Giới thiệu dự án

Khu bảo tồn thiên nhiên (BTTN) Xuân Liên (tỉnh Thanh Hóa) là một trong những trung tâm đa dạng sinh học trọng yếu thuộc vùng Bắc Trung Bộ, giữ vai trò lá chắn phòng hộ đầu nguồn sông Chu và điều tiết trực tiếp nguồn nước cho hồ thủy lợi - thủy điện Cửa Đạt (dung tích 1,3 tỷ $m^3$, tưới tiêu cho 86.000 ha lúa nước). Theo thống kê lâm học, hệ thực vật nơi đây ghi nhận 1.142 loài, 620 chi, 180 họ với 35 loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam (chiếm 3,06%). Tuy nhiên, các loài thực vật gỗ lớn bản địa có giá trị thương mại và sinh thái cao như Sến mật (Madhuca pasquieri H. Lam)Chò chỉ (Parashorea chinensis Wang Hsie) đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt nghiêm trọng do tình trạng khai thác quá mức trong quá khứ và khả năng tái sinh tự nhiên hạn chế.

                   HỆ SINH THÁI KHU BTTN XUÂN LIÊN (27.123,2 ha)
  Sến mật (Madhuca pasquieri)                    Chò chỉ (Parashorea chinensis)
  - Họ: Sapotaceae (Hồng xiêm)                   - Họ: Dipterocarpaceae (Dầu)
  - Tầng vượt tán (Hvn > 30m, D1.3 > 100cm)      - Tầng vượt tán (Hvn 30-45m, D1.3 60-80cm+)
  - Thực trạng: Tái sinh cực thấp (0 cây <1m)    - Thực trạng: Hạt rụng phân tán, chịu bóng giai đoạn non

Vấn đề nghiên cứu và Điểm nghẽn thực tiễn (Problem Statement & Pain Points)

  1. Thiếu hụt dữ liệu định lượng không gian: Các nghiên cứu trước đây tại Xuân Liên chủ yếu mang tính kiểm kê danh lục, thiếu hụt bản đồ phân bố tọa độ chuẩn xác và mô hình hóa sinh thái theo đai cao cho từng tiểu khu.
  2. Khủng hoảng tái sinh tự nhiên: Cả hai loài Sến mật và Chò chỉ có chu kỳ sai quả cách năm; hạt giống có dầu mau mất sức nảy mầm (thời gian ngủ nghỉ không quá 4 tuần). Mật độ cây con tái sinh dưới tán rừng nguyên sinh cực thấp do độ tàn che lớn ($>0,7$), thảm mục dày cản trở hạt tiếp xúc đất khoáng.
  3. Áp lực kinh tế vùng đệm: 99% dân số vùng đệm (gồm 5 xã: Xuân Cẩm, Vạn Xuân, Yên Nhân, Lương Sơn, Bát Mọt; 36.000 nhân khẩu với 81,5% là đồng bào Thái, Mường) sống phụ thuộc vào nông lâm nghiệp với thu nhập thấp (126.460 đồng/tháng), dẫn đến 92,5% hộ khai thác lâm sản phụ và củi gỗ trái phép.

Mục tiêu nghiên cứu (Project Objectives)

  1. Xác định đặc điểm hình thái học, sinh thái học lâm phần và vật hậu học của hai loài Sến mật (Madhuca pasquieri) và Chò chỉ (Parashorea chinensis).
  2. Xây dựng bản đồ phân bố không gian và đánh giá thực trạng cấu trúc tổ thành tại các đai cao từ 100m đến 1.200m qua 9 tuyến điều tra thực địa.
  3. Khảo sát định lượng đặc tính tái sinh tự nhiên theo ô dạng bản (ODB) và xung quanh gốc cây mẹ tiêu chuẩn.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật bảo tồn nguyên vị (In-situ), chuyển vị (Ex-situ) và cơ chế đồng quản lý tài nguyên bền vững.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương pháp / Giải pháp Ưu điểm Nhược điểm / Hạn chế Phạm vi ứng dụng
Bảo tồn thụ động (Chỉ lập chốt kiểm lâm) Chi phí quản lý trực tiếp thấp Không khắc phục được suy thoái tái sinh; xung đột với sinh kế bản địa Các khu bảo tồn xa khu dân cư
Kỹ thuật lâm sinh can thiệp phân tán Kích thích cây con sinh trưởng nhanh nhờ mở tán cục bộ Dễ gây xáo trộn tầng tán và xói mòn đất dốc ($15^\circ - 32^\circ$) Rừng phục hồi sau nương rẫy
Tích hợp GIS & Điều tra định lượng OTC/ODB (Giải pháp đề tài) Định vị chính xác tọa độ cá thể; đo lường chính xác mật độ tầng cây cao và cây mạ Đòi hỏi nhân lực chuyên môn cao và công cụ đo đạc chuẩn Toàn bộ các phân khu chức năng

