Dự án bảo quản cá hải sản: Tổng quan, phương pháp truyền thống & hiện đại

Dự án môn học bảo quản thực phẩm: Nghiên cứu về bảo quản cá và hải sản. Tìm hiểu phương pháp, kỹ thuật giúp giữ tươi ngon sản phẩm lâu dài.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dự Án Môn Học

2022

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH SÁCH HÌNH ẢNH, BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sản lượng nuôi trồng, khai thác và xuất khẩu thủy sản ở Việt Nam

1.2. Nuôi trồng thủy sản

1.3. Khai thác thủy sản

1.4. Xuất khẩu thủy sản

1.5. Phân loại cá hải sản

1.6.

1.7. Động vật thân mềm

1.8. Động vật thân mềm

1.9. Nhuyển thể 2 mảnh vỏ

1.10. Nhuyễn thể chân đầu

1.11. Nhuyễn thể chân bụng

1.12. Động vật da gai (Stichopus japonicas)

1.13. Cá voi

1.14. Hải cẩu

1.15. Thực vật biển

1.16. Tảo biển

1.17. Rong biển

1.18. Giá trị dinh dưỡng của cá hải sản

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ TÍNH CHẤT VẬT LÝ VÀ THÀNH PHẦN HOÁ HỌC CỦA THUỶ SẢN

2.1. Tính chất vật lý của thuỷ sản

2.2. Hình dạng

2.3. Kích thước- khối lượng

2.4. Tỉ trọng

2.5. Điểm đóng băng

2.6. Hệ số dẫn nhiệt

2.7. Động vật thân mềm

2.8. Thực vật biển

2.9. Thành phần hoá học

2.10.

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP BẢO QUẢN TRUYỀN THỐNG

3.1. Phương pháp điều chỉnh pH

3.2. Phương pháp bổ sung axit

3.3. Phương pháp lên men

3.4. Phương pháp điều chỉnh hoạt độ nước

3.5. Các phương pháp sấy

3.6. Bổ sung chất tan làm tăng áp suất thẩm thấu

3.7. Phương pháp kết hợp

3.8. Phương pháp sử dụng nhiệt

3.9. Phương pháp sử dụng nhiệt độ cao

3.10. Phương pháp sử dụng nhiệt độ thấp (lạnh đông, làm lạnh)

3.11. Phương pháp lên men

3.12. Phương pháp hóa học

3.13. Cơ chế và nguyên tắc

3.14. Các yêu cầu khi sử dụng chất bảo quản

3.15. Phân loại và ứng dụng

4. CHƯƠNG 4: CÁC PHƯƠNG PHÁP BẢO QUẢN HIỆN ĐẠI

4.1. Phương pháp MAP

4.2. Cơ chế và nguyên tắc

4.3. Kỹ thuật bao gói MAP

4.4. Các yếu tố cần xem xét khi thiết kế MAP cho một sản phẩm thực phẩm

4.5. Phương pháp màng bao ăn được

4.6. Phương pháp chiếu xạ

4.7. Cơ chế và nguyên tắc

4.8. Yếu tố công nghệ

4.9. Phương pháp siêu âm

4.10. Phương pháp sinh học

4.11. Phương pháp lên men

4.12. Phương pháp bổ sung bacteriosin

4.13. Phương pháp điện trường xung (Pulsed electric fields – PEF)

4.14. Cơ chế vô hoạt vi sinh vật của PEF

4.15. Phương pháp chiếu tia UV

4.16. Cơ chế của phương pháp

4.17. Phương pháp plasma lạnh

4.18. Cơ chế và nguyên tắc

4.19. Kỹ thuật rào cản

4.20. Nguyên tắc bố trí rào cản

4.21. Sơ đồ bố trí rào cản

5. CHƯƠNG 5: KHẢO SÁT THỊ TRƯỜNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cá Hải Sản Giá Trị Dinh Dưỡng và Phân Loại

Ngành thủy sản Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, mang lại nguồn thu lớn từ xuất khẩu. Cá hải sản, với tiềm năng phát triển mạnh mẽ, đang ngày càng khẳng định vị thế của mình. Việc bảo quản cá và hải sản hiệu quả là vấn đề cấp thiết, giúp giải quyết tình trạng ứ đọng hàng hóa, đồng thời đảm bảo chất lượng dinh dưỡng và giá trị kinh tế.

Việt Nam có hệ thống sông ngòi dày đặc và bờ biển dài, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác và nuôi trồng thủy sản. Sản lượng thủy sản đã tăng trưởng liên tục trong 17 năm qua, với mức tăng bình quân 9,07%/năm. Nuôi trồng thủy sản đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng này, với mức tăng bình quân 12,77%/năm. Từ năm 1995 đến 2020, sản lượng nuôi trồng thủy sản tăng gấp 11 lần, từ 415 nghìn tấn lên gần 4,6 triệu tấn. Sản lượng khai thác cũng tăng gấp hơn 4 lần trong cùng giai đoạn, từ 929 nghìn tấn lên 3,85 triệu tấn. Xuất khẩu thủy sản tăng gấp 11 lần từ 758 triệu USD lên 8,5 tỷ USD. Thủy sản Việt Nam đã có mặt tại hơn 160 thị trường trên thế giới, với các thị trường chính như Mỹ, EU, Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc.

