Luận văn: Hiện trạng & giải pháp bảo tồn khỉ Macaca tại KBT Xuân Liên

Nghiên cứu chi tiết về đặc điểm phân bố, hiện trạng quần thể và các giải pháp bảo tồn hiệu quả cho loài khỉ Macaca tại KBT Xuân Liên, Thanh Hóa.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quần thể khỉ Macaca quý hiếm tại KBT Xuân Liên

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) Xuân Liên là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam, đặc biệt đối với các loài linh trưởng. Nghiên cứu khoa học tại đây đã cung cấp những dữ liệu cập nhật và giá trị về hiện trạng của các loài Macaca. Các kết quả không chỉ xác nhận sự hiện diện của nhiều loài khỉ quý hiếm mà còn nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của hệ sinh thái rừng Xuân Liên trong mạng lưới bảo tồn quốc gia. Việc hiểu rõ về thành phần loài, kích thước quần thể và đặc điểm phân bố là nền tảng khoa học vững chắc để xây dựng các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả. Khu vực này, với diện tích quy hoạch 23.815,5 ha, tiếp giáp với KBT Pù Hoạt (Nghệ An), tạo thành một hành lang sinh học rộng lớn, là nơi trú ẩn an toàn cho nhiều động vật hoang dã nguy cấp. Công tác nghiên cứu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên đã xác định được ít nhất ba loài khỉ thuộc giống Macaca đang sinh sống, bên cạnh những ghi nhận ban đầu về một loài thứ tư. Những phát hiện này không chỉ bổ sung tư liệu khoa học về linh trưởng Việt Nam mà còn là cơ sở để kêu gọi các nỗ lực bảo tồn mạnh mẽ hơn, bảo vệ ngôi nhà chung của những sinh vật độc đáo này trước các mối đe dọa ngày càng gia tăng.

1.1. Xác định thành phần các loài Macaca đang sinh sống

Kết quả điều tra thực địa tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên đã ghi nhận sự tồn tại của 03 loài khỉ thuộc giống Macaca. Các loài này bao gồm Khỉ vàng (Macaca mulatta), Khỉ mốc (Macaca assamensis), và Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides). Nghiên cứu của Nguyễn Mậu Toàn (2017) cho thấy, trong 20 tuyến khảo sát, loài Khỉ mặt đỏ có tỷ lệ bắt gặp cao nhất, được ghi nhận trên 16 tuyến (chiếm 80%). Tiếp theo là Khỉ vàng với 10/20 tuyến (50%) và Khỉ mốc là 9/20 tuyến (45%). Đặc biệt, thông qua phỏng vấn cộng đồng địa phương, nghiên cứu còn ghi nhận thông tin về sự xuất hiện của khỉ đuôi lợn (Macaca leonina). Mặc dù các khảo sát trực tiếp chưa bắt gặp, thông tin này mở ra một hướng nghiên cứu mới và bổ sung thêm một loài tiềm năng vào danh lục linh trưởng Việt Nam tại khu vực.

1.2. Tầm quan trọng của công tác bảo tồn đa dạng sinh học

Việt Nam được công nhận là một điểm nóng toàn cầu về bảo tồn đa dạng sinh học, đặc biệt là các loài linh trưởng. Với 25 loài và phân loài được ghi nhận, nhiều loài trong số đó đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao và được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam cũng như Danh lục Đỏ IUCN. Các loài Macaca tại KBT Xuân Liên, dù một số loài được xếp ở mức Ít lo ngại (LC) hoặc Sẽ nguy cấp (VU), vẫn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng tham gia vào quá trình phát tán hạt giống, giúp tái tạo rừng và duy trì sự cân bằng tự nhiên. Việc bảo vệ quần thể khỉ Macaca không chỉ là bảo vệ một nhóm loài riêng lẻ mà còn góp phần bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái rừng Xuân Liên, duy trì các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu và bảo tồn nguồn gen quý giá cho tương lai.

1.3. Hệ sinh thái rừng Xuân Liên Ngôi nhà của linh trưởng

KBT Xuân Liên sở hữu một hệ sinh thái đa dạng với 11 kiểu và kiểu phụ thảm thực vật rừng. Môi trường này cung cấp nguồn thức ăn và nơi trú ẩn lý tưởng cho các loài linh trưởng. Nghiên cứu đã xác định 8 kiểu sinh cảnh rừng chính, từ rừng thường xanh trên núi đá vôi (SC1) đến rừng thường xanh á nhiệt đới (SC2) và rừng hỗn giao gỗ - giang, nứa (SC6). Sự đa dạng về sinh cảnh này tạo điều kiện cho các loài Macaca lựa chọn môi trường sống của khỉ phù hợp nhất. Chẳng hạn, Khỉ mặt đỏ thường được tìm thấy ở các khu vực gần suối có nhiều chuối rừng, măng tre, trong khi Khỉ mốc ưa thích những khu rừng rậm thường xanh. Việc bảo vệ các sinh cảnh này là yếu tố then chốt để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của quần thể khỉ Macaca.

