Luận văn: Nghiên cứu bảo tồn và phát triển cây xanh quận Hoàn Kiếm, Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất biện pháp bảo tồn, phát triển bền vững cây xanh đường phố quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

143
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu bảo tồn và phát triển hệ thống cây xanh đô thị trên thế giới

1.1.1. Thời kỳ trung đại

1.1.2. Thời kỳ cận đại

1.1.3. Thời kỳ hiện đại

1.2. Nghiên cứu bảo tồn và phát triển hệ thống cây xanh đô thị ở Việt Nam

1.2.1. Thời kỳ phong kiến

1.2.2. Thời kỳ Pháp thuộc (1858-1945)

1.2.3. Thời kỳ từ năm 1945 đến nay

1.3. Bảo tồn và phát triển cây xanh đô thị trên địa bàn quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

2. Chương 2: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – NỘI DUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi và giới hạn nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu:

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu:

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu hiện trạng hệ thống cây xanh đường phố khu vực quận Hoàn Kiếm

2.3.2. Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển hệ thống cây xanh đường phố trên địa bàn nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp ngoại nghiệp

2.4.2. Công tác nội nghiệp

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Thổ nhưỡng

3.1.3. Độ ẩm không khí

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Diện tích và dân số

3.2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.3. Lịch sử hình thành và phát triển

3.4. Cảnh quan thiên nhiên

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng hệ thống cây xanh đường phố khu vực quận Hoàn Kiếm

4.1.1. Hiện trạng thành phần loài cây xanh đường phố quận Hoàn Kiếm

4.1.2. Hiện trạng cây xanh đường phố trên các khu vực của quận Hoàn Kiếm

4.2. Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển hệ thống cây xanh đường phố quận Hoàn Kiếm

4.2.1. Các căn cứ làm cơ sở đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển cây xanh đường phố trên địa bàn quận Hoàn Kiếm

4.2.2. Giải pháp bảo tồn các cá thể cây cổ thụ và cây quý hiếm

4.2.3. Đề xuất giải pháp phát triển cây xanh đường phố địa bàn quận Hoàn Kiếm

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan bảo tồn cây xanh đường phố Hoàn Kiếm

Quận Hoàn Kiếm, trái tim của Thủ đô Hà Nội, sở hữu một hệ thống cây xanh đô thị mang đậm dấu ấn lịch sử và giá trị văn hóa. Từ thời Pháp thuộc, với ý tưởng xây dựng một “Thành phố – Vườn cây”, các kiến trúc sư đã quy hoạch và trồng nhiều hàng cây đặc trưng như Sấu, Xà cừ, Cơm nguội, tạo nên một bản sắc riêng không thể trộn lẫn. Ngày nay, việc bảo tồn và phát triển cây xanh đường phố quận Hoàn Kiếm không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan quản lý mà còn là trách nhiệm chung của cộng đồng. Hệ thống cây xanh này đóng một vai trò đa chức năng. Về mặt môi trường, chúng là lá phổi xanh giúp cải thiện chất lượng không khí, giảm tiếng ồn và đặc biệt là giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị trong bối cảnh bê tông hóa ngày càng gia tăng. Về mặt thẩm mỹ, cây xanh là một yếu tố không thể thiếu trong cảnh quan kiến trúc đô thị, tạo nên những con đường rợp bóng mát, thơ mộng, gắn liền với ký ức của nhiều thế hệ người Hà Nội. Nhiều cá thể cây cổ thụ Hoàn Kiếm đã trở thành cây di sản Việt Nam, là những nhân chứng sống cho lịch sử thăng trầm của thành phố. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất các giải pháp bảo tồn khoa học là vô cùng cấp thiết, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững cho mảng xanh đô thị, gìn giữ di sản cho tương lai.

1.1. Vai trò cải thiện không khí và giảm đảo nhiệt đô thị

Vai trò của cây xanh đường phố trong việc điều hòa môi trường là không thể phủ nhận. Theo các nghiên cứu, hệ thống tán lá dày đặc có khả năng hấp thụ hiệu quả các chất ô nhiễm trong không khí như CO2, SO2, bụi mịn, đồng thời cung cấp một lượng lớn oxy. Luận văn của Nguyễn Thị Hoàn (2016) nhấn mạnh, ngoài tác dụng tạo cảnh quan và bóng mát, hệ thống cây xanh đường phố còn có nhiều tác dụng đối với môi trường như giảm nhiệt độ không khí, tăng độ ẩm, và giảm tích lũy khí các-bon. Tại một quận có mật độ dân số và phương tiện giao thông cao như Hoàn Kiếm, tác dụng này càng trở nên quan trọng. Các hàng cây hoạt động như một tấm lọc tự nhiên, giúp cải thiện chất lượng không khí một cách đáng kể. Thêm vào đó, tán cây che phủ mặt đường và vỉa hè, ngăn cản bức xạ mặt trời trực tiếp, từ đó góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, làm cho không gian trở nên mát mẻ và dễ chịu hơn, đặc biệt là trong những tháng hè nóng bức.

