Nghiên cứu bảo quản củ ném bằng màng bao Alginat và Nanochitosan

Nghiên cứu bảo quản củ ném bằng màng bao alginat và nanochitosan. Giải pháp giúp giảm hao hụt, duy trì chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Củ Ném Bí Quyết Bảo Quản Lâu Hơn Bằng Màng Sinh Học

Củ ném, hay còn gọi là hành tăm, là một loại gia vị và dược liệu quý, đặc biệt phổ biến tại các tỉnh miền Trung Việt Nam. Với giá trị kinh tế cao, việc bảo quản nông sản này sau thu hoạch đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống thường gặp nhiều hạn chế, dẫn đến tổn thất lớn. Một giải pháp đột phá trong công nghệ sau thu hoạch hiện nay là sử dụng màng bao sinh học. Đây là một lớp phủ mỏng, trong suốt, có thể ăn được, được tạo ra từ các vật liệu sinh học như polysaccharid. Phương pháp này không chỉ giúp kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm, đáp ứng nhu cầu của thị trường về nông sản sạch và bền vững. Lớp màng này hoạt động như một rào cản có chọn lọc, giúp điều chỉnh quá trình trao đổi khí và hơi nước giữa củ ném và môi trường bên ngoài. Cụ thể, nó làm chậm quá trình hô hấp, giảm sự mất nước, ngăn chặn sự xâm nhập của vi sinh vật gây hại, từ đó duy trì được chất lượng, dinh dưỡng và cảm quan của củ ném trong thời gian dài hơn. Việc ứng dụng Alginat và Nanochitosan, hai chất bảo quản tự nhiên có hoạt tính sinh học cao, để tạo ra màng bọc thực phẩm ăn được đang mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc bảo quản củ ném, giúp nông dân giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao giá trị thương phẩm.

1.1. Tổng quan về củ ném hành tăm và giá trị kinh tế

Củ ném (Allium schoenoprasum) là cây trồng truyền thống mang lại thu nhập ổn định cho nông dân nhiều địa phương, đặc biệt là trên các vùng đất cát ven biển miền Trung. Không chỉ là gia vị độc đáo, củ ném còn chứa nhiều hợp chất có giá trị dược liệu, bao gồm các hợp chất lưu huỳnh có hoạt tính kháng khuẩn và các chất chống oxy hóa. Giá trị kinh tế của ném ngày càng tăng cao do nhu cầu tiêu thụ lớn. Tuy nhiên, tính thời vụ và đặc tính dễ hư hỏng khiến việc bảo quản trở thành một bài toán khó, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của người trồng.

1.2. Màng bao sinh học Giải pháp tiên tiến trong bảo quản rau củ quả

Trong lĩnh vực công nghệ sau thu hoạch, màng bao sinh học được xem là một trong những giải pháp hiệu quả và thân thiện với môi trường. Các màng này thường được tạo từ protein, lipid hoặc polysaccharid như natri alginat và chitosan. Chúng tạo ra một bầu khí quyển điều chỉnh vi mô trên bề mặt nông sản, giúp hạn chế hô hấp, giảm thoát hơi nước và ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc. Đặc biệt, việc tích hợp các chất kháng khuẩn tự nhiên như nanochitosan vào màng bao còn làm tăng cường hiệu quả bảo vệ, giúp duy trì chất lượng sản phẩm một cách toàn diện.

