Luận văn Thạc sỹ: Bảo hiểm thất nghiệp trong Luật Việc làm 2013 - Hoàng Ngọc Minh Thúy

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

2013

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã cơ sở lý luận về bảo hiểm thất nghiệp trong luật pháp

Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) là một trụ cột quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội của mỗi quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường đầy biến động. Đây không chỉ là một chính sách mang tính nhân văn sâu sắc mà còn là công cụ hữu hiệu để ổn định kinh tế - xã hội. Luận văn thạc sĩ về chủ đề "Bảo hiểm thất nghiệp trong Luật Việc làm năm 2013" cung cấp một cái nhìn toàn diện về các khía cạnh lý luận, từ khái niệm, đặc điểm, vai trò cho đến các nguyên tắc pháp lý điều chỉnh. Việc tìm hiểu cơ sở lý luận về BHTN giúp làm rõ mục tiêu của chính sách này: không chỉ bù đắp một phần thu nhập cho quyền lợi người lao động khi họ mất việc làm, mà còn tích cực hỗ trợ họ học nghề, tìm kiếm việc làm mới để nhanh chóng quay trở lại thị trường lao động. Theo định nghĩa tại khoản 4 Điều 3 Luật Việc làm 2013, BHTN là chế độ nhằm bù đắp một phần thu nhập, hỗ trợ học nghề, duy trì và tìm kiếm việc làm trên cơ sở đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Chính sách này vận hành dựa trên sự chia sẻ rủi ro giữa người lao động, người sử dụng lao động và sự bảo trợ của Nhà nước, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực của thất nghiệp và duy trì sự ổn định cho toàn xã hội.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của bảo hiểm thất nghiệp

Theo Luật Việc làm 2013, bảo hiểm thất nghiệp được định nghĩa là một chế độ hỗ trợ người lao động (NLĐ) khi họ bị mất việc làm, thông qua việc tạo lập một quỹ tiền tệ tập trung. Quỹ này hình thành từ sự đóng góp của NLĐ, người sử dụng lao động (NSDLĐ) và có sự hỗ trợ từ Nhà nước. BHTN mang những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, về đối tượng, BHTN hướng đến những người trong độ tuổi lao động, có khả năng làm việc nhưng tạm thời mất việc, khác với các chế độ bảo hiểm hưu trí hay thai sản. Thứ hai, về mục đích, BHTN không chỉ hỗ trợ tài chính mà còn thúc đẩy các hoạt động tìm kiếm việc làm, đào tạo nghề, mang tính chất của một chính sách thị trường lao động tích cực. Thứ ba, BHTN là chế độ bảo hiểm ngắn hạn, chỉ phát sinh khi NLĐ thất nghiệp. Cuối cùng, cơ chế quản lý BHTN phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan bảo hiểm, trung tâm dịch vụ việc làm và hệ thống đào tạo nghề để vừa chi trả trợ cấp thất nghiệp kịp thời, vừa hỗ trợ NLĐ hiệu quả.

1.2. Vai trò của BHTN đối với an sinh xã hội và người lao động

Chính sách BHTN đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an sinh xã hội và phát triển bền vững. Đối với người lao động, BHTN là "phao cứu sinh" về cả vật chất lẫn tinh thần. Khoản trợ cấp thất nghiệp giúp họ trang trải cuộc sống tối thiểu trong thời gian tìm việc, giữ vững tâm lý và tránh rơi vào các cú sốc tiêu cực. Đối với người sử dụng lao động, việc tham gia BHTN giúp san sẻ gánh nặng tài chính khi phải cắt giảm nhân sự, đồng thời tạo môi trường làm việc ổn định, thu hút và giữ chân nhân tài. Khi biết rõ quyền lợi người lao động được đảm bảo, họ sẽ yên tâm cống hiến. Đối với Nhà nước và xã hội, BHTN là công cụ cân bằng kinh tế, giảm thiểu căng thẳng xã hội do thất nghiệp gây ra. Bằng cách hỗ trợ người mất việc, chính sách này góp phần ngăn chặn sự gia tăng của các tệ nạn xã hội, củng cố niềm tin của người dân vào chính sách của Đảng và Nhà nước, từ đó ổn định chính trị - xã hội.

