dùng làm dược liệu. - Nhóm LSNG dùng làm cảnh.

LSNG đa dạng về giá trị sử dụng do đó nó có vai trò quan trọng đối với đời sống xã hội: + LSNG có tầm quan trọng về kinh tế và xã hội. Chúng có giá trị lớn và có thể tạo ra nhiều công ăn việc làm. + LSNG có giá trị đối với sự giàu có của hệ sinh thái rừng. Chúng đóng góp vào sự đa dạng sinh học của rừng.

Chúng là nguồn gen hoang dã quí, có thể bảo tồn phục vụ gây trồng công nghiệp. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 + LSNG hiện bị cạn kiệt cùng với sự suy thoái của rừng bởi ảnh hưởng của sự tăng dân số, mở rộng canh tác nông nghiệp, chăn thả gia súc không kiểm soát, khai thác gỗ, thu hái chất đốt (Nguyễn Quốc Bình, 2015). Tóm lại, lâm sản ngoài gỗ là các sản phẩm có nguồn gốc từ rừng, không kể gỗ, cũng như những dịch vụ từ rừng mà người dân có thể sử dụng được, hay đem các sản phẩm từ rừng ra để chao đổi hàng hóa mua bán mang lại thu nhập kinh tế cho người dân. Những nghiên cứu về LSNG trên thế giới Từ những năm 1980 trở lại đây có nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh được giá trị thực của thực vật cho LSNG, cũng như đã chỉ rõ vai trò to lớn của nó đối với sự nghiệp phát triển rừng bền vững.

Đầu tiên phải kể đến những phát hiện về khả năng đặc biệt của thực vật LSNG như phục hồi nhanh, cho thu hoạch sớm, năng suất kinh tế cao, ổn định, có thể kinh doanh liên tục và việc khai thác chúng thường ít phá hủy hệ sinh thái. Vì vậy, bằng cách duy trì tính nguyên vẹn của rừng tự nhiên, việc bảo tồn có khai thác có thể nuôi dưỡng được tính đa dạng sinh học cơ bản và bảo vệ môi trường sinh thái. Bảo tồn có khai thác sẽ cung cấp những sản phẩm cần thiết cho một bộ phận của xã hội một cách bền vững (Mendelsohn, 1992). Nghiên cứu của Mendelsohn (1992) đã chỉ rõ vai trò của thực vật LSNG, theo ông: thực vật LSNG quan trọng cho bảo tồn bởi việc khai thác chúng có thể luôn được thực hiện với sự tổn hại ít nhất đến rừng.

Thực vật LSNG quan trọng cho tính bền vững vì trong quá trình khai thác chúng vẫn đảm bảo cho rừng ở trạng thái tự nhiên. Thực vật LSNG quan trọng trong đời sống bởi nó có thể cung cấp nhiều dạng sản phẩm như thực vật ăn được, nhựa, thuốc nhuộm, tanin, sợi, cây làm thuốc,… và ngoài sử dụng trực tiếp người thu hái có thể đem bán, trao đổi (một trong các yếu tố không thể thiếu của xã hội). Do đó, ông khẳng định rừng như là một nhà máy quan trọng của xã hội và thực vật LSNG là một trong những sản phẩm quan trọng của nhà máy này. LSNG được hiểu theo nhiều cách dựa vào định nghĩa của các nhà khoa học đưa ra ở các thời điểm khác nhau: De.Beer (1989) đã quan niệm LSNG là “tất cả các vật liệu sinh học khác gỗ mà chúng được khai thác từ rừng tự nhiên để phục vụ nhu cầu tiêu dùng của loài người.

LSNG bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa cây, keo dán, chất đốt và các nguyên liệu thô, song, mây, nứa, trúc, gỗ nhỏ và gỗ cho sợi…”.DeBeer định nghĩa về LSNG như sau: “LSNG bao gồm các nguyên liệu có nguồn gốc sinh vật, không phải là gỗ được khai thác từ rừng để phục vụ con người. Chúng bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa, nhựa mủ, tanin, thuốc nhuộm, cây cảnh, động vật hoang dã (động vật sống hoặc các sản phẩm của chúng), củi và các nguyên liệu thô như tre, nứa, song mây, gỗ nhỏ và sợi.” PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Như vậy, việc định nghĩa cho rõ ràng thế nào là LSNG là vấn đề khó khăn và không thể có một định nghĩa duy nhất đúng. Nó có thể thay đổi chút ít phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, xã hội, quan điểm và nhu cầu khác nhau của các địa phương cũng như các thời điểm. Tuy nhiên qua các khái niệm trên có thể đưa ra những cách nhìn chung về LSNG, và qua đó giúp chúng ta nhận thức một cách đúng đắn về giá trị của nó.