II. Thách Thức Khi Bảo Quản Củ Ném Tổn Thất Sau Thu Hoạch

Quá trình bảo quản củ ném sau khi thu hoạch phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, dẫn đến tỷ lệ tổn thất cao, có thể lên đến 20-30%. Các nguyên nhân chính bao gồm các biến đổi sinh lý, sinh hóa tự nhiên của củ và sự tấn công của vi sinh vật. Củ ném có cường độ hô hấp tương đối thấp, nhưng quá trình này vẫn tiêu tốn các chất dinh dưỡng dự trữ như đường và vitamin, làm giảm chất lượng và khối lượng. Sự thoát hơi nước liên tục khiến củ bị héo, nhăn nheo. Đặc biệt, sau khoảng 2-3 tháng ngủ nghỉ, hiện tượng nảy mầm không mong muốn bắt đầu xảy ra, làm củ mất giá trị thương phẩm. Các phương pháp bảo quản truyền thống như vùi trong cát khô tuy có hiệu quả nhất định nhưng vẫn không thể kiểm soát triệt để các vấn đề này. Hơn nữa, trong điều kiện nóng ẩm, củ ném rất dễ bị nấm mốc tấn công, gây ra các bệnh thối nhũn (do Aspergillus niger) hoặc héo vàng (do Fusarium oxysporum), dẫn đến giảm tổn thất sau thu hoạch trở thành một ưu tiên cấp bách. Việc tìm ra một quy trình xử lý nông sản tiên tiến, có khả năng ức chế đồng thời các quá trình gây hư hỏng là vô cùng cần thiết để nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân.

2.1. Các nguyên nhân chính gây hư hỏng củ ném sau thu hoạch

Hư hỏng củ ném chủ yếu đến từ ba quá trình: hô hấp, mất nước và nảy mầm. Hô hấp làm tiêu hao chất khô, giảm hàm lượng đường, vitamin C và tinh dầu. Mất nước làm giảm khối lượng tự nhiên, khiến củ bị mềm và héo. Quá trình chống nảy mầm củ ném là một thách thức lớn, vì khi nảy mầm, toàn bộ dinh dưỡng trong củ sẽ được huy động để nuôi mầm non. Ngoài ra, sự phát triển của các loại vi nấm như Aspergillus, Botrytis, Fusarium cũng là nguyên nhân phổ biến gây thối hỏng hàng loạt, đặc biệt trong điều kiện bảo quản không tối ưu.

2.2. Hạn chế của các phương pháp bảo quản nông sản truyền thống

Phương pháp bảo quản truyền thống phổ biến nhất cho hành tăm là vùi trong cát hoặc tro bếp. Mặc dù giúp hạn chế phần nào sự mất nước và nảy mầm, phương pháp này không tạo ra một rào cản hiệu quả chống lại vi sinh vật. Cát hoặc tro có thể bị nhiễm nấm mốc, lây lan sang củ ném. Hơn nữa, phương pháp này khó kiểm soát được nhiệt độ và độ ẩm, đặc biệt khi thời tiết thay đổi, dẫn đến hiệu quả bảo quản không ổn định và thời gian lưu trữ thường không quá 3-5 tháng. Việc này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp bảo quản rau củ quả hiện đại hơn.

III. Phương Pháp Bảo Quản Củ Ném Bằng Lớp Phủ Alginat Tối Ưu

Alginat là một polysaccharid tự nhiên chiết xuất từ tảo nâu, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm nhờ khả năng tạo gel và tạo màng tuyệt vời. Trong bảo quản củ ném, việc sử dụng lớp phủ alginat tạo ra một màng bọc thực phẩm ăn được, giúp hạn chế sự tiếp xúc của củ với oxy và không khí bên ngoài. Điều này trực tiếp làm giảm cường độ hô hấp, một trong những nguyên nhân chính gây hao hụt chất khô và dinh dưỡng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương (2019), các nồng độ alginat khác nhau (1%, 2%, 3%) đã được thử nghiệm. Kết quả cho thấy natri alginat nồng độ 2% mang lại hiệu quả bảo quản tốt nhất. Sau 90 ngày, mẫu củ ném được bao màng alginat 2% có cường độ hô hấp (4,360 mlCO2/kg.h), tỷ lệ hư hỏng (32,303%) và tỷ lệ hao hụt khối lượng (25,750%) thấp nhất so với các mẫu khác. Đồng thời, mẫu này duy trì được hàm lượng chất khô hòa tan, vitamin C, đường và tinh dầu ở mức cao hơn đáng kể. Lớp màng alginat hoạt động như một rào cản vật lý, làm chậm quá trình mất nước và ngăn cản sự xâm nhập của bào tử nấm, qua đó đóng vai trò như một chất bảo quản tự nhiên hiệu quả, góp phần vào việc kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm.

3.1. Natri Alginat là gì Vai trò của màng bọc thực phẩm ăn được

Natri alginat là muối natri của acid alginic, một loại polymer sinh học có nguồn gốc từ tảo biển. Khi hòa tan trong nước và kết hợp với ion canxi, nó tạo thành một lớp gel bền vững. Lớp gel này khi được phủ lên bề mặt nông sản và để khô sẽ tạo thành một màng bọc thực phẩm ăn được. Vai trò chính của màng này là điều chỉnh khí quyển xung quanh sản phẩm, làm giảm lượng O2 và tăng lượng CO2, từ đó ức chế quá trình hô hấp và chín của rau quả. Đây là một vật liệu sinh học an toàn và được ứng dụng rộng rãi.

3.2. Hiệu quả của nồng độ Alginat 2 trong việc bảo quản hành tăm

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ alginat có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bảo quản. Nồng độ quá thấp (1%) không tạo được lớp màng đủ dày để ngăn cản hiệu quả sự trao đổi khí. Nồng độ quá cao (3%) có thể tạo lớp màng quá kín, gây ra hiện tượng hô hấp yếm khí và làm hỏng củ từ bên trong. Nồng độ 2% được xác định là tối ưu, cân bằng giữa khả năng giảm hô hấp và đảm bảo đủ lượng oxy cần thiết cho các hoạt động sống tối thiểu của củ, giúp bảo quản rau củ quả một cách tốt nhất.

IV. Tối Ưu Bảo Quản Củ Ném Kết Hợp Alginat và Nanochitosan

Để nâng cao hiệu quả bảo quản, việc kết hợp lớp phủ alginat với nanochitosan đã được nghiên cứu và chứng minh mang lại kết quả vượt trội. Nanochitosan là chitosan được xử lý ở kích thước nanomet, giúp tăng cường đáng kể hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm. Khi được tích hợp vào màng alginat, nó tạo ra một lớp phủ composite vừa có khả năng kiểm soát hô hấp, vừa chủ động ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại. Trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương (2019), củ ném được xử lý bằng màng kết hợp alginat 2% và dung dịch nano chitosan 0,2% cho thấy hiệu quả bảo quản tốt nhất sau 90 ngày. Cụ thể, cường độ hô hấp giảm xuống mức thấp nhất (3,753 mlCO2/kg.h), tỷ lệ hư hỏng (27,453%) và hao hụt khối lượng (23,997%) cũng thấp hơn đáng kể so với việc chỉ sử dụng alginat. Sự kết hợp này tạo ra một tác dụng hiệp đồng: màng alginat làm giảm hô hấp và mất nước, trong khi nanochitosan hoạt động như một "vệ sĩ" chống lại nấm mốc và vi khuẩn. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ sau thu hoạch, giúp bảo quản củ ném lâu hơn, an toàn hơn và duy trì chất lượng tốt hơn, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn sản xuất.

4.1. Hoạt tính kháng khuẩn vượt trội của dung dịch nano chitosan

Chitosan là một polymer tự nhiên có khả năng kháng khuẩn. Khi ở dạng nano, diện tích bề mặt của nó tăng lên hàng triệu lần, cho phép tương tác hiệu quả hơn với màng tế bào của vi sinh vật. Các hạt nanochitosan mang điện tích dương sẽ hút và phá vỡ màng tế bào mang điện tích âm của nấm và vi khuẩn, gây rò rỉ các chất nội bào và tiêu diệt chúng. Dung dịch nano chitosan do đó có hiệu quả kháng nấm mốc vượt trội, đặc biệt là các loại nấm thường gây thối hỏng trên hành tăm.

4.2. Tác dụng hiệp đồng của lớp phủ composite Alginat Nanochitosan

Khi kết hợp, Alginat và Nanochitosan tạo ra một lớp phủ composite với nhiều ưu điểm. Alginat tạo cấu trúc màng, kiểm soát sự trao đổi khí và độ ẩm. Nanochitosan được phân tán trong cấu trúc này, đóng vai trò như một tác nhân kháng khuẩn tại chỗ. Lớp phủ này không chỉ bảo vệ củ ném khỏi các yếu tố môi trường mà còn chủ động tiêu diệt các mầm bệnh. Sự kết hợp này là ví dụ điển hình về việc sử dụng vật liệu sinh học đa chức năng để giảm tổn thất sau thu hoạch và đảm bảo an toàn thực phẩm.

V. Kết Quả Vượt Trội Bảo Quản Củ Ném Lâu Hơn Đến 90 Ngày

Ứng dụng màng bao composite từ Alginat 2% và Nanochitosan 0,2% đã mang lại những kết quả thực tiễn ấn tượng trong việc bảo quản củ ném. Sau 90 ngày lưu trữ ở điều kiện thường, chất lượng của các củ ném được xử lý vẫn được duy trì ở mức rất tốt so với các mẫu đối chứng. Nghiên cứu đã chứng minh phương pháp này có khả năng kéo dài thời gian sử dụng một cách hiệu quả. Tỷ lệ hao hụt khối lượng chỉ là 23,997%, thấp hơn đáng kể so với mẫu không xử lý. Điều này cho thấy lớp màng bao sinh học đã ngăn chặn hiệu quả sự mất nước. Tỷ lệ củ bị hư hỏng do nấm mốc và thối nhũn cũng giảm xuống chỉ còn 27,453%, khẳng định hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ của nanochitosan. Về mặt dinh dưỡng, các mẫu được xử lý duy trì hàm lượng vitamin C (0,045%), đường tổng số (8,077%) và tinh dầu (0,447%) cao hơn hẳn so với các mẫu khác. Đây là bằng chứng rõ ràng cho thấy quy trình xử lý nông sản này không chỉ giúp bảo quản về mặt hình thức mà còn bảo tồn được giá trị dinh dưỡng bên trong, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm.

5.1. Giảm thiểu tỷ lệ hư hỏng và hao hụt khối lượng củ ném

Kết quả nghiên cứu định lượng cho thấy, so với mẫu đối chứng, màng bao Alginat-Nanochitosan giúp giảm tỷ lệ hư hỏng và hao hụt khối lượng một cách có ý nghĩa thống kê. Lớp màng hoạt động như một rào cản vật lý, hạn chế sự thoát hơi nước và sự xâm nhập của oxy, làm chậm quá trình lão hóa. Đồng thời, khả năng kháng nấm của nanochitosan đã ức chế sự phát triển của các tác nhân gây thối, giúp giảm tổn thất sau thu hoạch hiệu quả.

5.2. Duy trì chất lượng dinh dưỡng Vitamin C đường và tinh dầu

Chất lượng không chỉ nằm ở vẻ ngoài. Phương pháp bảo quản này đã chứng tỏ khả năng duy trì các thành phần dinh dưỡng quan trọng. Vitamin C, một chất chống oxy hóa nhạy cảm, được bảo vệ tốt hơn nhờ lớp màng hạn chế oxy hóa. Hàm lượng đường và tinh dầu, yếu tố quyết định hương vị và giá trị dược liệu của hành tăm, cũng được duy trì ở mức cao hơn do quá trình hô hấp bị kìm hãm. Điều này giúp củ ném sau thời gian dài bảo quản vẫn giữ được chất lượng gần như ban đầu.

VI. Hướng Dẫn Quy Trình Bảo Quản Củ Ném An Toàn Hiệu Quả

Dựa trên các kết quả nghiên cứu đã được xác thực, một quy trình xử lý nông sản hoàn chỉnh để bảo quản củ ném đã được đề xuất, có thể áp dụng trong thực tiễn. Quy trình này bao gồm các bước rõ ràng, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến xử lý và đóng gói, đảm bảo tính hiệu quả và đồng bộ. Củ ném sau khi thu hoạch (tốt nhất ở thời điểm 7 tháng tuổi) sẽ được làm sạch, để ráo và loại bỏ những củ không đạt chất lượng. Tiếp theo, củ được nhúng đều trong dung dịch natri alginat 2% trong khoảng 3 phút, sau đó vớt ra để khô tự nhiên. Bước quan trọng tiếp theo là nhúng củ vào dung dịch nano chitosan 0,2% trong 3 phút để tạo lớp phủ composite. Cuối cùng, củ ném được để khô hoàn toàn trước khi đóng vào túi lưới và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. Quy trình này không sử dụng hóa chất độc hại, hoàn toàn dựa trên các vật liệu sinh học, do đó đảm bảo an toàn thực phẩm. Việc ứng dụng rộng rãi phương pháp này hứa hẹn sẽ mang lại lợi ích kinh tế lớn, giúp nông dân chủ động hơn trong việc điều tiết thời điểm bán ra thị trường và nâng cao giá trị cho đặc sản củ ném.

6.1. Sơ đồ các bước trong quy trình xử lý nông sản chi tiết

Quy trình được tóm tắt như sau: (1) Thu hoạch và lựa chọn củ ném đạt độ chín kỹ thuật. (2) Làm sạch sơ bộ, loại bỏ đất cát và để ráo nước. (3) Nhúng củ vào dung dịch Alginat 2% trong 3 phút. (4) Vớt ra, để ráo tự nhiên khoảng 10-20 phút. (5) Tiếp tục nhúng vào dung dịch Nanochitosan 0,2% trong 3 phút. (6) Vớt ra và để khô hoàn toàn ở nơi thoáng gió. (7) Đóng gói bằng túi lưới và bảo quản. Việc tuân thủ đúng các bước này là yếu tố quyết định để kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm.

6.2. Triển vọng ứng dụng vật liệu sinh học trong an toàn thực phẩm

Thành công của mô hình bảo quản củ ném bằng Alginat và Nanochitosan khẳng định tiềm năng to lớn của việc ứng dụng vật liệu sinh học trong ngành công nghệ sau thu hoạch. Hướng đi này không chỉ giải quyết bài toán giảm tổn thất cho nông sản mà còn đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh, sạch trên toàn cầu. Trong tương lai, các loại màng bao sinh học thông minh, có khả năng tích hợp thêm các chất dinh dưỡng hoặc chất chỉ thị độ tươi, sẽ tiếp tục được nghiên cứu và phát triển, góp phần xây dựng một chuỗi cung ứng nông sản bền vững và an toàn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây ném (Allium schoenoprasum L.) hay còn có tên gọi khác là cây nén, hành tăm,. thuộc họ hành (Liliaceae) có nhiều hoạt chất có giá trị đã được sử dụng phổ biến trong dân gian như một loại rau gia vị ăn lá, thân củ giàu dinh dưỡng, có tính sát trùng, hỗ trợ chữa bệnh. Ném được trồng chủ yếu ở một số vùng đất cát như Nghệ An, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế, trong đó Quảng Trị với địa hình chủ yếu gò đồi và cồn cát thì ném là loại cây trồng phù hợp, truyền thống ở địa phương mang lại thu nhập khá cao và ổn định cho người dân. Năm 2011, toàn huyện Hải Lăng canh tác được 75 ha ném thì đến năm 2015 đã phát triển được gần 170 ha, trong đó tập trung ở 3 xã như Hải Dương, Hải Quế, Hải Ba.

Trong số các xã kể trên, Hải Dương là địa phương có số diện tích trồng ném lớn nhất. Với năng suất khoảng 6 tấn/ha (ném tươi và củ), cây ném cho thu nhập 120-150 triệu trên mỗi hecta canh tác. Những năm trở lại đây, thị trường tiêu thụ ném ngày càng tăng cao đã tạo sức hút mạnh đối với người dân Hải Lăng trong việc chuyển đổi cây trồng, khai thác tiềm năng lợi thế của vùng cát hoang hóa theo hướng mở rộng diện tích trồng ném. Ở qui mô nông hộ, ném củ sau khi thu hoạch, làm khô sơ bộ và được tồn trữ bằng phương pháp vùi trong cát khô, sạch ở nơi thoáng mát.

Bằng phương pháp này, củ ném thương phẩm (một phần được sử dụng làm hạt giống cho vụ trồng kế tiếp) có thể tồn trữ trong khoảng thời gian 3-5 tháng tuỳ thuộc vào điều kiện thời tiết. Mặc dù ném thuộc nhóm có cường độ hô hấp thấp, mức độ hao hụt khối lượng sau thời gian 3-4 tháng tồn trữ trong cát có thể lên đến 20- 30% tuỳ thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm môi trường. Bên cạnh đó, sau thời gian ngủ nghỉ chừng 2-3 tháng, dưới điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thích hợp củ ném tồn trữ trong cát vẫn xảy ra hiện tượng nẩy mầm không mong muốn. Ngoài ra, củ ném bảo quản kéo dài trong điều kiện nóng ẩm thường khó tránh khỏi hiện tượng thối nhũn do một số nấm bệnh phát triển gây ra như: Bệnh thối nhũn đen do Aspergillus niger, thối xám do Botrytis allii, héo vàng do Fusarium oxysporum f.

sp gây suy giảm chất lượng đáng kể ném thương phẩm (Hoàng Kim Toản và cs, 2017). Các nghiên cứu cho thấy, các biện pháp xử lý hoá lý an toàn như tạo màng bao alginat, chitosan,… kết hợp bao bì phù hợp là phương pháp an toàn, thân thiện với môi trường đã được nghiên cứu áp dụng cho nhiều loại rau quả có tác dụng hạn chế quá trình hô hấp và giảm thất thoát trong bảo quản (Baldwin và cs, 1995). Lớp phủ ăn được có thể cải thiện chất lượng thịt bằng cách làm chậm mất ẩm, giảm quá trình oxy hóa và đổi màu, hoạt động như chất mang có tác dụng kháng khuẩn và chống oxy hóa (Zaritzky, 2010). 2 Trong một nghiên cứu sử dụng màng kết hợp pectin – alginat và màng pectin – chitosan cho thấy, chuối được phủ màng có tỷ lệ hao hụt khối lượng, có tỷ lệ hư hỏng, hàm lượng vitamin C, độ cứng giảm chậm hơn nhiều so với mẫu đối chứng (Ngô Thị Minh Phương và cs, 2017).