1.3. Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp

Pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp được xây dựng dựa trên năm nguyên tắc cơ bản. Một là, bảo đảm sự chia sẻ rủi ro giữa những người tham gia, thể hiện tính cộng đồng, lấy số đông bù số ít. Hai là, mức đóng BHTN được tính trên cơ sở tiền lương của NLĐ, đảm bảo sự công bằng và hợp lý. Ba là, mức hưởng bảo hiểm thất nghiệp được tính trên cơ sở mức đóng và thời gian đóng, thể hiện mối quan hệ giữa đóng góp và hưởng thụ. Bốn là, việc thực hiện chính sách phải đơn giản, thuận tiện, đảm bảo kịp thời và đầy đủ quyền lợi người lao động. Năm là, quỹ bảo hiểm thất nghiệp phải được quản lý tập trung, thống nhất, công khai, minh bạch và được Nhà nước bảo hộ. Những nguyên tắc này là tư tưởng chỉ đạo, xuyên suốt toàn bộ hệ thống quy phạm pháp luật, đảm bảo BHTN vận hành đúng mục tiêu và hiệu quả.

II. Đánh giá thực trạng BHTN trong Luật Việc làm 2013 và tồn tại

Luật Việc làm 2013 đã tạo ra một bước ngoặt quan trọng cho chính sách bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam, thay thế cho các quy định trước đó trong Luật Bảo hiểm xã hội 2006. Cùng với các văn bản hướng dẫn như Nghị định 28/2015/NĐ-CP, khung pháp lý này đã mở rộng đối tượng tham gia, chi tiết hóa các chế độ và quy trình thực hiện. Việc phân tích thực trạng thi hành pháp luật cho thấy những kết quả tích cực đáng ghi nhận. Chính sách đã trở thành điểm tựa cho hàng triệu người lao động khi đối mặt với rủi ro mất việc, đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế khó khăn. Quỹ bảo hiểm thất nghiệp không ngừng tăng trưởng, khẳng định vai trò là một công cụ điều tiết vĩ mô hiệu quả. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn còn bộc lộ một số tồn tại và thách thức. Các vướng mắc liên quan đến thủ tục, tình trạng trốn đóng, nợ đọng BHTN của doanh nghiệp, và việc một bộ phận người lao động chưa tiếp cận đầy đủ chính sách đòi hỏi cần có các giải pháp hoàn thiện chính sách để nâng cao hiệu quả thực thi trong thực tiễn.

2.1. Phân tích đối tượng tham gia BHTN theo quy định hiện hành

Điều 43 Luật Việc làm 2013 quy định rõ đối tượng tham gia BHTN bắt buộc. Về phía người lao động, đối tượng bao gồm người làm việc theo hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc không xác định thời hạn, xác định thời hạn, và cả hợp đồng theo mùa vụ từ đủ 03 tháng đến dưới 12 tháng. Đây là một bước tiến so với quy định cũ, mở rộng diện bao phủ, đảm bảo quyền lợi người lao động tốt hơn. Tuy nhiên, quy định vẫn chưa bao quát hết các nhóm lao động yếu thế như người có hợp đồng dưới 03 tháng hay người giúp việc gia đình. Về phía người sử dụng lao động, tất cả các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp có sử dụng lao động theo các loại hợp đồng nêu trên đều phải tham gia BHTN, không phân biệt số lượng lao động. Quy định này đã ràng buộc trách nhiệm của NSDLĐ trong việc đảm bảo an sinh xã hội cho nhân viên của mình.

