Luận văn thạc sĩ đảm bảo quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản ở việt nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đảm bảo quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản ở việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2016

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: Một số vấn đề lý luận về quyền an sinh xã hội và bảo đảm quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản

1.1. Quan niệm về quyền an sinh xã hội và bảo đảm quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản

1.2. Nội dung quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản

1.3. Các biện pháp bảo đảm quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng bảo đảm quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản ở Việt Nam

2.1. Thực trạng bảo đảm quyền giáo dục cơ bản

2.2. Thực trạng bảo đảm quyền chăm sóc y tế cơ bản

2.3. Thực trạng bảo đảm quyền có nơi cư trú

2.4. Thực trạng bảo đảm quyền được cung cấp nước sạch

2.5. Thực trạng bảo đảm quyền được tiếp cận thông tin

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm bảo đảm quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản ở Việt Nam

3.1. Những yêu cầu đặt ra cho việc bảo đảm thực hiện quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản

3.2. Một số giải pháp nhằm bảo đảm thực hiện quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản

3.3. Một số kiến nghị nhằm bảo đảm thực hiện quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản

3.4. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền An Sinh Xã Hội Ở Việt Nam Hiện Nay

Quyền an sinh xã hội là một trong những quyền cơ bản của con người, đảm bảo cuộc sống tối thiểu và cơ hội phát triển. Để tồn tại và phát triển, con người cần có cái ăn, cái mặc, chỗ ở và cơ hội lao động. Tuy nhiên, không phải lúc nào con người cũng có thể lao động và tạo ra thu nhập do ốm đau, tai nạn, tuổi già hoặc các rủi ro khác. Vì vậy, an sinh xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và hỗ trợ những người gặp khó khăn, đảm bảo công bằng xã hộiphát triển bền vững. Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn coi trọng việc đảm bảo quyền an sinh xã hội cho người dân, coi đây là động lực và mục tiêu xuyên suốt của sự nghiệp đổi mới đất nước. Hiến pháp 2013 khẳng định công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội. Quyền này ngày càng được nâng cao và mở rộng trên nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội, như bảo vệ thu nhập, chăm sóc sức khỏe, trợ giúp trong hoàn cảnh khó khăn, tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bảnan sinh xã hội đối với một số đối tượng đặc biệt.

1.1. Định Nghĩa Quyền An Sinh Xã Hội Theo Luật Việt Nam

Quyền an sinh xã hội ở Việt Nam được hiểu là quyền của mọi công dân được bảo vệ và hỗ trợ khi gặp phải các rủi ro, khó khăn trong cuộc sống, đảm bảo có mức sống tối thiểu và cơ hội tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Quyền này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế đến trợ cấp xã hội và các chương trình hỗ trợ khác. Mục tiêu là giảm thiểu tình trạng nghèo đói, bất bình đẳng và tạo điều kiện cho mọi người dân có cuộc sống ổn định và phát triển. Theo Điều 34 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2013) khẳng định, công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội.

1.2. Vai Trò Của An Sinh Xã Hội Trong Phát Triển Kinh Tế

An sinh xã hội không chỉ là vấn đề nhân đạo mà còn là yếu tố quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế. Khi người dân được bảo đảm về thu nhập, sức khỏe và các nhu cầu cơ bản khác, họ sẽ có động lực hơn để tham gia vào các hoạt động kinh tế, nâng cao năng suất lao động và đóng góp vào sự tăng trưởng của đất nước. Đồng thời, an sinh xã hội cũng giúp giảm thiểu rủi ro và bất ổn trong xã hội, tạo môi trường ổn định cho đầu tư và kinh doanh. An sinh xã hội và bảo đảm thực hiện quyền an sinh xã hội luôn là mối quan tâm của cả nhân loại, là lý tưởng mà các quốc gia hướng tới, và là nền tảng của tự do, công lý và hòa bình trên thế giới.