Khung ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW Prioritization)

  • Must have (Bắt buộc): Khảo sát 9 tuyến thực địa; lập Ô tiêu chuẩn (OTC) $1.000\ m^2$ ($25\times40\ m$) và Ô dạng bản (ODB) $25\ m^2$ ($5\times5\ m$); xây dựng bản đồ số hóa MapInfo/GIS; thu thập số liệu cấu trúc tầng cao ($D_{1.3}, H_{vn}$).
  • Should have (Nên có): Điều tra vật hậu học liên tục theo mùa ra hoa/quả chín; tính toán phân bố đường kính theo hàm giảm Meyer; thống kê tái sinh quanh gốc 6 cây mẹ tiêu chuẩn ở 3 vị trí (trong tán, mép tán, ngoài tán).
  • Could have (Có thể có): Lấy mẫu đất Feralit đỏ vàng trên đá sa thạch để phân tích độ ẩm và hàm lượng mùn tại từng tiểu khu.
  • Won't have (Tạm hoãn): Giải trình tự gen phân tử DNA barcode (dành cho giai đoạn nghiên cứu sau).

Thiết kế hệ thống

                            HỆ THỐNG ĐIỀU TRA & XỬ LÝ DỮ LIỆU LÂM HỌC

Kiến trúc ngăn xếp công nghệ (Technology Stack & Instruments)

  • Thiết bị đo đạc thực địa: Máy định vị GPS Garmin GPSMAP 64s, thước bắn độ cao Blume-Leiss / Thước đo góc nghiêng Suunto, Thước dây sợi thủy tinh bọc nhựa 50m, thước kẹp kính Mantax Blue Caliper.
  • Hệ thống phần mềm xử lý dữ liệu:
    • Hệ thống thông tin địa lý (GIS): MapInfo Professional v12.0 kết hợp Encom Discover; ArcGIS Desktop v10.2.2 (hệ quy chiếu VN-2000, kinh tuyến trục $105^\circ$, múi chiếu $3^\circ$).
    • Thống kê sinh học: Microsoft Excel 2016, R Studio (v3.2.0) chạy các thuật toán tối ưu hóa phân bố đường kính rừng hỗn loài.

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phối hợp phương pháp điều tra thực địa lâm sinh học tiêu chuẩn và phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của người dân (PRA):

       QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 4 BƯỚC
  1. Phương pháp lập Ô tiêu chuẩn (OTC): Thiết lập các OTC diện tích $1.000\ m^2$ ($25\ m \times 40\ m$) đại diện cho các trạng thái rừng IIIa1, IIIa2, IIIa3, IIIb ở 3 cấp đai cao ($100-400\ m$, $400-800\ m$, $800-1.200\ m$).
  2. Phương pháp lập Ô dạng bản (ODB) tái sinh: Trong mỗi OTC, bố trí 5 ODB diện tích $25\ m^2$ ($5\ m \times 5\ m$) tại 4 góc và 1 ô ở tâm hình học để đếm cây con, phân cấp chiều cao ($<20\ cm$, $20-50\ cm$, $50-100\ cm$, $>100\ cm$), nguồn gốc (chồi/hạt) và đánh giá chất lượng (tốt, trung bình, xấu).
  3. Khảo sát tái sinh quanh cây mẹ: Chọn 6 cây mẹ sinh trưởng tốt, không cụt ngọn, tán cân đối; lập 6 ODB cho mỗi cây mẹ (2 ô trong tán, 2 ô mép tán, 2 ô ngoài tán) để xác định tầm phát tán hạt.
# Thuật toán tính toán mật độ tái sinh và tỷ lệ phần trăm theo tầng đai cao
def calculate_regeneration_density(plots_data):
    """
    plots_data: List các dict chứa diện tích (m2), số cây tái sinh Sến mật, Chò chỉ
    """
    total_area_ha = sum([p['area_m2'] for p in plots_data]) / 10000.0
    total_sen_mat = sum([p['sen_mat_count'] for p in plots_data])
    total_cho_chi = sum([p['cho_chi_count'] for p in plots_data])
    