II. Những mối đe dọa khẩn cấp đến khỉ Macaca ở Xuân Liên

Mặc dù là khu vực được bảo vệ, quần thể khỉ Macaca tại KBT Xuân Liên vẫn phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây suy giảm số lượng cá thể và thu hẹp môi trường sống của chúng. Săn bắt trái phép vẫn là vấn đề nhức nhối, các loại bẫy thú được tìm thấy với mật độ đáng báo động trong các đợt tuần tra bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, việc khai thác lâm sản ngoài gỗ, chăn thả gia súc tự do và các hoạt động nông nghiệp ở vùng đệm đang dần xâm lấn vào sinh cảnh tự nhiên của các loài khỉ. Xung đột người và thú cũng bắt đầu xuất hiện khi khỉ xuống phá hoại nương rẫy, dẫn đến những phản ứng tiêu cực từ cộng đồng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Mậu Toàn (2017), các mối đe dọa này được xếp hạng dựa trên ba tiêu chí: diện tích ảnh hưởng, cường độ tác động và tính cấp thiết. Kết quả cho thấy săn bắt và mất môi trường sống là hai mối đe dọa có tổng điểm cao nhất, đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp khẩn cấp và toàn diện để bảo vệ các động vật hoang dã nguy cấp tại đây.

2.1. Tác động từ nạn săn bắt trái phép và mất môi trường sống

Đây là mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Các cuộc điều tra trên tuyến đã phát hiện nhiều loại bẫy, đặc biệt là bẫy dây phanh, được cài đặt để bắt giữ các loài động vật, bao gồm cả các loài Macaca. Hoạt động săn bắt trái phép không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc xã hội của đàn, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và tồn tại lâu dài. Song song đó, việc khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ làm suy thoái và phân mảnh môi trường sống của khỉ. Khi rừng bị thu hẹp, nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của chúng cũng bị giảm sút nghiêm trọng, đẩy các quần thể vào tình trạng bị cô lập và dễ bị tổn thương hơn trước các tác động khác.

2.2. Phân tích xung đột người và thú tại vùng đệm KBT

Xung đột người và thú là một thách thức ngày càng gia tăng. Do môi trường sống tự nhiên bị thu hẹp, các đàn khỉ, đặc biệt là Khỉ vàngKhỉ mặt đỏ, có xu hướng di chuyển ra các khu vực nương rẫy của người dân để tìm kiếm thức ăn. Hành vi này gây thiệt hại kinh tế cho cộng đồng địa phương, dẫn đến thái độ thù địch và các hành động xua đuổi, thậm chí săn bắt để trả thù. Bên cạnh đó, hoạt động chăn thả gia súc tự do của người dân vùng đệm vào trong rừng cũng làm xáo trộn môi trường sống, cạnh tranh nguồn thức ăn và có thể lây truyền dịch bệnh cho các loài động vật hoang dã. Giải quyết xung đột này đòi hỏi các giải pháp hài hòa, vừa hỗ trợ sinh kế cho người dân, vừa đảm bảo an toàn cho các loài linh trưởng.

2.3. Hạn chế trong nguồn lực và nhận thức cộng đồng

Công tác bảo tồn tại KBT Xuân Liên vẫn đối mặt với những hạn chế về nguồn nhân lực và kinh phí. Lực lượng kiểm lâm còn mỏng, trong khi địa bàn quản lý rộng lớn và hiểm trở, gây khó khăn cho hoạt động tuần tra bảo vệ rừng. Ngoài ra, nhận thức của một bộ phận người dân địa phương về tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học còn hạn chế. Sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng và các tập quán săn bắt lâu đời vẫn tồn tại, tạo ra áp lực liên tục lên quần thể các loài Macaca. Do đó, việc thiếu các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng một cách bài bản và các mô hình sinh kế bền vững thay thế đang là một rào cản lớn cho nỗ lực bảo tồn tại đây.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học quần thể khỉ Macaca

Để có được những dữ liệu chính xác về hiện trạng quần thể khỉ Macaca, nghiên cứu tại KBT Xuân Liên đã áp dụng một cách tiếp cận đa phương pháp, kết hợp các kỹ thuật hiện đại và tri thức bản địa. Trọng tâm của nghiên cứu là phương pháp điều tra theo tuyến (line transect), một kỹ thuật tiêu chuẩn trong nghiên cứu khoa học về linh trưởng. Các nhà khoa học đã thiết lập 20 tuyến điều tra với tổng chiều dài 88,24 km, bao phủ hầu hết các dạng sinh cảnh chính trong khu bảo tồn. Phương pháp này cho phép ước tính tần suất bắt gặp và quy mô quần thể. Bên cạnh quan sát trực tiếp, nghiên cứu còn sử dụng các công cụ hỗ trợ như ống nhòm, máy định vị GPS và đặc biệt là hệ thống bẫy ảnh tự động. Bẫy ảnh giúp ghi nhận sự hiện diện của các loài nhút nhát, khó quan sát một cách khách quan. Song song đó, phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc với người dân địa phương tại 11 thôn bản vùng đệm đã thu thập được những thông tin vô giá về vùng phân bố, tập tính và các mối đe dọa mà không một phương pháp khoa học nào có thể thay thế hoàn toàn.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và quan sát trực tiếp