II. Thách Thức Trong Tiếp Cận Dịch Vụ Xã Hội Cơ Bản Hiện Nay

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, việc bảo đảm quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản ở Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức. Nội dung bảo đảm quyền tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản, mặc dù đã được thể chế hóa tương đối đầy đủ trong các văn bản pháp luật, nhưng xét từ khía cạnh quản lý, thi hành, áp dụng trong thực tiễn, việc quy định như vậy dẫn đến sự tản mạn, lan man, thiếu tính hệ thống. Bên cạnh đó, trong từng khía cạnh của các dịch vụ xã hội cơ bản, việc bảo đảm quyền cho người dân vẫn còn nhiều hạn chế. Chất lượng dịch vụ xã hội chưa đồng đều giữa các vùng miền, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Nhiều người dân, đặc biệt là người nghèongười yếu thế, vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục, nhà ở và nước sạch.

2.1. Bất Bình Đẳng Trong Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế Cơ Bản

Chất lượng khám, chữa bệnh chưa đáp ứng được nhu cầu của người dân, nhất là các tuyến y tế cơ sở và các tỉnh miền núi, vùng sâu, vùng xa. Các bệnh viện tuyến tỉnh, tuyến Trung ương thường trong tình trạng quá tải. Thủ tục hành chính khám chữa bệnh còn rườm rà, nhất là đối với đối tượng có bảo hiểm y tế. Tình trạng quá tải bệnh viện, thiếu trang thiết bị và nhân lực y tế ở các vùng khó khăn vẫn là một vấn đề nhức nhối. Điều này dẫn đến sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận dịch vụ y tế giữa các nhóm dân cư khác nhau.

2.2. Hạn Chế Trong Tiếp Cận Giáo Dục Chất Lượng Cao

Trong lĩnh vực giáo dục, mặc dù Việt Nam đã hoàn thành được một số mục tiêu như phổ cập giáo dục tiểu học, đẩy mạnh phổ cập giáo dục trung học cơ sở trong độ tuổi, tuy nhiên, chất lượng giáo dục không đồng đều, năng lực giáo viên chưa đáp ứng yêu cầu, học sinh bỏ học nhiều do hoàn cảnh khó khăn… Chất lượng giáo dục không đồng đều giữa các vùng miền, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Tỷ lệ học sinh bỏ học vẫn còn cao, đặc biệt là ở các gia đình nghèo và các em có hoàn cảnh khó khăn.

2.3. Khó Khăn Trong Tiếp Cận Nhà Ở Và Nước Sạch

Nhiều người dân, đặc biệt là người nghèo đô thị và người di cư, vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận nhà ở giá rẻ và các dịch vụ nước sạch, vệ sinh môi trường. Tình trạng nhà ở xuống cấp, thiếu nước sạch và ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân. Trong việc tiếp cận thông tin, do chưa được cụ thể hóa thành cơ chế bảo đảm, quyền thông tin của công dân chưa được thực thi một cách thống nhất, hiệu quả trong các lĩnh vực.

III. Giải Pháp Nâng Cao Quyền An Sinh Xã Hội Tiếp Cận Dịch Vụ

Để giải quyết những thách thức trên, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả nhằm nâng cao quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Các giải pháp này cần tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường đầu tư vào các dịch vụ xã hội, nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo sự tiếp cận công bằng cho mọi người dân. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và cộng đồng trong việc thực hiện các giải pháp này.

3.1. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật Về An Sinh Xã Hội

Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các văn bản pháp luật về an sinh xã hội để đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và hiệu quả. Cần cụ thể hóa các quy định về quyền tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản, trách nhiệm của các cơ quan nhà nước và các tổ chức liên quan. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân về quyền an sinh xã hội.

3.2. Tăng Cường Đầu Tư Vào Dịch Vụ Xã Hội Cơ Bản

Cần tăng cường đầu tư từ ngân sách nhà nước và các nguồn lực xã hội khác vào các dịch vụ y tế, giáo dục, nhà ở và nước sạch. Cần ưu tiên đầu tư cho các vùng khó khăn, vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội và doanh nghiệp vào việc cung cấp các dịch vụ xã hội.

