Luận văn: Nghiên cứu bảo quản bơ Booth7 bằng AVG và 1-MCP - Võ Minh Quang

Luận văn nghiên cứu giải pháp kết hợp AVG và 1-MCP để ức chế ethylene, giúp kéo dài thời gian bảo quản quả bơ Booth7 sau thu hoạch hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách bảo quản bơ Booth7 Luận văn về AVG và 1 MCP

Bơ Booth7, một giống bơ có giá trị kinh tế cao, đang đối mặt với thách thức lớn về tổn thất sau thu hoạch do quá trình chín diễn ra nhanh chóng. Luận văn thạc sĩ của tác giả Võ Minh Quang (2019) đã mở ra một hướng đi đột phá, tập trung vào việc ứng dụng kết hợp hai chất ức chế ethyleneAminoethoxyvinylglycine (AVG)1-Methylcyclopropene (1-MCP). Nghiên cứu này không chỉ là một báo cáo khoa học đơn thuần mà còn là một giải pháp thực tiễn nhằm kéo dài tuổi thọ quả bơ, giảm thiểu thiệt hại kinh tế và nâng cao chất lượng bơ Booth7 trên thị trường. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả từ luận văn, làm rõ cơ chế tác động của AVG và 1-MCP, và đề xuất một quy trình bảo quản bơ sau thu hoạch tối ưu. Công nghệ sau thu hoạch đóng vai trò then chốt trong việc duy trì giá trị của nông sản, và việc áp dụng các hoạt chất tiên tiến như AVG và 1-MCP là một bước tiến quan trọng. Luận văn đã chứng minh rằng việc can thiệp vào quá trình sinh tổng hợp ethylene – hormone chính gây ra sự chín của quả – là phương pháp hiệu quả nhất. Cụ thể, nghiên cứu đã xác định nồng độ tối ưu của AVG xử lý cận thu hoạch và 1-MCP xử lý sau thu hoạch, kết hợp với điều kiện bảo quản lạnh, để đạt được thời gian bảo quản lên đến 33 ngày, một con số ấn tượng so với phương pháp truyền thống. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chín của quả và áp dụng đúng kỹ thuật là chìa khóa để thành công.

1.1. Tổng quan về giống bơ Booth7 và giá trị kinh tế

Giống bơ Booth7 là kết quả lai tạo giữa giống Tây Ấn Độ và Guatemala, được du nhập vào Việt Nam và cho thấy sự thích nghi vượt trội với điều kiện khí hậu Tây Nguyên. Quả bơ Booth7 có hình tròn, vỏ dày, thịt màu vàng kem, dẻo và không xơ, mang lại giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao. Tuy nhiên, đặc tính hô hấp đột biến khiến quả chín nhanh, gây khó khăn cho việc vận chuyển và phân phối, dẫn đến nhu cầu cấp thiết về các giải pháp bảo quản nông sản hiệu quả.

1.2. Giới thiệu về chất ức chế ethylene AVG và 1 MCP

Aminoethoxyvinylglycine (AVG) là một chất điều hòa sinh trưởng, hoạt động bằng cách ức chế enzyme ACC synthase, ngăn chặn quá trình tạo ra tiền chất của ethylene. Trong khi đó, 1-Methylcyclopropene (1-MCP), với tên thương mại công nghệ SmartFresh, là một hợp chất dạng khí có khả năng liên kết vĩnh viễn với các thụ thể ethylene trên tế bào quả, làm cho quả không thể 'cảm nhận' được tín hiệu ethylene và do đó làm chậm quá trình chín. Sự kết hợp của hai chất này tạo ra một cơ chế kép, vừa giảm sản sinh, vừa chặn tiếp nhận ethylene.