Lớp phủ gellan và alginat đóng vai trò trong việc giảm thất thoát độ ẩm, kéo dài thời gian bảo quản và cải thiện độ bóng (Spanou và Giannouli, 2013). Các nghiên cứu khác cho thấy, tạo màng bao kết hợp với các biện pháp xử lý hoá lý an toàn, bao bì có điều chỉnh độ thoáng khí có thể làm chậm quá trình biến đổi sinh hoá của hành tỏi sau thu hoạch (Nussinovitch và Hershko, 1996; Hershko và Nussinovitch, 1998; Geraldine và cs, 2008). Do đó, việc kết hợp màng bao của chất có hoạt tính sinh học hứa hẹn sẽ đem lại hiệu quả bảo quản củ ném tốt hơn so với phương pháp truyền thống hiện nay Xuất phát từ những phân tích trên, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của alginat kết hợp nanochitosan nhằm duy trì chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản củ ném (Allium schoenoprasum)” với mong muốn duy trì chất lượng, an toàn thân thiện với môi trường và hiệu quả trong giảm tổn thất, phòng trừ các bệnh nấm gây hại trong quá trình bảo quản củ ném thương phẩm. Mục đích của đề tài Nghiên cứu ảnh hưởng của alginat kết hợp nanochitosan nhằm duy trì chất lượng, giảm tỷ lệ hư hỏng và kéo dài thời gian bảo quản củ ném.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu 3. Ý nghĩa khoa học - Xác định được một số thông số kĩ thuật (nồng độ alginat, nồng độ nanochitosan) nhằm kéo dài thời gian bảo quản củ ném sau thu hoạch. - Đề xuất được quy trình bảo quản với các thông số công nghệ thích hợp nhằm duy trì chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản ném sau thu hoạch. Ý nghĩa thực tiễn - Xây dựng được quy trình bảo quản củ ném sau thu hoạch bằng phương pháp sử dụng kết hợp hoạt tính sinh học alginat, nanochitosan để hạn chế tổn thất và kéo dài thời gian bảo quản ném.

- Từ kết quả đạt được của đề tài có thể ứng dụng vào thực tiễn để bảo quản ném tại các hộ trồng ném ở các tỉnh miền Trung. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. GIỚI THIỆU VỀ CỦ NÉM (ALLIUM SCHOENOPRASUM) 1. Nguồn gốc, đặc điểm củ ném 1.

Nguồn gốc Ném còn được gọi là hành tăm, hành trắng, hành tung, hành hoa, củ ném, ném, mùn thun,…có tên khoa học là Allium schoenoprasum, thuộc họ hành tỏi (Alliaceae, thuộc chi Allium L., họ hành (Liliaceae)) là một loại rau ăn củ-gia vị khá phổ biến ở nước ta. Các tên thường gặp: Hành trắng, ném (Việt Nam), Chive (Anh-Mỹ), Ciboulette, Civette (Pháp), Schnittlauch (Đức), Cebollino (Tây Ban Nha). Allium là tên la tinh cũ gọi gia đình hành-tỏi; schoenoprasum phát xuất từ 2 chữ Hy Lạp- schoinos có nghĩa là giống cây cói và prason nghĩa là tỏi. Ở Việt Nam, họ hành có khoảng 30 chi và trên 100 loài (Võ Văn Chi và Dương Đức Tiến, 1978; Vũ Văn Chuyên, 1976).

Cây ném có nguồn gốc tại Bắc Á, Bắc Âu và Bắc Mỹ, đã được trồng và sử dụng từ hơn 5. Ném mọc hoang ở vùng Địa Trung Hải và trải dài đến dãy Himalaya. Ở Việt Nam, cây ném được mang vào trồng ở nước ta từ lâu đời để làm rau gia vị và lấy củ, hoa để làm thuốc. Ném được trồng nhiều ở khu vực miền Trung.

Qua thời gian dài, cây ném được nhân giống vô tính bằng củ và tồn tại cho đến ngày nay (Lê Thị Khánh, 2013). Đặc điểm Đặc điểm thực vật học: Cây ném thuộc loài thảo nhỏ, mọc cao trung bình 10-30 cm, có thể đến 60 cm và thành bụi cỡ 30 cm. Thân hành hay củ màu trắng lớn cỡ ngón tay út, đường kính 1- 2 cm, bao bao bởi những vẩy dai. Củ ném thu mua ở Quảng Trị Lá phát triển rất nhiều, màu xanh lục đậm, mỏng.

