Nghiên cứu đặc điểm lâm học và giải pháp bảo tồn Bách xanh núi đá tại Chạm Chu

Luận văn nghiên cứu đặc điểm lâm học bách xanh núi đá tại Chạm Chu, Tuyên Quang, cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn loài cây quý hiếm.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu trên thế giới

1.1.1. Sơ lược về các nghiên cứu về ngành hạt trần trên thế giới

1.2. Sơ lược các nghiên cứu ngành Hạt trần tại Việt Nam

1.3. Lược sử nghiên cứu cây Bách xanh núi đá Calocedrus

1.4. Tình hình nghiên cứu đa dạng ở KBT thiên nhiên Chạm Chu

2. Chương 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ - XÃ HỘI

2.1. Giới thiệu KBT Chạm Chu

2.2. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội

2.2.1. Điều kiện tự nhiên

2.2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3. Chương 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

3.4.2. Phương pháp điều tra thực địạ

3.4.3. Xử lý nội nghiệp

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm sinh vật học loài Bách xanh núi đá

4.1.1. Đặc điểm hình thái

4.1.2. Đặc điểm vật hậu

4.1.3. Đặc điểm giải phẫu lá Bách xanh

4.1.4. Phân tích hàm lượng diệp lục

4.2. Đặc điểm phân bố của loài ở khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đặc điểm tự nhiên khu vực phân bố

4.2.2. Phân bố theo đai cao

4.2.3. Phân bố theo trạng thái rừng

4.3. Đặc điểm tái sinh Bách xanh núi đá

4.4. Đặc điểm thổ nhưỡng nơi Bách xanh phân bố

4.5. Tình hình quản lý, bảo tồn loài Bách xanh núi đá và các giải pháp bảo tồn

4.5.1. Thực trạng công tác quản lý Bách xanh núi đá

4.5.2. Đề xuất một số phương án bảo tồn loài Bách xanh núi đá

4.5.3. Các phương án và giải pháp bảo tồn loài Bách xanh núi đá

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

1. Các khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Bách Xanh Núi Đá Tổng quan loài gỗ quý tại KBT Chạm Chu

Bách xanh núi đá, với tên khoa học Calocedrus rupestris, là một loài thực vật hạt trần đặc hữu, quý hiếm của Việt Nam. Loài cây này, còn được biết đến với tên gọi dân gian là Pơ mu đá, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái núi đá vôi đặc thù. Khu vực Khu bảo tồn thiên nhiên Chạm Chu tại tỉnh Tuyên Quang được xác định là một trong những nơi còn lại quần thể Bách xanh núi đá tương đối lớn và tập trung. Đây là loài cây gỗ lớn, thường xanh, có thể đạt chiều cao 25-30m và đường kính hơn 1m. Gỗ Bách xanh núi đá có giá trị kinh tế cao nhờ màu vàng đẹp, vân gỗ độc đáo và mùi thơm đặc trưng, bền bỉ. Tuy nhiên, chính giá trị này đã đẩy loài cây vào tình trạng nguy hiểm. Việc bảo tồn Bách xanh núi đá không chỉ là nhiệm vụ bảo vệ một loài cây đơn lẻ mà còn là bảo vệ toàn vẹn giá trị đa dạng sinh học và sự ổn định của hệ sinh thái. Nghiên cứu tại Chạm Chu cho thấy, loài này phân bố chủ yếu ở độ cao từ 700 - 1000m, trên các sườn núi dốc và đỉnh núi đá vôi, nơi có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng khắc nghiệt. Sự tồn tại của Calocedrus rupestris là chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái rừng. Việc tiến hành các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về đặc điểm sinh thái học, cấu trúc quần thể và khả năng tái sinh là nền tảng cơ bản để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, từ bảo tồn tại chỗ đến các phương án phát triển bền vững cho khu vực.