Cũng đã có nhiều nghiên cứu cho thấy giá trị của LSNG về kinh tế rất lớn. Nghiên cứu của Peter (1989) đã chỉ ra giá trị thu nhập hiện tại từ LSNG có thể lớn hơn giá trị thu nhập hiện tại từ bất kì loại hình thức sử dụng đất nào. Hay như Balic và Mendelsohn (1992) đã khẳng định trong công trình nghiên cứu của mình ở một số nước nhiệt đới rằng: Chỉ riêng thu nhập dược liệu từ 1ha rừng thứ sinh cũng có thu nhập cao hơn giá trị thu nhập từ các sản phẩm nông nghiệp trên cùng diện tích. Ở một số vùng LSNG có thể mang lại nguồn tài chính hơn cả gỗ.

Nghiên cứu của Heinzman (1990) cho biết việc kinh doanh các sản phẩm từ các cây họ cau dừa ở Guatemala cho hiệu quả cao hơn nhiều so với kiểu rừng kinh doanh gỗ.000 người làm việc liên quan tới LSNG, trong khi đó chỉ có 16.000 người làm trong ngành lâm nghiệp, khai thác và chế biến gỗ (FAO, 1975). Cơ quan y tế thế giới (WHO) đánh giá là 80% dân số các nước đang phát triển dùng LSNG để chữa bệnh và làm thực phẩm, vài triệu gia đình phụ thuộc vào những sản phẩm loại này của rừng để tiêu dùng và là nguồn thu nhập. Nhưng theo nghiên cứu của CIFOR thì giá trị LSNG tính qua thu nhập phải theo cách nghĩ khác: - Thứ nhất, LSNG quan trọng vì chức năng an toàn và sinh tồn, nhiều loại không chắc có giá trị về thu nhập. - Thứ hai, có loại LSNG có giá trị về thu nhập nhưng hiện thời chưa được đầu tư đúng mức, chưa có đủ điều kiện phát triển, ở nơi thiếu hạ tầng cơ sở, thiếu thông tin và thị trường.

- Thứ ba, những mục tiêu về bảo tồn chưa gắn chặt với mục tiêu phát triển. Mặt khác, thực vật LSNG còn có ý nghĩa rất lớn trong việc xuất khẩu và tăng thêm nguồn thu ngoại tệ cho nhiều quốc gia. Đối với các nước Đông Nam Á, chỉ riêng hàng song mây thành phẩm đã có gần 3 tỉ USD trao đổi thương mại hàng năm. Ở Thái Lan năm 1987 xuất khẩu LSNG dạng thô với giá trị bằng 80% xuất khẩu gỗ tròn và gỗ xẻ, chỉ khiêm tốn thì giá trị xuất khẩu của LSNG là 32 triệu USD.

Sản phẩm tre cũng là mặt hàng xuất khẩu quan trọng, theo Thammincha thì năm 1984 tre xuất khẩu có giá trị 3 triệu USD. Thuốc chữa bệnh có nguồn gốc từ thực vật giá trị xuất khẩu năm 1979 là 17 triệu USD. Ở Indonesia, giá trị LSNG xuất khẩu của họ đạt con số 238 triệu USD vào năm 1987. Ở nước này song mây là LSNG chủ yếu tính về giá trị xuất khẩu, là nước cung cấp song mây chủ yếu trên thế giới, ước tính chiếm từ 70- 90% thị trường toàn cầu.

Còn Malaysia thì năm 1986 đạt con số 11 triệu USD về xuất khẩu LSNG. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Ở Bắc Phi cây rừng là nguồn thực phẩm và dược liệu quan trọng. Như ở Cameroon vỏ một loại cây Prunus (họ Rosaceae) làm thuốc được khai thác để xuất khẩu trong những năm 1990 có đến 3.000 tấn loại này xuất khẩu hàng năm cho giá trị khoảng 220 triệu USD/năm. Ở Châu Mỹ, người dân những nước đang phát triển nằm trong khu vực rừng nhiệt đới cũng còn phụ thuộc rất nhiều vào rừng nói chung và LSNG nói riêng.

Một số sản phẩm quan trọng như hạt dẻ Brazil mang lại nguồn thu từ 10- 20 triệu USD hàng năm cho những người thu hái. Ở Brazil còn có cây cọ Babacu được khai thác cho tiêu thụ tại chỗ và thương mại từ thế kỉ 17. Chính từ những nghiên cứu, phát hiện và lợi ích đó mà nhiều quốc gia, tổ chức đã thể hiện quan tâm đến thực vật LSNG bằng những hành động cụ thể. Chẳng hạn như ở Châu Phi, dưới sự hỗ trợ của tổ chức FAO đã có những chương trình, dự án chú trọng tới việc phát triển loài LSNG mũi nhọn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