    density_sen_mat = total_sen_mat / total_area_ha
    density_cho_chi = total_cho_chi / total_area_ha
    
    return {
        "total_area_sampled_ha": total_area_ha,
        "sen_mat_density_per_ha": round(density_sen_mat, 2),
        "cho_chi_density_per_ha": round(density_cho_chi, 2)
    }

# Kết quả chạy mẫu từ 6 OTC thực địa (Tổng diện tích 0.6 ha)
raw_data = [
    {"plot_id": 1, "area_m2": 1000, "sen_mat_count": 4, "cho_chi_count": 3},
    {"plot_id": 2, "area_m2": 1000, "sen_mat_count": 3, "cho_chi_count": 2},
    {"plot_id": 3, "area_m2": 1000, "sen_mat_count": 5, "cho_chi_count": 2},
    {"plot_id": 4, "area_m2": 1000, "sen_mat_count": 3, "cho_chi_count": 1},
    {"plot_id": 5, "area_m2": 1000, "sen_mat_count": 4, "cho_chi_count": 4},
    {"plot_id": 6, "area_m2": 1000, "sen_mat_count": 2, "cho_chi_count": 3},
]
# Output: Sến mật = 35.0 cây/ha; Chò chỉ = 25.0 cây/ha

Implementation và kết quả

Development Process & Key Field Findings

  1. Đặc điểm hình thái và vật hậu loài Sến mật (Madhuca pasquieri):
    • Cây gỗ lớn, cao đến 30m, đường kính ngang ngực $D_{1.3} > 100\ cm$. Thân tròn thẳng, vỏ ngoài màu nâu thẫm ánh đỏ nứt vảy vuông nhỏ hình chữ nhật, có nhựa mủ trắng sữa. Lá đơn mọc cách, phiến lá hình trứng ngược thuôn ($12-16\ cm \times 4-6\ cm$), cuống dài $1,5-3,5\ cm$.
    • Vật hậu: Mùa hoa từ tháng 2 đến tháng 4; mùa quả chín rơi vào tháng 11 - 12. Tái sinh chủ yếu từ hạt, tái sinh chồi kém phát triển.
  2. Đặc điểm hình thái và vật hậu loài Chò chỉ (Parashorea chinensis):
    • Thân hình trụ thẳng tắp, cao từ $30-45\ m$, $D_{1.3}$ dao động $60-80\ cm$ (nhiều cá thể trên $100\ cm$), gốc có bạnh vè nhỏ. Vỏ ngoài xám nâu nhạt nứt dọc nhẹ, thịt vỏ vàng hồng có mùi thơm đặc trưng và nhựa vàng. Quả hình trứng có 5 cánh phát triển từ đài hoa (2 cánh lớn, 3 cánh nhỏ dài $8-10\ cm$).
    • Vật hậu: Mùa hoa tháng 5 - 6; quả chín rộ vào tháng 7 - 9. Hạt có cánh phát tán rộng nhờ gió theo các triền dốc ven khe suối.
       BẢN ĐỒ TỔ CHỨC CẤU TRÚC PHÂN BỐ KHÔNG GIAN THEO ĐAI CAO
 Đai cao (m)

Testing và validation

Phân tích số liệu thực địa qua OTC và tuyến khảo sát

-- Truy vấn không gian trích xuất các ô tiêu chuẩn có mật độ tái sinh ưu tiên cao
SELECT 
    otc_id,
    elevation_belt,
    forest_status,
    sen_mat_density_ha,
    cho_chi_density_ha,
    (sen_mat_density_ha + cho_chi_density_ha) AS total_rare_regeneration
FROM forest_inventory_plots
WHERE elevation_belt IN ('800-1200m', '400-800m')
ORDER BY total_rare_regeneration DESC;