1.1. Calocedrus rupestris Báu vật của hệ sinh thái núi đá vôi

Calocedrus rupestris, hay Bách xanh núi đá, là một loài nguy cấp quý hiếm thuộc họ Hoàng đàn (Cupressaceae). Loài này được mô tả khoa học muộn, cho thấy sự độc đáo và phân bố hẹp của chúng. Tại KBTTN Chạm Chu, Bách xanh núi đá được phát hiện mọc trên các đỉnh và sườn núi đá vôi, một môi trường sống rất đặc thù. Đặc điểm hình thái của loài bao gồm thân thẳng, tán hình tháp, vỏ cây màu xám nứt dọc và lá hình vảy xếp sát vào cành. Nghiên cứu hình thái cho thấy lá của cây non thường lớn hơn lá cây trưởng thành, một đặc điểm thích nghi để tối ưu hóa việc thu nhận ánh sáng dưới tán rừng. Sự tồn tại của loài trong hệ sinh thái núi đá vôi không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn góp phần quan trọng vào việc điều hòa nguồn nước, chống xói mòn và duy trì sự cân bằng sinh thái mong manh của khu vực.

1.2. Giá trị và tầm quan trọng của công tác bảo tồn đa dạng sinh học

Công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại KBTTN Chạm Chu có ý nghĩa sống còn, đặc biệt đối với các loài đặc hữu như Bách xanh núi đá. Việc bảo vệ loài này đồng nghĩa với việc bảo vệ một nguồn gen quý hiếm, có tiềm năng cho các nghiên cứu về y học, lâm nghiệp và thích ứng với biến đổi khí hậu. Ngoài ra, quần thể Bách xanh núi đá còn tạo nên cảnh quan độc đáo, là tiền đề để phát triển du lịch sinh thái, từ đó tạo ra sinh kế cộng đồng bền vững cho người dân địa phương. Một chiến lược phát triển bền vững phải cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn và lợi ích kinh tế, đảm bảo rằng tài nguyên thiên nhiên được quản lý và sử dụng một cách khôn ngoan cho các thế hệ tương lai. Do đó, việc đầu tư vào các nghiên cứu khoa học và thực thi chính sách bảo vệ rừng hiệu quả là vô cùng cấp thiết.

II. Thực trạng đáng báo động về công tác bảo tồn Bách xanh núi đá

Công tác bảo tồn Bách xanh núi đá đang đối mặt với những thách thức vô cùng lớn, đẩy loài cây này đến tình trạng nguy cấp. Mối đe dọa chính và trực tiếp nhất đến từ hoạt động khai thác gỗ trái phép của lâm tặc. Theo tài liệu nghiên cứu tại KBTTN Chạm Chu, nhiều cây Bách xanh cổ thụ đã bị đốn hạ hoặc đánh dấu để chờ khai thác. Hiện trạng quần thể của loài đang suy giảm nghiêm trọng về số lượng và chất lượng. Các cá thể còn sót lại chủ yếu phân bố ở những khu vực địa hình hiểm trở, khó tiếp cận. Tình trạng này đã được ghi nhận trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), xếp Bách xanh núi đá vào cấp độ Nguy cấp (EN A2cd, C1). Tương tự, danh lục IUCN cũng đánh giá Calocedrus rupestris ở mức Nguy cấp (Endangered) trên toàn cầu. Sự suy thoái này không chỉ làm mất đi một nguồn gen quý mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tái sinh tự nhiên và duy trì đa dạng di truyền. Bên cạnh đó, các yếu tố gián tiếp như biến đổi khí hậu, cháy rừng và áp lực từ việc mở rộng đất nông nghiệp cũng đang tạo thêm gánh nặng cho nỗ lực bảo tồn. Việc thiếu các giải pháp bảo tồn đồng bộ và sự tham gia chưa thực sự hiệu quả của cộng đồng địa phương càng làm cho tình hình trở nên phức tạp hơn.

