Hoàn thiện pháp luật bảo hộ nhãn hiệu Việt Nam theo Hiệp định CPTPP

Hoàn thiện pháp luật bảo hộ nhãn hiệu Việt Nam theo Hiệp định CPTPP: Phân tích các quy định mới, so sánh với luật hiện hành, và giải pháp thực thi hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh bảo hộ nhãn hiệu Việt Nam theo Hiệp định CPTPP

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, thiết lập các tiêu chuẩn cao về nhiều lĩnh vực, trong đó có sở hữu trí tuệ. Đối với Việt Nam, việc tham gia CPTPP mở ra cơ hội giao thương rộng lớn nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải nâng cấp hệ thống pháp luật cho tương thích. Lĩnh vực bảo hộ nhãn hiệu là một trong những trọng tâm cần thay đổi. Các cam kết trong CPTPP đòi hỏi Việt Nam phải sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện hành để đáp ứng các chuẩn mực quốc tế cao hơn so với Hiệp định TRIPS trước đây. Cụ thể, hiệp định này yêu cầu mở rộng phạm vi bảo hộ cho các loại nhãn hiệu phi truyền thống, thay đổi tiêu chí xác định nhãn hiệu nổi tiếng, và tăng cường các biện pháp thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ là thực hiện nghĩa vụ của Việt Nam trong CPTPP mà còn tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, bảo vệ tài sản trí tuệ cho doanh nghiệp Việt Nam và CPTPP, đồng thời thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch và cạnh tranh lành mạnh. Quá trình này đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và lộ trình thực hiện rõ ràng từ các cơ quan chức năng như Cục Sở hữu trí tuệ.

1.1. Cam kết sở hữu trí tuệ trong CPTPP có gì nổi bật

Các cam kết sở hữu trí tuệ trong CPTPP được đánh giá là toàn diện và có tiêu chuẩn cao, thường được gọi là "TRIPS plus". So với Hiệp định TRIPS, CPTPP đưa ra những yêu cầu cụ thể và chặt chẽ hơn. Một trong những điểm nổi bật nhất là việc mở rộng đối tượng bảo hộ. Điều 18.18 của Hiệp định yêu cầu các quốc gia thành viên không được từ chối đăng ký nhãn hiệu chỉ vì lý do dấu hiệu đó là âm thanh. Đồng thời, các bên phải nỗ lực hết sức để đăng ký bảo hộ nhãn hiệu mùi. Đây là một bước tiến lớn so với luật pháp Việt Nam hiện hành, vốn chủ yếu tập trung vào các dấu hiệu "nhìn thấy được". Ngoài ra, CPTPP còn thay đổi cách tiếp cận đối với nhãn hiệu nổi tiếng, loại bỏ tiêu chí về số lượng quốc gia đã công nhận để đánh giá (Điều 18.22). Về thực thi, hiệp định yêu cầu các biện pháp xử lý mạnh mẽ hơn đối với hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, bao gồm cả các biện pháp dân sự, hành chính và hình sự, cũng như yêu cầu minh bạch hóa thủ tục tại biên giới.

1.2. Pháp luật SHTT Việt Nam trước ngưỡng cửa hội nhập CPTPP

Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam đã trải qua nhiều lần sửa đổi để phù hợp với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, trước các yêu cầu của CPTPP, hệ thống pháp luật này vẫn còn một số điểm chưa tương thích. Theo Khoản 16, Điều 4 Luật SHTT, nhãn hiệu được định nghĩa là "dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau". Điều 72 cụ thể hóa rằng dấu hiệu được bảo hộ phải là "dấu hiệu nhìn thấy được". Quy định này rõ ràng chưa bao trùm các loại nhãn hiệu phi truyền thống như âm thanh và mùi hương mà CPTPP đề cập. Mặc dù Luật SHTT sửa đổi năm 2022 đã cho phép đăng ký dấu hiệu âm thanh, nhưng lại kèm theo điều kiện "có thể nhìn thấy được", gây ra khó khăn trong thực tiễn áp dụng. Bên cạnh đó, các tiêu chí đánh giá nhãn hiệu nổi tiếng tại Điều 75 vẫn bao gồm "số lượng quốc gia bảo hộ" và "số lượng quốc gia công nhận", trái với quy định của CPTPP. Những khác biệt này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục hoàn thiện pháp luật để đảm bảo tính tương thích và hiệu quả thi hành.