1.2. Giá trị cảnh quan kiến trúc và di sản lịch sử văn hóa

Cây xanh đường phố quận Hoàn Kiếm không chỉ là thực vật. Chúng là một bộ phận hữu cơ của cảnh quan kiến trúc đô thị. Mỗi tuyến phố như Lý Thường Kiệt với hàng Cơm nguội, Trần Hưng Đạo với hàng Sấu, hay Đinh Tiên Hoàng với những cây Xà cừ cổ thụ đều tạo nên một bức tranh kiến trúc độc đáo. Sự phối hợp giữa các công trình kiến trúc Pháp cổ và những hàng cây trăm tuổi tạo ra một không gian có giá trị thẩm mỹ cao. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều cây xanh lâu đời gắn liền với lịch sử phát triển của quận. Những cây cổ thụ Hoàn Kiếm này không chỉ có giá trị về mặt sinh học mà còn là di sản văn hóa, là chứng nhân của thời gian. Việc bảo tồn chúng cũng chính là bảo tồn một phần linh hồn của Hà Nội. Vì vậy, công tác quản lý cây xanh Hà Nội tại quận Hoàn Kiếm cần chú trọng đến yếu tố lịch sử, xem xét từng cá thể cây như một di sản cần được trân trọng và bảo vệ nghiêm ngặt.

II. Top thách thức trong quản lý cây xanh đường phố Hoàn Kiếm

Công tác bảo tồn và phát triển cây xanh đường phố quận Hoàn Kiếm đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng và mật độ dân cư cao đã tạo ra áp lực nặng nề lên không gian sống của cây xanh. Nhiều cây bóng mát có tuổi đời lớn đang bị suy giảm chất lượng do tác động tổng hợp từ cả yếu tố tự nhiên và con người. Theo nghiên cứu thực trạng, không gian sống của cây bị thu hẹp đáng kể, hệ rễ không thể phát triển bình thường do bị bê tông hóa hoặc các công trình ngầm xâm lấn. Hoạt động kinh doanh trên vỉa hè cũng gây ra những tác động tiêu cực, từ việc bịt kín gốc cây, đóng đinh treo biển quảng cáo đến việc xả thải trực tiếp. Bên cạnh đó, công tác quản lý còn bộc lộ một số hạn chế, như việc người dân tự phát trồng các loài cây không phù hợp với quy hoạch, hay việc chăm sóc cây xanh công cộng chưa được quan tâm đúng mức. Các mối đe dọa từ tự nhiên như sâu bệnh hại và gãy đổ trong mùa mưa bão cũng là một bài toán khó, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật đồng bộ và kịp thời từ các đơn vị chuyên trách như Công ty Công viên Cây xanh Hà NộiSở Xây dựng Hà Nội.

2.1. Tác động tiêu cực từ đô thị hóa và hoạt động con người

Tác động của con người là một trong những thách thức lớn nhất. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoàn (2016) chỉ ra hàng loạt các hành vi xâm hại cây xanh: “Nhiều cây bóng mát có tuổi đời, đường kính lớn bị bịt gốc, cành tán vướng mái nhà hoặc đường dây điện, thân bị đóng đinh treo biển quảng cáo, không gian sống bị thu hẹp làm tán cây mất cân đối, hệ rễ không phát triển…”. Việc thi công, đào bới vỉa hè để lắp đặt các công trình hạ tầng kỹ thuật ngầm thường xuyên cắt đứt hệ rễ ngang của cây, làm giảm khả năng hút dinh dưỡng và độ bám của cây, gia tăng nguy cơ gãy đổ. Hoạt động kinh doanh lấn chiếm vỉa hè không chỉ thu hẹp không gian mà còn làm đất quanh gốc cây bị nén chặt, chai cứng, ngăn cản nước và không khí thẩm thấu. Những tác động này diễn ra âm thầm nhưng kéo dài, khiến cây suy yếu dần, mất đi sức sống và tiềm ẩn nhiều rủi ro.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý và quy hoạch không gian xanh

Công tác quản lý cây xanh Hà Nội tại quận Hoàn Kiếm vẫn còn những điểm chưa đồng bộ. Một vấn đề đáng chú ý là tình trạng người dân tự phát trồng cây. Luận văn ghi nhận: “trên nhiều tuyến đường phố người dân tự phát trồng nhiều loài cây không thuộc chủng loại cây đô thị cũng như không theo quy hoạch”. Các loài cây như Dâu da, Trứng cá, Vông được trồng tự phát gây ra sự lộn xộn trong cảnh quan kiến trúc đô thị, phá vỡ tính đồng nhất của các tuyến phố. Ngoài ra, công tác chăm sóc, duy trì đôi khi chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến một bộ phận cây không đáp ứng được yêu cầu về cảnh quan và an toàn. Việc thiếu một bản đồ cây xanh Hoàn Kiếm số hóa, chi tiết và được cập nhật thường xuyên cũng gây khó khăn cho việc lập kế hoạch chăm sóc, thay thế và phát triển hệ thống cây một cách khoa học và bài bản.