2.1. Mối đe dọa từ lâm tặc và khai thác gỗ trái phép

Nạn khai thác gỗ trái phép là vấn đề nhức nhối nhất đối với sự tồn vong của Bách xanh núi đá. Giá trị kinh tế cao của gỗ đã biến loài cây này thành mục tiêu săn lùng hàng đầu của lâm tặc. Các cuộc điều tra thực địa trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu đã phát hiện nhiều bằng chứng về hoạt động khai thác tại KBTTN Chạm Chu, bao gồm các gốc cây mới bị chặt, thân cây bị cưa xẻ và các lối mòn vận chuyển gỗ. Việc khai thác không chỉ làm giảm số lượng cá thể trưởng thành có khả năng sinh sản mà còn gây tổn hại nặng nề đến môi trường sống. Những cây non và cây tái sinh bị hủy hoại, đất đai bị xói mòn, cấu trúc rừng bị phá vỡ. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng kiểm lâm và chính quyền địa phương, đồng thời áp dụng các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc hơn đối với hành vi vi phạm chính sách bảo vệ rừng.

2.2. Hiện trạng quần thể suy giảm theo Sách Đỏ Việt Nam và IUCN

Việc Bách xanh núi đá được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Namdanh lục IUCN ở mức độ Nguy cấp (Endangered) là lời cảnh báo rõ ràng nhất về tình trạng của loài. Theo các tiêu chí đánh giá, hiện trạng quần thể đã suy giảm hơn 50% trong những thập kỷ qua do khai thác quá mức và mất môi trường sống. Các quần thể hiện tại bị phân mảnh, cô lập, làm tăng nguy cơ giao phối cận huyết và suy giảm sức sống của loài. Nghiên cứu về cấu trúc quần thể tại Chạm Chu cho thấy sự thiếu hụt các cá thể ở cấp đường kính trung bình và lớn, trong khi khả năng tái sinh tự nhiên gặp nhiều khó khăn. Đây là những dấu hiệu cho thấy quần thể đang già đi và không có khả năng tự phục hồi nếu không có sự can thiệp bảo tồn kịp thời và mạnh mẽ.

III. Phương pháp giải mã đặc điểm sinh thái học của Bách xanh núi đá

Để xây dựng giải pháp bảo tồn hiệu quả, việc hiểu rõ đặc điểm sinh thái học của Bách xanh núi đá là yêu cầu tiên quyết. Một nghiên cứu khoa học toàn diện đã được thực hiện tại KBTTN Chạm Chu nhằm giải mã những bí ẩn về loài cây này. Nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh chính: đặc điểm hình thái, vật hậu, giải phẫu lá, và đặc điểm phân bố của Calocedrus rupestris. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc lập các ô tiêu chuẩn (OTC) tại các khu vực phân bố chính như Bãi Chò và Đá Trắng, ở các đai độ cao khác nhau. Tại đây, các nhà khoa học đã tiến hành đo đếm, thu thập mẫu vật, và ghi chép chi tiết. Đặc biệt, nghiên cứu đã so sánh Bách xanh núi đá với loài họ hàng gần là Bách xanh (Calocedrus macrolepis) để làm rõ những điểm khác biệt, giúp nhận dạng chính xác và đánh giá đúng đặc tính sinh thái. Phân tích giải phẫu lá và hàm lượng diệp lục đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng, cho thấy đây là loài cây ưa bóng, có khả năng quang hợp ở cường độ thấp. Những kết quả này là cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp, thúc đẩy tái sinh tự nhiên và phục vụ công tác nhân giống vô tính trong tương lai.

3.1. Phân tích đặc điểm hình thái và vật hậu tại Chạm Chu

Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái học đã mô tả chi tiết hình thái của Bách xanh núi đá tại Chạm Chu. Cây có thân thẳng, vỏ xám, gỗ vàng thơm. Lá hình vảy, chóp lá tù, khác biệt với loài Bách xanh (C. macrolepis) có chóp lá nhọn. Nón đơn tính cùng gốc, hình trứng rộng, có 4 vảy. Một phát hiện quan trọng là về đặc điểm vật hậu: loài ra nón hai lần trong năm, lần 1 từ tháng 2 đến tháng 4 và lần 2 từ tháng 8 đến tháng 11. Việc xác định chính xác chu kỳ ra nón này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng cho công tác thu hái hạt giống, phục vụ cho các chương trình bảo tồn chuyển vị và nhân giống tại các vườn thực vật.