II. Thách thức cho Luật SHTT khi bảo hộ nhãn hiệu theo CPTPP

Việc nội luật hóa các quy định về bảo hộ nhãn hiệu của CPTPP đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho hệ thống pháp luật và các cơ quan thực thi của Việt Nam. Thách thức lớn nhất đến từ sự khác biệt về bản chất giữa các quy định hiện hành và tiêu chuẩn mới. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam được xây dựng trên nền tảng bảo hộ các dấu hiệu truyền thống, dễ nhận biết bằng thị giác. Việc chuyển sang bảo hộ các dấu hiệu phi truyền thống như âm thanh, mùi hương đòi hỏi sự thay đổi toàn diện về tư duy lập pháp, quy trình thẩm định và cơ sở hạ tầng kỹ thuật. Cục Sở hữu trí tuệ sẽ phải xây dựng các quy chế, hướng dẫn cụ thể về cách nộp đơn, mô tả, thẩm định và lưu trữ các loại nhãn hiệu mới này. Thêm vào đó, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ thẩm định viên để đánh giá khả năng phân biệt của một mùi hương hay một đoạn âm thanh là một bài toán phức tạp. Một thách thức khác là cân bằng lợi ích giữa việc bảo hộ chặt chẽ quyền SHTT theo yêu cầu của CPTPP và việc không tạo ra các rào cản bất hợp lý cho cạnh tranh và lợi ích công chúng. Nếu quy định quá khắt khe, có thể dẫn đến tình trạng lạm dụng quyền, gây khó khăn cho các doanh nghiệp Việt Nam và CPTPP, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

2.1. Khó khăn trong việc xác định tiêu chuẩn bảo hộ nhãn hiệu mới

Việc xác định tiêu chuẩn bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống là một trong những khó khăn hàng đầu. Đối với bảo hộ nhãn hiệu âm thanh, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để một âm thanh được coi là có "khả năng phân biệt"? Các âm thanh thông thường, gắn liền với chức năng tự nhiên của sản phẩm (ví dụ tiếng "bíp" của lò vi sóng) sẽ không được bảo hộ. Luật SHTT sửa đổi yêu cầu âm thanh phải "nhìn thấy được" (ví dụ qua bản nhạc, sóng âm), nhưng liệu một tệp âm thanh dạng mp3 có đáp ứng điều kiện này không vẫn là vấn đề chưa có hướng dẫn rõ ràng. Đối với bảo hộ nhãn hiệu mùi, thách thức còn lớn hơn. Mùi hương có tính chủ quan cao và khó mô tả chính xác bằng từ ngữ hay công thức hóa học. Hơn nữa, "thuyết chức năng" được áp dụng ở nhiều quốc gia, theo đó mùi hương gắn liền với chức năng của sản phẩm (ví dụ mùi chanh trong nước rửa chén) sẽ không được bảo hộ. Việt Nam cần xây dựng một bộ tiêu chí rõ ràng để tránh sự tùy tiện trong quá trình thẩm định.

2.2. Nguy cơ gia tăng các hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu

Khi các tiêu chuẩn bảo hộ được nâng cao và mở rộng, nguy cơ về xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu cũng sẽ trở nên phức tạp hơn. Việc làm giả, làm nhái không chỉ dừng lại ở logo, tên gọi mà có thể mở rộng sang cả âm thanh, mùi hương đặc trưng của sản phẩm. Ví dụ, một công ty có thể sử dụng một đoạn nhạc tương tự gây nhầm lẫn với âm thanh đã được bảo hộ của đối thủ. Việc chứng minh hành vi xâm phạm đối với các nhãn hiệu phi truyền thống sẽ khó khăn hơn nhiều so với nhãn hiệu truyền thống. Điều này đòi hỏi các cơ quan thực thi quyền sở hữu trí tuệ như Quản lý thị trường, Thanh tra Khoa học Công nghệ, và Tòa án phải được trang bị kiến thức và công cụ mới để xác định và xử lý vi phạm. Nếu hệ thống thực thi không theo kịp, các cam kết bảo hộ trong CPTPP sẽ chỉ tồn tại trên giấy, không mang lại lợi ích thực chất cho chủ sở hữu quyền.