2.3. Rủi ro từ sâu bệnh và hiện tượng gãy đổ mùa mưa bão

Các yếu tố tự nhiên luôn là một mối đe dọa thường trực. Nhiều cây cổ thụ, cây có đường kính lớn bị sâu bệnh tấn công, gây mục rỗng thân, gốc. Các hình ảnh trong tài liệu gốc cho thấy rõ tình trạng “Cây Sấu (D 80cm) mục trên phố Quán Sứ” hay “Cây Lim xẹt (D46cm) mục thủng thân trên phố Lý Thường Kiệt”. Tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng sức chống chịu của cây, đặc biệt trong mùa mưa bão. Hàng năm, Hà Nội phải đối mặt với nhiều trận giông lốc lớn, gây ra hiện tượng cây gãy đổ hàng loạt, ảnh hưởng đến an toàn giao thông, tài sản và tính mạng người dân. Do đó, công tác phòng trừ sâu bệnh cho cây đô thị và kỹ thuật cắt tỉa cây xanh mùa mưa bão một cách khoa học, hợp lý là nhiệm vụ cực kỳ quan trọng để giảm thiểu rủi ro, đảm bảo an toàn cho cộng đồng và bảo vệ tài sản cây xanh quý giá của quận.

III. Phương pháp bảo tồn cây cổ thụ và cây di sản Hoàn Kiếm

Bảo tồn các cây cổ thụ Hoàn Kiếm và cây quý hiếm là một ưu tiên hàng đầu trong chiến lược quản lý cây xanh của quận. Đây là những cá thể mang giá trị lịch sử, văn hóa và sinh thái to lớn, được xem như báu vật sống của thành phố. Một chương trình bảo tồn hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa phương pháp khoa học kỹ thuật hiện đại và sự tham gia của cộng đồng. Trước hết, cần xây dựng một hệ thống dữ liệu toàn diện thông qua việc định danh cây xanh một cách chính xác, bao gồm việc đánh số, gắn biển, đo đạc các chỉ số sinh trưởng và đánh giá tình trạng sức khỏe của từng cây. Dựa trên cơ sở dữ liệu này, một bản đồ cây xanh Hoàn Kiếm sẽ được số hóa, giúp công tác quản lý, theo dõi và lập kế hoạch chăm sóc trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Các kỹ thuật chăm sóc cây xanh công cộng chuyên biệt cần được áp dụng cho nhóm cây di sản này. Điều này bao gồm việc cải tạo đất, bón phân hữu cơ, xử lý các vết thương, phòng trừ sâu bệnh bằng các biện pháp sinh học an toàn, và thậm chí là lắp đặt các hệ thống chống đỡ cơ học cho những cây có nguy cơ gãy đổ. Việc công nhận thêm nhiều cây đủ tiêu chuẩn là Cây di sản Việt Nam cũng góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm bảo vệ của toàn xã hội.

3.1. Kỹ thuật chăm sóc đặc biệt cho cây xanh công cộng cây di sản

Việc chăm sóc cây xanh công cộng, đặc biệt là các cây di sản Việt Nam, đòi hỏi kỹ thuật và sự tỉ mỉ cao hơn so với cây thông thường. Các biện pháp can thiệp cần dựa trên kết quả “khám bệnh” định kỳ cho cây. Kỹ thuật này bao gồm việc kiểm tra độ mục rỗng của thân bằng các thiết bị chuyên dụng, phân tích mẫu đất để xác định tình trạng dinh dưỡng, và theo dõi sự phát triển của sâu bệnh. Các giải pháp chăm sóc bao gồm việc cắt tỉa cành khô, cành sâu bệnh để loại bỏ mầm bệnh và giảm tải trọng cho cây. Đối với những cây bị rỗng ruột, có thể áp dụng kỹ thuật trám vá bằng vật liệu chuyên dụng để ngăn nước và vi sinh vật xâm nhập. Việc cải tạo vùng đất quanh gốc, phá vỡ lớp bê tông hóa, bổ sung đất dinh dưỡng và các chế phẩm sinh học giúp hệ rễ phục hồi và phát triển, tăng cường sức sống tổng thể cho cây.