3.2. Nghiên cứu giải phẫu lá và khả năng thích nghi của loài

Phân tích giải phẫu và hàm lượng diệp lục trong lá đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng thích nghi của Bách xanh núi đá. Kết quả cho thấy loài có tỷ lệ diệp lục a/b thấp (khoảng 2.3), một đặc trưng của cây chịu bóng. Bề dày lá và lớp cutin khá lớn, giúp cây hạn chế thoát hơi nước và chịu được điều kiện khắc nghiệt trên hệ sinh thái núi đá vôi. Cường độ quang hợp của loài tương đối thấp, phù hợp với điều kiện sống dưới tán của các cây gỗ lớn khác. Những thông tin này khẳng định Bách xanh núi đá là loài ưa bóng, là cơ sở khoa học để áp dụng các biện pháp lâm sinh như tỉa thưa có chọn lọc nhằm thúc đẩy quá trình tái sinh tự nhiên, một phần quan trọng của chiến lược bảo tồn tại chỗ.

3.3. Đặc điểm phân bố và cấu trúc quần thể trên núi đá Tuyên Quang

Tại KBTTN Chạm Chu, Tuyên Quang, Bách xanh núi đá không phân bố rộng khắp mà chỉ tập trung ở hai khu vực chính là Bãi Chò và Đá Trắng, trên độ cao từ 700m trở lên. Loài thường mọc trên các sườn núi dốc, có hướng phơi Đông Bắc và Tây, trong các kiểu rừng giàu. Nghiên cứu về cấu trúc quần thể chỉ ra rằng mật độ cây tương đối cao ở những nơi phân bố tập trung. Tuy nhiên, phân bố theo đường kính cho thấy sự thiếu hụt cây ở các cấp tuổi trung gian, một dấu hiệu của sự tác động tiêu cực từ khai thác gỗ trái phép trong quá khứ. Việc xác định rõ vùng phân bố cốt lõi này giúp khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt, ưu tiên các hoạt động tuần tra, giám sát để ngăn chặn hiệu quả các mối đe dọa.

IV. Top 5 giải pháp cấp bách để bảo tồn Bách xanh núi đá hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học và đánh giá hiện trạng quần thể, việc triển khai các giải pháp bảo tồn đồng bộ và cấp bách là yếu tố quyết định sự sống còn của Bách xanh núi đá. Các giải pháp này cần tiếp cận đa chiều, từ bảo vệ tại chỗ, nghiên cứu nhân giống, đến cải thiện chính sách và nâng cao đời sống người dân. Một chiến lược toàn diện phải kết hợp giữa bảo tồn tại chỗ (in-situ)bảo tồn chuyển vị (ex-situ). Bảo tồn tại chỗ tập trung vào việc bảo vệ nghiêm ngặt môi trường sống tự nhiên của loài tại KBTTN Chạm Chu, tăng cường tuần tra, ngăn chặn khai thác gỗ trái phép. Song song đó, bảo tồn chuyển vị cần được đẩy mạnh thông qua việc thu thập nguồn gen, nghiên cứu nhân giống vô tính và hữu tính, xây dựng các vườn sưu tập thực vật. Yếu tố con người cũng đóng vai trò trung tâm: cần có chính sách bảo vệ rừng rõ ràng, đồng thời tạo ra các mô hình sinh kế cộng đồng bền vững để giảm áp lực của người dân lên tài nguyên rừng. Cuối cùng, việc đẩy mạnh truyền thông, nâng cao nhận thức về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo tồn Bách xanh núi đá là nền tảng để huy động sự tham gia của toàn xã hội.