III. Cách mở rộng bảo hộ nhãn hiệu âm thanh mùi theo CPTPP

Để đáp ứng yêu cầu của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Việt Nam phải có giải pháp cụ thể để mở rộng phạm vi bảo hộ cho nhãn hiệu phi truyền thống. Giải pháp cốt lõi là sửa đổi các quy định pháp luật liên quan, đặc biệt là Điều 72 của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, theo hướng loại bỏ yêu cầu bắt buộc về "dấu hiệu nhìn thấy được". Thay vào đó, luật cần định nghĩa nhãn hiệu là "bất kỳ dấu hiệu nào" có khả năng phân biệt. Đồng thời, cần ban hành các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết về cách thức nộp đơn và biểu diễn các loại nhãn hiệu này. Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ và EU cho thấy, việc chấp nhận các định dạng điện tử như tệp âm thanh (MP3, WAV) cho nhãn hiệu âm thanh, hoặc bản mô tả chi tiết bằng lời văn kết hợp với mẫu thử cho nhãn hiệu mùi là những phương pháp khả thi. Quá trình này không chỉ là thay đổi câu chữ trong luật mà còn là một cuộc cách mạng trong quy trình hành chính tại Cục Sở hữu trí tuệ, đòi hỏi sự đầu tư về công nghệ và đào tạo nhân lực để xử lý hiệu quả các loại đơn đăng ký mới này. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế là cực kỳ quan trọng để xây dựng một cơ chế phù hợp với điều kiện Việt Nam.

3.1. Phương pháp đăng ký và bảo hộ nhãn hiệu âm thanh hiệu quả

Để thực hiện bảo hộ nhãn hiệu âm thanh, cần có một quy trình đăng ký rõ ràng. Người nộp đơn phải cung cấp một bản ghi âm của dấu hiệu âm thanh (ví dụ, tệp MP3) cùng với một bản mô tả bằng đồ họa như bản nhạc, biểu đồ sóng âm (sonogram). Bản mô tả này giúp xác định chính xác đối tượng cần bảo hộ. Quan trọng nhất, âm thanh đăng ký phải có tính độc đáo và không mang tính chức năng. Ví dụ, tiếng gầm của sư tử hãng phim MGM hay tiếng chuông của NBC là những âm thanh đặc trưng, không phải là âm thanh tự nhiên phát ra từ hoạt động của sản phẩm. Việt Nam cần xây dựng hướng dẫn cụ thể cho thẩm định viên về cách đánh giá khả năng phân biệt của âm thanh, dựa trên các tiêu chí như: mức độ độc đáo, sự khác biệt so với các âm thanh thông thường trong cùng lĩnh vực, và khả năng người tiêu dùng liên kết âm thanh đó với một nguồn gốc thương mại cụ thể. Việc công bố các nhãn hiệu âm thanh đã được cấp bằng trên một cơ sở dữ liệu trực tuyến là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch.

3.2. Lộ trình và giải pháp cho việc bảo hộ nhãn hiệu mùi

Đối với bảo hộ nhãn hiệu mùi, CPTPP chỉ yêu cầu các nước thành viên "nỗ lực hết sức", tạo ra một lộ trình linh hoạt hơn cho Việt Nam. Giải pháp trước mắt là nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đã có thực tiễn bảo hộ như Hoa Kỳ và một số nước EU. Một trong những rào cản lớn nhất là yêu cầu về hình thức thể hiện. Việc mô tả mùi hương bằng lời văn (ví dụ: "mùi cỏ tươi mới cắt") hoặc bằng công thức hóa học thường không đủ chính xác và khách quan. Do đó, giải pháp kết hợp giữa mô tả bằng lời và nộp một mẫu mùi hương vật lý cho cơ quan đăng ký có thể được xem xét. Tuy nhiên, vấn đề lưu trữ và so sánh các mẫu mùi này là một thách thức kỹ thuật. Ngoài ra, việc áp dụng "thuyết chức năng" cần được quy định rõ ràng trong luật để loại trừ các mùi hương là đặc tính tự nhiên hoặc cần thiết cho công dụng của sản phẩm, tránh tạo ra độc quyền không công bằng.

