Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng ở Việt Nam hiện nay" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huyền Trang, dưới sự hướng dẫn khoa học của người hướng dẫn thứ nhất là Phạm Minh Tuyên và người hướng dẫn thứ hai là Đinh Thị Mai tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (năm 2023), chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự, mã số 9 38 01 04.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân và tổ chức được xác định là nhiệm vụ trọng tâm trong hoạt động tư pháp của các cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời là sứ mệnh của cộng đồng luật sư Việt Nam. Trong tố tụng hình sự, hoạt động bào chữa là công cụ bảo đảm tính dân chủ, khách quan và nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án hình sự theo nguyên tắc "chống oan sai, nhưng không bỏ lọt tội phạm".

Công cuộc cải cách tư pháp gắn liền với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đòi hỏi đẩy mạnh công tác phòng, chống tội phạm tham nhũng và thể chế hóa chính sách hình sự của Nhà nước: trừng trị nghiêm khắc kẻ chủ mưu, cầm đầu; khoan hồng đối với người giúp sức, phụ thuộc; kết hợp giữa cưỡng chế với cảm hóa, giáo dục. Để chính sách hình sự đi vào thực tiễn, sự tham gia của luật sư bào chữa là yếu tố bảo đảm nguyên tắc tranh tụng dân chủ, khách quan theo tinh thần Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002, Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 và Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022.

Mặc dù chế định bào chữa đã được ghi nhận xuyên suốt qua các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992, Hiến pháp năm 2013 cùng các văn bản chuyên ngành như Pháp lệnh Luật sư năm 1987, năm 2001 và Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012), các quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động bào chữa vẫn còn bất cập. Luật sư bào chữa còn gặp khó khăn, vướng mắc khi thực hiện quyền tố tụng. Lý luận về hoạt động bào chữa trong các vụ án hình sự về tham nhũng vẫn còn sơ sài, chưa hoàn chỉnh. Ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu và có hệ thống về hoạt động bào chữa của luật sư trong nhóm án tham nhũng tại Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là xây dựng khung lý thuyết về hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự; đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng ở Việt Nam, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.

Để hiện thực hóa mục tiêu trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến hoạt động bào chữa của luật sư trong tố tụng hình sự ở Việt Nam và trên thế giới.
  2. Phân tích các vấn đề lý luận và xây dựng khung lý thuyết về hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng (khái niệm, đặc điểm, hình thức, nội dung, vai trò, ý nghĩa, thể chế hóa pháp lý, tiêu chí và yếu tố bảo đảm hiệu quả).
  3. Đánh giá thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng tại Việt Nam từ năm 2015 đến nay; làm rõ những khó khăn, hạn chế và nguyên nhân.
  4. Xác định các yêu cầu và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng; các quy định của pháp luật hình sự, pháp luật tố tụng hình sự và luật luật sư liên quan; thực tiễn hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng; các khó khăn, vướng mắc, nguyên nhân và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tiễn trên phạm vi cả nước, sử dụng số liệu thống kê và báo cáo từ Liên đoàn Luật sư Việt Nam, Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao cùng các phiếu khảo sát, phỏng vấn thực tế.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn từ khi Bộ luật Hình sự năm 2015 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 có hiệu lực thi hành (giai đoạn 2015 - 2022/2023).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Chương 1 của luận án dành dung lượng để tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài.