Bảng tổng hợp mật độ lâm phần và cấu trúc tái sinh thực tế

Cấp đai cao (m) Tiểu khu phân bố tập trung Trạng thái rừng (Loeschau 1966) Mật độ tái sinh chung (cây/ha) Mật độ Sến mật tái sinh (cây/ha) Mật độ Chò chỉ tái sinh (cây/ha)
$800 - 1.200$ 516, 520 (Bù Gió, Bù Ta Leo) IIIa3, IIIb $390 - 510$ $30 - 50$ $20 - 30$
$400 - 800$ 484, 497, 512 IIIa2, IIIa3 $410 - 480$ $30 - 50$ $10 - 20$
$100 - 400$ 484, 487, 495 IIIa1, IIIa1-2, IIIa2 $360 - 370$ $20 - 40$ $30 - 40$

Kết quả điều tra tuyến tái sinh Sến mật (9 Tuyến)

  • Tuyến bắt gặp Sến mật: 5/9 tuyến (55,56%).
  • Tổng số cá thể tái sinh bắt gặp: 10 cây.
  • Cấp chiều cao $< 50\ cm$: 0 cây (0%).
  • Cấp chiều cao $51 - 100\ cm$: 0 cây (0%).
  • Cấp chiều cao $> 100\ cm$: 10 cây (100%).

[!WARNING] Dữ liệu điều tra tuyến cho thấy đứt gãy thế hệ tái sinh nghiêm trọng đối với Sến mật: hoàn toàn không phát hiện cây mạ hay cây non dưới $1\ m$ trên toàn bộ 9 tuyến điều tra. Điều này chứng minh rằng hạt rụng nảy mầm nhưng nhanh chóng bị chết do thiếu ánh sáng (độ tàn che vượt mức tối ưu $0,6-0,7$).

Kết quả đạt được

  1. Xác lập ranh giới phân bố sinh thái: Sến mật và Chò chỉ có biên độ phân bố rộng từ $100\ m$ đến $1.200\ m$, mọc rải rác trong rừng lá rộng thường xanh nhiệt đới, tập trung trọng điểm tại 7 tiểu khu: 484, 487, 495, 497, 512, 516, và 520.
  2. Làm rõ quy luật tương quan độ cao: Khả năng tái sinh tự nhiên tỷ lệ thuận với độ cao địa hình. Mật độ tái sinh đạt cực đại ($510\ \text{cây/ha}$) tại đai cao $800 - 1.200\ m$ trên nền đất Feralit giàu mùn tầng dày, độ ẩm cao.
  3. Đánh giá năng lực vườn ươm: Khu BTTN Xuân Liên đã làm chủ quy trình gieo ươm giống Chò chỉ bằng hạt, phục vụ trồng thử nghiệm chuyển vị và làm giàu rừng tại phân khu phục hồi sinh thái.

Đổi mới và đóng góp

  1. Khắc phục khoảng trống dữ liệu định lượng: So sánh với công trình của Phạm Quang Vinh (2011) tại Khu bảo tồn Sến Tam Quy (vốn là kiểu rừng sến thuần loài đất thấp) và Đoàn Đình Tam (2012) về kỹ thuật thâm canh Chò chỉ, đề tài này là công trình đầu tiên xác lập dữ liệu định lượng đồng thời cho cả hai loài cây gỗ quý trong kiểu rừng hỗn giao lá rộng nhiệt đới núi cao ($>1.000\ m$) tại Xuân Liên.
  2. Chứng minh quy luật tái sinh vệt (Gap Phase Regeneration): Bác bỏ giả thiết sinh thái của Gomez-Pompa cho rằng rừng mưa nhiệt đới không thể tự phục hồi, số liệu nghiên cứu khẳng định quan điểm của Thái Văn Trừng (1978): Hệ sinh thái rừng tại Xuân Liên có khả năng tự tái tạo nếu duy trì khoảng mở tán thích hợp (độ tàn che $0,6 - 0,7$, cường độ ánh sáng $10.000 - 15.000\ \text{lux}$).
  3. Cung cấp cơ sở số hóa GIS cho quản lý: Toàn bộ dữ liệu tọa độ cá thể trưởng thành và ranh giới tiểu khu được chuẩn hóa trên nền bản đồ số, giúp lực lượng kiểm lâm Xuân Liên tối ưu hóa lộ trình tuần tra và ngăn chặn xâm hại.
Chỉ số so sánh Nghiên cứu tại Tam Quy (2011) Nghiên cứu Chò chỉ Thuần loại (2012) Đề tài nghiên cứu tại Xuân Liên (2015)
Kiểu rừng Rừng thuần loài Sến mật Rừng trồng / Khảo nghiệm Rừng tự nhiên nhiệt đới hỗn giao
Độ cao khảo sát $< 100\ m$ $100 - 300\ m$ $100 - 1.200\ m$
Tái sinh Sến mật $500 - 1.200\ \text{cây/ha}$ Không đánh giá $20 - 50\ \text{cây/ha}$ (Đang bị đe dọa)
Phương pháp tích hợp Thống kê mô tả thủ công Thí nghiệm chậu cát/vườn ươm Lập ô OTC/ODB + GIS MapInfo + PRA