2.2. Những kết quả đạt được trong thực tiễn thi hành chính sách

Sau nhiều năm triển khai Luật Việc làm 2013, chính sách BHTN đã đạt được những thành tựu quan trọng. Thực trạng thi hành pháp luật cho thấy số người tham gia BHTN ngày càng tăng, độ bao phủ của chính sách ngày càng rộng. Quỹ bảo hiểm thất nghiệp trở thành nguồn lực tài chính bền vững, kịp thời chi trả trợ cấp thất nghiệp cho hàng triệu lao động, giúp họ ổn định cuộc sống. Đặc biệt, trong bối cảnh đại dịch Covid-19, quỹ đã phát huy vai trò là tấm lưới an sinh, hỗ trợ không chỉ người lao động mất việc mà còn giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất thông qua các gói hỗ trợ đào tạo, giữ chân lao động. Các hoạt động tư vấn, giới thiệu việc làm và hỗ trợ học nghề cũng được triển khai tích cực, góp phần thực hiện mục tiêu của một chính sách việc làm chủ động, giúp người lao động nhanh chóng tái gia nhập thị trường.

2.3. Các vướng mắc tồn tại trong quá trình áp dụng pháp luật BHTN

Bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn áp dụng BHTN vẫn còn nhiều vướng mắc. Một trong những vấn đề nổi cộm là thủ tục liên quan đến chấm dứt hợp đồng lao động. Nhiều trường hợp NLĐ đơn phương chấm dứt hợp đồng hợp pháp nhưng gặp khó khăn khi xin giấy xác nhận từ doanh nghiệp, dẫn đến trễ hạn nộp hồ sơ hưởng trợ cấp. Pháp luật chưa có chế tài đủ mạnh để bắt buộc NSDLĐ thực hiện nghĩa vụ này. Ngoài ra, tình trạng doanh nghiệp trốn đóng, nợ đọng bảo hiểm xã hội và BHTN còn phổ biến, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người lao động. Một số NLĐ còn có tâm lý coi BHTN là "tiền tiết kiệm", chưa chủ động tham gia các hoạt động tư vấn, học nghề. Công tác tuyên truyền chính sách ở một số địa phương chưa thực sự hiệu quả, khiến một bộ phận lao động chưa hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình.

III. Hướng dẫn chi tiết chế độ BHTN theo Luật Việc làm năm 2013

Để bảo vệ quyền lợi người lao động một cách toàn diện, Luật Việc làm 2013 đã xây dựng một hệ thống các chế độ bảo hiểm thất nghiệp đa dạng và liên kết chặt chẽ với nhau. Các chế độ này không chỉ đơn thuần là hỗ trợ tài chính tạm thời mà còn là một gói giải pháp tổng thể, hướng tới mục tiêu cốt lõi là giúp người lao động sớm có việc làm trở lại. Theo Điều 42 của Luật, có bốn chế độ chính: trợ cấp thất nghiệp; hỗ trợ tư vấn, giới thiệu việc làm; hỗ trợ học nghề; và hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng để duy trì việc làm. Mỗi chế độ có những quy định cụ thể về đối tượng, điều kiện hưởng bảo hiểm thất nghiệp, mức hưởng và quy trình thực hiện. Việc nắm rõ các quy định này giúp cả người lao động và người sử dụng lao động thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ, đồng thời phát huy tối đa hiệu quả của chính sách việc làman sinh xã hội mà nhà nước đã ban hành. Đây là những nội dung pháp lý quan trọng mà bất kỳ ai tham gia vào quan hệ lao động cũng cần quan tâm.