IV. Hướng dẫn bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng và thực thi quyền SHTT

Bên cạnh nhãn hiệu phi truyền thống, bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếngthực thi quyền sở hữu trí tuệ là hai trụ cột quan trọng trong các cam kết CPTPP mà Việt Nam cần hoàn thiện. Hiệp định yêu cầu một cơ chế bảo hộ mạnh mẽ và hiệu quả hơn cho các nhãn hiệu có uy tín rộng rãi, đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn cao về thủ tục và chế tài xử lý vi phạm. Việc sửa đổi pháp luật Việt Nam cần tập trung vào hai khía cạnh chính. Thứ nhất, cập nhật các tiêu chí công nhận nhãn hiệu nổi tiếng cho phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt là loại bỏ các yếu tố không còn phù hợp như yêu cầu về số lượng quốc gia công nhận. Thứ hai, tăng cường hiệu quả của hệ thống thực thi, từ các biện pháp tại biên giới của cơ quan hải quan đến các chế tài dân sự, hành chính và hình sự. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của chủ sở hữu nhãn hiệu, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và góp phần xây dựng một thị trường lành mạnh, nơi các hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu bị xử lý nghiêm minh và kịp thời. Quá trình này cần sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp.

4.1. Cập nhật tiêu chí đánh giá và bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng

Theo Điều 18.22 của CPTPP, việc xác định một nhãn hiệu nổi tiếng không được dựa trên điều kiện nhãn hiệu đó phải được đăng ký hoặc được công nhận ở nhiều quốc gia. Quy định này mâu thuẫn trực tiếp với các tiêu chí tại Điều 75 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (cụ thể là Khoản 6 và 7). Do đó, giải pháp cấp thiết là phải sửa đổi Điều 75, loại bỏ hai tiêu chí này. Thay vào đó, việc đánh giá cần tập trung vào mức độ nhận biết của nhãn hiệu trong bộ phận công chúng có liên quan tại Việt Nam. Các yếu tố như phạm vi lãnh thổ lưu hành, doanh số bán hàng, thời gian sử dụng liên tục, và chi phí quảng cáo vẫn là những căn cứ quan trọng. Việc công nhận một nhãn hiệu là nổi tiếng sẽ trao cho chủ sở hữu quyền bảo hộ rộng hơn, chống lại cả việc sử dụng trên các hàng hóa, dịch vụ không tương tự nếu việc sử dụng đó có thể gây ảnh hưởng đến uy tín hoặc làm lu mờ tính phân biệt của nhãn hiệu nổi tiếng.

4.2. Nâng cao hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

Hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ là thước đo mức độ bảo hộ thực chất. CPTPP yêu cầu các biện pháp thực thi phải mạnh mẽ và minh bạch. Về mặt dân sự, cần quy định rõ ràng hơn về cách xác định thiệt hại và cho phép tòa án áp dụng các biện pháp bồi thường thỏa đáng, bao gồm cả lợi nhuận mà bên vi phạm thu được. Về mặt hình sự, cần mở rộng phạm vi xử lý không chỉ đối với hành vi vi phạm ở "quy mô thương mại" mà còn cả những hành vi không vì lợi nhuận nhưng gây thiệt hại nghiêm trọng. Đặc biệt, CPTPP cho phép các cơ quan chức năng có thẩm quyền chủ động áp dụng các biện pháp kiểm soát biên giới đối với hàng hóa xuất nhập khẩu bị nghi ngờ xâm phạm quyền mà không cần yêu cầu từ chủ thể quyền. Việt Nam cần nội luật hóa quy định này để nâng cao vai trò chủ động của hải quan trong việc ngăn chặn hàng giả, hàng nhái ngay từ cửa khẩu.