Lá và cán hoa đều hình trụ, rỗng, nhỏ như cây tăm (do vậy mà có tên là hành tăm). Hoa màu đỏ tím hoặc màu trắng mọc thành cụm hình đầu dạng cầu mang nhiều hoa, có cuống ngắn. Hoa thường vô sinh nên ném thường được nhân giống bằng cách tách bụi hoặc trồng bằng củ. Ném thích hợp với đất thông thoáng không ứ nước, có tính nhẹ.

Thời gian nảy mầm từ 10 đến 14 ngày. Mùa vụ thích hợp cho cây ném là trồng vào tháng 9 đến tháng 10 (đầu mùa mưa), thu hoạch thân, lá vào tháng 1 đến tháng 2 (khoảng 3 đến 4 tháng sau trồng) và thu hoạch củ vào tháng 3 đến tháng 5 (6 đến 7 tháng sau trồng). Ném ưa phát triển trên loại đất thịt nhẹ, cát pha, tơi xốp, giàu mùn, thoát nước tốt và có độ pH từ 6 - 6,5 (Mai Hoa, 2016). Đất trồng ném: Cây ném là cây rất dễ trồng trên nhiều loại đất và vùng đất khác nhau, có thể trồng dưới ruộng lúa, trên đồng, trên đồi, trên cát hay trên đất rừng (đất đỏ) điều được cả.

Hoa và lá ném (Dương Trọng Hiếu, 2016) 5 1. Thành phần hoạt chất và giá trị dinh dưỡng của ném 1. Thành phần hoạt chất Cũng như các cây thuộc gia đình hành-tỏi, các hợp chất có tác dụng kháng vi sinh vật nằm trong thành phần tinh dầu của ném. Lá và củ ném chứa hợp chất lưu huỳnh (tinh dầu) như hành tỏi nhưng đặc biệt hơn là có metylpentydisulfid, pentyhydrodisulfid, nhiều silicium, lá ném có nhiều tiền vitamin A, B, C và nhiều hợp chất loại allyl-disulfid, hữu cơ (citric, ferulic, fumaric, caffeic.), sterols như campesterol, flavonoid như quecetin, quercetin-3-beta-D-glucozid,… Tinh dầu từ lá và rễ của ném được chiết xuất bằng cách thủy phân mang lại lần lượt 0,02% cho lá và 0,03% cho rễ bao gồm diallyl disulfide (72,06% ở lá và 56,47% ở rễ); 2,4,5- trithiahexane (ở lá 54,5% và ở rễ 15,9%) và tris (methylthio) - methane (ở lá 4,01% và ở rễ 12,81%).

Thành phần chính của tinh dầu trong củ ném là methyl propyl trisulfide (8,3%), tiếp theo là (E) -1-propenyl propyl disulfide (4,6%), dipropyl trisulfide (4,6%), (E) -1-propenyl propyl trisulfide (4,5%) và dipropyl disulfide (3,8%) (Sonia và Elsa 2009). Các hợp chất organosulfur cụ thể có trong ném đã được nghiên cứu rộng rãi cho tiềm năng hóa trị chống lại ung thư. Các cơ chế đề xuất để giải thích các tác dụng ngăn ngừa ung thư của ném bao gồm ức chế đột biến, điều chế các hoạt động của enzyme, ức chế sự hình thành các chất gây nghiện DNA, các hoạt động ở gốc tự do và ảnh hưởng đến sự tăng sinh tế bào và tăng trưởng khối u (Sengupta và cs, 2004). Giá trị dinh dưỡng của ném Thành phần chủ yếu trong ném là nước, chiếm khoảng 86,8%.

Ngoài ra trong ném chứa một lượng vừa phải các chất protein, chất béo, chất xơ cũng với một lượng đáng kể calcium, phosphorus và potassium. Thân ném chứa một lượng đáng kể carotene và chất sắt rất tốt cho cơ thể. Ném chứa các amino acid như alanine, arginine, aspartic, glutamic, leucine, lysine, phenylalanine, treonine, tyrosine. Theo phân tích của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ USDA, trong 100 g ném tươi chứa các thành phần như sau: 6 Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