3.2. Quy trình định danh và xây dựng bản đồ cây xanh Hoàn Kiếm

Để bảo tồn hiệu quả, trước hết phải quản lý được thông tin. Quy trình định danh cây xanh là bước nền tảng, trong đó mỗi cây cổ thụ và cây có giá trị cần được lập một “hồ sơ sức khỏe” riêng. Hồ sơ này bao gồm các thông tin: mã số định danh, tên loài (tên khoa học và tên thường gọi), vị trí chính xác (số nhà, tuyến phố), các chỉ số sinh trưởng (đường kính thân, chiều cao, đường kính tán), tình trạng sức khỏe (tốt, trung bình, kém), và lịch sử các lần chăm sóc, cắt tỉa. Tất cả dữ liệu này sau đó được nhập vào một hệ thống cơ sở dữ liệu và tích hợp lên một bản đồ cây xanh Hoàn Kiếm dạng GIS. Bản đồ số hóa này cho phép các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan về sự phân bố, chủng loại và sức khỏe của hệ thống cây xanh, từ đó đưa ra các quyết định can thiệp, bảo tồn một cách kịp thời và chính xác.

IV. Giải pháp phát triển hệ thống cây xanh đô thị Hoàn Kiếm

Bên cạnh việc bảo tồn di sản hiện có, việc phát triển mảng xanh đô thị một cách bền vững là mục tiêu chiến lược. Các giải pháp cây xanh cho thành phố cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và phù hợp với đặc thù của quận Hoàn Kiếm, đặc biệt là khu vực phố cổ với không gian hạn chế. Trọng tâm của các giải pháp này là việc quy hoạch không gian xanh một cách bài bản, lựa chọn chủng loại cây trồng phù hợp cho từng tuyến phố, và áp dụng các quy trình kỹ thuật chăm sóc tiên tiến. Việc lựa chọn loài cây không chỉ dựa trên tiêu chí thẩm mỹ (hoa đẹp, dáng đẹp) mà còn phải xem xét các đặc tính sinh học như tốc độ sinh trưởng, cấu trúc bộ rễ (ưu tiên rễ cọc), khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện môi trường đô thị khắc nghiệt. Đồng thời, cần tăng cường công tác duy tu, bảo dưỡng định kỳ, bao gồm việc cắt tỉa cây xanh mùa mưa bão để đảm bảo an toàn và phòng trừ sâu bệnh cho cây đô thị một cách chủ động. Đặc biệt, việc xã hội hóa công tác bảo vệ cây xanh là một giải pháp mang tính đột phá, huy động sức mạnh từ cộng đồng để cùng chung tay gìn giữ và phát triển lá phổi xanh của thành phố.

4.1. Lựa chọn chủng loài cây phù hợp với quy hoạch không gian xanh

Việc lựa chọn loài cây trồng là yếu tố quyết định đến sự thành công của quy hoạch không gian xanh. Nghiên cứu đề xuất, đối với các tuyến phố có vỉa hè hẹp trong khu phố cổ, cần ưu tiên các loài cây thân gỗ nhỏ hoặc trung bình (tiểu mộc hoặc trung mộc), có tán gọn, rễ ăn sâu. Cây Bằng lăng (Lagerstroemia speciosa) là một ví dụ điển hình được trồng thành công trên nhiều tuyến phố nhỏ vì chịu được cắt tỉa để khống chế chiều cao và tán, rễ không phát triển bạnh vè. Ngược lại, các loài cây có đường kính lớn, rễ nổi như Xà cừ cần được hạn chế trồng mới ở những nơi không gian hẹp. Việc trồng đồng nhất một loài cây trên mỗi tuyến phố như cách người Pháp đã làm sẽ tạo ra giá trị cao về cảnh quan kiến trúc đô thị. Danh mục cây trồng cần được chuẩn hóa và tuân thủ nghiêm ngặt trong các dự án cải tạo, trồng mới.

4.2. Kỹ thuật cắt tỉa phòng trừ sâu bệnh cho cây đô thị hiệu quả

Công tác duy trì, chăm sóc đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hệ thống cây xanh phát triển khỏe mạnh và an toàn. Kỹ thuật cắt tỉa cây xanh mùa mưa bão cần được thực hiện định kỳ hàng năm bởi các đơn vị chuyên nghiệp như Công ty Công viên Cây xanh Hà Nội. Việc cắt tỉa không chỉ nhằm loại bỏ cành khô, mục, sâu bệnh mà còn để tạo dáng cho tán cây cân đối, khống chế chiều cao, đảm bảo an toàn cho lưới điện và không che khuất tầm nhìn giao thông. Song song đó, công tác phòng trừ sâu bệnh cho cây đô thị cần chuyển từ bị động sang chủ động. Thay vì đợi sâu bệnh bùng phát mới xử lý, cần có chương trình theo dõi, giám sát thường xuyên để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, ưu tiên các biện pháp sinh học, thân thiện với môi trường để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