V. Bí quyết đăng ký nhãn hiệu cho doanh nghiệp Việt Nam và CPTPP

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng từ Hiệp định CPTPP, việc chủ động bảo hộ nhãn hiệu trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp Việt Nam. Một chiến lược bảo hộ hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản trí tuệ của mình tại thị trường nội địa mà còn tạo đà vươn ra quốc tế. Doanh nghiệp cần nhận thức rằng nhãn hiệu không chỉ là một cái tên hay logo, mà là bộ mặt, uy tín và giá trị thương hiệu. Do đó, việc đầu tư vào việc tạo ra một nhãn hiệu có khả năng phân biệt cao và tiến hành đăng ký bảo hộ sớm là vô cùng quan trọng. Với việc CPTPP mở đường cho đăng ký nhãn hiệu quốc tế thuận lợi hơn, các doanh nghiệp có ý định xuất khẩu cần tìm hiểu kỹ quy định pháp luật của các nước thành viên. Việc tận dụng hệ thống đăng ký điện tử và các công cụ tra cứu trực tuyến do Cục Sở hữu trí tuệ cung cấp sẽ giúp quá trình đăng ký nhanh chóng và hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro bị từ chối hoặc tranh chấp sau này. Đây là bước đi chiến lược để doanh nghiệp Việt Nam và CPTPP có thể cạnh tranh sòng phẳng trên sân chơi toàn cầu.

5.1. Quy trình và lưu ý khi thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu điện tử

CPTPP khuyến khích các nước thành viên thiết lập hệ thống thủ tục đăng ký nhãn hiệu điện tử (Điều 18.24). Tại Việt Nam, Cục Sở hữu trí tuệ đã triển khai hệ thống nộp đơn trực tuyến. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu, bao gồm mẫu nhãn hiệu, danh mục sản phẩm/dịch vụ, và thông tin chủ đơn. Một lưu ý quan trọng là phải tra cứu kỹ lưỡng trên cơ sở dữ liệu của Cục và các nguồn khác để đảm bảo nhãn hiệu dự định đăng ký không trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu đã được bảo hộ. Đối với các nhãn hiệu mới như âm thanh, doanh nghiệp cần chuẩn bị tệp âm thanh và bản mô tả đồ họa theo hướng dẫn. Sử dụng dịch vụ của các tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp có uy tín có thể giúp doanh nghiệp tránh được các sai sót về thủ tục và tăng khả năng được cấp văn bằng bảo hộ.

5.2. Chiến lược đăng ký nhãn hiệu quốc tế trong khối CPTPP

Với việc CPTPP tạo ra một khu vực thương mại tự do rộng lớn, chiến lược đăng ký nhãn hiệu quốc tế trở nên cấp thiết. Doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng Thỏa ước Madrid để nộp một đơn duy nhất chỉ định nhiều quốc gia thành viên CPTPP (những nước cũng là thành viên của Madrid). Điều này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian so với việc nộp đơn riêng lẻ ở từng quốc gia. Trước khi nộp đơn, doanh nghiệp cần nghiên cứu thị trường mục tiêu và đặc thù pháp luật của quốc gia đó. Ví dụ, một số nước như Úc, Nhật Bản đã có kinh nghiệm bảo hộ nhãn hiệu âm thanh và mùi, trong khi các nước khác có thể vẫn đang trong quá trình xây dựng quy định. Việc xây dựng một danh mục nhãn hiệu mạnh, được bảo hộ ở nhiều thị trường trọng điểm trong khối CPTPP sẽ là một lợi thế cạnh tranh bền vững.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MỘT SÓ VÁN ĐÈ LÝ LUẬN cơ BẢN VỀ BẢO Hộ NHÃN HIỆU THEO HIỆP ĐỊNH CPTPP VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM 1. Tổng quan về nhãn hiệu 1. Khái niệm nhãn hiệu Từ thời cổ đại, nhãn hiệu đã được sử dụng với hình thức là những dấu hiệu đơn giản, khi nhùng người thợ hoặc công trường thủ công sừ dụng những dấu hiệu riêng trên chế tác mà họ đã làm ra như do gốm, đo trang sức, vũ khí.