4.1. Phương pháp bảo tồn tại chỗ in situ và vai trò cộng đồng

Giải pháp bảo tồn tại chỗ là ưu tiên hàng đầu, nhằm bảo vệ Calocedrus rupestris ngay trong môi trường sống tự nhiên của nó. Điều này bao gồm việc khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực phân bố cốt lõi tại Chạm Chu, tăng cường lực lượng kiểm lâm và áp dụng công nghệ (GPS, flycam) để giám sát. Tuy nhiên, thành công của phương pháp này phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần xây dựng các quy chế đồng quản lý rừng, giao khoán bảo vệ rừng cho các hộ dân. Đồng thời, hỗ trợ người dân phát triển các mô hình sinh kế cộng đồng thay thế như trồng cây dược liệu dưới tán rừng, phát triển du lịch sinh thái, giúp họ có thu nhập ổn định và nhận thức được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, qua đó giảm thiểu tình trạng lâm tặc.

4.2. Kỹ thuật nhân giống vô tính và bảo tồn chuyển vị ex situ

Bên cạnh bảo tồn tại chỗ, bảo tồn chuyển vị đóng vai trò như một phương án dự phòng an toàn. Hoạt động này bao gồm việc thu thập hạt giống và vật liệu di truyền để lưu trữ trong các ngân hàng gen. Các nghiên cứu khoa học về nhân giống vô tính (giâm hom, nuôi cấy mô) và nhân giống hữu tính cần được đầu tư. Các nghiên cứu trước đây về giâm hom Bách xanh đã cho thấy tiềm năng thành công. Việc nhân giống thành công sẽ tạo ra nguồn cây con chất lượng, phục vụ cho các chương trình trồng phục hồi loài tại các khu vực bị suy thoái và xây dựng các quần thể mới tại các vườn thực vật hoặc các khu bảo tồn khác có điều kiện tương tự, góp phần giảm nguy cơ tuyệt chủng cho loài nguy cấp quý hiếm này.

4.3. Hoàn thiện chính sách bảo vệ rừng và phát triển bền vững

Một khung pháp lý mạnh mẽ là nền tảng cho mọi nỗ lực bảo tồn. Cần rà soát và hoàn thiện chính sách bảo vệ rừng, đặc biệt là các chế tài xử phạt đối với hành vi khai thác gỗ trái phép. Chính sách cần tích hợp các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng cho cộng đồng tham gia bảo vệ rừng. Hơn nữa, quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh Tuyên Quang cần lồng ghép mục tiêu phát triển bền vững, ưu tiên các dự án xanh, thân thiện với môi trường, đặc biệt là trong vùng đệm của KBTTN Chạm Chu. Việc kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển sẽ tạo ra một tương lai bền vững, nơi cả con người và đa dạng sinh học cùng tồn tại và phát triển.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu trên thế giới Thế giới thực vật rất phong phú và đa dạng với khoảng 250000 loài thực vật bậc cao, trong đo thực vật ngành hạt trần chỉ chiếm có trên 600 loài, một con số thật đáng khiêm tốn [14] [18]. Cây hạt trần là những loài cây có nguồn gốc cổ xưa nhất, khoảng trên 300 triệu năm. Các vùng rừng cây hạt trần tự nhiên nổi tiếng thường được nhắc tới ở Châu Âu với các loài Vân Sam (Picea), Thông (Pinus), Bắc Mỹ với các loài Thông (Pinus), Cù tùng (Siquoia, Sequioiadendron) và Thiết sam (Pseudotsuga); Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản với các loài Tùng bách (Cupressus, Juniperus) và Liễu sam (Cryptomeria).

Cây hạt trần là một trong những nhóm cây quan trọng nhất thế giới. Hiện tại có khoảng 29 loài cây thuộc ngành Thông ở Việt Nam. Mặc dù chỉ dưới 5% số loài cây trong ngành Thông đã biết trên thế giới được tìm thấy ở Việt Nam nhưng ngành Thông Việt Nam lại chiếm đến 27% số các chi và 5 trong số 8 họ đã biết (Nguyễn Đức Tố Lưu, Philip Ian Thomas, 2004) [13]. Các khu rừng Hạt trần rộng lớn khắp Bắc bán cầu, là nơi lọc khí Cacbon, giúp làm điều hòa khí hậu thế giới.