3.1. Quy định về điều kiện hưởng và mức hưởng trợ cấp thất nghiệp

Để được hưởng trợ cấp thất nghiệp, người lao động cần đáp ứng đủ các điều kiện hưởng bảo hiểm thất nghiệp theo Điều 49 Luật Việc làm 2013. Cụ thể, NLĐ phải đã chấm dứt hợp đồng lao động (trừ trường hợp đơn phương trái luật), đã đóng BHTN từ đủ 12 tháng trong vòng 24 tháng trước khi thất nghiệp, đã nộp hồ sơ tại trung tâm dịch vụ việc làm và chưa tìm được việc làm sau 15 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ. Về mức hưởng bảo hiểm thất nghiệp, NLĐ được nhận hàng tháng bằng 60% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHTN của 06 tháng liền kề trước khi thất nghiệp. Tuy nhiên, mức hưởng tối đa không quá 05 lần mức lương cơ sở hoặc lương tối thiểu vùng. Thời gian hưởng phụ thuộc vào tổng thời gian đã đóng BHTN, tối đa không quá 12 tháng. Quy định này đảm bảo mức sống tối thiểu cho NLĐ trong thời gian tìm việc, đồng thời khuyến khích họ không ỷ lại vào trợ cấp.

3.2. Chế độ hỗ trợ học nghề và tư vấn giới thiệu việc làm miễn phí

Bên cạnh trợ cấp tài chính, BHTN còn là một chính sách việc làm tích cực. Người lao động đang đóng BHTN khi mất việc sẽ được tư vấn, giới thiệu việc làm hoàn toàn miễn phí tại các trung tâm dịch vụ việc làm trên toàn quốc. Đây là cầu nối quan trọng giúp người lao động tiếp cận thông tin thị trường, kết nối với nhà tuyển dụng. Ngoài ra, chế độ hỗ trợ học nghề cũng đóng vai trò quan trọng, giúp NLĐ nâng cao kỹ năng hoặc chuyển đổi nghề nghiệp để đáp ứng yêu cầu mới của thị trường. Mức hỗ trợ học nghề được quy định cụ thể, có thể lên đến 1,5 triệu đồng/người/tháng (theo quy định hỗ trợ do Covid-19 là 4,5 triệu đồng/khóa đào tạo dưới 3 tháng). Những chế độ này thể hiện rõ mục tiêu của BHTN là không chỉ giải quyết hậu quả mà còn chủ động phòng ngừa thất nghiệp kéo dài, giúp NLĐ tái hòa nhập thị trường lao động một cách bền vững.

3.3. Quy trình quản lý và sử dụng quỹ bảo hiểm thất nghiệp hiệu quả

Quỹ bảo hiểm thất nghiệp là một quỹ tài chính độc lập, được hình thành từ ba nguồn chính: 1% tiền lương của người lao động, 1% quỹ lương của người sử dụng lao động, và sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước. Quỹ được quản lý tập trung, thống nhất trên toàn quốc bởi cơ quan bảo hiểm xã hội. Nguyên tắc quản lý quỹ là công khai, minh bạch, an toàn và được nhà nước bảo hộ. Nguồn quỹ được sử dụng để chi trả 4 chế độ chính: trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ học nghề, hỗ trợ tư vấn việc làm, và hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo lại lao động. Ngoài ra, quỹ còn được dùng để chi trả chi phí quản lý và được phép đầu tư để bảo toàn và tăng trưởng. Việc quản lý và sử dụng quỹ hiệu quả là yếu tố sống còn, đảm bảo tính bền vững của chính sách và khả năng chi trả kịp thời, đầy đủ cho người tham gia.

IV. Kinh nghiệm quốc tế về pháp luật BHTN và bài học cho Việt Nam

Việc nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm quốc tế về pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp là vô cùng cần thiết để Việt Nam có thể xây dựng và hoàn thiện chính sách của mình. Mỗi quốc gia, tùy thuộc vào điều kiện kinh tế - xã hội, lại có những mô hình BHTN khác nhau với những điểm ưu việt riêng. Luận văn đã phân tích sâu sắc mô hình "bảo hiểm việc làm" của Nhật Bản, chính sách mở rộng đối tượng của Trung Quốc và các quy định chặt chẽ của Thái Lan. Những mô hình này cung cấp các góc nhìn đa chiều về cách tiếp cận đối tượng, thiết kế chế độ bảo hiểm thất nghiệp, quản lý quỹ và lồng ghép BHTN với các chính sách việc làm chủ động. Từ việc so sánh, đối chiếu, có thể rút ra nhiều bài học quý báu, những gợi mở quan trọng giúp các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam có thêm cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách, giúp hệ thống an sinh xã hội ngày càng hiệu quả và phù hợp với thực tiễn phát triển của đất nước.