đe phân biệt sản phẩm của mình với sản phẩm cùa người khác khi tiến hành trao đổi, buôn bán các sản phẩm đó6. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, các dấu hiệu đó đã trở thành một công cụ quan trọng đe giúp cho người mua, người tiêu dùng dề dàng phân biệt hàng hóa của nhà sàn xuất này với nhà sản xuất khác và được gọi là “nhãn hiệu”. Ngày nay, nhãn hiệu đã trở thành một tài sản trí tuệ đặc biệt quan trọng đối với nhà sản xuất vỉ nó thể hiện ý tưởng độc đáo của chủ sở hữu nhãn hiệu và là dấu hiệu nhận biết cùa mồi sản phẩm, hàng hóa trên thị trường và do đó, nhàn hiệu rất cần được bảo hộ trước các hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Cùng với sự phát triển kinh tế hàng hóa thì các loại nhãn hiệu ngày càng trở nên đa dạng hơn với sự xuất hiện của nhiều loại nhãn hiệu mới như nhãn hiệu âm thanh, mùi, vị, màu sắc, hình ảnh ba chiều,.

Tuy nhiên, cho đến nay khái niệm nhãn hiệu ở các quốc gia và trên thế giới vẫn chưa được hiểu theo một cách thống nhất. ở góc độ pháp luật quốc tế, có nhiều các hiệp ước song phương và đa phương quy định về nhãn hiệu như: Công ước Paris về sở hữu công nghiệp, Thỏa ước Madrid về đăng ký nhãn hiệu hàng hóa quốc tế và Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của Quyền SHTT (TRIPS), Hiệp ước Singapore về luật nhãn hiệu. Mặc dù các điều ước quốc tế này đều điều chỉnh các vấn đề liên quan đen nhãn hiệu nhưng ở trong Công ước Paris và Thỏa ước Madrid vẫn không có quy định về khái niệm nhãn hiệu. Thay vào đó, Công ước Paris chỉ đưa ra được các quy định, các điều khoản liên quan đến việc bảo hộ các đối tượng sở hữu công nghiệp và đây cũng là nền tảng đe cho ra đời các điều ước quốc tế về bảo hộ nhãn hiệu.

Trong khi đó, Thỏa ước Madrid đã thiết lập hệ thống, quy trình, yêu cầu về đăng kỷ bảo hộ nhãn hiệu quốc 6 “Lịch sừ pháp luật về bào hộ nhãn hiệu hàng hóa”, https://investone-law.com/lich-su-phap-luat- bao-ho-nhan-hieu-hang-hoa.html, truy cập ngày 25/08/2022. Cho đến khi Hiệp định TRIPS được thông qua vào năm 1995 thì lúc này quy định về nhãn hiệu đã được các nước thành viên mới đưa ra được định nghĩa cơ bản tại Điêu 15 “bất kỳ một dấu hiệu, hoặc to hợp các dấu hiệu nào, có khá năng phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với hàng hóa hoặc dịch vụ của các doanh nghiệp khác, đều có thế làm nhãn hiệu hàng hoả. Các dấu hiệu đó, đặc biệt là các từ, kê cả tên riêng, các chữ cái, chừ số, các yếu tố hình họa và tổ hợp các màu sắc cũng như tô hợp bất kỳ của các dấu hiệu đó, phải có khá năng được đăng ký là nhãn hiệu hàng hoả. Tương tự như quy định này, khái niệm nhãn hiệu được thừa nhận trong Hiệp ước về luật nhãn hiệu năm 1994 như sau: “Hiệp ước này sẽ áp dụng cho các nhãn hiệu bao gồm các dấu hiệu có thể nhìn thấy, với điều kiện chì những bên ký kết chấp nhận đăng ký nhãn hiệu ba chiều mới có nghĩa vụ áp dụng Hiệp ước này cho các nhãn hiệu đó”.