4.3. Đẩy mạnh xã hội hóa và nâng cao ý thức cộng đồng bảo vệ cây

Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, không thể chỉ dựa vào nỗ lực của các cơ quan nhà nước. Việc xã hội hóa công tác bảo vệ cây xanh là một hướng đi tất yếu. Cần xây dựng các cơ chế, chính sách khuyến khích người dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội tham gia vào việc trồng, chăm sóc và bảo vệ cây xanh trước cửa nhà, trên các tuyến phố. Các chương trình truyền thông cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của cây xanh đường phố. Có thể tổ chức các phong trào như “Tuyến phố xanh”, “Gia đình chăm sóc cây”, khuyến khích người dân báo cáo các hành vi xâm hại cây xanh cho cơ quan chức năng. Khi mỗi người dân đều coi cây xanh là tài sản chung và có ý thức bảo vệ, hệ thống cây xanh đô thị của quận Hoàn Kiếm sẽ được bảo vệ và phát triển một cách tốt nhất.

V. Phân tích chi tiết hiện trạng cây xanh đường phố Hoàn Kiếm

Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoàn (2016) đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh và chi tiết về hiện trạng hệ thống cây xanh đường phố quận Hoàn Kiếm. Cuộc khảo sát được tiến hành trên 152 tuyến phố, ghi nhận được khoảng trên 7.000 cây, thuộc 44 loài và 21 họ thực vật khác nhau. Dữ liệu cho thấy sự đa dạng về chủng loài nhưng cũng bộc lộ sự thiếu đồng nhất trên nhiều tuyến phố. Các loài cây chiếm số lượng lớn nhất bao gồm Bằng lăng (16,54%), Xà cừ (15,53%), Sấu (12,04%), và Lim xẹt (10,17%). Đây đều là những loài cây đã chứng tỏ khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của Hà Nội. Tuy nhiên, sự phân bố và tình trạng sinh trưởng của cây xanh có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực. Khu vực Phố Cổ đối mặt với nhiều vấn đề do không gian hạn hẹp, trong khi khu vực Phố Cũ (khu phố Pháp) có hệ thống cây xanh được quy hoạch bài bản hơn với vỉa hè rộng và cây trồng đồng đều. Việc phân tích sâu thực trạng này là cơ sở khoa học quan trọng để Sở Xây dựng Hà Nội và các đơn vị liên quan đề ra các giải pháp cây xanh cho thành phố một cách hiệu quả và phù hợp.

5.1. Thống kê thành phần loài và số lượng cây trên 152 tuyến phố

Theo Bảng 4.1 của luận văn, tổng số cây điều tra trên 152 tuyến phố là 7.120 cây. Trong đó, 21 loài cây chiếm số lượng chủ yếu, còn lại 23 loài khác chỉ chiếm 1,77%. Các loài cây có số lượng đông đảo nhất là Bằng lăng (1.178 cây), Xà cừ (1.106 cây), Sấu (857 cây), Lim xẹt (724 cây), và Phượng vĩ (601 cây). Đáng chú ý, nghiên cứu cũng chỉ ra sự tồn tại của một số loài cây do người dân tự trồng, không thuộc danh mục cây đô thị như Dâu da (244 cây), Trứng cá (77 cây), gây ảnh hưởng đến cảnh quan chung. Các chỉ số sinh trưởng trung bình cho thấy nhiều loài cây chủ lực như Xà cừ, Sấu có đường kính thân và chiều cao lớn, thể hiện đây là những cây đã được trồng từ lâu đời, tạo thành bộ khung cho hệ thống cây xanh đô thị của quận.

5.2. Đánh giá hiện trạng cây xanh khu vực Phố Cổ đặc thù

Khu vực Phố Cổ, với đặc trưng đường nhỏ, hẹp, vỉa hè có mặt cắt ngang chủ yếu từ 1-2,5m, đặt ra nhiều thách thức cho sự phát triển của cây xanh. Kết quả khảo sát trên các tuyến phố như Hàng Bạc, Cầu Gỗ cho thấy Bằng lăng là loài cây được ưu tiên lựa chọn do có kích thước trung bình, phù hợp với không gian hẹp. Tuy nhiên, trên nhiều tuyến phố khác như Hàng Vải, Hàng Đào, vẫn tồn tại những cây Xà cừ có đường kính lớn. Bộ rễ của chúng thường làm bong tróc, hư hỏng mặt vỉa hè, cản trở giao thông của người đi bộ. Ngoài ra, do vướng mái hiên, biển quảng cáo, nhiều cây có xu hướng phát triển nghiêng ra phía lòng đường, tán lệch, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Đây là khu vực cần có giải pháp thay thế dần các cây không phù hợp và tăng cường kỹ thuật cắt tỉa, khống chế tán.