II. Thách thức bảo quản bơ Booth7 và tổn thất sau thu hoạch

Thách thức lớn nhất trong bảo quản bơ sau thu hoạch đối với giống bơ Booth là tốc độ chín nhanh và không đồng đều. Là loại quả hô hấp đột biến, bơ Booth7 sản sinh ra một lượng lớn khí ethylene sau khi thu hái, kích hoạt một loạt các biến đổi sinh hóa. Quá trình này dẫn đến việc quả mềm đi nhanh chóng, vỏ chuyển màu và tỷ lệ thối hỏng tăng cao, gây ra tổn thất sau thu hoạch đáng kể. Theo các nghiên cứu, nếu không có biện pháp can thiệp, thời gian bảo quản của bơ Booth7 ở điều kiện thường chỉ kéo dài từ 5-7 ngày. Điều này tạo ra áp lực khổng lồ lên chuỗi cung ứng, từ nhà vườn đến người tiêu dùng. Các phương pháp truyền thống như bảo quản lạnh đơn thuần chỉ có thể làm chậm quá trình này một phần, nhưng không giải quyết triệt để gốc rễ vấn đề là hoạt động của ethylene. Vi sinh vật gây bệnh như nấm Colletotrichum cloeosporiodes (gây bệnh thán thư) cũng là một yếu tố làm tăng tỷ lệ hư hỏng, đặc biệt khi quả đã bắt đầu mềm. Việc tìm ra một giải pháp toàn diện, vừa ức chế quá trình sinh lý bên trong quả, vừa duy trì được độ cứng của quả bơ và các chỉ tiêu chất lượng khác là mục tiêu hàng đầu của công nghệ sau thu hoạch hiện đại.

2.1. Vai trò của ethylene trong quá trình chín của quả bơ

Ethylene được coi là hormone 'gây chín'. Quá trình sinh tổng hợp ethylene bắt đầu từ acid amin methionine, qua các bước trung gian để tạo ra ACC (1-aminocyclopropane-1-carboxylic acid) và cuối cùng là ethylene. Ở quả bơ, một sự gia tăng đột biến của ethylene sẽ kích hoạt các enzyme làm mềm thành tế bào (polygalacturonase), phân giải diệp lục (làm vỏ quả đổi màu) và chuyển hóa tinh bột thành đường. Việc kiểm soát ethylene chính là kiểm soát toàn bộ quá trình chín của quả.

2.2. Các phương pháp bảo quản truyền thống và hạn chế

Các phương pháp phổ biến bao gồm bảo quản lạnh, sử dụng bao bì khí quyển biến đổi (MAP), hoặc xử lý nước nóng. Mặc dù có hiệu quả nhất định, chúng vẫn tồn tại hạn chế. Bảo quản lạnh ở nhiệt độ quá thấp có thể gây tổn thương lạnh, làm thâm thịt quả. Bao bì MAP khó kiểm soát được thành phần khí quyển tối ưu trong suốt quá trình vận chuyển. Do đó, việc can thiệp trực tiếp vào con đường sinh hóa của quả bằng các chất ức chế ethylene được xem là giải pháp tiên tiến và hiệu quả hơn.

III. Phương pháp dùng AVG ức chế quá trình chín của quả bơ

Luận văn của Võ Minh Quang (2019) đã tiến hành một nghiên cứu chi tiết về ảnh hưởng của Aminoethoxyvinylglycine (AVG) khi xử lý ở giai đoạn cận thu hoạch. AVG hoạt động như một chất kháng ethylene bằng cách ức chế trực tiếp enzyme ACC synthase. Enzyme này là chất xúc tác cho bước chuyển đổi từ S-adenosyl methionine (SAM) thành ACC, tiền chất trực tiếp của ethylene. Bằng cách vô hiệu hóa ACC synthase, AVG đã cắt đứt nguồn cung cấp nguyên liệu cho quá trình sinh tổng hợp ethylene, từ đó làm giảm nồng độ ethylene nội sinh trong quả. Kết quả thực nghiệm cho thấy, việc phun AVG ở nồng độ 400 ppm vào ngày thứ 210 sau khi cây ra hoa cho hiệu quả tối ưu. Các quả bơ được xử lý ở nồng độ này có cường độ hô hấp và cường độ sản sinh ethylene thấp hơn đáng kể so với mẫu đối chứng. Cụ thể, đỉnh hô hấp của mẫu xử lý AVG 400 ppm xuất hiện muộn hơn 6 ngày (vào ngày thứ 24) so với mẫu không xử lý (ngày thứ 18). Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy xử lý bơ bằng hóa chất AVG đã thành công trong việc làm chậm quá trình chín của quả, giúp duy trì chất lượng bơ Booth7 và kéo dài thời gian tồn trữ. Việc áp dụng AVG cận thu hoạch là bước đệm quan trọng, chuẩn bị cho quả một 'sức đề kháng' tốt hơn trước khi bước vào giai đoạn bảo quản sau thu hoạch.

3.1. Xác định nồng độ AVG tối ưu để xử lý cận thu hoạch

Nghiên cứu đã khảo sát các nồng độ AVG khác nhau (200 ppm, 400 ppm, 600 ppm). Kết quả cho thấy nồng độ 400 ppm và 600 ppm đều cho hiệu quả kéo dài thời gian bảo quản tương đương nhau, giúp quả đạt đỉnh hô hấp vào ngày thứ 24. Tuy nhiên, xét về hiệu quả kinh tế và tránh lãng phí hóa chất, nồng độ 400 ppm được xác định là lựa chọn thích hợp nhất. Mẫu xử lý ở nồng độ này duy trì độ cứng của quả bơ tốt hơn và có tỷ lệ thối hỏng thấp hơn.

3.2. Ảnh hưởng của AVG đến hàm lượng chất khô và acid

Việc xử lý bằng AVG không chỉ làm chậm quá trình hô hấp mà còn ảnh hưởng tích cực đến các thành phần hóa học. Hàm lượng chất khô (dry matter), một chỉ số quan trọng về độ chín và chất lượng, được duy trì ổn định hơn ở các mẫu xử lý AVG. Tương tự, sự biến đổi của hàm lượng acid tổng số cũng diễn ra chậm hơn, giúp quả giữ được hương vị tươi ngon lâu hơn trong suốt quá trình nghiên cứu bảo quản bơ.

IV. Bí quyết dùng 1 MCP chất ức chế ethylene hiệu quả

Sau khi đã được xử lý bằng AVG ở giai đoạn cận thu hoạch, quả bơ Booth7 tiếp tục được xử lý bằng 1-Methylcyclopropene (1-MCP) sau khi thu hái. Đây là bước thứ hai trong quy trình tác động kép, nhằm vô hiệu hóa hoàn toàn tác động của bất kỳ lượng ethylene nào còn sót lại hoặc xâm nhập từ môi trường bên ngoài. Cơ chế của 1-MCP khác biệt hoàn toàn với AVG. Thay vì ngăn chặn sản xuất, 1-MCP hoạt động như một 'kẻ mạo danh', có cấu trúc tương tự ethylene và ái lực liên kết với thụ thể ethylene cao hơn gấp 10 lần. Khi được xử lý, các phân tử 1-MCP sẽ chiếm lấy các vị trí thụ cảm ethylene trên bề mặt tế bào quả một cách vĩnh viễn. Điều này khiến cho các phân tử ethylene thật không thể gắn vào và truyền tín hiệu 'chín', qua đó ngăn chặn hiệu quả quá trình chín của quả. Trong nghiên cứu bảo quản bơ này, các nồng độ 1-MCP khác nhau đã được thử nghiệm. Kết quả chỉ ra rằng nồng độ 510 ppb khi kết hợp với xử lý AVG 400 ppm trước đó và bảo quản lạnh ở 8°C mang lại hiệu quả vượt trội. Sự kết hợp này đã kìm hãm mạnh mẽ cường độ hô hấp và sản sinh ethylene, giúp kéo dài tuổi thọ quả bơ một cách tối đa mà vẫn đảm bảo quả có thể chín đều và ngon khi đưa ra khỏi môi trường bảo quản.

4.1. Cơ chế hoạt động của 1 MCP trên thụ thể ethylene

1-MCP là một cyclopropene, hoạt động như một chất đối kháng cạnh tranh không thuận nghịch với ethylene. Nó liên kết chặt chẽ với các thụ thể protein đồng trong màng lưới nội chất của tế bào thực vật. Một khi đã liên kết, thụ thể này sẽ bị bất hoạt. Tế bào phải tổng hợp các thụ thể mới để có thể phản ứng lại với ethylene, một quá trình cần thời gian, do đó làm trì hoãn đáng kể sự chín. Đây là nguyên lý cốt lõi của công nghệ SmartFresh.

4.2. Tối ưu hóa nồng độ 1 MCP cho bảo quản bơ Booth7

Thí nghiệm đã khảo sát các nồng độ từ 450 ppb đến 540 ppb. Nồng độ 510 ppb được xác định là tối ưu vì nó cân bằng được giữa việc ức chế quá trình chín trong quá trình bảo quản và khả năng quả chín lại bình thường sau đó. Nồng độ quá cao có thể gây ra hiện tượng chín không đều hoặc không chín hoàn toàn, trong khi nồng độ quá thấp không đủ để kéo dài tuổi thọ quả bơ như mong muốn.

V. Kết quả nghiên cứu bảo quản bơ Booth7 Tới 33 ngày

Điểm nổi bật nhất của báo cáo khoa học này là kết quả thực tiễn đầy ấn tượng. Quy trình kết hợp xử lý Aminoethoxyvinylglycine (AVG) 400 ppm cận thu hoạch và 1-Methylcyclopropene (1-MCP) 510 ppb sau thu hoạch, đặt trong điều kiện bảo quản lạnh (8°C, độ ẩm 85-90%), đã thành công kéo dài tuổi thọ quả bơ Booth7 lên đến 33 ngày. Con số này cao hơn đáng kể so với mẫu đối chứng không xử lý (chỉ bảo quản được 18 ngày trong cùng điều kiện lạnh) và vượt xa thời gian bảo quản ở điều kiện thường (5-7 ngày). Trong suốt 33 ngày, các chỉ số quan trọng về chất lượng được duy trì ở mức rất tốt. Độ cứng của quả bơ giảm chậm, tỷ lệ thối hỏng và hao hụt khối lượng được kiểm soát ở mức thấp. Phân tích các chỉ tiêu hóa sinh như hàm lượng chất khô (dry matter), hàm lượng lipid và vitamin C cho thấy sự suy giảm diễn ra từ từ, đảm bảo giá trị dinh dưỡng của quả không bị ảnh hưởng nhiều. Đánh giá cảm quan sau thời gian bảo quản cũng cho kết quả tích cực: quả vẫn giữ được màu sắc vỏ xanh đẹp, thịt quả có cấu trúc tốt, mùi vị thơm ngon đặc trưng sau khi được làm chín. Kết quả của nghiên cứu bảo quản bơ này đã chứng minh hiệu quả синерги của việc tác động kép lên hệ thống ethylene, mở ra một hướng ứng dụng thực tiễn cho ngành công nghệ sau thu hoạch tại Việt Nam.

5.1. So sánh hiệu quả giữa các nghiệm thức thí nghiệm

So với mẫu chỉ xử lý AVG hoặc các mẫu xử lý kết hợp với nồng độ 1-MCP khác, nghiệm thức tối ưu (AVG 400 ppm + 1-MCP 510 ppb) cho thấy sự vượt trội về mọi mặt: thời gian bảo quản dài nhất, hao hụt khối lượng thấp nhất (dưới 10% sau 33 ngày), và tỷ lệ thối hỏng thấp nhất. Điều này khẳng định sự cần thiết của việc kết hợp cả hai hoạt chất để đạt hiệu quả tối đa.

5.2. Đánh giá chất lượng cảm quan của bơ sau bảo quản

Hội đồng đánh giá cảm quan đã cho điểm cao đối với các chỉ tiêu về trạng thái bên ngoài, màu sắc thịt quả, cấu trúc và mùi vị của bơ từ nghiệm thức tối ưu. Quả sau khi lấy ra từ kho lạnh vẫn có khả năng chín đều, thịt quả vàng, dẻo, không bị sượng hay thâm đen, chứng tỏ quy trình bảo quản không gây ra các rối loạn sinh lý tiêu cực, đảm bảo chất lượng bơ Booth7.

VI. Tương lai công nghệ sau thu hoạch cho giống bơ Booth7

Nghiên cứu về việc kết hợp AVG và 1-MCP không chỉ là một thành tựu học thuật mà còn đặt nền móng vững chắc cho tương lai của công nghệ sau thu hoạch đối với giống bơ Booth7 và các loại nông sản có giá trị khác tại Việt Nam. Quy trình được đề xuất từ luận văn mang tính ứng dụng cao, có khả năng được triển khai ở quy mô thương mại tại các hợp tác xã, doanh nghiệp xuất khẩu và nhà đóng gói. Việc kéo dài tuổi thọ quả bơ lên 33 ngày mở ra cơ hội to lớn cho việc vận chuyển đường biển đến các thị trường xa như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, giúp giảm chi phí logistics so với vận chuyển hàng không và nâng cao năng lực cạnh tranh cho quả bơ Việt Nam. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình hơn nữa, chẳng hạn như nghiên cứu kết hợp với các loại màng bao ăn được hoặc bao bì khí quyển biến đổi (MAP) để tăng cường hiệu quả bảo quản nông sản. Đồng thời, cần có thêm các báo cáo khoa học đánh giá về dư lượng hóa chất (mặc dù AVG và 1-MCP được chứng nhận an toàn ở nhiều quốc gia) để xây dựng lòng tin tuyệt đối từ người tiêu dùng. Việc đầu tư vào nghiên cứu bảo quản bơ và các công nghệ tương tự là một chiến lược quan trọng để giảm tổn thất sau thu hoạch và phát triển ngành nông nghiệp một cách bền vững, nâng cao giá trị cho chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam trên trường quốc tế.

6.1. Khả năng ứng dụng quy trình vào thực tiễn sản xuất

Quy trình này có thể được tích hợp vào dây chuyền xử lý sau thu hoạch hiện có. Việc phun AVG có thể được thực hiện bằng các thiết bị phun nông nghiệp thông thường trước khi thu hoạch. Xử lý 1-MCP có thể được thực hiện trong các phòng kín hoặc container lạnh trong quá trình vận chuyển. Chi phí cho các hóa chất này, khi tính trên một đơn vị sản phẩm ở quy mô lớn, là hoàn toàn chấp nhận được so với lợi ích giảm tổn thất sau thu hoạch mang lại.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện công nghệ

Các nghiên cứu trong tương lai có thể khảo sát ảnh hưởng của quy trình này trên các giống bơ Booth khác hoặc các giống bơ trái vụ để xây dựng một bộ giải pháp toàn diện. Bên cạnh đó, việc phát triển các phương pháp phát hiện độ chín tối ưu để thu hoạch (dựa trên hàm lượng chất khô (dry matter)) sẽ giúp tối đa hóa hiệu quả của các biện pháp bảo quản bơ sau thu hoạch.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu ảnh hưởng của aminoethoxyvinylglycine avg kết hợp 1 methylcyclopropene 1 mcp đến quá trình sinh tổng hợp ethylene nhằm kéo dài

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu về quả bơ Booth7 1. Nguồn gốc, phân bố Cây bơ (tên khoa học là Persea americana) là loài cây hai lá mầm, thuộc họ Long não (Lauraceae). Cây bơ có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới (Mexico, Guatemala và quần đảo Antilles).

Bơ có giá trị thương mại và được trồng ở vùng khí hậu nhiệt đới và Địa Trung Hải trên khắp thế giới. Bơ là cây thụ phấn chéo và thường được nhân giống thông qua ghép ngọn để duy trì nguồn giống chất lượng và giữ được những đặc tính tốt của cây mẹ [88]. Tại Mỹ, California và Florida là hai bang trồng bơ nhiều nhất. Do lượng tiêu thụ các sản phẩm từ bơ hàng đầu thế giới nên các nhà hoạch định chính sách Mỹ quyết định trồng loại cây này.

Năm 1920, chịu sức ép lớn từ giá cả, số lượng và chất lượng bơ nhập khẩu từ Cuba và các nước Nam Mỹ đã mở ra một thời đại mới cho giống bơ ngon. Krome - một chủ trang trại vùng Florida đã quyết định phải tạo một giống bơ mới cho thu hoạch vào mùa thu - đông cùng với sự trợ giúp của Will Booth. Họ đã tạo ra một giống bơ lai giữa giống Tây Ấn Độ và giống Guatemala, các giống này được đặt theo tên của Will Booth và đánh số từ 1 đến 8 [89]. Bơ Booth được du nhập vào Việt Nam từ những năm 1998 - 2002 do Viện cây ăn quả miền Nam hợp tác cùng Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm Nghiệp Tây Nguyên (Viện Eakmat), ban đầu trồng thử nghiệm tại Kiên Giang, Bà Rịa Vũng Tàu (1998) sau đó đưa lên Tây Nguyên và Vùng Đông Nam Bộ (2000 - 2002).

Kết quả khảo nghiệm và đánh giá cho thấy; cây bơ Booth khá phù hợp với khí hậu và thổ nhưỡng tại Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh Tây Nguyên. Chất lượng thịt quả, năng suất thậm chí còn có phần nhỉnh hơn so với cây được trồng ở khu vực bản địa [89]. Đặc điểm, điều kiện sinh thái của bơ Booth7 1. Đặc điểm của quả bơ Bơ cho tỷ lệ thịt cao 70 - 75% phần thịt có màu vàng kem rất dẻo không có xơ, hạt khít với thịt rất dễ tách.

Khi bơ già vỏ có màu xanh sạm, vỏ dày, hình dạng quả có hình tròn trọng lượng trung bình của một quả là 350 g/quả. Mỗi quả có cuống riêng, tiện cho việc thu hoạch cũng như bảo quản xuất khẩu đi nơi khác. Với giống bơ Booth7, hạt có hình tròn tương đối lớn, vỏ lụa dày, khít với thịt quả nhưng dễ tách. Hạt được 2 lớp vỏ lụa bao bọc, gồm có hai tử diệp hình bán cầu.

5 Giữa hai tử diệp có phôi hạt nằm về phía cuống quả, và khi hạt nảy mầm, cây mầm sẽ mọc thẳng từ dưới lên theo trục thẳng đứng của hạt [88]. Hình ảnh bơ Booth7 sau thu hoạch 1. Mùa vụ và điều kiện sinh thái Trong các giống bơ Booth thì Booth7 thích hợp với khí hậu nhiệt đới nhất, có khả năng thích nghi cao, sinh trưởng khỏe mạnh. Cây phân tán rộng đem lại năng suất cao ổn định qua nhiều năm.

Ngoài ra, cây bơ còn là cây che bóng và chắn gió giúp điều hòa tiểu khí hậu trong vườn cà phê, hạn chế sự mất độ ẩm, giữ ổn định duy trì năng suất. Đây là mô hình trồng trọt đem lại hiệu quả kinh tế cao, được áp dụng phổ biến tại các tỉnh Tây Nguyên. Hoa cây bơ thuộc nhóm B, hoa đực thường tung phấn vào lúc 9 giờ sáng và hoa cái sẽ nhận phấn vào 3 giờ chiều. Trọng lượng của quả nặng từ 280 - 450 g/quả, cho năng suất trung bình từ 160 - 180 kg/cây ngang tầm với giống bơ chính vụ.

Thời gian thu hoạch khoảng từ tháng 9 đến tháng 11 [89]. Thành phần dinh dưỡng, lợi ích và một số sản phẩm chế biến từ quả bơ 1. Thành phần dinh dưỡng Bảng 1. Giá trị dinh dưỡng trên 100 g phần ăn được [84] Giá trị Giá trị STT Dinh dưỡng Đơn vị dinh STT Dinh dưỡng Đơn vị dinh dưỡng dưỡng 1 Năng lượng kcal 160 12 Niacin mg 1,738 2 Protein g 2,0 13 Pantothenic acid mg 1,389 3 Lipid g 14,66 14 Pyridoxine mg 0,257 4 Cholesterol mg 0 15 Vitamin - C mg 10 5 Carbohydrate g 8,53 16 Vitamin - E mg 2,07 6 Cellulose g 6,7 17 Vitamin - K µg 21 7 Calcium mg 12 18 Vitamin - A IU 146 8 Phosphorus mg 52 19 Vitamin - B1 mg 0,067 9 Iron mg 0,55 20 Riboflavin - B2 mg 0,13 10 Magnesium mg 29 21 Carotene - α µg 24 11 Folates µg 81 22 Carotene - ß µg 62 Qua bảng thành phần dinh dưỡng 1.1 cho thấy: Lipid: chiếm tỷ lệ lớn nhất 14,66%, thành phần chủ yếu là các acid béo như acid oleic, palmitoleic, acid linoleic… Các nghiên cứu cho thấy chế độ ăn giàu acid béo giúp giảm LDL (cholesterol xấu) do đó giúp ngăn ngừa bệnh động mạch vành cũng như nguy cơ đột quỵ [90].

Đặc biệt, bơ còn là một trong số ít các loại quả không chứa cholesterol. Protein: chiếm 2%, giàu năng lượng và cân đối về mặt dinh dưỡng. Carbohydrate: chiếm 8,53%, trong đó, hàm lượng đường dưới dạng glucose, fructose và galactose rất ít (68 g thịt quả chỉ chứa 0,5 g). Do hàm lượng đường thấp nên bơ được cho là có chỉ số đường huyết thấp thấp, có nghĩa là chúng không làm thay đổi nhiều lượng đường trong máu [90].

7 Hàm lượng chất xơ cao có nhiều lợi ích cho sức khỏe giúp lượng cholesterol trong máu thấp hơn và ngăn ngừa táo bón. Bên cạnh đó, bơ là nguồn cung cấp dồi dào acid folic, đây là một loại vitamin rất quan trọng và cần thiết đối với trẻ sơ sinh và phụ nữ có thai. Ngoài ra, quả bơ chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu cho cơ thể như: B9, B1, vitamin C, B6, E, kali, canxi, magie,… cùng các hợp chất khác như carotenoid, chất chống oxy hóa [84]. Các sản phẩm chế biến từ quả bơ Trên thế giới, quả bơ được đánh giá cao và được sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau như ăn quả tươi, chế biến nhiều món ăn ngon (salad, past bơ, nước sốt bơ, sushi,…), tinh chiết dầu ăn và đặc biệt bơ được sử dụng rất nhiều trong mỹ phẩm cho việc chăm sóc sắc đẹp.

Ở Mexico, bơ được chế biến thành nước sốt bơ Guacamole, ăn kèm với món bánh Tacos, là thực phẩm truyền thống, đặc trưng riêng của đất nước này [90]. Một số sản phẩm phổ biến từ quả bơ như: Dầu bơ là một trong những loại dầu có giá trị dinh dưỡng cao nhất, nó còn tốt cho sức khỏe hơn dầu oliu và dầu hướng dương. Dầu bơ giàu vitamin A, E, D cùng với các khoáng chất kali, phốtpho, lưu huỳnh và clo. Tinh dầu bơ còn được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như: mặt nạ dưỡng da, son môi, kem ủ tóc, xà phòng,… [81].

Một dạng sản phẩm khác là bột bơ được tạo thành nhờ công nghệ sấy và màu sắc của sản phẩm tạo ra phần lớn do phương pháp sấy quyết định. Đây là sản phẩm được sử dụng phổ biến trên thế giới, tuy nhiên ở nước ta vẫn chưa được nhiều người biết đến. Một số sản phẩm từ quả bơ [92], [81] 8 1. Tình hình trồng và tiêu thụ quả bơ trên thế giới và ở Việt Nam 1.

Tình hình trồng trên thế giới và ở Việt Nam Theo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO), diện tích trồng bơ trên thế giới tăng liên tục từ 462,305 nghìn ha (năm 2012) đến 571,879 nghìn ha (năm 2016). Tổng sản lượng bơ trong những năm gần đây cũng không ngừng tăng theo. Năm 2012, sản lượng bơ là 4,405 triệu tấn và đến năm 2016, con số này lên đến 5,614 triệu tấn. Diện tích và sản lượng bơ trên thế giới tăng dần qua các năm từ 2012 đến 2016 được trình bày ở biểu đồ hình 1.

700 10 571;879 9 600 519;19 544;022 496;208 8 Sản lượng (triệu tấn) 462;305 Diện tích (nghìn ha) 500 7 5;293 5;614 6 400 5;037 4;405 4;632 5 300 4 200 3 2 100 1 0 0 2012 2013 2014 2015 2016 Năm Sản lượng (triệu tấn) Diện tích (nghìn ha) Hình 1. Diện tích và sản lượng bơ trên thế giới giai đoạn 2012 - 2016 [82] Tính đến năm 2016, Mexico chiếm gần 35% tổng sản lượng chung của thế giới, là nước dẫn đầu trong sản xuất bơ. Vị trí thứ hai thuộc về Cộng hòa Dominican - một quốc gia thuộc vùng 39Caribe với hơn 600. Các nước có sản lượng bơ dẫn đầu thế giới năm 2016 được thể hiện ở bảng 2.

Top 10 nước có sản lượng bơ lớn nhất thế giới trong năm 2016 [82] Vị thứ Nước Sản lượng (tấn) 1 Mexico 1.860 Ở Việt Nam, cây bơ được trồng chủ yếu ở Tây Nguyên và khu vực miền núi phía Bắc, ngoài ra một số tỉnh phía Nam hiện nay cũng trồng bơ nhưng diện tích không lớn. Đắk Lắk là vùng có diện tích trồng bơ lớn nhất vùng Tây Nguyên với 4.530 ha, tăng 222 ha so với năm 2017 và tăng khoảng gấp đôi so với năm 2016, nếu tính cả diện tích trồng xen trong vườn cà phê, thì tổng diện tích bơ lên đến 12. Tuy nhiên việc phát triển cây bơ trên địa bàn thời gian qua vẫn chủ yếu mang tính tự phát, chạy theo thị trường dẫn đến nguy cơ mất cân đối cung - cầu, gây thiệt hại cho người sản xuất [93]. Tình hình tiêu thụ quả bơ trên thế giới và ở Việt Nam Đứng đầu về xuất khẩu bơ năm 2016 là Mexico với 926,957 nghìn tấn chiếm 1/2 sản lượng và chính đất nước này là nguồn gốc lâu đời của cây bơ.

Tiếp đến là Hà Lan, Pê ru, Chi Lê, Tây Ban Nha,…và các nước khác được mô tả ở hình 1. Với nhiều nỗ lực Việt Nam đã có 2 tấn bơ xuất khẩu trong danh sách thống kê của FAOSTAT năm 2016 [82]. 10 Sản lượng bơ xuất khẩu của thế giới 2016 Các nước khác 13% Mỹ 3% Nam Phi 3% Tây Ban Nha 5% Mexico 48% Chile 8% Peru 10% Hà Lan 10% Hình 1. Tổng sản lượng bơ xuất khẩu trên thế giới năm 2016 [82] Tại Việt Nam, ở thị trường nội địa, quả bơ đang trong tình trạng “cung không đủ cầu”.

Ngay tại nhà vườn, các loại bơ đạt chuẩn giá từ 90. Thị trường tiêu thụ chủ yếu ở thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hà Nội,… và các siêu thị trong nước (Co.opMart, Metro, Fivimart, Vinmart). Tuy nhiên, sản phẩm theo đúng thị hiếu, nhu cầu của thị trường nước ngoài thì chưa nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