4.1. Phân tích mô hình bảo hiểm việc làm tiên tiến tại Nhật Bản

Nhật Bản không gọi là "bảo hiểm thất nghiệp" mà là "bảo hiểm việc làm", thể hiện rõ mục tiêu chủ động là duy trì và tạo việc làm. Hệ thống của Nhật Bản có nhiều điểm tiến bộ. Thứ nhất, đối tượng tham gia rất rộng, bao gồm cả người lao động cao tuổi (đến 65 tuổi), thể hiện sự quan tâm đặc biệt tới nhóm dân số già. Thứ hai, các chế độ hỗ trợ rất đa dạng, không chỉ chi trả trợ cấp khi thất nghiệp mà còn có các chính sách phòng ngừa từ xa như hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao kỹ năng cho lao động đang làm việc. Đặc biệt, trong đại dịch Covid-19, chính phủ Nhật Bản đã nhanh chóng ban hành các chính sách đặc thù, kéo dài thời gian hưởng trợ cấp và coi những người nghỉ việc do lo ngại lây nhiễm là trường hợp đặc biệt, được hưởng quyền lợi đầy đủ. Đây là một mô hình toàn diện về pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp đáng để tham khảo.

4.2. Bài học từ chính sách BHTN của Trung Quốc và Thái Lan

Trung Quốc và Thái Lan cũng cung cấp những kinh nghiệm giá trị. Tại Trung Quốc, Luật BHXH 2010 đã mở rộng đối tượng tham gia BHTN cho cả lao động nông thôn, một bước đi quan trọng nhằm thu hẹp khoảng cách phúc lợi giữa thành thị và nông thôn, điều mà Việt Nam có thể học hỏi. Ngoài ra, Trung Quốc yêu cầu người thất nghiệp phải đăng ký vào hệ thống quản lý quốc gia để được hưởng trợ cấp, giúp nhà nước kiểm soát và hỗ trợ tốt hơn. Tại Thái Lan, pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp phân biệt rõ mức hưởng và thời gian hưởng giữa trường hợp NLĐ chủ động thôi việc và bị cho thôi việc. Quy định này đảm bảo sự công bằng, tránh tình trạng lạm dụng quỹ và khuyến khích người lao động có trách nhiệm hơn với quyết định của mình. Chế tài xử phạt vi phạm ở Thái Lan cũng rất nghiêm khắc, áp dụng cả trách nhiệm hình sự với người quản lý doanh nghiệp.

4.3. Gợi mở cho Việt Nam trong việc hoàn thiện chính sách an sinh

Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể rút ra nhiều gợi mở cho Việt Nam. Thứ nhất, cần nghiên cứu mở rộng đối tượng tham gia BHTN, bao gồm các nhóm lao động phi chính thức và có hợp đồng lao động ngắn hạn. Thứ hai, có thể xem xét việc thiết kế chế độ bảo hiểm thất nghiệp linh hoạt hơn, chẳng hạn như áp dụng mức hưởng khác nhau tùy theo lý do chấm dứt hợp đồng lao động (chủ quan hay khách quan) như mô hình của Thái Lan. Thứ ba, cần tăng cường các biện pháp chủ động phòng ngừa thất nghiệp, gắn kết chặt chẽ hơn nữa việc chi trả trợ cấp với các hoạt động đào tạo nghề và giới thiệu việc làm. Cuối cùng, việc tăng nặng chế tài xử lý các hành vi trốn đóng, nợ đọng BHTN là một giải pháp hoàn thiện chính sách cấp bách để đảm bảo tính tuân thủ pháp luật và sự bền vững của quỹ.