Từ đó, có thể thấy, khái niệm nhãn hiệu trong các văn bản pháp luật quốc tế trước đây thường được định nghĩa gắn liền với hình thức thể hiện, theo đó nhãn hiệu là những dấu hiệu nhìn thấy được, có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Gần đây nhất, theo Hiệp định CPTPP, nhãn hiệu được định nghĩa là: “Không Bên nào được yêu cầu, như một điểu kiện đe được đăng ký, là dấu hiệu phải nhìn thấy được, cũng như không Bên nào được từ chối đăng kỷ một nhãn hiệu chỉ với lý do rằng dấu hiệu cấu thành nhãn hiệu đó là âm thanh. Thêm vào đó, moi Bên phải no lực hết sức để đăng ký nhãn hiệu mùi. Một Bên có thê yêu cầu phải có bản mô tả ngắn gọn và chính xác, hoặc bản thê hiện dưới dạng đồ họa, hoặc cả hai nếu phù hợp, của nhãn hiệu.

”7 Quy định này về cơ bản vẫn được kế thừa từ các điều ước quốc tế trước đó về nhãn hiệu nhưng có sự phát triển ở việc mở rộng đoi tượng dấu hiệu được xem là nhãn hiệu, đó là bổ sung các dấu hiệu âm thanh và mùi hương. Rõ ràng, khái niệm nhãn hiệu theo Hiệp định CPTPP không giới hạn ở những dấu hiệu nhìn thấy được thông thường như nhãn hiệu từ ngừ, hình ảnh mà còn bao gom cả những dấu hiệu phi truyền thống. Đây là quy định bắt buộc đối với các nước thành viên CPTPP, trong đó có Việt Nam. Vì vậy, khái niệm nhãn hiệu cùa Việt Nam cần phải mở rộng nội hàm để phù hợp với Hiệp định CPTPP.

Theo khoản 16 Điều 4 Luật SHTT hiện hành, khái niệm nhãn hiệu được quy 7 Điều 18.18 Hiệp định CPTPP. 9 định là “dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau Nhìn chung, khái niệm này chỉ định nghĩa chung về nhãn hiệu nhung chưa xác định rõ phạm vi những loại dấu hiệu nào được bảo hộ. Xem xét kết họp với Điều 72 của Luật này, dấu hiệu được bảo hộ nhãn hiệu còn phải thỏa mãn điều kiện về hình thức có thể nhìn thấy được. Như vậy, Việt Nam đà xây dựng khái niệm nhàn hiệu theo Hiệp định TRIPS nhưng chưa cập nhật theo quy định của Hiệp định CPTPP, do đó, rất cần thiết phải xác định lại nội hàm của khái niệm nhãn hiệu trong pháp luật SHTT Việt Nam hiện hành.

Đặc điểm ciia nhãn hiệu về cơ bản, nhãn hiệu được bảo hộ có những đặc điểm như sau: Thứ nhất, là khả năng phản biệt của nhãn hiệu, Xuất phát từ mục đích giúp người tiêu dùng nhận biết được sản phàm của các nhà sản xuất khác nhau thì khả năng phân biệt là đặc diêm quan trọng nhất của nhãn hiệu và cũng là điều kiện tiên quyết để một nhãn hiệu được đăng ký và bảo hộ. Neu một nhãn hiệu không có tính phân biệt rõ ràng thì nhãn hiệu đó sè bị từ chối bảo hộ. Các yếu tố cấu thành nên một nhãn hiệu phải đủ để tạo ra một sự khác biệt độc đáo cho sản phẩm, dịch vụ gắn liền với nhãn hiệu. Nói cách khác, nếu một nhãn hiệu the hiện được tính phân biệt của các sản phẩm, dịch vụ và được sử dụng duy nhất cho một sản phấm, dịch vụ cụ thể thì nhãn hiệu được xem là có tính phân biệt.s*89Các dấu hiệu de thể hiện nhãn hiệu thường được hiểu là từ ngừ, hình ảnh,.hoặc bất kỳ hình thức nào có thể nhìn thấy được.