5.3. Thực trạng hệ thống cây xanh khu Phố Cũ và khu vực ngoài đê

Khu Phố Cũ, được quy hoạch từ thời Pháp thuộc, có điều kiện tốt hơn cho cây xanh phát triển. Các tuyến phố ở đây thường rộng rãi, vỉa hè lớn, và cây xanh được trồng theo quy hoạch đồng bộ. Các hàng cây Sấu, Cơm nguội, Sao đen trên các con phố như Trần Hưng Đạo, Lý Thường Kiệt đã trở thành biểu tượng, tạo nên cảnh quan kiến trúc đô thị đặc sắc. Cây ở khu vực này nhìn chung sinh trưởng tốt, tán lá cân đối và ít bị xâm hại hơn so với khu Phố Cổ. Trong khi đó, khu vực ngoài đê (phường Phúc Tân, Chương Dương) có hệ thống cây xanh hình thành muộn hơn. Việc trồng cây ở đây có phần tự phát và chưa theo quy hoạch bài bản, chủng loại cây hỗn tạp. Khu vực này có tiềm năng để phát triển mảng xanh đô thị nếu được đầu tư và quy hoạch một cách đồng bộ trong tương lai, góp phần cải thiện môi trường sống cho người dân.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây xanh có một vai trò quan trọng trong đời sống của con ngƣời trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng. Hệ thống cây xanh từ lâu đã đƣợc con ngƣời coi nhƣ lá phổi của trái đất có tác dụng bảo vệ môi trƣờng và cải thiện môi sinh. Cây xanh không những làm đẹp cho thành phố và làm phong phú cuộc sống dân cƣ đô thị mà còn có ý nghĩa kinh tế và tác dụng phòng hộ. Ngoài tác dụng tạo cảnh quan và bóng mát, hệ thống cây xanh đƣờng phố còn có nhiều tác dụng đối với môi trƣờng nhƣ: giảm nhiệt độ không khí, tăng độ ẩm, cung cấp khí ô xi và giảm tích lũy khí các bon, hạn chế tiếng ồn, hấp thu các chất có tính phóng xạ, giảm nồng độ bụi.Trên phƣơng diện kiến trúc, cây xanh đô thị là một bộ phận tổ thành cấu trúc đô thị.

Mỗi loài cây đều có hình dáng, màu sắc, kích thƣớc, cấu trúc, mức độ sinh trƣởng khác nhau, phối hợp với các thành phần kiến trúc khác nhau, tạo cho đô thị thành một quần thể thống nhất có giá trị thẩm mỹ cao. Trong hệ thống cây xanh đô thị thì cây xanh đƣờng phố có vị trí quan trọng trong việc liên kết các mảng xanh tạo môi trƣờng thẩm mỹ đƣờng phố, tạo cảnh quan cho bộ mặt của đô thị. Hà Nội là thủ đô đất nƣớc Việt Nam và đã có lịch sử phát triển trên 1000 năm. Mặc dù thành phố Hà Nội đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, nhiều lần điều chỉnh quy hoạch nhƣng quận Hoàn Kiếm luôn là khu vực trung tâm của Thành phố.

So với các quận còn lại, quận Hoàn Kiếm là nơi bảo tồn nhiều công trình kiến trúc cảnh quan có giá trị về lịch sử và nghệ thuật, đặc biệt là khu vực phố cổ. Về tổng thể, địa bàn quận Hoàn Kiếm đƣợc chia thành 3 phân khu chính gồm khu phố cổ, khu phố cũ và khu vực phố mới nằm ngoài đê Sông Hồng. Bên cạnh các yếu tố về kiến trúc công trình, quận Hoàn Kiếm còn có hệ thống cây xanh bóng mát đƣờng phố đẹp, chủng loại đa dạng với nhiều cây cổ thụ lâu đời gắn liền với lịch sử phát triển của quận. Tuy nhiên, chất lƣợng hệ thống cây xanh đƣờng phố này cũng đang chịu tác động bởi quá trình đô thị hóa và sinh hoạt của ngƣời dân.