V. Top giải pháp hoàn thiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp ở VN

Dựa trên những phân tích về lý luận và thực trạng thi hành pháp luật, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp là nhiệm vụ cấp thiết để chính sách này thực sự phát huy vai trò là trụ cột của hệ thống an sinh xã hội. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc khắc phục các tồn tại, vướng mắc hiện có mà còn phải hướng tới việc xây dựng một hệ thống BHTN hiện đại, linh hoạt và bền vững, thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động. Các giải pháp cần tập trung vào ba nhóm vấn đề chính: hoàn thiện khung pháp lý về đối tượng và điều kiện hưởng; nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng quỹ bảo hiểm thất nghiệp; và tăng cường hiệu quả của các chính sách việc làm hỗ trợ. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần bảo vệ tốt hơn quyền lợi người lao động, hỗ trợ doanh nghiệp và ổn định kinh tế vĩ mô.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện các quy định về đối tượng và điều kiện hưởng

Một trong những giải pháp hoàn thiện chính sách hàng đầu là mở rộng đối tượng tham gia BHTN bắt buộc. Cần nghiên cứu để đưa các nhóm lao động có hợp đồng lao động dưới 03 tháng, lao động trong khu vực phi chính thức vào diện bao phủ của chính sách. Bên cạnh đó, cần làm rõ và bổ sung các quy định pháp lý liên quan đến điều kiện hưởng bảo hiểm thất nghiệp. Cụ thể, cần có chế tài mạnh mẽ hơn để buộc NSDLĐ phải xác nhận và hoàn tất thủ tục chốt sổ BHXH kịp thời cho NLĐ khi họ chấm dứt hợp đồng. Có thể xem xét phân loại các trường hợp chấm dứt hợp đồng để có mức hưởng và thời gian hưởng trợ cấp phù hợp, tránh việc lạm dụng chính sách, đồng thời đảm bảo công bằng cho những người thực sự mất việc ngoài ý muốn.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng quỹ BHTN

Để đảm bảo tính bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp, cần có các giải pháp quản lý hiệu quả hơn. Trước hết, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm khắc (bao gồm cả xử lý hình sự) đối với các hành vi trốn đóng, nợ đọng, gian lận, trục lợi BHTN từ cả phía NLĐ và NSDLĐ. Ứng dụng công nghệ thông tin, số hóa quy trình thu - chi và quản lý dữ liệu người tham gia sẽ giúp tăng tính minh bạch, giảm thiểu thủ tục hành chính và ngăn chặn tiêu cực. Ngoài ra, cần đa dạng hóa các hoạt động đầu tư quỹ một cách an toàn và hiệu quả để bảo toàn và tăng trưởng nguồn tài chính, đảm bảo khả năng chi trả lâu dài của chính sách.

5.3. Tăng cường hiệu quả thực hiện chính sách hỗ trợ việc làm

BHTN không nên chỉ là một chính sách việc làm thụ động. Cần tăng cường hiệu quả của các hoạt động hỗ trợ chủ động như tư vấn, giới thiệu việc làm và đào tạo nghề. Chất lượng của các chương trình đào tạo nghề cần được nâng cao, bám sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động và doanh nghiệp. Hoạt động tư vấn việc làm cần được cá nhân hóa, chuyên sâu hơn để thực sự giúp NLĐ định hướng nghề nghiệp và tìm được công việc phù hợp. Cần xây dựng cơ chế khuyến khích NLĐ đang hưởng trợ cấp thất nghiệp tích cực tham gia các khóa học và hoạt động tìm kiếm việc làm. Việc kết nối chặt chẽ giữa chi trả trợ cấp và các biện pháp hỗ trợ quay lại làm việc sẽ giúp chính sách BHTN phát huy tối đa hiệu quả, đúng với bản chất của nó.

16/07/2025
Bảo hiểm thất nghiệp trong luật việc làm năm 2013 luận văn thạc sỹ luật học