Đồng thời, một nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ thì không được “trùng” hay “tương tự tới mức gây nhầm lẫn” với nhãn hiệu còn thời hạn bảo hộ hoặc một nhãn hiệu nổi tiếng hoặc các hình thức SHTT khác đang được bảo hộ như kiểu dáng công nghiệp, tên thương mại, chỉ dần địa lý,. Thứ hai, là giả trị thương mại của nhãn hiệu* Sau khi được sử dụng trên thị trường nhãn hiệu đã dần không còn là những s David T. Keeling, Intellectual Property Rights in EU Law - Volume I - Free movement and Competition law, Oxford University Press 2003, trang 159. Xem thêm, Bán ý kiên cùa Luật sư Jacobs công bố ngày 13/3/1990 trong Vụ kiện C-10/89 SA CNL-SUCAL NV V.

HAG GF AG (“HAG II”) (1990) ECR I-3711, đoạn 19. 9 Phan Ngọc Tâm (2017), “Bào hộ nhãn hiệu noi tiếng theo pháp luật việt nam - thực trạng và giải pháp hoàn thiện”, http://bross.vn/image/files/MOST-INTA%20-%20WKTM%20Proiect%20- %20Final%20Report%20Updated%2003 112017%20(clean)%20-%20V02.pdf, truy cập ngày 25/08/2020. 10 hình thức đại diện cho sản phấm hàng hóa hay dịch vụ được sản xuất được cung cấp bởi chủ sở hừu nhãn hiệu mà đã trở thành một tài sản trí tuệ rất quan trọng của các doanh nghiệp trên thị trường. Nhãn hiệu không chỉ là phưong tiện giúp người tiêu dùng phân biệt sản phẩm của các nhà sản xuất khác nhau mà còn thế hiện uy tín, xuất xứ, chất lượng sản phẩm.

Vì vậy, nhãn hiệu có the được chuyến nhượng trên thị trường như một dạng tài sản và mang lại nhừng giá trị thương mại cho các doanh nghiệp hiện nay. Giá trị thương mại của nhãn hiệu có thể được cấu thành từ nhiều yếu tố khác nhau, trong đó bao gồm cả yếu tố thẩm mỹ, hình thức đặc trưng của nhãn hiệu, mức độ uy tín của nhãn hiệu và dĩ nhiên gắn liền với sức mua của hàng hóa hay dịch vụ mang nhãn hiệu trên thị trường. Do vậy, trong thực tế, xét ở góc độ kinh tế, giá trị thương mại của nhãn hiệu và giá trị thương hiệu đôi khi được hiểu một cách đồng nhất với nhau. Ngoài ra, giả trị thương mại của nhãn hiệu cũng có thể cấu thành một cách đơn giản và tự nhiên như là một phần tài sản quan trọng của chính các doanh nghiệp được xác định thông qua các hoạt động định giá được thực hiện bởi các chủ the có thẩm quyền trong quá trình đánh giá tài sản doanh nghiệp.

Thứ ba, là tính đa dạng của nhãn hiệu, Ngày nay, nhãn hiệu đã không còn bị giới hạn ở hình thức từ ngừ, hình ảnh mà phát triển đa dạng ở nhiều hình thức khác nhau. Các nhãn hiệu có the được the hiện ở nhiều hình thức khác nhau như từ ngừ, hình ảnh, màu sắc hoặc sự kết hợp giữa chúng theo ý tưởng riêng biệt của chủ nhãn hiệu. Nhãn hiệu cũng có the là hình ảnh động 3D, màu sắc, âm thanh, mùi hương hoặc là bất kỳ sự kết hợp nào của các yếu tố này. Đe tạo ấn tượng cho khách hàng và khăng định vị trí cùa mình trên thị trường, nhiều doanh nghiệp đã sử dụng linh hoạt các loại nhãn hiệu này cho các sản phẩm của mình.

Do đó, nhu cầu bảo hộ các hình thức nhãn hiệu trở nên đa dạng và mở rộng hơn. Chức năng của nhãn hiệu Nhãn hiệu được dùng đe phân biệt hàng hóa dịch vụ của các doanh nghiệp và là công cụ bảo vệ người tiêu dùng tránh những sản phẩm giả, đạo nhái, kém chất lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