Cá là nhóm đa dạng nhất trong các loài có xương sống, với khoảng 31.900 loài, trong đó có hơn 3.000 loài có giá trị thương phẩm. Cá có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm cấu tạo xương, điều kiện sống, mùa vụ thu hoạch, đặc điểm ăn uống và hàm lượng chất dinh dưỡng. Dựa vào cấu tạo xương, cá được chia thành cá xương, cá sụn và cá sụn - xương. Dựa vào điều kiện sống, cá được chia thành cá biển, cá nước ngọt, cá nước lợ và cá di cư. Động vật thân mềm cũng là một phần quan trọng của ngành thủy sản, bao gồm giáp xác, nhuyễn thể hai mảnh vỏ, nhuyễn thể chân đầu và nhuyễn thể chân bụng. Tảo biển và rong biển cũng có giá trị dinh dưỡng cao và được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm.

Thủy sản, đặc biệt là cá hải sản, cung cấp nguồn protein chất lượng cao, axit béo omega-3, vitamin và khoáng chất quan trọng. Axit béo omega-3 giúp ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh tim mạch, giảm triglyceride và cholesterol xấu trong máu. Việc bảo quản cá hải sản đúng cách giúp duy trì các giá trị dinh dưỡng này, đồng thời đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

1.1. Phân Loại Cá Biển Tiêu Chí và Đặc Điểm Nhận Dạng

Việc phân loại cá biển có thể dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, chẳng hạn như cấu tạo xương (cá xương, cá sụn, cá sụn-xương), điều kiện sống (cá sống ở tầng lơ lửng, cá sống ở đáy), mùa vụ thu hoạch, đặc điểm ăn uống, hàm lượng chất béo và giá trị thương phẩm. Mỗi loại cá biển có những đặc điểm riêng về hình dáng, kích thước, màu sắc và thành phần dinh dưỡng. Ví dụ, cá thu và cá ngừ có thân tròn, thích nghi với việc bơi lội nhanh, trong khi cá bơn và cá đuối có thân dẹt, thích nghi với việc sống ở đáy biển. Hiểu rõ về các tiêu chí phân loại này giúp người tiêu dùng lựa chọn được loại cá phù hợp với nhu cầu và sở thích của mình.

1.2. Giá Trị Dinh Dưỡng Cá Hải Sản Protein Omega 3 và Vi Chất

Cá hải sản là nguồn cung cấp protein chất lượng cao, chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu cho cơ thể. Protein từ cá dễ tiêu hóa và hấp thụ hơn so với protein từ thịt đỏ. Ngoài ra, cá hải sản còn giàu axit béo omega-3, đặc biệt là EPA và DHA, có vai trò quan trọng trong việc phát triển não bộ, cải thiện chức năng tim mạch và giảm viêm. Cá cũng cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất, bao gồm vitamin D, vitamin B12, iốt, selen và kẽm. Hàm lượng các chất dinh dưỡng này có thể khác nhau tùy thuộc vào loại cá và điều kiện sống. Việc tiêu thụ cá hải sản thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện trí nhớ và bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh mãn tính.

1.3. Tổng Quan Về Động Vật Thân Mềm Tôm Mực Sò và Ốc

Động vật thân mềm là một nhóm đa dạng bao gồm tôm, cua, ghẹ, mực, bạch tuộc, sò, ốc và các loài khác. Các loài động vật thân mềm này có giá trị kinh tế cao và được tiêu thụ rộng rãi trên toàn thế giới. Tôm là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, với nhiều loại khác nhau như tôm sú, tôm thẻ, tôm càng xanh và tôm hùm. Mực và bạch tuộc cũng là những sản phẩm quan trọng, được chế biến thành nhiều món ăn ngon và hấp dẫn. Sò và ốc là nguồn cung cấp protein và khoáng chất quan trọng, được khai thác và nuôi trồng ở nhiều vùng ven biển Việt Nam.

II. Các Vấn Đề Hư Hỏng Cá Nguyên Nhân và Dấu Hiệu Nhận Biết

Cá và hải sản là thực phẩm dễ bị hư hỏng do chứa nhiều nước, protein và chất béo không bão hòa. Các quá trình hư hỏng có thể do enzyme, vi sinh vật và các phản ứng hóa học gây ra. Việc hiểu rõ các nguyên nhân và dấu hiệu hư hỏng giúp người tiêu dùng và nhà sản xuất áp dụng các biện pháp bảo quản phù hợp, đảm bảo an toàn thực phẩm và giảm thiểu lãng phí.

Hư hỏng do enzyme xảy ra ngay sau khi cá chết, do các enzyme tiêu hóa phá vỡ cấu trúc cơ và gây ra hiện tượng tự phân. Hư hỏng do vi sinh vật là nguyên nhân chính gây ra mùi hôi và biến đổi màu sắc của cá. Các vi sinh vật này có thể là vi khuẩn, nấm men hoặc nấm mốc, phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt và nhiệt độ cao. Hư hỏng do các phản ứng hóa học, như oxy hóa lipid, gây ra vị ôi khét và làm giảm giá trị dinh dưỡng của cá.

Các dấu hiệu nhận biết cá bị hư hỏng bao gồm mùi hôi tanh, màu sắc nhợt nhạt, thịt mềm nhũn, mắt lõm sâu và mang có màu xám hoặc nâu. Ngoài ra, cá bị hư hỏng có thể có bề mặt nhớt dính và bụng phình to. Việc tiêu thụ cá bị hư hỏng có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc thực phẩm, như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng.

2.1. Hư Hỏng Do Enzyme Tự Phân và Biến Đổi Cấu Trúc Cá

Sau khi đánh bắt, các enzyme trong cá tiếp tục hoạt động, gây ra quá trình tự phân. Các enzyme tiêu hóa, như cathepsin, phá vỡ protein và các thành phần khác trong cơ cá, làm cho thịt cá mềm nhũn và mất đi độ đàn hồi. Quá trình này diễn ra nhanh chóng ở nhiệt độ cao, đặc biệt là trong môi trường không được bảo quản lạnh. Sự tự phân không chỉ làm thay đổi cấu trúc của cá mà còn tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển, đẩy nhanh quá trình hư hỏng.

2.2. Hư Hỏng Do Vi Sinh Vật Vi Khuẩn Nấm Men và Nấm Mốc

Vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn, là nguyên nhân chính gây ra hư hỏng cá. Vi khuẩn có mặt trên da, mang và ruột cá, và chúng phát triển nhanh chóng sau khi cá chết. Các vi khuẩn này phân hủy protein và các hợp chất khác trong cá, tạo ra các chất thải có mùi hôi thối như amoniac, trimethylamine và hydrogen sulfide. Nấm men và nấm mốc cũng có thể phát triển trên cá, đặc biệt là trong điều kiện bảo quản không đúng cách, gây ra các đốm mốc và mùi lạ. Nhiệt độ thấp có thể làm chậm sự phát triển của vi sinh vật, nhưng không thể ngăn chặn hoàn toàn.

2.3. Hư Hỏng Do Oxy Hóa Lipid Ranci và Mất Chất Lượng

Oxy hóa lipid là một quá trình hóa học xảy ra khi chất béo trong cá phản ứng với oxy trong không khí, tạo ra các sản phẩm có mùi ôi khét và vị đắng. Quá trình này diễn ra nhanh chóng ở các loại cá béo, như cá thu và cá ngừ, do chứa nhiều axit béo không bão hòa. Oxy hóa lipid không chỉ làm giảm chất lượng cảm quan của cá mà còn làm giảm giá trị dinh dưỡng và tạo ra các chất có hại cho sức khỏe. Việc bảo quản cá trong điều kiện chân không hoặc sử dụng các chất chống oxy hóa có thể làm chậm quá trình này.

III. Phương Pháp Bảo Quản Truyền Thống Ướp Muối Sấy Khô và Lên Men

Các phương pháp bảo quản truyền thống đã được sử dụng hàng ngàn năm để kéo dài thời gian sử dụng của cá và hải sản. Ướp muối, sấy khô và lên men là những phương pháp phổ biến, dựa trên nguyên tắc giảm hoạt độ nước (aw) hoặc ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Các phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện và không đòi hỏi công nghệ phức tạp.

Ướp muối là phương pháp sử dụng muối để loại bỏ nước khỏi cá, làm giảm aw và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Sấy khô là phương pháp sử dụng nhiệt để loại bỏ nước khỏi cá, làm tăng nồng độ chất khô và ức chế vi sinh vật. Lên men là phương pháp sử dụng vi sinh vật có lợi để tạo ra axit lactic hoặc các chất khác, làm thay đổi pH và ức chế vi khuẩn gây hư hỏng.

Tuy nhiên, các phương pháp bảo quản truyền thống cũng có những hạn chế nhất định. Ướp muối và sấy khô có thể làm thay đổi hương vị và cấu trúc của cá, làm giảm giá trị dinh dưỡng và tạo ra các sản phẩm có hàm lượng muối cao. Lên men có thể tạo ra các sản phẩm có mùi vị đặc trưng mà không phải ai cũng thích. Ngoài ra, các phương pháp này không thể tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật, và sản phẩm vẫn có thể bị hư hỏng nếu không được bảo quản đúng cách.

3.1. Ướp Muối Cá Cơ Chế Ưu Điểm và Nhược Điểm

Ướp muối là một trong những phương pháp bảo quản cá lâu đời nhất, dựa trên nguyên tắc sử dụng muối để hút nước khỏi cá, làm giảm hoạt độ nước (aw) và ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Nồng độ muối cao cũng có thể gây độc cho một số vi sinh vật. Ướp muối có thể được thực hiện bằng cách xoa muối trực tiếp lên cá (muối khô) hoặc ngâm cá trong dung dịch nước muối (muối ướt). Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, dễ thực hiện và có thể bảo quản cá trong thời gian dài. Tuy nhiên, ướp muối có thể làm thay đổi hương vị và cấu trúc của cá, làm giảm giá trị dinh dưỡng và tạo ra các sản phẩm có hàm lượng muối cao, không tốt cho sức khỏe.

3.2. Sấy Khô Cá Phương Pháp Tách Nước và Bảo Quản Lâu Dài

Sấy khô là một phương pháp bảo quản cá bằng cách loại bỏ nước, làm tăng nồng độ chất khô và ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Sấy khô có thể được thực hiện bằng cách sử dụng ánh nắng mặt trời (sấy tự nhiên) hoặc sử dụng các thiết bị sấy (sấy nhân tạo). Sấy tự nhiên đơn giản và tiết kiệm chi phí, nhưng phụ thuộc vào thời tiết và có thể không đảm bảo vệ sinh. Sấy nhân tạo kiểm soát được nhiệt độ và độ ẩm, đảm bảo chất lượng sản phẩm, nhưng đòi hỏi đầu tư thiết bị và chi phí năng lượng. Sấy khô có thể làm thay đổi hương vị và cấu trúc của cá, nhưng vẫn là một phương pháp hiệu quả để bảo quản cá trong thời gian dài.

3.3. Lên Men Cá Tạo Hương Vị Độc Đáo và Kéo Dài Thời Gian

Lên men cá là một phương pháp bảo quản bằng cách sử dụng vi sinh vật có lợi để tạo ra axit lactic hoặc các chất khác, làm thay đổi pH và ức chế vi khuẩn gây hư hỏng. Quá trình lên men cũng tạo ra các hương vị và mùi thơm đặc trưng, làm tăng giá trị cảm quan của sản phẩm. Lên men cá là một phương pháp truyền thống ở nhiều nước châu Á, tạo ra các sản phẩm như nước mắm, mắm tôm và các loại mắm cá khác. Tuy nhiên, lên men cá có thể tạo ra các sản phẩm có mùi vị đặc trưng mà không phải ai cũng thích, và cần kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn thực phẩm.

IV. Các Phương Pháp Bảo Quản Hiện Đại MAP Màng Bao Chiếu Xạ

Các phương pháp bảo quản hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để kéo dài thời gian sử dụng của cá và hải sản, đồng thời duy trì chất lượng và giá trị dinh dưỡng. MAP (Modified Atmosphere Packaging), màng bao ăn được và chiếu xạ là những phương pháp phổ biến, dựa trên nguyên tắc kiểm soát môi trường xung quanh sản phẩm hoặc sử dụng năng lượng để tiêu diệt vi sinh vật. Các phương pháp này hiệu quả, an toàn và có thể áp dụng cho nhiều loại cá và hải sản.

MAP là phương pháp đóng gói sản phẩm trong môi trường khí quyển được điều chỉnh, thường là giảm oxy và tăng carbon dioxide, để làm chậm quá trình hư hỏng. Màng bao ăn được là lớp màng mỏng được phủ lên bề mặt sản phẩm, tạo ra một rào cản bảo vệ chống lại oxy, độ ẩm và vi sinh vật. Chiếu xạ là phương pháp sử dụng năng lượng bức xạ để tiêu diệt vi sinh vật, kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm.

Tuy nhiên, các phương pháp bảo quản hiện đại cũng có những hạn chế nhất định. MAP đòi hỏi thiết bị đóng gói chuyên dụng và kiểm soát chặt chẽ thành phần khí quyển. Màng bao ăn được có thể ảnh hưởng đến hương vị và cấu trúc của sản phẩm. Chiếu xạ có thể gây ra những thay đổi nhỏ trong thành phần hóa học của sản phẩm, và cần tuân thủ các quy định về liều lượng và an toàn.

4.1. MAP Modified Atmosphere Packaging Kiểm Soát Khí Quyển

MAP (Modified Atmosphere Packaging) là phương pháp đóng gói sản phẩm trong môi trường khí quyển được điều chỉnh, thường là giảm oxy và tăng carbon dioxide, để làm chậm quá trình hư hỏng. Giảm oxy làm ức chế sự phát triển của vi khuẩn hiếu khí, trong khi tăng carbon dioxide làm giảm pH và ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. MAP có thể kéo dài thời gian sử dụng của cá và hải sản tươi sống, đồng thời duy trì chất lượng cảm quan và dinh dưỡng. Tuy nhiên, MAP đòi hỏi thiết bị đóng gói chuyên dụng và kiểm soát chặt chẽ thành phần khí quyển, và cần kết hợp với bảo quản lạnh để đạt hiệu quả tốt nhất.

4.2. Màng Bao Ăn Được Tạo Lớp Bảo Vệ Tự Nhiên

Màng bao ăn được là lớp màng mỏng được phủ lên bề mặt sản phẩm, tạo ra một rào cản bảo vệ chống lại oxy, độ ẩm và vi sinh vật. Màng bao có thể được làm từ các vật liệu tự nhiên như protein, polysaccharide hoặc lipid, và có thể chứa các chất bảo quản tự nhiên như axit lactic hoặc tinh dầu. Màng bao ăn được có thể kéo dài thời gian sử dụng của cá và hải sản, đồng thời cải thiện chất lượng cảm quan và giảm thiểu sự lãng phí. Tuy nhiên, màng bao có thể ảnh hưởng đến hương vị và cấu trúc của sản phẩm, và cần lựa chọn vật liệu và công nghệ phù hợp.

4.3. Chiếu Xạ Thực Phẩm Tiêu Diệt Vi Sinh Vật và Kéo Dài Thời Gian

Chiếu xạ là phương pháp sử dụng năng lượng bức xạ, thường là tia gamma hoặc tia X, để tiêu diệt vi sinh vật trong thực phẩm, kéo dài thời gian sử dụng. Chiếu xạ có thể tiêu diệt vi khuẩn, nấm men, nấm mốc và côn trùng, mà không làm thay đổi đáng kể hương vị hoặc cấu trúc của sản phẩm. Chiếu xạ được sử dụng rộng rãi để bảo quản trái cây, rau quả, thịt và cá, và được coi là an toàn bởi các tổ chức y tế quốc tế. Tuy nhiên, chiếu xạ có thể gây ra những thay đổi nhỏ trong thành phần hóa học của sản phẩm, và cần tuân thủ các quy định về liều lượng và an toàn.

V. Kỹ Thuật Rào Cản Kết Hợp Các Yếu Tố Để Bảo Quản Tối Ưu

Kỹ thuật rào cản là một phương pháp bảo quản thực phẩm kết hợp nhiều yếu tố khác nhau để tạo ra một môi trường ức chế sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm. Các yếu tố này có thể bao gồm nhiệt độ, hoạt độ nước, pH, điện thế oxy hóa khử và các chất bảo quản. Kỹ thuật rào cản có thể được sử dụng để bảo quản nhiều loại thực phẩm, bao gồm cá và hải sản, và có thể tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao và thời gian sử dụng dài.

Nguyên tắc của kỹ thuật rào cản là sử dụng nhiều yếu tố ức chế vi sinh vật, sao cho vi sinh vật không thể vượt qua tất cả các rào cản và bị tiêu diệt hoặc ức chế. Ví dụ, một sản phẩm cá có thể được bảo quản bằng cách ướp muối (giảm hoạt độ nước), thêm axit (giảm pH), đóng gói chân không (giảm điện thế oxy hóa khử) và bảo quản lạnh (giảm nhiệt độ). Sự kết hợp của các yếu tố này tạo ra một môi trường khắc nghiệt đối với vi sinh vật, giúp kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm.

Kỹ thuật rào cản đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật và cần được thiết kế và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn thực phẩm.

5.1. Nguyên Tắc Bố Trí Rào Cản Tối Ưu Hiệu Quả Bảo Quản

Việc lựa chọn và bố trí các rào cản trong kỹ thuật bảo quản thực phẩm cần tuân thủ các nguyên tắc sau: Các rào cản được lựa chọn phải ảnh hưởng đến trạng thái cân bằng của vi sinh vật trong thực phẩm; Vi sinh vật trong thực phẩm không được "vượt qua" rào cản cuối cùng; Các rào cản được lựa chọn nhằm ức chế hoặc tiêu diệt vi sinh vật gây hư hỏng và ngộ độc thực phẩm. Ví dụ, ướp muối (giảm hoạt độ nước), thêm axit (giảm pH), đóng gói chân không (giảm điện thế oxy hóa khử) và bảo quản lạnh (giảm nhiệt độ). Sự kết hợp này tạo môi trường khắc nghiệt đối với vi sinh vật, giúp kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm.

5.2. Sơ Đồ Bố Trí Rào Cản Ví Dụ Minh Họa và Ứng Dụng

Sơ đồ bố trí công nghệ rào cản cho một loại thực phẩm với vitamin (V) và chất dinh dưỡng (N), trong đó có 5 rào cản: Nhiệt độ thấp trong thời gian lưu trữ (t); Hoạt độ nước (aw); Độ chua (pH); Điện thế oxi hóa khử (Eh); Chất bảo quản (pres). Các vi sinh vật có trong sản phẩm không thể vượt qua được tất cả rào cản (bị chặn lại ở rào cản cuối cùng), và do đó sản phẩm này được ổn định và an toàn. Đối với cá và hải sản được bảo quản bằng cách cấp đông và bảo quản trong điều kiện đông lạnh, thời gian bảo quản có thể hơn một năm, nếu được thực hiện một cách thích hợp.

5.3. Ứng Dụng Kỹ Thuật Rào Cản Cá Lên Men và Đông Lạnh

Một số kỹ thuật rào cản được sử dụng đối với sản phẩm hải sản được đưa ra dưới bảng sau đây. (Tham khảo lại bảng trong tài liệu gốc để bổ sung thông tin chi tiết) Ví dụ, cá lên men sử dụng nhiều rào cản như ướp muối, lên men lactic và bảo quản lạnh. Cá đông lạnh sử dụng rào cản nhiệt độ thấp và có thể kết hợp với đóng gói chân không hoặc MAP để tăng hiệu quả bảo quản.

VI. Khảo Sát Thị Trường Các Sản Phẩm Cá Hải Sản Được Bảo Quản

Thị trường cá hải sản rất đa dạng, với nhiều loại sản phẩm được bảo quản bằng các phương pháp khác nhau. Cá tươi sống được bảo quản lạnh hoặc ướp đá để duy trì chất lượng trong thời gian ngắn. Cá đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ thấp để kéo dài thời gian sử dụng. Cá khô, cá ướp muối và cá lên men là những sản phẩm truyền thống, được bảo quản bằng các phương pháp lâu đời.

Các sản phẩm cá hải sản được bảo quản hiện đại như cá đóng hộp, cá hun khói và cá chế biến sẵn ngày càng phổ biến, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại. Các sản phẩm này sử dụng các công nghệ bảo quản tiên tiến như thanh trùng, tiệt trùng, MAP và màng bao ăn được.

Việc khảo sát thị trường giúp nhà sản xuất và người tiêu dùng hiểu rõ hơn về các loại sản phẩm cá hải sản được bảo quản, các phương pháp bảo quản được sử dụng và chất lượng của sản phẩm.

6.1. Cá Tươi Sống Bảo Quản Lạnh và Ướp Đá

Cá tươi sống là sản phẩm được tiêu thụ phổ biến nhất, nhưng cũng dễ bị hư hỏng nhất. Bảo quản lạnh và ướp đá là những phương pháp thường được sử dụng để kéo dài thời gian sử dụng của cá tươi sống. Bảo quản lạnh giúp làm chậm quá trình hư hỏng, nhưng không thể ngăn chặn hoàn toàn. Ướp đá giúp duy trì nhiệt độ thấp hơn, kéo dài thời gian sử dụng hơn, nhưng cần thay đá thường xuyên và đảm bảo vệ sinh.

6.2. Cá Đông Lạnh Kéo Dài Thời Gian và Giữ Chất Lượng

Cá đông lạnh là sản phẩm được bảo quản ở nhiệt độ thấp, thường là dưới -18°C, để kéo dài thời gian sử dụng. Đông lạnh giúp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và làm chậm quá trình oxy hóa, giúp duy trì chất lượng và giá trị dinh dưỡng của cá. Cá đông lạnh có thể được bảo quản trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, nếu được thực hiện đúng cách.

6.3. Cá Khô và Muối Sản Phẩm Truyền Thống và Đa Dạng

Cá khô và cá ướp muối là những sản phẩm truyền thống, được bảo quản bằng các phương pháp lâu đời. Cá khô được bảo quản bằng cách sấy khô để giảm hoạt độ nước. Cá ướp muối được bảo quản bằng cách sử dụng muối để hút nước và ức chế vi sinh vật. Các sản phẩm này có thời gian sử dụng dài, nhưng có thể có hương vị và cấu trúc khác biệt so với cá tươi.

22/09/2025
Dự án môn học bảo quản thực phẩm đề tài cá hải sản

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Sản lượng nuôi trồng, khai thác và xuất khẩu thủy sản ở Việt Nam Nước ta với hệ thống sông ngòi dày đặc và có đường biển dài rất thuận lợi phát triển hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản. Sản lượng thủy sản Việt Nam đã duy trì tăng trưởng liên tục trong 17 năm qua với mức tăng bình quân là 9,07%/năm. Với chủ trương thúc đẩy phát triển của chính phủ, hoạt động nuôi trồng thủy sản đã có những bước phát triển mạnh, sản lượng liên tục tăng cao trong các năm qua, bình quân đạt 12,77%/năm, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng tổng sản lượng thủy sản của cả nước.1 Nuôi trồng thủy sản Từ 1995-2020: Sản lượng nuôi trồng thủy sản của Việt Nam tăng gấp 11 lần, tăng trưởng TB hàng năm 10% từ 415 nghìn tấn lên gần 4,6 triệu tấn. Nuôi trồng thủy sản chủ yếu phục vụ cho xuất khẩu ở Đồng bằng Sông Cửu Long.

Sản lượng nuôi trồng thủy sản 1.2 Khai thác thủy sản Từ 1995 – 2020: Sản lượng khai thác thủy sản của Việt Nam tăng gấp hơn 4 lần, tăng trường trung bình năm 6% từ 929 nghìn tấn lên 3,85 triệu tấn.3 Xuất khẩu thủy sản Từ 1997-2020: Xuất khẩu tăng gấp 11 lần, Hình 1. Sản lượng khai thác thủy sản tăng trưởng trung bình hàng năm 10% từ 758 triệu USD lên 8,5 tỷ USD. - Thủy sản nuôi để xuất khẩu chủ yếu là tôm và cá tra. - Hải sản chiếm 30 – 35% tổng xuất khẩu thủy sản.

- Việt Nam xuất khẩu sang hơn 160 thị trường trên thế giới. Trong đó top 10 thị Hình 1. Sản lượng xuất khẩu thủy sản trường gồm : Mỹ, EU, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, ASEAN, Australia, Anh, Canada, Nga, chiếm 92 – 93% tổng xuất 1 Bảo quản thực phẩm khẩu thủy sản của Việt Nam [1]. Sản phẩm xuất khẩu chính Hình 1.

Thị trường nhập khẩu chính năm 2020 năm 2020 1.2 Phân loại cá hải sản 1.1 Cá Cá là nhóm đa dạng nhất trong các loài có xương sống, với khoảng 31 900 loài tróng đó có hơn 3 nghìn loài có giá trị thương phẩm. Ở Việt Nam, á có trên 2000 loài và có trên 40 loài giá trị kinh tế cao. Để phân loại cá, có thể dựa vào nhiều tiêu chí như cấu tạo xương, điều kiện sống, mùa vụ thu hoạch, đặc điểm ăn uống, hàm lượng chất dinh dưỡng trong cá. Ngoài ra người ta còn phân loại cá theo kích thước (cá to, cá trung bình, cá bé), theo giống (đực, cái), theo tuổi, theo trạng thái sinh lý (cá giống, cá vỗ béo, cá sinh sản, cá sau sinh.

Dựa vào cấu tạo xương, cá được chia thành 3 lớp: - Cá xương: cấu tạo xương hoàn toàn bằng chất xương, da có phủ vảy. Ví dụ như cá chép, cá trắm, cá diêu hồng - Cá sụn: đặc điểm xương và vảy hoàn toàn bằng chất sụn. Ví dụ như cá đuối, cá mập,. - Cá sụn – xương: ví dụ cá hồi, cá tầm.

Dựa vào điều kiện sống và tộn tại chia thành 4 nhóm: - Cá biển và cá đại dương: sống và sinh sản hoàn toàn ở biển. Chia thành cá sống trong nước (cá sống ở tầng lơ lửng) và cá sống ở đáy. - Cá nước ngọt: sống hoàn toàn trong nước ngọt. - Cá nước lợ: sinh sống tại các khu vực cửa sông, nơi các con sông tiếp giáp với biển hoặc các vùng biển nước lợ - Cá di cư: di cư từ biển vào sông (cá hồi, cá tầm) để sinh sản, hoặc đi từ sông ra biển (lươn biển) [2].

2 Bảo quản thực phẩm 1.2 Động vật thân mềm Động vật than mềm trong thủy sản có thể được chia thành các nhóm như giáp xác, nhuyển thể 2 mảnh vỏ, nhuyễn thể chân đầu, nhuyễn thể chân bụng, động vật da gai.1 Giáp xác Một số họ tôm được khai thác nhiều ở nước ta như: - Họ tôm he: gồm nhiều loài như tôm sú, tôm thẻ, tôm he mùa, tôm rảo,… - Họ tôm vỗ: hay còn gọi là bề bề, tôm mũ ni hay tôm tít. Là loài tôm thịt chắc, thơm ngon, có giá trị kinh tế. - Họ tôm hùm và họ tôm rồng: có khối lượng lớn, sức sinh sản khá cao. Có thịt thơm ngon và có giá trị xuất khẩu cao nhất trong các loài tôm.

- Họ tôm càng: Họ tôm càng có 4 loài, trong đó loài macrobrachium rosenbergi có trị trị kinh tế lớn nhất. Các loài giáp xác khác như: - Cua, ghẹ: sản lượng khai thác ở nước ta khá lớn, tuy nhiên chưa được phát triển. Cua, ghẹ có thể dung để ăn tươi, đóng hộp hay làm mắm. - Moi biển: hay còn gọi là khuyết hay ruốc.

Đây là loài có sản lượng lớn, là nguồn cung cấp protein tiềm tàng cho con người [3].2 Nhuyển thể 2 mảnh vỏ Nhuyễn thể hai mảnh vỏ là nhóm loài khai thác lớn nhất trong số các loài nhuyễn thể có vỏ ở Việt Nam, phân bố chủ yếu ở vùng bãi triều. Đây là các loài có giá trị thực phẩm cao, nhu cầu tiêu thụ lớn trong và ngoài nước, nhiều đối tượng đã trở thành hàng hoá có giá trị kinh tế cao. Các loài có giá trị kinh tế như: - Vẹm: ở nước ta thường gặp 10 loài, phân bố tập trung ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Thừa Thiên Huế. - Ngao: có nhiều loại nhưng có giá trị hơn cả là ngao đầu, ngao mật và ngoa vân.

Những vùng có ngao lớn là ven biển Thanh Hóa, Huế, Bến Tre,. - Sò: sò huyết và sò anti là 2 loại có giá trị kinh tế nhất ở nước ta. Phân bố khắp nơi ở bờ biển Việt Nam. - Điệp: sống ở vùng nước sâu, có dòng chảy mạnh.

Tập trung ở Hài Phòng, Nghệ An,…[3] 1.3 Nhuyễn thể chân đầu Nhuyễn thể chân đầu thuộc ngành động vật thân mềm (Mollusca), bao gồm các loài mực 3 Bảo quản thực phẩm ống, mực nang, mực tuộc là nguồn lợi hải sản xuất khẩu rất quan trọng của Việt Nam sau tôm và cá. Những loài phổ biến và có giá trị kinh tế cao nhất là mực nang vân hổ mực nang mắt cáo, mực nang lửa, mực nang vàng, mực lá, mực ống Đài Loan, mực thẻ, mực tuộc, mực tuộc Oxen, mực tuộc đốm trắng.4 Nhuyễn thể chân bụng Động vật thân mềm chân bụng là một nhóm loài nhuyễn thể có vỏ. Nhóm loài này chủ yếu là các loài ốc biển và bào ngư. Một số loài ốc nhỏ như ốc mút, ốc đĩa, thường sống trong đáy bùn cát hoặc cát sỏi, vùng hạ triều, độ sâu 1 – 2 m nước.

Những loài khác có kích thước lớn hơn như bào ngư, ốc xà cừ, ốc hương, thường sống ở vùng biển tương đối sâu, từ 8 m đến 50 m. Đa số các loài ốc biển có giá trị kinh tế cao, vỏ của chúng được sử dụng làm đồ mỹ nghệ rất đắt giá. Một số loài có giá trị xuất khẩu ở Việt Nam: ốc hương, bào ngư vành tai, bào ngư chín lỗ.5 Động vật da gai (Stichopus japonicas) Có tính đối xứng tâm và là các động vật biển chỉ có ở biển, bao gồm sao biển, cầu gai – hải đởm, đuôi rắn, hải sâm và huệ biển và sứa. Chỉ có rất ít động vật da gai có giá trị khai thác, bao gồm một vài loại hải sâu và hải đởm [2].1 Cá voi Bộ cá voi được chia thành 2 bộ phụ: cá voi tấm sừng hàm (cá voi đầu bò, cá voi lưng xám và cá voi lưng gù) và cá voi có răng (cá heo mỏ, cá nhà táng và cá heo).

Thịt cá voi có đặc điểm dinh dưỡng tương tự như thịt bò hoặc nai sừng tấm. Nó có vị như gan cá và có mùi thơm tanh đặc trưng. Trong ruột của cá nhà táng thỉnh thoảng có thể tìm thấy long diên hương. Đây chính là phần giáp xác không tiêu hóa được và chất liên kết dạng mỡ.

Giá trị của long diên hương nằm ở khả năng giữ được mùi, vì vậy nó được sử dụng trong ngành công nghệ sản xuất nước hoa, nhưng ngày nay nó đã được thay thế phần lớn bằng vật liệu tổng hợp và chỉ còn được sử dụng trong một số loại nước hoa đắt tiền. Cá heo có giá trị kinh tế bao gồm: cá heo trắng, cá heo đen và cá heo sát thủ. Da cá heo được dùng trong để sản xuất da hoặc keo. Đuôi, vây, sụn và gân cá heo có thể được sử dụng để sản xuất keo.

Máu cá heo chứa lượng chất khoáng nhiều hơn so với động vật trên cạn và được dùng để sản xuất chế phẩm albumin dùng trong thực phẩm và y học. Thịt cá heo khô, có màu sẫm, mùi và vị rất đặc trưng nên không được dùng để chế biến thực phẩm, chỉ được dùng 4 Bảo quản thực phẩm để chế biến thức ăn cho gia súc.2 Hải cẩu Cân nặng và kích thước của hải cẩu phụ thuộc vào tuổi, giống và giai đoạn sinh trưởng. Thành phần khối lượng trung bì nh khi xẻ thịt hải cẩu (% so với khối lượng cơ thể): da 4 – 10 %, mỡ dưới da 25 – 46 %, thân mình 40 – 60 %, trong đó xương chiếm 15 – 25 %, nội tạng 8 – 18 %, máu 2 – 5 %. Lớp mỡ dưới da của hải cẩu có màu vàng nhat, mùi rất đặc trưng và có thể dùng để ăn.

Thịt hải cẩu có giá trị dinh dưỡng cao, có màu hơi sẫm và về mùi vị thì kém ngon hơn so với thịt bò [2].4 Thực vật biển 1.1 Tảo biển Tảo biển được chia thành ba nhóm riêng biệt: tảo lục, tảo đỏ và tảo nâu. Ngoài ra, một số loại tảo đỏ được sử dụng làm phụ gia thực phẩm và một số loại khác là thành phần trong các món ăn của người châu Á.2 Rong biển Theo tài liệu điều tra sơ bộ thì nước ta có trên 200 loài rong biển, nhưng rong có giá trị kinh tế cao thì chưa tới chục loài, trong đó nổi bật như rong câu, rong mơ, rong mứt. Rong biển là thức ăn rất giàu dưỡng chất với nguồn vitamin và các nguyên tố vi lượng quan trọng. Vì vậy, từ lâu người ta đã sử dụng rong biển để làm thực phẩm.

Gần đây, nhiều loại rong biển đã trở thành nguồn nguyên liệu quan trọng trong một số ngành công nhiệp đang phát triển như rong câu là nguyên liệu chủ yếu để chiết rút Agar, rong mơ là nguyên liệu để sản xuất keo Alginate và một số dược liệu quý [4].3 Giá trị dinh dưỡng của cá hải sản - Protein của thuỷ sản có đầy đủ các loại axit amin, đặc biệt có đủ các loại axit amin không thay thế. - Thịt thuỷ sản tươi có mùi vị thơm ngon, dễ tiêu hoá và dễ hấp thu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