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp kỹ thuật Lâm sinh học

                          CHIẾN LƯỢC BẢO TỒN TOÀN DIỆN
  1. Bảo tồn nguyên vị (In-situ):
    • Khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt 7 tiểu khu trọng điểm: 484, 487, 495, 497, 512, 516, 520.
    • Áp dụng kỹ thuật xúc tiến tái sinh tự nhiên: Tiến hành phát luỗng dây leo, cây bụi chèn ép quanh các cây con có chiều cao $>100\ cm$; xới xáo đất cục bộ quanh gốc cây mẹ trước mùa quả chín (tháng 6 đối với Chò chỉ, tháng 10 đối với Sến mật) để hạt tiếp xúc tầng đất khoáng.
    • Điều tiết độ tàn che tán rừng ở mức $0,6 - 0,7$, tạo các lỗ trống tán ($50 - 100\ m^2$) để cung cấp ánh sáng cho cây mạ chuyển giai đoạn sinh trưởng.
  2. Bảo tồn chuyển vị (Ex-situ):
    • Thu hái hạt giống từ 6 cây mẹ chuẩn đã định vị GPS; xử lý gieo ươm ngay trong vòng 7 - 10 ngày sau khi rụng.
    • Xây dựng vườn thực vật bảo tồn nguồn gen và cung cấp cây con phục vụ các dự án trồng rừng thay thế, trồng rừng phòng hộ lưu vực hồ Cửa Đạt.

Giải pháp Kinh tế - Xã hội và Cơ chế chính sách

  • Hỗ trợ sinh kế vùng đệm: Nhân rộng các mô hình phát triển kinh tế bền vững đã kiểm chứng tại xã Yên Nhân và Bát Mọt (như mô hình nuôi ong mật GIZ, cải tạo vườn tạp SIDA, cung cấp giống lợn cỏ World Vision).
  • Giao khoán bảo vệ rừng: Ký hợp đồng chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) từ nguồn quỹ thủy điện Cửa Đạt trực tiếp cho các hộ đồng bào dân tộc thiểu số tại 50 thôn bản vùng đệm, nâng mức thu nhập và gắn kết trách nhiệm bảo vệ rừng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn: Đề tài thực hiện trong 4 tháng (tháng 2/2015 – tháng 5/2015), chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ vật hậu học 12 tháng liên tục của loài Sến mật (mùa quả chín tháng 11 - 12 phải dùng phương pháp kế thừa số liệu).
  • Mẫu cây mạ dưới 1m của Sến mật chưa đủ lớn: Do mật độ tái sinh tự nhiên trong rừng nguyên sinh quá thấp, số lượng mẫu cây mạ non để giải tích sinh trưởng còn hạn chế.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Ứng dụng kỹ thuật phân tử (ISSR, RAPD) đánh giá mức độ đa dạng di truyền nội loài giữa các quần thể Sến mật tại Xuân Liên và Pù Hoạt.
  • Xây dựng mô hình toán học dự báo biến đổi vùng phân bố sinh thái của Chò chỉ dưới tác động của biến đổi khí hậu đến năm 2050 bằng thuật toán MaxEnt.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Giảng viên ngành Lâm nghiệp / QLTNTN: Hệ thống phương pháp luận chuẩn xác về thiết lập OTC/ODB, kỹ thuật đo đếm lâm học và phiếu mô tả hình thái thực vật chuẩn quy chuẩn.
  • Kỹ sư lâm nghiệp & Nhà phân tích GIS: Cấu trúc dữ liệu không gian phân bố theo đai cao và tiểu khu phục vụ quy hoạch lâm phận.
  • Ban Quản lý Khu BTTN & Vườn Quốc gia: Bộ giải pháp lâm sinh can thiệp thực tế (In-situ / Ex-situ) để ứng dụng ngay vào công tác phục hồi rừng đặc dụng.
  • Cộng đồng dân cư vùng đệm: Tiếp cận cơ chế chi trả DVMTR và các mô hình sinh kế nông lâm kết hợp, giảm áp lực khai thác củi gỗ tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Sến mật có kích thước cây gỗ rất lớn nhưng khả năng tái sinh tự nhiên dưới tán rừng lại cực kỳ thấp?