Rất nhiều dãy núi trên thế giới gồm rừng các loài cây Hạt trần chiếm ưu thế đóng một vai trò quyết định đối với việc điều hòa nước cho các hệ thống sông ngòi chính. Rất nhiều loài thực vật, động vật và nấm phụ thuộc vào cây hạt trần để tồn tại, do đó không có cây hạt trần thì những loài này sẽ bị tuyệt chủng [14] [18]. Hiện tại có trên 200 loài cây hạt trần được xếp là bị đe dọa tuyệt chủng ở mức toàn thế giới [18]. Bách xanh núi đá (Calocedrus rupestris Aver.Phan) là một loài thực vật hạt trần trong họ Cupressaceae.

Họ 4 Hoàng đàn hay họ Bách (danh pháp khoa học Cupressaceae) là một họ thực vật hạt trần phân bổ rộng khắp thế giới. Họ này bao gồm khoảng 27-30 chi (trong đó 17 chi chỉ có một loài) với khoảng 130-140 loài. Chúng là các loài cây thân gỗ hay cây bụi, có cơ quan sinh dục hoặc là đơn tính cùng gốc (monoecious), hoặc là đơn tính cận khác gốc (subdioecious), đôi khi là đơn tính khác gốc (dioecious), cao từ 1–116 m. Vỏ cây của các cây trưởng thành nói chung có màu từ nâu da cam tới nâu đỏ với kết cấu có thớ, thường bong ra hay dễ lột theo chiều dọc, nhưng lại trơn, xếp vảy hoặc cứng và dễ vỡ thành miếng hình vuông.

Ở một số loài lá của chúng hoặc là mọc thành vòng xoắn ốc, theo các cặp chéo chữ thập (các cặp đối, mỗi cặp cách cặp trước 90°) hoặc thành vòng xoắn chữ thập gồm 3 hay 4 lá, phụ thuộc vào từng chi [14]. Họ Cupressaceae là họ phân bổ rộng khắp nhất trong các họ thực vật hạt trần thuộc ngành Thông, với sự phân bổ gần như toàn cầu ở mọi lục địa, ngoại trừ châu Nam Cực, kéo dài từ vĩ độ 71° bắc ở khu vực cận Bắc cực của Na Uy (cây bách xù thông thường Juniperus communis) tới vĩ độ 55° nam ở khu vực xa nhất về phía nam của Chile (Pilgerodendron uviferum), trong khi Juniperus indica có thể sinh trưởng tốt ở cao độ 5.200 m tại khu vực Tây Tạng, là cao độ lớn nhất mà người ta thông báo là có bất kỳ loài cây có thân gỗ nào có thể sinh sống.Ở nhiều nước Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Á các loài hạt trần tự nhiên và gây trồng đóng vai trò rất quan trọng về cảnh quan cũng như kinh tế. Rất nhiều các loài khác bị đe dọa trong một phần phân bố tự nhiên của loài. Những đe dọa hay gặp nhất là việc khai thác quá mức lấy gỗ hay các sản phẩm khác, phá rừng làm bãi chăn thả gia súc, trồng trọt và làm nơi sinh sống cho con người cùng với sự gia tăng tần xuất các đám cháy rừng.

Tầm quan trọng đối với thế giới của cây Hạt trần làm cho việc bảo tồn và sử dụng bền vững các loài cây này. Bảo tồn tại chỗ thông qua các cơ chế như hình thành 5 các Vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên là một giải pháp tốt, có hiệu quả đối với những khu vực rừng còn nguyên sinh. Công tác bảo tồn đòi hỏi phải có sự cộng tác của mọi người từ các ngành nghề và tổ trức khác nhau. Sơ lược về các nghiên cứu về ngành hạt trần trên thế giới Robert Brown (1773 - 1858) là tác giả đầu tiên nghiên cứu và phân chia thực vật có hạt thành 2 ngành Thực vật Hạt trần và Hạt kín.Takhtajan đã hoàn thiện dần hệ thống phân loại thực vật ngành hạt kín và hạt trần qua các tài liệu đã công bố từ 1950, 1954, 1966, 1980, 1983, 1987, 1997).