3.3. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Và Đảm Bảo Tiếp Cận

Cần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, giáo dục, nhà ở và nước sạch để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, nhân viên làm việc trong lĩnh vực an sinh xã hội. Đồng thời, cần cải cách thủ tục hành chính, giảm thiểu phiền hà cho người dân khi tiếp cận các dịch vụ xã hội.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Hiệu Quả Chính Sách An Sinh

Việc đánh giá hiệu quả của các chính sách an sinh xã hội là rất quan trọng để đảm bảo rằng các chính sách này thực sự mang lại lợi ích cho người dân và đạt được các mục tiêu đề ra. Cần có các phương pháp đánh giá khách quan, khoa học và toàn diện, dựa trên các chỉ số cụ thể và có thể đo lường được. Đồng thời, cần có sự tham gia của người dân và các tổ chức xã hội vào quá trình đánh giá.

4.1. Đo Lường Tác Động Của Chính Sách Giảm Nghèo

Cần đo lường tác động của các chính sách giảm nghèo đến thu nhập, sức khỏe, giáo dục và các khía cạnh khác của cuộc sống của người nghèo. Cần đánh giá xem các chính sách này có thực sự giúp người nghèo thoát nghèo và cải thiện cuộc sống hay không. Đồng thời, cần xác định những hạn chế của các chính sách này và đề xuất các giải pháp khắc phục.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Bảo Hiểm Y Tế Toàn Dân

Cần đánh giá hiệu quả của bảo hiểm y tế toàn dân trong việc mở rộng phạm vi bao phủ, giảm chi phí y tế và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cho người dân. Cần đánh giá xem bảo hiểm y tế có thực sự giúp người dân tiếp cận dịch vụ y tế một cách dễ dàng và chi trả được hay không. Đồng thời, cần xác định những vấn đề còn tồn tại trong hệ thống bảo hiểm y tế và đề xuất các giải pháp cải thiện.

V. Kết Luận Tương Lai Của An Sinh Xã Hội Tại Việt Nam

Bảo đảm quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản là một nhiệm vụ quan trọng và cấp bách của Việt Nam trong bối cảnh hiện nay. Để thực hiện thành công nhiệm vụ này, cần có sự nỗ lực của toàn xã hội, sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và cộng đồng. Với những giải pháp đồng bộ và hiệu quả, Việt Nam có thể xây dựng một hệ thống an sinh xã hội vững mạnh, đảm bảo cuộc sống tốt đẹp hơn cho mọi người dân.

5.1. Hướng Tới Hệ Thống An Sinh Xã Hội Toàn Diện

Việt Nam cần hướng tới xây dựng một hệ thống an sinh xã hội toàn diện, bao phủ mọi lĩnh vực của đời sống xã hội và đảm bảo quyền lợi cho mọi người dân. Hệ thống này cần được xây dựng trên cơ sở các nguyên tắc công bằng, minh bạch, hiệu quả và bền vững.

5.2. An Sinh Xã Hội Thích Ứng Với Biến Đổi Khí Hậu

Cần xây dựng các chính sách an sinh xã hội thích ứng với biến đổi khí hậu, đảm bảo rằng những người dân bị ảnh hưởng bởi thiên tai và các tác động của biến đổi khí hậu được hỗ trợ kịp thời và hiệu quả. Cần tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng trước các rủi ro do biến đổi khí hậu gây ra.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ đảm bảo quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về quyền an sinh xã hội và bảo đảm quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản Chương 2: Thực trạng bảo đảm quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản ở Việt Nam Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm bảo đảm quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản ở Việt Nam 8 z Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN AN SINH XÃ HỘI VÀ BẢO ĐẢM QUYỀN AN SINH XÃ HỘI TRONG VIỆC TIẾP CẬN CÁC DỊCH VỤ XÃ HỘI CƠ BẢN 1. Quan niệm về quyền an sinh xã hội và bảo đảm quyền an sinh xã hội trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản 1. Quyền an sinh xã hội một trong những quyền cơ bản của con ngƣời Như một lẽ tự nhiên, để tồn tại và phát triển, con người trước hết phải có cái ăn, cái mặc, có chỗ để ở. Những nhu cầu thiết yếu ấy chỉ có thể được đáp ứng khi con người biết lao động, được lao động.