Các hướng nghiên cứu trước đây

  1. Hướng nghiên cứu ở nước ngoài: Tác giả điểm lại các nghiên cứu quốc tế về quyền bào chữa, vai trò của luật sư và việc bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự, đặc biệt là các chuẩn mực quốc tế về quyền được xét xử công bằng, nguyên tắc suy đoán vô tội và các thiết chế bảo đảm sự độc lập của luật sư khi tham gia giải quyết các vụ án kinh tế, chức vụ.
  2. Hướng nghiên cứu tại Việt Nam: Các công trình khoa học trong nước tập trung vào các nhóm vấn đề:
    • Chức năng bào chữa và quyền bào chữa của người bị buộc tội trong luật tố tụng hình sự.
    • Địa vị pháp lý, vai trò và kỹ năng hành nghề của luật sư trong giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử.
    • Tranh tụng tại phiên tòa hình sự theo tinh thần cải cách tư pháp.
    • Lý luận và thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm về tham nhũng và chức vụ theo quy định của Bộ luật Hình sự và Luật Phòng, chống tham nhũng.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Các công trình đã công bố phần lớn tiếp cận hoạt động bào chữa ở phạm vi chung cho mọi loại tội phạm hoặc phân tích tội phạm tham nhũng thuần túy dưới góc độ tội phạm học và luật hình sự. Chưa có công trình nào đi sâu giải quyết mối quan hệ tương tác đặc thù giữa hoạt động bào chữa của luật sư với nhóm tội phạm tham nhũng – loại tội phạm có chủ thể đặc biệt, tính chất cấu thành phức tạp, hồ sơ tài liệu đa ngành và chịu áp lực dư luận xã hội lớn. Luận án chọn khoảng trống này để xây dựng lý luận chuyên biệt và đánh giá thực trạng trên cơ sở số liệu thực chứng giai đoạn 2015 - 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Phương pháp luận: Luận án dựa trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, cùng các quan điểm, đường lối, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  • Khung phân tích đa ngành và liên ngành: Đề tài sử dụng cách tiếp cận hệ thống, tiếp cận chức năng xã hội của luật sư, kết hợp kiến thức của nhiều chuyên ngành khoa học pháp lý và xã hội: Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Luật Hình sự, Luật Tố tụng hình sự, Khoa học điều tra hình sự, Tội phạm học, Tâm lý học tư pháp, Giám định tư pháp, Luật Quốc tế, Luật So sánh, Xã hội học và Luật Kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính:
    • Phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật: Phân tích Hiến pháp, Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Hình sự, Luật Luật sư và các văn bản hướng dẫn thi hành.
    • Phương pháp tổng hợp và phân tích logic: Xây dựng hệ thống khái niệm, đặc điểm, phân loại chiến thuật bào chữa.
    • Phương pháp lịch sử và so sánh luật học: Khảo cứu tiến trình phát triển của chế định bào chữa qua các thời kỳ lập hiến và so sánh với chuẩn mực quốc tế.
    • Phương pháp phỏng vấn, khảo sát chuyên gia: Sử dụng phiếu phỏng vấn luật sư, điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán.
  • Phương pháp định lượng:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, phân loại, tổng hợp số liệu về các vụ án hình sự tham nhũng được khởi tố, truy tố, xét xử có luật sư tham gia từ năm 2015 đến năm 2022.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ:

  • Báo cáo thống kê chính thức của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Công an và Liên đoàn Luật sư Việt Nam.
  • Bản án, quyết định tố tụng của Tòa án nhân dân các cấp trong xét xử các vụ án tham nhũng giai đoạn 2015 - 2022.
  • Kết quả khảo sát thực tế bằng phiếu điều tra xã hội học từ đội ngũ luật sư hành nghề và các chủ thể tiến hành tố tụng.

Nội dung chính theo từng chương

Cấu trúc luận án gồm phần Mở đầu, Kết luận, Danh mục công trình công bố, Danh mục tài liệu tham khảo và 4 chương nội dung chính.

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo 4 nội dung:

  • Phân tích các công trình nghiên cứu ở nước ngoài về quyền bào chữa và vị trí của luật sư.
  • Phân tích các công trình nghiên cứu tại Việt Nam về chế định người bào chữa, tranh tụng tố tụng hình sự và tội phạm tham nhũng.
  • Đánh giá tổng thuật tình hình nghiên cứu, xác lập tính cần thiết và khoảng trống khoa học mà đề tài đảm nhận.
  • Xác định hệ thống câu hỏi nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu của luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận chuyên biệt cho hoạt động bào chữa trong án tham nhũng:

  1. Khái niệm hoạt động bào chữa trong vụ án tham nhũng: Luận án định nghĩa đây là hoạt động hành nghề luật sư trong tố tụng hình sự với vai trò bổ trợ tư pháp độc lập, thông qua việc thực hiện một cách có hệ thống các hành vi nhằm thu thập chứng cứ, tài liệu, đưa ra chứng cứ, các lý lẽ, luận điểm và đánh giá các chứng cứ chứng minh phù hợp với các quy định của pháp luật tố tụng hình sự để làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án nhằm bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, hướng tới việc giúp người bị buộc tội được giảm nhẹ hoặc không phải chịu các trách nhiệm mà các cơ quan tiến hành tố tụng đang buộc tội. Khái niệm này có sự phân biệt với hoạt động bảo vệ quyền lợi của đương sự (hoạt động bào chữa gắn liền với tư cách người bị buộc tội và thường kích hoạt khi có quyết định khởi tố bị can theo quy định tại Điều 74 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi năm 2021).