Ông phân ngành hạt trần thành 6 lớp và các phân lớp, 10 họ. Hệ thống phân loại của ông thể hiện việc vận dụng một cách tổng hợp các tài liệu thuộc các lĩnh vực chuyên sâu về hình thái, giải phẫu, phấn hoa, hóa sinh, cổ sinh và tế bào thực vật. phản ảnh tương đối khách quan quá trình phát triển tiến hóa của thực vật nên đã và đang được sử dụng rộng rãi trên thế giới (Nguyễn Tiến Hiệp, Phan Kế Lộc và các cộng sự, 2005), (Lê Mộng Chân, Lê Thi Huyên, 2000), (A. Ngoài ra còn có Kubitzkii (1990) đã công bố hệ thống phân loại ngành Hạt trần mới, hệ thống phân loại này chia ngành Hạt trần thành 4 lớp gồm 7 họ (Nguyễn Nghĩa Thìn, 2004), (Kubitzkii and ctv, 1990) [24].

Cây thuộc ngành Hạt trần là những loài cây có nguồn gốc cổ xưa nhất, khoảng trên 300 triệu năm. Các vùng rừng cây ngành Hạt trần tự nhiên nổi tiếng thường được nhắc tới ở Châu Âu với các loài vân sam (Picea), thông (Pinus); Bắc Mỹ với các loài thông (Pinus), cù tùng (Sequoia, Sequoiadendron) và thiết sam (Pseudotsuga); Đông Á như Trung Quốc và Nhật Bản với các loài tùng bách (Cupressus, Juniperus) và Liễu sam (Cryptomeria). Hiện tại có trên 200 loài cây thuộc ngành Hạt trần được coi là bị đe dọa tuyệt chủng ở mức toàn thế giới [14][18]. Sơ lược các nghiên cứu ngành Hạt trần tại Việt Nam Tại Việt Nam, với tổng số khoảng 50 loài cây thuộc ngành Hạt trần trong đó có khoảng 33 loài bản địa.

Chúng thường phân bố trên các vùng có độ cao lớn, như các loài thông ba lá, hồng tùng, pơ mu, Bách xanh [14]., Nguyễn Tien Hiep, Phan Ke Loc, Phạm Van (2005). The dítribution, ecology and habittats of Calocedrus rupestris (Cupressaceae) in VietNam. Tucaninowia đã mô tả khoa học BXNĐ cao tới 25 m, đường kính tới 1 m, thường xanh, đơn tính cùng gốc, tán tròn rộng. Vỏ có nhiều ống dẫn nhựa lớn.

Gỗ vàng nhạt, không có mùi. Các cành nhỏ xếp trên một mặt phẳng, dàn trải và lớn dần, dẹt, nối rõ với nhau. Loài này phân biệt với Bách xanh (C.macrolepis) bởi chóp lá tù hoặc tù rộng, nón hạt hình trứng rộng có 4 vảy, kích thước 4–5 (‐6) x 2,5–3 (‐3,5) mm với cuống nón rất ngắn, dài 0,5–1 (‐1,5) mm, có 6–8 (‐12) vảy tù; các vảy nón có hạt có chóp gần tròn, lõm vào trong, bề mặt nhám, tương đối phẳng và không có núm lồi [22]. Trên cơ sở bộ thực vật chí Đông Dương, gần đây bộ thực vật chí Campuchia, Lào và Việt Nam do Aubr ville khởi xướng và chủ biên (1960- 1997) cùng với nhiều tác giả khác đã công bố rất nhiều các loài cây có mạch.