Sến mật là loài cây chịu bóng khi còn nhỏ nhưng đòi hỏi ánh sáng tăng dần khi đạt chiều cao trên $1\ m$. Dưới tán rừng nguyên sinh có độ khép tán kín ($>0,8$) cùng tầng thảm mục dày, hạt sến mật rơi xuống khó tiếp xúc đất khoáng hoặc nảy mầm nhưng bị chết còi do thiếu ánh sáng quang hợp.

2. Tầm quan trọng của việc điều tiết độ tàn che rừng ở mức 0,6 - 0,7 là gì?

Theo các nghiên cứu lâm sinh học kinh điển (Karpov, Baur), độ tàn che $0,6 - 0,7$ cung cấp cường độ ánh sáng tối ưu ($10.000 - 15.000\ \text{lux}$), vừa đủ để cây con họ Dầu và Hồng xiêm quang hợp phát triển mà không làm bùng phát các loài cỏ dại, cây bụi ưa sáng cạnh tranh dinh dưỡng.

3. Vị trí đai cao nào tại Xuân Liên cho mật độ tái sinh Sến mật và Chò chỉ tốt nhất?

Đai cao từ $800\ m$ đến $1.200\ m$ ghi nhận mật độ tái sinh cao nhất (đạt $390 - 510\ \text{cây/ha}$), do khu vực này có lượng mưa dồi dào, độ ẩm không khí cao ($>86%$), tầng đất Feralit giàu mùn và ít chịu tác động xâm hại của con người hơn các đai thấp.

4. Người dân vùng đệm có thể tham gia vào chuỗi bảo tồn hai loài cây này như thế nào?

Người dân có thể tham gia thành lập các tổ đội tuần tra rừng cộng đồng, nhận khoán bảo vệ theo chính sách DVMTR, và làm nhân công kỹ thuật cho các vườn ươm giống Chò chỉ và cây bản địa do BQL Khu bảo tồn triển khai.

5. Dữ liệu từ khóa luận này có thể tích hợp vào hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia không?

Hoàn toàn có thể. Toàn bộ tọa độ GPS, danh lục phân bố tiểu khu và thông số $D_{1.3}, H_{vn}$ có cấu trúc tương thích chuẩn dữ liệu GIS ngành lâm nghiệp (Formis / Vcomsat), sẵn sàng đồng bộ vào Cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Quốc gia.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Quân Anh (Đại học Lâm nghiệp) đã giải quyết thành công bài toán đánh giá thực trạng sinh thái và xây dựng cơ sở khoa học cho việc bảo tồn hai loài thực vật nguy cấp: Sến mật (Madhuca pasquieri)Chò chỉ (Parashorea chinensis) tại Khu BTTN Xuân Liên. Công trình đã lượng hóa chi tiết cấu trúc phân bố không gian theo đai cao từ $100\ m$ đến $1.200\ m$, chỉ rõ điểm nghẽn trong quá trình tái sinh tự nhiên của Sến mật, và đề xuất gói giải pháp tích hợp từ kỹ thuật lâm sinh (In-situ, Ex-situ) đến đồng quản lý sinh kế vùng đệm. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản lý tài nguyên rừng và đa dạng sinh học tại Việt Nam.