  2. Đặc điểm hoạt động bào chữa trong án tham nhũng:

    • Tính chất phức tạp, nhạy cảm cao: Xuất phát từ chủ thể của tội phạm là người có chức vụ, quyền hạn; hành vi phạm tội gắn liền với việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc vụ lợi; cơ chế thực hiện hành vi tinh vi, có tổ chức hoặc thông qua các mối quan hệ xã hội phức tạp. Về mặt xã hội, người bị buộc tội tham nhũng thường chịu định kiến gay gắt từ dư luận, do đó hoạt động của luật sư còn đóng vai trò giải tỏa định kiến, làm trung gian hòa giải giữa nhận thức xã hội với quy định pháp luật.
    • Tính sáng tạo cao: Hoạt động bào chữa đòi hỏi năng lực nhận thức (cảm tính và lý tính) và kỹ năng xây dựng chiến thuật bào chữa thích ứng với từng giai đoạn tố tụng.
  3. Quan điểm và chiến thuật bào chữa:

    • 4 nhóm quan điểm bào chữa cơ bản: (i) Bào chữa giảm nhẹ trách nhiệm khi người được bào chữa nhận tội toàn bộ; (ii) Bào chữa khi người được bào chữa nhận tội một phần; (iii) Bào chữa theo hướng không có tội (hành vi không cấu thành tội phạm, không có sự kiện tội phạm, phòng vệ chính đáng...); (iv) Bào chữa khi người được bào chữa sử dụng quyền im lặng.
    • 3 chiến thuật bào chữa điển hình:
      • Chiến thuật phòng thủ: Chấp nhận toàn bộ giả thuyết của cơ quan tiến hành tố tụng, tập trung quan sát và khai thác các sai sót tố tụng của người tiến hành tố tụng.
      • Chiến thuật trung lập: Hợp tác có thiện chí với cơ quan tiến hành tố tụng nhằm cùng làm sáng tỏ sự thật khách quan, chống oan sai.
      • Chiến thuật tấn công (tiến công): Chủ động đưa ra các chứng cứ, tài liệu phản bác trực diện quan điểm buộc tội.
  4. Thể chế hóa và hiệu quả bào chữa: Xác định các tiêu chí đo lường hiệu quả hoạt động bào chữa và các yếu tố bảo đảm về thể chế, năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và môi trường pháp lý.

Chương 3: Quy định của pháp luật Việt Nam có liên quan đến hoạt động bào chữa của luật sư và thực tiễn thực hiện trong các vụ án hình sự về tham nhũng

Chương 3 phân tích thực trạng lập pháp và thực tiễn áp dụng từ năm 2015 đến năm 2022:

  1. Phân tích hệ thống quy định pháp luật: Rà soát các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012) về quyền thu thập chứng cứ, quyền tiếp cận hồ sơ, thủ tục đăng ký người bào chữa, quyền gặp người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam.

  2. Thực tiễn tham gia bào chữa giai đoạn 2015 - 2022: Tổng hợp số liệu qua các bảng biểu thống kê trong toàn bộ tiến trình tố tụng:

STT Ký hiệu bảng Tên bảng số liệu thực chứng trong luận án Vị trí trang
1 Bảng 3.1 Số vụ án hình sự về tham nhũng và số bị can đã khởi tố có luật sư tham gia bào chữa trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022 Trang 106
2 Bảng 3.2 Số vụ án hình sự về tham nhũng và số bị can đã truy tố có luật sư tham gia bào chữa trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022 Tiếp theo
3 Bảng 3.3 Số vụ án hình sự về tham nhũng và số bị cáo đã xét xử có luật sư tham gia bào chữa trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022 Trang 108
  1. Khó khăn, hạn chế và nguyên nhân:
    • Về phía quy định pháp luật: Một số quy định về thủ tục cấp văn bản thông báo người bào chữa, quyền sao chụp tài liệu chứng cứ trong giai đoạn điều tra còn chung chung, tạo kẽ hở dẫn đến sự tùy nghi áp dụng.
    • Về phía cơ quan tiến hành tố tụng: Một bộ phận người tiến hành tố tụng còn giữ nhận thức coi luật sư là bên đối đầu, gây cản trở việc tiếp cận người bị tạm giam hoặc tiếp cận chứng cứ.
    • Về phía luật sư: Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ kinh tế - tài chính chuyên sâu còn hạn chế; một số trường hợp thiếu bản lĩnh hoặc vi phạm quy tắc đạo đức nghề nghiệp.