Nhiều cây bóng mát có tuổi đời, đƣờng kính lớn bị bịt gốc, cành tán vƣớng mái nhà hoặc đƣờng dây điện, thân bị đóng đinh treo biển quảng cáo, không gian sống bị thu hẹp 2 làm tán cây mất cân đối, hệ rễ không phát triển…Hơn nữa, cây xanh tại khu vực phố cổ, phố cũ đƣợc quy hoạch và trồng khá lâu, công tác chăm sóc, duy trì chƣa đƣợc sự quan tâm đúng mức nên đến nay một bộ phận cây không đáp ứng đƣợc yêu cầu về cảnh quan và an toàn. Để góp phần cung cấp những cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc bảo tồn và phát triển hệ thống cây xanh đƣờng phố hiện có trên địa bàn quận Hoàn Kiếm, tôi đã lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu thực trạng, đề xuất biện pháp bảo tồn và phát triển cây xanh đường phố quận Hoàn Kiếm – Thành phố Hà Nội”. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu bảo tồn và phát triển hệ thống cây xanh đô thị trên thế giới Qua các thời kỳ phát triển của xã hội loài ngƣời ,quá trình đô thị hóa ở các nƣớc ngày càng tăng, số liệu tổng hợp của Liên Hiệp Quốc (1991) chỉ ra rằng vào giữa năm 1990, khoảng 45% dân số thế giới sống ở các thị trấn và thành phố, con số này sẽ tăng lên 51% trong năm 2000 và 65% trong năm 2025.

Quá trình phát triển đô thị quá nhanh sẽ làm mất cân bằng hệ sinh thái và tác động tiêu cực tới sự phát triển bền vững của đô thị. Trên thế giới đã đƣa ra nhiều quan niệm khác nhau về tạo lập môi trƣờng sinh thái, tuy nhiên ở bất cứ quan điểm nào thì cây xanh đô thị cũng là một thành phần rất quan trọng để tạo nên một môi trƣờng sống tốt và sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt, là phƣơng thức hiệu quả để quản lý và phát triển cây xanh đô thị. Qua đó các nghiên cứu về bảo tồn và phát triển hệ thống cây xanh đô thị trên thế giới đã trải qua nhiều thời kỳ. Thời kỳ trung đại Các công trình kiến trúc, công trình tôn giáo trong xã hội phong kiến đã đƣợc kết hợp trồng cây xanh.

Đến thế kỷ IX, hệ thống đô thị với 3 loại hình: đô thị tôn giáo, đô thị quân sự và đô thị thƣơng mại. Trong đó, không gian xanh đa dạng hơn, nổi bật là xuất hiện không gian xanh công cộng, quảng trƣờng, cung điện [21]. Công tác trồng cây xanh dọc theo các tuyến đƣờng bắt đầu có từ khoảng thế kỉ X trƣớc Công nguyên. Với mục đích vì quân sự, ngƣời ta đã cho trồng cây trên tuyến đƣờng nối từ Kolkata của Ấn độ đến Afghanistan nằm ở chân dãy Himalaya.

Cây trên đƣờng đƣợc trồng thành 3 hàng, một hàng chính giữa trung tâm đƣờng và hai hàng cây hai bên đƣờng. Vào thời kỳ đó đƣờng còn có một tên gọi khác là “Grand trunk road” - Đƣờng cây lớn [27]. Sau đó đến khoảng giữa thế kỉ VIII trƣớc Công nguyên vùng Lƣỡng hà (Mesopotania), khi xây dựng cung điện ngƣời ta đã trồng các hàng cây Tùng, Cây Bách Italia (Italian crypress) thành hàng đối xứng dọc theo các tuyến đƣờng trong 4 khu vực cung điện. Đây cũng đƣợc xem là mốc lịch sử trồng cây xanh đƣờng phố của các quốc gia vùng châu Âu [27].

Từ thế kỉ VII trƣớc Công nguyên đến thế kỉ IV Công nguyên (thời kỳ Hi Lạp cổ đại), ngƣời ta thấy hai bên các đƣờng dạo phía trƣớc các sân vận động (Stadium) và quảng trƣờng (Forum) trƣớc các đền thờ đều có trồng cây Ngô đồng Pháp. Còn ở những tuyến đƣờng chính trong các khu thành cổ La mã thì lại chủ yếu trồng Bách Italia. Tiếp đến thời kỳ từ thế kỉ V cho đến thế kỉ XIV, nhiều quốc gia châu Âu cũng đã trồng Bách Italia trên các tuyến đƣờng hành lễ [27]. Thời kỳ cận đại Sau thời kỳ văn hóa phục hƣng tại một số quốc gia vùng châu Âu, công tác trồng cây đƣờng phố phát triển khá nhanh.

Năm 1552, ở nƣớc Pháp, Henri 2 đã từng công bố pháp lệnh trồng cây, phát động nhân dân trong cả nƣớc trồng cây trên các tuyến đƣờng chính trong các khu ở và trồng cây trên các tuyến đƣờng quốc lộ. Cũng trong thời kỳ này, Đế chế Áo – Hung (Austro-Hungarian empire) cũng đƣa ra kế hoạch trồng cây Ngô đồng Pháp dọc theo các tuyến đƣờng chính trong cả nƣớc với mục đích là bổ sung nguồn gỗ cung cấp cho các hoạt động quân sự [27]. Chủ nghĩa tƣ bản xuất hiện vào thế kỷ 17 đã tạo điều kiện để đô thị phát triển với qui mô lớn. Các nghiên cứu về đô thị học ra đời làm lý luận về cây xanh đô thị càng đƣợc chú trọng hơn.

Năm 1647, ở Đức sau khi xây dựng tuyến đại lộ tại thành phố Beclin, ngƣời ta đã trồng 4-6 hàng cây bóng mát lớn hai bên đƣờng. Tuyến đƣờng này sau đã đƣợc các nhà quy hoạch đô thị Pháp nghiên cứu và áp dụng trong việc xây dựng loại hình đƣờng Boulvars tại thành phố Pari sau này [22]. Ở Anh vào năm 1652, công viên St.Jame‟s Park tại vùng Moore Phils, thủ đô Luân Đôn đã đƣợc thiết kế các đƣờng dạo bóng mát công cộng có độ dài khoảng 1 km, hai bên đƣờng trồng 4-6 hàng cây Ngô đồng Pháp tạo bóng mát với mục đích phục vụ Nữ Hoàng đi dạo trên xe ngựa. Sau đó mô hình dạng đƣờng bóng mát này đƣợc sử dụng rộng rãi để tạo nên các đƣờng cây bóng mát trong các đô thị ở nƣớc Anh [22].

5 Nƣớc Anh cũng là một trong những quốc gia có nhiều đóng góp trong việc nghiên cứu về cây xanh đô thị. Năm 1618, William Lawson đã viết khá chi tiết về việc chăm sóc cây trồng đô thị trong cuốn “Vƣờn và vƣờn giống mới”. John Evelyn, năm 1662 đã đề cập đến tất cả các lĩnh vực cây trồng (CAT, cây lâm nghiệp) trong một cuốn sách có tên Sylva (Eve, 1970). Trong cuốn sách này ông chú trọng đến việc nghiên cứu cây trồng đƣờng phố, cây cảnh.

Năm 1825, ở Pháp Chính phủ đã công bố pháp lệnh về việc bắt buộc phải trồng cây xanh bóng mát trên các tuyến đƣờng phố. Pháp lệnh này chính là cơ sở để xây dựng những quy phạm kỹ thuật về tuyển chọn cây trồng, kiểm nghiệm chất lƣợng cây giống đƣa trồng, cắt tỉa và duy trì cây xanh trên các tuyến đƣờng đô thị [23]. Năm 1858, kiến trúc sƣ Georges E. Smann chủ trì thiết kế xây dựng tuyến đƣờng bóng mát Champs Elysees ở thành phố Senna.

Tuyến đƣờng này đã trở thành mẫu đƣờng bóng mát điển hình thời kỳ cận đại và có ảnh hƣởng rất lớn đến phát triển mô hình đƣờng bóng mát ở các thành phố của Mỹ và các quốc gia khu vực châu Âu. Năm 1872, kiến trúc sƣ ngƣời Pháp Pierre Charles L.Enfant thiết kế các tuyến đƣờng bóng mát tại thành phố Washington cũng đa số là áp dụng các mô hình đƣờng bóng mát của Pháp. Đặc biệt để chọn loài cây trồng cho các tuyến đƣờng thiết kế ở Mỹ, nhà thiết kế đã tiến hành thử nghiệm 30 loài cây và chọn ra đƣợc 12 loài cây thích hợp nhất dùng cho trồng đƣờng phố [23]. Thời kỳ hiện đại Cuộc cách mạng khoa học, kỹ thuật ra đời và phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19 đã thúc đẩy sản xuất phát triển, dân cƣ đô thị ngày càng đông đúc hơn.

Các nhu cầu nghỉ ngơi, giải trí cho dân cƣ đô thị do cuộc sống Công nghiệp hóa ngày càng cao đặt cho các nhà quản lý đô thị phải tính đến việc xây dựng nhiều mảng xanh hơn nữa. Việc thiết kế không chỉ ở nội đô, mà phải mở rộng ra bên ngoài, nơi đất đai còn khá dồi dào. Trong quá trình phát triển, mặc dù châu Âu đã có một lịch sử lâu dài và phong phú của các thiết kế mảng xanh, cách thức quản lý cây xanh [22], nhƣng lâm nghiệp 6 đô thị chính thức đƣợc nghiên cứu nhƣ một lĩnh vực khoa học đầu tiên tại Vƣơng quốc Anh trong thập niên 1980.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