Đây là phương pháp nền tảng để thu thập dữ liệu về sự phân bố và kích thước quần thể. Các nhà nghiên cứu di chuyển dọc theo các tuyến được thiết kế sẵn vào thời điểm hoạt động mạnh nhất của các loài khỉ (thường là sáng sớm và chiều muộn). Mọi ghi nhận trực tiếp (nhìn thấy) hoặc gián tiếp (nghe tiếng kêu, thấy dấu vết phân, thức ăn thừa) đều được ghi chép cẩn thận cùng với tọa độ GPS. Khi một đàn khỉ được phát hiện, nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành quan sát, đếm số lượng cá thể, xác định cấu trúc đàn (đực, cái, con non) và ghi nhận các hành vi của chúng. Dữ liệu từ các tuyến điều tra sau đó được phân tích để tính toán tần suất bắt gặp (số đàn/km), làm cơ sở so sánh mức độ phổ biến của các loài Macaca khác nhau.

3.2. Ứng dụng bẫy ảnh trong giám sát động vật hoang dã

Nghiên cứu đã sử dụng 10 máy bẫy ảnh cảm ứng nhiệt (camera trap) để bổ sung dữ liệu. Các thiết bị này được đặt tại những vị trí chiến lược như lối mòn, khu vực kiếm ăn hoặc gần nguồn nước. Bẫy ảnh hoạt động 24/7 và tự động chụp lại hình ảnh hoặc video khi phát hiện chuyển động và thân nhiệt của động vật. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc ghi nhận các loài có tập tính ẩn dật hoặc hoạt động về đêm. Hình ảnh từ bẫy ảnh cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về sự hiện diện của loài, như trường hợp ghi nhận hình ảnh của Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides) trong nghiên cứu. Đây là một công cụ quan trọng trong giám sát đa dạng sinh học và đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

3.3. Phỏng vấn cộng đồng Thu thập dữ liệu bản địa quý giá

Tri thức của cộng đồng địa phương, những người sống gần rừng qua nhiều thế hệ, là một nguồn dữ liệu vô cùng quý giá. Nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc tại 11 thôn bản giáp ranh KBT. Bằng cách sử dụng ảnh màu để nhận dạng loài, các nhà nghiên cứu đã thu thập thông tin về các khu vực mà người dân thường xuyên bắt gặp các loài Macaca, đặc điểm sinh thái, mùa sinh sản, và đặc biệt là thông tin về các hoạt động săn bắt trái phép. Chính nhờ phương pháp này, nghiên cứu đã có được những thông tin ban đầu quan trọng về sự hiện diện của khỉ đuôi lợn, một loài chưa từng được ghi nhận chính thức trước đó tại KBT Xuân Liên.

IV. Top 5 giải pháp ưu tiên bảo tồn khỉ Macaca tại Xuân Liên

Dựa trên kết quả đánh giá hiện trạng và các mối đe dọa, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm bảo vệ và phát triển bền vững quần thể khỉ Macaca tại KBT Xuân Liên. Các giải pháp này tập trung vào năm lĩnh vực chính, tạo thành một chiến lược tổng thể, từ thực thi pháp luật đến phát triển cộng đồng. Ưu tiên hàng đầu là tăng cường hiệu quả quản lý, bảo vệ nghiêm ngặt môi trường sống của khỉ thông qua các hoạt động tuần tra bảo vệ rừng thường xuyên và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Tiếp theo là các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng, biến người dân từ đối tượng khai thác thành đối tác trong công tác bảo tồn. Đồng thời, việc phục hồi sinh cảnh ở những khu vực bị suy thoái là cực kỳ cần thiết để mở rộng không gian sống cho các loài. Các giải pháp cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học về linh trưởng và tìm kiếm các cơ hội hợp tác quốc tế, như các mô hình của dự án bảo tồn FFI, để huy động nguồn lực. Cuối cùng, việc hỗ trợ phát triển bền vững cho cộng đồng vùng đệm sẽ giúp giảm áp lực lên tài nguyên rừng một cách căn cơ.

4.1. Tăng cường tuần tra bảo vệ rừng và thực thi pháp luật

Đây là giải pháp cấp bách để ngăn chặn nạn săn bắt trái phép. Cần tăng cường tần suất và phạm vi của các đội tuần tra bảo vệ rừng, đặc biệt tập trung vào các "điểm nóng" về săn bắt và khai thác lâm sản. Các hoạt động này bao gồm việc chủ động tháo gỡ các loại bẫy thú, phá hủy lán trại trái phép và lập các chốt kiểm soát cơ động. Song song đó, cần phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng để điều tra, truy tố và xét xử nghiêm minh các vụ vi phạm pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã. Việc áp dụng các công nghệ hiện đại như giám sát bằng flycam hoặc phần mềm SMART (Spatial Monitoring and Reporting Tool) sẽ giúp nâng cao hiệu quả tuần tra và quản lý.

4.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn linh trưởng

Để bảo tồn thành công, không thể thiếu sự tham gia của cộng đồng. Cần triển khai các chương trình truyền thông, giáo dục môi trường một cách sáng tạo và phù hợp với văn hóa địa phương. Nội dung tập trung vào việc nhấn mạnh giá trị của đa dạng sinh học, vai trò của các loài Macaca trong hệ sinh thái và các quy định pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã nguy cấp. Các hoạt động có thể bao gồm tổ chức buổi nói chuyện tại trường học, chiếu phim tài liệu, xây dựng các câu lạc bộ bảo tồn và lồng ghép thông điệp bảo vệ thiên nhiên vào các lễ hội truyền thống. Mục tiêu là xây dựng lòng tự hào và ý thức trách nhiệm của người dân đối với tài sản thiên nhiên quý giá của quê hương.

4.3. Đề xuất phục hồi sinh cảnh và môi trường sống của khỉ

Chất lượng sinh cảnh quyết định trực tiếp đến sự tồn tại của các loài. Cần xác định các khu vực rừng bị suy thoái do khai thác hoặc nương rẫy trước đây để lên kế hoạch phục hồi sinh cảnh. Các hoạt động có thể bao gồm khoanh nuôi tái sinh tự nhiên và trồng bổ sung các loài cây bản địa, đặc biệt là các loài cây làm thức ăn cho khỉ. Việc phục hồi này không chỉ giúp mở rộng môi trường sống của khỉ mà còn tạo ra các hành lang sinh học, kết nối các mảnh rừng bị chia cắt, giúp các quần thể có thể giao lưu và duy trì sự đa dạng di truyền. Đây là một giải pháp đầu tư cho tương lai, đảm bảo sự phát triển bền vững của cả hệ sinh thái.

V. Kết quả nghiên cứu hiện trạng các loài khỉ tại Xuân Liên

Nghiên cứu của Nguyễn Mậu Toàn (2017) đã cung cấp một bức tranh chi tiết và cập nhật về hiện trạng của các loài Macaca tại KBT Xuân Liên. Kết quả cho thấy sự phân bố rộng khắp của Khỉ mặt đỏ, Khỉ vàngKhỉ mốc tại nhiều sinh cảnh khác nhau. Nghiên cứu đã ước tính được kích thước quần thể của từng loài, một dữ liệu quan trọng để đánh giá mức độ bị đe dọa và xây dựng kế hoạch bảo tồn. Cụ thể, đã xác định được khoảng 10 đàn Khỉ mặt đỏ (75-154 cá thể), 9 đàn Khỉ vàng (69-138 cá thể), và 6 đàn Khỉ mốc (31-68 cá thể). Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất là ghi nhận ban đầu về sự tồn tại của khỉ đuôi lợn thông qua phỏng vấn, bổ sung một loài có khả năng phân bố tại KBT. Các kết quả này khẳng định giá trị bảo tồn to lớn của Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên đối với các loài linh trưởng Việt Nam, đặc biệt là những loài được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam.

5.1. Kích thước và cấu trúc quần thể khỉ mặt đỏ khỉ vàng

Đối với Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides), nghiên cứu ước tính có khoảng 10 đàn với tổng số cá thể dao động từ 75 đến 154. Kích thước đàn trung bình quan sát được là từ 8-15 cá thể, phù hợp với các nghiên cứu trước đây. Loài này được xếp hạng Sẽ nguy cấp (VU) trong Sách Đỏ Việt Nam. Trong khi đó, Khỉ vàng (Macaca mulatta) có khoảng 9 đàn với 69-138 cá thể, kích thước đàn trung bình từ 10-16 cá thể. Dù được IUCN xếp hạng Ít lo ngại (LC), loài này vẫn nằm trong Phụ lục IIB của Nghị định 32/2006/NĐ-CP, cần được quản lý và bảo vệ. Các số liệu này là cơ sở quan trọng để theo dõi biến động quần thể trong tương lai.

5.2. Đặc điểm phân bố của khỉ mốc theo các sinh cảnh rừng

Khỉ mốc (Macaca assamensis) được xác định có khoảng 6 đàn với số lượng từ 31-68 cá thể. Loài này có tần suất bắt gặp thấp hơn so với hai loài trên, cho thấy chúng có thể có yêu cầu sinh thái khắt khe hơn hoặc số lượng ít hơn. Theo nghiên cứu, Khỉ mốc phân bố ở nhiều dạng sinh cảnh, nhưng thường gặp hơn ở rừng thường xanh á nhiệt đới (SC2), rừng thường xanh nhiệt đới (SC3) và rừng thứ sinh đang phục hồi (SC5). Chúng có xu hướng ưa thích các khu rừng rậm, ít bị tác động. Hiểu rõ sự ưa thích sinh cảnh này giúp khoanh vùng các khu vực ưu tiên cao cho việc bảo vệ loài, đặc biệt khi chúng được xếp hạng Sẽ nguy cấp (VU) trong Sách Đỏ Việt Nam.

5.3. Ghi nhận mới về sự hiện diện tiềm năng của khỉ đuôi lợn

Một phát hiện mang tính đột phá của nghiên cứu là thông tin về sự hiện diện của khỉ đuôi lợn (Macaca leonina) tại KBT Xuân Liên. Mặc dù các khảo sát thực địa chưa quan sát trực tiếp, 11 ghi nhận từ các cuộc phỏng vấn người dân bản địa ở xã Bát Mọt và Yên Nhân là bằng chứng đáng tin cậy. Người dân mô tả chúng thường xuất hiện ở khu vực rừng núi đá và rừng thường xanh gần KBT Pù Hoạt. Khỉ đuôi lợn là loài Sẽ nguy cấp (VU) theo cả Sách Đỏ Việt Nam và IUCN. Ghi nhận này, nếu được xác thực bằng hình ảnh hoặc quan sát trực tiếp, sẽ nâng cao đáng kể giá trị bảo tồn của KBT Xuân Liên và đòi hỏi các kế hoạch hành động khẩn cấp để bảo vệ loài động vật hoang dã nguy cấp này.

VI. Hướng đi bền vững cho bảo tồn linh trưởng ở Việt Nam

Câu chuyện bảo tồn các loài Macaca tại KBT Xuân Liên là một mô hình thu nhỏ cho những thách thức và cơ hội trong công tác bảo tồn linh trưởng trên cả nước. Để đạt được thành công lâu dài, cần một cách tiếp cận mang tính chiến lược và bền vững. Hướng đi này không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ nghiêm ngặt mà phải tích hợp bảo tồn vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Phát triển bền vững thông qua các mô hình như du lịch sinh thái Thanh Hóa có thể tạo ra nguồn thu nhập thay thế cho cộng đồng, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng và xây dựng sự ủng hộ cho công tác bảo tồn. Đồng thời, việc đẩy mạnh nghiên cứu khoa học về linh trưởng và tăng cường hợp tác quốc tế sẽ mang lại những kiến thức mới, công nghệ hiện đại và nguồn lực tài chính cần thiết. Cuối cùng, việc hoàn thiện các cơ chế, chính sách ở cấp quốc gia và địa phương sẽ tạo ra hành lang pháp lý vững chắc, đảm bảo tương lai an toàn cho các loài linh trưởng Việt Nam.

6.1. Tầm nhìn phát triển du lịch sinh thái Thanh Hóa bền vững

Du lịch sinh thái Thanh Hóa có tiềm năng lớn, và KBT Xuân Liên với hệ động thực vật phong phú, đặc biệt là các loài linh trưởng, có thể trở thành một điểm đến hấp dẫn. Việc phát triển các tour du lịch sinh thái quan sát động vật hoang dã một cách có trách nhiệm sẽ tạo ra việc làm và thu nhập cho người dân địa phương. Nguồn thu từ du lịch có thể được tái đầu tư cho công tác bảo tồn, tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển bền vững. Tuy nhiên, hoạt động này cần được quy hoạch và quản lý chặt chẽ để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường sống tự nhiên và đảm bảo lợi ích được chia sẻ công bằng cho cộng đồng.

6.2. Hợp tác quốc tế và nghiên cứu khoa học về linh trưởng

Các thách thức trong bảo tồn vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Việc tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế, các trường đại học và viện nghiên cứu trên thế giới là rất cần thiết. Hợp tác quốc tế có thể hỗ trợ Việt Nam về mặt kỹ thuật, tài chính và đào tạo nguồn nhân lực. Đẩy mạnh các chương trình nghiên cứu khoa học về linh trưởng dài hạn, tập trung vào các lĩnh vực như di truyền học quần thể, dịch tễ học và tác động của biến đổi khí hậu sẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định bảo tồn dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc, tương tự các mô hình mà dự án bảo tồn FFI đã và đang triển khai tại Việt Nam.

6.3. Khuyến nghị chính sách cho công tác bảo tồn dài hạn

Để đảm bảo hiệu quả bảo tồn lâu dài, cần có những chính sách hỗ trợ mạnh mẽ. Các khuyến nghị bao gồm việc tăng cường đầu tư ngân sách cho các khu bảo tồn, xây dựng các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng hiệu quả hơn để cộng đồng được hưởng lợi từ việc bảo vệ rừng. Cần rà soát và bổ sung các quy định pháp luật để xử lý nghiêm khắc hơn các tội phạm về động vật hoang dã. Đồng thời, chính sách cần khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội vào công tác bảo tồn, tạo ra một nỗ lực chung của toàn xã hội nhằm bảo vệ di sản thiên nhiên, đặc biệt là các loài Macaca và các loài linh trưởng Việt Nam khác.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm phân bố và hiện trạng quần thể của loài khỉ thuộc giống macaca ở khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên tỉnh thanh hóa và đề xuất giải pháp bảo tồn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Các hệ sinh thái rừng của Việt Nam có vai trò rất quan trọng đối với bảo tồn đa dạng sinh học các loài Linh trƣởng. Ở Việt Nam đã ghi nhận 24 loài Linh trƣởng (Roos, 2004)[27], là nƣớc thứ 2 ở Đông Nam Á (sau Inđônêxia) có số loài Linh trƣởng cao nhất (Mittermeier et al., 2013 [20], Nadler et al. Bên cạnh sự đa dạng về thành phần loài, Việt Nam cũng là điểm nóng của thế giới về bảo tồn thú Linh trƣởng. Trong đó có 25 loài và phân loài Linh trƣởng đã ghi nhận ở Việt Nam, có tới 24 loài có tên trong Danh lục Đỏ IUCN và 5 loài (Voọc cát bà – Trachypithecus poliocephalus, Voọc mông trắng – Trachypithecus delacouri, Chà vá chân xám – Pygathix cinerea, Voọc mũi hếch – Rhinopithecus avunculus và Vƣợn cao vít –Nomascus nasutus) có tên trong Danh sách 25 loài Linh trƣởng đang bị đe dọa nhất trên thế giới giai đoạn 2012-2014 (Schwitzer et al.

Chính phủ Việt Nam rất quan tâm đến bảo tồn đa dạng sinh học nói chung và đặc biệt là các loài linh trƣởng. Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ đã xếp 16 loài linh trƣởng (2 loài cu li, 4 loài vƣợn, 3 loài chà vá và 7 loài voọc) ở mức bảo vệ cao nhất về mặt pháp luật (nhóm IB) và 5 loài thuộc giống Macaca ở mức bảo vệ cấp 2 (nhóm IIB). Việt Nam đã xây dựng đƣợc hệ thống 164 khu rừng đặc dụng với tổng diện tích hơn 2,2 triệu ha rừng là điều kiện rất cần thiết để bảo tồn tại chỗ các loài Khỉ thuộc giống Macaca của Việt Nam. Tuy nhiên, công tác bảo tồn thú linh trƣởng nói chung và các loài khỉ thuộc giống Macaca nói riêng ở các khu rừng đặc dụng của Việt Nam còn kém hiệu quả (Rawson et al.

Một trong những nguyên nhân chính của tình trạng này là sự thiếu hụt các thông tin, tƣ liệu về hiện trạng quần thể và các yêu cầu sinh thái của các loài trong mỗi khu rừng đặc dụng. Trong 2-3 thập kỷ gần đây, điều tra đánh giá hiện trạng quần thể và nghiên cứu đặc điểm sinh thái của nhiều loài linh trƣởng ở Việt Nam đã đƣợc chú ý 2 nhiều, nhƣng tập trung chủ yếu vào các loài Vƣợn (Hylobatidae), Voọc (Colobinae), Cu li (Loricidae); riêng các loài Khỉ thuộc giống Macaca còn rất ít đƣợc nghiên cứu. Khu bảo tồn thiên nhiên (BTTN) Xuân Liên có tổng diện tích quy hoạch 23.815,5 ha, trong đó, phân khu bảo vệ nghiêm ngặt 10.455,5 ha có ranh giới tiếp giáp với KBTTN Pù Hoạt, tỉnh Nghệ An (diện tích khoảng 90.000 ha) tạo thành khu vực rừng rộng lớn có tính đa dạng sinh học cao (Khu BTTN Xuân Liên, 2012)[6]. Tuy nhiên, ngoài thành phần loài và thông tin rất hạn chế về sự phân bố của chúng trong khu bảo tồn, chƣa có nghiên cứu nào có tính hệ thống nhằm xác định kích thƣớc quần thể, phân bố của chúng ở các dạng sinh cảnh rừng trong khu bảo tồn, để phục vụ cho công tác bảo tồn và phát triển các loài Khỉ thuộc giống Macaca ở Khu BTTN Xuân Liên.

Mục tiêu của nghiên cứu này nhằm xác định hiện trạng quần thể, phân bố và một số đặc điểm sinh thái của các loài làm cơ sở khoa học đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững chúng ở Khu BTTN Xuân Liên nói riêng và ở Việt Nam nói chung. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn: Kết quả nghiên cứu của đề tài luận văn sẽ cung cấp cơ sở khoa học đầy đủ và cập nhật nhất về hiện trạng các loài Khỉ thuộc giống Macaca ở Khu BTTN Xuân Liên. Bổ sung tƣ liệu về đặc điểm sinh thái góp phần nâng cao hiểu biết về những đặc điểm của các loài Khỉ thuộc giống Macaca. Các kết quả khoa học của luận văn là cơ sở cho việc xây dựng kế hoạch và biện pháp quản lý nhằm bảo tồn, phát triển các loài Khỉ thuộc giống Macaca quý hiếm ở Khu BTTN Xuân Liên nói riêng và ở Việt Nam nói chung.

3 CHÝÕNG 1 TỔNG QUAN VẤN ÐỀ NGHIÊN CỨU 1. Phân loại học linh trưởng và giống Macaca Theo “Hệ thống phân loại học phân tử các loài linh trƣởng Đông Dƣơng” của (Roos et al. Trong số đó, có 6 loài và phân loài là đặc hữu của Việt Nam, đó là: Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), Voọc mông trắng (Trachypithecusdelacouri), Voọc đầu trắng (Trachypithecus poliocephalus), Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) và Khỉ đuôi dài Côn Đảo (Macaca fascicularis condorensis) (Brandon et al., 2004 [10]; Roos, 2004 [27]; Roos et al. Ở Việt Nam, họ Cu li (Loridae) chỉ có 1 giống (Nycticebus) với hai loài cu li là: Cu li lớn (Nycticebus bengalensis) và Cu li nhỏ (N.

pygmaeus) (Brandon et al., 2004 [10]; Roos, 2004 [27]; Roos et al. Họ Khỉ (Cercopithecidae), ở Việt Nam, có hai phân họ: Phân họ Khỉ (Cercopithecinae) và phân họ Voọc (Colobinae), với 4 giống: Macaca, Trachypithecus, Pygathrix và Rhinopithecus. Trong đó, phân họ Khỉ (Cercopithecinae) chỉ có 1 giống (Macaca) gồm 6 loài và phân loài, đặc biệt phân loài Khỉ đuôi dài Côn Đảo (M. fascicularis condorensis) là phân loài đặc hữu của Việt Nam – hiện chỉ có phân bố ở một số đảo thuộc VQG Côn Đảo (Brandon et al.

Phân họ Voọc (Colobinae) có 3 giống: Trachypithecus (7 loài và phân loài), Pygathrix (3 loài và phân loài) và Rhinopithecus (1 loài) (Roos et al. Họ Vƣợn (Hylobatidae), ở Việt Nam, chỉ có 1 giống (Nomascus) với 5 loài và phân loài (Brandon et al. 4 Trên thế giới họ Khỉ, và họ phụ Voọc (Cercopithecidae) có 21 giống, 132 loài (Wilson et al. Đặc điểm nổi bật nhất để chia thành 2 phân họ là sự khác biệt đáng kể về đặc điểm hình thái thích nghi chiến lƣợc dinh dƣỡng của chúng (Lekagul et al.

Các loài Khỉ thƣờng có túi má để tạm thời cất dấu thức ăn khi đang kiếm ăn, sau đó tìm nơi yên tỉnh và an toàn để nhai tiếp và nuốt xuống dạ dày. Trong khi đó, các loài Voọc không có túi má nhƣng có dạ dày phức tạp chia 3-4 ngăn thích nghi với việc tiêu hóa chất xenlulô trong các tế bào thực vật (Hutchins et al. Giống Macaca có 22 loài và phân bố rộng trên thế giới (Lekagul et al. Ở Việt Nam, giống Macaca có 5 loài gồm: Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides), Khỉ vàng (Macaca mulatta), Khỉ mốc (Macaca assamensis), Khỉ đuôi dài (Macaca fascicularis) và Khỉ đuôi lợn (Macaca leonina) (Roos et al.

Phân bố và tình trạng bảo tồn của các loài Khỉ (Macaca spp. Chúng sinh sống ở nhiều dạng sinh cảnh khác nhau: Từ rừng thƣờng xanh nhiệt đới tới rừng nửa rụng lá, rừng rụng là và rừng trên núi đá vôi (Phạm Nhật, 2002 [8]). Khỉ mặt đỏ ăn tạp, nhƣng tỷ lệ thức ăn thực vật cao hơn, đã ghi nhận đƣợc 169 loài thực vật là cây thức ăn của chúng và chúng cũng thƣờng xuống kiếm ăn ở các nƣơng rẫy gần rừng (Phạm Nhật, 2002 [8]). Khỉ mặt đỏ hoạt động ban ngày, chủ yếu trên mặt đất, tối ngủ trên cây.