Chương 4: Yêu cầu và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng

Chương 4 xác định các yêu cầu nền tảng và đưa ra 5 nhóm giải pháp:

  • Yêu cầu: Bào chữa phải gắn liền với bảo đảm quyền con người, tuân thủ nguyên tắc tranh tụng dân chủ, phục vụ công cuộc phòng chống tham nhũng nhưng không làm phát sinh oan sai.
  • 5 nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Giải pháp nâng cao nhận thức: Đổi mới tư duy của các cơ quan tiến hành tố tụng và toàn xã hội về vị trí, vai trò của luật sư trong tố tụng hình sự.
    2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật: Sửa đổi, bổ sung các điều luật của Bộ luật Tố tụng hình sự và Luật Luật sư nhằm bảo đảm cơ chế thực hiện quyền thu thập chứng cứ, quyền tiếp xúc thân chủ và quyền tranh tụng bình đẳng.
    3. Giải pháp hoàn thiện thiết chế tổ chức luật sư và hành nghề luật sư: Phát huy vai trò tự quản của Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư địa phương.
    4. Giải pháp về yếu tố con người: Nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tranh tụng chuyên sâu trong án kinh tế, chức vụ và rèn luyện đạo đức nghề nghiệp cho luật sư.
    5. Các giải pháp bổ trợ khác: Tăng cường cơ sở vật chất tại các cơ sở giam giữ, phòng xét xử; hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành giữa các cơ quan tư pháp và tổ chức hành nghề luật sư.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Bổ sung và hoàn thiện hệ thống lý luận về hoạt động bào chữa của luật sư trong tố tụng hình sự nói chung và trong các vụ án hình sự về tham nhũng nói riêng.
  • Xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác về hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng; phân định ranh giới giữa hoạt động bào chữa cho người bị buộc tội với hoạt động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự.
  • Luận giải các đặc điểm đặc thù của hoạt động bào chữa trong án tham nhũng, đặc biệt là khía cạnh chủ thể đặc biệt và vai trò cầu nối giải tỏa định kiến xã hội.
  • Hệ thống hóa các quan điểm bào chữa (nhận tội toàn bộ, nhận tội một phần, không nhận tội, sử dụng quyền im lặng) và phân loại 3 chiến thuật bào chữa (phòng thủ, trung lập, tấn công).

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng luật sư tham gia tố tụng trong các vụ án hình sự về tham nhũng tại Việt Nam từ năm 2015 đến năm 2022 qua 3 giai đoạn: khởi tố, truy tố và xét xử.
  • Chỉ rõ các nút thắt pháp lý và rào cản thực tiễn làm suy giảm hiệu quả bào chữa; phân tích nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn đến các tồn tại.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện quy định pháp luật tố tụng hình sự đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực luật sư và cơ chế giám sát thực thi quyền bào chữa, góp phần thực hiện mục tiêu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu hoạt động bào chữa trong các vụ án hình sự về tham nhũng giai đoạn 2015 - 2022/2023 theo khung pháp luật của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Bộ luật Hình sự năm 2015. Do tính chất bảo mật và sự phức tạp của các vụ án tham nhũng, việc tiếp cận toàn bộ hồ sơ nghiệp vụ điều tra của một số đại án còn có giới hạn nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về cơ chế bảo đảm quyền bào chữa trong án tham nhũng giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật các quốc gia theo hệ thống Thông luật (Common Law) hoặc Dân luật (Civil Law).
    • Nghiên cứu tác động của việc ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số và tòa án điện tử đối với hoạt động thu thập tài liệu, chứng cứ điện tử của luật sư bào chữa trong các vụ án kinh tế, tham nhũng.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và dữ liệu thực tiễn phục vụ việc tổng kết, sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Luật sư và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan đến quyền của người bào chữa.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu luật học: Là tài liệu chuyên khảo phục vụ giảng dạy, học tập và nghiên cứu các môn học Luật Tố tụng hình sự, Luật Hình sự, Tội phạm học, Tâm lý học tư pháp và Kỹ năng hành nghề luật sư tại các trường đại học, viện nghiên cứu và Học viện Tư pháp.
  • Đội ngũ luật sư và người tiến hành tố tụng: Cung cấp các chỉ dẫn về chiến thuật, phương pháp nhận thức và kỹ năng tranh tụng trong các vụ án tham nhũng; hỗ trợ thẩm phán, kiểm sát viên và điều tra viên có cái nhìn chuẩn mực về vị trí của luật sư trong tố tụng hình sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng được luận án định nghĩa như thế nào?
Luận án định nghĩa đây là hoạt động hành nghề luật sư trong tố tụng hình sự với vai trò bổ trợ tư pháp độc lập, thông qua việc thực hiện một cách có hệ thống các hành vi nhằm thu thập, đưa ra và đánh giá chứng cứ, lý lẽ, luận điểm phù hợp quy định pháp luật tố tụng hình sự để làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, hướng tới việc giúp họ được giảm nhẹ hoặc không phải chịu trách nhiệm mà cơ quan tiến hành tố tụng đang buộc tội.