Nói cách khác, lao động là điều kiện, là phương thức có ý nghĩa quyết định sự tồn tại, phát triển của con người, xã hội. Tuy nhiên, có một thực tế là không phải khi nào con người cũng có thể lao động tạo ra thu nhập. Bởi lẽ, trong cuộc sống con người luôn phải đối mặt với nhiều khó khăn, rủi ro, bất hạnh mà nguyên nhân có thể đến từ nhiều phía, như ốm đau, tai nạn, mất người nuôi dưỡng, tuổi già, tử vong; thiên tai hay rủi ro trong nghề nghiệp. Lịch sử phát triển của nhân loại cho thấy, cuộc sống của con người phụ thuộc nhiều vào môi trường sống tự nhiên và xã hội.

Ở đó luôn tiềm ẩn những biến động, thay đổi khó lường. Bởi vậy, để tồn tại và phát triển, con người phải luôn chủ động tìm kiếm những giải pháp khắc phục khó khăn, ứng phó với những rủi ro, bất trắc. Từ rất sớm, con người đã nghĩ tới việc “tích cốc phòng cơ, tích y phòng hàn” và ứng xử với nhau theo tinh thần “tương thân tương ái”, san sẻ, đùm bọc nhau trong khó khăn, hoạn nạn. Cùng với sự phát triển của xã hội, sự tương trợ dần dần được mở rộng và phát triển dưới nhiều hình thức.

Những yếu tố đoàn kết, hướng thiện đó đã tác động tích cực đến ý thức và công việc xã hội của Nhà nước ở các chế độ xã hội khác nhau. Trong đó, an sinh xã hội được nhìn nhận như một vấn đề thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của con người, xã hội. 9 z Bước ngoặt lớn, đánh dấu cho sự ra đời chính thức của hệ thống an sinh xã hội đó là cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra vào thế kỷ XIX ở các nước châu Âu. Lao động thủ công được thay thế bằng lao động máy móc,nền sản xuất thủ công dần chuyển sang nền sản xuất cơ khí.

Năng suất lao động ngày càng cao, đời sống của người ngày càng được cải thiện. Tuy nhiên, bên cạnh những thay đổi tích cực về kinh tế, văn hóa, xã hội, người lao động luôn phải đối mặt với nguy cơ mất việc làm, giảm thu nhập do tai nạn lao động, ốm đau và tuổi già. Để đối phó với những nguy cơ ngày một hiện hữu, các nghiệp đoàn đã hình thành những quỹ cứu trợ, nhằm bảo đảm ổn định xã hội và lợi ích của người lao động. Nhận rõ ích lợi của hoạt động đó, nhà nước và giới chủ đã tham gia vào việc đóng góp, hình thành và tổ chức hoạt động của các quỹ mang tính đoàn kết, tương trợ.

Đây có thể xem là cơ sở cho sự hình thành và phát triển của hệ thống an sinh xã hội. Mô hình an sinh xã hội đầu tiên trên thế giới xuất hiện ở Đức vào năm1850, sau đó bắt đầu lan dần ra châu Âu rồi sang các nước Mỹ Latinh, Bắc Mỹ và Canada vào những năm 30 của thế kỷ XX. Sau chiến tranh thế giới thứ hai, an sinh xã hội đã lan rộng sang các nước giành được độc lập ở châu Á, châu Phi, vùng Caribe. Thuật ngữ An sinh xã hội lần lượt được ghi nhận trong nhiều văn bản, đạo luật khác nhau.

Đạo luật đầu tiên về An sinh xã hội trên thế giới là Đạo luật năm 1935 ở Mỹ. Theo đó, an sinh xã hội “…là sự bảo đảm nhằm bảo tồn nhân cách cùng những giá trị cá nhân đồng thời tạo lập cho mỗi con người một đời sống sung mãn và hữu ích để phát triển tài năng đến tột độ”. Tiếp đến, Hiến chương Đại Tây Dương (1941) cũng chính thức sử dụng thuật ngữ “An sinh xã hội”. Trong bản Hiến chương này, an sinh xã hội được hiểu theo nghĩa rất rộng, đó là: “Sự bảo đảm thực hiện quyền con người sống trong hoà bình, được tự do làm ăn cư trú, di chuyển, phát biểu chính kiến trong khuôn khổ của pháp luật, được bảo vệ bình đẳng trước pháp luật, được học tập, làm việc, 10 z nghỉ ngơi, có nhà ở, được chăm sóc y tế và bảo đảm thu nhập để có thể thỏa mãn những nhu cầu sinh sống thiết yếu khi bị rủi ro, thai sản, ốm đau, tuổi già.

Trong cuốn sách “Giới thiệu về an sinh xã hội” do Tổ chức lao động quốc tế xuất bản tại Genever năm 1992, khái niệm về an sinh xã hội được xác định: “.là sự bảo đảm thực hiện quyền con người được sống trong hoà bình, được học tập, được làm việc và nghỉ ngơi, được chăm sóc y tế và bảo đảm thu nhập” Tại Hội nghị trù bị về “an sinh xã hội ASEAN” tháng 6/2001 ở Singapore, các nhà khoa học cũng đã đưa ra một khái niệm tương đối rộng về an sinh xã hội. Hệ thống an sinh xã hội bao gồm: Bảo hiểm xã hội và tiết kiệm; Bảo hiểm tai nạn công nghiệp, y tế, người già, thất nghiệp. Đó là hệ thống có sự tham gia đóng góp của các bên tạo nguồn dự trữ để sử dụng cho các trường hợp tuổi già, ốm đau, thai sản, chết, tàn tật, thương tật, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp; Trợ giúp xã hội và những dịch vụ xã hội (trợ cấp). Đó là loại phúc lợi xã hội trích từ thuế và các nhà tài trợ và chính sách thị trường lao động (bao gồm cả thị trường lao động tích cực và thụ động); tạo cơ hội việc làm, hình thành nguồn nhân lực, phát triển kỹ năng nghề nghiệp, tìm kiếm việc làm (thông tin, giới thiệu việc làm; đào tạo lại; hỗ trợ việc làm).

Qua các khái niệm trên, có thể thấy an sinh xã hội có đối tượng áp dụng rộng lớn, bao gồm toàn bộ thành viên xã hội. Không nên xem an sinh xã hội đơn thuần chỉ là giá trị về tiền bạc, mà phải xem đó là sự đầu tư cho con người, lấy con người làm trọng tâm, nhằm mục tiêu nâng cao sức lao động, hướng tới một nền sản xuất hiệu quả. Nói một cách cụ thể hơn, nội dung của an sinh xã hội chính là sự bảo vệ của xã hội được thực hiện thông qua một loạt các biện pháp công cộng tiến hành bởi Nhà nước, tổ chức, cá nhân. dưới hình thức tương trợ bằng tiền, hiện vật, phương tiện.

nhằm mục đích chống lại những túng quẫn về kinh tế, những khó khăn về mặt xã hội của người dân khi gặp phải những biến cố, rủi ro góp phần đảm bảo cuộc sống con người và cao hơn thế là đảm bảo an toàn chung cho toàn xã hội. 11 z Ở Việt Nam, hiện nay có nhiều quan niệm khác nhau về an sinh xã hội. Do được dịch từ nhiều thứ tiếng khác nhau nên có nhiều cách gọi khác nhau cho nội dung này như: “An ninh xã hội”, “An toàn xã hội”, “Bảo trợ xã hội”. Tuy nhiên, đến nay, hầu hết các nhà khoa học đều thống nhất sử dụng cụm từ “an sinh xã hội” xuất phát từ cụm từ “Social security” mà ILO ghi nhận.

Về nội hàm của “an sinh xã hội”, trong một công trình nghiên cứu của mình, PGS.TS Đỗ Minh Cương cho rằng an sinh xã hội “…là sự bảo vệ của xã hội đối với những thành viên của mình, trước hết là trong những trường hợp túng thiếu về kinh tế và xã hội, bị mất hoặc giảm sút thu nhập đáng kể do gặp những rủi ro như ốm đau, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, tàn tật, mất việc làm, mất người nuôi dưỡng, nghỉ do thai sản, về già, trong các trường hợp thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh, hoả hoạn. Đồng thời xã hội cũng ưu đãi những thành viên của mình đã xả thân vì nước, vì dân, có những cống hiến đặc biệt cho cách mạng, xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Mặt khác cũng cứu vớt những thành viên lầm lỗi mắc vào tệ nạn xã hội nhằm phối hợp chặt chẽ với các chính sách xã hội khác đạt tới mục đích dân giàu, nước mạnh, xã hội văn minh”[25, tr18]. Tiếp cận dưới góc độ rộng hơn, GS.Tương Lai cho rằng “An sinh xã hội là một lĩnh vực rộng lớn, không chỉ bao hàm sự bảo vệ của xã hội đối với mọi người khi gặp phải thiếu thốn về kinh tế mà còn đảm bảo về môi trường thuận lợi để giúp mọi người phát triển về giáo dục, văn hóa nhằm nâng cao trình độ dân trí, học vấn.

Có thể thấy, các khái niệm này đều xác định được những nội dung cơ bản của an sinh xã hội song do được tiếp cận từ những góc độc khác nhau nên chỉ phù hợp với những giới hạn nhất định. Ở đây, chúng tôi đồng tình với quan điểm của PGS.TS Lê Thị Hoài Thu trong bài viết “Một số vấn đề lý luận về an sinh xã hội”, theo đó: “an sinh xã hội là sự bảo vệ, trợ giúp của Nhà nước và cộng đồng đối với những người “yếu thế” trong xã hội bằng các biện pháp khác nhau nhằm hỗ trợ cho các đối tượng khi họ bị suy giảm khả năng lao động, giảm sút thu nhập hoặc là bị 12 z rủi ro, bất hạnh, hoặc là trong tình trạng nghèo đói, hoặc là ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, mất sức lao động, già yếu.động viên, khuyến khích tự lực vươn lên giải quyết vấn đề của chính họ.” Nói cách khác, mục đích sâu xa của an sinh xã hội là góp phần đảm bảo thu nhập và đời sống cho công dân trong xã hội với phương thức hoạt động là thông qua các biện pháp công cộng, nhằm tạo ra sự “an sinh” cho mọi thành viên, thể hiện ý nghĩa xã hội và tính nhân văn sâu sắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Bảo Đảm Quyền An Sinh Xã Hội Trong Tiếp Cận Dịch Vụ Xã Hội Cơ Bản Ở Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền an sinh xã hội và cách thức tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo đảm quyền lợi cho người dân, đặc biệt là những nhóm dễ bị tổn thương, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm thiểu bất bình đẳng xã hội.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích về các chính sách và chương trình hỗ trợ xã hội, cũng như những thách thức trong việc thực hiện các quyền này. Để mở rộng kiến thức và có cái nhìn đa chiều hơn về vấn đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ thực hiện pháp luật về bảo trợ xã hội từ thực tiễn quận Hải Châu thành phố Đà Nẵng, nơi cung cấp cái nhìn thực tiễn về việc thực hiện pháp luật trong lĩnh vực bảo trợ xã hội.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về bảo hiểm xã hội tự nguyện và thực tiễn thi hành tại huyện Thanh Miện tỉnh Hải Dương cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bảo hiểm xã hội tự nguyện, một phần quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Chức năng xã hội của nhà nước Việt Nam hiện nay, tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về vai trò của nhà nước trong việc đảm bảo an sinh xã hội cho người dân. Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn sâu sắc về các vấn đề xã hội hiện nay.