Chúng thƣờng hình thành đàn nhiều đực - nhiều cái tới 40 cá thể/bầy, nhƣng thƣờng chỉ 5-20 cá thể/bầy ở những nơi bị săn bắt nhiều (Phạm Nhật, 2002 [8]). 5 Khỉ mặt đỏ đƣợc xếp ở mức đe dọa "VU - sẽ nguy cấp”trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), Phụ lục IIB (hạn chế khai thác sử dụng cho mục đích thƣơng mại) của Nghị định 32/2006/NĐ-CP và mức đe dọa "VU - sẽ nguy cấp”trong Danh lục Đỏ IUCN (phiên bản 2016), (Hình 1. Khỉ vàng (Macaca mulatta) Khỉ vàng phân bố từ biên giới phía Bắc tới Gia Lai và Kon Tum (Đặng Ngọc Cần và cs, 2008 [2]), cũng có thể xuống tới Đăk Nông và Lâm Đồng (Nguyen Van Minh et al. Khỉ vàng sống ở rất nhiều dạng sinh cảnh gồm: rừng lá rộng thƣờng xanh, rừng rụng lá, rừng nửa rụng lá, rừng trên núi đá vôi, rừng hỗn giao gỗ - tre nứa, rừng tre nứa, rừng ngập mặn và trảng cây bụi.

Chúng thƣờng xuống kiếm ăn ở các nƣơng rẫy gần rừng (Phạm Nhật, 2002 [8]). Khỉ vàng ăn tạp, nhƣ chủ yếu là thức ăn thực vật. Thức ăn gồm lá, hạt, quả, chồi và côn trùng. Đã ghi nhận đƣợc 234 loài thực vật là cây thức ăn của Khỉ vàng.

Khỉ vàng hoạt động ban ngày, cả trên cây và trên mặt đất. Ở Việt 6 Nam, các đàn Khỉ vàng giao động từ 5-25 cá thể, trung bình 11.8 cá thể, vùng hoạt động rộng 2.8 km2, sinh sản quanh năm (Phạm Nhật, 2002 [8]). Khỉ vàng đƣợc xếp bậc "LR - đe dọa thấp”trong Sách Đỏ Việt Nam 2007, Phụ lục IIB của Nghị định 32/2006/NĐ-CP và mức "LC- ít lo ngại”trong Danh lục Đỏ IUCN (phiên bản 2016), (hình 1. Khỉ mốc (Macaca assamensis) Khỉ mốc phân bố từ biên giới phía Bắc xuống tới Quảng Bình (Đặng Ngọc Cần và cs, 2008 [2]) hoặc có thể tới Quảng Nam (Nguyen Van Minh et al.

Khỉ mốc sống ở rừng rậm thƣờng xanh, rừng nửa rụng lá và rừng trên núi đá vôi, nhƣng tần số gặp chúng cao hơn ở các khu rừng kín thƣờng xanh và rừng ở các thung lũng núi đá vôi (Phạm Nhật, 2002 [8]) không gặp chúng ở rừng thứ sinh (Nadler et al. 7 Thức ăn của chúng chủ yếu là lá cây, quả, măng và đôi khi côn trùng và thằn lằn (Phạm Nhật, 2002 [8]). Khỉ mốc là loài hoạt động ban ngày và đi bốn chân đặc trƣng. Chúng đi lại chủ yếu trên mặt đất nhƣng kiếm ăn chủ yếu trên cây, sinh sản không theo mùa.

Chúng thƣờng tạo thành đàn nhỏ dƣới 20 cá thể. Đặc điểm sinh thái của Khỉ mốc trong thiên nhiên còn rất ít đƣợc nghiên cứu. Khỉ mốc đƣợc xếp bậc "VU - sẽ nguy cấp”trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), Phụ lục IIB trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP và bậc "NT - gần bị đe dọa”trong Danh lục Đỏ IUCN (phiên bản 2016), (hình 1. Khỉ đuôi lợn (Macaca leonina) Khỉ đuôi lợn có phân bố từ Nghệ An xuống đến Đồng Nai (Đặng Ngọc Cần và cs, 2008 [2]).

Chúng sống ở rừng nhiệt đới thƣờng xanh, rừng nhiệt đới nửa rụng lá, rừng trên núi đá vôi, rừng ngập mặn, rừng tràm; cả rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh (Phạm Nhật, 2002 [8]). Thức ăn của Khỉ đuôi lợn là thực vật, chủ yếu là quả cây (Lê Hiền Hào, 1973 [4]). Chúng hoạt động ban ngày, chủ yếu trên mặt đất, đôi khi cũng leo 8 lên tán cây. Đàn thƣờng có kích thƣớc dƣới 20 cá thể gồm nhiều đực - nhiều cái (Phạm Nhật, 2002 [8]).

Khỉ đuôi lợn đƣợc xếp bậc "VU - sẽ nguy cấp" trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), Phụ lục IIB của Nghị định 32/2006/NĐ-CP và bậc "VU - sẽ nguy cấp" trong Danh lục Đỏ IUCN (phiên bản 2016), (hình 1. Khỉ đuôi lợn (Macaca leonina) (Ảnh: Nadler et al. Khỉ ðuôi dài (Macaca fascicularis) Khỉ đuôi dài phân bố từ Thừa Thiên - Huế xuống đến Cà Mau (Đặng Ngọc Cần và cs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