Trong đó các loài ngành Hạt trần đã được giới thiệu. Trong thời gian gần đây, hệ thực vật Việt Nam đã được thống kê lại bởi các nhà thực vật Liên xô và Việt Nam trong kỳ yếu cây có mạch của thực vật Việt Nam – Vassular Plants Synopiss of Vietnamese Flora tập 1-2 (1996) và tạp chí Sinh học số 4 chuyên đề (1994 và 1995). Huỳnh Văn Kéo, Lương Viết Hùng, Trương Văn Lung 1999 đã nghiên cứu giâm hom loài Hoàng đàn giả (Dacrydium elatum) đã sử dụng IBA với các nồng độ khác nhau cho thấy với loài hoàng đàn giả có khả năng nhân 7 giống bằng hom và tỷ lệ ra rễ của hom thu hái từ cây trưởng thành thấp hơn cây non [12]. Hai tác giả Nguyễn Hoàng Nghĩa, Trần Văn Tiến cho thấy tại Lâm Đồng đã tiến hành thử nghiệm nhân giống bằng hom cho các loài bách xanh (Calocedrus macrolepis ), pơ mu (Fokienia hodginsii) và thông đỏ (Taxus wallichiana) với vật liệu hom bách xanh thu hái từ cây 2 tuổi và 7-8 tuổi, pơ mu cây non 1 tuổi và thông đỏ từ cây lớn tuổi trong rừng tự nhiên và các hom được xử lý với nhiều loại chất điều hòa sinh trưởng với các nồng độ khác nhau (Nguyễn Hoàng Nghĩa, Trần Văn Tiến, 2002)[15].

Những phát hiện mới đây đã bổ sung một số loài hạt trần có giá trị cho hệ thực vật Việt Nam: thông Pà Cò (Pinus kwangtungensis) (Phan Kế Lộc, 1984), dẻ tùng sọc nâu rộng (Amentotaxus hatuyenensis) (Nguyen Tien Hiep & Vidal, 1996), thiết sam giả (Pseudotsuga sinensis) và thiết sam núi đá (Tsuga chinensis) (Nguyễn Tiến Hiệp và cộng sự, 2000), du sam núi đá (Keteleeria davidiana) (Phan Kế Lộc và cộng sự, 2002), Bách xanh đá (Calocedrus rupestris) (Averyanov et al. Bộ thực vật chí Đông Dương do H. Lecomte chủ biên (1907-1952) các tác giả người Pháp đã thu mẫu và định tên, lập khoá mô tả các loài thực vật có mạch trên toàn lãnh thổ Đông Dương trong đó các loài ngành Hạt trần đã được giới thiệu và mô tả khá rõ tại đây (Võ Văn Chi, Trần hơp 2003) [8]. Nghiên cứu của Trần Ngọc Hải về Du sam đá vôi (Keteleeria davidiana 2012) đã đánh giá được hiện trạng Du sam đá vôi ngoài tự nhiên và nhân giống thành công loài góp phần bảo tồn và phát triển loài cây nguy cấp, quý hiếm này tại Việt Nam [12].

Lược sử nghiên cứu cây Bách xanh núi đá Calocedrus Năm 1989, tiến hành điều tra để xác định trữ lượng Bách xanh đồng thời thiết lập biểu đồ phân bố của các loài này trong khu vực. Năm 1991, xác 8 lập đề tài nghiên cứu có tên “Nghiên cứu đặc tính sinh vật học của cây Bách xanh ở vườn Quốc gia Ba Vì làm cơ sở cho việc bảo vệ và phát triển loài”.Tiếp đó là các nhiên cứu về đặc điểm và khả năng tái sinh của Bách xanh làm cơ sở bảo tồn loài này ở VQG Ba Vì. Năm 1994 – 1996, trung tâm nghiên cứu giống cây rừng – Viện khoa học Lâm nghiệp Việt Nam đã nghiên cứu giâm hom Bách xanh. - Năm 2002, Nguyễn Hoàng Nghĩa và Trần Văn Tiến trên tạp trí Lâm Nghiệp đưa ra kết quả nghiên cứu và nhân giống Bách xanh, Pơ mu, Thông đỏ ở Lâm Đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