2. Điểm khác biệt căn bản giữa hoạt động bào chữa và hoạt động bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự theo phân tích của tác giả là gì?
Hoạt động bào chữa chỉ mặc định áp dụng cho người bị buộc tội (người bị khởi tố hình sự) và thông thường luật sư chỉ tham gia bào chữa khi đã có quyết định khởi tố bị can (theo Điều 74 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021). Trong khi đó, hoạt động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự (người bị thiệt hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan...) không bắt buộc phải có quyết định khởi tố bị can.

3. Vì sao hoạt động bào chữa trong án tham nhũng có tính chất phức tạp và nhạy cảm cao?
Do chủ thể phạm tội tham nhũng là người có chức vụ, quyền hạn; hành vi vi phạm gắn liền với việc lợi dụng công vụ hoặc vụ lợi; việc chứng minh ranh giới chức vụ, quyền hạn và quyền uy đòi hỏi kỹ năng bóc tách chuyên sâu. Đồng thời, đối tượng này thường chịu định kiến gay gắt từ xã hội, đòi hỏi luật sư không chỉ bảo vệ quyền hợp pháp của thân chủ mà còn phải đóng vai trò trung gian giải tỏa định kiến, đưa quan niệm xã hội về đúng khuôn khổ pháp luật.

4. Luận án phân chia chiến thuật bào chữa của luật sư thành các loại nào?
Tác giả phân chia thành 3 chiến thuật:

  • Chiến thuật phòng thủ: Bị động chấp nhận giả thuyết của cơ quan tiến hành tố tụng, tập trung phát hiện và khai thác các sai sót tố tụng của người tiến hành tố tụng.
  • Chiến thuật trung lập: Hợp tác có thiện chí với cơ quan tiến hành tố tụng nhằm cùng làm sáng tỏ sự thật khách quan.
  • Chiến thuật tấn công (tiến công): Chủ động đưa ra các chứng cứ và lập luận độc lập nhằm phản bác quan điểm buộc tội.

5. Luận án sử dụng dữ liệu thống kê thực chứng trong giai đoạn nào?
Luận án thu thập, xử lý và phân tích số liệu thực tế về các vụ án tham nhũng có luật sư tham gia ở cả 3 giai đoạn (khởi tố, truy tố, xét xử) trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022 (thể hiện tại Bảng 3.1, Bảng 3.2 và Bảng 3.3 của luận án).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Huyền Trang là công trình khoa học nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng tại Việt Nam từ khi áp dụng Bộ luật Hình sự năm 2015 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đến năm 2022. Tác giả đã làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi, xác lập khái niệm, đặc điểm, các nhóm quan điểm và 3 chiến thuật bào chữa đặc thù trong nhóm án tham nhũng. Trên cơ sở phân tích hệ thống văn bản pháp luật và dữ liệu thực chứng giai đoạn 2015 - 2022, luận án đã chỉ ra các khó khăn, vướng mắc thực tế và đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bào chữa, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay.